facebook

Mã ISO 4406 ba số và máy đếm hạt dược điển: hai thang đo không quy đổi được cho nhau

Câu hỏi xuất hiện đều đặn ở những nhà máy vừa có khu sản xuất sạch vừa có xưởng cơ khí: chúng tôi đã có một máy đếm hạt trong dung dịch cho phép thử tiểu phân, vậy có dùng nó chấm điểm độ sạch dầu thuỷ lực theo ISO 4406 luôn được không? Về mặt vật lý thì cùng một nguyên lý che sáng, cùng đếm hạt trong chất lỏng. Nhưng câu trả lời là không, và lý do không nằm ở phần cứng mà nằm ở chỗ hai hệ tiêu chuẩn định nghĩa “cỡ hạt” bằng hai cách khác nhau — khác tới mức một con số chuyển thẳng từ hệ này sang hệ kia không còn ý nghĩa. Bài viết đọc kỹ mã ba số của ISO 4406, giải thích chữ viết tắt quan trọng nhất trong cả tiêu chuẩn, và dựng khung để biết bài toán của bạn thuộc thang nào.

Mã ba số của ISO 4406 đọc thế nào

ISO 4406:2021 mang tên đầy đủ là “Truyền động thuỷ lực — Chất lỏng — Phương pháp mã hoá mức nhiễm bẩn bởi hạt rắn”, do tiểu ban về kiểm soát nhiễm bẩn của ban kỹ thuật ISO/TC 131 về hệ thống truyền động thuỷ lực biên soạn. Phạm vi của nó, theo đúng câu trong tiêu chuẩn, là quy định mã dùng để định lượng hạt rắn trong chất lỏng của một hệ truyền động thuỷ lực nhất định.

Mục đích của mã, cũng theo chính tiêu chuẩn, là đơn giản hoá việc báo cáo dữ liệu đếm hạt bằng cách chuyển số hạt thành các lớp rộng, trong đó tăng một bậc mã nói chung tương ứng với nhiễm bẩn tăng gấp đôi. Ba số của mã tương ứng ba ngưỡng cỡ hạt:

Vị trí Ngưỡng cỡ hạt Đơn vị
Số thứ nhất ≥ 4 µm(c) hạt/mL
Số thứ hai ≥ 6 µm(c) hạt/mL
Số thứ ba ≥ 14 µm(c) hạt/mL

Ví dụ do chính tiêu chuẩn đưa ra: mã 22/18/13 nghĩa là trong 1 mL mẫu có hơn 20.000 và tối đa 40.000 hạt ≥ 4 µm(c); hơn 1.300 và tối đa 2.500 hạt ≥ 6 µm(c); hơn 40 và tối đa 80 hạt ≥ 14 µm(c).

Bản đầu tiên của tiêu chuẩn báo cáo ở hai cỡ ≥ 5 µm và ≥ 15 µm. Các cỡ trong bản hiện hành phản ánh việc chuyển sang một chuẩn hiệu chuẩn khác cho máy đếm hạt quang học; tiêu chuẩn ghi rõ rằng hai cỡ sau trong bộ ba mới — 6 và 14 µm(c) — tương đương với 5 µm và 15 µm của bản đầu tiên. Đây là chi tiết hay bị đọc nhầm thành “đổi tên đơn vị”: không phải đổi tên, mà là đổi cả cách xác định cỡ hạt, và cỡ 4 µm(c) là một ngưỡng hoàn toàn mới không có tương đương cũ.

Bảng giải mã ví dụ chính thức 22/18/13 của ISO 4406 theo ba ngưỡng cỡ hạt 4, 6 và 14 micromet có ký hiệu c, bảng thang số với thể tích tối thiểu cần chạy để đếm được hơn 20 hạt ở từng bậc, và hai thẻ về việc mỗi bậc thang tương ứng hệ số hai
Bảng giải mã ví dụ chính thức 22/18/13 của ISO 4406 theo ba ngưỡng cỡ hạt 4, 6 và 14 micromet có ký hiệu c, bảng thang số với thể tích tối thiểu cần chạy để đếm được hơn 20 hạt ở từng bậc, và hai thẻ về việc mỗi bậc thang tương ứng hệ số hai

Bảng thang số đầy đủ và điều nó ngụ ý

Thang số được phân bổ theo số hạt đếm được trên mỗi mililít, với tỉ số bậc nói chung bằng hai. Phần dưới của bảng — vùng mà chất lỏng công nghiệp sạch và mọi chất lỏng dùng trong dược, bán dẫn đều rơi vào — như sau:

Số thang Hơn Tới và bằng Thể tích tối thiểu để đếm được > 20 hạt
16 320 640 0,03 – 0,06 mL
14 80 160 0,12 – 0,25 mL
12 20 40 0,5 – 1,0 mL
11 10 20 1,0 – 2,0 mL
10 5 10 2,0 – 4,0 mL
9 2,5 5 4,0 – 8,0 mL
8 1,3 2,5 8,0 – 15,4 mL
7 0,64 1,3 15,4 – 31,3 mL
5 0,16 0,32 62,5 – 125 mL
3 0,04 0,08 250 – 500 mL
1 0,01 0,02 1.000 – 2.000 mL
0 0,00 0,01 ≥ 2.000 mL

Cột cuối không có trong tiêu chuẩn — nó được tính ra từ chú thích của chính bảng, và nó là cột hữu dụng nhất khi lập kế hoạch đo. Tiêu chuẩn ghi rằng độ tái lập ở các bậc dưới 8 bị ảnh hưởng bởi số hạt thực sự đếm được trong mẫu, và số đếm thô nên nhiều hơn 20 hạt. Nhân ngược lại, để đạt được 20 hạt ở bậc 5 phải chạy qua cảm biến ít nhất 62,5 mL; ở bậc 1 thì cần một lít rưỡi. Đây là ràng buộc vật lý, không phải khuyến nghị cho vui.

Hai hệ quả của việc mỗi bậc là một hệ số hai:

· Mã che giấu một dải rộng. Hai phòng thí nghiệm cho hai kết quả chênh nhau gần hai lần vẫn có thể báo cáo cùng một mã, nếu cả hai rơi vào cùng một bậc. Vì thế mã ISO 4406 rất hợp để giao tiếp hợp đồng và bảo hành, nhưng không phải công cụ để so sánh tinh hai kết quả với nhau. Muốn so tinh thì phải quay về số hạt/mL thô.

· Ngược lại, sát ranh giới bậc thì rất nhạy. Một mẫu ở 39 hạt/mL và một mẫu ở 41 hạt/mL — chênh 5 % — nằm ở hai bậc khác nhau. Khi kết quả nằm sát mép, đừng tranh luận về bậc; hãy lấy lại mẫu với thể tích lớn hơn.

Chữ (c) — ký hiệu quan trọng nhất trong cả tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn định nghĩa ký hiệu này bằng một chú thích ngắn: việc dùng µm(c) có nghĩa là phép đo cỡ hạt được thực hiện bằng một máy đếm hạt tự động đã hiệu chuẩn theo ISO 11171, hoặc bằng một thiết bị theo dõi nhiễm bẩn hạt hiệu chuẩn theo ISO 21018-3 hoặc ISO 21018-4.

Đọc kỹ, câu này không nói về cỡ hạt. Nó nói về chuỗi hiệu chuẩn. Chữ (c) là một tuyên bố về nguồn gốc của thang cỡ hạt, chứ không phải một đơn vị đo mới. Hệ quả trực tiếp: một máy đếm hạt không được hiệu chuẩn theo ISO 11171 không được phép báo cáo kết quả ở đơn vị µm(c), và do đó không được phép sinh ra một mã ISO 4406 hợp lệ — kể cả khi phần mềm của nó có sẵn ba kênh 4, 6 và 14 µm.

Đây chính là chỗ câu hỏi mở đầu bài bị chặn lại. Máy đếm hạt trong dung dịch dùng cho phép thử tiểu phân dược điển được hiệu chuẩn bằng huyền phù hạt cầu polystyrene có đường kính chứng nhận, truy xuất theo chuẩn quốc gia. Đó là một chuỗi hiệu chuẩn hoàn toàn hợp lệ — nhưng là một chuỗi khác.

Máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 1100 — ảnh sản phẩm thật mặt trước chếch nhẹ, bộ lấy mẫu xi-lanh vỏ trắng có nhãn SLS-1100 Syringe Liquid Sampler cùng cốc becher, thể tích xi-lanh quyết định lượng mẫu chạy được qua cảm biến
Máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 1100 — ảnh sản phẩm thật mặt trước chếch nhẹ, bộ lấy mẫu xi-lanh vỏ trắng có nhãn SLS-1100 Syringe Liquid Sampler cùng cốc becher, thể tích xi-lanh quyết định lượng mẫu chạy được qua cảm biến

Hai cách định nghĩa cỡ hạt, hai thế giới khác nhau

ISO 11171 định nghĩa “cỡ hạt” là đường kính tương đương diện tích chiếu của hạt, được xác định bằng kính hiển vi điện tử quét, truy xuất về đơn vị SI qua chuẩn độ dài quốc gia; hoặc bằng một máy đếm hạt quang học đã hiệu chuẩn sơ cấp theo chính tiêu chuẩn đó. Vật liệu hiệu chuẩn sơ cấp là huyền phù bụi thử chuẩn có phân bố cỡ hạt được chứng nhận; hạt cầu latex chỉ được dùng cho phần hiệu chuẩn sơ cấp ở cỡ lớn hơn 30 µm(c).

Sự khác biệt so với hiệu chuẩn bằng hạt cầu không phải chuyện học thuật. Hai điểm cụ thể:

Hiệu chuẩn theo ISO 11171 (truyền động thuỷ lực) Hiệu chuẩn bằng hạt cầu chuẩn (dược điển, phòng sạch)
Vật liệu chuẩn Huyền phù bụi thử chuẩn, phân bố cỡ hạt được chứng nhận Huyền phù hạt cầu polystyrene đơn phân tán, đường kính chứng nhận
Hình dạng hạt chuẩn Bất định — hạt bụi thật, góc cạnh Cầu gần hoàn hảo
Cỡ hạt nghĩa là gì Đường kính tương đương diện tích chiếu, xác định bằng kính hiển vi điện tử quét Đường kính hạt cầu cho tín hiệu quang tương đương
Ký hiệu hợp lệ µm(c) — và theo bản 2020 thì đây là cách duy nhất được chấp nhận để báo cáo cỡ hạt µm, thường kèm chú thích “PSL-equivalent”
Phạm vi áp dụng do tiêu chuẩn nêu Dầu thuỷ lực, nhiên liệu hàng không và diesel, dầu động cơ và các chất lỏng gốc dầu mỏ khác Chế phẩm tiêm truyền, nước và hoá chất siêu tinh khiết, dịch quy trình

Hạt thật trong dầu là mảnh mài mòn kim loại, sợi, hạt silica — góc cạnh, bất định hình. Một hạt như thế chắn sáng khác hẳn một hạt cầu cùng “kích thước” hiểu theo nghĩa thông thường, vì tín hiệu che sáng phụ thuộc vào diện tích chiếu chứ không phụ thuộc vào chiều dài lớn nhất. Chuỗi hiệu chuẩn của ISO 11171 được dựng lên chính là để thang cỡ hạt phản ánh loại hạt thật ấy. Thang hạt cầu được dựng lên để phản ánh loại hạt khác. Không có một hệ số quy đổi phổ quát giữa hai thang, vì tỉ lệ giữa chúng phụ thuộc vào hình dạng và chiết suất của hạt trong chính mẫu đang đo — thứ mà bạn không biết trước.

Đối chiếu hai họ thiết bị

Trên thị trường tồn tại hai họ máy đếm hạt lỏng riêng biệt, phục vụ hai hệ tiêu chuẩn. Bảng dưới chỉ so sánh hệ quy chiếu mà mỗi họ phục vụ, không xếp hạng chất lượng — cả hai họ đều gồm những thiết bị tốt trong lĩnh vực của chúng.

Họ máy cho truyền động thuỷ lực và nhiên liệu Họ máy cho dược phẩm, nước và hoá chất siêu tinh khiết
Ví dụ trên thị trường PAMAS S40, HIAC PODS+, Parker iCount, ArgoHytos OPCount và các dòng tương đương PMS APSS 2000, PMS LiQuilaz, Beckman Coulter HIAC dòng dược và các dòng tương đương
Hiệu chuẩn theo ISO 11171 (hoặc ISO 21018-3/-4 với thiết bị theo dõi) Hạt cầu chuẩn truy xuất chuẩn quốc gia, theo yêu cầu của dược điển
Kênh cỡ hạt điển hình 4, 6, 14 µm(c) — cộng thêm các kênh cho NAS 1638, SAE AS4059 ≥ 10 µm và ≥ 25 µm cho phép thử tiểu phân; các kênh nhỏ hơn cho nước và hoá chất
Đầu ra chuẩn Mã ISO 4406 ba số Số hạt trên mL hoặc trên bao bì, đối chiếu trực tiếp với giới hạn của dược điển
Loại chất lỏng thiết kế cho Độ nhớt cao, gốc dầu, chỉ số khúc xạ khác nước Nước, dung dịch nước, dung môi, hoá chất ăn mòn tuỳ dòng
Phương pháp đếm được viện dẫn ISO 11500 hoặc phương pháp được công nhận khác Quy trình của chính chương dược điển

Hàng cuối cùng đáng chú ý: ISO 4406 không tự định nghĩa cách đếm, mà viện dẫn ISO 11500 hoặc phương pháp được công nhận khác, với máy đếm hạt tự động hiệu chuẩn theo ISO 11171. Nghĩa là mã ISO 4406 là lớp báo cáo nằm trên một chuỗi gồm phương pháp đếm và chuẩn hiệu chuẩn. Bạn không thể lấy riêng lớp báo cáo mà bỏ hai lớp dưới.

Bảng đối chiếu hai chuỗi hiệu chuẩn máy đếm hạt lỏng gồm chuỗi truyền động thuỷ lực theo ISO 11171 dùng huyền phù bụi thử chuẩn và chuỗi dược điển dùng hạt cầu polystyrene, kèm ba lỗi khi cố bắc cầu giữa hai thang và ghi chú về mã hai số đo bằng kính hiển vi
Bảng đối chiếu hai chuỗi hiệu chuẩn máy đếm hạt lỏng gồm chuỗi truyền động thuỷ lực theo ISO 11171 dùng huyền phù bụi thử chuẩn và chuỗi dược điển dùng hạt cầu polystyrene, kèm ba lỗi khi cố bắc cầu giữa hai thang và ghi chú về mã hai số đo bằng kính hiển vi

Ba lỗi khi cố bắc cầu giữa hai thang

· Cấu hình kênh 4/6/14 µm trên máy dược điển rồi xuất ra mã ba số. Phần mềm sẽ vui vẻ làm việc đó — chia số đếm vào bảng thang và in ra ba con số trông y hệt một mã ISO 4406. Nhưng vì thang cỡ hạt đến từ hạt cầu chứ không từ chuỗi ISO 11171, ba con số ấy không có tư cách là mã ISO 4406, và ký hiệu µm(c) không được dùng. Đây là lỗi nguy hiểm nhất trong ba lỗi vì kết quả trông hoàn toàn hợp lệ.

· Áp một hệ số quy đổi tìm được trên mạng. Có tồn tại những bảng đối chiếu gần đúng giữa cỡ cũ 5/15 µm và cỡ mới 6/14 µm(c) — và bản thân tiêu chuẩn cũng nói hai cặp này tương đương. Nhưng đó là tương đương trong cùng một hệ hiệu chuẩn thuỷ lực, giữa bản cũ và bản mới của cùng một tiêu chuẩn. Nó không phải cầu nối sang thang hạt cầu, và không có hệ số nào làm được việc đó cho một mẫu bất kỳ.

· Dùng máy thuỷ lực đi đo mẫu dược hoặc nước siêu tinh khiết. Chiều ngược lại cũng sai, và còn thêm vấn đề vật lý: cảm biến thiết kế cho dầu có dải độ nhớt, dải chỉ số khúc xạ và vật liệu tiếp xúc phù hợp với dầu. Đưa nước khử ion hoặc dung dịch tiêm truyền qua đó thì cả tín hiệu quang lẫn độ sạch nền đều không còn nằm trong điều kiện thiết bị được thẩm định.

Quy tắc 20 hạt thô và cái bẫy mẫu quá sạch

Chú thích của bảng thang số nói một điều mà người quen làm phòng sạch sẽ thấy rất quen: độ tái lập ở các bậc dưới 8 phụ thuộc vào số hạt thực sự đếm được, và số đếm thô nên nhiều hơn 20 hạt.

Con số 20 không phải ngẫu nhiên. Với một phép đếm ngẫu nhiên, độ lệch chuẩn tương đối bằng nghịch đảo căn bậc hai của số hạt đếm được: 10 hạt cho khoảng 32 %, 20 hạt cho khoảng 22 %, 100 hạt cho 10 %. Ở mức 22 %, sai số ngẫu nhiên vẫn nhỏ hơn độ rộng một bậc thang (hệ số hai), nên mã còn ổn định. Dưới 20 hạt thì sai số ngẫu nhiên bắt đầu đủ lớn để đẩy kết quả sang bậc lân cận một cách tuỳ tiện.

Hệ quả thực tế rất cụ thể và hay bị bỏ qua: mẫu càng sạch thì càng phải chạy nhiều thể tích, và ở các bậc thấp, thể tích cần thiết vượt xa dung tích của một chai mẫu thông thường. Đây là điểm gặp gỡ giữa hai thế giới — trong phép thử tiểu phân dược điển cũng như trong đo nước siêu tinh khiết, nguyên tắc “muốn số đáng tin thì phải đếm đủ hạt” hoàn toàn giống nhau, chỉ khác cách phát biểu. Cách chọn thể tích mẫu và bộ lấy mẫu theo dung tích chai được bàn riêng trong bài chọn máy lấy mẫu xi-lanh theo thể tích mẫu.

Với mẫu chai, thể tích khả dụng do bộ lấy mẫu quyết định. Các bộ lấy mẫu xi-lanh khác nhau ở dung tích xi-lanh và số vị trí chai — bộ lấy mẫu SLS 1040, SLS 1100SLS 1300 phục vụ các mức tự động hoá và cỡ mẻ khác nhau. Cảm biến đi kèm, chẳng hạn cảm biến đếm hạt trong dung dịch LiQuilaz II dòng S, quyết định dải cỡ hạt và giới hạn nồng độ. Cần nói rõ để không gây hiểu nhầm: đây là các cấu hình cho phép thử tiểu phân dược điển và cho chất lỏng quy trình, không phải cấu hình để chấm mã ISO 4406 cho dầu thuỷ lực.

Máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 1040 — ảnh sản phẩm thật ba phần tư, bộ lấy mẫu xi-lanh vỏ trắng có nhãn SLS-1040 Syringe Liquid Sampler cùng cốc mẫu và đầu hút, cấu hình cho mẻ thử nhỏ trong phòng kiểm nghiệm
Máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 1040 — ảnh sản phẩm thật ba phần tư, bộ lấy mẫu xi-lanh vỏ trắng có nhãn SLS-1040 Syringe Liquid Sampler cùng cốc mẫu và đầu hút, cấu hình cho mẻ thử nhỏ trong phòng kiểm nghiệm

Kính hiển vi: lại thêm một thang nữa

Bên cạnh máy đếm tự động, ISO 4406 vẫn cho phép xác định mã bằng đếm dưới kính hiển vi quang học. Khi đó mã chỉ gồm hai số, ở hai cỡ ≥ 5 µm và ≥ 15 µm — giữ nguyên như bản đầu tiên của tiêu chuẩn.

Lý do được nêu thẳng: phép đo bằng kính hiển vi xác định cỡ hạt bằng chiều dài lớn nhất của hạt, còn máy đếm tự động suy ra cỡ hạt từ diện tích mặt cắt — và trong đa số trường hợp, hai giá trị này khác nhau. Với một hạt dài và mảnh, chiều dài lớn nhất có thể gấp nhiều lần đường kính tương đương diện tích chiếu.

Nói cách khác, trong phạm vi một tiêu chuẩn duy nhất đã có hai thang cỡ hạt không quy đổi được cho nhau, và tiêu chuẩn xử lý chuyện đó bằng cách không quy đổi: mã hai số và mã ba số được giữ tách biệt, mỗi loại có bộ cỡ hạt riêng. Đây là mô hình ứng xử đáng học theo. Khi hai phương pháp đo không cùng định nghĩa đại lượng, cách đúng là ghi rõ phương pháp cạnh kết quả, không phải đi tìm hệ số cầu nối.

Tiêu chuẩn cũng kèm một cảnh báo về lấy mẫu mà bất kỳ ai làm đếm hạt lỏng đều nên đọc lại định kỳ: số đếm hạt chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, trong đó có việc lấy mẫu, độ chính xác của phép đếm, và bản thân chai đựng mẫu cùng độ sạch của nó; phải cẩn thận khi lấy mẫu để mẫu thực sự đại diện cho chất lỏng đang lưu thông trong hệ. Đây đúng là ba nguồn sai số đã được bàn cho phía dược điển trong bài nhiễm bẩn nền trong lấy mẫu tiểu phân dung dịch — cùng một vật lý, hai cộng đồng, hai bộ từ vựng.

Khung quyết định: bài toán của bạn thuộc thang nào

Bài toán Thang và chuẩn hiệu chuẩn Kết quả báo cáo dưới dạng
Độ sạch dầu thuỷ lực, dầu bôi trơn, nhiên liệu diesel hoặc hàng không ISO 4406 + ISO 11171 Mã ba số, ví dụ 18/16/13
Bảo hành thiết bị thuỷ lực theo yêu cầu của nhà chế tạo Theo đúng mã mà hợp đồng bảo hành ghi Mã ba số, kèm bằng chứng chuỗi hiệu chuẩn
Tiểu phân trong chế phẩm tiêm truyền Chương dược điển tương ứng, hiệu chuẩn bằng hạt cầu chuẩn Hạt/mL hoặc hạt/bao bì ở ≥ 10 µm và ≥ 25 µm
Nước siêu tinh khiết, hoá chất quy trình bán dẫn Quy định nội bộ hoặc tiêu chuẩn ngành, hiệu chuẩn bằng hạt cầu chuẩn Hạt/mL theo các kênh dưới micromet
Dịch làm mát, dịch gia công trong nhà máy cơ khí Tuỳ yêu cầu của bên nhận; nếu bên nhận yêu cầu mã ISO 4406 thì phải dùng chuỗi thuỷ lực Theo yêu cầu hợp đồng — hỏi trước khi đo

Dòng cuối là dòng hay gây tranh cãi trong thực tế. Khi khách hàng yêu cầu “báo cáo ISO 4406”, việc cần làm đầu tiên không phải là chọn máy, mà là hỏi lại xem họ cần hay cần một con số về độ sạch. Nếu họ cần mã để đưa vào một điều khoản bảo hành thiết bị, phải dùng đúng chuỗi thuỷ lực và không có đường tắt. Nếu họ chỉ cần một thước đo độ sạch có thể theo dõi theo thời gian, hoàn toàn có thể thoả thuận báo cáo bằng hạt/mL ở các kênh đã thống nhất, ghi rõ chuẩn hiệu chuẩn — và như thế còn minh bạch hơn một mã ba số được sinh ra từ sai chuỗi.

Cần xác định đúng chuỗi tiêu chuẩn cho phép đo hạt trong chất lỏng của nhà máy?

Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ đối chiếu yêu cầu của bên nhận với chuỗi tiêu chuẩn tương ứng, chọn cấu hình bộ lấy mẫu và cảm biến theo thể tích mẫu thực tế, và nói rõ trường hợp nào nằm ngoài phạm vi thiết bị.

Liên hệ Techmaster →

Câu hỏi thường gặp

Mã ISO 4406 22/18/13 nghĩa là gì?

Theo đúng ví dụ trong tiêu chuẩn: trong 1 mL mẫu có hơn 20.000 và tối đa 40.000 hạt từ 4 µm(c) trở lên; hơn 1.300 và tối đa 2.500 hạt từ 6 µm(c) trở lên; hơn 40 và tối đa 80 hạt từ 14 µm(c) trở lên. Ba số luôn theo thứ tự đó và luôn tính trên mỗi mililít. Vì mỗi bậc thang tương ứng với nhiễm bẩn tăng gấp đôi, mã cho biết một dải chứ không phải một giá trị — hai kết quả chênh nhau gần hai lần vẫn có thể cùng một mã.

µm(c) khác µm thường ở chỗ nào?

Ký hiệu (c) không phải một đơn vị mới mà là tuyên bố về chuỗi hiệu chuẩn: phép đo được thực hiện bằng máy đếm hạt tự động hiệu chuẩn theo ISO 11171, hoặc thiết bị theo dõi nhiễm bẩn hiệu chuẩn theo ISO 21018-3 hay ISO 21018-4. Trong chuỗi đó, cỡ hạt được định nghĩa là đường kính tương đương diện tích chiếu, xác định bằng kính hiển vi điện tử quét trên vật liệu chuẩn. Máy hiệu chuẩn bằng hạt cầu polystyrene dùng một định nghĩa khác và không được báo cáo ở đơn vị µm(c).

Máy đếm hạt dùng cho phép thử tiểu phân dược điển có chấm được mã ISO 4406 không?

Không. Phần cứng có thể cùng nguyên lý che sáng và phần mềm có thể cấu hình được ba kênh 4, 6 và 14 µm, nhưng thang cỡ hạt của nó đến từ hạt cầu chuẩn chứ không từ chuỗi ISO 11171. Ba con số in ra sẽ trông y hệt một mã hợp lệ mà không có tư cách đó — đây là lỗi nguy hiểm vì kết quả trông rất thuyết phục. Ngoài ra, cảm biến thiết kế cho dung dịch nước không được thẩm định cho dải độ nhớt và chỉ số khúc xạ của dầu.

Vì sao mã đo bằng kính hiển vi chỉ có hai số?

Vì kính hiển vi xác định cỡ hạt bằng chiều dài lớn nhất của hạt, còn máy đếm tự động suy cỡ hạt từ diện tích mặt cắt, và hai giá trị này khác nhau trong đa số trường hợp. Tiêu chuẩn xử lý bằng cách giữ hai hệ tách biệt: mã hai số dùng cỡ ≥ 5 µm và ≥ 15 µm giữ nguyên như bản đầu tiên, mã ba số dùng 4/6/14 µm(c). Không có phép quy đổi giữa chúng, và khi báo cáo phải ghi rõ đã dùng phương pháp nào.

Mẫu rất sạch thì cần chạy bao nhiêu thể tích?

Tính từ chú thích của bảng thang số — số đếm thô nên nhiều hơn 20 hạt — thì ở bậc 9 cần khoảng 4–8 mL, ở bậc 8 cần khoảng 8–15 mL, ở bậc 5 cần 62–125 mL, và ở bậc 1 cần một tới hai lít cho riêng kênh đó. Đây là ràng buộc vật lý của phép đếm chứ không phải khuyến nghị: dưới 20 hạt, độ lệch chuẩn tương đối vượt quá 22 % và sai số ngẫu nhiên đủ lớn để đẩy kết quả sang bậc lân cận. Khi kết quả rơi sát ranh giới hai bậc, cách xử lý đúng là lấy lại mẫu với thể tích lớn hơn chứ không phải tranh luận về bậc.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster