PMS Chem 20 phát hiện hạt từ 20 nm trực tiếp trong hoá chất quy trình ướt — giải quyết hoàn hảo bài toán giám sát hạt CMP slurry và photoresist, cùng với etch, axit và dung môi — với lưu lượng 35 ml/phút và bốn kênh 20 · 50 · 70 · 100 nm. Điểm khiến thiết bị này khác các máy đếm hạt dung dịch thông thường không chỉ là độ nhạy, mà là khả năng làm việc ổn định trong dung dịch có chỉ số khúc xạ cao lẫn thấp — yếu tố quyết định độ tin cậy của phép đo trong hoá chất bán dẫn.
Nội dung chính
Vì sao đo hạt trong hoá chất khó hơn đo trong nước
Trong nhà máy bán dẫn, nước siêu tinh khiết và hoá chất quy trình đều đi qua bề mặt wafer, nhưng bài toán đo hạt của hai loại dịch này không giống nhau — đặc biệt khi triển khai giám sát hạt CMP slurry và photoresist. Nước siêu tinh khiết là môi trường ổn định: thành phần đơn nhất, tính chất quang học không đổi, vật liệu đường ống đã được tiêu chuẩn hoá.
Nước siêu tinh khiết là môi trường ổn định: thành phần đơn nhất, tính chất quang học không đổi, vật liệu đường ống đã được tiêu chuẩn hoá. Hoá chất quy trình thì ngược lại — mỗi loại có tính ăn mòn riêng, độ nhớt riêng và tính chất quang học riêng. Một axit pha loãng, một dung môi hữu cơ và một slurry CMP là ba môi trường hoàn toàn khác nhau dưới góc nhìn của cảm biến quang.
Hệ quả: máy đếm hạt được thiết kế cho nước, nếu đem dùng cho hoá chất, sẽ gặp hai rủi ro cùng lúc — vật liệu tiếp xúc bị ăn mòn, và kết quả đo bị lệch do môi trường quang học thay đổi. Máy đếm hạt tiểu phân hoá chất PMS Chem 20 được thiết kế để xử lý cả hai vấn đề này.

Chỉ số khúc xạ: biến số bị bỏ quên
Bản chất của phép đo: Chỉ số khúc xạ
Độ tin cậy của máy đếm hạt laser không nằm ở kích thước hạt tuyệt đối. Điểm cốt lõi là độ tương phản chỉ số khúc xạ. Đó là sự chênh lệch giữa hạt và chất lỏng bao quanh. Ví dụ, mức độ tán xạ ánh sáng của cùng một hạt silica sẽ khác nhau. Tán xạ trong nước sẽ khác hoàn toàn so với trong dung môi hữu cơ. Nguyên nhân do dung môi hữu cơ có chỉ số khúc xạ cao hơn.
Sai lầm khiến hạt “tàng hình”
Một lỗi rất phổ biến trong vận hành là mang thiết bị đã hiệu chuẩn bằng hạt chuẩn PSL trong nước đi đo trực tiếp hóa chất.
-
Hệ quả: Môi trường hóa chất làm giảm độ tương phản, khiến tín hiệu tán xạ yếu đi đáng kể.
-
Rủi ro ngầm: Hạt có thể bị máy phân loại nhầm xuống các kênh kích thước nhỏ hơn, hoặc “tàng hình” hoàn toàn nếu tín hiệu rơi dưới ngưỡng phát hiện. Đáng ngại nhất là máy vẫn trả số liệu bình thường, không có cảnh báo lỗi, dù kết quả đang thấp hơn thực tế.
Ưu điểm của Chem 20 & Lưu ý kỹ thuật
Theo công bố, thiết bị Chem 20 giải quyết được bài toán này nhờ khả năng đo chính xác trong các hóa chất có chỉ số khúc xạ từ thấp đến cao. Điều này cho phép thiết bị đo được dải ứng dụng rộng — từ axit loãng, dung môi đến photoresist — mà không cần phải thay đổi máy liên tục.
Khuyến nghị khi lập hồ sơ kỹ thuật: Đừng bao giờ bỏ sót việc ghi rõ danh mục hóa chất thực tế sẽ đo kèm chỉ số khúc xạ của chúng. Đây là thông tin bắt buộc để nhà cung cấp xác nhận và thiết lập cấu hình máy phù hợp nhất, tránh tình trạng sai số ngầm khi đưa vào sử dụng thực tế.

Thông số PMS Chem 20
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo kích thước hạt | ≥ 20 nm (PSL) |
| Số kênh đo | 4 kênh — 20, 50, 70, 100 nm |
| Lưu lượng hút | 35 ml/phút |
| Nồng độ tối đa (chế độ phân giải cao) | 2.500 hạt/ml ở ≥ 20 nm; 1.000 hạt/ml ở ≥ 100 nm |
| Loại mẫu | Hoá chất quy trình ướt |
| Chỉ số khúc xạ dung dịch | Hoạt động với dung dịch chỉ số khúc xạ cao và thấp |
| Vật liệu tiếp xúc dung dịch | Vật liệu trơ chịu hoá chất |
| Kiểm soát lưu lượng | Đồng hồ đo lưu lượng hoá chất tích hợp |
| An toàn | Tự động cảnh báo khi có rò rỉ hoá chất bên trong |
| Ứng dụng | Etch, CMP slurry, photoresist, axit/dung môi |
| Phần mềm | FacilityNet — giám sát thời gian thực |
Đọc đúng giới hạn nồng độ
Dòng thông số dễ bị đọc lướt nhất là giới hạn nồng độ: 2.500 hạt/ml ở ≥20 nm và 1.000 hạt/ml ở ≥100 nm trong chế độ phân giải cao. Cần hiểu đây là gì để không đặt kỳ vọng sai.
Đây không phải giới hạn “máy hỏng nếu vượt”. Đây là ngưỡng mà trên đó sai số trùng hạt bắt đầu đáng kể — khi có quá nhiều hạt trong vùng đo cùng lúc, hai hạt đi qua gần nhau bị ghi nhận thành một hạt lớn hơn. Kết quả là số đếm thấp đi và phân bố kích thước bị lệch về phía lớn.
Ý nghĩa vận hành: Chem 20 là thiết bị dành cho hoá chất đã đạt độ tinh khiết cao và cần được giữ ở mức đó. Nó là công cụ giám sát chất lượng và phát hiện sự cố, không phải công cụ đo dịch bẩn. Nếu một đường hoá chất thường xuyên vượt ngưỡng nồng độ này, vấn đề cần xử lý nằm ở khâu lọc và cấp hoá chất trước, chứ không phải ở phép đo.
Giới hạn thấp hơn ở kênh 100 nm cũng hợp lý về mặt vật lý: hạt lớn tán xạ mạnh hơn và chiếm vùng đo lâu hơn, nên ngưỡng trùng hạt đến sớm hơn.

Bốn điểm đặt trong quy trình ướt
Bốn nhóm ứng dụng trong công bố sản phẩm tương ứng với bốn vị trí có rủi ro khác nhau trong dây chuyền, nổi bật nhất là nhu cầu giám sát hạt CMP slurry và photoresist tại các node khắc nghiệt.
Etch — dung dịch ăn mòn. Hạt trong dịch etch bám lên bề mặt wafer ngay tại bước tạo hình cấu trúc, gây khuyết tật khó phục hồi. Đây cũng là môi trường khắc nghiệt nhất với vật liệu tiếp xúc, nên yêu cầu về vật liệu trơ là bắt buộc chứ không phải tuỳ chọn.
CMP slurry — dịch đánh bóng cơ hoá. Trường hợp đặc biệt: slurry vốn chứa hạt mài theo thiết kế. Mối quan tâm không phải hạt nói chung mà là hạt kết tụ lớn bất thường — chúng gây xước bề mặt wafer. Việc theo dõi phân bố kích thước ở đây có giá trị hơn con số tổng.
Photoresist. Dịch nhớt, chỉ số khúc xạ cao — đúng vùng mà năng lực làm việc với dung dịch chỉ số khúc xạ cao trở nên thiết yếu. Hạt trong photoresist chuyển trực tiếp thành lỗi hình ảnh trong bước quang khắc.
Axit và dung môi. Dù là loại dịch nào, việc triển khai giám sát hạt CMP slurry và photoresist cũng như các axit/dung môi đều đóng vai trò then chốt để bảo vệ năng suất (yield) của toàn bộ nhà máy, tránh những khuyết tật lây lan trên diện rộng.
Đo online thay cho lấy mẫu thủ công
| Tiêu chí | Lấy mẫu thủ công | Chem 20 (online) |
|---|---|---|
| Thời điểm phát hiện | Trễ, sau khi sự việc đã xảy ra | Thời gian thực |
| Độ nhạy | Hạn chế | 20 nm (PSL) |
| Rủi ro nhiễm mẫu | Cao — thao tác lấy mẫu tự sinh hạt | Đo trực tiếp inline |
| Phản ứng sự cố | Chậm | Tức thì, có cảnh báo |
| Tự động hoá | Thủ công | FacilityNet |
Điểm đáng chú ý nhất trong bảng trên là dòng rủi ro nhiễm mẫu. Khi đo ở mức 20 nm, chính thao tác lấy mẫu — mở van, rót vào lọ, mang sang phòng thí nghiệm — đã đủ đưa thêm hạt vào mẫu. Ở mức độ sạch này, phép đo thủ công có thể đang đo chính quy trình lấy mẫu chứ không phải đo hoá chất. Đo inline loại bỏ toàn bộ chuỗi thao tác đó.
Bổ sung cho lớp an toàn: thiết bị tự động cảnh báo khi có rò rỉ hoá chất bên trong. Với hoá chất ăn mòn, đây là chức năng bảo vệ cả người vận hành lẫn thiết bị lân cận, và nên được đưa vào hệ cảnh báo chung của nhà máy thay vì chỉ hiển thị tại chỗ.

Chem 20 hay Ultra DI: chọn theo loại dịch
| Tiêu chí | Chem 20 | Ultra DI |
|---|---|---|
| Loại mẫu | Hoá chất quy trình | Nước siêu tinh khiết |
| Vật liệu tiếp xúc | Chịu hoá chất ăn mòn | Tương thích UPW |
| Độ nhạy | 20 nm | 20 – 50 nm |
| Ứng dụng | Etch, CMP, photoresist, axit/dung môi | Hệ thống nước UPW |
| Tích hợp | FacilityNet | FacilityNet |
Nguyên tắc chọn đơn giản: đi theo chất lỏng, không đi theo độ nhạy. Hai dòng thiết bị có độ nhạy chồng lấn nhau, nên nếu chỉ so con số nanomet sẽ không ra kết luận. Câu hỏi quyết định là dịch cần đo có ăn mòn không và tính chất quang học của nó có ổn định như nước không.
Với đường nước siêu tinh khiết, thiết bị đếm hạt tiểu phân PMS Ultra DI 20 là lựa chọn đúng vai. Với hoá chất quy trình, Chem 20 giữ vai trò đó. Nhà máy có cả hai loại dịch thường triển khai song song và gộp dữ liệu về cùng nền tảng FacilityNet, nhờ vậy khi có sự cố khuyết tật trên wafer, có thể đối chiếu đồng thời cả đường nước lẫn đường hoá chất trong cùng một khung thời gian.
Với dung dịch cần lấy mẫu theo mẻ thay vì đo liên tục, máy đếm hạt tiểu phân PMS UltraChem 100 phục vụ nhóm nhu cầu khác và có thể ghép với hệ lấy mẫu xi-lanh.
Techmaster Electronics JSC là nhà phân phối uỷ quyền Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn được công nhận theo ISO/IEC 17025 — rút ngắn thời gian hiệu chuẩn định kỳ so với gửi thiết bị ra nước ngoài.
👉 Xem PMS Chem 20 · Hotline: 0908 173 345
Câu hỏi thường gặp
PMS Chem 20 đo được hạt nhỏ tới bao nhiêu?
Từ 20 nm theo hạt chuẩn PSL, với bốn kênh đo tại 20, 50, 70 và 100 nm. Theo công bố sản phẩm, đây là cảm biến hạt nhạy nhất dành cho hoá chất xử lý có độ tinh khiết cao. Lưu lượng hút là 35 ml/phút.
Vì sao chỉ số khúc xạ của hoá chất lại quan trọng khi đếm hạt?
Vì máy đếm hạt đo ánh sáng tán xạ, mà cường độ tán xạ phụ thuộc vào độ tương phản chỉ số khúc xạ giữa hạt và chất lỏng bao quanh chứ không chỉ vào kích thước hạt. Khi độ tương phản giảm, hạt có thể bị xếp nhầm xuống kênh nhỏ hơn hoặc không được đếm. Chem 20 được công bố hoạt động tốt trong dung dịch có chỉ số khúc xạ cao lẫn thấp, nên dùng được cho dải hoá chất rộng.
Giới hạn nồng độ 2.500 hạt/ml nghĩa là gì?
Đó là nồng độ tối đa ở chế độ phân giải cao cho kênh ≥20 nm (kênh ≥100 nm là 1.000 hạt/ml). Vượt ngưỡng này, sai số trùng hạt tăng đáng kể — hai hạt đi qua vùng đo gần nhau bị ghi thành một hạt lớn hơn, làm số đếm thấp đi và phân bố kích thước lệch. Thiết bị hướng tới hoá chất đã đạt độ tinh khiết cao và cần giữ ở mức đó.
Chem 20 dùng cho những công đoạn nào trong nhà máy bán dẫn?
Bốn nhóm chính: dung dịch etch, các quy trình giám sát hạt CMP slurry và photoresist, cùng với các axit/dung môi dùng cho làm sạch, tráng rửa. Với CMP slurry, mối quan tâm là hạt kết tụ lớn bất thường gây xước wafer, vì bản thân slurry đã chứa hạt mài theo thiết kế.
Khác nhau thế nào giữa Chem 20 và Ultra DI?
Khác ở loại chất lỏng, không phải ở độ nhạy. Chem 20 dành cho hoá chất quy trình với vật liệu tiếp xúc chịu ăn mòn; Ultra DI dành cho nước siêu tinh khiết với vật liệu tương thích UPW. Hai dòng có độ nhạy chồng lấn nhau nên tiêu chí chọn là tính ăn mòn và tính chất quang học của dịch, không phải con số nanomet.
Đo inline có ưu điểm gì so với lấy mẫu mang đi phân tích?
Ở mức 20 nm, chính thao tác lấy mẫu — mở van, rót vào lọ, vận chuyển — đã đủ đưa thêm hạt vào mẫu, khiến phép đo phản ánh quy trình lấy mẫu nhiều hơn phản ánh hoá chất. Đo inline loại bỏ chuỗi thao tác đó, đồng thời cho dữ liệu thời gian thực và cảnh báo tức thì qua FacilityNet.






