facebook

PMS CLS 700T: lấy mẫu hạt trong hoá chất ăn mòn nóng

Khi cần đếm hạt trong axit sunfuric ở 120 °C, vấn đề không nằm ở máy đếm hạt. Phần quang học của PMS UltraChem hay HSLIS hoàn toàn xử lý được hoá chất ăn mòn. Vấn đề nằm ở đoạn giữa: làm sao đưa được dung dịch nóng, có áp, sủi bọt và ăn mòn từ bồn quy trình vào vùng đo mà không phá hỏng thiết bị và không làm sai số liệu. Đó chính là công việc của PMS CLS 700T.

Ba mắt xích của một phép đo hạt trong hoá chất

Trong dây chuyền ướt của nhà máy bán dẫn, một phép đo hạt hoàn chỉnh luôn gồm ba phần, và điểm yếu nhất quyết định chất lượng số liệu:

Mắt xích Chức năng Thiết bị PMS
1. Bộ lấy mẫu Chịu nhiệt, áp và ăn mòn; đưa dung dịch vào vùng đo ở điều kiện ổn định CLS 700T
2. Máy đếm hạt Phát hiện và phân loại hạt bằng tán xạ laser UltraChem 40 / UltraChem 100
3. Phần mềm Điều khiển chu trình lấy mẫu, lưu và cảnh báo SamplerSight · Facility Net

Rất nhiều dự án đầu tư kỹ cho mắt xích thứ hai rồi ghép tạm mắt xích thứ nhất bằng đường ống và van tự chế. Kết quả thường không phải là hỏng máy ngay lập tức, mà là một chuỗi số liệu trôi dần: số đếm cao bất thường vì bọt khí, số đếm thấp bất thường vì hạt lắng trong đoạn ống chết, và không ai giải thích được vì sao.

Bộ lấy mẫu PMS CLS 700T chụp studio nền trắng — vỏ polypropylene xám nhạt, đồng hồ áp suất tròn và hai núm điều khiển
Bộ lấy mẫu PMS CLS 700T chụp studio nền trắng — vỏ polypropylene xám nhạt, đồng hồ áp suất tròn và hai núm điều khiển

Thông số quyết định của CLS 700T

Thiết bị lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch ăn mòn PMS CLS 700T được thiết kế cho đúng đoạn khó này.

Thông số Giá trị
Áp suất nén tối đa 60 psi ở 120 °C · 45 psi ở 150 °C
Bề mặt ngoài Polypropylene, chống cháy theo FM4910
Loại mẫu Dung dịch ăn mòn (axit, hoá chất quy trình), kể cả hoá chất sủi bọt
Chế độ triển khai Tích hợp inline vào dây chuyền, hoặc đặt trên xe di động
Phần mềm điều khiển SamplerSight · Facility Net
Đặc tính vận hành Phân tích và hiển thị kết quả ngay tại thời điểm đo; thời gian làm sạch nhanh khi đổi dung dịch

Dòng đầu tiên là dòng đáng đọc kỹ nhất, vì nó không phải một con số mà là một đường cong. Giới hạn áp suất giảm từ 60 psi xuống 45 psi khi nhiệt độ tăng từ 120 °C lên 150 °C. Đây là hành vi bình thường của vật liệu polymer: độ bền cơ giảm khi nhiệt tăng. Nhưng nó có hệ quả thực tế rất cụ thể — nếu bạn lấy điểm làm việc từ datasheet ở 120 °C rồi sau này nâng nhiệt độ bể lên 150 °C mà giữ nguyên áp, bạn đã ra ngoài vùng an toàn mà không hề đổi thiết bị nào. Điều kiện vận hành phải được đọc theo cặp nhiệt–áp, không đọc rời từng con số.

Sơ đồ ba mắt xích của phép đo hạt trong hoá chất: bộ lấy mẫu CLS 700T, máy đếm hạt UltraChem và phần mềm điều khiển
Sơ đồ ba mắt xích của phép đo hạt trong hoá chất: bộ lấy mẫu CLS 700T, máy đếm hạt UltraChem và phần mềm điều khiển

FM4910 — chi tiết vật liệu ít ai đọc kỹ

FM4910 là tiêu chuẩn thử nghiệm cháy của FM Approvals dành cho vật liệu nhựa dùng trong thiết bị sản xuất bán dẫn — đánh giá khả năng lan truyền cháy và sinh khói của vật liệu. Trong fab, các thiết bị wet bench và tủ hoá chất thường bị yêu cầu dùng nhựa đạt FM4910 vì môi trường đó vừa có dung môi, vừa có nguồn nhiệt, vừa nằm trong không gian sạch khép kín nơi khói và sản phẩm cháy gây thiệt hại vượt xa đám cháy ban đầu.

Với người mua thiết bị đo, ý nghĩa rất thực dụng: một bộ lấy mẫu có vỏ polypropylene đạt FM4910 sẽ đi qua khâu phê duyệt an toàn (EHS) của fab dễ dàng hơn nhiều so với thiết bị lắp ghép từ vật liệu không có hồ sơ. Chi phí thật của việc chọn sai vật liệu thường không phải giá thiết bị, mà là vài tháng chờ phê duyệt hoặc một yêu cầu thay thế sau khi đã lắp đặt.

Hoá chất sủi bọt và bài toán bọt khí giả hạt

Máy đếm hạt quang học nhận diện hạt bằng ánh sáng tán xạ. Nó không biết vật thể tán xạ ánh sáng là hạt rắn hay bọt khí — cả hai đều tạo ra chênh lệch chiết suất so với dung dịch nền, và cả hai đều được đếm.

Đây là lý do “khả năng lấy mẫu trong hoá chất sủi bọt” của CLS 700T là một đặc tính kỹ thuật chứ không phải câu quảng cáo. Nhiều hoá chất quy trình — dung dịch tẩy rửa, một số hỗn hợp axit, hoá chất có chất hoạt động bề mặt — sinh bọt khi bị khuấy, giảm áp đột ngột hoặc chảy rối. Nếu bộ lấy mẫu tạo ra bọt trên đường đi tới vùng đo, số đếm sẽ tăng vọt và bạn sẽ điều tra một sự cố ô nhiễm không tồn tại.

Ba nguyên tắc rút ra khi thiết kế điểm lấy mẫu cho môi chất dễ sủi bọt:

  • Không giảm áp đột ngột trước vùng đo — khí hoà tan sẽ thoát ra thành bọt đúng chỗ máy đang nhìn.
  • Tránh đoạn ống chết và điểm cao — nơi khí tích tụ rồi giải phóng thành cụm, tạo đỉnh giả trong dữ liệu.
  • Giữ dòng ổn định — dòng rối làm cuốn khí; đây cũng là lý do các hệ đo hạt trong dung dịch luôn cần lớp kiểm soát lưu lượng.
PMS CLS 700T đặt trên xe đẩy thép không gỉ có bánh xe, ống PFA cuộn gọn bên cạnh, phía sau là tủ hút hoá chất trong phòng sạch
PMS CLS 700T đặt trên xe đẩy thép không gỉ có bánh xe, ống PFA cuộn gọn bên cạnh, phía sau là tủ hút hoá chất trong phòng sạch

Thời gian xả rửa: chi phí ẩn khi đổi môi chất

Một bộ lấy mẫu hiếm khi phục vụ đúng một loại hoá chất. Trong thực tế, cùng một hệ đo được dùng luân phiên cho nhiều bể và nhiều công đoạn. Mỗi lần đổi môi chất, toàn bộ đường dẫn phải được xả rửa cho tới khi số đếm nền trở về mức ổn định — nếu không, hạt và dư lượng của hoá chất trước sẽ xuất hiện trong phép đo sau.

Thời gian đó là thời gian chết. Nó không nằm trong bảng giá thiết bị nhưng nằm trong lịch làm việc của kỹ sư: một hệ xả rửa chậm có thể biến kế hoạch đo bốn điểm trong một ca thành hai điểm. Đặc tính “thời gian làm sạch nhanh khi chuyển từ dung dịch này qua dung dịch khác” của CLS 700T vì thế là thông số vận hành, và nên được đưa vào bài toán so sánh cùng với giá mua.

Lấy mẫu theo lô hay đo tại chỗ trên đường ống?

CLS 700T thuộc nhóm lấy mẫu — dung dịch được dẫn tới máy đếm. Nhóm còn lại là cảm biến đo tại chỗ (in-situ), lắp thẳng trên đường ống và chỉ soi một phần dòng chảy. Hai cách tiếp cận trả lời hai câu hỏi khác nhau.

Tiêu chí Lấy mẫu (CLS 700T + UltraChem) Đo tại chỗ (HSLIS)
Câu hỏi trả lời Bể/lô hoá chất này có sạch không? Dòng chảy đang diễn biến ra sao theo thời gian?
Điểm đo Linh hoạt — inline hoặc trên xe di động Cố định tại vị trí đã lắp
Nhiều môi chất Có, nhờ xả rửa nhanh Gắn với một tuyến ống
Giám sát liên tục 24/7 Theo chu trình lấy mẫu Liên tục, thời gian thực
Ví dụ model UltraChem 40 (40 nm) · UltraChem 100 (100 nm) HSLIS-M65e (0,065 µm, tương thích HF)

Trong thực tế, hai nhóm bổ sung cho nhau. Cảm biến in-situ như PMS HSLIS-M65e giữ vai trò cảnh báo liên tục trên tuyến ống trọng yếu; còn CLS 700T ghép với PMS UltraChem 40 hoặc UltraChem 100 giữ vai trò điều tra và kiểm tra chấp nhận — mang đi đo bể nào cần đo, kể cả những bể chưa có hạ tầng cảm biến.

Về độ nhạy, UltraChem 40 phát hiện hạt từ 40 nm còn UltraChem 100 từ 100 nm; cả hai đều dùng laser diode trạng thái rắn, tương thích PGMEA, dung môi cản quang, HF và axit sunfuric, hỗ trợ lấy mẫu trực tuyến hoặc theo lô và nhiều giao thức truyền thông, bảo hành 3 năm.

Infographic giới hạn vận hành CLS 700T: 60 psi ở 120 °C và 45 psi ở 150 °C, đọc theo cặp nhiệt–áp
Infographic giới hạn vận hành CLS 700T: 60 psi ở 120 °C và 45 psi ở 150 °C, đọc theo cặp nhiệt–áp

Bảng chọn nhanh

Tình huống Cấu hình đề xuất
Hoá chất nóng ≤120 °C, cần đo nhiều bể luân phiên CLS 700T + UltraChem, cấu hình xe di động
Bể vận hành tới 150 °C CLS 700T, giới hạn áp 45 psi — xác nhận điểm làm việc theo cặp nhiệt–áp
Hoá chất sủi bọt hoặc có chất hoạt động bề mặt CLS 700T, thiết kế điểm lấy mẫu tránh giảm áp đột ngột
Cần cảnh báo liên tục trên một tuyến ống HF HSLIS-M65e đo tại chỗ
Tiêu chí ở 40 nm UltraChem 40
Tiêu chí ở 100 nm, ưu tiên chi phí UltraChem 100
Cần thiết kế điểm lấy mẫu cho bể hoá chất nóng? Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền Particle Measuring Systems tại Việt Nam — tư vấn cặp nhiệt–áp, vật liệu tiếp xúc và cấu hình phần mềm, hiệu chuẩn tại phòng thí nghiệm được ANAB công nhận.
Xem PMS CLS 700T · Hotline: 0908 173 345

Câu hỏi thường gặp

CLS 700T chịu được nhiệt độ và áp suất nào?

Theo thông số của hãng, áp suất nén tối đa là 60 psi ở 120 °C và 45 psi ở 150 °C. Hai giá trị này phải đọc theo cặp: khi nhiệt độ mẫu tăng, giới hạn áp giảm. Nếu quy trình của bạn nâng nhiệt độ bể mà giữ nguyên áp, điểm làm việc có thể rơi ra ngoài vùng an toàn dù không thay đổi thiết bị nào.

CLS 700T có phải là máy đếm hạt không?

Không. Đây là bộ lấy mẫu — mắt xích đưa dung dịch ăn mòn từ quy trình tới máy đếm hạt ở điều kiện ổn định và an toàn. Phép đếm do máy đếm hạt dung dịch đảm nhiệm, thường là UltraChem 40 hoặc UltraChem 100. Chu trình lấy mẫu được điều khiển qua phần mềm SamplerSight hoặc Facility Net.

Vì sao hoá chất sủi bọt lại là vấn đề với phép đo hạt?

Vì máy đếm hạt quang học nhận diện vật thể bằng ánh sáng tán xạ, mà bọt khí cũng tán xạ ánh sáng như hạt rắn. Bọt sinh ra trên đường dẫn tới vùng đo sẽ bị đếm thành hạt và tạo ra đỉnh giả trong dữ liệu, dẫn tới điều tra một sự cố ô nhiễm không có thật. Đó là lý do khả năng lấy mẫu ổn định trong hoá chất sủi bọt là một đặc tính kỹ thuật thực sự.

FM4910 có ý nghĩa gì với người mua?

FM4910 là tiêu chuẩn thử nghiệm cháy của FM Approvals cho vật liệu nhựa dùng trong thiết bị sản xuất bán dẫn, đánh giá khả năng lan cháy và sinh khói. Vỏ polypropylene đạt FM4910 giúp thiết bị đi qua khâu phê duyệt an toàn của fab thuận lợi hơn — một yếu tố thường quyết định tiến độ lắp đặt nhiều hơn là giá mua.

Nên chọn CLS 700T hay cảm biến in-situ HSLIS?

Tuỳ câu hỏi bạn cần trả lời. Cảm biến in-situ như HSLIS-M65e đo liên tục ngay trên đường ống, phù hợp để cảnh báo theo thời gian thực trên một tuyến cố định. CLS 700T lấy mẫu theo chu trình và có thể triển khai inline hoặc trên xe di động, phù hợp để kiểm tra chấp nhận từng bể và điều tra ở những vị trí chưa có hạ tầng cảm biến. Nhiều nhà máy dùng cả hai cho hai vai trò khác nhau.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster