facebook

Màn hình qua găng tay, thẻ NFC và giấy in phòng sạch: những dòng thông số quyết định thao tác khi đã mặc đồ

Bảng so sánh máy đếm hạt gần như luôn dừng ở ba dòng: cỡ hạt nhỏ nhất, lưu lượng, số kênh. Nhưng người thật sự dùng máy lại đang đeo hai lớp găng, đội mũ trùm, đeo khẩu trang và kính bảo hộ, đứng trong một căn phòng mà mọi thao tác thừa đều sinh hạt. Với họ, thứ quyết định một buổi đo trôi chảy hay hỏng nằm ở những dòng thông số ít ai đọc: màn hình thuộc loại cảm ứng nào, đăng nhập bằng cách gì, giấy in là loại gì, và máy có bấm được bằng một tay không. Bài viết đọc lại bảng thông số của các dòng máy phổ biến theo đúng góc nhìn đó.

Người vận hành trong phòng sạch không giống người vận hành trong phòng thí nghiệm

Một buổi đo phân loại phòng sạch điển hình có vài chục điểm đo. Ở mỗi điểm, người vận hành phải chọn đúng vị trí trong danh sách, chọn đúng công thức lấy mẫu, bấm chạy, đợi hết chu kỳ, xác nhận kết quả, rồi chuyển sang điểm tiếp theo. Nhân vài chục lần, mỗi thao tác thừa hai giây thành vài phút, mỗi lần bấm nhầm thành một lần đo lại.

Nhưng chi phí lớn hơn không nằm ở thời gian. Nó nằm ở số lần người vận hành phải cúi sát màn hình, gõ lại, hoặc tháo găng. Con người là nguồn phát sinh hạt lớn nhất trong phòng sạch — mọi cử động đều nhả hạt từ trang phục và từ da. Một giao diện buộc người dùng thao tác nhiều hơn mức cần thiết không chỉ làm chậm buổi đo; nó làm tăng chính đại lượng đang được đo.

Đây là lý do các dòng máy thiết kế cho phòng sạch đưa những chi tiết dưới đây vào phần đầu tài liệu kỹ thuật, chứ không xếp xuống mục phụ kiện.

Bảng so sánh ba công nghệ màn hình cảm ứng hồng ngoại, điện dung chiếu và điện trở theo cách chúng phản ứng khi người vận hành đeo găng tay phòng sạch
Bảng so sánh ba công nghệ màn hình cảm ứng hồng ngoại, điện dung chiếu và điện trở theo cách chúng phản ứng khi người vận hành đeo găng tay phòng sạch

Ba công nghệ cảm ứng và cách chúng phản ứng với găng tay

Chữ màn hình cảm ứng trên tờ rơi che mất một khác biệt kỹ thuật thật. Có ba loại thường gặp trên máy đếm hạt, và chúng phản ứng khác nhau với lớp găng nitrile hoặc latex:

Công nghệ Nguyên lý nhận thao tác Ứng xử khi đeo găng
Cảm ứng hồng ngoại (IR) Lưới tia hồng ngoại chạy sát mặt kính; vật cản nào che tia cũng được ghi nhận Không phụ thuộc vật liệu ngón tay, nên găng dày hay ngón tay ướt đều bấm được; đổi lại có thể nhận nhầm khi tay chỉ lướt gần mặt kính
Điện dung chiếu (p-cap) Đo thay đổi điện dung do ngón tay gây ra qua lớp phủ Phụ thuộc độ dày và vật liệu găng; các máy dùng loại này phải hiệu chỉnh riêng để nhận thao tác qua găng, và tài liệu thường nói rõ điều đó
Cảm ứng điện trở Hai lớp dẫn ép vào nhau khi bị ấn Bấm được qua găng vì chỉ cần lực ấn, nhưng thường cần bút cảm ứng để chọn mục nhỏ, và bút là một món vật tư nữa phải quản lý

Điểm thú vị là các nhà sản xuất nói thẳng về vấn đề này trong tài liệu, ở hai thế hệ máy khác nhau và bằng hai cách giải khác nhau:

  • PMS Lasair III dùng màn hình 8,4 inch cảm ứng hồng ngoại, và tài liệu ghi rõ giao diện dùng được với găng tay, không cần bút cảm ứng, đồng thời nêu rằng cách này loại bỏ các vấn đề tương tác thường gặp với màn hình điện trở hoặc điện dung.
  • PMS Lasair Pro dùng màn hình 8,4 inch SVGA loại p-cap có vuốt và cử chỉ, và tài liệu vẫn ghi rõ màn hình tương thích với găng tay — tức thế hệ sau chuyển sang công nghệ khác nhưng giữ nguyên yêu cầu vận hành.
  • TSI AeroTrak 9306 có màn hình cảm ứng màu 3,5 inch QVGA, và trong danh mục phụ kiện đi kèm có bút cảm ứng.
  • Lighthouse ApexZ3 có màn hình IPS 7 inch, độ phân giải 1200 × 800.

Từ đây rút ra một tiêu chí mua hàng dùng được: đừng hỏi máy có màn hình cảm ứng không, hãy hỏi tài liệu kỹ thuật có ghi rõ dùng được với găng tay hay không, và nếu đi kèm bút thì bút đó được quản lý thế nào trong khu vực phân cấp. Trong phòng cấp sạch cao, một chiếc bút rơi xuống sàn là một sự cố nhỏ nhưng có thật, và nó xảy ra đúng lúc người vận hành đang bận nhất.

Kích thước màn hình cũng không phải chuyện thẩm mỹ. Người vận hành đeo kính bảo hộ hoặc đeo mũ trùm có tấm che sẽ đọc màn hình ở khoảng cách xa hơn và ở góc chéo hơn bình thường. Chênh lệch giữa 3,5 inch và 8,4 inch là chênh lệch giữa phải cúi xuống nhìnliếc là thấy — và mỗi lần cúi xuống nhìn là một lần thân người tiến gần hơn vào vùng lấy mẫu.

Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay PMS Handilaz Mini II — ảnh sản phẩm thật mặt trước, thiết bị thao tác một tay với màn hình hiển thị đồ thị và bảng kết quả theo từng kênh cỡ hạt
Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay PMS Handilaz Mini II — ảnh sản phẩm thật mặt trước, thiết bị thao tác một tay với màn hình hiển thị đồ thị và bảng kết quả theo từng kênh cỡ hạt

Đăng nhập: chỗ mà bàn phím ảo trở thành vấn đề thật

Yêu cầu về toàn vẹn dữ liệu buộc mỗi bản ghi phải gắn với một người dùng xác định. Điều đó có nghĩa là người vận hành phải đăng nhập — và với máy đếm hạt trong phòng sạch, việc gõ một mật khẩu trên bàn phím ảo bằng hai lớp găng là thao tác tệ nhất trong cả buổi đo. Mật khẩu càng mạnh thì thao tác càng dài, và người dùng càng có động cơ dùng chung tài khoản, tức phá đúng thứ mà quy định muốn bảo vệ.

Bảng thông số Lasair Pro nêu một cách giải khác: thẻ NFC dùng cho việc đăng nhập người dùng và cấu hình công thức lấy mẫu. Người vận hành chạm thẻ vào máy, danh tính được ghi nhận, không phải gõ gì. Cùng dòng thiết bị này công bố hồ sơ tuân thủ 21 CFR Part 11 với nhật ký thao tác 20.000 hoạt động và tới 100 người dùng thuộc ba nhóm quyền, nên danh tính đó đi thẳng vào bản ghi.

Cần nói rõ một hệ quả ít được nhắc: NFC là một giao tiếp vô tuyến. Với những khu vực có chính sách cấm phát sóng — thường gặp ở nhà máy bán dẫn và ở một số cơ sở dược có yêu cầu an ninh cao — điều này thành vấn đề. Cả hai nhà sản xuất đều đã lường trước và cùng đưa ra một cách xử lý: PMS công bố có mã hàng riêng của máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair Pro 310 hoàn toàn không có NFC và WiFi, và ở dòng cảm biến cố định thì máy đếm hạt tiểu phân từ xa PMS IsoAir Pro-E có phiên bản không mang bất kỳ phần cứng hay phần sụn nào cho Bluetooth, WiFi hoặc NFC. Nghĩa là khi lập yêu cầu kỹ thuật, chính sách vô tuyến của nhà máy phải được nêu ngay từ lúc chọn mã hàng, không xử lý sau bằng cách tắt tính năng.

Công thức lấy mẫu: đóng gói mọi lựa chọn vào một nút bấm

Nếu người vận hành phải đặt tay vào thời gian lấy mẫu, số chu kỳ, chế độ hiển thị và giới hạn đánh giá ở từng điểm đo, thì xác suất sai ở đâu đó trong vài chục điểm là gần như chắc chắn. Vì thế các dòng máy hiện đại đều có khái niệm công thức hoặc cấu hình đặt sẵn: một gói tham số được lập một lần trên máy tính, kiểm tra một lần, rồi gọi ra bằng một lần chọn.

Thiết bị Khả năng lưu cấu hình theo bảng thông số
PMS Lasair Pro Tới 100 công thức cấu hình được; tới 1.000 vị trí xếp theo phân cấp khu vực – phòng – vị trí; tới 100 người dùng, ba nhóm quyền
PMS Lasair III Công thức lấy mẫu lập sẵn nhằm giảm sai sót người vận hành; tới 32 chú thích cảnh báo tuỳ biến để ghi nguyên nhân sự cố ngay tại chỗ; tới 16 người dùng
Lighthouse ApexZ3 500 cấu hình đặt sẵn, 500 kế hoạch lấy mẫu, 2.500 vị trí, 250 nhóm, 250 người dùng; các chế độ đếm gồm sample, concentration, beep, công thức tuỳ biến và chế độ chứng nhận
TSI AeroTrak 9306 250 vùng và 999 vị trí; chế độ lấy mẫu manual, automatic, beep; thời gian lấy mẫu từ 1 giây tới 99 giờ; số chu kỳ từ 1 tới 9999 hoặc chạy liên tục; nhiều cấu hình máy lưu và nạp lại được qua phần mềm đi kèm

Hai chi tiết trong bảng này đáng dừng lại. Thứ nhất, chú thích cảnh báo tuỳ biến của Lasair III giải quyết một vấn đề rất thực tế: khi số đếm vọt lên vì cửa vừa mở hoặc vì có người đi ngang, thông tin đó phải được ghi ngay lúc xảy ra, không phải nhớ lại lúc viết báo cáo. Ba mươi hai chú thích lập sẵn nghĩa là người vận hành chỉ chọn, không gõ. Thứ hai, chế độ beep xuất hiện trên cả ba dòng máy: máy phát tiếng bíp theo số đếm để người vận hành nghe được xu hướng mà không cần nhìn màn hình — hữu ích khi đang dò tìm nguồn rò rỉ và mắt phải nhìn vào chỗ khác.

Thời gian lấy mẫu tối thiểu tới mức một giây, như bảng thông số TSI ghi, không dùng cho hồ sơ phân loại — thể tích quá nhỏ để có ý nghĩa thống kê — nhưng lại chính là chế độ dùng khi rà tìm rò rỉ màng lọc hoặc truy nguồn phát hạt. Đây là ví dụ điển hình của một dòng thông số chỉ có nghĩa khi biết nó phục vụ công việc nào.

Bảng đối chiếu bốn máy đếm hạt theo bảy tiêu chí thao tác gồm loại màn hình, tuyên bố dùng được với găng tay, cách đăng nhập, cấu hình lập sẵn, bản in tại chỗ và khối lượng
Bảng đối chiếu bốn máy đếm hạt theo bảy tiêu chí thao tác gồm loại màn hình, tuyên bố dùng được với găng tay, cách đăng nhập, cấu hình lập sẵn, bản in tại chỗ và khối lượng

Cầm bằng một tay, đọc bằng mắt qua kính bảo hộ

Với máy cầm tay, tay còn lại của người vận hành thường đang giữ đầu dò, giữ giá đỡ, hoặc bám vào thang. Bảng thông số TSI 9306 nêu tay cầm tích hợp có phím điều khiển bằng ngón cái, cho thao tác một tay và khối lượng 1,0 kg kể cả pin. Ở phía đối diện của dải sản phẩm, dòng máy xách tay 1 CFM nặng hơn hẳn: Lasair Pro 6,4 kg khi lắp hai pin, Lasair III 7,5 kg khi lắp hai pin, ApexZ3 3,19 kg chưa tính pin với mỗi viên pin thêm 0,61 kg.

Đây không phải một bảng xếp hạng, vì ba nhóm máy này làm hai việc khác nhau. Máy 0,1 CFM cầm tay dùng để dò tìm và kiểm tra nhanh; máy 1 CFM xách tay dùng để phân loại phòng và lập hồ sơ, và nó được đặt trên xe đẩy hoặc trên chân đế chứ không cầm suốt buổi. Cùng logic đó, máy đếm hạt tiểu phân cầm tay PMS Handilaz Mini II tồn tại song song với các dòng 1 CFM chứ không thay thế chúng.

Điều nên hỏi khi chọn là: với công việc thật của đội, máy sẽ được cầm hay được đặt? Nếu được đặt, thì khối lượng chuyển thành tiêu chí về xe đẩy và về đường di chuyển trong phòng; nếu được cầm, thì khối lượng và vị trí phím bấm là tiêu chí hàng đầu, còn màn hình lớn lại kém quan trọng hơn.

Giấy in và bản cứng trong phòng sạch

Máy in nhiệt tích hợp vẫn là tính năng được nhiều đơn vị kiểm định yêu cầu, vì một bản in tại chỗ có mặt ngay khi kết thúc điểm đo và ký được ngay. Nhưng giấy là vật liệu sinh bụi, nên giấy thường không được phép mang vào khu vực cấp sạch cao.

Bảng thông số Lasair Pro xử lý đúng điểm này: máy in nhiệt tuỳ chọn có dao cắt giấy và hỗ trợ giấy chuyên dùng cho phòng sạch. Lighthouse ApexZ3 đi theo hướng khác: có máy in gắn khung máy, đồng thời cũng có phiên bản không máy in, và hỗ trợ in không dây qua máy in mạng. Cả hai đều là câu trả lời hợp lý cho cùng một câu hỏi, và lựa chọn phụ thuộc vào việc bản cứng phải xuất hiện ở đâu: ngay tại điểm đo, hay ở phòng văn thư bên ngoài.

Với hồ sơ điện tử, hướng đi hiện nay rõ ràng hơn: dữ liệu tải thẳng về phần mềm ngoài phòng qua Ethernet hoặc WiFi, và bản in chỉ còn dùng cho các trường hợp cần chữ ký tại chỗ. Các dòng máy PMS công bố khả năng tải dữ liệu thời gian thực về phần mềm giám sát môi trường phòng sạch PMS Facility Net và các phần mềm cùng hệ, nên số bản in cần thiết giảm hẳn.

Phần mềm giám sát môi trường phòng sạch PMS Facility Net — ảnh sản phẩm thật, màn hình máy trạm hiển thị sơ đồ mặt bằng dây chuyền và các nút gọi công thức lấy mẫu lập sẵn
Phần mềm giám sát môi trường phòng sạch PMS Facility Net — ảnh sản phẩm thật, màn hình máy trạm hiển thị sơ đồ mặt bằng dây chuyền và các nút gọi công thức lấy mẫu lập sẵn

IP65 và chuyện nước đọng trên mặt máy

Sau mỗi lần lau khử khuẩn, mặt máy đọng dung dịch. Nếu chất lỏng thấm được vào viền màn hình thì hỏng hóc chỉ là chuyện thời gian. Bảng thông số Lasair III ghi màn hình cảm ứng hồng ngoại của máy đạt IP65 — nghĩa là kín bụi hoàn toàn và chịu được tia nước áp suất thấp từ mọi hướng. Ở dòng cảm biến cố định, IsoAir Pro-E công bố toàn bộ vỏ 316L đạt IP65.

Một cấp bảo vệ ghi cho màn hình và một cấp bảo vệ ghi cho toàn bộ vỏ là hai tuyên bố khác nhau, và khi so sánh cần đọc đúng phạm vi. Với thiết bị lau hằng ngày bằng dung dịch khử khuẩn, thông tin đáng giá nhất không phải con số IP mà là bộ phận nào được tuyên bố đạt cấp đó.

Bảng đối chiếu bốn thiết bị theo góc thao tác

Tiêu chí thao tác PMS Lasair Pro PMS Lasair III Lighthouse ApexZ3 TSI AeroTrak 9306
Màn hình 8,4 in SVGA, p-cap, vuốt và cử chỉ 8,4 in VGA, cảm ứng hồng ngoại, đạt IP65 7,0 in IPS 1200 × 800 3,5 in QVGA
Tuyên bố dùng được với găng Có, ghi trong phần tính năng Có, ghi rõ không cần bút cảm ứng Bảng thông số không nêu Bảng thông số không nêu; bút cảm ứng nằm trong phụ kiện đi kèm
Đăng nhập không cần gõ Thẻ NFC cho người dùng và công thức Không nêu Đầu đọc mã vạch USB là phụ kiện tuỳ chọn Không nêu; bảo vệ bằng mật khẩu hai cấp
Cấu hình lập sẵn 100 công thức, 1.000 vị trí Công thức lập sẵn, 32 chú thích cảnh báo 500 cấu hình, 500 kế hoạch, 2.500 vị trí 250 vùng, 999 vị trí
Bản in tại chỗ Máy in nhiệt tuỳ chọn, hỗ trợ giấy phòng sạch Máy in nhiệt tích hợp Máy in gắn khung, hoặc bản không máy in, hoặc in qua mạng Máy in ngoài tuỳ chọn
Khối lượng 6,4 kg với hai pin 7,5 kg với hai pin 3,19 kg chưa pin, mỗi pin 0,61 kg 1,0 kg gồm pin
Ngôn ngữ giao diện Không nêu số lượng trong bảng thông số Tài liệu nêu 12 ngôn ngữ 12 ngôn ngữ liệt kê 7 ngôn ngữ liệt kê

Không dòng nào trong bảng này thuộc về phép đo. Tất cả đều thuộc về việc ai bấm máy, bấm thế nào, và bản ghi mang tên ai. Với đội đo đi vài chục điểm mỗi ngày, các dòng này quyết định trải nghiệm nhiều hơn chênh lệch vài phần trăm ở hiệu suất đếm — vốn đã bị tiêu chuẩn ISO 21501-4 ràng buộc trong cùng một khung dung sai cho mọi máy đạt chuẩn. Khi cần so phần đo lường thuần tuý, cách đọc bảng thông số đã được trình bày riêng trong bài đọc thông số máy đếm hạt theo ISO 21501-4.

Câu hỏi thường gặp

Màn hình cảm ứng hồng ngoại có bị nhận nhầm khi lau máy không?

Có khả năng, vì lưới tia hồng ngoại ghi nhận mọi vật cản đi qua trước mặt kính, kể cả khăn lau. Cách xử lý thông thường trong SOP là khoá màn hình hoặc tắt máy trước khi lau, và kiểm tra lại trạng thái sau khi lau xong. Đây là đánh đổi ngược lại của chính ưu điểm bấm được qua găng dày.

Thẻ NFC có thay thế được mật khẩu về mặt tuân thủ không?

Thẻ là một yếu tố nhận dạng, và điều mà hệ thống chất lượng quan tâm là mỗi bản ghi truy được về một cá nhân, có nhật ký thao tác không sửa được, và có phân quyền rõ ràng. Thẻ đáp ứng phần nhận dạng và giải quyết vấn đề thao tác qua găng; phần còn lại nằm ở chính sách quản lý thẻ — mất thẻ phải báo, thẻ phải thu hồi khi người dùng nghỉ việc, và không được dùng chung.

Máy nhẹ hơn thì luôn tốt hơn cho phòng sạch phải không?

Không, vì khối lượng gắn với lưu lượng. Máy 0,1 CFM nhẹ nhưng lấy 2,83 lít mỗi phút, nên để lấy đủ thể tích cho hồ sơ phân loại sẽ mất thời gian gấp mười lần máy 1 CFM. Nhẹ là ưu thế khi công việc là dò tìm và kiểm tra nhanh; khi công việc là lập hồ sơ phân loại thì thời gian đứng trong phòng mới là đại lượng cần giảm.

Có nên chọn bản máy không có WiFi và NFC không?

Tuỳ chính sách vô tuyến của nhà máy. Nhiều cơ sở bán dẫn và một số cơ sở dược có yêu cầu an ninh cao cấm thiết bị phát sóng trong khu vực sản xuất; khi đó phải chọn mã hàng không có phần cứng vô tuyến ngay từ đầu, vì tắt bằng phần mềm thường không được chấp nhận trong đánh giá. Nếu nhà máy không có ràng buộc đó, các tính năng vô tuyến giúp giảm đáng kể thao tác thủ công.

Ngôn ngữ giao diện có thật sự quan trọng không?

Có, trong hai tình huống. Thứ nhất, khi người vận hành trực tiếp không đọc tốt tiếng Anh, một giao diện tiếng mẹ đẻ giảm sai sót lựa chọn ở khâu chọn vị trí và chọn công thức. Thứ hai, khi bản in được đưa vào hồ sơ và hồ sơ phải đọc được bởi đoàn đánh giá trong nước. Cần lưu ý các danh sách ngôn ngữ trong bảng thông số hiện chưa dòng máy nào nêu tiếng Việt.

Cần chọn máy đếm hạt theo đúng cách đội của bạn sẽ thao tác trong phòng sạch?

Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ dựng sẵn danh sách vị trí và công thức lấy mẫu cho từng khu vực, cấu hình phân quyền người dùng theo yêu cầu toàn vẹn dữ liệu, và tư vấn chọn mã hàng phù hợp với chính sách vô tuyến của nhà máy.

Liên hệ Techmaster →

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster