facebook

Đếm hạt trong nước siêu tinh khiết UPW: PMS Ultra DI 50 & Ultra DI 20 cho fab bán dẫn

Nước siêu tinh khiết (UPW) rửa wafer hàng nghìn lần trong một fab bán dẫn — chỉ một hạt 20–50 nm bám lại cũng có thể làm hỏng cấu trúc mạch ở node tiên tiến. Máy đếm hạt trong chất lỏng PMS Ultra DI giám sát UPW ngay trên đường ống (inline): Ultra DI 20 phát hiện hạt tới 20 nm, Ultra DI 50 chạy lưu lượng cao 1000 ml/phút. Bài viết trình bày cách chọn và triển khai chúng trong vòng lặp UPW.

Vì sao phải đếm hạt trong nước siêu tinh khiết UPW

UPW (Ultra-Pure Water) là “dung môi” tiêu thụ nhiều nhất trong sản xuất bán dẫn: mỗi bước rửa wafer đều dùng UPW để cuốn trôi hóa chất và hạt. Nhưng chính hệ thống UPW — màng lọc xuống cấp, van, đoạn ống chết (dead-leg) — lại có thể sinh hạt. Với node dưới 10 nm, tiêu chí kiểm soát hạt trong UPW ngày càng khắt khe theo hướng dẫn SEMI, nên fab cần giám sát liên tục tại điểm sử dụng (point-of-use) thay vì chỉ lấy mẫu phòng lab.

Đây là bài toán mà máy đếm hạt trong không khí không giải được: cần cảm biến quang học chuyên cho pha lỏng, độ nhạy nanomet và hiệu suất đếm cao để bắt được nồng độ hạt cực thấp trong UPW.

So sánh Ultra DI 20 / 20 Plus / 50

Model Hạt nhỏ nhất Số kênh Lưu lượng Phù hợp
Ultra DI 20 20 nm 4 75 ml/phút Điểm đo độ nhạy cao node tiên tiến
Ultra DI 20 Plus 20 nm (chuẩn 9 nm Au) 4 (20/50/70/100 nm) 75 ml/phút Nghiên cứu & kiểm soát ngặt nghèo nhất
Ultra DI 50 50 nm 4 1000 ml/phút Giám sát vòng lặp UPW lưu lượng lớn

Cả ba đều đạt hiệu suất đếm 100% tại kích thước danh định và tích hợp trực tiếp với hệ thống giám sát Facility Net để đưa dữ liệu UPW về cùng dashboard với dữ liệu hạt trong không khí.

Ultra DI 20 — độ nhạy 20 nm cho node tiên tiến

PMS Ultra DI 20 phát hiện hạt xuống tới 20 nm với 4 kênh và lưu lượng 75 ml/phút — độ nhạy phù hợp các điểm tới hạt nhất trong hệ UPW, nơi hạt sub-30 nm có thể gây lỗi trên wafer node tiên tiến. Bản Ultra DI 20 Plus hiệu chuẩn theo hạt vàng chuẩn 9 nm và chia 4 kênh 20/50/70/100 nm, dành cho phòng R&D và các nhà máy đặt tiêu chí kiểm soát ngặt nghèo nhất.

Máy đếm hạt trong chất lỏng PMS Ultra DI 20 trên nền studio
PMS Ultra DI 20 — độ nhạy 20 nm tại điểm sử dụng (point-of-use)

Ultra DI 50 — lưu lượng cao cho giám sát vòng lặp

Ở những điểm cần thể tích mẫu lớn để có thống kê ổn định — đầu ra hệ polishing, đường cấp chính về các tool — PMS Ultra DI 50 chạy lưu lượng 1000 ml/phút, gấp hơn 13 lần Ultra DI 20. Đổi lại độ nhạy là 50 nm — vẫn thừa sức phát hiện xu hướng tăng hạt sớm ở cấp hệ thống, giúp đội bảo trì phản ứng trước khi màng lọc hỏng hoàn toàn.

Máy đếm hạt trong chất lỏng PMS Ultra DI 50 trên nền studio
PMS Ultra DI 50 — lưu lượng 1000 ml/phút, giám sát vòng lặp UPW cấp hệ thống

Triển khai trên vòng lặp UPW

Chiến lược thực tế là đặt cảm biến theo tầng: Ultra DI 50 tại các điểm lưu lượng lớn để theo dõi sức khỏe toàn hệ, Ultra DI 20 tại point-of-use gần tool quan trọng để bắt hạt siêu nhỏ. Để lấy mẫu ổn định, kết hợp bộ điều khiển lưu lượng nước siêu tinh khiết PMS Flow Control nhằm giữ lưu lượng không đổi qua buồng đo — điều kiện bắt buộc để số đếm hạt chính xác. Toàn bộ dữ liệu đẩy về Facility Net, đặt ngưỡng cảnh báo và lưu vết phục vụ truy xuất.

Sơ đồ đặt cảm biến PMS Ultra DI theo tầng trên vòng lặp UPW
Sơ đồ đặt cảm biến PMS Ultra DI theo tầng trên vòng lặp UPW

Muốn thiết kế mạng giám sát hạt UPW cho fab hoặc nhà máy vi điện tử ướt? Liên hệ Techmaster để được khảo sát điểm đo, chọn Ultra DI phù hợp và hiệu chuẩn tại Việt Nam.

Chọn model Ultra DI nào cho fab của bạn?

Theo vai trò điểm đo: cần độ nhạy tối đa 20 nm ở point-of-use → Ultra DI 20; cần kiểm soát chuẩn nghiên cứu → Ultra DI 20 Plus; cần giám sát vòng lặp lưu lượng lớn → Ultra DI 50. Trong đa số fab, cấu hình tối ưu là dùng cả hai cấp: 50 cho hệ thống, 20 cho các tool tới hạn. Với hóa chất ăn mòn thay vì UPW, hãy xem thêm dòng UltraChem và CLS 700T trong bài UPW & hóa chất.

Bảng so sánh PMS Ultra DI 20, 20 Plus và 50
Bảng so sánh PMS Ultra DI 20, 20 Plus và 50

Câu hỏi thường gặp

Ultra DI 20 đo được hạt nhỏ nhất bao nhiêu?

Tới 20 nm, với 4 kênh và lưu lượng 75 ml/phút; bản Ultra DI 20 Plus hiệu chuẩn theo hạt vàng chuẩn 9 nm.

Vì sao Ultra DI 50 nhạy 50 nm nhưng vẫn được ưa dùng?

Vì lưu lượng cao 1000 ml/phút cho thể tích mẫu lớn và thống kê ổn định — lý tưởng để giám sát sức khỏe toàn hệ UPW và phát hiện xu hướng tăng hạt sớm.

Máy có gắn inline trên đường ống UPW không?

Có. Ultra DI là cảm biến hạt trong chất lỏng thiết kế để lắp inline, kết hợp bộ điều khiển lưu lượng để giữ dòng qua buồng đo ổn định.

Dữ liệu UPW có gộp chung với dữ liệu không khí được không?

Được. Ultra DI tích hợp Facility Net, đưa số liệu hạt trong UPW về cùng hệ giám sát với dữ liệu hạt trong không khí và khí.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster