.kx .ngrid{display:grid;grid-template-columns:repeat(3,1fr);gap:14px;margin:4px 0 6px}.kx .ncard{position:relative;display:block;height:152px;border-radius:12px;overflow:hidden;background-size:cover;background-position:center;text-decoration:none;box-shadow:0 2px 10px rgba(14,52,112,.10);transition:transform .25s,box-shadow .25s}.kx .ncard:hover{transform:translateY(-4px);box-shadow:0 14px 30px rgba(14,52,112,.22)}.kx .ncard .nov{position:absolute;left:0;right:0;top:0;bottom:0;background:linear-gradient(180deg,rgba(9,26,62,0) 0%,rgba(9,26,62,.28) 38%,rgba(9,26,62,.72) 70%,rgba(9,26,62,.90) 100%)}.kx .ncard .nlb{position:absolute;left:14px;right:14px;bottom:11px;height:2.6em;display:block;overflow:hidden;color:#fff;font-family:’Be Vietnam Pro’,system-ui,sans-serif;font-weight:700;font-size:15.5px;line-height:1.3;text-shadow:0 1px 6px rgba(0,0,0,.55)}.kx .ncard .nar{position:absolute;right:12px;top:10px;color:#fff;font-size:15px;opacity:.85}@media(max-width:900px){.kx .ngrid{grid-template-columns:1fr 1fr}}@media(max-width:560px){.kx .ngrid{grid-template-columns:1fr}.kx .ncard{height:136px}}
Thông số kỹ thuật của máy đo LCR – KEYSIGHT E4980A
Thông số kỹ thuật chung |
|
| Tần số | 20 Hz đến 2 MHz, độ phân giải 4 chữ số ở mọi dải |
| Mức tín hiệu đo: | 0 đến 2 Vrms/0 đến 20 mArms
0 đến 2 Vrms/0 đến 100 mArms (yêu cầu tùy chọn E4980A-001) |
| Kiểm soát mức tự động (ALC) | Có |
| Tín hiệu đo AC | 0 to 2 Vrms, 20 mArms |
| Điện áp DC | Tích hợp 1.5 V, 2 V
±40 V (tùy chọn E4980A-001) |
| Nguồn điện một chiều | ±10 V (tùy chọn E4980A-001) |
| Quét danh sách lập trình | 201 điểm |
| Điều khiển từ xa | GPIB, LAN, USB |
| Điều khiển trình duyệt web | Có |
| Lệnh điều khiển | Tương thích với 4284A |
| Độ chính xác | 0.1% ở chế độ SHORT
0.05% ở chế độ MED/LONG |
| Tham số đo | Cp-D/Q/G/Rp, Cs-D/Q/Rs, LpD/Q/G/Rp, Ls-D/Q/Rs, R-X, Z-Ød/Ør, G-B, Y-Ø/Ør
Lp-Rdc, Ls-Rdc, Vdc-Idc (Tùy chọn E4980A-001) |
| Thiết bị lưu trữ | Bộ nhớ trong/USB |
| Độ dài dây cáp | 0, 1, 2, 4, m |
| Kích thước vỏ máy (mm) | 370 (W) x 105 (H) x 390 (D) mm |
| Trọng lượng | 5.3 kg |
|
Thời gian đo (ở chế độ SHORT/MED) |
|
| Mẫu chuẩn | 330 ms/380 ms ở tần số 20 Hz
20 ms/110 ms ở tần số 1 kHz 7.7 ms/92 ms ở tần số 10 kHz 5.7 ms/89 ms ở tần số 100 kHz 5.6 ms/88 ms ở tần số 1 MHz 5.6 ms/88 ms ở tần số 2 MHz |
| Mẫu cơ bản (E4980A-005) | 1040 ms / 1150 ms ở tần số 20 Hz
240 ms / 380 ms ở tần số 100 Hz 37 ms / 200 ms ở tần số 1 kHz 25 ms / 180 ms ở tần số 10 kHz 23 ms / 180 ms ở tần số 100 kHz 23 ms / 180 ms ở tần số 1 MHz 23 ms / 180 ms ở tần số 2 MHz |
Keysight E4980A: Máy đo LCR hiệu năng cao cho thử nghiệm điện tử


Liên hệ Techmaster – Đại lý ủy quyền Keysight tại Việt Nam để tư vấn và báo giá tốt nhất.
Hotline: 0908 173 345 | Email: marketing@techmaster.com.vn
Ngành nào đang dùng E4980A?
Tìm hiểu thêm giải pháp EMS & sản xuất điện tử của Keysight do Techmaster phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Thường mua kèm với E4980A
Khách hàng chọn E4980A thường tham khảo thêm Keysight B2985C Máy đo điện trở, Máy đo điện dung Keysight E4981A và Máy đo LCR cầm tay Keysight U1731C để mở rộng cấu hình đo hoặc thay thế theo ngân sách.
Bài viết liên quan
- So sánh Keysight E4980A và E4980AL: chọn máy đo LCR nào?
- Đánh giá máy đo LCR Keysight E4980A: điểm nổi bật về độ chính xác và tốc độ
- 6 ứng dụng đo lường thực tế với máy đo LCR Keysight E4980A
- Máy đo LCR Keysight E4980A trong 5 ngành: linh kiện, vật liệu, ô tô, kiểm định, đào tạo
- Đo C-V MOS capacitor tần số cao: trích tox, Nsub và Dit




Đánh giá
Hiện tại không có đánh giá nào.