
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B MAX-01/APC
Fluke 15B MAX-01 là đồng hồ vạn năng 6000 counts, đo tới 1000 V, 10 A, kèm que TL75 đầu 4 mm.
Item No. 5336066Mã đặt hàng FLK-15B MAX-01/APC
- Đồng hồ vạn năng số 6000 counts, Input Alert™ báo cắm sai jack
- V AC/DC tới 1000 V, dòng tới 10 A, điện dung tới 2000 µF, CAT III 600 V
- Bản -01 giao kèm que TL75 (đầu 4 mm) cùng 2 pin AA
Giới thiệu Fluke 15B MAX-01
Fluke 15B MAX-01 là đồng hồ vạn năng số cho công việc điện hằng ngày, kèm que TL75 đầu 4 mm. Máy hiển thị 6000 counts và cập nhật số đọc 3 lần mỗi giây. Nhờ vậy, kỹ thuật viên đọc giá trị rõ ràng trên mọi thang từ 6 V tới 1000 V.
Model này đo điện áp AC/DC tới 1000 V và dòng tới 10 A qua ba thang µA, mA, A. Bên cạnh đó, máy còn kiểm tra điện trở, diode và tụ điện tới 2000 µF. Cấp an toàn CAT III 600 V phù hợp với tủ phân phối hạ thế.
Vì sao nên chọn Fluke 15B MAX-01?
Trước hết, chức năng Input Alert™ phát tiếng bíp khi que nằm sai jack so với thang đang chọn. Điều này giảm nguy cơ sự cố khi chuyển từ đo dòng sang đo áp. Ngoài ra, máy tự ngủ để tiết kiệm pin và hoạt động lại chỉ với một lần bấm phím.
Đầu que TL75 4 mm tiếp xúc chắc với ổ cắm, cọc đấu dây và đầu cos. Vì thế, Fluke 15B MAX-01 hợp với kiểm tra tủ điện và nghiệm thu lắp đặt. Máy cũng tiện khi sửa máy giặt, máy lạnh, bơm nước.
Lưu ý khi chọn phiên bản
Bản -01 chỉ khác bản -02 ở bộ que đo đi kèm. Nếu thường xuyên đo trên bo mạch, bạn nên cân nhắc que TL31 đầu mảnh hoặc mã KIT. Tuy nhiên, máy không đo tần số và nhiệt độ. Khi cần hai phép đo này, hãy tham khảo họ 17B MAX.
Một số nguồn ghi hậu tố /CN thay cho /APC. Vì vậy, nên đối chiếu phụ kiện thực tế lúc nhận hàng. Cuối cùng, hãy liên hệ Techmaster để hiệu chuẩn định kỳ tại phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025.
Tính năng nổi bật của Fluke 15B MAX-01
Fluke 15B MAX-01/APC là đồng hồ vạn năng số kế thừa nền tảng 15B+, bổ sung chức năng Input Alert™ báo động khi que đo cắm nhầm jack và cho phép bật lại máy chỉ bằng một phím. Máy đo điện áp AC/DC tới 1000 V, dòng tới 10 A, điện trở, điện dung và diode, đạt CAT III 600 V. Phiên bản -01 đi kèm bộ que TL75 đầu 4 mm, thích hợp cho kỹ thuật viên điện công nghiệp, bảo trì nhà xưởng và sửa chữa thiết bị cần một máy đo cơ bản, bền và dễ thao tác.
Sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý
Báo sai jack cắm que
Input Alert™ phát âm thanh kèm biểu tượng trên màn hình khi que đo nằm ở jack không khớp với thang đang chọn.
Độ phân giải 6000 counts
Màn hình làm tươi 3 lần mỗi giây, đủ chi tiết cho các thang từ 6 V đến 1000 V.
Ba thang dòng tới 10 A
Đo dòng AC và DC từ mức µA qua mA lên tối đa 10 A trên cùng một máy.
Tụ điện tới 2000 µF
Thang điện dung rộng giúp kiểm tra tụ lọc nguồn và tụ khởi động sau khi đã xả điện.
Bật lại máy bằng một phím
Khi máy tự chuyển sang chế độ ngủ, chỉ cần bấm phím bất kỳ là trở lại đo ngay.
Que đo TL75 đầu 4 mm
Phiên bản -01 được cấu hình với bộ que TL75, đầu dò 4 mm phù hợp ổ cắm và cọc đấu dây thông thường.

Ứng dụng Fluke 15B MAX-01 và ngành sử dụng
Kiểm tra tủ phân phối
Xác nhận điện áp từng pha, kiểm tra thông mạch cầu chì và đo dòng nhánh nhỏ khi bảo trì tủ điện.
Sửa chữa thiết bị gia dụng
Đo điện trở cuộn dây, kiểm tra diode và tụ khởi động của máy giặt, máy lạnh, bơm nước.
Nghiệm thu lắp đặt điện
Đo điện áp cấp tại ổ cắm và tải sau thi công, ghi nhận giá trị để đối chiếu bản vẽ thiết kế.


Phân khúc phù hợp
Thông số kỹ thuật Fluke 15B MAX-01
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Màn hình | 6000 counts; cập nhật 3 lần/giây |
| Điện áp AC | 6 / 60 / 600 / 1000 V; 40–500 Hz |
| Độ chính xác V AC | ±(1,0% số đọc + 3 digits) |
| Điện áp DC | 6 / 60 / 600 / 1000 V |
| Độ chính xác V DC | ±(0,5% số đọc + 3 digits) |
| Dòng AC/DC | Đến 10 A; có thang µA, mA và A |
| Điện trở | Đến 40 MΩ |
| Điện dung | Đến 2000 µF |
| Diode | Dải 2,000 V |
| Cảnh báo đầu vào | Input Alert™ bằng âm thanh và hình ảnh |
| Điện áp cực–đất tối đa | 600 V |
| Điện áp chênh lệch V–COM | 1000 V |
| Cấp an toàn | CAT III 600 V |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Pin | 2 pin AA; tối thiểu 500 giờ |
| Kích thước | 183 × 91 × 49,5 mm |
| Khối lượng | 455 g |
| Nhiệt độ làm việc | 0–40 °C |
| Tần số / nhiệt độ | Không có; khác với 17B MAX |
| Bộ que đo của phiên bản | TL75 đầu 4 mm |
Thông số tham chiếu tài liệu kỹ thuật của Fluke cho model/dòng tương ứng. Độ chính xác phụ thuộc dải đo, tần số và điều kiện ghi trong hướng dẫn sử dụng.
Phụ kiện đi kèm Fluke 15B MAX-01
Danh sách dưới đây nêu rõ những gì có trong hộp mã FLK-15B MAX-01/APC theo thông tin của hãng. Khi đặt hàng, vui lòng ghi đúng mã và Item No. để nhận đúng phiên bản.
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B MAX
Mã đặt hàng FLK-15B MAX-01/APC · Item No. 5336066
Bộ que đo TL75 (kèm 2 nắp bảo vệ)
Que đầu 4 mm cho công việc điện thông thường; nắp bảo vệ dùng khi đo trong môi trường CAT III.
2 pin AA
Nguồn cho thiết bị; thời lượng tham khảo theo thông số hãng.
Hướng dẫn sử dụng
Tài liệu hướng dẫn và thông tin an toàn theo cấu hình hãng.
Không có trong hộp / tùy chọn khác
- Không kèm que mảnh TL31 – có trong bản 15B MAX KIT
Phụ kiện theo cấu hình công bố của Fluke; Techmaster xác nhận lại nội dung hộp khi báo giá.
So sánh Fluke 15B MAX-01 với các model cùng dòng
Bảng dưới đây đặt Fluke 15B MAX-01 cạnh Fluke 15B MAX-02, Fluke 15B MAX KIT, Fluke 17B MAX-01, Fluke 17B MAX-02, Fluke 17B MAX KIT để bạn chọn đúng cấu hình. Các dòng chỉ liệt kê điểm khác nhau hoặc cần lưu ý.
| Tiêu chí | 15B MAX-01Đang xem | 15B MAX-02 | 15B MAX KIT | 17B MAX-01 | 17B MAX-02 | 17B MAX KIT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ que đo kèm theo | TL75 (4 mm) | TL31 (1 mm) | TL75 + TL31 | TL75 (4 mm) | TL31 (1 mm) | TL75 + TL31 |
| Đo nhiệt độ | Không | Không | Không | -55–400 °C (kèm cặp nhiệt K) | -55–400 °C (kèm cặp nhiệt K) | -55–400 °C (kèm cặp nhiệt K) |
| Tần số / duty cycle | Không | Không | Không | 10 Hz–100 kHz / 1–99% | 10 Hz–100 kHz / 1–99% | 10 Hz–100 kHz / 1–99% |
| Mã đặt hàng | FLK-15B MAX-01/APC | FLK-15B MAX-02/APC | FLK-15B MAX KIT | FLK-17B MAX-01/APC | FLK-17B MAX-02/APC | FLK-17B MAX KIT |
Cả sáu mã có màn hình 6000 counts, điện áp AC/DC 1000 V, dòng đến 10 A, điện dung 2000 µF, Input Alert™ và cấp an toàn CAT III 600 V.
Câu hỏi thường gặp về Fluke 15B MAX-01
15B MAX-01 khác 15B MAX-02 ở điểm nào?
Hai mã dùng chung thân máy và thông số; khác biệt nằm ở bộ que đo đi kèm. Bản -01 giao kèm TL75 đầu 4 mm, bản -02 giao kèm TL31 đầu 1 mm. Nếu cần cả hai loại que, chọn mã 15B MAX KIT.
Hậu tố /APC có ý nghĩa gì khi đặt hàng?
Về nguyên tắc, hậu tố sau dấu gạch chéo là mã cấu hình theo khu vực của cùng một model. Một số nguồn tại Việt Nam còn ghi /CN cho máy này, vì vậy nên xác nhận bộ phụ kiện thực tế khi báo giá hoặc nhận hàng.
Có nên hiệu chuẩn đồng hồ sau khi mua?
Với công việc cần hồ sơ đo lường hoặc hệ thống quản lý chất lượng, đồng hồ vạn năng thường được hiệu chuẩn định kỳ theo quy định nội bộ. Khách hàng có thể liên hệ Techmaster, đơn vị có phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025, để được hỗ trợ.
Hiệu chuẩn định kỳ tại Techmaster
Phòng hiệu chuẩn Techmaster được công nhận ISO/IEC 17025. Xem dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo điện – điện tử để chọn chu kỳ phù hợp.
Nhận báo giá Đồng hồ vạn năng Fluke 15B MAX-01/APC
Kỹ sư Techmaster tư vấn cấu hình và báo giá nhanh trong ngày.






Đánh giá
Hiện tại không có đánh giá nào.