Một giấy chứng nhận hiệu chuẩn nói rằng chiếc máy đã được đối chiếu với chuẩn có truy xuất nguồn gốc, tại một phòng thí nghiệm, trong một ngày. Nó không nói gì về việc đội của bạn có đặt đầu dò đúng chỗ không, có chọn đúng thể tích mẫu không, có xử lý số liệu đúng cách không. Câu hỏi thứ hai đó thuộc về thử nghiệm thành thạo và so sánh liên phòng — và với phép đếm hạt, cách chọn một tham số duy nhất trong công thức chấm điểm có thể biến cùng một bộ số liệu từ “đạt” thành “không đạt”.
- Hai câu hỏi khác nhau bị gộp làm một
- Ba kiểu chương trình so sánh và chỗ đứng của từng kiểu
- Bốn thang điểm và công thức đằng sau
- Một ví dụ số chạy đủ từ đầu tới cuối
- Tham số quyết định tất cả: độ lệch chuẩn chấm điểm
- Sàn thống kê: phần chênh lệch không ai loại bỏ được
- Vì sao đếm hạt là bài toán thử nghiệm thành thạo khó
- Tổ chức một phép so sánh khi không có chương trình thương mại
- Đọc một kết quả xấu cho đúng
- Câu hỏi thường gặp
Hai câu hỏi khác nhau bị gộp làm một
Trong gần như mọi hồ sơ chất lượng, bằng chứng về năng lực đo hạt chỉ có một tờ: giấy chứng nhận hiệu chuẩn của thiết bị. Khi đánh giá viên hỏi “làm sao anh biết số liệu của mình đúng?”, tờ giấy đó được đưa ra. Nhưng nó chỉ trả lời được một nửa.
| Câu hỏi | Công cụ trả lời | Đối tượng được đánh giá |
|---|---|---|
| Chiếc máy này có đo đúng không, so với chuẩn nào? | Hiệu chuẩn theo ISO 21501-4, tại phòng thí nghiệm được công nhận | Thiết bị — trong điều kiện phòng thí nghiệm, với sol khí chuẩn |
| Phép đo do đội này thực hiện có cho ra kết quả tương thích với các đơn vị khác không? | Thử nghiệm thành thạo hoặc so sánh liên phòng | Toàn bộ phép đo — người, quy trình, thiết bị, cách xử lý số liệu, tại hiện trường |
Khoảng cách giữa hai câu hỏi ấy không nhỏ. Một chiếc máy vừa hiệu chuẩn xong vẫn cho ra số sai nếu đầu dò lấy mẫu quay ngược chiều dòng khí, nếu ống dẫn dài hơn khuyến cáo, nếu người đo bấm chạy khi phòng chưa ổn định, hoặc nếu báo cáo lấy trung bình số học ở chỗ lẽ ra phải lấy giới hạn tin cậy trên. Không một mục nào trong bốn mục đó bị chạm tới bởi hiệu chuẩn.
Vì sao điều này bắt đầu được hỏi nhiều hơn. Các nhà máy có nhiều xưởng, các tập đoàn có nhiều nhà máy tại nhiều nước, và các chuỗi cung ứng có khâu kiểm tra tại cả bên bán lẫn bên mua — tất cả đều đến lúc phải trả lời câu “vì sao số của xưởng A và xưởng B lệch nhau?”. Câu trả lời “cả hai máy đều có giấy hiệu chuẩn còn hiệu lực” không đóng được cuộc tranh luận đó. Chỉ một phép so sánh có thiết kế thống kê mới đóng được.

Ba kiểu chương trình so sánh và chỗ đứng của từng kiểu
Ba việc dưới đây thường bị gọi chung là “so sánh máy”, nhưng chúng khác nhau về mức độ chặt chẽ và về thứ chúng chứng minh được.
| Kiểu | Ai đóng vai trò trung tâm | Chứng minh được gì | Giới hạn |
|---|---|---|---|
| Thử nghiệm thành thạo (chương trình do một đơn vị tổ chức, vận hành theo ISO/IEC 17043) | Nhà cung cấp chương trình — độc lập với người tham gia, xác định giá trị ấn định và chấm điểm | Năng lực của phép đo, có thể trình cho tổ chức công nhận và cho khách hàng | Với đếm hạt, số chương trình thương mại rất ít; chi phí và lịch không do bạn quyết |
| So sánh liên phòng nội bộ (nhiều xưởng cùng tập đoàn đo cùng một đối tượng) | Bộ phận chất lượng của tập đoàn | Tính đồng nhất giữa các cơ sở; phát hiện cơ sở lệch | Không độc lập; giá trị ấn định đến từ chính nhóm được đánh giá |
| So sánh song song tại chỗ (hai máy đo cùng một điểm, cùng lúc) | Chính đội vận hành | Máy này có lệch so với máy kia không, ngay hôm nay | Hai máy cùng sai theo cùng một hướng thì không phát hiện được |
Ba kiểu này không thay thế nhau mà xếp chồng: so sánh song song là công cụ hằng ngày, so sánh liên phòng nội bộ là công cụ hằng quý hoặc hằng năm, còn thử nghiệm thành thạo là bằng chứng đối ngoại. Bài này tập trung vào phần thống kê chung cho cả ba — vì cùng một bộ công thức được dùng ở cả ba mức, và cùng một cái bẫy xuất hiện ở cả ba.
Bốn thang điểm và công thức đằng sau
Bộ tiêu chuẩn thống kê dùng cho thử nghiệm thành thạo quy định một họ điểm số chuẩn hoá. Cả bốn đều có cùng dạng: lấy độ lệch của kết quả so với giá trị ấn định, rồi chia cho một đại lượng biểu diễn “mức chênh lệch được coi là chấp nhận được”. Điều phân biệt chúng là mẫu số.
| Điểm | Mẫu số | Câu hỏi nó trả lời | Ngưỡng thông dụng |
|---|---|---|---|
| z | Độ lệch chuẩn dùng để chấm điểm (σpt) | Kết quả có nằm trong khoảng chênh lệch được coi là chấp nhận được không? | |z| ≤ 2 đạt · 2 < |z| < 3 cảnh báo · |z| ≥ 3 không đạt |
| z′ | Căn của tổng bình phương σpt và độ không đảm bảo chuẩn của giá trị ấn định | Như z, nhưng đã tính tới việc giá trị ấn định cũng không hoàn hảo | Cùng ngưỡng với z |
| ζ (zeta) | Căn của tổng bình phương độ không đảm bảo chuẩn của kết quả người tham gia và của giá trị ấn định | Người tham gia có đánh giá đúng độ không đảm bảo của chính mình không? | Cùng ngưỡng với z |
| En | Căn của tổng bình phương hai độ không đảm bảo mở rộng (thường ở hệ số phủ k = 2) | Như ζ, nhưng phát biểu bằng ngôn ngữ chứng chỉ hiệu chuẩn | |En| ≤ 1 đạt |
Hai dòng cuối đáng chú ý: nếu cả hai bên đều dùng cùng một hệ số phủ k = 2, thì En đúng bằng một nửa ζ. Nghĩa là ngưỡng |En| ≤ 1 và ngưỡng |ζ| ≤ 2 là cùng một ngưỡng viết bằng hai đơn vị. Chúng không bao giờ mâu thuẫn với nhau; nếu bảng kết quả của bạn cho thấy chúng mâu thuẫn, đó là lỗi số học chứ không phải phát hiện.
Điểm ζ và En có một tính chất mà z không có: chúng phạt cả người khai độ không đảm bảo quá nhỏ. Một phòng báo kết quả lệch vừa phải nhưng tuyên bố độ không đảm bảo rất hẹp sẽ bị ζ đánh trượt, dù z của nó vẫn đẹp. Với đo hạt — nơi độ không đảm bảo thường bị khai thiếu vì người ta chỉ cộng dung sai trên chứng chỉ mà quên thống kê đếm — đây là thang khắc nghiệt nhất và cũng là thang hữu ích nhất.

Một ví dụ số chạy đủ từ đầu tới cuối
Sáu đơn vị cùng đo một điểm trong một phòng sạch, cùng ngưỡng ≥ 0,5 µm, cùng thời gian, mỗi đơn vị một máy cầm tay lưu lượng 28,3 L/phút chạy 1 phút. Kết quả, đơn vị hạt/m³:
| Đơn vị | A | B | C | D | E | F |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả (hạt/m³) | 3.120 | 2.980 | 3.340 | 2.760 | 4.050 | 3.060 |
Giá trị ấn định lấy theo trung vị của nhóm: 3.090 hạt/m³. Độ phân tán của nhóm ước lượng theo khoảng tứ phân vị chuẩn hoá, cho s* ≈ 267 hạt/m³. Với sáu đơn vị, độ không đảm bảo chuẩn của giá trị ấn định là u(xpt) = 1,25 × 267 ⁄ √6 ≈ 136 hạt/m³.
Đơn vị E lệch nhiều nhất: 4.050 − 3.090 = +960 hạt/m³. Bây giờ chấm điểm cho E bằng bốn thang, giả sử E tự khai độ không đảm bảo chuẩn bằng 8 % kết quả của mình, tức 324 hạt/m³:
| Thang | Mẫu số dùng | Kết quả | Kết luận |
|---|---|---|---|
| z, với σpt = s* của nhóm = 267 | 267 | +3,60 | Không đạt |
| z, với σpt đặt theo mục đích sử dụng = 15 % × 3.090 = 464 | 464 | +2,07 | Cảnh báo |
| ζ, với u(x) = 324 và u(xpt) = 136 | √(324² + 136²) ≈ 352 | +2,73 | Cảnh báo, sát mức hành động |
| En, với U(x) = 648 và U(xpt) = 273 (k = 2) | √(648² + 273²) ≈ 703 | +1,37 | Không đạt |
Cùng một con số 4.050. Cùng một giá trị ấn định 3.090. Bốn kết luận: không đạt, cảnh báo, cảnh báo, không đạt. Không có phép tính nào sai — chúng chỉ trả lời bốn câu hỏi khác nhau. Đây là lý do vì sao quy tắc chấm điểm phải được chốt bằng văn bản trước khi đo, chứ không phải chọn sau khi nhìn thấy kết quả.
Tham số quyết định tất cả: độ lệch chuẩn chấm điểm
Trong bảng trên, hai dòng z khác nhau chỉ vì σpt được đặt theo hai cách. Đây là chỗ dễ bị thao túng nhất, dù vô ý. Bộ tiêu chuẩn thống kê cho phép nhiều cách xác định σpt, và mỗi cách hợp lý trong bối cảnh của nó:
| Cách đặt σpt | Ý nghĩa | Rủi ro khi dùng cho đếm hạt |
|---|---|---|
| Theo mục đích sử dụng — chọn trước một mức chênh lệch mà quá đó thì kết quả không còn dùng được | “Chênh bao nhiêu thì tôi ra quyết định khác đi?” | Cần lập luận và phải viết ra trước. Nhưng đây là cách duy nhất cho ra kết luận có ý nghĩa kỹ thuật |
| Theo độ phân tán quan sát được của nhóm tham gia | “Anh có giống phần còn lại của nhóm không?” | Nhóm ít người thì s* rất bấp bênh; nhóm đo giỏi đều thì s* nhỏ và ai lệch nhẹ cũng trượt; nhóm đo kém đều thì ai cũng đạt |
| Theo mô hình khái quát từ dữ liệu lịch sử nhiều vòng | “Mức phân tán điển hình của phép đo này là bao nhiêu?” | Với đếm hạt gần như chưa có kho dữ liệu như vậy công bố công khai |
Với sáu người tham gia như ví dụ trên, cách thứ hai đặc biệt nguy hiểm: chỉ cần một đơn vị bỏ cuộc hoặc một đơn vị nữa lệch, s* đổi và thứ hạng đổi theo. Khuyến nghị thực dụng cho phép đếm hạt là đặt σpt theo mục đích sử dụng, ghi rõ căn cứ, rồi báo cáo thêm s* quan sát được như thông tin tham khảo — chứ không dùng nó để chấm.

Sàn thống kê: phần chênh lệch không ai loại bỏ được
Có một lý do kỹ thuật rất cụ thể khiến việc chấm điểm đếm hạt bằng độ phân tán của nhóm dễ cho ra kết luận sai: bản thân phép đếm đã mang sẵn một lượng dao động ngẫu nhiên không thể triệt tiêu bằng cách đo cẩn thận hơn.
Trong ví dụ trên, mỗi đơn vị lấy 28,3 L trong một phút, tức 0,0283 m³. Ở nồng độ nền 3.090 hạt/m³, số hạt thực sự đi qua buồng quang học chỉ khoảng 87 hạt. Với biến ngẫu nhiên đếm, độ lệch chuẩn xấp xỉ căn bậc hai của số đếm: √87 ≈ 9,3 hạt, tức khoảng 10,7 % — quy về nồng độ là khoảng 330 hạt/m³.
Kết luận đáng nhớ: độ phân tán do riêng thống kê đếm gây ra (≈ 330 hạt/m³) lớn hơn độ phân tán quan sát được của cả nhóm (s* ≈ 267 hạt/m³). Nói cách khác, nhóm sáu đơn vị này thực ra đang đồng thuận chặt hơn mức mà vật lý cho phép — có thể do may mắn của một mẫu nhỏ. Chấm đơn vị E là “không đạt” trên nền s* = 267 trong tình huống này là một kết luận không có cơ sở thống kê.
Cách xử lý đúng là tăng thể tích mẫu cho tới khi thống kê đếm lùi xuống dưới mức chênh lệch mà bạn thực sự quan tâm. Bảng dưới đây tính từ chính nồng độ nền 3.090 hạt/m³:
| Độ lệch chuẩn tương đối do thống kê đếm | Số hạt cần đếm được | Thể tích mẫu cần | Thời gian ở 28,3 L/ph | Ở 50 L/ph | Ở 100 L/ph |
|---|---|---|---|---|---|
| 10,7 % (như ví dụ) | 87 | 28,3 L | 1,0 phút | 0,6 phút | 0,3 phút |
| 5 % | 400 | 129 L | 4,6 phút | 2,6 phút | 1,3 phút |
| 2 % | 2.500 | 809 L | 28,6 phút | 16,2 phút | 8,1 phút |
Bảng này giải thích một quyết định cấu hình thường bị coi là chuyện ngân sách thuần tuý. Khi phép so sánh cần độ phân giải cao — chẳng hạn để phân xử tranh chấp giữa hai bên — lưu lượng cao không phải tiện nghi mà là điều kiện cần: cùng một mục tiêu 2 %, một máy 28,3 L/phút cần gần nửa giờ mỗi lần đo, còn máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair III 350L ở 50 L/phút rút xuống còn khoảng 16 phút. Nếu phải lặp phép đo nhiều lần trong một ca, khác biệt ấy quyết định phép so sánh có chạy được hay không.
Vì sao đếm hạt là bài toán thử nghiệm thành thạo khó
Trong hoá phân tích, nhà cung cấp chương trình gửi cho mỗi phòng một lọ mẫu đã được kiểm tra tính đồng nhất và độ ổn định. Với đếm hạt trong không khí, không có “lọ mẫu” nào để gửi — đối tượng đo là một môi trường, và môi trường thì thay đổi theo giờ. Ba hệ quả:
| Trở ngại | Biểu hiện | Cách vòng tránh trên thực tế |
|---|---|---|
| Không gửi được mẫu | Không thể chuẩn bị và phân phối vật liệu thử đồng nhất | Đưa các thiết bị về cùng một chỗ và đo đồng thời; hoặc dùng một nguồn sol khí có thể tái lập trong buồng thử |
| Đối tượng không ổn định theo thời gian | Nồng độ nền trôi trong lúc các đơn vị lần lượt đo | Đo đồng thời, không đo lần lượt; nếu buộc phải luân phiên thì phải chèn phép đo tham chiếu lặp lại |
| Không đồng nhất theo không gian | Hai đầu dò cách nhau 30 cm đã lấy hai thể tích khí khác nhau | Bố trí các đầu dò đối xứng quanh một tâm, rồi hoán vị vị trí giữa các lần lặp |
Với máy đếm hạt trong dung dịch thì bài toán dễ hơn hẳn, vì chất lỏng có thể đóng chai và gửi đi. Một huyền phù hạt chuẩn chia vào các lọ giống nhau là một vật liệu thử thực thụ, đo được lặp lại, và các thiết bị lấy mẫu dạng xi-lanh như máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 1300 hoặc PMS SLS 1100 chạy đúng thể tích đã đặt trong mỗi lần hút. Đó là lý do các chương trình so sánh cho phần lỏng dễ tổ chức hơn phần khí, và cũng là lý do nên bắt đầu từ phần lỏng nếu nhà máy có cả hai.

Tổ chức một phép so sánh khi không có chương trình thương mại
Phần lớn nhà máy tại Việt Nam sẽ không tìm được một chương trình thử nghiệm thành thạo cho đếm hạt phòng sạch phù hợp lịch và ngân sách. Điều đó không có nghĩa là không làm được gì. Một phép so sánh liên phòng nội bộ được thiết kế tử tế vẫn cho ra bằng chứng dùng được, miễn là chốt trước sáu điều:
| # | Điều phải chốt trước khi đo | Vì sao không thể quyết sau |
|---|---|---|
| 1 | Giá trị ấn định lấy theo cách nào — trung vị nhóm, trung bình robust, hay theo một thiết bị tham chiếu được chỉ định | Chọn sau khi thấy số liệu là chọn kết quả, không phải chọn phương pháp |
| 2 | σpt bằng bao nhiêu và căn cứ nào | Đây là tham số quyết định ai đạt ai trượt, như bảng ở trên đã cho thấy |
| 3 | Thang điểm dùng: z, ζ hay En | Ba thang cho ba kết luận khác nhau trên cùng bộ số |
| 4 | Thể tích mẫu và số lần lặp cho mỗi đơn vị | Quyết định sàn thống kê đếm — tức mức chênh lệch nhỏ nhất mà phép so sánh có khả năng phân biệt |
| 5 | Hành động tương ứng với từng mức điểm | Nếu không định trước, kết quả xấu sẽ được diễn giải lại thay vì được xử lý |
| 6 | Ai giữ số liệu thô và số liệu thô gồm những gì | Không có số đếm thô và thể tích mẫu thì không tính lại được gì khi có tranh chấp |
Về thiết bị, phép so sánh không đòi hỏi mua thêm máy. Nó đòi hỏi các máy tham gia phải ở cùng một mức năng lực và cùng ngưỡng cỡ hạt — so một máy ngưỡng 0,5 µm với một máy ngưỡng 0,3 µm ở kênh 0,5 µm là hợp lệ, nhưng so ở kênh nhỏ nhất của mỗi máy thì không. Khi phòng sạch cần ngưỡng nhỏ, thiết bị như máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair III 110 mở rộng dải xuống 0,1 µm và cho phép so sánh ở nhiều kênh cùng lúc — điều này hữu ích vì một đơn vị lệch ở mọi kênh và một đơn vị chỉ lệch ở kênh nhỏ nhất là hai bệnh khác nhau.
Đọc một kết quả xấu cho đúng
Một điểm z bằng 2,7 không nói rằng máy hỏng. Nó nói rằng kết quả nằm xa giá trị ấn định hơn mức mà quy tắc chấm điểm coi là bình thường. Trước khi kết luận, phải loại trừ theo thứ tự:
· Lỗi số học và lỗi đơn vị. Nhầm giữa hạt trên foot khối và hạt trên mét khối cho ra sai số hệ số 35,3. Nhầm giữa số đếm tích luỹ và số đếm vi sai cũng cho ra lệch lớn theo một hướng cố định. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất và cũng dễ kiểm nhất — kiểm bằng cách tính ngược từ số đếm thô.
· Sàn thống kê. Tính độ lệch chuẩn Poisson của chính phép đo đó. Nếu độ lệch quan sát được nằm trong khoảng hai lần con số đó, kết quả “xấu” có thể chỉ là dao động ngẫu nhiên và phép so sánh chưa đủ độ phân giải để kết luận.
· Khác biệt về vị trí, không phải về thiết bị. Hoán vị vị trí các đầu dò rồi đo lại. Nếu độ lệch đi theo vị trí chứ không theo máy, vấn đề nằm ở bố trí phép so sánh.
· Khác biệt về quy trình. Thời gian ổn định trước khi ghi, cách xử lý số đếm đầu tiên, chiều đặt đầu dò, chiều dài ống dẫn. Đây là những thứ mà thử nghiệm thành thạo sinh ra để phát hiện — tìm thấy một khác biệt như vậy chính là phép so sánh đã làm đúng việc của nó, không phải là thất bại.
· Cuối cùng mới tới thiết bị. Và khi tới bước này, kiểm tra bằng số liệu as-found của lần hiệu chuẩn gần nhất chứ không phải bằng ngày hết hạn trên tem.
Một điểm ζ lớn trong khi z nhỏ có ý nghĩa riêng và hay bị bỏ qua: kết quả của bạn không lệch nhiều, nhưng bạn đã khai độ không đảm bảo quá hẹp. Cách khắc phục không phải là đo lại — mà là dựng lại bảng độ không đảm bảo cho đầy đủ, trong đó có thành phần thống kê đếm mà bảng cũ gần như chắc chắn đã bỏ sót.
Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ thiết kế quy tắc chấm điểm, tính thể tích mẫu cần thiết theo mức phân giải mong muốn, và cung cấp chứng chỉ hiệu chuẩn kèm số liệu as-found để dùng làm đầu vào cho bảng độ không đảm bảo.
Thử nghiệm thành thạo có bắt buộc với nhà máy không?
Với nhà máy sản xuất thì không có quy định bắt buộc tham gia. Nghĩa vụ này chặt chẽ nhất với các phòng thí nghiệm xin công nhận theo ISO/IEC 17025, nơi tổ chức công nhận yêu cầu bằng chứng về sự tham gia vào các hoạt động so sánh liên phòng. Tuy nhiên, khi nhà máy có nhiều cơ sở hoặc khi số liệu đếm hạt được dùng trong tranh chấp với khách hàng, một phép so sánh có thiết kế thống kê là bằng chứng mạnh hơn hẳn so với việc chỉ trình giấy hiệu chuẩn của từng máy.
Vì sao cùng một bộ số liệu lại cho ra kết luận đạt hay không đạt khác nhau?
Vì mẫu số của công thức chấm điểm khác nhau. Điểm z chia cho độ lệch chuẩn dùng để chấm — một tham số do người tổ chức chọn; điểm ζ chia cho độ không đảm bảo do chính người tham gia khai. Trong ví dụ ở bài, cùng độ lệch +960 hạt/m³ cho z = 3,60 khi lấy độ phân tán của nhóm làm mẫu số, nhưng chỉ z = 2,07 khi đặt mẫu số theo mục đích sử dụng ở mức 15 %. Vì vậy quy tắc chấm điểm phải được chốt bằng văn bản trước khi đo.
Đo cùng lúc hay đo lần lượt?
Đo đồng thời, gần như luôn luôn. Nồng độ hạt trong một phòng sạch thay đổi theo hoạt động, theo chu kỳ thông gió và theo số người có mặt, nên đo lần lượt sẽ trộn lẫn sự khác biệt giữa các máy với sự thay đổi của chính căn phòng. Nếu số lượng đầu dò buộc phải luân phiên, phải chèn một phép đo tham chiếu lặp lại giữa các lượt để ước lượng và trừ đi phần trôi theo thời gian.
Thể tích mẫu bao nhiêu là đủ cho một phép so sánh?
Đủ để độ lệch chuẩn tương đối do thống kê đếm nhỏ hơn hẳn mức chênh lệch bạn muốn phân biệt. Quy tắc tính rất đơn giản: độ lệch chuẩn tương đối xấp xỉ nghịch đảo căn bậc hai của số hạt đếm được, nên cần khoảng 400 hạt cho mức 5 % và khoảng 2.500 hạt cho mức 2 %. Ở nồng độ nền 3.090 hạt/m³, hai mốc đó tương ứng khoảng 129 L và 809 L mẫu. Đây thường là lý do thật sự khiến một phép so sánh không kết luận được điều gì.
Có thể dùng chính máy đang giám sát thường quy để tham gia so sánh không?
Được, và thậm chí nên như vậy — vì thứ cần đánh giá là phép đo bạn thực sự dùng, không phải một cấu hình đặc biệt dựng riêng cho ngày so sánh. Điều kiện là các máy tham gia phải cùng ngưỡng cỡ hạt được so, cùng trạng thái hiệu chuẩn còn hiệu lực, và số liệu thô phải trích xuất được kèm thể tích mẫu. Nếu máy giám sát cố định không tháo ra được, bố trí đầu dò của máy cầm tay ngay cạnh đầu dò cố định và ghi rõ khoảng cách trong biên bản.





