
Đồng hồ vạn năng Fluke 17B MAX-01/APC
Fluke 17B MAX-01 là đồng hồ vạn năng đo điện, tần số và nhiệt độ loại K, kèm que TL75.
Item No. 5336094Mã đặt hàng FLK-17B MAX-01/APC
- Đồng hồ vạn năng 6000 counts, thêm đo tần số, duty cycle, nhiệt độ
- Cặp nhiệt loại K đi kèm, dải -55 đến 400 °C; CAT III 600 V
- Bản -01 giao kèm bộ que TL75 đầu 4 mm và 2 pin AA
Giới thiệu Fluke 17B MAX-01
Fluke 17B MAX-01 là đồng hồ vạn năng vừa đo điện vừa đo nhiệt độ qua cặp nhiệt loại K. Máy được giao kèm bộ que TL75 đầu 4 mm cho cọc đấu dây và đầu cos. Vì thế, model này hợp với công việc hiện trường hơn là trên bo mạch.
So với họ 15B MAX, máy có thêm ba phép đo. Đó là tần số 10 Hz–100 kHz, duty cycle 1–99 % và nhiệt độ từ -55 °C tới 400 °C. Các thang điện áp tới 1000 V, dòng tới 10 A, điện trở, tụ và diode vẫn được giữ nguyên.
Fluke 17B MAX-01 giải quyết bài toán gì?
Thợ điện lạnh có thể đo điện áp máy nén, dòng quạt và nhiệt độ đường ống bằng một máy. Bên cạnh đó, thang tần số giúp đọc ngõ ra biến tần khi chẩn đoán lỗi truyền động. Duty cycle hỗ trợ kiểm tra tín hiệu PWM điều khiển van và quạt.
Ngoài ra, cặp nhiệt K cho phép dò điểm nóng tại CB, thanh cái và đầu cos trong tủ điện. Điện áp DC được đo với sai số ±(0,5 % + 3 digits). Nhờ vậy, Fluke 17B MAX-01 đủ tin cậy cho bảo trì tòa nhà và nhà thầu cơ điện.
Lưu ý khi sử dụng
Sai số nhiệt độ thay đổi theo dải đo và rộng hơn đáng kể ở vùng dưới 0 °C. Tuy nhiên, trong dải 50–400 °C, sai số chỉ là ±(2 % + 1 °C). Nếu công việc chủ yếu trên PCB, bản -02 với que TL31 sẽ thuận tay hơn.
Bạn có thể liên hệ Techmaster để hiệu chuẩn định kỳ đồng hồ tại phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025.
Tính năng nổi bật của Fluke 17B MAX-01
Fluke 17B MAX-01/APC mở rộng nền tảng 15B MAX bằng ba phép đo bổ sung: tần số 10 Hz–100 kHz, duty cycle 1–99 % và nhiệt độ tiếp xúc -55–400 °C qua cặp nhiệt loại K. Các chức năng cơ bản vẫn đầy đủ: điện áp AC/DC tới 1000 V, dòng tới 10 A, điện trở, điện dung, diode và Input Alert™. Bản -01 giao kèm que TL75 đầu 4 mm và cặp nhiệt K, phù hợp kỹ thuật viên điện lạnh, bảo trì động cơ – biến tần và nhà thầu cơ điện cần kết hợp đo điện với đo nhiệt.
Sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý
Nhiệt độ -55 đến 400 °C
Cặp nhiệt loại K đi kèm cho phép đo nhiệt độ bề mặt động cơ, ống gió, tủ điện bằng chính đồng hồ.
Tần số tới 100 kHz
Đo tần số 10 Hz–100 kHz với sai số ±(0,1 % + 3 digits), hữu ích khi kiểm tra ngõ ra biến tần.
Duty cycle 1–99 %
Đọc tỷ lệ xung để kiểm tra tín hiệu PWM điều khiển van, quạt và nguồn xung.
Input Alert™
Khi que đo nằm ở jack không khớp với thang đang chọn, máy lập tức báo bằng tiếng bíp và biểu tượng.
Độ chính xác V DC 0,5 %
Điện áp DC đo với sai số ±(0,5 % số đọc + 3 digits), điện áp AC ±(1,0 % + 3 digits).
Que TL75 đầu 4 mm
Cấu hình -01 dùng bộ que đầu 4 mm, thích hợp cọc đấu dây, ổ cắm và đầu cos.

Ứng dụng Fluke 17B MAX-01 và ngành sử dụng
Bảo trì điện lạnh
Đo điện áp máy nén, dòng quạt và nhiệt độ đường ống bằng cặp nhiệt K trên cùng một máy.
Kiểm tra biến tần và PWM
Đọc tần số ngõ ra biến tần và duty cycle tín hiệu điều khiển khi chẩn đoán lỗi truyền động.
Kiểm tra quá nhiệt tủ điện
Đo nhiệt độ tiếp xúc tại đầu cos, CB và thanh cái kết hợp với đo dòng tải nhánh.


Phân khúc phù hợp
Thông số kỹ thuật Fluke 17B MAX-01
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Màn hình | 6000 counts; cập nhật 3 lần/giây |
| Điện áp AC | 6 / 60 / 600 / 1000 V; 40–500 Hz |
| Độ chính xác V AC | ±(1,0% số đọc + 3 digits) |
| Điện áp DC | 6 / 60 / 600 / 1000 V |
| Độ chính xác V DC | ±(0,5% số đọc + 3 digits) |
| Dòng AC/DC | Đến 10 A; có thang µA, mA và A |
| Điện trở | Đến 40 MΩ |
| Điện dung | Đến 2000 µF |
| Diode | Dải 2,000 V |
| Cảnh báo đầu vào | Input Alert™ bằng âm thanh và hình ảnh |
| Điện áp cực–đất tối đa | 600 V |
| Điện áp chênh lệch V–COM | 1000 V |
| Cấp an toàn | CAT III 600 V |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Pin | 2 pin AA; tối thiểu 500 giờ |
| Kích thước | 183 × 91 × 49,5 mm |
| Khối lượng | 455 g |
| Nhiệt độ làm việc | 0–40 °C |
| Tần số | 10 Hz–100 kHz; ±(0,1% + 3 digits) |
| Duty cycle | 1–99% |
| Nhiệt độ tiếp xúc | -55–400 °C; cặp nhiệt loại K |
| Độ chính xác nhiệt độ | 50–400 °C: ±(2% + 1 °C); 0–50 °C: ±2 °C; -55–0 °C: ±(9% + 2 °C) |
| Bộ que đo của phiên bản | TL75 đầu 4 mm |
Thông số tham chiếu tài liệu kỹ thuật của Fluke cho model/dòng tương ứng. Độ chính xác phụ thuộc dải đo, tần số và điều kiện ghi trong hướng dẫn sử dụng.
Phụ kiện đi kèm Fluke 17B MAX-01
Danh sách dưới đây nêu rõ những gì có trong hộp mã FLK-17B MAX-01/APC theo thông tin của hãng. Khi đặt hàng, vui lòng ghi đúng mã và Item No. để nhận đúng phiên bản.
Đồng hồ vạn năng Fluke 17B MAX
Mã đặt hàng FLK-17B MAX-01/APC · Item No. 5336094
Bộ que đo TL75 (kèm 2 nắp bảo vệ)
Que đầu 4 mm cho công việc điện thông thường; nắp bảo vệ dùng khi đo trong môi trường CAT III.
Cặp nhiệt loại K
Đầu dò nhiệt độ tiếp xúc dùng với chức năng đo nhiệt độ -55–400 °C của 17B MAX.
2 pin AA
Nguồn cho thiết bị; thời lượng tham khảo theo thông số hãng.
Hướng dẫn sử dụng
Tài liệu hướng dẫn và thông tin an toàn theo cấu hình hãng.
Không có trong hộp / tùy chọn khác
- Không kèm que mảnh TL31 – có trong bản 17B MAX KIT
Phụ kiện theo cấu hình công bố của Fluke; Techmaster xác nhận lại nội dung hộp khi báo giá.
So sánh Fluke 17B MAX-01 với các model cùng dòng
Bảng dưới đây đặt Fluke 17B MAX-01 cạnh Fluke 15B MAX-01, Fluke 15B MAX-02, Fluke 15B MAX KIT, Fluke 17B MAX-02, Fluke 17B MAX KIT để bạn chọn đúng cấu hình. Các dòng chỉ liệt kê điểm khác nhau hoặc cần lưu ý.
| Tiêu chí | 15B MAX-01 | 15B MAX-02 | 15B MAX KIT | 17B MAX-01Đang xem | 17B MAX-02 | 17B MAX KIT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ que đo kèm theo | TL75 (4 mm) | TL31 (1 mm) | TL75 + TL31 | TL75 (4 mm) | TL31 (1 mm) | TL75 + TL31 |
| Đo nhiệt độ | Không | Không | Không | -55–400 °C (kèm cặp nhiệt K) | -55–400 °C (kèm cặp nhiệt K) | -55–400 °C (kèm cặp nhiệt K) |
| Tần số / duty cycle | Không | Không | Không | 10 Hz–100 kHz / 1–99% | 10 Hz–100 kHz / 1–99% | 10 Hz–100 kHz / 1–99% |
| Mã đặt hàng | FLK-15B MAX-01/APC | FLK-15B MAX-02/APC | FLK-15B MAX KIT | FLK-17B MAX-01/APC | FLK-17B MAX-02/APC | FLK-17B MAX KIT |
Cả sáu mã có màn hình 6000 counts, điện áp AC/DC 1000 V, dòng đến 10 A, điện dung 2000 µF, Input Alert™ và cấp an toàn CAT III 600 V.
Câu hỏi thường gặp về Fluke 17B MAX-01
17B MAX hơn 15B MAX ở những phép đo nào?
17B MAX bổ sung tần số 10 Hz–100 kHz, duty cycle 1–99 % và nhiệt độ tiếp xúc -55–400 °C qua cặp nhiệt loại K. Các thang điện áp, dòng, điện trở, điện dung và diode giống nhau giữa hai họ.
Độ chính xác nhiệt độ có đồng đều trên toàn dải không?
Không. Trong dải 50–400 °C sai số là ±(2 % + 1 °C), dải 0–50 °C là ±2 °C, còn dải âm -55–0 °C là ±(9 % + 2 °C). Nên cân nhắc điều này khi đo nhiệt độ thấp.
Bản -01 có đo được trên bo mạch không?
Vẫn đo được, nhưng que TL75 có đầu 4 mm nên khó chạm chính xác vào chân linh kiện nhỏ. Nếu công việc chủ yếu trên PCB, bản 17B MAX-02 với que TL31 đầu 1 mm hoặc bản KIT sẽ phù hợp hơn.
Hiệu chuẩn định kỳ tại Techmaster
Phòng hiệu chuẩn Techmaster được công nhận ISO/IEC 17025. Xem dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo điện – điện tử để chọn chu kỳ phù hợp.
Nhận báo giá Đồng hồ vạn năng Fluke 17B MAX-01/APC
Kỹ sư Techmaster tư vấn cấu hình và báo giá nhanh trong ngày.






Đánh giá
Hiện tại không có đánh giá nào.