facebook

Vòng đời bộ quần áo phòng sạch: thiết bị kiểm soát duy nhất do người khác bảo trì

Mọi thiết bị kiểm soát nhiễm bẩn trong một nhà máy đều có hồ sơ: màng lọc HEPA có phiếu thử rò rỉ, hệ thống khí có báo cáo phân loại, máy đếm hạt có giấy hiệu chuẩn. Có đúng một thiết bị nằm ngoài danh sách đó — thiết bị duy nhất bao quanh nguồn phát hạt liên tục, đi vào mọi khu sạch, và chạm gần sản phẩm hơn bất kỳ màng lọc nào. Đó là bộ quần áo phòng sạch. Nó là một bộ lọc mặc trên người, nó suy giảm theo thời gian như mọi bộ lọc khác, và ở phần lớn nhà máy, việc bảo trì nó được giao cho một công ty khác, ở một địa điểm khác, theo một quy trình hiếm khi được thẩm định.

Hai hồ sơ và một khoảng trống

Hãy thử một bài kiểm tra nhỏ với hồ sơ phòng sạch của chính nhà máy bạn. Tìm ngày thử rò rỉ gần nhất của màng lọc HEPA trên trần khu vực tới hạn: gần như chắc chắn có, kèm sơ đồ quét và tên người thực hiện. Tìm báo cáo phân loại gần nhất của khu vực đó: cũng có, kèm chữ ký. Bây giờ tìm một con số khác — bộ quần áo mà người vận hành đang mặc trong khu vực tới hạn sáng nay đã đi qua bao nhiêu chu kỳ giặt.

Ở phần lớn nhà máy, câu hỏi cuối không có câu trả lời. Không phải vì nhóm vận hành cẩu thả, mà vì chưa ai đặt bộ đồ vào đúng hạng mục của nó. Bộ đồ được xếp vào nhóm vật tư tiêu hao, cùng chỗ với găng tay và khẩu trang — những thứ mua theo lô, phát theo định mức, dùng rồi bỏ. Trong khi về mặt chức năng, nó thuộc nhóm thiết bị kiểm soát nhiễm bẩn, cùng chỗ với màng lọc.

Việc con người là nguồn phát sinh hạt lớn nhất trong phòng sạch đã là kiến thức nền, và trình tự mặc đồ đã được viết thành quy trình ở mọi nhà máy nghiêm túc — chúng tôi đã bàn riêng chủ đề đó trong bài Gowning phòng sạch: vì sao con người là nguồn phát sinh hạt lớn nhất. Bài viết này không quay lại trình tự mặc. Nó hỏi một câu khác: chính tấm vải đang làm nhiệm vụ chặn ấy còn tốt tới mức nào, và ai đang chịu trách nhiệm cho việc đó?

Bộ đồ già đi tương đương với việc mất số lần trao đổi khí: cân bằng nồng độ ở trạng thái ổn định
Bộ đồ già đi tương đương với việc mất số lần trao đổi khí: cân bằng nồng độ ở trạng thái ổn định

Bộ đồ là bộ lọc, và mọi bộ lọc đều có đường cong suy giảm

Vải phòng sạch không hoạt động như vải thường. Nó thường được dệt từ sợi tổng hợp dạng filament liên tục — loại sợi không có đầu xơ tự do để rụng ra — với mật độ dệt đủ kín để giữ lại phần lớn hạt do cơ thể sinh ra ở phía trong. Cơ chế của nó là cơ chế lọc: giữ hạt bằng cấu trúc sợi và độ kín của mắt dệt.

Điều đó dẫn tới một hệ quả mà ngành quen chấp nhận cho màng lọc nhưng lại quên mất khi nói về vải. Một bộ lọc chỉ có ý nghĩa khi biết hiệu quả của nó. Màng lọc HEPA được thử rò rỉ định kỳ chính vì hiệu quả công bố lúc xuất xưởng không bảo đảm cho hiệu quả sau ba năm vận hành, sau một lần va chạm khi thay lọc, sau nhiều chu kỳ rung động. Không ai chấp nhận lập luận “màng lọc này khi mua đạt chuẩn nên bây giờ vẫn đạt chuẩn”.

Nhưng lập luận đó lại được chấp nhận với bộ đồ mỗi ngày. Bộ đồ được mua với một chứng nhận vật liệu tại thời điểm sản xuất, rồi đi vào vòng quay mặc – giặt – tiệt trùng – đóng gói – mặc lại, hàng chục lần, mà không có một phép đo nào lặp lại chứng nhận ban đầu.

Mỗi vòng quay đều tác động lên cấu trúc vải theo hướng một chiều. Nhiệt và hoá chất giặt làm sợi mất dần độ bền. Tác động cơ học của trống giặt và của chính việc mặc làm mắt dệt giãn ra. Chu trình tiệt trùng — thường bằng hơi nước hoặc bằng chiếu xạ, tuỳ khu vực sử dụng — cộng thêm một tải nữa lên vật liệu. Kết quả là một đường cong đi xuống: khả năng giữ hạt của bộ đồ giảm dần, cho tới lúc nó không còn làm được việc mà bản thiết kế phòng sạch đã giả định là nó làm được.

Câu hỏi không phải “bộ đồ này còn mặc được không” — nhìn bằng mắt thì gần như luôn còn. Câu hỏi là “bộ đồ này còn giữ được bao nhiêu phần trăm số hạt mà nó giữ được lúc mới”.

Số học: bộ đồ già đi tương đương với việc mất lần trao đổi khí

Có một cách quy đổi giúp thấy rõ vì sao điều này quan trọng với người thiết kế và người vận hành, chứ không chỉ với người mua sắm.

Trong một phòng sạch đang hoạt động ổn định, nồng độ hạt trong không khí là kết quả của một cân bằng đơn giản: nguồn sinh hạt bơm hạt vào, luồng khí sạch pha loãng và cuốn hạt đi. Ở trạng thái ổn định, nồng độ trung bình xấp xỉ bằng lưu lượng phát hạt chia cho lưu lượng khí sạch cấp vào. Người vận hành đã mặc đồ chính là nguồn chi phối trong biểu thức đó, và cái quyết định lưu lượng phát hạt của nguồn ấy là hiệu quả giữ lại của tấm vải.

Suy ra một điều khá thẳng thừng: nếu hiệu quả giữ hạt của bộ đồ suy giảm tới mức lượng hạt lọt ra tăng gấp đôi, thì để giữ nguyên nồng độ như cũ, lưu lượng khí sạch cũng phải tăng gấp đôi. Với một phòng đang chạy 60 lần trao đổi khí mỗi giờ, đó là yêu cầu 120 lần — một con số mà không hệ thống khí nào được thiết kế để đáp ứng theo yêu cầu đột xuất.

Điều thực sự xảy ra trong nhà máy không phải là hệ thống khí tăng công suất. Điều thực sự xảy ra là nồng độ hạt dâng lên, âm thầm, trong khi mọi thiết bị vẫn chạy đúng thông số thiết kế và mọi hồ sơ bảo trì vẫn sạch. Nhóm vận hành sẽ đi tìm nguyên nhân ở màng lọc, ở chênh áp, ở quy trình vệ sinh, ở lịch bảo trì thiết bị — tất cả những nơi có hồ sơ để soi. Biến số duy nhất không có hồ sơ sẽ là nơi cuối cùng người ta nghĩ tới.

Ghi rõ giới hạn của phép quy đổi này. Đây là một quan hệ tỉ lệ rút ra từ cân bằng khối lượng ở trạng thái ổn định, dùng để so sánh độ lớn giữa hai đại lượng — không phải công thức để tính ra một con số tuyệt đối cho một phòng cụ thể. Trong thực tế, nồng độ còn phụ thuộc vị trí điểm đo so với nguồn, dạng luồng khí, số người có mặt và cường độ thao tác. Các mốc 60 và 120 lần trao đổi khí là con số minh hoạ do bài viết đặt ra, không phải số đo tại một cơ sở nào.
Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay PMS Handilaz Mini II trong hộp vận chuyển chuyên dụng
Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay PMS Handilaz Mini II trong hộp vận chuyển chuyên dụng

Chu kỳ giặt: đại lượng đếm được duy nhất

Nếu chấp nhận bộ đồ là thiết bị có tuổi thọ, câu hỏi kế tiếp là đo tuổi ấy bằng gì. Thời gian theo lịch không dùng được: hai bộ đồ mua cùng ngày có thể chênh nhau hàng chục lần sử dụng. Số lần mặc cũng khó, vì không ai ghi.

Đại lượng duy nhất vừa phản ánh đúng tải tác động lên vật liệu vừa đếm được một cách tự nhiên là số chu kỳ xử lý — mỗi lần bộ đồ đi qua nhà giặt là một lần đếm. Nó gộp được cả ba tải cùng lúc: cơ học, nhiệt – hoá chất, và tiệt trùng. Và quan trọng nhất, nó xảy ra tại một điểm cố định trong chuỗi, nơi có thể gắn việc đếm vào quy trình mà không cần ai phải nhớ.

Điều này dẫn tới một yêu cầu kỹ thuật rất cụ thể: mỗi bộ đồ phải có danh tính riêng. Không phải quản lý theo lô, không phải theo cỡ, mà theo từng bộ — bằng mã vạch bền nhiệt hoặc thẻ nhận dạng vô tuyến may vào đường viền. Một bộ đồ không có danh tính thì không có bộ đếm, và không có bộ đếm thì mọi quy định về giới hạn tuổi thọ chỉ là chữ trên giấy.

Hệ quả tổ chức của yêu cầu ấy thường bị đánh giá thấp. Khi mỗi bộ có danh tính, ba việc trở nên khả thi mà trước đó không: loại bỏ đúng bộ đã hết tuổi thay vì loại cả lô theo cảm tính; truy ngược từ một sự kiện nhiễm bẩn về những bộ đồ có mặt trong khu vực hôm đó; và trả lời được câu hỏi của đoàn đánh giá về việc nhà máy kiểm soát tuổi thọ trang phục bằng cơ chế nào.

Đo được chứ không phải cảm tính: phép thử rụng hạt

Giới hạn tuổi thọ đặt ra bao nhiêu chu kỳ thì hợp lý? Không có một con số chung, vì nó phụ thuộc vào loại vải, hoá chất giặt, chu trình tiệt trùng và cấp sạch nơi bộ đồ được dùng. Nhưng có một cách để nhà máy tự tìm ra con số của mình thay vì chép của người khác.

Nguyên lý của phép thử đã được dùng lâu năm trong ngành và khá trực quan: đặt bộ đồ vào một trống quay trong môi trường không khí sạch đã biết nền, cho trống quay để tạo tác động cơ học lặp lại, rồi lấy mẫu không khí ngay trong trống và đếm số hạt bị rũ ra. Phương pháp này thường được gọi theo tên trống Helmke, và có hướng dẫn thực hành riêng của IEST dành cho trang phục phòng sạch mô tả cách bố trí. Kết quả là một con số — số hạt rũ ra trên một đơn vị thời gian quay — và con số đó so sánh được giữa bộ mới và bộ cũ.

Phép đo ở đây là phép đếm hạt trong không khí thông thường, không cần thiết bị chuyên dụng nào khác. Một máy đếm hạt cầm tay PMS Handilaz Mini II đủ cho phép thử sàng lọc tại chỗ, nhất là khi phép thử được thực hiện ngay tại cơ sở giặt, nơi hiếm khi có sẵn thiết bị đo. Với chương trình cần độ lặp lại cao hơn và dải cỡ hạt rộng hơn để so sánh theo năm, một máy để bàn như PMS Lasair III 110 cho nền dữ liệu ổn định hơn.

Cách dùng phép thử này hiệu quả nhất không phải là kiểm tra từng bộ — điều đó vừa tốn kém vừa không cần thiết. Cách dùng đúng là dựng đường cong: lấy một nhóm nhỏ bộ đồ cùng loại, đo lúc mới, rồi đo lại sau mỗi mốc chu kỳ, chẳng hạn sau mỗi mười lần. Sau vài tháng, nhà máy có trong tay đường cong suy giảm của chính loại vải mình đang dùng, với chính hoá chất và chu trình mà nhà giặt của mình đang chạy. Giới hạn tuổi thọ khi đó là một quyết định dựa trên dữ liệu, và quan trọng hơn, nó bảo vệ được trước đoàn đánh giá.

Năm chặng vòng đời bộ quần áo phòng sạch và ba chặng nằm ngoài hàng rào nhà máy
Năm chặng vòng đời bộ quần áo phòng sạch và ba chặng nằm ngoài hàng rào nhà máy

Bạn đang thừa kế cấp sạch của nhà giặt

Đây là phần mà theo kinh nghiệm hay bị bỏ sót nhất, và cũng là phần khó sửa nhất sau khi đã ký hợp đồng.

Trạng thái sạch của bộ đồ lúc người vận hành bóc túi ra mặc không được xác lập tại nhà máy của bạn. Nó được xác lập ở khâu cuối của dây chuyền nhà giặt: bộ đồ được kiểm tra, gấp và đóng gói trong một khu vực có cấp sạch nhất định, rồi niêm phong. Từ thời điểm đó tới lúc mở túi, cấp sạch bên trong túi về cơ bản không cải thiện được nữa — nó chỉ có thể giữ nguyên hoặc xấu đi.

Nói cách khác: cấp sạch của khu đóng gói tại nhà giặt là trần trên cho độ sạch ban đầu của bộ đồ trong phòng sạch của bạn. Nếu nhà giặt gấp và đóng gói trong một khu vực tương đương ISO 7, thì bộ đồ ấy mang theo mức nhiễm bẩn nền của một khu ISO 7 vào khu vực ISO 5 của bạn — bất kể phòng sạch của bạn được thẩm định tốt tới đâu. Nhà máy không mua dịch vụ giặt; nhà máy đang thừa kế một cấp sạch do bên khác thiết lập.

Cách xử lý không phải là viết thêm một điều khoản chung chung về chất lượng. Có bốn thông tin cần được nêu đích danh trong hợp đồng hoặc phụ lục kỹ thuật, vì cả bốn đều là những thứ có thể kiểm chứng được:

Thông tin Vì sao nó quyết định
Cấp sạch của khu kiểm tra, gấp và đóng gói Đây là trần trên cho độ sạch bộ đồ khi tới tay bạn. Cần kèm báo cáo phân loại gần nhất, không chỉ một lời tuyên bố.
Cơ chế đếm chu kỳ cho từng bộ Không có cơ chế này thì giới hạn tuổi thọ không thực thi được, và bộ đồ hết tuổi sẽ quay lại dây chuyền.
Tiêu chí và cách kiểm tra tính toàn vẹn Rách nhỏ, bung đường may, hỏng khoá kéo hay dây buộc đều tạo đường hở cục bộ mà phép thử rụng hạt trên toàn bộ có thể không phản ánh đủ.
Điều kiện và thời hạn bảo quản sau đóng gói Một bộ đồ đóng gói đúng cách nhưng nằm kho sáu tháng, hoặc bị xếp đè, không còn ở trạng thái như lúc rời dây chuyền.

Một điểm thực tế đáng nói thêm: khi nhà máy mang thiết bị đo tới chính cơ sở giặt để chạy phép thử sàng lọc, cuộc trao đổi với nhà cung cấp thay đổi hẳn tính chất. Nó chuyển từ đàm phán về cam kết sang đối chiếu trên cùng một tập số liệu. Đây cũng là lý do các máy đếm hạt di động thường được giao kèm hộp vận chuyển chuyên dụng — phép đo có giá trị nhất lại thường là phép đo phải thực hiện ở nơi khác.

Năm quyết định đổi chiều khi bộ đồ được coi là thiết bị

Chuyển bộ đồ từ nhóm vật tư tiêu hao sang nhóm thiết bị kiểm soát không phải là thay đổi cách gọi tên. Nó làm năm quyết định quen thuộc đảo chiều.

Quyết định Khi coi là vật tư tiêu hao Khi coi là thiết bị kiểm soát
Chọn nhà cung cấp So giá trên một lượt sử dụng So cấp sạch khu đóng gói và năng lực chứng minh bằng số liệu
Tiêu chí loại bỏ Nhìn thấy rách, ố, sờn Đạt giới hạn chu kỳ đã đặt theo đường cong đo được
Đơn vị quản lý Theo lô và theo cỡ Theo từng bộ, có danh tính và bộ đếm riêng
Khi điều tra sự kiện nhiễm bẩn Không nằm trong danh sách nghi vấn Là một biến số có dữ liệu để loại trừ hoặc quy trách
Hồ sơ trình đoàn đánh giá Hoá đơn mua và phiếu cấp phát Đường cong suy giảm, giới hạn tuổi thọ và bằng chứng thực thi

Dòng cuối cùng thường là dòng tạo áp lực thay đổi nhanh nhất. Khi đoàn đánh giá hỏi nhà máy kiểm soát hiệu quả trang phục bằng cách nào, một tập hoá đơn mua hàng không phải là câu trả lời cho câu hỏi đó.

Phòng thí nghiệm sạch đang để trống — ảnh chụp thực tế môi trường phòng sạch
Phòng thí nghiệm sạch đang để trống — ảnh chụp thực tế môi trường phòng sạch

Đặt phép đo ở đâu để thấy bộ đồ đang già đi

Một đội trang phục đang già đi không tạo ra sự cố. Nó tạo ra một đường nền dịch lên rất chậm, và đó chính là lý do nó khó bị phát hiện: mỗi phép đo đơn lẻ vẫn đạt, mỗi báo cáo phân loại vẫn ký được, chỉ có xu hướng nhiều tháng là đi sai hướng.

Vì vậy tín hiệu cần tìm không phải là ngưỡng vượt mà là xu hướng của đường nền khi có người làm việc. Ba vị trí cho tín hiệu rõ nhất:

Ngay sau cửa vào khu sạch. Đây là nơi bộ đồ vừa hoàn tất việc mặc và người vận hành bắt đầu di chuyển, trước khi luồng khí kịp pha loãng. Một cảm biến cố định như PMS IsoAir 310P đặt ở vị trí này cho một chuỗi dữ liệu dài liên tục, và chính độ dài của chuỗi mới là thứ làm lộ xu hướng chậm.

Đối chiếu trạng thái nghỉ và trạng thái có người. Hiệu giữa hai trạng thái tại cùng một điểm đo gần như loại được ảnh hưởng của hệ thống khí, vì hệ thống khí chạy như nhau ở cả hai trạng thái. Khi hiệu ấy lớn dần qua các tháng trong khi số người và loại thao tác không đổi, giả thiết về trang phục trở nên khó bác bỏ.

Tại nhà giặt, trên mẫu đại diện. Đây là nơi duy nhất đo được bản thân bộ đồ thay vì đo hệ quả của nó, và cũng là nơi phép thử trống quay được thực hiện.

Cả ba chỉ có giá trị khi dữ liệu được giữ liên tục và so sánh được theo thời gian — một chuỗi ba năm với cùng vị trí, cùng lưu lượng, cùng cách đặt đầu lấy mẫu. Đây là việc mà phần mềm quản lý dữ liệu làm tốt hơn bảng tính rất nhiều, nhất là khi cần trích xuất một lát cắt xu hướng để trả lời đoàn đánh giá; phần mềm phòng sạch PMS FacilityPro thuộc nhóm công cụ dựng cho mục đích đó. Cần lưu ý là kết luận chỉ vững khi các điều kiện khác được giữ cố định — chi tiết về cách chuẩn hoá điểm đo và lưu lượng nằm trong bài Đọc báo cáo phân loại phòng sạch trước khi ký.

Sáu chỗ chương trình trang phục hay hở

  1. Không ai sở hữu chủ đề này. Mua sắm lo hợp đồng, vận hành lo cấp phát, bảo đảm chất lượng lo hồ sơ — và hiệu quả kỹ thuật của tấm vải không nằm trong phạm vi của ai cả.
  2. Giới hạn tuổi thọ được chép từ tài liệu của nhà cung cấp mà không kiểm chứng lại với hoá chất và chu trình tiệt trùng thực tế đang dùng. Cùng một loại vải, hai chu trình khác nhau cho hai đường cong khác nhau.
  3. Đổi nhà giặt mà không đánh giá lại. Việc đổi nhà cung cấp dịch vụ giặt thay đổi đồng thời cả hoá chất, chu trình nhiệt, cách tiệt trùng và cấp sạch khu đóng gói — nghĩa là thay đổi một thiết bị kiểm soát, nhưng thường được xử lý như một thay đổi thuần thương mại.
  4. Bộ đồ của khách tham quan và nhà thầu nằm ngoài hệ thống. Đây thường là những bộ cũ nhất trong kho, không có danh tính, và lại được mặc bởi những người ít quen thao tác nhất.
  5. Kiểm tra toàn vẹn chỉ nhìn mặt ngoài. Đường may bung ở mặt trong, khoá kéo hỏng răng hay dây buộc cổ tay giãn đều tạo đường hở cục bộ, trong khi phép thử rụng hạt trên toàn bộ có thể vẫn cho kết quả chấp nhận được.
  6. Không có ai đo lại sau khi mọi thứ đã được thiết lập. Chương trình được xây dựng tốt trong năm đầu rồi chạy bằng quán tính, cho tới lúc một xu hướng đã dịch đủ xa để thành vấn đề.

Cần dựng đường cong suy giảm cho chính loại vải nhà máy đang dùng?

Techmaster là nhà phân phối uỷ quyền thiết bị đếm hạt Particle Measuring Systems tại Việt Nam, kèm năng lực hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025. Chúng tôi hỗ trợ chọn cấu hình máy phù hợp cho phép thử sàng lọc tại cơ sở giặt và cho chương trình giám sát xu hướng dài hạn tại phòng thay đồ.

Liên hệ tư vấn kỹ thuật →

Câu hỏi thường gặp

Dùng quần áo phòng sạch loại dùng một lần thì có tránh được vấn đề này không?

Nó loại bỏ biến số suy giảm theo chu kỳ giặt, nhưng thay bằng một biến số khác: tính đồng nhất giữa các lô và điều kiện bảo quản trước khi dùng. Với loại dùng một lần, câu hỏi kỹ thuật chuyển từ “bộ này đã qua bao nhiêu chu kỳ” sang “lô này có tương đương lô đã được đánh giá ban đầu không”. Cả hai hướng đều cần một phép đo nào đó làm bằng chứng; không hướng nào tự nó miễn cho nhà máy khỏi việc kiểm chứng.

Bao nhiêu chu kỳ giặt thì phải loại bộ đồ?

Không có con số chung áp được cho mọi trường hợp, vì kết quả phụ thuộc đồng thời vào loại vải, hoá chất và nhiệt độ giặt, phương pháp tiệt trùng và cấp sạch nơi sử dụng. Con số của nhà cung cấp là điểm khởi đầu hợp lý, nhưng nó ứng với điều kiện thử của họ chứ không phải điều kiện của bạn. Cách vững nhất là đo một nhóm mẫu đại diện theo mốc chu kỳ để dựng đường cong của chính mình, rồi đặt giới hạn dựa trên đường cong đó.

Máy đếm hạt thông thường có dùng được cho phép thử rụng hạt không?

Được, vì bản chất đây vẫn là phép đếm hạt trong không khí. Cái cần chuẩn hoá là điều kiện xung quanh phép thử chứ không phải bản thân máy: nền không khí sạch và đã biết, lưu lượng lấy mẫu cố định, thời gian quay cố định, vị trí đầu lấy mẫu trong trống cố định. Nếu bốn điều kiện này thay đổi giữa các lần đo thì các con số không so sánh được với nhau, và toàn bộ giá trị của đường cong biến mất.

Nhà giặt phòng sạch cần đạt cấp sạch nào?

Nguyên tắc thực hành là khu kiểm tra, gấp và đóng gói phải tương xứng với khu vực sạch nhất mà bộ đồ sẽ được sử dụng, bởi cấp sạch tại đó là trần trên cho độ sạch ban đầu của bộ đồ. Điều quan trọng hơn con số là bằng chứng: nên yêu cầu báo cáo phân loại gần nhất của chính khu đóng gói, chứ không dừng ở một tuyên bố chung về việc cơ sở có phòng sạch.

Phòng đã đạt phân loại thì có cần quan tâm tới tuổi của bộ đồ không?

Có, vì hai phép đánh giá trả lời hai câu hỏi khác nhau. Phân loại xác nhận hệ thống khí đủ khả năng giữ nồng độ dưới giới hạn trong điều kiện đã quy ước. Tuổi bộ đồ quyết định độ lớn của nguồn phát hạt mà hệ thống ấy phải xử lý khi có người làm việc thật. Một phòng đạt phân loại vẫn có thể trượt dần khi nguồn phát lớn lên, và vì nguồn lớn lên rất chậm nên hiện tượng này gần như luôn được phát hiện muộn.

Ghi chú về nguồn và giới hạn của bài viết

  • Phép quy đổi giữa suy giảm trang phục và lần trao đổi khí là quan hệ tỉ lệ rút ra từ cân bằng khối lượng ở trạng thái ổn định, dùng để so sánh độ lớn. Các mốc 60 và 120 lần trao đổi khí mỗi giờ là giả thiết minh hoạ do bài viết tự đặt ra và ghi rõ tại chỗ, không phải số đo tại một cơ sở cụ thể.
  • Bài viết không nêu số chu kỳ giặt tối đa, không nêu ngưỡng số hạt rũ ra và không nêu phần trăm suy giảm hiệu quả cho bất kỳ loại vải nào, vì các giá trị này phụ thuộc vật liệu và chu trình xử lý cụ thể. Bài viết mô tả cách để nhà máy tự xác định chúng.
  • Bài viết không trích số hiệu điều khoản của bộ ISO 14644 hay của hướng dẫn thực hành IEST về trang phục phòng sạch. Phép thử rụng hạt kiểu trống quay được mô tả ở mức nguyên lý. Danh mục các phần của bộ ISO 14644 có trong bài Bộ tiêu chuẩn ISO 14644 gồm những phần nào.
  • Bài viết không nêu tên nhà cung cấp dịch vụ giặt, tên nhà máy, khách hàng hay dự án nào, và không nêu số liệu thị trường.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster