facebook

Đào tạo và đánh giá năng lực người đo hạt phòng sạch: chương trình tối thiểu

Hai kỹ thuật viên, cùng một máy đếm hạt đã hiệu chuẩn, cùng một căn phòng, cùng một buổi sáng — và hai bộ số liệu khác nhau đáng kể. Tình huống này quen thuộc đến mức nhiều nhà máy đã ngầm chấp nhận nó như một đặc tính của phép đo. Thực tế thì không: sau khi thiết bị đã đạt hiệu chuẩn và phòng đã ổn định, biến số lớn nhất còn lại là người cầm đầu lấy mẫu. Bài viết này dựng chương trình đào tạo và đánh giá năng lực cho đội đo hạt — tách bạch rõ phần mà quy định bắt buộc, phần thuộc kỹ năng đo lường mà quy định không nói tới, và cách chứng minh năng lực bằng bài kiểm tra thực hành thay vì bằng chữ ký điểm danh lớp học.

Người đo là biến số lớn nhất còn lại

Một phép đo hạt phòng sạch có bốn nguồn biến động chính: thiết bị, chuỗi lấy mẫu, môi trường và người thực hiện. Ba nguồn đầu đều đã có cơ chế kiểm soát rõ ràng và tốn kém — hiệu chuẩn định kỳ theo tiêu chuẩn, quy cách ống lấy mẫu, thẩm định phòng. Nguồn thứ tư thường chỉ được kiểm soát bằng một buổi đào tạo lúc nhận việc.

Danh sách dưới đây là những quyết định mà người đo đưa ra tại chỗ, mỗi quyết định đều làm thay đổi con số cuối cùng:

  • Đặt đầu lấy mẫu ở đâu và cao bao nhiêu. Chênh lệch vài chục centimet theo chiều cao trong một phòng có dòng khí một chiều đủ để đổi hẳn kết quả.
  • Hướng của đầu lấy mẫu. Trong dòng khí một chiều, đầu lấy mẫu phải hướng ngược dòng. Hướng sai làm mất chọn lọc các hạt lớn.
  • Đứng ở đâu so với đầu lấy mẫu. Chính người đo là nguồn phát sinh hạt mạnh nhất trong phòng. Đứng phía trên dòng khí so với đầu lấy mẫu là tự đưa hạt của mình vào phép đo.
  • Chờ bao lâu trước khi bấm lấy mẫu. Sau khi di chuyển hoặc sau khi vừa cắm ống, cần thời gian để hệ ổn định.
  • Xử lý ống lấy mẫu thế nào. Ống bị gấp, bị quét trên sàn, hoặc để đầu hở tiếp xúc găng tay đều thêm hạt vào phép đo.
  • Ghi nhận bối cảnh gì. Trạng thái phòng, số người có mặt, hoạt động đang diễn ra — nếu không ghi lúc đó thì vĩnh viễn không khôi phục được.

Không quyết định nào trong số này được nêu trong chứng chỉ hiệu chuẩn của máy. Tất cả đều nằm ở người.

Bảng bốn nhóm năng lực của người đo hạt phòng sạch từ nền tảng, vận hành thiết bị, kỹ thuật lấy mẫu tới dữ liệu và diễn giải, kèm cách chứng minh từng nhóm và bảng ba nhóm nhân sự có khoảng trống năng lực lớn nhất cùng rủi ro đặc thù
Bảng bốn nhóm năng lực của người đo hạt phòng sạch từ nền tảng, vận hành thiết bị, kỹ thuật lấy mẫu tới dữ liệu và diễn giải, kèm cách chứng minh từng nhóm và bảng ba nhóm nhân sự có khoảng trống năng lực lớn nhất cùng rủi ro đặc thù

Quy định yêu cầu gì về nhân sự

Phụ lục 1 bản 2022 của bộ hướng dẫn GMP EU dành hẳn một chương cho nhân sự. Các mục liên quan trực tiếp tới đội thực hiện giám sát:

Mục Nội dung liên quan tới người đo
7.1 Nhà sản xuất phải bảo đảm có đủ nhân sự phù hợp, có trình độ, được đào tạo và có kinh nghiệm thích hợp
7.3 Toàn bộ nhân sự, bao gồm cả những người thực hiện giám sát, phải được đào tạo định kỳ, đánh giá tư cách mặc trang phục phòng sạch và được đánh giá về các lĩnh vực liên quan. Mức độ đào tạo phải dựa trên mức độ quan trọng của chức năng và khu vực làm việc
7.4 Nhân sự vào khu vực cấp A và B phải được đào tạo mặc trang phục vô trùng và hành vi vô trùng; sự tuân thủ phải được xác nhận bằng đánh giá và đánh giá lại định kỳ ít nhất hằng năm
7.5 Nhân sự chưa được đánh giá đạt không được vào phòng sạch cấp B, hoặc cấp A ở trạng thái vận hành; trường hợp ngoại lệ phải có quy trình bằng văn bản và có người được uỷ quyền giám sát
7.6 Phải có hệ thống tước tư cách nhân sự dựa trên đánh giá liên tục hoặc khi phát hiện xu hướng bất lợi; sau khi bị tước tư cách phải đào tạo lại và đánh giá lại trước khi tham gia trở lại
9.27 Khi việc giám sát được thực hiện thường quy bởi nhân sự sản xuất, hoạt động đó phải chịu sự giám sát định kỳ của bộ phận chất lượng
9.29 Phương pháp và thiết bị lấy mẫu phải được hiểu đầy đủ và phải có quy trình cho việc vận hành đúng và diễn giải đúng kết quả thu được

Mục 7.3 đáng chú ý vì nó nêu đích danh “những người thực hiện giám sát” trong cùng danh sách với người vệ sinh và người bảo trì. Nói cách khác, quy định không coi việc đo hạt là hoạt động miễn trừ đào tạo chỉ vì người thực hiện là kỹ sư.

Mục 9.29 là mục quan trọng nhất cho bài này và cũng là mục ít được viện dẫn nhất. Nó đặt ra hai nghĩa vụ riêng biệt: hiểu đầy đủ phương pháp và thiết bị lấy mẫu, và diễn giải đúng kết quả. Cả hai đều là năng lực của người, không phải thuộc tính của máy.

Cần đào tạo đội đo hạt phòng sạch?
Techmaster tổ chức đào tạo vận hành máy đếm hạt, xây dựng bộ bài kiểm tra năng lực thực hành và hồ sơ đánh giá cho đội giám sát môi trường. Liên hệ tại techmaster.com.vn.

Khoảng trống: gowning không phải năng lực đo

Hầu hết nhà máy dược có chương trình đánh giá tư cách mặc trang phục phòng sạch rất chặt chẽ, đúng theo yêu cầu đánh giá lại ít nhất hằng năm ở mục 7.4. Đó là điều tốt và cần thiết — con người vẫn là nguồn phát sinh hạt lớn nhất trong phòng sạch, như đã phân tích trong bài về gowning và con người là nguồn phát sinh hạt.

Nhưng đánh giá gowning trả lời một câu hỏi duy nhất: người này có làm bẩn phòng không? Nó không trả lời câu hỏi thứ hai: người này có đo đúng không? Hai câu hỏi này độc lập với nhau. Một kỹ thuật viên mặc đồ hoàn hảo vẫn có thể cầm ống lấy mẫu sai hướng suốt ba năm.

Khoảng trống này lớn nhất ở ba nhóm nhân sự:

Nhóm Rủi ro đặc thù
Nhân sự sản xuất kiêm nhiệm giám sát Được đào tạo rất kỹ về thao tác sản xuất, rất ít về đo lường. Đây chính là nhóm mà mục 9.27 yêu cầu bộ phận chất lượng giám sát định kỳ
Kỹ sư mới chuyển sang bộ phận chất lượng Có nền kỹ thuật tốt nên dễ được mặc định là “biết dùng máy”, thường không qua đánh giá thực hành nào
Nhà thầu đo kiểm bên ngoài Năng lực do đơn vị khác quản lý; nhà máy thường không kiểm tra mà chỉ nhận báo cáo

Với nhóm thứ ba, thực hành hợp lý là yêu cầu nhà thầu cung cấp hồ sơ năng lực của đúng những người sẽ đến hiện trường, chứ không chỉ chứng nhận của tổ chức. Các tiêu chí lựa chọn được bàn kỹ hơn trong bài về đơn vị kiểm định phòng sạch chọn máy đếm hạt cầm tay thế nào.

Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay chụp studio nền trắng ở góc nghiêng ba phần tư — thân nhựa hai màu xám sáng và xám đậm với phần tay cầm ôm phía sau, màn hình cảm ứng màu trên mặt trước hiển thị mờ không rõ nội dung, đầu hút lấy mẫu bằng thép không gỉ ngắn dựng trên nóc và tên dòng sản phẩm in phía trên màn hình
Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay chụp studio nền trắng ở góc nghiêng ba phần tư — thân nhựa hai màu xám sáng và xám đậm với phần tay cầm ôm phía sau, màn hình cảm ứng màu trên mặt trước hiển thị mờ không rõ nội dung, đầu hút lấy mẫu bằng thép không gỉ ngắn dựng trên nóc và tên dòng sản phẩm in phía trên màn hình

Bốn nhóm năng lực của người đo hạt

Ma trận dưới đây là bộ khung do Techmaster tổng hợp từ thực tế triển khai, không phải trích dẫn từ tiêu chuẩn. Nó chia năng lực thành bốn nhóm để có thể đào tạo và đánh giá riêng từng nhóm.

Nhóm Nội dung Cách chứng minh
N1 — Nền tảng Cấp sạch và ý nghĩa của chúng; hạt đến từ đâu; vì sao cỡ hạt quan trọng; nguyên lý tán xạ ánh sáng của máy đếm hạt Bài kiểm tra viết
N2 — Vận hành thiết bị Khởi động và kiểm tra máy trước khi đo; đặt thể tích và thời gian mẫu; đọc kênh cỡ hạt; xử lý cảnh báo lỗi lưu lượng; sạc và bảo quản Quan sát thao tác có bảng chấm
N3 — Kỹ thuật lấy mẫu Đặt và định hướng đầu lấy mẫu; vị trí đứng; xử lý ống; thời gian ổn định; trình tự giữa các điểm Bài thực hành có đối chứng
N4 — Dữ liệu và diễn giải Ghi bối cảnh; nhận biết điểm bất thường; biết khi nào phải báo cáo; hiểu ranh giới giữa giải thích và loại bỏ dữ liệu Bài tập tình huống trên dữ liệu thật

Trong bốn nhóm, N3 là nhóm quyết định chất lượng số liệu nhiều nhất và cũng là nhóm ít được đào tạo bài bản nhất. N4 là nhóm mới nổi lên vài năm gần đây, khi hệ giám sát liên tục sinh ra khối lượng dữ liệu vượt xa khả năng xem thủ công.

Chương trình đào tạo tối thiểu

Đề xuất dưới đây là chương trình tối thiểu do Techmaster tổng hợp. Thời lượng là giá trị tham khảo, cần điều chỉnh theo mức độ quan trọng của khu vực làm việc — đúng theo nguyên tắc ở mục 7.3 rằng mức độ đào tạo phải dựa trên mức độ quan trọng của chức năng và khu vực.

Phần Nội dung chính Hình thức
Phần 1 — Nền tảng Cấp sạch, nguồn phát sinh hạt, nguyên lý đo, ý nghĩa các kênh cỡ hạt, giới hạn của phép đo Lý thuyết
Phần 2 — Thiết bị Thao tác trên đúng model sẽ dùng; kiểm tra nền đếm bằng bộ lọc zero count; kiểm chứng lưu lượng; đọc chứng chỉ hiệu chuẩn Thực hành trên máy
Phần 3 — Kỹ thuật lấy mẫu Định hướng đầu lấy mẫu trong dòng khí một chiều và không một chiều; vị trí đứng; quản lý ống; trình tự điểm đo Thực hành tại phòng
Phần 4 — Kế hoạch đo Đọc và thực hiện đúng kế hoạch lấy mẫu; hiểu vì sao số điểm và thể tích mẫu là như vậy; xử lý khi không tiếp cận được điểm đo Lý thuyết kèm bài tập
Phần 5 — Dữ liệu Ghi bối cảnh; nhận biết bất thường; quy trình báo cáo; nguyên tắc toàn vẹn dữ liệu và ranh giới của việc loại trừ Bài tập tình huống
Phần 6 — An toàn và ứng xử Ứng xử trong phòng sạch, xử lý khi làm rơi thiết bị, khi phát hiện sự cố trong lúc đo Lý thuyết

Hai nội dung thường bị bỏ sót nhưng có giá trị cao:

Đọc chứng chỉ hiệu chuẩn (Phần 2). Rất nhiều người vận hành máy hằng ngày nhưng chưa từng đọc chứng chỉ hiệu chuẩn của chính máy đó, và không biết chứng chỉ hết hạn khi nào hay hạng mục nào đã được kiểm. Đây là kỹ năng rẻ để dạy và tránh được tình huống đo bằng máy quá hạn.

Hiểu vì sao kế hoạch đo là như vậy (Phần 4). Người chỉ được giao danh sách điểm đo mà không hiểu logic đằng sau sẽ không nhận ra khi một điểm trở nên vô nghĩa vì phòng đã thay đổi bố trí. Bối cảnh của việc tính số điểm và thể tích mẫu được trình bày trong bài về kế hoạch lấy mẫu phân loại phòng sạch, còn ảnh hưởng của lưu lượng tới thời gian đo được phân tích trong bài về chọn lưu lượng 28,3 / 50 / 100 LPM theo thời gian lấy mẫu.

Bảng bốn bài kiểm tra thực hành đánh giá năng lực người đo hạt kèm cách thực hiện và tiêu chí đạt của từng bài, và bảng chu kỳ tái đánh giá đề xuất theo từng loại nhân sự cùng nội dung cần đánh giá lại
Bảng bốn bài kiểm tra thực hành đánh giá năng lực người đo hạt kèm cách thực hiện và tiêu chí đạt của từng bài, và bảng chu kỳ tái đánh giá đề xuất theo từng loại nhân sự cùng nội dung cần đánh giá lại

Đánh giá năng lực bằng bài thực hành

Điểm yếu lớn nhất của đa số chương trình đào tạo là bằng chứng cuối cùng chỉ gồm hai thứ: danh sách điểm danh và bài kiểm tra trắc nghiệm. Cả hai đều chứng minh người đó có mặtnhớ được, không chứng minh người đó làm đúng.

Bốn bài kiểm tra thực hành dưới đây là bộ đề xuất của Techmaster, thiết kế để đánh giá được nhóm N2 và N3 mà không cần thiết bị đặc biệt nào ngoài chính máy đếm hạt đang dùng.

Bài Cách thực hiện Tiêu chí đạt
B1 — Kiểm tra máy trước khi đo Yêu cầu người được đánh giá chuẩn bị máy cho một buổi đo, không nhắc gì thêm Tự thực hiện kiểm tra nền đếm bằng bộ lọc zero count và kiểm chứng lưu lượng; kiểm tra hạn hiệu chuẩn; ghi lại kết quả
B2 — Đo lặp cùng vị trí Đo ba lần liên tiếp tại cùng một điểm trong phòng ổn định, người khác ghi lại thao tác Ba kết quả nằm trong dải hợp lý so với nhau; thao tác đặt đầu lấy mẫu giống nhau cả ba lần
B3 — Đo song song hai người Hai người đo cùng vị trí, cùng thời điểm, bằng hai máy đã hiệu chuẩn Kết quả hai người tương đồng; nếu lệch lớn, phân tích nguyên nhân thao tác
B4 — Tình huống bất thường Đưa một bộ dữ liệu có điểm bất thường và hỏi cách xử lý Nêu đúng các bước: ghi nhận, kiểm tra máy, thu thập bằng chứng độc lập, báo cáo; không đề xuất xoá dữ liệu

Bài B3 là bài có giá trị chẩn đoán cao nhất và cũng dễ tổ chức nhất trong một kỳ đo định kỳ. Khi hai người đo song song cho kết quả lệch nhau đáng kể trong phòng ổn định, nguyên nhân gần như luôn nằm ở một trong ba chỗ: hướng đầu lấy mẫu, vị trí đứng, hoặc thời gian chờ ổn định. Việc quan sát trực tiếp lúc đó dạy được nhiều hơn nhiều giờ lý thuyết.

Bài B1 cũng cần lưu ý: điểm mấu chốt là không nhắc. Nếu người đánh giá đọc danh sách các bước rồi hỏi “làm bước này chưa”, bài kiểm tra mất ý nghĩa. Điều cần biết là người đó có tự làm khi không ai nhìn hay không.

Duy trì, tái đánh giá và tước tư cách

Năng lực suy giảm theo thời gian, đặc biệt với những thao tác ít lặp lại. Một người chỉ đo phân loại hai lần mỗi năm sẽ quên trình tự nhanh hơn nhiều so với người vận hành hệ giám sát liên tục hằng ngày.

Đề xuất chu kỳ dưới đây do Techmaster tổng hợp, lấy mốc tham chiếu từ nguyên tắc đánh giá lại ít nhất hằng năm đối với tư cách mặc trang phục ở mục 7.4:

Loại nhân sự Chu kỳ tái đánh giá đề xuất Nội dung tái đánh giá
Người đo phân loại và thẩm định Hằng năm Toàn bộ B1–B4
Người vận hành giám sát thường quy Hằng năm B1, B4 và quan sát tại chỗ một lần
Người kiêm nhiệm, tần suất thấp Trước mỗi đợt đo nếu đã quá 6 tháng không thực hiện B1 và ôn lại trình tự
Sau khi đổi model thiết bị Trước lần dùng đầu tiên B1 và B2 trên model mới
Sau sự cố liên quan tới thao tác đo Ngay sau điều tra Tập trung vào thao tác đã gây sự cố

Dòng thứ tư đáng nhấn mạnh. Đổi từ một máy 0,1 CFM sang một máy 1,0 CFM không chỉ là đổi thiết bị mà đổi cả thời gian lấy mẫu, kích thước và trọng lượng thiết bị, cách cầm và cách đặt. Chuyển từ máy cầm tay Handilaz Mini II sang Lasair Pro 310 là một thay đổi đủ lớn để cần một buổi làm quen có ghi nhận, dù cả hai đều là máy đếm hạt cầm tay.

Về tước tư cách, mục 7.6 yêu cầu phải có hệ thống tước tư cách dựa trên đánh giá liên tục hoặc khi phát hiện xu hướng bất lợi, và sau khi bị tước tư cách phải đào tạo lại và đánh giá lại trước khi tham gia trở lại. Áp dụng nguyên tắc này cho năng lực đo, cơ chế hợp lý là: khi một sự cố dữ liệu được kết luận nguyên nhân gốc là thao tác đo, người liên quan tạm dừng thực hiện đo độc lập cho tới khi hoàn tất đào tạo lại và đạt bài đánh giá tương ứng. Cơ chế này cần được viết thành quy trình trước khi có sự cố, để nó không bị hiểu là hình thức kỷ luật cá nhân.

Bàn thao tác bằng thép không gỉ kê sát vách panel trắng trong phòng đệm phòng sạch, trên mặt bàn có một hộp đựng thiết bị bằng nhôm màu bạc đóng kín mặt trơn không nhãn, một cuộn ống lấy mẫu trong suốt và một vỏ lọc hình trụ bằng thép nhỏ, phía trên là mô-đun lọc dòng khí một chiều gắn trần
Bàn thao tác bằng thép không gỉ kê sát vách panel trắng trong phòng đệm phòng sạch, trên mặt bàn có một hộp đựng thiết bị bằng nhôm màu bạc đóng kín mặt trơn không nhãn, một cuộn ống lấy mẫu trong suốt và một vỏ lọc hình trụ bằng thép nhỏ, phía trên là mô-đun lọc dòng khí một chiều gắn trần

Hồ sơ năng lực tối thiểu

Với mỗi người thực hiện đo, hồ sơ nên chứa các thành phần sau. Đây là bộ tối thiểu do Techmaster tổng hợp.

Thành phần Nội dung
Phạm vi được phép Khu vực nào, cấp sạch nào, loại phép đo nào (phân loại, giám sát thường quy, kiểm tra lọc)
Model thiết bị được phép dùng Liệt kê đích danh; thiết bị mới cần đánh giá bổ sung
Hồ sơ đào tạo Nội dung, ngày, người đào tạo, tài liệu đã dùng
Kết quả đánh giá thực hành Bảng chấm của từng bài B1–B4 kèm nhận xét, không chỉ kết luận đạt/không đạt
Quan sát tại chỗ Ít nhất một lần mỗi kỳ, do người khác thực hiện, có ghi nhận
Lịch tái đánh giá Ngày đến hạn kế tiếp, có cơ chế nhắc
Sự cố liên quan Nếu có, kèm hành động đào tạo lại và kết quả

Dòng “bảng chấm kèm nhận xét” quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Hồ sơ chỉ ghi “đạt” không cho biết người đó mạnh yếu ở đâu, nên không dùng được để thiết kế nội dung đào tạo kỳ sau. Một bảng chấm ghi rõ “hướng đầu lấy mẫu đúng, vị trí đứng cần nhắc, thời gian chờ ổn định chưa đủ” là tài liệu có giá trị thật.

Sáu lỗi hay gặp trong thực tế

Lỗi 1 — Coi chứng chỉ hiệu chuẩn của máy là bảo chứng cho kết quả. Chứng chỉ nói máy đo đúng khi được dùng đúng. Nó không nói gì về việc máy đã được dùng đúng hay chưa.

Lỗi 2 — Đào tạo bằng cách kèm cặp không có tài liệu. Người mới học theo người cũ là cách truyền nghề hiệu quả, nhưng nếu người cũ có thói quen sai thì thói quen đó được nhân bản. Cần một tài liệu chuẩn để đối chiếu.

Lỗi 3 — Chỉ đánh giá gowning, không đánh giá năng lực đo. Hai việc khác nhau, cần hai bộ tiêu chí và hai bộ hồ sơ.

Lỗi 4 — Không đánh giá lại khi đổi model thiết bị. Thiết bị mới nghĩa là thao tác mới, giao diện mới, thời gian lấy mẫu khác. Mặc định “biết dùng máy cũ thì dùng được máy mới” là giả định không có căn cứ.

Lỗi 5 — Không đưa nhà thầu bên ngoài vào phạm vi. Nếu phần lớn dữ liệu phân loại do nhà thầu tạo ra, thì năng lực của nhà thầu là năng lực quyết định chất lượng hồ sơ của nhà máy.

Lỗi 6 — Dạy thao tác nhưng không dạy cách ghi bối cảnh. Một phép đo không có bối cảnh đi kèm là một con số không diễn giải được. Đây là kỹ năng dạy được trong mười phút và tiết kiệm được hàng chục giờ điều tra về sau — như đã thấy trong các tình huống nhiễm bẩn nền khi lấy mẫu tiểu phân dung dịch, nơi nguyên nhân gốc thường là thao tác chứ không phải thiết bị.

Câu hỏi thường gặp

Quy định có bắt buộc đánh giá năng lực riêng cho người đo hạt không?

Phụ lục 1 không dùng cụm từ “đánh giá năng lực đo hạt” như một hạng mục riêng. Nhưng mục 7.3 nêu đích danh những người thực hiện giám sát trong nhóm phải được đào tạo định kỳ và đánh giá, còn mục 9.29 yêu cầu phương pháp và thiết bị lấy mẫu phải được hiểu đầy đủ và phải có quy trình cho việc vận hành đúng cũng như diễn giải đúng kết quả. Ghép hai mục này lại thì nghĩa vụ là rõ; cách triển khai cụ thể do nhà máy tự thiết kế.

Đánh giá gowning hằng năm đã đủ chưa?

Chưa. Đánh giá gowning theo mục 7.4 xác nhận người đó không làm nhiễm bẩn khu vực. Nó không đánh giá kỹ thuật lấy mẫu, thao tác thiết bị hay khả năng diễn giải dữ liệu. Hai chương trình nên chạy song song với hai bộ tiêu chí riêng.

Nhân sự sản xuất kiêm nhiệm giám sát có được không?

Được, và điều này rất phổ biến. Mục 9.27 nêu rằng khi việc giám sát được thực hiện thường quy bởi nhân sự sản xuất thì hoạt động đó phải chịu sự giám sát định kỳ của bộ phận chất lượng. Nghĩa là mô hình kiêm nhiệm hợp lệ nhưng kèm theo một nghĩa vụ giám sát bổ sung, không phải là cách để giảm bớt yêu cầu.

Bài đo song song hai người nên tổ chức bao lâu một lần?

Không có quy định về tần suất. Thực hành hợp lý là lồng vào kỳ đo định kỳ ít nhất mỗi năm một lần cho mỗi người thực hiện đo phân loại, và tổ chức thêm ngay khi có nghi vấn về chênh lệch số liệu giữa các ca hoặc giữa các đợt đo. Đây là bài kiểm tra tốn ít nguồn lực nhất nhưng cho thông tin chẩn đoán nhiều nhất.

Người mới cần bao lâu để được đo độc lập?

Không có mốc thời gian chuẩn. Tiêu chí hợp lý là dựa trên kết quả đánh giá chứ không dựa trên số ngày: người mới đo có giám sát cho tới khi đạt toàn bộ bài đánh giá thực hành tương ứng với phạm vi được giao, và phạm vi đó nên mở rộng dần từ khu vực ít quan trọng tới khu vực quan trọng, đúng theo nguyên tắc mức độ đào tạo dựa trên mức độ quan trọng của khu vực ở mục 7.3.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster