facebook

USP <787> cho thuốc tiêm sinh học: phép đếm hạt đổi gì khi mẫu là protein

Một phòng QC dược đã chạy USP <788> nhiều năm thường nghĩ rằng thêm một sản phẩm sinh học vào danh mục chỉ là thêm một mã sản phẩm. Thực tế, dược điển Mỹ đã tách hẳn một chương riêng — USP <787> Subvisible Particulate Matter in Therapeutic Protein Injections — vì phép đếm hạt che sáng gặp đúng hai vấn đề với mẫu protein: thể tích mẫu quá nhỏ để chạy theo quy trình cũ, và bản thân hạt protein gần như trong suốt trước chùm laser. Bài viết này đọc lại chương <787> theo đúng thứ tự thao tác trong phòng thí nghiệm, chỉ ra chỗ mà con số trên bảng thông số thiết bị phải khớp với con số trong quy trình, và nói rõ điều mà một máy đếm hạt che sáng không làm được với sản phẩm protein.

Vì sao dược điển tách một chương riêng cho thuốc tiêm protein

USP <787> tự mô tả mình là một lựa chọn thay thế cho USP <788>, dành riêng cho thuốc tiêm protein trị liệu và các chế phẩm liên quan. Điểm khác biệt được chương này nêu ngay ở đoạn mở đầu: cho phép dùng thể tích sản phẩm thử nhỏ hơn và phần mẫu nhỏ hơn, kèm hướng dẫn thao tác mẫu tính tới những vấn đề riêng khi phân tích loại vật liệu này. Bản đang hiệu lực ghi ngày chính thức 01/05/2021.

Phạm vi áp dụng là sản phẩm công nghệ sinh học dạng protein hoặc peptide và các thuốc tiêm protein có nguồn gốc tự nhiên, kể cả chế phẩm pha truyền cuối cùng của chúng. Chương nói rõ có những chế phẩm không phù hợp với các phép thử này — nêu đích danh vắc-xin dự phòng — và loại chúng ra khỏi hướng dẫn.

Cũng cần nói rõ ngay: với thuốc tiêm protein, <787> xác định phép đếm hạt bằng che sáng (light obscuration) là phương pháp ưu tiên. Phương pháp đếm hạt bằng kính hiển vi tương tự <788> chỉ hữu ích khi hạt cần phân tích chủ yếu là loại không có bản chất protein, hoặc khi cần xem đặc điểm hình thái hạt; và chương ghi thẳng rằng kết quả của hai phương pháp không tương đương và không thể dùng thay cho nhau, do một số hạt protein dễ vỡ hoặc trong mờ.

Bảng ba nhóm hạt trong thuốc tiêm protein theo USP 787 kèm hàm ý điều tra từng nhóm, và bảng quy trình lấy mẫu sáu bước với các con số bắt buộc cùng hai điều cấm về siêu âm và lật ngược chai
Bảng ba nhóm hạt trong thuốc tiêm protein theo USP 787 kèm hàm ý điều tra từng nhóm, và bảng quy trình lấy mẫu sáu bước với các con số bắt buộc cùng hai điều cấm về siêu âm và lật ngược chai

Ba nhóm hạt và nhóm thứ ba làm khó phép đo

<787> phân hạt trong thuốc tiêm protein thành ba nhóm theo nguồn gốc. Cách phân nhóm này không phải học thuật — nó quyết định một kết quả vượt giới hạn sẽ được điều tra theo hướng nào.

Nhóm Nguồn gốc Ví dụ nêu trong chương Hàm ý khi điều tra
Ngoại lai (extrinsic) Vật liệu lạ, không thuộc quy trình lẫn công thức Xơ cellulose Lỗi môi trường, thao tác hoặc bao bì — phải truy nguồn
Nội tại quy trình (intrinsic) Từ thiết bị, vệ sinh chưa đủ hoặc mất ổn định theo thời gian Kim loại bồn, gioăng, dầu bôi trơn, phần cứng máy chiết, muối dược chất không tan, bao bì xuống cấp Lỗi hệ thống — sửa quy trình, vật liệu tiếp xúc
Vốn có (inherent) Chính protein hoặc thành phần công thức Tập hợp protein (protein aggregate) Không loại bỏ được bằng vệ sinh — phải kiểm soát bằng công thức và điều kiện bảo quản

Chương ghi rõ rằng cả ba nhóm đều có thể được phát hiện và đếm bằng phương pháp mô tả trong <787>. Nhưng có một loại “hạt” thứ tư, không thuộc nhóm nào: với phương pháp che sáng, bọt khí thường bị đếm trong phép thử tiểu phân và là hiện vật đếm (counting artifact). Đây là lý do vì sao phần khử khí trong <787> dài và cụ thể hơn hẳn phần tương ứng trong <788>.

Điều máy đếm hạt che sáng không nhìn thấy

Nguyên lý che sáng rất đơn giản: mẫu chảy giữa nguồn sáng và cảm biến, mỗi hạt đi qua chắn bớt ánh sáng và tạo ra một xung điện áp; chiều cao xung được quy đổi ra cỡ hạt theo đường chuẩn dựng bằng hạt cầu chuẩn — thường là hạt polystyrene. Chương thông tin USP <1787> ghi dải làm việc của che sáng là 1–300 µm.

Vấn đề nằm ở chỗ chiều cao xung phụ thuộc vào độ tương phản quang học giữa hạt và môi trường xung quanh, chứ không phải kích thước hình học. Và <1787> nêu đúng điểm này trong danh sách hạn chế của che sáng: phương pháp có thể đếm thiếu các hạt protein dưới ngưỡng nhìn thấy hình thành trong công thức, do độ tương phản thấp. Hạt protein có chiết suất rất gần chiết suất của dung dịch nền — chương gọi khác biệt chiết suất này là “thông số tới hạn” cho việc phát hiện hạt protein bằng các phương pháp dựa trên tương tác ánh sáng.

Đối lập với nó là giọt dầu silicone. <1787> mô tả: dầu silicone trong dung dịch nước thường có dạng hình cầu, chiết suất cao hơn tập hợp protein, và độ tương phản giảm đều từ rìa vào tâm hạt; trong khi tập hợp protein thường vô định hình, trong mờ, chiết suất rất gần nền protein đơn phân của công thức. Dầu silicone có mặt trong sản phẩm là do nó có chức năng — bôi trơn nút cao su, hỗ trợ thao tác linh kiện bao bì, bôi trơn ống tiêm — và nó có thể di chuyển từ bề mặt tiếp xúc vào dịch thuốc theo thời gian vận chuyển, bảo quản và sử dụng. Chương ghi rằng giọt dầu silicone có thể đóng góp đáng kể vào số đếm hạt của sản phẩm, đặc biệt ở dải dưới 10 µm.

Hệ quả trực tiếp cho phòng QC: một máy đếm hạt che sáng cho ra một con số ở mỗi ngưỡng cỡ hạt, và con số đó không phân biệt được tập hợp protein với giọt dầu silicone cùng cỡ. Muốn phân biệt, phải dùng kỹ thuật trực giao — <1787> liệt kê một bảng dài các phương pháp cho mục đích này, trong đó chụp ảnh dòng chảy (flow imaging) là lựa chọn cho khoảng 0,7–100 µm về phân bố cỡ hạt và 4–100 µm về hình thái, vì nó nhìn được hình dạng và tính chất quang học của từng hạt.

Một chi tiết nữa đáng biết trước khi lập kế hoạch thẩm định: <1787> nói thẳng rằng hiện chưa có chất chuẩn nào mô phỏng được hạt protein. Các chuẩn đang có — hạt polystyrene latex, silica hoặc PMMA đơn phân tán, hạt thuỷ tinh đa phân tán — đều là hạt cầu, có chiết suất và khối lượng riêng khác hẳn sản phẩm protein. Nghĩa là đường chuẩn của máy được dựng bằng thứ vật liệu không giống thứ vật liệu cần đo, và đó là giới hạn của phương pháp chứ không phải lỗi của một hãng thiết bị nào.

Máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 1300 — ảnh sản phẩm thật ba phần tư, bộ lấy mẫu xi-lanh cấp mẫu cho máy đếm hạt trong kiểm nghiệm theo dược điển
Máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 1300 — ảnh sản phẩm thật ba phần tư, bộ lấy mẫu xi-lanh cấp mẫu cho máy đếm hạt trong kiểm nghiệm theo dược điển

Quy trình lấy mẫu <787> đọc theo từng dòng

Phần thao tác của <787> ngắn nhưng gần như câu nào cũng có một con số hoặc một điều cấm. Bảng dưới đây sắp lại theo trình tự làm việc thật.

Bước Yêu cầu của <787> Điểm dễ bỏ sót
Môi trường thử Tiến hành trong điều kiện hạn chế hạt xâm nhập, tốt nhất trong tủ dòng khí một chiều Khu vực làm việc phải tách khỏi lối đi chung của phòng thí nghiệm
Thử mẫu trắng Đếm trên năm phần mẫu nước không hạt đã khử khí, mỗi phần đại diện thể tích thử của sản phẩm nhưng không dưới 1 mL Nếu số hạt ≥10 µm vượt 1 hạt/mL tính trên tổng thể tích các phần mẫu thì điều kiện thử chưa đạt — phải làm lại khâu chuẩn bị
Kiểm tra tính phù hợp hệ thống Chạy chất chuẩn USP Particle Count RS hoặc chuẩn thương mại tương đương, đựng trong loại bao bì giống mẫu và khử khí theo cùng cách Chuẩn phải được xử lý như mẫu thử, không phải chạy riêng theo cách thuận tiện
Gộp mẫu Với chế phẩm không đủ thể tích: trộn kỹ từng đơn vị rồi gộp số đơn vị phù hợp để có thể tích cho một phép thử, thường 0,2–5,0 mL Mở từng đơn vị cẩn thận, tránh nhiễm bẩn trước khi lấy mẫu, pha loãng hoặc gộp
Hoàn nguyên Với bột đông khô, hoàn nguyên bằng đúng lượng dung môi quy định; có thể thử riêng dung môi Không được trừ số đếm của dung môi khỏi tổng số đếm
Khử khí Để dịch đứng yên ở áp suất môi trường, hoặc hút chân không nhẹ — chương nêu ví dụ 75 Torr Tránh dùng siêu âm. Phương pháp khác chỉ dùng khi đã chứng minh phù hợp
Trộn lại Sau khử khí phải trộn nhẹ nhưng kỹ để huyền phù lại toàn bộ hạt, ví dụ xoay chậm bình bằng tay Không khuyến nghị lật ngược chai để trộn, ở bất kỳ thời điểm nào
Đếm Ngay sau khi trộn, rút không dưới bốn phần mẫu, mỗi phần có thể tích phù hợp năng lực thiết bị (thường 0,2–5,0 mL) Bỏ kết quả phần mẫu đầu tiên, lấy trung bình các phần còn lại ở từng ngưỡng cỡ hạt

Hai điều cấm trong bảng trên đáng được nhắc lại vì chúng đi ngược thói quen của nhiều phòng thí nghiệm: siêu âm — thao tác quen thuộc để đuổi bọt khí — bị chương yêu cầu tránh, vì năng lượng siêu âm có thể chính là thứ tạo thêm tập hợp protein; và lật ngược chai để trộn cũng không được khuyến nghị, vì thao tác này cuốn khí vào dịch và tạo giao diện khí–lỏng, nơi protein dễ biến tính và kết tụ.

Bảng giới hạn và phép chia gây bất ngờ

<787> ghi rõ các giá trị giới hạn được kế thừa từ <788> và <789>. Nếu chuyên luận riêng của sản phẩm có quy định khác thì theo chuyên luận.

Dạng bao bì ≥10 µm ≥25 µm
Thể tích danh định ≤100 mL Trung bình không quá 6000 hạt/bao bì Không quá 600 hạt/bao bì
Thể tích danh định >100 mL Không quá 25 hạt/mL, đồng thời tổng tải hạt không quá 6000 hạt/bao bì Không quá 3 hạt/mL, đồng thời tổng không quá 600 hạt/bao bì

Đặt hai hàng cạnh nhau rồi làm một phép chia đơn giản sẽ thấy điều mà bảng không nói thành lời. Một lọ sinh phẩm 2 mL được phép có trung bình 6000 hạt ≥10 µm — tức 3000 hạt/mL. Một chai dịch truyền 250 mL chỉ được phép 25 hạt/mL. Chênh lệch 120 lần trên cùng một đơn vị nồng độ, và nó hoàn toàn có lý: giới hạn được đặt theo tổng lượng hạt mà người bệnh nhận vào, không theo nồng độ. Hệ quả thực hành: với lọ nhỏ, phép thử gần như không bao giờ trượt vì lý do nồng độ, nên nếu một lô sinh phẩm 2 mL trượt <787> thì đó thường là dấu hiệu của một sự cố lớn ở khâu chiết hoặc bao bì, chứ không phải dao động nền.

Chương cũng nêu hai tình huống ngoại lệ cần đọc kỹ. Sản phẩm dùng kèm màng lọc cuối trên đường truyền (in-line) được miễn các yêu cầu này với điều kiện có dữ liệu khoa học biện giải; dù vậy dịch sau lọc vẫn được kỳ vọng đạt hướng dẫn. Và với sản phẩm cấp ở thể tích dưới 100 mL rồi được pha loãng để truyền ở thể tích trên 100 mL, hàm lượng hạt phải được đánh giá cả trước lẫn sau khi pha loãng, và kết luận dựa trên thể tích cuối cùng.

Bảng giới hạn tiểu phân USP 787 cho bao bì dưới và trên 100 mL kèm phép chia cho thấy chênh lệch 120 lần trên cùng đơn vị nồng độ, và bảng năm hạng mục chuẩn hoá thiết bị mà chương nêu đích danh
Bảng giới hạn tiểu phân USP 787 cho bao bì dưới và trên 100 mL kèm phép chia cho thấy chênh lệch 120 lần trên cùng đơn vị nồng độ, và bảng năm hạng mục chuẩn hoá thiết bị mà chương nêu đích danh

Pha loãng: khi nào bắt buộc và bẫy nằm ở đâu

<787> cho phép pha loãng nhưng buộc dùng mức pha loãng nhỏ nhất còn cho kết quả lặp lại được. Chương liệt kê ba tình huống mà pha loãng có thể là bắt buộc: sản phẩm nồng độ cao và/hoặc độ nhớt cao không hút được vào thiết bị đúng cách; sản phẩm làm bão hoà cảm biến do số đếm quá lớn, đặc biệt ở dải nhỏ hơn 10 µm; và trường hợp nồng độ cao khiến khác biệt chiết suất giữa dung dịch và tập hợp protein trở nên rất nhỏ.

Tình huống thứ ba là chỗ dễ hiểu sai nhất. Pha loãng ở đây không phải để “giảm số đếm cho dễ đạt” mà để khôi phục độ tương phản quang học — nền loãng đi thì hạt protein nổi lên rõ hơn trước cảm biến, và số đếm sau khi quy đổi ngược có thể cao hơn số đếm đo trực tiếp. Vì vậy chương yêu cầu chứng minh tính phù hợp của sơ đồ pha loãng và của dung môi pha loãng, đánh giá bằng cách chứng minh kết quả nhất quán trên một dải pha loãng, cân nhắc nghiên cứu bắc cầu có và không pha loãng, và nghiên cứu xem pha loãng có làm giảm số tập hợp hay làm tăng hạt do thay đổi tỷ lệ protein/tá dược hay không. Chương cũng nêu rằng có thể dùng một kỹ thuật trực giao để biện minh cho tính phù hợp của phương pháp bằng cách kiểm chứng ảnh hưởng của pha loãng.

<787> đòi gì ở thiết bị và bộ lấy mẫu

Chương không liệt kê thông số kỹ thuật của máy, nhưng nêu tên năm hạng mục chuẩn hoá “quan trọng cho hoạt động đúng của thiết bị” và chỉ sang chương <1788> để biết chi tiết:

Hạng mục <787> nêu tên Câu hỏi cụ thể khi chọn hoặc thẩm định thiết bị
Độ chính xác thể tích mẫu Thể tích thật sự đi qua cảm biến trong một lần đếm lệch bao nhiêu so với thể tích đặt?
Lưu lượng mẫu Lưu lượng vận hành có nằm trong dải đã hiệu chuẩn không? Chạy khác lưu lượng hiệu chuẩn thì cỡ hạt báo cáo sai lệch thế nào?
Độ phân giải của cảm biến Hai cỡ hạt gần nhau có được tách thành hai kênh khác nhau không?
Hiệu chuẩn Dùng chuẩn cỡ hạt liên kết chuẩn NIST hoặc chuẩn liên kết tương đương — <787> ghi các chuẩn này thường nằm trong khoảng 2–100 µm
Độ chính xác số đếm Xác nhận bằng USP Particle Count RS phân tán trong nước không hạt ở thể tích phù hợp, tránh để hạt kết tụ khi phân tán

Ngoài năm hạng mục đó, chương ghi một câu ngắn nhưng quyết định việc chọn cấu hình: cảm biến được chọn phải phù hợp với dải cỡ hạt và số đếm dự kiến. <1787> nói rõ hơn về mặt trái: một đầu cảm biến không phủ được toàn bộ dải làm việc, và giới hạn trên của tải hạt đo được phụ thuộc vào cảm biến cùng khả năng xảy ra lỗi trùng hạt (coincidence). Với sản phẩm protein nồng độ cao, giới hạn trên này là thứ chạm tới trước tiên.

Phần mềm lấy mẫu đếm hạt dung dịch PMS SamplerSight — ảnh sản phẩm thật, hệ APSS-2000 đặt cạnh máy tính hiển thị giao diện phần mềm kết luận theo USP 788
Phần mềm lấy mẫu đếm hạt dung dịch PMS SamplerSight — ảnh sản phẩm thật, hệ APSS-2000 đặt cạnh máy tính hiển thị giao diện phần mềm kết luận theo USP 788

Đối chiếu cấu hình thực tế — một con số phải kiểm chéo

Trong danh mục thiết bị đếm hạt dung dịch dùng cho dược, hệ tự động máy đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS APSS-2000 công bố dải đo 1,5–125 µm, tức phủ được cả hai ngưỡng báo cáo 10 µm và 25 µm cùng phần lớn vùng dưới 10 µm nơi <1787> nói giọt dầu silicone tập trung. Phần mềm PMS SamplerSight phụ trách khâu công thức lấy mẫu và kết luận theo dược điển, còn khâu hút mẫu do các bộ lấy mẫu xi-lanh đảm nhiệm.

Đây là chỗ cần một phép kiểm chéo mà bảng thông số không tự làm hộ. <787> cho phép phần mẫu nhỏ tới 0,2 mL. Trang sản phẩm bộ lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS công bố thể tích tiêm mẫu 1, 5, 10 (chuẩn) và 25 mL, với thể tích mẫu tối thiểu 0,4 mL ở lưu lượng 20 mL/phút. Hai con số này không mâu thuẫn — chúng nói về hai thứ khác nhau — nhưng chúng đặt ra một ràng buộc rất cụ thể: nếu quy trình của bạn định chạy phần mẫu 0,2 mL, cấu hình bộ lấy mẫu phải được xác nhận là làm được, chứ không suy ra từ việc dược điển “cho phép”. Với các model xi-lanh như PMS SLS 1300, trang sản phẩm mô tả cỡ mẫu theo mức định tính (nhỏ / vừa / lớn) chứ không nêu thể tích xi-lanh cụ thể — nên cỡ xi-lanh và thể tích mẫu tối thiểu là hai dòng phải yêu cầu bằng văn bản trước khi chốt cấu hình.

Một phép tính nhỏ cho thấy ràng buộc đó nặng tới đâu với sinh phẩm đóng lọ nhỏ. Giả sử chạy đúng bốn phần mẫu ở mức tối thiểu 0,4 mL: cần 1,6 mL cho một phép thử, chưa kể thể tích chết của kim và đường ống mà <787> cho phép xử lý bằng thể tích bù (tare volume). Bỏ phần mẫu đầu tiên, số liệu dùng để tính trung bình chỉ đến từ 1,2 mL. Một lọ danh định 1 mL vì thế bắt buộc phải gộp nhiều lọ — và mỗi lần gộp là một lần mở nắp, tức một cơ hội đưa hạt ngoại lai vào mẫu.

Bảng dưới đây tóm tắt cách một yêu cầu của <787> chuyển thành một dòng cần kiểm tra trên cấu hình thiết bị.

Yêu cầu của <787> Dòng cần kiểm trên cấu hình Nếu không đạt thì sao
Phần mẫu 0,2–5,0 mL, không dưới bốn phần Thể tích mẫu tối thiểu của bộ lấy mẫu và cỡ xi-lanh Phải gộp thêm đơn vị, tăng rủi ro nhiễm bẩn nền
Bỏ phần mẫu đầu tiên Phần mềm có cấu hình được số phần mẫu và quy tắc loại bỏ không Phải tính tay, mất dấu vết kiểm toán
Báo cáo ở ≥10 µm và ≥25 µm, xem cả dải dưới 10 µm Dải đo và số kênh của cảm biến Không thấy được vùng dầu silicone khi điều tra
Không bão hoà cảm biến ở sản phẩm nồng độ cao Giới hạn nồng độ công bố và ngưỡng trùng hạt Số đếm bị báo thấp đi mà không có cảnh báo
Mẫu trắng ≤1 hạt/mL ở ≥10 µm Số đếm nền của chính hệ thống sau khi xả rửa Không chạy được phép thử cho tới khi làm sạch đạt
Hiệu chuẩn bằng chuẩn liên kết NIST 2–100 µm Chứng chỉ hiệu chuẩn và chu kỳ Số liệu không dùng được cho hồ sơ xuất xưởng

Danh mục kiểm tra khi chuyển sản phẩm sinh học sang <787>

Bảy việc dưới đây nên làm theo thứ tự, vì việc sau phụ thuộc kết quả việc trước.

# Việc cần làm Bằng chứng để lại trong hồ sơ
1 Xác nhận sản phẩm thuộc phạm vi <787> và không nằm trong nhóm bị loại trừ Đánh giá phạm vi có viện dẫn đoạn mở đầu của chương
2 Chốt thể tích một phép thử và số phần mẫu, đối chiếu với thể tích danh định của bao bì Bảng tính thể tích, có tính thể tích bù
3 Chạy mẫu trắng đạt ngưỡng 1 hạt/mL ở ≥10 µm trên đúng thể tích thử Bản ghi mẫu trắng đầu ngày và giữa các nhóm sản phẩm
4 Thẩm tra phương pháp: độ lặp lại và tuyến tính trên chính sản phẩm Báo cáo thẩm tra; nếu không đạt thì lập sơ đồ pha loãng
5 Nếu pha loãng: chứng minh sơ đồ và dung môi, có nghiên cứu bắc cầu Dữ liệu trên dải pha loãng, biện giải mức pha loãng nhỏ nhất
6 Cố định quy trình khử khí và trộn lại, ghi rõ điều cấm SOP nêu rõ tránh siêu âm, không lật ngược chai
7 Quyết định có cần kỹ thuật trực giao hay không, và dùng ở giai đoạn nào Chiến lược kiểm soát hạt, phân vai giữa xuất xưởng và điều tra

Việc thứ bảy là việc hay bị bỏ qua nhất. <787> là phép thử xuất xưởng; <1787> là chương thông tin về đặc trưng hoá. Không có yêu cầu bắt buộc mua thêm thiết bị chụp ảnh dòng chảy để bán một lô hàng. Nhưng khi một lô trượt hoặc một xu hướng đi lên xuất hiện, câu hỏi đầu tiên của thanh tra sẽ là “hạt đó là gì” — và máy đếm hạt che sáng, theo đúng mô tả của dược điển, không trả lời được câu đó. Quyết định trước sẽ dùng phương pháp nào để trả lời, và ghi vào chiến lược kiểm soát, rẻ hơn nhiều so với quyết định trong lúc điều tra.

USP <787> có thay thế hoàn toàn USP <788> cho sản phẩm sinh học không?

Chương <787> tự mô tả là một lựa chọn thay thế cho <788>, dành riêng cho thuốc tiêm protein trị liệu, và ghi rằng phương pháp cùng giới hạn trong chương này là được ưu tiên cho nhóm sản phẩm đó. Chương cũng chấp nhận các phương pháp phân tích thay thế được cơ quan quản lý chấp nhận, với điều kiện giới hạn tiểu phân dưới ngưỡng nhìn thấy đã được xây dựng đầy đủ.

Vì sao không được dùng siêu âm để đuổi bọt khí trong mẫu protein?

<787> ghi thẳng là nên tránh siêu âm và nêu hai cách khử khí được khuyến nghị: để dịch đứng yên ở áp suất môi trường, hoặc hút chân không nhẹ ở mức ví dụ 75 Torr. Lý do nằm ở bản chất mẫu — năng lượng cơ học mạnh là một trong những tác nhân làm protein kết tụ, nên thao tác nhằm loại bỏ hiện vật đếm lại có thể tạo ra hạt thật.

Kết quả đếm bằng kính hiển vi có dùng thay cho kết quả che sáng được không?

Không. <787> nêu rõ rằng do một số hạt protein có đặc điểm vật lý dễ vỡ hoặc trong mờ gây nhiễu, kết quả của phép đếm bằng kính hiển vi không tương đương với kết quả che sáng và hai phương pháp không thể coi là thay thế cho nhau. Phương pháp hiển vi phù hợp khi cần xác định riêng nhóm hạt ngoại lai và nội tại quy trình, và khi dùng thì áp giới hạn của phép thử màng lọc trong <788>.

Làm sao biết số đếm đang bị dầu silicone chi phối?

Che sáng không phân biệt được, nên dấu hiệu chỉ là gián tiếp: phần lớn số đếm dồn ở dải dưới 10 µm, số đếm thay đổi theo lô bao bì hoặc theo thời gian bảo quản và vận chuyển, và tăng lên sau các thao tác lắc. Muốn kết luận thì cần kỹ thuật nhìn được hình dạng hạt — giọt dầu silicone có dạng cầu với độ tương phản giảm đều từ rìa vào tâm, còn tập hợp protein vô định hình và trong mờ.

Chạy <787> có cần thiết bị khác với thiết bị đang chạy <788> không?

Không nhất thiết. Nguyên lý đo và các hạng mục chuẩn hoá thiết bị là chung. Điều thay đổi nằm ở cấu hình lấy mẫu — thể tích một phép thử nhỏ hơn nhiều, số phần mẫu tối thiểu là bốn, quy tắc bỏ phần mẫu đầu tiên — và ở quy trình xử lý mẫu. Vì vậy việc đầu tiên nên làm là đối chiếu thể tích mẫu tối thiểu của bộ lấy mẫu hiện có với thể tích phần mẫu mà quy trình mới cần.

Cần dựng phương pháp đếm hạt tiểu phân cho một sản phẩm sinh học?

Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ đối chiếu thể tích phần mẫu theo dược điển với cấu hình bộ lấy mẫu, kiểm tra số đếm nền của hệ thống, và lập hồ sơ hiệu chuẩn cho máy đếm hạt dung dịch dùng trong kiểm nghiệm xuất xưởng.

Liên hệ Techmaster →

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster