Ở các nút công nghệ 5 nm, 3 nm và litô EUV, hạt cỡ 10 nanomet đã đủ gây lỗi — mà máy đếm hạt quang học thông thường không nhìn thấy chúng. Cả PMS NanoAir / Nano 10 và dòng máy đếm hạt ngưng tụ (CPC) của TSI đều dùng nguyên lý ngưng tụ để phát hiện hạt tới 10 nm. Khác biệt không nằm ở “ai nhạy hơn” mà ở mục đích thiết kế: NanoAir là cảm biến giám sát nhiễm bẩn nano lắp cố định, chạy 24/7 và tích hợp vào mạng giám sát fab; dòng CPC của TSI là thiết bị đo lường chuẩn cho nghiên cứu khí dung, với biến thể xuống dưới 10 nm cho R&D.
Vì sao 10 nm là ranh giới quan trọng với fab tiên tiến
Máy đếm hạt quang học đo ánh sáng tán xạ từ hạt, và cường độ tán xạ giảm rất nhanh khi hạt nhỏ đi. Dưới khoảng 50–100 nm, tín hiệu tán xạ trở nên quá yếu để đếm tin cậy bằng quang học thuần. Nhưng ở nút công nghệ tiên tiến, chính những hạt 10–20 nm mới là mối đe doạ yield: chúng đủ nhỏ để lọt qua nhiều lớp kiểm soát và đủ lớn để phá hỏng một cấu trúc mạch cỡ vài nanomet.
Để “nhìn thấy” hạt ở dải này cần một nguyên lý khác: cho hạt lớn lên trước khi đếm. Đó là công việc của máy đếm hạt ngưng tụ (Condensation Particle Counter — CPC).

CPC hoạt động thế nào và vì sao cần nó
CPC đưa dòng khí chứa hạt đi qua vùng bão hoà hơi (thường là butanol hoặc nước), rồi làm lạnh để hơi ngưng tụ lên từng hạt. Mỗi hạt nano trở thành một giọt lớn cỡ micromet — đủ lớn để đếm bằng quang học. Nhờ đó CPC đếm được hạt xuống 10 nm và thấp hơn, điều mà máy đếm hạt quang học thông thường không làm được.
Cả PMS và TSI đều dùng nguyên lý này. PMS NanoAir (và biến thể Nano 10) là CPC phát hiện hạt ≥10 nm với hiệu suất đếm 50% ±20% tại 10 nm và 100% ±10% tại 15 nm. TSI — nhà sản xuất thiết bị khí dung lâu đời — có dòng CPC 3750 với ngưỡng D50 ở 10 nm, cùng các biến thể tiên tiến hơn cho nghiên cứu.

Bảng đối chiếu NanoAir / Nano 10 vs TSI CPC
| Tiêu chí | PMS NanoAir / Nano 10 | TSI CPC (dòng 3750) |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Ngưng tụ (CPC) | Ngưng tụ (CPC) |
| Ngưỡng phát hiện (D50) | 10 nm | 10 nm (model 3750) |
| Hiệu suất đếm | 50% ±20% @10 nm; 100% ±10% @15 nm | Theo datasheet từng model |
| Lưu lượng mẫu | ~2,83 L/phút (0,1 CFM) | 1 L/phút (3750, chế độ đơn) |
| Định hướng thiết kế | Cảm biến giám sát fab lắp cố định | Thiết bị đo lường chuẩn/nghiên cứu |
| Vận hành | 24/7 liên tục, tích hợp mạng giám sát | Đo phòng lab / di động / tham chiếu |
| Kích thước | Nhỏ gọn (16,5 × 20,2 × 15,2 cm) | Thiết bị để bàn |
| Bảo trì chất lưu | Nạp ~1 lần/năm (tới 15 tháng 24/7) | Theo chu kỳ chất lưu từng model |
| Zero count | < 1,5 count/m³ không cần sơ đồ zero | Theo datasheet |
| Dưới 10 nm | Tối ưu cho giám sát 10 nm | 3789 (2,2 nm) · Nano Enhancer 3757 (~1 nm) |
Thông số TSI lấy từ tài liệu công bố của TSI tại thời điểm biên soạn (CPC 3750 D50 10 nm, 1 L/phút; V-WCPC 3789 xuống 2,2 nm; Nano Enhancer 3757 mở rộng tới ~1 nm). Cấu hình và phiên bản có thể thay đổi — nên đối chiếu datasheet mới nhất trước khi chốt hồ sơ. Bài viết so sánh trên cơ sở kỹ thuật, không nhằm đánh giá cao thấp: cả hai đều là thiết bị trưởng thành cho mục đích khác nhau.
Lưu lượng và thống kê đếm ở nồng độ cực thấp
Trong khí siêu tinh khiết của fab, nồng độ hạt nano cực thấp — đó là điều mong muốn, nhưng cũng khiến phép đếm khó. Số hạt đếm được tuân theo thống kê Poisson: nếu chỉ bắt được vài hạt trong một khoảng thời gian, sai số tương đối rất lớn; muốn giảm sai số phải đếm nhiều hạt hơn, tức phải lấy nhiều thể tích khí hơn.
Đây là lúc lưu lượng thành yếu tố quyết định. NanoAir hút ~2,83 L/phút, gần gấp ba lần mức 1 L/phút của TSI 3750 ở chế độ đơn. Với cùng một khoảng thời gian giám sát, lưu lượng cao hơn nghĩa là lấy được nhiều thể tích khí hơn, đếm được nhiều hạt hơn và cho kết quả ổn định hơn ở nồng độ thấp — hoặc phát hiện một biến động sớm hơn. Ở vai trò giám sát sản xuất liên tục, đây là lợi thế thực tế của thiết kế lưu lượng cao.
Ở chiều ngược lại, mức 1 L/phút của một CPC tham chiếu lại là lựa chọn có chủ đích cho đo lường chính xác trong nghiên cứu, nơi thường ghép với các hệ phân loại kích thước (như SMPS) và ưu tiên độ chuẩn xác đo lường hơn tốc độ thu thập.

Dưới 10 nm: nơi dòng TSI có lợi thế cho R&D
Cần nói rõ để công bằng: nếu bài toán là đo hạt dưới 10 nm cho nghiên cứu và phát triển, dòng CPC của TSI có lợi thế. Model nước hoá 3789 (V-WCPC) đo xuống tới 2,2 nm với ngưỡng điều chỉnh được, và bộ Nano Enhancer 3757 mở rộng khả năng tới khoảng 1 nm. Đây là công cụ cho phòng thí nghiệm khí dung, đo hạt mầm, nghiên cứu hình thành hạt — những việc đòi hỏi metrology dưới 10 nm.
Nhưng đó là một bài toán khác với giám sát nhiễm bẩn sản xuất. Trong fab, mục tiêu không phải là đo phổ kích thước nano chi tiết mà là canh liên tục xem khí công nghệ có sạch ở ngưỡng 10 nm hay không, và báo động ngay khi có biến động. Cho đúng công việc đó, một cảm biến lắp cố định, chạy 24/7, ít bảo trì và nối vào mạng giám sát fab là phù hợp hơn một thiết bị đo lường phòng lab.

Chọn theo bài toán, không theo con số
| Bài toán | Phù hợp hơn | Lý do |
|---|---|---|
| Giám sát 24/7 khí công nghệ N₂/Ar/CDA trong fab | PMS NanoAir / Nano 10 | Cảm biến cố định, lưu lượng cao, tích hợp FMS |
| Bảo vệ yield ở nút EUV 3–5 nm | PMS NanoAir | Cảnh báo tức thời khi khí buồng công cụ nhiễm nano |
| Triển khai nhiều điểm, cần ít bảo trì | PMS NanoAir | Nạp chất lưu ~1 lần/năm, nhỏ gọn, zero count thấp |
| Nghiên cứu hình thành hạt, đo <10 nm | TSI (3789 / Nano Enhancer) | Metrology xuống 2,2 nm / ~1 nm cho R&D |
| Ghép với hệ phân loại kích thước SMPS | TSI CPC | Chuẩn tham chiếu trong khí dung học |
| Cần rút ngắn thời gian hiệu chuẩn tại Việt Nam | PMS qua Techmaster | Phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 trong nước |
Tóm lại: đây không phải cuộc so kè “nhạy hơn thắng”. Dòng CPC của TSI là chuẩn tham chiếu lâu đời cho đo lường khí dung và vượt trội khi cần xuống dưới 10 nm cho nghiên cứu. PMS NanoAir / Nano 10 được thiết kế cho một việc cụ thể — giám sát nhiễm bẩn nano 10 nm trong sản xuất, liên tục và tích hợp — và ở đúng vai đó, thiết kế lưu lượng cao, nhỏ gọn, ít bảo trì cùng hệ sinh thái giám sát fab là điểm mạnh. Với khách hàng Việt Nam, khả năng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 trong nước còn rút ngắn thời gian ngưng máy so với gửi thiết bị ra nước ngoài.
Techmaster Electronics JSC là nhà phân phối uỷ quyền Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn được công nhận theo ISO/IEC 17025 — tư vấn cấu hình giám sát nano, tích hợp FMS và rút ngắn thời gian hiệu chuẩn định kỳ.
👉 Xem PMS NanoAir · Xem PMS Nano 10 · Hotline: 0908 173 345
Câu hỏi thường gặp
Máy đếm hạt ngưng tụ (CPC) khác máy đếm hạt quang học thế nào?
Máy quang học đếm ánh sáng tán xạ trực tiếp từ hạt, nên mất độ nhạy dưới khoảng 50–100 nm vì tín hiệu quá yếu. CPC cho hạt đi qua vùng hơi bão hoà (butanol hoặc nước) để hơi ngưng tụ lên từng hạt, biến hạt nano thành giọt cỡ micromet rồi mới đếm bằng quang học. Nhờ vậy CPC đếm được hạt xuống 10 nm và thấp hơn.
PMS NanoAir và TSI CPC khác nhau ở điểm cốt lõi nào?
Ở mục đích thiết kế. NanoAir/Nano 10 là cảm biến giám sát nhiễm bẩn nano lắp cố định, chạy 24/7, lưu lượng ~2,83 L/phút, nhỏ gọn, ít bảo trì và tích hợp mạng giám sát fab. Dòng CPC 3750 của TSI là thiết bị đo lường chuẩn cho nghiên cứu khí dung (1 L/phút), với biến thể xuống dưới 10 nm cho R&D. Cùng nguyên lý CPC, khác vai trò sử dụng.
Vì sao lưu lượng cao lại quan trọng khi giám sát khí siêu sạch?
Vì nồng độ hạt nano trong khí fab rất thấp, số đếm tuân theo thống kê Poisson — đếm ít hạt thì sai số lớn. Lưu lượng cao hơn (2,83 so với 1 L/phút) lấy được nhiều thể tích khí hơn trong cùng thời gian, đếm nhiều hạt hơn nên kết quả ổn định hơn và phát hiện biến động sớm hơn. Đây là lợi thế cho vai trò giám sát sản xuất liên tục.
Nếu cần đo hạt dưới 10 nm thì chọn gì?
Cho nghiên cứu và phát triển cần xuống dưới 10 nm, dòng TSI có lợi thế: model nước hoá 3789 đo tới 2,2 nm với ngưỡng điều chỉnh được, và bộ Nano Enhancer 3757 mở rộng tới khoảng 1 nm. NanoAir được tối ưu cho giám sát sản xuất ở ngưỡng 10 nm, không nhằm thay thế thiết bị metrology phòng lab dưới 10 nm.
NanoAir cần bảo trì nhiều không?
Theo công bố sản phẩm, NanoAir/Nano 10 chỉ cần nạp đầy chất lưu khoảng 1 lần/năm khi hiệu chuẩn thường niên, và có thể tới 15 tháng giữa các lần nạp khi hoạt động 24/7. Kết hợp với kích thước nhỏ gọn (16,5 × 20,2 × 15,2 cm) và zero count dưới 1,5 count/m³, thiết bị phù hợp cho triển khai cố định nhiều điểm với chi phí vận hành thấp.
Techmaster hỗ trợ hiệu chuẩn tại Việt Nam không?
Có. Techmaster có phòng hiệu chuẩn được công nhận theo ISO/IEC 17025, nên với thiết bị PMS, chu kỳ hiệu chuẩn định kỳ được thực hiện trong nước — rút ngắn thời gian ngưng máy và giảm chi phí vận chuyển, thủ tục so với gửi thiết bị ra nước ngoài. Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn tới tổng chi phí sử dụng qua nhiều năm.






