Ba cảm biến PMS HSLIS M50e, M65e và M100e đều đo hạt tại chỗ (in-situ) ngay trên đường ống, giám sát liên tục 24/7 thay vì lấy mẫu rồi mang đi đếm. Khác biệt nằm ở hai trục: độ nhạy (50 nm — 65 nm — 100 nm) và loại môi chất — từ việc dùng HSLIS M50e nước khử ion siêu sạch cho đến các cấu hình chuyên đếm hạt hoá chất ăn mòn HF. Bài viết đối chiếu ba model theo thông số công bố và đưa ra khung chọn cho từng vị trí trên hệ thống nước — hoá chất của nhà máy.
Nội dung chính
In-situ khác gì lấy mẫu offline?
Trong nhà máy bán dẫn hoặc vi điện tử ướt, UPW và hoá chất rất quan trọng. Chất lượng của chúng quyết định trực tiếp tỷ lệ lỗi wafer. Có hai cách chính để kiểm soát vấn đề này. Một là lấy mẫu định kỳ mang về phòng thí nghiệm. Hai là gắn cảm biến trên đường ống để đo liên tục.
Cách thứ nhất luôn có độ trễ nhất định. Thời gian chờ kết quả có thể từ vài giờ đến vài ngày. Trong lúc đó, bộ lọc có thể thủng hoặc van xả ra hạt. Hàng loạt lô sản phẩm đã kịp đi qua điểm nhiễm bẩn. Cách này còn tiềm ẩn một số rủi ro riêng. Thao tác, chai chứa và môi trường có thể làm mẫu nhiễm thêm hạt.
Dòng thiết bị HSLIS thuộc về nhóm giải pháp thứ hai. Cảm biến được lắp đặt trực tiếp ngay trên đường ống. Hệ thống quang học sẽ tiếp xúc với dòng chảy thực tế. Mọi số liệu được truyền thẳng về hệ thống giám sát. Quá trình này không dùng chai chứa hay thao tác tay. Do đó, phương pháp này hoàn toàn không có độ trễ. Đó là lý do HSLIS thường đặt ở điểm trọng yếu của vòng UPW. Nó cũng giám sát các đường cấp hoá chất tới thiết bị ướt.

Bảng đối chiếu ba model
| Thông số | HSLIS M50e | HSLIS M65e | HSLIS M100e |
|---|---|---|---|
| Dải kích thước hạt | 0,05 – 0,2 µm | 0,065 – 0,2 µm | 0,1 – 1,0 µm |
| Hạt nhỏ nhất | 50 nm | 65 nm | 100 nm |
| Môi chất mục tiêu | Nước khử ion (DI) / UPW | Chất lỏng ăn mòn, gồm HF | Hoá chất ăn mòn, gồm HF |
| Nguyên lý | Đo tại chỗ (in-situ) trên đường ống — giám sát liên tục thời gian thực | ||
| Số kênh | 4 kênh; ngưỡng kênh theo dải đo của từng model (ví dụ M50e: 0,05 / 0,1 / 0,15 / 0,2 µm) | ||
| Lưu lượng qua cảm biến | 100 mL/phút ±10%; thể tích được đo chiếm 0,25% dòng chảy (≈ 0,25 mL/phút) | ||
| Tích hợp phần mềm | Facility Net / FacilityPro — hiển thị, cảnh báo và lưu trữ tập trung | ||
Nguồn thông số: trang sản phẩm Techmaster và tài liệu dòng HSLIS e-Series của Particle Measuring Systems. Ngưỡng kênh cụ thể được cấu hình theo đơn hàng — hãy xác nhận với kỹ sư ứng dụng trước khi lập quy trình đo.

HSLIS M50e — nước khử ion & UPW
Máy đếm hạt tiểu phân trong nước khử ion PMS HSLIS M50e là model nhạy nhất trong ba model, phát hiện tới 50 nm. Đây là ngưỡng có ý nghĩa thực tế với các node công nghệ tiên tiến: khi kích thước chi tiết trên wafer thu về vài chục nanomet, một hạt 50 nm không còn là “hạt nhỏ” mà là khuyết tật có thể giết chết một die.
Vị trí lắp điển hình của M50e là các điểm sạch nhất của vòng UPW: sau bộ lọc cuối (final filter), tại điểm sử dụng (point-of-use) trước thiết bị làm sạch wafer, và trên đường hồi để phát hiện tái nhiễm trong vòng phân phối. Ở những vị trí này, nồng độ hạt bình thường rất thấp, nên cảm biến vừa phải nhạy vừa phải có số đếm nền (zero count) thấp — nếu không, tín hiệu nhiễu sẽ lấn át tín hiệu thật.
Nếu bạn đang xây dựng bức tranh tổng thể về đếm hạt trong nước siêu tinh khiết, bài đếm hạt trong nước siêu tinh khiết UPW với Ultra DI 50 & Ultra DI 20 bổ sung góc nhìn về nhóm thiết bị lưu lượng cao dạng hộp in-line.
HSLIS M65e — chất lỏng ăn mòn
Máy đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS HSLIS M65e đổi 15 nm độ nhạy để lấy khả năng làm việc với chất lỏng ăn mòn — bao gồm axit HF, hoá chất khắc nghiệt nhất trong quy trình ướt bán dẫn.
Điểm khác biệt nằm ở vật liệu tiếp xúc. Một cảm biến quang học đặt trong dòng HF phải có cửa sổ quang và toàn bộ phần ướt chịu được ăn mòn hoá học lâu dài; nếu không, bề mặt quang sẽ mờ dần, độ nhạy trôi và bản thân cảm biến trở thành nguồn phát sinh hạt. M65e được thiết kế cho đúng bài toán này, vẫn giữ độ nhạy 65 nm — rất tốt cho một thiết bị đo trong môi trường ăn mòn.
Vị trí lắp: đường cấp hoá chất pha loãng tới bồn ướt, hệ tuần hoàn hoá chất của thiết bị làm sạch, và các điểm sau bộ lọc hoá chất.

HSLIS M100e — hoá chất dải rộng
Máy đếm hạt tiểu phân trong hoá chất PMS HSLIS M100e có dải đo rộng nhất: 0,1 – 1,0 µm, tức gấp 5 lần dải của hai model kia ở đầu trên.
Đây là lựa chọn khi vấn đề của bạn không phải hạt nano mà là hạt lớn — mảnh vụn từ đường ống, kết tủa hoá học, sợi từ bộ lọc xuống cấp. Trong nhiều hệ hoá chất, một hạt 0,5 µm hay 1 µm mới là thứ gây khuyết tật nhìn thấy được, và việc theo dõi được cả dải tới 1 µm giúp phân biệt “hạt nền mịn” với “sự cố cơ khí”.
M100e cũng làm việc được với hoá chất ăn mòn gồm HF, nên có thể coi là bản dải rộng, phổ dụng hơn của M65e. Với các nhà máy điện tử không chạy node tiên tiến, M100e thường đủ và tiết kiệm hơn.
Lưu lượng 100 mL/phút nói lên điều gì
Cả ba model đưa qua cảm biến dòng 100 mL/phút ±10%, trong đó phần thực sự được đo chiếm 0,25% thể tích — khoảng 0,25 mL/phút. Con số này thường gây hiểu nhầm, nên cần nói rõ.
Đây là kiến trúc lấy mẫu một phần (fractional sampling), khác với thiết bị đo thể tích 100% như dòng LiQuilaz hay Ultra DI. Cảm biến in-situ không cắt dòng ra để đo toàn bộ; nó soi một vùng thể tích xác định trong dòng chảy đi qua. Đổi lại, nó chạy được 24/7 trên đường ống áp lực mà không cần hệ lấy mẫu riêng.
Hệ quả thực tế: HSLIS mạnh ở phát hiện xu hướng và sự cố theo thời gian thực — báo động khi số đếm nhảy vọt sau một lần thay lọc, một chu kỳ bảo trì, hay một sự kiện áp lực. Nếu bạn cần con số tuyệt đối để chứng nhận chất lượng nước theo thể tích lớn, hãy ghép thêm thiết bị đo thể tích 100% ở điểm chuẩn. Hai nhóm thiết bị bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau.

Tích hợp phần mềm giám sát
Một cảm biến in-situ chỉ phát huy giá trị khi số liệu chảy về đâu đó có người nhìn. Cả ba model HSLIS tích hợp với phần mềm giám sát môi trường phòng sạch PMS Facility Net, cho phép gom nhiều điểm đo trên nhiều hệ thống về một màn hình, đặt ngưỡng cảnh báo và xuất báo cáo theo ca hoặc theo lô.
Với nhà máy quy mô lớn hoặc yêu cầu tuân thủ cao hơn, nền tảng FacilityPro bổ sung cảnh báo đa kênh và các tính năng phục vụ toàn vẹn dữ liệu. Cách bố trí phổ biến: HSLIS trên các nhánh nước — hoá chất, cảm biến khí cố định trong phòng sạch, tất cả cùng đổ về một hệ giám sát duy nhất.
Khung quyết định theo vị trí lắp
| Bài toán | Model phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Vòng UPW node tiên tiến, cần thấy hạt < 100 nm | M50e | Độ nhạy 50 nm — thấp nhất trong ba model |
| Đường cấp HF / hoá chất ăn mòn, vẫn cần độ nhạy nano | M65e | 65 nm + phần ướt chịu ăn mòn |
| Hoá chất quy trình, quan tâm hạt 0,1 – 1 µm | M100e | Dải rộng nhất, bắt cả hạt lớn |
| Nhà máy điện tử phổ thông, ngân sách giới hạn | M100e | Đủ dùng cho phần lớn khuyết tật nhìn thấy |
| Cần con số tuyệt đối cho hồ sơ chất lượng nước | HSLIS + thiết bị đo thể tích 100% | Hai nguyên lý bổ sung nhau |
Câu hỏi thường gặp
HSLIS M50e, M65e và M100e khác nhau chính ở điểm nào?
Khác ở độ nhạy và môi chất. M50e đo từ 0,05 µm cho nước khử ion và UPW; M65e đo từ 0,065 µm cho chất lỏng ăn mòn gồm HF; M100e đo dải rộng 0,1 – 1,0 µm cho hoá chất ăn mòn. Cả ba đều là cảm biến in-situ 4 kênh với lưu lượng 100 mL/phút ±10%.
“In-situ” nghĩa là gì trong đếm hạt chất lỏng?
Là đo trực tiếp trên đường ống, không cần lấy mẫu ra chai và mang đi phân tích. Nhờ vậy có số liệu liên tục theo thời gian thực và loại bỏ nguy cơ nhiễm bẩn phát sinh trong khâu lấy mẫu thủ công.
Vì sao chỉ 0,25% thể tích dòng được đo?
Vì cảm biến in-situ soi một vùng thể tích xác định trong dòng chảy thay vì cắt toàn bộ dòng để đo. Kiến trúc này cho phép giám sát liên tục trên đường ống áp lực; đổi lại, nó tối ưu cho phát hiện xu hướng và sự cố hơn là cho con số tuyệt đối trên thể tích lớn.
Model nào đo được axit HF?
M65e và M100e đều được thiết kế cho chất lỏng và hoá chất ăn mòn bao gồm HF, với vật liệu phần ướt chịu ăn mòn. M50e dành cho nước khử ion và UPW.
HSLIS có nối được vào hệ giám sát tập trung không?
Có. Cả ba model tích hợp với phần mềm Facility Net và nền tảng FacilityPro của PMS, cho phép gom nhiều điểm đo về một hệ hiển thị — cảnh báo — lưu trữ chung với các cảm biến hạt khí trong phòng sạch.
Cần chọn đúng cảm biến HSLIS cho hệ nước — hoá chất của bạn?
Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 trong nước. Gọi 0908 173 345 hoặc xem toàn bộ dòng máy đếm hạt trong dung dịch & UPW.






