
Đồng hồ vạn năng Fluke 17B MAX KIT
Fluke 17B MAX KIT gồm đồng hồ vạn năng, que TL75, que TL31 và cặp nhiệt K cho đo điện lẫn nhiệt.
Item No. 5336117Mã đặt hàng FLK-17B MAX KIT
- Đồng hồ 17B MAX kèm que TL75 4 mm, TL31 1 mm và cặp nhiệt loại K
- Đo V tới 1000 V, dòng 10 A, tần số 100 kHz, nhiệt độ -55–400 °C
- CAT III 600 V, Input Alert™, màn hình 6000 counts
Giới thiệu Fluke 17B MAX KIT
Fluke 17B MAX KIT là cấu hình đầy đủ nhất của họ 17B MAX. Trong hộp có đồng hồ, que TL75 đầu 4 mm, que TL31 đầu 1 mm và cặp nhiệt loại K. Nhờ vậy, kỹ thuật viên ra hiện trường không lo thiếu phụ kiện.
Máy đo điện áp AC/DC qua bốn thang tới 1000 V, dải tần AC 40–500 Hz. Ngoài ra, máy đo dòng tới 10 A, điện trở 40 MΩ và điện dung 2000 µF. Tần số tới 100 kHz, duty cycle và nhiệt độ -55–400 °C hoàn thiện bộ chức năng.
Vì sao đội dịch vụ chọn Fluke 17B MAX KIT?
Đội bảo trì lưu động thường gặp nhiều loại điểm đo trong cùng một ngày. Một ca trực có thể bắt đầu ở tủ điện, sang kho lạnh rồi kết thúc ở bo mạch. Với bộ kit, chỉ cần đổi que hoặc gắn cặp nhiệt là tiếp tục làm việc.
Trong nhà máy, Fluke 17B MAX KIT giúp đọc tần số biến tần, xung encoder và nhiệt độ ổ trục. Bên cạnh đó, que TL31 hỗ trợ kiểm tra bo điều khiển ngay tại máy. Đặc biệt, Input Alert™ báo động khi jack không khớp với vị trí núm xoay.
So sánh nhanh với các cấu hình khác
Máy trong KIT giống hệt bản -01 và -02; khác biệt nằm ở số bộ que đi kèm. So với 15B MAX KIT, model này có thêm tần số, duty cycle và nhiệt độ. Vì thế, nếu chỉ đo áp, dòng, điện trở và tụ, 15B MAX KIT đã đủ.
Về nguyên tắc, kênh nhiệt độ được kiểm cùng lúc với đồng hồ. Khi cần chứng nhận, hãy liên hệ Techmaster để hiệu chuẩn định kỳ tại phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025.
Tính năng nổi bật của Fluke 17B MAX KIT
Fluke 17B MAX KIT là cấu hình đầy đủ nhất của họ 17B MAX: đồng hồ, bộ que TL75 đầu 4 mm, bộ que TL31 đầu 1 mm và cặp nhiệt loại K trong một mã đặt hàng. Máy đo điện áp AC/DC tới 1000 V, dòng tới 10 A, điện trở 40 MΩ, điện dung 2000 µF, tần số tới 100 kHz, duty cycle và nhiệt độ -55–400 °C. Với kỹ thuật viên phải luân phiên giữa tủ điện, thiết bị điện lạnh và bo mạch điều khiển, bộ kit giúp tránh thiếu phụ kiện khi ra hiện trường.
Sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý
Trọn bộ phụ kiện đo
Trong hộp có cả TL75 4 mm, TL31 1 mm và cặp nhiệt loại K, sẵn sàng cho nhiều loại điểm đo.
Nhiệt độ tiếp xúc tới 400 °C
Dải -55–400 °C qua cặp nhiệt K, sai số ±(2 % + 1 °C) trong vùng 50–400 °C.
Tần số 10 Hz–100 kHz
Sai số ±(0,1 % + 3 digits) khi đo tần số, kèm duty cycle 1–99 % cho tín hiệu xung.
Điện áp AC/DC tới 1000 V
Bốn thang 6/60/600/1000 V, dải tần AC 40–500 Hz, V DC sai số ±(0,5 % + 3 digits).
Dòng tới 10 A, ba thang
Ba thang µA, mA, A dùng cho cả AC và DC, bao phủ từ dòng tín hiệu tới dòng tải nhỏ.
Chống cắm nhầm que
Input Alert™ báo động khi jack cắm que không tương ứng với vị trí núm xoay đang chọn.

Ứng dụng Fluke 17B MAX KIT và ngành sử dụng
Dịch vụ bảo trì lưu động
Mang một bộ duy nhất tới nhiều hiện trường: đo tủ điện, động cơ, nhiệt độ ống và bo mạch.
Điện lạnh công nghiệp
Kiểm tra điện áp, dòng máy nén và nhiệt độ ống hút – ống đẩy bằng cặp nhiệt K.
Chẩn đoán máy móc sản xuất
Đo tần số biến tần, xung encoder và nhiệt độ ổ trục, kết hợp kiểm tra bo mạch với que TL31.


Phân khúc phù hợp
Thông số kỹ thuật Fluke 17B MAX KIT
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Màn hình | 6000 counts; cập nhật 3 lần/giây |
| Điện áp AC | 6 / 60 / 600 / 1000 V; 40–500 Hz |
| Độ chính xác V AC | ±(1,0% số đọc + 3 digits) |
| Điện áp DC | 6 / 60 / 600 / 1000 V |
| Độ chính xác V DC | ±(0,5% số đọc + 3 digits) |
| Dòng AC/DC | Đến 10 A; có thang µA, mA và A |
| Điện trở | Đến 40 MΩ |
| Điện dung | Đến 2000 µF |
| Diode | Dải 2,000 V |
| Cảnh báo đầu vào | Input Alert™ bằng âm thanh và hình ảnh |
| Điện áp cực–đất tối đa | 600 V |
| Điện áp chênh lệch V–COM | 1000 V |
| Cấp an toàn | CAT III 600 V |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Pin | 2 pin AA; tối thiểu 500 giờ |
| Kích thước | 183 × 91 × 49,5 mm |
| Khối lượng | 455 g |
| Nhiệt độ làm việc | 0–40 °C |
| Tần số | 10 Hz–100 kHz; ±(0,1% + 3 digits) |
| Duty cycle | 1–99% |
| Nhiệt độ tiếp xúc | -55–400 °C; cặp nhiệt loại K |
| Độ chính xác nhiệt độ | 50–400 °C: ±(2% + 1 °C); 0–50 °C: ±2 °C; -55–0 °C: ±(9% + 2 °C) |
| Bộ que đo của phiên bản | TL75 đầu 4 mm và TL31 đầu 1 mm |
Thông số tham chiếu tài liệu kỹ thuật của Fluke cho model/dòng tương ứng. Độ chính xác phụ thuộc dải đo, tần số và điều kiện ghi trong hướng dẫn sử dụng.
Phụ kiện đi kèm Fluke 17B MAX KIT
Danh sách dưới đây nêu rõ những gì có trong hộp mã FLK-17B MAX KIT theo thông tin của hãng. Khi đặt hàng, vui lòng ghi đúng mã và Item No. để nhận đúng phiên bản.
Đồng hồ vạn năng Fluke 17B MAX
Mã đặt hàng FLK-17B MAX KIT · Item No. 5336117
Bộ que đo TL75 (kèm 2 nắp bảo vệ)
Que đầu 4 mm cho công việc điện thông thường; nắp bảo vệ dùng khi đo trong môi trường CAT III.
Bộ que đo siêu mảnh TL31 (kèm 2 nắp bảo vệ)
Đầu que 1 mm, tiếp cận chân linh kiện và điểm đo nhỏ trên bo mạch.
Cặp nhiệt loại K
Đầu dò nhiệt độ tiếp xúc dùng với chức năng đo nhiệt độ -55–400 °C của 17B MAX.
2 pin AA
Nguồn cho thiết bị; thời lượng tham khảo theo thông số hãng.
Hướng dẫn sử dụng
Tài liệu hướng dẫn và thông tin an toàn theo cấu hình hãng.
Phụ kiện theo cấu hình công bố của Fluke; Techmaster xác nhận lại nội dung hộp khi báo giá.
So sánh Fluke 17B MAX KIT với các model cùng dòng
Bảng dưới đây đặt Fluke 17B MAX KIT cạnh Fluke 15B MAX-01, Fluke 15B MAX-02, Fluke 15B MAX KIT, Fluke 17B MAX-01, Fluke 17B MAX-02 để bạn chọn đúng cấu hình. Các dòng chỉ liệt kê điểm khác nhau hoặc cần lưu ý.
| Tiêu chí | 15B MAX-01 | 15B MAX-02 | 15B MAX KIT | 17B MAX-01 | 17B MAX-02 | 17B MAX KITĐang xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ que đo kèm theo | TL75 (4 mm) | TL31 (1 mm) | TL75 + TL31 | TL75 (4 mm) | TL31 (1 mm) | TL75 + TL31 |
| Đo nhiệt độ | Không | Không | Không | -55–400 °C (kèm cặp nhiệt K) | -55–400 °C (kèm cặp nhiệt K) | -55–400 °C (kèm cặp nhiệt K) |
| Tần số / duty cycle | Không | Không | Không | 10 Hz–100 kHz / 1–99% | 10 Hz–100 kHz / 1–99% | 10 Hz–100 kHz / 1–99% |
| Mã đặt hàng | FLK-15B MAX-01/APC | FLK-15B MAX-02/APC | FLK-15B MAX KIT | FLK-17B MAX-01/APC | FLK-17B MAX-02/APC | FLK-17B MAX KIT |
Cả sáu mã có màn hình 6000 counts, điện áp AC/DC 1000 V, dòng đến 10 A, điện dung 2000 µF, Input Alert™ và cấp an toàn CAT III 600 V.
Câu hỏi thường gặp về Fluke 17B MAX KIT
KIT khác gì bản -01 và -02 của 17B MAX?
Máy giống nhau; KIT gộp cả que TL75 đầu 4 mm lẫn TL31 đầu 1 mm, trong khi -01 chỉ có TL75 và -02 chỉ có TL31. Theo bảng model của hãng, cả ba cấu hình đều có cặp nhiệt loại K.
So với 15B MAX KIT thì nên chọn bộ nào?
Hai kit cùng có hai bộ que, nhưng chỉ 17B MAX KIT đo được tần số, tỷ lệ xung và nhiệt độ bằng cặp nhiệt K. Nếu công việc chỉ cần điện áp, dòng, điện trở, tụ và diode, 15B MAX KIT là đủ.
Cặp nhiệt K đi kèm có cần hiệu chuẩn riêng không?
Về nguyên tắc, kênh nhiệt độ được hiệu chuẩn cùng đồng hồ, còn cặp nhiệt là phụ kiện có thể thay thế. Khi cần chứng nhận cho phép đo nhiệt độ, có thể liên hệ Techmaster để được tư vấn hiệu chuẩn phù hợp.
Hiệu chuẩn định kỳ tại Techmaster
Phòng hiệu chuẩn Techmaster được công nhận ISO/IEC 17025. Xem dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo điện – điện tử để chọn chu kỳ phù hợp.
Nhận báo giá Đồng hồ vạn năng Fluke 17B MAX KIT
Kỹ sư Techmaster tư vấn cấu hình và báo giá nhanh trong ngày.






Đánh giá
Hiện tại không có đánh giá nào.