facebook

Đếm hạt khí siêu tinh khiết với PMS HPGP 101-C & PDS-E

Khí siêu tinh khiết (UHP) đi thẳng vào buồng process của fab bán dẫn — mọi hạt còn sót trong dòng nitơ, argon hay hydro đều có thể trở thành khuyết tật trên wafer. PMS HPGP 101-C đo hạt ngay tại áp suất đường ống 40–150 psig, không cần bộ giảm áp, ghép với hệ dữ liệu PDS-E để đưa số liệu về mạng nhà máy. Bài viết giải thích vì sao chi tiết “đo tại áp suất line” lại quan trọng hơn nhiều so với vẻ ngoài kỹ thuật của nó.

Vì sao đếm hạt trong khí UHP khó

Khí công nghệ trong nhà máy bán dẫn — nitơ, argon, heli, neon, xenon ở nhóm khí trơ và hydro, oxy ở nhóm khí phản ứng — được lọc tới mức gần như không còn hạt. Chính sự sạch đó tạo ra khó khăn: khi nồng độ hạt rất thấp, mọi hạt mà máy đếm ghi nhận đều phải được chứng minh là đến từ dòng khí, chứ không phải do chính hệ thống lấy mẫu sinh ra.

Có ba nguồn sai số cạnh tranh nhau trong phép đo này: hạt sinh ra từ chính đường lấy mẫu, hạt mất đi do bám vào thành ống, và giới hạn thống kê khi số hạt đếm được quá nhỏ. Thiết kế thiết bị tốt là thiết kế loại bỏ được càng nhiều nguồn sai số càng tốt ngay từ kiến trúc, thay vì hiệu chỉnh bằng phần mềm về sau.

Máy đếm hạt tiểu phân khí siêu tinh khiết PMS HPGP 101-C — ảnh sản phẩm nền trắng
Máy đếm hạt tiểu phân khí siêu tinh khiết PMS HPGP 101-C — ảnh sản phẩm nền trắng

Bộ giảm áp: mắt xích làm hỏng phép đo

Hầu hết máy đếm hạt khí làm việc ở áp suất khí quyển. Muốn lấy mẫu từ một đường ống ở 100 psig, cách thông thường là gắn bộ giảm áp (regulator) để hạ áp trước khi đưa vào máy đếm.

Vấn đề nằm ở chỗ bộ giảm áp không phải một thành phần trung tính. Nó có bề mặt kim loại chuyển động, có khe hở, có màng — và dòng khí giãn nở đột ngột qua đó tạo ra nhiễu động mạnh. Kết quả là bộ giảm áp vừa có thể sinh thêm hạt từ mài mòn cơ khí, vừa có thể giữ lại hạt do va đập quán tính trên các bề mặt gấp khúc. Cả hai đều làm sai lệch con số cuối cùng, và tệ hơn, sai lệch đó thay đổi theo thời gian khi bộ giảm áp cũ đi.

Máy đếm hạt tiểu phân khí siêu tinh khiết PMS HPGP 101-C đi hướng khác: buồng quang học được thiết kế chịu trực tiếp áp suất line 40–150 psig (2,8–10,3 bar). Mẫu khí được đo ở đúng áp suất và đúng trạng thái mà nó tồn tại trong đường ống, không qua khâu trung gian nào.

Hệ quả thực tế: số liệu phản ánh chất lượng khí tại điểm sử dụng, và loại bỏ được một biến số bảo trì (bộ giảm áp) khỏi chuỗi đo.

Thông số kỹ thuật HPGP 101-C

Thông số Giá trị
Dải đo độ nhạy 0,1 – 5,0 µm
Số kênh đo 8 kênh: 0,1 / 0,2 / 0,3 / 0,5 / 1,0 / 2,0 / 3,0 / 5,0 µm
Lưu lượng mẫu 0,1 SCFM (2,8 LPM)
Hiệu suất đếm > 50% tại 0,14 µm
Áp suất line 40 – 150 psig (2,8 – 10,3 bar)
Thiết kế quang học Buồng quang thụ động (passive cavity), tán xạ góc rộng 90°, detector mảng xử lý song song
Nguồn sáng Laser HeNe
Tương thích khí O₂, H₂ và hầu hết khí không độc; dùng được cho khí phản ứng
An toàn Bình chứa an toàn (containment vessel), purge khí trơ, tự ngắt nguồn khi rò rỉ khí mẫu
Hệ thống dữ liệu PDS-E (Particle Data System – Ethernet): RS-232, Ethernet (PMS protocol, Modbus TCP, OPC)
Phần mềm Facility Net — quản lý dữ liệu, báo cáo & cảnh báo
Hiệu chuẩn Vật liệu chuẩn truy xuất theo NIST
Nguồn điện 100 – 240 VAC, 50 – 60 Hz
Môi trường vận hành 0 – 45 °C, độ ẩm không ngưng tụ
Kích thước & khối lượng HPGP: 66 × 20 × 23 cm / 20,4 kg · PDS-E: 18 × 22 × 32 cm / 5,2 kg
Mẫu mã HPGP-101-C

Ba con số nữa từ tài liệu kỹ thuật của PMS bổ sung cho bảng trên và rất đáng dùng khi viết quy trình: mức đếm nền (zero count) dưới 2 hạt/ft³, nồng độ tối đa 3.000 hạt/ft³ ở mức tổn thất trùng hợp dưới 10%, và bình chứa an toàn được thiết kế để giữ được quá áp tới 3.200 psig — cao hơn nhiều lần áp suất làm việc, đây là biên an toàn thực sự chứ không phải con số hình thức.

So sánh lấy mẫu khí qua bộ giảm áp với đo trực tiếp tại áp suất đường ống
So sánh lấy mẫu khí qua bộ giảm áp với đo trực tiếp tại áp suất đường ống

Buồng quang thụ động & ngưỡng 0,14 µm

Hai con số trong bảng trên cần đọc cùng nhau và thường bị hiểu nhầm: kênh nhỏ nhất là 0,1 µm, còn hiệu suất đếm > 50% đạt tại 0,14 µm.

Đây không phải mâu thuẫn. Trong đếm hạt quang học, “hiệu suất đếm 50%” là điểm mà thiết bị ghi nhận được một nửa số hạt thực tế đi qua — đây là cách ISO 21501-4 định nghĩa kích thước nhỏ nhất đo được một cách định lượng. Kênh 0,1 µm vẫn hoạt động và vẫn hữu ích để theo dõi xu hướng, nhưng con số định lượng chắc chắn nằm từ 0,14 µm trở lên. Khi viết quy trình hoặc đặt ngưỡng cảnh báo, nên bám vào 0,14 µm.

Về mặt quang học, thách thức khi đo hạt cỡ 0,1 µm là tín hiệu tán xạ cực yếu — cường độ tán xạ giảm rất nhanh khi hạt nhỏ đi. Giải pháp của HPGP 101-C là buồng quang thụ động: thay vì chỉ chiếu chùm laser một lần qua dòng mẫu, buồng cộng hưởng giữ và khuếch đại cường độ ánh sáng tại vùng đo, nâng đáng kể tín hiệu thu được từ hạt nhỏ. Kết hợp với thu tán xạ góc rộng 90° và detector dạng mảng xử lý song song, hệ quang học lấy được nhiều photon hơn trên mỗi hạt so với kiến trúc chiếu thẳng thông thường.

Khí phản ứng: O₂, H₂ và bài toán an toàn

Đo hạt trong oxy tinh khiết và hydro là hai bài toán an toàn ngược nhau nhưng đều nghiêm túc. Oxy áp suất cao làm mọi vật liệu hữu cơ trở nên dễ cháy; hydro rò rỉ tạo hỗn hợp nổ trong dải nồng độ rộng.

HPGP 101-C xử lý việc này bằng ba lớp:

  • Bình chứa an toàn (containment vessel) — toàn bộ phần tiếp xúc khí mẫu nằm trong một vỏ kín, để khí rò rỉ không thoát thẳng ra khu vực vận hành.
  • Purge khí trơ — không gian quanh buồng đo được thổi khí trơ liên tục, ngăn hình thành hỗn hợp cháy nổ ngay cả khi có rò rỉ nhỏ.
  • Tự ngắt nguồn khi phát hiện rò rỉ khí mẫu — loại bỏ nguồn đánh lửa điện trước khi nồng độ kịp tích tụ.

Đây là các đặc tính thiết kế do nhà sản xuất công bố. Việc lắp đặt cho H₂ và O₂ áp suất cao vẫn phải tuân thủ quy định an toàn khí công nghiệp tại chỗ và cần thẩm định bởi bộ phận EHS của nhà máy.

Thông số chính của PMS HPGP 101-C: áp suất line 40-150 psig, 8 kênh đo, hiệu suất đếm trên 50% tại 0,14 micromet
Thông số chính của PMS HPGP 101-C: áp suất line 40-150 psig, 8 kênh đo, hiệu suất đếm trên 50% tại 0,14 micromet

PDS-E — đưa dữ liệu về hệ giám sát

PDS-E (Particle Data System – Ethernet) là khối thu thập dữ liệu đi kèm, kích thước 18 × 22 × 32 cm và nặng 5,2 kg, tách rời khỏi thân máy đếm. Vai trò của nó là biến một thiết bị đo đứng một mình thành một nút trong hệ giám sát nhà máy.

Cần lưu ý một giới hạn thiết kế khi lập kế hoạch: mỗi PDS-E phục vụ đúng một đầu đo. Muốn giám sát ba điểm trên hệ phân phối khí thì cần ba cặp HPGP + PDS-E, chứ không phải một khối dữ liệu dùng chung. Khoảng thời gian lấy mẫu đặt được từ 1 giây tới 8 giờ.

PDS-E cung cấp RS-232 và Ethernet với ba giao thức: PMS protocol, Modbus TCPOPC. Sự có mặt của Modbus TCP và OPC là điểm đáng chú ý về mặt tích hợp — đây là hai giao thức mà hệ SCADA và hệ điều khiển nhà máy hiện có đọc được trực tiếp, nghĩa là dữ liệu hạt khí có thể chảy vào cùng một màn hình vận hành với dữ liệu áp suất, lưu lượng và nhiệt độ của hệ phân phối khí, thay vì nằm trong một phần mềm riêng.

Ở phía phần mềm chuyên dụng, thiết bị làm việc với Facility Net để quản lý dữ liệu, cảnh báo và báo cáo — cùng nền tảng đang dùng cho các cảm biến hạt khí trong phòng sạch, nên không phát sinh thêm một hệ giám sát thứ hai.

Bố trí điểm đo trên hệ phân phối khí

Một hệ phân phối khí UHP điển hình có ba lớp cần theo dõi, và mỗi lớp trả lời một câu hỏi khác nhau:

Vị trí đo Câu hỏi được trả lời Ghi chú
Sau nguồn cấp / bồn chứa Khí đầu vào có đạt không? Cơ sở để làm việc với nhà cung cấp khí
Sau bộ lọc điểm cuối (POU filter) Bộ lọc còn hiệu lực không? Phát hiện sớm lọc thủng hoặc bão hoà
Tại điểm sử dụng, sát tool Khí thật sự đi vào buồng process sạch đến đâu? Số liệu có giá trị nhất với kỹ thuật quy trình

Khả năng đo tại 40–150 psig khiến cả ba vị trí đều tiếp cận được mà không phải chèn thêm phần cứng vào đường ống sạch. Với các fab cần theo dõi dải hạt nhỏ hơn nữa, danh mục PMS còn có máy đếm hạt tiểu phân khí nano 10 nm PMS NanoAir cho vùng dưới 0,1 µm — bối cảnh ứng dụng được trình bày trong bài nhóm thiết bị đo tiểu phân khí siêu tinh khiết cho fab bán dẫn.

Khối hệ thống dữ liệu hạt PMS PDS-E kết nối RS-232 và Ethernet
Khối hệ thống dữ liệu hạt PMS PDS-E kết nối RS-232 và Ethernet

HPGP 101-C nằm ở đâu trong danh mục PMS

Nhu cầu Thiết bị phù hợp Lý do
Khí công nghệ trong đường ống áp suất cao HPGP 101-C Đo trực tiếp ở 40–150 psig, không cần giảm áp
Hạt dưới 0,1 µm trong khí công nghệ NanoAir Dải nano cho node tiên tiến
Không khí phòng sạch, giám sát 24/7 cố định Airnet II Cảm biến cố định nối mạng, áp suất khí quyển
Nhiều điểm khảo sát trong không gian chật ParticleSeeker + máy đếm Một máy đếm phủ tới 10 cổng

Nói ngắn gọn: HPGP 101-C là thiết bị cho khí trong ống, không phải cho không khí trong phòng. Đây là ranh giới quan trọng khi lập danh mục đầu tư, vì hai nhóm này không thay thế được cho nhau.

Cần đánh giá chất lượng khí UHP cho nhà máy?
Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn được công nhận theo ISO/IEC 17025 — hiệu chuẩn định kỳ trong nước, không phải gửi thiết bị ra nước ngoài.
👉 Xem chi tiết PMS HPGP 101-C & PDS-E · Hotline: 0908 173 345

Câu hỏi thường gặp

HPGP 101-C đo được những loại khí nào?

Theo nhà sản xuất, thiết bị tương thích với O₂, H₂ và hầu hết khí không độc. Nó cũng có thể dùng được cho các loại khí phản ứng. Nhóm khí trơ trong fab thường gồm nitơ, argon, heli, neon và xenon. Trong khi đó, nhóm khí phản ứng sẽ bao gồm hydro và oxy. Với từng loại khí, cần xác nhận độ tương thích vật liệu phần ướt. Việc xác nhận với nhà sản xuất phải thực hiện trước khi lắp đặt. Với H₂ và O₂ áp suất cao, thiết bị có bình chứa an toàn. Nó có hệ thống purge khí trơ và cơ chế tự ngắt khi rò rỉ.

Có cần bộ giảm áp khi lấy mẫu không?

Câu trả lời là không. Máy HPGP 101-C làm việc trực tiếp ở áp suất đường ống. Áp suất hỗ trợ là 40–150 psig (tương đương 2,8–10,3 bar). Đây là một khác biệt kỹ thuật rất đáng giá. Bộ giảm áp có thể sinh thêm hạt do quá trình mài mòn cơ khí. Nó cũng có thể giữ lại hạt trên các bề mặt gấp khúc. Điều này sẽ làm sai lệch trực tiếp đến kết quả đo.

Độ nhạy là 0,1 µm hay 0,14 µm?

Kênh nhỏ nhất là 0,1 µm trong tổng số 8 kênh, còn hiệu suất đếm trên 50% đạt tại 0,14 µm. Khi đặt ngưỡng cảnh báo và viết quy trình định lượng, nên bám vào mốc 0,14 µm; kênh 0,1 µm vẫn hữu ích để theo dõi xu hướng.

PDS-E là gì và kết nối ra sao?

PDS-E là khối hệ thống dữ liệu hạt qua Ethernet đi kèm máy đếm, kích thước 18 × 22 × 32 cm, nặng 5,2 kg, và phục vụ đúng một đầu đo. Nó cung cấp RS-232 và Ethernet với ba giao thức: PMS protocol, Modbus TCP và OPC — nhờ đó dữ liệu hạt đưa được thẳng vào hệ SCADA hoặc hệ điều khiển sẵn có của nhà máy.

Lưu lượng mẫu bao nhiêu và bao lâu hiệu chuẩn một lần?

Lưu lượng mẫu là 0,1 SCFM, tương đương 2,8 LPM. Thiết bị hiệu chuẩn bằng vật liệu chuẩn truy xuất theo NIST; chu kỳ hiệu chuẩn thông thường trong ngành là 12 tháng, nhưng nên xác nhận theo quy trình chất lượng của từng nhà máy. Techmaster thực hiện hiệu chuẩn trong nước tại phòng được công nhận ISO/IEC 17025.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster