Trên bảng thông số, Ultra DI 20 và Ultra DI 20 Plus gần như trùng khít: cùng ngưỡng phát hiện 20 nm, cùng lưu lượng 75 ml/phút, cùng bốn kênh kích thước. Nếu chỉ đọc hai dòng đầu, bạn sẽ kết luận rằng chữ “Plus” chỉ là tên gọi mới. Khác biệt thật nằm ở một câu hỏi mà bảng thông số không đặt ra: hai máy đặt cạnh nhau trên cùng một dòng nước có báo cùng một con số không?
Những gì hai máy giống nhau
PMS Ultra DI 20 là máy đếm hạt quang học cho nước siêu tinh khiết với bốn kênh kích thước 20, 50, 70 và 100 nm, hoạt động ở lưu lượng 75 ml/phút ±10%, phát hiện hạt từ 20 nm PSL. Ultra DI 20 Plus giữ nguyên toàn bộ những con số đó — cùng dải 20–100 nm, cùng 75 ml/phút, cùng ngưỡng 20 nm PSL tương đương khoảng 9 nm với hạt vàng.
Cả hai cũng chung đặc điểm thiết kế cơ khí: vỏ thép không gỉ với bộ lọc HEPA kép để bản thân thiết bị không phát sinh hạt vào phòng sạch, và giao tiếp qua mạng để tích hợp với phần mềm giám sát tập trung. Đây là lý do khiến việc so sánh dễ bị hiểu nhầm: ở lớp “đo được gì”, hai máy thực sự tương đương.

Ba khác biệt thật của bản Plus
| Hạng mục | Ultra DI 20 | Ultra DI 20 Plus |
|---|---|---|
| Ngưỡng phát hiện | 20 nm PSL | 20 nm PSL (≈9 nm vàng) |
| Kênh kích thước | 20 / 50 / 70 / 100 nm | Dải 20 – 100 nm |
| Lưu lượng | 75 ml/phút ±10% | 75 ml/phút |
| Tương đồng giữa các máy | — | Công bố khớp số đếm ở nồng độ dưới 10 hạt/ml |
| Ổn định môi trường | Thường cần tủ điều hoà môi trường | Không cần tủ môi trường cồng kềnh; ổn định trong dải vận hành khoảng 18–29 °C |
| Di chuyển giữa các điểm đo | Khó — thời gian ổn định lâu | Làm sạch mẫu nhanh, di chuyển giữa các điểm lấy mẫu thuận tiện |
| Vỏ và lọc | Thép không gỉ, lọc HEPA kép, dùng được trong phòng sạch | |
Ba dòng in đậm là toàn bộ lý do tồn tại của bản Plus. Không dòng nào trong đó liên quan tới “nhìn được hạt nhỏ hơn” — chúng đều liên quan tới độ tin cậy của con số và chi phí vận hành để duy trì độ tin cậy đó.

Vì sao “hai máy nói cùng một con số” lại quan trọng
Một nhà máy bán dẫn không đặt một máy đếm hạt nước. Nó đặt nhiều máy: sau hệ xử lý, tại đầu vòng tuần hoàn, tại vài điểm sử dụng, và một máy chuẩn để đối chiếu. Rồi nó so sánh các con số với nhau — đó chính là cách phát hiện điểm nào đang sinh hạt.
Nhưng ở nước siêu tinh khiết đúng chuẩn, nồng độ hạt cực thấp, thường dưới 10 hạt/ml. Ở vùng nồng độ này, chênh lệch nhỏ trong hiệu suất đếm giữa hai thiết bị đủ sức tạo ra chênh lệch số đọc lớn hơn cả biến động thật của quy trình. Hậu quả rất cụ thể: bạn thấy điểm A cao hơn điểm B, mở cuộc điều tra, thay bộ lọc, và cuối cùng phát hiện chênh lệch đó đến từ hai cái máy chứ không từ dòng nước.
Đó là bài toán mà bản Plus nhắm vào khi công bố khả năng khớp số đếm giữa các thiết bị ở nồng độ dưới 10 hạt/ml. Giá trị của nó không xuất hiện khi bạn dùng một máy — nó xuất hiện khi bạn có một đội máy và cần chúng nói cùng một ngôn ngữ.
Khác biệt thứ hai, việc bỏ được tủ điều hoà môi trường, thoạt nghe là chuyện tiện nghi nhưng thực chất là chuyện tiền và chuyện vị trí. Máy đếm hạt UPW nhạy với dao động nhiệt độ; cách xử lý truyền thống là dựng một tủ điều hoà quanh thiết bị. Tủ đó tốn diện tích phòng sạch, tốn tiền dựng, và trói máy vào một chỗ cố định. Khi thiết bị tự ổn định được trong dải nhiệt độ vận hành thông thường, bạn đặt được máy ở nơi cần đo thay vì nơi dựng được tủ.
Khác biệt thứ ba đi liền với thứ hai: thời gian làm sạch mẫu nhanh cho phép mang máy đi khảo sát nhiều điểm trong cùng một ca, thay vì mỗi lần chuyển điểm lại chờ hệ ổn định rất lâu.
Ultra DI 50 không phải bản kém hơn
Rất dễ xếp Ultra DI 50 xuống dưới Ultra DI 20 vì con số 50 lớn hơn 20. Cách đọc đó bỏ sót điểm quan trọng nhất — hai máy khác nhau về lưu lượng chứ không chỉ về độ nhạy:
| Hạng mục | Ultra DI 20 / 20 Plus | Ultra DI 50 |
|---|---|---|
| Dải kích thước | 0,02 – 0,10 µm | 0,05 – 0,20 µm (4 kênh: 0,05 / 0,10 / 0,15 / 0,20) |
| Lưu lượng | 75 ml/phút | 1.000 ml/phút ±10% |
| Zero count | Thấp | ≤ 50 hạt/lít |
| Nồng độ tối đa | — | 10.000 hạt/ml |
| Nhiệt độ mẫu | — | 15 – 50 °C |
| Áp suất tối đa | — | 100 psi |
| Vật liệu tiếp xúc | — | Teflon, Kel-F, thạch anh nung chảy, sapphire, Viton, gốm alumina 96%, Simriz |
Lưu lượng 1.000 ml/phút của Ultra DI 50 lớn gấp hơn 13 lần Ultra DI 20. Điều đó có nghĩa: nếu tiêu chí của bạn đặt ở 50 nm trở lên, Ultra DI 50 soi qua nhiều nước hơn hẳn trong cùng khoảng thời gian, cho thống kê chắc hơn ở nồng độ thấp. Ultra DI 20 đổi lưu lượng lấy khả năng nhìn xuống 20 nm.
Nói cách khác, đây không phải thang bậc cao thấp mà là hai điểm làm việc khác nhau — cùng logic đánh đổi giữa độ nhạy và thể tích mẫu như ở họ cảm biến in-situ HSLIS.
Lưu ý biên tập: một số tài liệu tiếng Việt lưu hành ghi Ultra DI 50 phát hiện hạt “nhỏ tới 20 µm”. Đây là lỗi đơn vị. Thông số đúng theo hãng là 0,05 µm, tức 50 nm — chính con số tạo nên tên gọi của model.

Điều kiện tiên quyết ai cũng bỏ qua: lưu lượng ổn định
Máy đếm hạt dung dịch không đếm “hạt trong nước” — nó đếm hạt trong thể tích nước đã đi qua vùng đo. Kết quả luôn quy về đơn vị hạt trên thể tích. Nếu lưu lượng qua cảm biến dao động, thể tích thực tế sai lệch so với thể tích danh định, và mọi con số phía sau đều lệch theo — kể cả khi phần quang học hoạt động hoàn hảo.
Đây là lý do bộ điều khiển lưu lượng nước siêu tinh khiết PMS Flow Control không phải phụ kiện tuỳ chọn mà là một phần của phép đo. Bộ này duy trì lưu lượng ổn định qua cảm biến, tương thích với dòng Ultra DI và HSLIS, và lắp được vào hệ đo hiện có. Thiết kế hai nhánh flush và test cũng phản ánh đúng thực tế vận hành: bạn cần xả rửa đường ống trước khi lấy số liệu, và hai chế độ đó không nên dùng chung một đường lưu lượng.
Khi lập cấu hình, hãy đưa bộ điều khiển lưu lượng vào ngay từ bản vẽ đầu tiên. Bổ sung sau khi dữ liệu đã nhiễu thì bạn vừa mất tiền vừa mất niềm tin vào chuỗi số liệu cũ.

Chọn máy nào cho hệ thống của bạn
| Tình huống | Lựa chọn |
|---|---|
| Một điểm đo duy nhất, cần 20 nm, hạ tầng đã có tủ môi trường | Ultra DI 20 |
| Nhiều máy đối chiếu số liệu với nhau ở nồng độ rất thấp | Ultra DI 20 Plus |
| Cần khảo sát luân phiên nhiều điểm lấy mẫu | Ultra DI 20 Plus |
| Tiêu chí đặt ở 50 nm trở lên, muốn thống kê chắc | Ultra DI 50 (1.000 ml/phút) |
| Giám sát liên tục ngay trên đường ống, không rút mẫu | Cảm biến in-situ HSLIS |
Xem Ultra DI 20 Plus · Hotline: 0908 173 345
Câu hỏi thường gặp
Ultra DI 20 Plus có đo được hạt nhỏ hơn Ultra DI 20 không?
Không. Cả hai đều phát hiện hạt từ 20 nm PSL, tương đương khoảng 9 nm với hạt vàng, và cùng chạy ở lưu lượng 75 ml/phút. Bản Plus không hạ ngưỡng phát hiện — nó cải thiện tính tương đồng số đọc giữa các thiết bị, bỏ được yêu cầu tủ điều hoà môi trường, và rút ngắn thời gian làm sạch mẫu khi chuyển điểm đo.
Khi nào thì nên trả thêm tiền cho bản Plus?
Khi bạn vận hành nhiều hơn một máy và so sánh số liệu giữa chúng, hoặc khi bạn cần mang máy đi khảo sát luân phiên nhiều điểm lấy mẫu. Ở nước siêu tinh khiết, nồng độ hạt thường dưới 10 hạt/ml, nên chênh lệch nhỏ giữa hai thiết bị đủ sức tạo ra kết luận sai về nguồn ô nhiễm. Nếu bạn chỉ có đúng một máy tại một vị trí cố định đã có tủ môi trường, lợi ích của bản Plus giảm đi nhiều.
Ultra DI 50 có kém hơn Ultra DI 20 không?
Không, đó là hai điểm làm việc khác nhau. Ultra DI 50 đo dải 0,05–0,20 µm với bốn kênh nhưng chạy ở lưu lượng 1.000 ml/phút — gấp hơn 13 lần Ultra DI 20. Nếu tiêu chí của quy trình đặt ở 50 nm trở lên, lưu lượng lớn đó cho thống kê chắc hơn nhiều trong cùng khoảng thời gian. Ultra DI 20 đánh đổi lưu lượng để nhìn xuống 20 nm.
Có bắt buộc dùng bộ điều khiển lưu lượng không?
Nên coi là bắt buộc. Máy đếm hạt dung dịch quy kết quả theo thể tích nước đã đi qua vùng đo, nên lưu lượng dao động sẽ làm sai thể tích và kéo theo sai toàn bộ số liệu, kể cả khi phần quang học vẫn hoạt động đúng. Bộ điều khiển lưu lượng PMS Flow Control duy trì lưu lượng ổn định, tương thích dòng Ultra DI và HSLIS, và nên có mặt trong thiết kế ngay từ đầu.
Ultra DI 50 chịu được nhiệt độ và áp suất nào?
Theo thông số của hãng, nhiệt độ mẫu 15–50 °C và áp suất tối đa 100 psi, zero count ≤50 hạt/lít, nồng độ tối đa 10.000 hạt/ml. Vật liệu tiếp xúc gồm Teflon, Kel-F, thạch anh nung chảy, sapphire, Viton, gốm alumina 96% và Simriz — nên đối chiếu danh sách này với môi chất thực tế trước khi lắp đặt.






