facebook

Khí công nghệ nhà máy bán dẫn: bulk gas, specialty gas và độ sạch tới điểm dùng

Trong một nhà máy bán dẫn, khí không phải tiện ích phụ trợ như điện hay nước sinh hoạt — nó là vật liệu. Nitơ thổi trực tiếp lên bề mặt wafer, argon mang plasma trong buồng ăn mòn, silane lắng thành màng mỏng. Nghĩa là một hạt bụi hay một phân tử tạp chất trong dòng khí không dừng ở đường ống, nó đi thẳng lên sản phẩm. Bài viết giải thích hệ khí công nghệ của nhà máy bán dẫn được chia thành hai nhóm nào, tạp chất phát sinh ở đâu trên đường từ nguồn tới đầu công cụ, và vì sao độ sạch công bố tại nguồn không nói lên điều gì về độ sạch tại điểm sử dụng.

Bulk gas và specialty gas: hai nhóm, hai bài toán

Danh mục khí của một fab thường được chia làm hai nhóm theo lưu lượng tiêu thụ và cách cấp:

Khí khối lượng lớn (bulk gas) gồm nitơ, oxy, argon, heli, hydro, carbon dioxide và khí nén khô sạch. Nhóm này tiêu thụ liên tục với lưu lượng lớn, nên thường được cấp từ trạm tách khí đặt ngay trong khuôn viên hoặc từ bồn chứa lỏng, rồi phân phối khắp nhà máy bằng hệ đường ống thép không gỉ. Nitơ chiếm phần lớn lượng tiêu thụ: nó dùng để tạo môi trường trơ, thổi khô, làm sạch đường ống và duy trì áp suất dương trong nhiều loại buồng công cụ.

Khí đặc chủng (specialty gas hay electronic specialty gas) gồm các khí tham gia trực tiếp vào phản ứng: nhóm lắng màng, nhóm ăn mòn, nhóm pha tạp. Lượng tiêu thụ nhỏ hơn nhiều nhưng nhiều loại trong nhóm này độc, tự cháy hoặc ăn mòn mạnh, nên được cấp bằng bình chứa đặt trong tủ khí có thông gió và giám sát rò rỉ riêng.

Hai nhóm đặt ra hai bài toán khác nhau. Với bulk gas, thách thức là giữ độ sạch trên quãng đường phân phối dài qua hàng trăm mét ống, nhiều van và nhiều nhánh. Với specialty gas, thách thức nghiêng về an toàn và kiểm soát nhiễm bẩn mỗi lần thay bình — thời điểm hệ bị mở ra và có nguy cơ nhiễm bẩn cao nhất.

So sánh nhóm khí khối lượng lớn và nhóm khí đặc chủng trong nhà máy bán dẫn, kèm năm chặng đường đi của khí từ nguồn cấp tới điểm sử dụng tại đầu công cụ
So sánh nhóm khí khối lượng lớn và nhóm khí đặc chủng trong nhà máy bán dẫn, kèm năm chặng đường đi của khí từ nguồn cấp tới điểm sử dụng tại đầu công cụ

Đường đi của khí từ nguồn tới đầu công cụ

Hiểu đường đi này là điều kiện để đặt điểm đo cho đúng chỗ. Với bulk gas, chuỗi điển hình gồm năm chặng:

  1. Nguồn — trạm tách khí tại chỗ, bồn chứa lỏng kèm bộ hoá hơi, hoặc giàn bình.
  2. Cụm tinh chế và lọc đầu nguồn — nâng độ tinh khiết và chặn hạt trước khi vào hệ phân phối.
  3. Đường ống chính — thép không gỉ đánh bóng điện hoá, hàn kín, chạy trong hành lang kỹ thuật.
  4. Nhánh phân phối và van — chia về từng khu vực sản xuất, qua các cụm van và bộ điều áp.
  5. Điểm sử dụng — bộ lọc cuối tại đầu công cụ, ngay trước khi khí vào buồng.

Với specialty gas, chuỗi ngắn hơn nhưng nhiều điểm ngắt hơn: bình chứa trong tủ khí, qua cụm van phân phối, qua panel van tại khu vực, rồi tới công cụ. Mỗi điểm ngắt là một chỗ hệ có thể bị mở ra khi bảo trì hoặc thay bình.

Điểm chung của cả hai chuỗi: giữa nguồn và điểm sử dụng có rất nhiều thứ có thể sinh hạt, và toàn bộ chúng nằm sau chứng chỉ phân tích mà nhà cung cấp khí giao kèm lô hàng.

Bộ phụ kiện lấy mẫu khí nén PMS Compressed Gas Kit — ảnh sản phẩm thật, cụm giảm áp và lọc bằng thép không gỉ đưa áp suất về mức đầu vào cho phép của máy đếm hạt
Bộ phụ kiện lấy mẫu khí nén PMS Compressed Gas Kit — ảnh sản phẩm thật, cụm giảm áp và lọc bằng thép không gỉ đưa áp suất về mức đầu vào cho phép của máy đếm hạt

Bốn nhóm tạp chất và nhóm nào đo bằng máy đếm hạt

Nhóm tạp chất Bản chất Ảnh hưởng điển hình Cách đo
Hạt rắn Mảnh kim loại, mảnh màng lọc, muối kết tinh Khuyết tật trên wafer, hỏng cấu trúc mạch Máy đếm hạt quang học hoặc ngưng tụ
Ẩm Hơi nước hấp phụ trên thành ống, rò khí ẩm vào hệ Oxy hoá bề mặt, làm chậm quá trình phục hồi sau bảo trì Ẩm kế vi lượng chuyên dụng
Khí tạp phân tử Oxy, hydrocarbon, các khí nền khác Phản ứng ngoài ý muốn, thay đổi tốc độ quá trình Phân tích khí chuyên dụng theo từng chỉ tiêu
Ô nhiễm phân tử trong không khí xung quanh Acid, base, chất pha tạp, chất khó bay hơi Ăn mòn, làm mờ bề mặt, ảnh hưởng lớp cảm quang Thiết bị giám sát AMC theo nguyên lý phổ khối ion di động

Điểm cần nắm: máy đếm hạt chỉ giải quyết dòng đầu tiên trong bảng. Ba nhóm còn lại cần thiết bị khác. Vì vậy một chương trình kiểm soát chất lượng khí đầy đủ luôn gồm nhiều loại thiết bị, và việc chỉ đo hạt rồi kết luận “khí sạch” là kết luận vượt quá dữ liệu.

Với nhóm cuối, phần ô nhiễm phân tử trong không khí quanh khu vực nhạy cảm được theo dõi bằng thiết bị riêng như máy giám sát ô nhiễm phân tử AMC PMS AirSentry II Point-of-Use, hoạt động theo nguyên lý phổ khối ion di động và phát hiện ở mức phần tỷ tới phần nghìn tỷ.

Vì sao độ sạch phải chứng minh tại điểm sử dụng

Nhà cung cấp khí giao chứng chỉ phân tích cho lô hàng tại thời điểm giao. Chứng chỉ đó đúng — và không nói gì về chất lượng khí đi ra khỏi đầu ống ở công cụ thứ tám trên nhánh thứ ba, sau ba năm vận hành và bốn lần bảo trì.

Ba lý do khiến khoảng cách giữa hai chỗ này có thật:

  • Hệ phân phối là một nguồn nhiễm bẩn độc lập. Ống, van, bộ điều áp và màng lọc đều có thể nhả hạt, đặc biệt sau va chạm cơ học hoặc thay đổi áp suất đột ngột.
  • Mỗi lần mở hệ là một lần nhiễm bẩn. Thay bình, thay lọc, sửa van — sau mỗi việc đó cần thời gian xả rửa để hệ trở lại nền cũ, và thời gian này thường bị rút ngắn vì sức ép tiến độ.
  • Nhiễm bẩn không phân bố đều. Một nhánh có nhiều khúc uốn hoặc một van hay đóng mở sẽ khác hẳn nhánh chạy thẳng, dù cùng nguồn cấp.

Đây là lý do các fab bố trí điểm đo tại điểm sử dụng chứ không chỉ tại đầu nguồn, và tại sao dữ liệu đo trước và sau mỗi lần bảo trì hệ khí lại quan trọng đến vậy: nó là bằng chứng duy nhất cho biết hệ đã trở lại trạng thái sạch hay chưa.

Bảng bốn nhóm tạp chất trong khí công nghệ và cách đo từng nhóm, kèm bảng các vị trí sinh hạt trong hệ phân phối khí và thời điểm bắt buộc phải đo sau mỗi sự kiện bảo trì
Bảng bốn nhóm tạp chất trong khí công nghệ và cách đo từng nhóm, kèm bảng các vị trí sinh hạt trong hệ phân phối khí và thời điểm bắt buộc phải đo sau mỗi sự kiện bảo trì

Hệ phân phối khí sinh hạt ở đâu

Vị trí Cơ chế sinh hạt Thời điểm dễ xảy ra
Van và bộ điều áp Ma sát giữa các chi tiết chuyển động, mài mòn gioăng Mỗi lần đóng mở, nhất là sau thời gian dài đứng yên
Màng lọc điểm cuối Nhả lại hạt đã bắt khi áp suất thay đổi đột ngột Khởi động lại hệ sau khi dừng
Mối hàn và đầu nối Xỉ hàn, mạt kim loại sót lại từ lúc thi công Giai đoạn đầu sau lắp đặt hoặc sửa chữa
Thành ống Lớp bám tích tụ bong ra khi có rung hoặc sốc áp Sau va chạm cơ học, sau sự cố áp suất
Thao tác thay bình Không khí phòng lọt vào hệ khi tháo lắp Mỗi lần thay bình specialty gas

Nhìn bảng sẽ thấy đặc điểm chung: phần lớn cơ chế sinh hạt gắn với sự kiện chứ không phải với trạng thái vận hành ổn định. Điều đó dẫn tới một hệ quả về cách đo — dữ liệu có giá trị nhất không phải số đo lúc hệ chạy êm, mà số đo ngay sau các sự kiện: khởi động lại, thay lọc, thay bình, sửa van.

Đo hạt trong khí có áp: hai cách tiếp cận

Máy đếm hạt khí thông thường được thiết kế cho không khí phòng ở áp suất khí quyển. Khí công nghệ thì chạy ở áp suất cao, nên phải xử lý chênh lệch này theo một trong hai hướng.

Hướng thứ nhất — giảm áp trước khi đo. Dùng bộ phụ kiện chuyên dụng đưa áp suất về mức đầu vào cho phép của máy, ví dụ bộ phụ kiện lấy mẫu khí nén PMS Compressed Gas Kit dùng cho khí nén khô sạch, nitơ và khí trơ. Ưu điểm là tận dụng được máy đếm hạt sẵn có; nhược điểm là bản thân khâu giảm áp có thể ảnh hưởng mẫu nếu không làm đúng, và phải cố định cấu hình giảm áp để các lần đo so sánh được với nhau.

Hướng thứ hai — đo trực tiếp trên dòng có áp. Dùng thiết bị thiết kế riêng cho khí áp suất cao, như máy đếm hạt khí siêu tinh khiết PMS HPGP 101-C, hãng công bố dải áp suất làm việc 40–150 psig và lấy mẫu trực tiếp không cần bộ giảm áp ngoài. Ưu điểm là loại bỏ một khâu có thể gây sai lệch; nhược điểm là thiết bị chuyên dụng, gắn với đúng nhóm ứng dụng đó.

Riêng với hạt cỡ nano, máy đếm quang học chạm giới hạn vật lý vì hạt quá nhỏ để tán xạ đủ ánh sáng. Ở dải này phải chuyển sang nguyên lý ngưng tụ, cho hơi ngưng lên hạt để nó lớn lên tới cỡ đếm được — nguyên lý mà máy đếm hạt khí nano PMS NanoAir sử dụng để đo tới ngưỡng 10 nm trong nitơ, argon và khí nén khô sạch.

Máy giám sát ô nhiễm phân tử AMC PMS AirSentry II Point-of-Use — ảnh sản phẩm thật, thiết bị phổ khối ion di động giám sát acid, base và chất pha tạp tại một điểm quan trọng
Máy giám sát ô nhiễm phân tử AMC PMS AirSentry II Point-of-Use — ảnh sản phẩm thật, thiết bị phổ khối ion di động giám sát acid, base và chất pha tạp tại một điểm quan trọng

Khí nén nhà máy: bài toán riêng

Khí nén khô sạch đứng giữa hai nhóm: nó là tiện ích dùng khắp nhà máy, nhưng ở nhiều công đoạn nó tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm — thổi khô, thổi bụi, dẫn động cơ cấu trong buồng sạch.

Khác biệt lớn nhất so với khí tinh khiết là khí nén có ba nhóm tạp chất được phân loại riêng trong bộ tiêu chuẩn ISO 8573: hạt rắn, nước và dầu. Một hệ khí nén có thể đạt yêu cầu về hạt nhưng trượt vì dầu từ máy nén lọt qua, nên chỉ đo hạt là chưa đủ để kết luận. Cách chọn giữa giảm áp và đo trực tiếp cho khí nén được bàn riêng trong bài về đo độ sạch khí nén theo ISO 8573.

Dựng chương trình đo khí: năm bước

  1. Lập danh mục khí và điểm sử dụng. Mỗi loại khí, mỗi nhánh, mỗi công cụ tiêu thụ. Đây là bản đồ mà mọi bước sau dựa vào.
  2. Xếp hạng theo rủi ro. Khí tiếp xúc trực tiếp bề mặt wafer ở công đoạn nhạy cảm nhất đứng đầu; khí dùng cho cơ cấu chấp hành ngoài vùng sạch đứng cuối.
  3. Chọn chỉ tiêu và ngưỡng cho từng nhóm. Ngưỡng phải bám yêu cầu của quy trình sản xuất và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị công nghệ, không sao chép từ nhà máy khác.
  4. Chọn phương pháp đo tương ứng. Quang học hay ngưng tụ, giảm áp hay đo trực tiếp, đo định kỳ hay giám sát liên tục.
  5. Gắn phép đo vào quy trình bảo trì. Bắt buộc đo sau mỗi lần mở hệ, và chỉ cho phép đưa nhánh trở lại sản xuất khi số đo đã về nền.

Bước cuối là bước hay bị bỏ nhất và cũng là bước tạo ra giá trị lớn nhất. Một chương trình đo định kỳ hàng quý có thể bỏ lọt hoàn toàn một đợt nhiễm bẩn kéo dài hai tuần sau khi thay lọc, trong khi một phép đo bắt buộc ngay sau thao tác bảo trì sẽ bắt được nó ngay ngày hôm đó.

Câu hỏi thường gặp

Bulk gas và specialty gas khác nhau ở đâu?

Khác ở lượng tiêu thụ, cách cấp và loại rủi ro. Bulk gas như nitơ, oxy, argon, heli, hydro và khí nén được tiêu thụ liên tục với lưu lượng lớn, cấp từ trạm tại chỗ hoặc bồn chứa lỏng qua hệ đường ống chạy khắp nhà máy — rủi ro chính là giữ độ sạch trên quãng đường phân phối dài. Specialty gas tham gia trực tiếp vào phản ứng lắng màng, ăn mòn hoặc pha tạp, lượng dùng nhỏ nhưng nhiều loại độc hoặc tự cháy, cấp bằng bình trong tủ khí — rủi ro chính là an toàn và nhiễm bẩn mỗi lần thay bình.

Có chứng chỉ phân tích của nhà cung cấp rồi thì còn cần đo tại nhà máy không?

Cần, vì hai phép đo trả lời hai câu hỏi khác nhau. Chứng chỉ phân tích chứng minh khí đạt yêu cầu tại thời điểm giao hàng ở đầu nguồn. Phép đo tại điểm sử dụng chứng minh khí còn đạt yêu cầu sau khi đã đi qua toàn bộ hệ phân phối của nhà máy — nơi có van, bộ điều áp, màng lọc, mối hàn và những lần bảo trì mà nhà cung cấp khí không kiểm soát được.

Đo hạt trong khí có áp thì phải giảm áp hay đo trực tiếp?

Tuỳ thiết bị sẵn có và tần suất đo. Nếu chỉ đo định kỳ và đã có máy đếm hạt khí thông thường, dùng bộ phụ kiện lấy mẫu khí nén để giảm áp về mức đầu vào cho phép là phương án hợp lý, với điều kiện cố định cấu hình giảm áp giữa các lần đo để kết quả so sánh được. Nếu đo thường xuyên trên khí siêu tinh khiết áp suất cao, thiết bị đo trực tiếp trên dòng có áp loại bỏ được một khâu có thể gây sai lệch và cho quy trình gọn hơn.

Vì sao phải dùng nguyên lý ngưng tụ cho hạt nano?

Vì máy đếm hạt quang học nhận biết hạt qua ánh sáng hạt tán xạ, mà lượng ánh sáng tán xạ giảm rất nhanh khi hạt nhỏ đi. Tới cỡ vài chục nanomét, tín hiệu chìm trong nhiễu nền và phương pháp quang học chạm giới hạn vật lý. Nguyên lý ngưng tụ giải quyết bằng cách cho hơi ngưng tụ lên hạt để nó lớn lên tới cỡ đếm được, sau đó mới đếm bằng quang học — nhờ vậy đo được xuống tới ngưỡng 10 nm.

Nên đo khí công nghệ với tần suất nào?

Không có tần suất dùng chung, nhưng nguyên tắc chọn thì có: tần suất theo lịch được đặt theo mức rủi ro của từng nhánh, còn phép đo theo sự kiện là bắt buộc. Sự kiện gồm khởi động lại hệ, thay màng lọc, thay bình, sửa van và mọi thao tác mở hệ ra. Lý do là phần lớn cơ chế sinh hạt trong hệ phân phối gắn với sự kiện chứ không với trạng thái chạy ổn định, nên một lịch đo định kỳ thuần tuý có thể bỏ lọt cả một đợt nhiễm bẩn.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster