facebook

Bọt khí và độ nhớt: hai thứ làm sai số đếm hạt trong dung dịch trước khi mẫu chạm cảm biến

Máy đếm hạt trong dung dịch theo nguyên lý che sáng không phân biệt được hạt rắn với bọt khí: cả hai đều chắn chùm laser và đều được ghi thành một số đếm. Dược điển Mỹ nói thẳng điều này — định nghĩa tiểu phân trong USP 788 loại trừ bọt khí ra khỏi đối tượng cần đếm, nhưng thiết bị thì không tự loại trừ được. Hệ quả là hai lỗi mẫu phổ biến nhất trong phòng kiểm nghiệm không nằm ở máy đếm mà nằm ở khâu chuẩn bị mẫu: bọt khí chưa tan và mẫu quá nhớt. Bài viết mô tả cơ chế của hai lỗi này, cách nhận biết trên chính dữ liệu thô, và trình tự thao tác giữ cho con số đếm phản ánh hạt thật.

Vì sao cảm biến che sáng đếm cả bọt khí

Cảm biến đếm hạt dung dịch theo nguyên lý che sáng (light obscuration) hoạt động rất đơn giản: chất lỏng chảy qua một buồng đo được chiếu laser, mỗi lần có vật thể đi qua chùm sáng thì lượng ánh sáng tới đầu thu giảm xuống trong một khoảnh khắc. Biên độ của cú giảm đó được quy ra kích thước hạt, còn số lần giảm là số đếm.

Cơ chế này không hỏi vật thể là gì. Nó chỉ hỏi vật thể có chiết suất khác môi trường xung quanh hay không. Một bọt khí đường kính 15 µm lơ lửng trong nước cất chắn sáng không kém một mảnh thuỷ tinh 15 µm, nên máy ghi nó thành một hạt ≥10 µm — đúng vào ngưỡng mà dược điển đang đếm.

Đây là lý do USP 788 định nghĩa tiểu phân là các chất ngoại lai, di động, không xác định được nguồn gốc — và ghi rõ ngoại trừ bọt khí. Trách nhiệm loại bọt khí được đặt lên khâu chuẩn bị mẫu, không phải lên thuật toán của máy.

Cảm biến dùng trong các hệ này, ví dụ thiết bị đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS LiQuilaz II E với dải đo 2 – 125 µm, đều làm việc theo nguyên lý này. Độ nhạy càng tốt thì càng “nhìn thấy” nhiều bọt nhỏ, nên nghịch lý là máy tốt hơn lại cho kết quả nhiễu hơn nếu mẫu chuẩn bị ẩu.

Bảng bốn nguồn sinh bọt khí trong chuỗi lấy mẫu đếm hạt dung dịch kèm cơ chế và dấu hiệu nhận ra trên dữ liệu, cùng mốc siêu âm khử khí 30 giây theo USP 788
Bảng bốn nguồn sinh bọt khí trong chuỗi lấy mẫu đếm hạt dung dịch kèm cơ chế và dấu hiệu nhận ra trên dữ liệu, cùng mốc siêu âm khử khí 30 giây theo USP 788

Bọt khí sinh ra ở đâu trong chuỗi lấy mẫu

Bọt trong buồng đo hiếm khi có sẵn trong lọ thuốc. Phần lớn sinh ra trong chính thao tác lấy mẫu, theo bốn con đường:

Nguồn Cơ chế Dấu hiệu đặc trưng
Rót và gộp mẫu Dòng chảy rót từ trên cao cuốn không khí vào lòng chất lỏng Bọt nổi thấy được trên bề mặt cốc gộp mẫu
Rút xi-lanh quá nhanh Áp suất trong xi-lanh tụt xuống, khí hoà tan thoát ra khỏi dung dịch Số đếm cao ở lần rút đầu, giảm dần ở các lần sau
Rò khí ở khớp nối Đầu nối lỏng hút không khí vào đường mẫu ở đoạn áp suất âm Số đếm cao dai dẳng, không giảm theo số lần rút
Bản chất công thức Dung dịch đệm bicarbonat giải phóng CO₂ khi bị khuấy động Bọt sinh liên tục, để yên không hết

Ba nguồn đầu là lỗi thao tác và sửa được. Nguồn thứ tư là bản chất công thức: USP 788 nêu rõ những chế phẩm sinh bọt khí khi được hút vào cảm biến — điển hình là công thức đệm bicarbonat — có thể phải chuyển sang phương pháp đếm bằng kính hiển vi. Đây là ranh giới cần nhận ra sớm, vì cố ép một công thức sinh bọt qua phương pháp che sáng chỉ tạo ra dữ liệu không dùng được.

Cơ chế rút mẫu cũng có vai trò. Bộ lấy mẫu chân không tạo áp suất âm để kéo mẫu qua cảm biến, còn bộ lấy mẫu xi-lanh đẩy một thể tích đã định. Với dung dịch bão hoà khí, chế độ áp suất âm dễ làm khí thoát ra hơn — một lý do nữa để kiểm soát tốc độ rút thay vì chạy nhanh nhất có thể.

Thiết bị đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS LiQuilaz II E Series — ảnh sản phẩm thật, cảm biến đếm hạt dạng hộp dài đo theo nguyên lý che sáng dải 2 đến 125 µm
Thiết bị đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS LiQuilaz II E Series — ảnh sản phẩm thật, cảm biến đếm hạt dạng hộp dài đo theo nguyên lý che sáng dải 2 đến 125 µm

Nhận biết bọt khí trên dữ liệu thô

Không cần nhìn thấy bọt mới kết luận được. Dữ liệu thô của một mẫu bị nhiễm bọt có ba đặc điểm khá riêng:

Thứ nhất, phân bố cỡ hạt lệch về phía lớn. Bọt khí thường nằm ở dải chục micromet, nên tỉ lệ giữa số đếm ≥25 µm và số đếm ≥10 µm cao bất thường so với các lô cùng sản phẩm. Hạt rắn ngoại lai thường cho một phân bố dốc hơn nhiều, với đa số nằm ở dải nhỏ.

Thứ hai, số đếm giảm dần qua các lần rút liên tiếp. USP 788 yêu cầu bỏ kết quả lần rút đầu và lấy trung bình các lần sau, chính vì lần đầu hay mang theo khí và nhiễm bẩn nền. Nếu dãy số đếm của bốn lần rút là 480 – 120 – 95 – 90 thì lần đầu gần như chắc chắn là bọt, và hệ thống đang làm việc bình thường. Nếu dãy là 480 – 460 – 470 – 455 thì đó là hạt thật hoặc là rò khí.

Thứ ba, mẫu trắng cũng cao. Chạy nước pha tiêm đã lọc qua chính chuỗi thiết bị đó: nếu mẫu trắng cũng cho số đếm cao, vấn đề nằm ở chuỗi lấy mẫu chứ không phải ở sản phẩm.

Khử khí: để yên hay siêu âm

USP 788 đưa ra hai cách khử khí cho dung dịch đã gộp: siêu âm khoảng 30 giây, hoặc để yên không khuấy động cho tới khi hết bọt. Hai cách này không tương đương nhau về rủi ro.

Để yên là cách an toàn nhất vì không đưa thêm năng lượng vào mẫu. Nhược điểm là chậm, và với dung dịch nhớt thì bọt nhỏ có thể mất rất lâu mới nổi lên hết.

Siêu âm nhanh hơn nhưng cần kỷ luật. Siêu âm quá lâu hoặc công suất quá mạnh có thể làm vỡ các tập hợp hạt lớn thành nhiều hạt nhỏ — tức là thay đổi chính đại lượng đang đo. Khoảng 30 giây là mốc dược điển nêu; kéo dài thêm “cho chắc” là thay đổi phương pháp chứ không phải cẩn thận hơn.

Với mẫu lấy trực tiếp từ dòng quy trình hoá chất, bài toán khác hẳn: không có bước gộp mẫu và để yên, nên việc kiểm soát bọt phải nằm ở thiết kế điểm trích mẫu. Các bộ lấy mẫu chuyên dụng như thiết bị lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch ăn mòn PMS CLS 700T hay máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch SLS 20 chuẩn hoá chính khâu này: cùng một tốc độ rút, cùng một đường dẫn, cùng một trình tự tráng rửa cho mọi mẫu, để phần biến thiên còn lại thuộc về mẫu chứ không thuộc về người thao tác.

Sáu bước chuẩn bị mẫu giữ cho số đếm hạt phản ánh hạt thật, bảng đọc dãy số đếm bốn lần rút để phân biệt bọt khí với hạt thật và ba điều kiện bắt buộc khi pha loãng
Sáu bước chuẩn bị mẫu giữ cho số đếm hạt phản ánh hạt thật, bảng đọc dãy số đếm bốn lần rút để phân biệt bọt khí với hạt thật và ba điều kiện bắt buộc khi pha loãng

Độ nhớt: lỗi thứ hai, cơ chế khác hẳn

Bọt khí làm số đếm cao lên. Độ nhớt thì làm sai theo cả hai chiều, và khó phát hiện hơn nhiều.

Cảm biến che sáng được hiệu chuẩn với giả định chất lỏng chảy qua buồng đo ở một lưu lượng ổn định đã biết. Dung dịch nhớt phá vỡ giả định đó: lưu lượng thực tế thấp hơn cài đặt, thể tích thật sự được soi nhỏ hơn thể tích ghi trong báo cáo, và số hạt trên mililít bị tính sai. Dòng chảy nhớt cũng có biên dạng vận tốc khác, làm hạt đi qua vùng nhạy chậm hơn và cho tín hiệu che sáng dài hơn — máy có thể quy thành cỡ hạt lớn hơn thực tế.

Nặng hơn, dung dịch nhớt hoặc kém trong có thể làm nền quang học tối đi tới mức cảm biến không còn phân biệt được cú giảm do hạt. Khi đó phương pháp che sáng không áp dụng được nữa, chứ không còn là chuyện sai số.

Thiết bị lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch ăn mòn PMS CLS 700T — ảnh sản phẩm thật, bộ lấy mẫu có đồng hồ áp suất và van điều chỉnh dùng cho hoá chất quy trình
Thiết bị lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch ăn mòn PMS CLS 700T — ảnh sản phẩm thật, bộ lấy mẫu có đồng hồ áp suất và van điều chỉnh dùng cho hoá chất quy trình

Pha loãng định lượng và cái giá phải trả

Lối ra mà dược điển cho phép là pha loãng định lượng bằng dung môi phù hợp, đủ để hạ độ nhớt xuống mức máy làm việc được. “Định lượng” là từ khoá: hệ số pha loãng phải được ghi nhận và dùng để quy ngược kết quả về nồng độ gốc.

Ba điều kiện đi kèm mà hồ sơ hay bỏ sót:

  • Dung môi phải sạch hơn ngưỡng đang đo, và phải chạy mẫu trắng của chính lô dung môi đó. Pha loãng bằng nước có sẵn hạt là tự thêm nhiễu vào mẫu.
  • Pha loãng không được làm tan hay phân tán mất hạt cần đo. Nếu dung môi hoà tan chính loại tiểu phân đang quan tâm, kết quả sẽ đẹp lên một cách giả tạo. Điều này phải được chứng minh khi thẩm định phương pháp, không phải giả định.
  • Pha loãng làm loãng cả tín hiệu. Pha loãng gấp mười lần nghĩa là mật độ hạt còn một phần mười, nên cần thể tích đo lớn hơn hoặc nhiều lần rút hơn để giữ được ý nghĩa thống kê của con số đếm.

Với các dạng bào chế nhớt, thể tích mẫu cần cho một phép thử tăng lên đáng kể sau khi pha loãng, và đó là lúc cấu hình bộ lấy mẫu trở thành ràng buộc thật sự chứ không phải chi tiết mua sắm.

Trình tự thao tác rút gọn

Bước Việc làm Bẫy thường gặp
1 Kiểm tra công thức: có đệm bicarbonat, có sinh khí, có phải nhũ tương hay hệ keo không Bỏ qua bước này rồi mới phát hiện sau khi đã chạy hàng chục mẫu
2 Gộp mẫu bằng cách rót nhẹ theo thành, tránh tạo dòng xoáy Rót từ trên cao cho nhanh
3 Khử khí: để yên tới khi hết bọt, hoặc siêu âm khoảng 30 giây Siêu âm kéo dài “cho chắc”, làm vỡ tập hợp hạt
4 Đo độ nhớt/độ trong; nếu cần thì pha loãng định lượng và chạy mẫu trắng dung môi Ghi hệ số pha loãng vào sổ tay thay vì vào hồ sơ điện tử
5 Tráng đường mẫu, rút bốn lần, bỏ lần đầu, lấy trung bình các lần còn lại Giữ lại lần đầu vì “thấy số đẹp”
6 Đối chiếu dãy số đếm giữa các lần rút trước khi kết luận Chỉ nhìn giá trị trung bình cuối cùng

Điểm chung của cả sáu bước: chúng đều nằm trước cảm biến. Một hệ đếm hạt dung dịch đắt tiền không cứu được mẫu đã hỏng ở khâu chuẩn bị, và ngược lại, một chuỗi thao tác kỷ luật làm cho dữ liệu của thiết bị tầm trung trở nên đáng tin.

Câu hỏi thường gặp

Máy đếm hạt có tự loại bọt khí ra khỏi kết quả không?

Không. Cảm biến che sáng đo mức chắn sáng, không phân biệt được vật thể chắn sáng là hạt rắn hay bọt khí. Dược điển giải quyết bằng cách yêu cầu khử khí ở khâu chuẩn bị mẫu — để yên cho tới khi hết bọt hoặc siêu âm khoảng 30 giây — chứ không giao việc này cho thuật toán của máy.

Làm sao biết số đếm cao là do bọt hay do hạt thật?

Nhìn dãy số đếm của các lần rút liên tiếp và phân bố cỡ hạt. Bọt khí thường làm lần rút đầu cao vọt rồi giảm nhanh ở các lần sau, và đẩy tỉ lệ số đếm ở dải lớn lên cao bất thường. Hạt thật cho số đếm ổn định qua các lần rút. Nếu số đếm cao dai dẳng và mẫu trắng cũng cao thì nên nghi rò khí ở khớp nối đường mẫu.

Siêu âm bao lâu là đủ?

USP 788 nêu mốc khoảng 30 giây cho dung dịch đã gộp. Kéo dài hơn không phải là cẩn thận hơn: năng lượng siêu âm có thể phá vỡ các tập hợp hạt lớn thành nhiều hạt nhỏ, làm thay đổi chính phân bố cỡ hạt đang cần đo. Nếu 30 giây chưa hết bọt, nên chuyển sang cách để yên thay vì tăng thời gian siêu âm.

Pha loãng có làm sai kết quả không?

Không sai nếu pha loãng định lượng và ghi nhận hệ số để quy ngược. Ba điều kiện bắt buộc: dung môi phải sạch hơn ngưỡng đang đo và có mẫu trắng riêng, phải chứng minh dung môi không hoà tan hay phân tán mất loại tiểu phân cần đếm, và phải tăng thể tích đo để bù cho việc mật độ hạt bị loãng đi.

Sản phẩm nào không dùng được phương pháp che sáng?

Những chế phẩm sinh bọt khí khi được hút vào cảm biến, điển hình là công thức đệm bicarbonat, cùng các chế phẩm có độ trong thấp hoặc độ nhớt cao tới mức không pha loãng được. Trong các trường hợp này dược điển cho phép chuyển sang phương pháp đếm bằng kính hiển vi. Nhũ tương, hệ keo và chế phẩm liposome cũng nằm trong nhóm này.

Đang xây dựng hoặc thẩm định lại quy trình đếm hạt trong dung dịch?

Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ rà soát chuỗi lấy mẫu, đối chiếu cấu hình bộ lấy mẫu với dạng bào chế thực tế và dựng quy trình khử khí, pha loãng phù hợp với hồ sơ kiểm nghiệm.

Liên hệ Techmaster →

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster