Trong nhóm máy đếm hạt cầm tay siêu nhỏ gọn cùng lưu lượng 0.1 CFM (2,83 LPM), ba thiết bị thường được đặt cạnh nhau khi lập hồ sơ mua sắm: PMS Handilaz Mini II, Lighthouse Handheld 3016 IAQ và Kanomax 3889. Chúng giống nhau về lưu lượng và số kênh, nhưng khác nhau ở hai điểm có ảnh hưởng thực tế: ngưỡng nhạy thấp nhất và cách các kênh đo được định nghĩa.
Bảng đối chiếu thông số
| Tiêu chí | PMS Handilaz Mini II | Lighthouse Handheld 3016 IAQ | Kanomax 3889 |
|---|---|---|---|
| Dải đo | 0,2 – 10 µm | 0,3 – 10 µm | 0,3 – 10 µm |
| Ngưỡng nhạy thấp nhất | 0,2 µm (200 nm) | 0,3 µm | 0,3 µm |
| Số kênh | 6 kênh | Tới 6 kênh | 6 kênh |
| Kích thước kênh | Chọn tự do, độ phân giải 10 nm | Theo cấu hình nhà sản xuất | Cố định: 0,3 · 0,5 · 1,0 · 3,0 · 5,0 · 10,0 µm |
| Lưu lượng | 0.1 CFM (2,83 LPM) | 0.1 CFM (2,83 LPM) | 0.1 CFM (2,83 L/min) |
| Đo lưu lượng | Đồng hồ đo lưu lượng tích hợp bên trong | — | — |
| Cảm biến môi trường | Nhiệt độ + chênh lệch áp suất | Nhiệt độ + độ ẩm tương đối | Tuỳ chọn Climomaster (tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm) |
| Chế độ đặc biệt | Phân tích xung độ cao | Mass Concentration (µg/m³) | — |
| Màn hình | Cảm ứng, cầm tay | Cảm ứng màu | LCD màu 4,3 inch, cảm ứng điện trở |
| Pin | Lithium, liên tục 5 giờ | Pin sạc | Li-ion thay được, ~5 giờ |
| Bộ nhớ | Lưu và xuất dữ liệu | 3.000 bản ghi · 50 recipe | 10.000 bản ghi, định dạng CSV |
| Tiêu chuẩn hiệu chuẩn | ISO 21501-4 · ISO/IEC 17025 (tuỳ chọn) | Theo công bố nhà sản xuất | ±5% — JIS B9921 và ISO 21501-4 |
| Toàn vẹn dữ liệu | 21 CFR Part 11 | — | — |
Thông số đối thủ lấy từ tài liệu công bố của Lighthouse Worldwide Solutions và Kanomax tại thời điểm biên soạn. Cấu hình thương mại có thể thay đổi theo thị trường — nên đối chiếu lại datasheet phiên bản mới nhất trước khi chốt hồ sơ.

Ngưỡng 0,2 µm và ý nghĩa của nó
Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay PMS Handilaz Mini II có dải đo từ 200 nm, trong khi cả hai thiết bị so sánh đều bắt đầu từ 0,3 µm. Khoảng cách 0,1 µm nghe nhỏ, nhưng cần nhìn theo phân bố hạt thực tế chứ không theo tỉ lệ con số.
Trong phòng sạch, số lượng hạt tăng rất nhanh khi kích thước giảm. Phần hạt nằm giữa 0,2 và 0,3 µm vì vậy không phải một lát cắt mỏng — nó là một phần đáng kể của quần thể hạt ở các cấp sạch cao. Thiết bị bắt đầu từ 0,3 µm sẽ không nhìn thấy phần này.
Điều đó có quan trọng không thì tuỳ bối cảnh:
Có, với bán dẫn và dược phẩm tiên tiến. Đây chính là nhóm ứng dụng mà công bố sản phẩm nhắm tới. Ở các quy trình nhạy với hạt mịn, việc theo dõi được phần dưới 0,3 µm cho tín hiệu sớm hơn khi hệ lọc bắt đầu suy giảm.
Không hẳn, với kiểm tra phòng sạch cấp thấp hơn. Nếu công việc chủ yếu là kiểm tra nhanh khu vực ISO Class 7–8 hoặc khảo sát chất lượng không khí trong nhà, ngưỡng 0,3 µm đã đủ và không nên trả thêm cho phần độ nhạy không dùng đến.

Kênh cố định hay kênh cấu hình được
Đây là khác biệt về kiến trúc, và theo góc nhìn kỹ thuật thì nó đáng chú ý hơn cả ngưỡng 0,2 µm.
Kanomax 3889 có sáu kênh cố định tại 0,3 · 0,5 · 1,0 · 3,0 · 5,0 · 10,0 µm. Lighthouse 3016 IAQ cung cấp tới sáu kênh theo cấu hình của nhà sản xuất. Handilaz Mini II dùng máy phân tích xung độ cao (pulse height analyzer), cho phép chọn kích thước kênh với độ phân giải 10 nm.
Khác biệt nằm ở chỗ này: máy đếm hạt quang học tạo ra một xung điện mỗi khi hạt đi qua chùm laser, và độ cao của xung tương quan với kích thước hạt. Thiết bị kênh cố định so độ cao xung với vài ngưỡng đã cài sẵn. Thiết bị phân tích xung độ cao dựng được phân bố chi tiết hơn rồi mới cắt ngưỡng theo yêu cầu người dùng.
Giá trị thực tế xuất hiện trong hai tình huống:
Khi cần khớp với ngưỡng quy định cụ thể. EU GMP Annex 1 quan tâm 0,5 và 5,0 µm; ISO 14644-1 định nghĩa nhiều cỡ khác nhau; một số quy trình nội bộ đặt ngưỡng riêng. Kênh cấu hình được cho phép đặt đúng ngưỡng cần báo cáo thay vì phải nội suy từ kênh gần nhất.
Khi cần khoanh vùng nguồn phát. Nếu nghi ngờ một nguồn hạt tập trung quanh một cỡ nhất định, việc đặt nhiều kênh sát nhau quanh cỡ đó cho hình ảnh rõ hơn nhiều so với sáu kênh trải đều cố định.
Ngược lại, kênh cố định có ưu điểm riêng: đơn giản khi vận hành, ít khả năng cấu hình sai, và báo cáo giữa các kỹ thuật viên luôn đồng nhất. Với phòng QC nhiều người dùng chung một thiết bị theo quy trình lặp lại, đây là ưu điểm thật chứ không phải hạn chế.
Cảm biến phụ: chênh áp hay độ ẩm
Chi tiết này tiết lộ định hướng thiết kế của từng máy.
Handilaz Mini II tích hợp đo nhiệt độ và chênh lệch áp suất. Chênh áp là thông số đặc thù phòng sạch: nó xác nhận chuỗi áp suất giữa các phòng còn đúng chiều, mà đây là cơ chế nền tảng ngăn không khí bẩn tràn vào khu sạch hơn. Khi số đếm hạt tại một phòng tăng bất thường, câu hỏi đầu tiên thường là chênh áp có tụt không — có sẵn hai phép đo trên cùng thiết bị giúp trả lời ngay tại chỗ.
Lighthouse 3016 IAQ đo nhiệt độ và độ ẩm tương đối, kèm chế độ Mass Concentration quy đổi ra µg/m³. Tên gọi IAQ — Indoor Air Quality — nói rõ định hướng: chất lượng không khí trong nhà. Đơn vị µg/m³ là đơn vị dùng trong các tiêu chuẩn không khí môi trường, không phải đơn vị dùng cho phân loại phòng sạch. Với công việc khảo sát toà nhà, văn phòng hay nhà xưởng thường, đây là năng lực mà hai máy còn lại không có.
Kanomax 3889 đưa cảm biến môi trường thành tuỳ chọn qua đầu đo Climomaster, bổ sung thêm tốc độ gió. Tốc độ gió hữu ích khi kiểm tra luồng khí một chiều và cân chỉnh cân bằng gió.
Tóm lại: chọn theo thông số phụ nào thực sự cần đo cùng lúc với hạt — chênh áp cho phòng sạch, độ ẩm và khối lượng cho khảo sát IAQ, tốc độ gió cho cân chỉnh luồng khí.

Giới hạn chung của cả ba: 0.1 CFM nghĩa là gì
Điểm này áp dụng cho toàn bộ nhóm máy cầm tay mini và cần được nói rõ để tránh kỳ vọng sai.
Lưu lượng 0.1 CFM tương đương 2,83 lít/phút. Để lấy đủ 1 m³ không khí — đơn vị mà ISO 14644-1 và EU GMP Annex 1 dùng để đặt giới hạn — thiết bị cần chạy khoảng 353 phút, gần 6 giờ liên tục cho một điểm đo.
Hệ quả: cả ba thiết bị trong bài đều không phù hợp để phân loại phòng sạch ở các cấp sạch cao, nơi giới hạn hạt thấp và cần thể tích mẫu lớn để con số có ý nghĩa thống kê. Đó là công việc của máy 1.0 CFM (28,3 LPM) trở lên.
Vai trò đúng của nhóm máy này là: kiểm tra nhanh, khoanh vùng sự cố, khảo sát sơ bộ trước khi đo chính thức, kiểm tra điểm khi có nghi ngờ, và mang theo tới những vị trí mà máy lớn khó tiếp cận. Đây là công cụ chẩn đoán di động, không phải công cụ chứng nhận.
Với nhu cầu phân loại và chứng nhận phòng sạch, nên xem máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair Pro 310 ở nhóm 1.0 CFM.
Chọn theo mục đích sử dụng
| Mục đích chính | Lựa chọn phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Kiểm tra nhanh trong fab bán dẫn, dược phẩm tiên tiến | PMS Handilaz Mini II | Ngưỡng 0,2 µm và kênh cấu hình được theo quy trình |
| Cần khớp đúng ngưỡng báo cáo riêng của nhà máy | PMS Handilaz Mini II | Phân tích xung độ cao, độ phân giải kênh 10 nm |
| Cần dữ liệu đi kèm hồ sơ 21 CFR Part 11 | PMS Handilaz Mini II | Hỗ trợ sẵn yêu cầu hồ sơ và chữ ký điện tử |
| Kiểm tra chênh áp cùng lúc với đếm hạt | PMS Handilaz Mini II | Cảm biến chênh lệch áp suất tích hợp |
| Khảo sát chất lượng không khí trong nhà, báo cáo µg/m³ | Lighthouse 3016 IAQ | Mass Concentration Mode và đo độ ẩm |
| Quy trình lặp lại, nhiều người dùng chung, cần lưu nhiều bản ghi | Kanomax 3889 | Kênh cố định giảm rủi ro cấu hình sai; 10.000 bản ghi CSV |
| Kiểm tra luồng khí một chiều, cân chỉnh gió | Kanomax 3889 + Climomaster | Bổ sung đo tốc độ gió |

Hiệu chuẩn — yếu tố quyết định chi phí vòng đời
Cả ba thiết bị đều tham chiếu ISO 21501-4, tiêu chuẩn hiệu chuẩn cho máy đếm hạt quang học. Kanomax công bố độ chính xác ±5% theo JIS B9921 và ISO 21501-4. Điểm khác biệt thực tế không nằm ở tiêu chuẩn mà ở nơi thực hiện hiệu chuẩn.
Máy đếm hạt cần hiệu chuẩn định kỳ, thường là hằng năm. Nếu thiết bị phải gửi ra nước ngoài, thời gian không sử dụng được kéo dài nhiều tuần, kèm chi phí vận chuyển, bảo hiểm và thủ tục hải quan. Với phòng QC chỉ có một máy, khoảng thời gian đó là khoảng trống trong năng lực kiểm tra.
Techmaster có phòng hiệu chuẩn được công nhận theo ISO/IEC 17025 tại Việt Nam, nên chu kỳ hiệu chuẩn định kỳ được rút ngắn đáng kể so với phương án gửi ra nước ngoài. Khi so sánh tổng chi phí sở hữu giữa các thương hiệu, đây là khoản cần đưa vào bảng tính chứ không nên bỏ qua — qua nhiều năm sử dụng, nó thường lớn hơn chênh lệch giá mua ban đầu.
Techmaster Electronics JSC là nhà phân phối uỷ quyền Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn được công nhận theo ISO/IEC 17025 — rút ngắn thời gian hiệu chuẩn định kỳ so với gửi thiết bị ra nước ngoài.
👉 Xem PMS Handilaz Mini II · Hotline: 0908 173 345
Câu hỏi thường gặp
PMS Handilaz Mini II khác Lighthouse 3016 IAQ và Kanomax 3889 ở điểm nào?
Hai điểm chính. Thứ nhất là ngưỡng nhạy: Handilaz Mini II đo từ 0,2 µm (200 nm) trong khi cả hai máy còn lại bắt đầu từ 0,3 µm. Thứ hai là cách định nghĩa kênh: Handilaz Mini II dùng máy phân tích xung độ cao cho phép chọn kích thước kênh với độ phân giải 10 nm, còn Kanomax 3889 có sáu kênh cố định và Lighthouse 3016 IAQ cấu hình theo nhà sản xuất. Cả ba cùng lưu lượng 0.1 CFM (2,83 LPM) và cùng 6 kênh.
Chênh lệch 0,2 µm so với 0,3 µm có thực sự đáng kể không?
Tuỳ ứng dụng. Trong phòng sạch, số hạt tăng rất nhanh khi kích thước giảm, nên phần giữa 0,2 và 0,3 µm chiếm tỉ trọng đáng kể ở cấp sạch cao — quan trọng với bán dẫn và dược phẩm tiên tiến. Nhưng nếu công việc chủ yếu là kiểm tra ISO Class 7–8 hoặc khảo sát không khí trong nhà thì ngưỡng 0,3 µm đã đủ.
Máy cầm tay 0.1 CFM có dùng để phân loại phòng sạch được không?
Không phù hợp cho các cấp sạch cao. Với lưu lượng 2,83 LPM, lấy đủ 1 m³ không khí — đơn vị mà ISO 14644-1 và EU GMP Annex 1 dùng để đặt giới hạn — cần khoảng 353 phút, gần 6 giờ cho một điểm đo. Nhóm máy này phù hợp để kiểm tra nhanh, khoanh vùng sự cố và khảo sát sơ bộ; việc phân loại và chứng nhận cần máy 1.0 CFM trở lên.
Kênh cấu hình được có luôn tốt hơn kênh cố định không?
Không. Kênh cấu hình được có lợi khi cần khớp đúng ngưỡng quy định hoặc khoanh vùng nguồn phát quanh một cỡ hạt cụ thể. Nhưng kênh cố định đơn giản khi vận hành, ít rủi ro cấu hình sai và cho báo cáo đồng nhất giữa các kỹ thuật viên — ưu điểm thật với phòng QC nhiều người dùng chung thiết bị theo quy trình lặp lại.
Vì sao Handilaz Mini II đo chênh áp còn Lighthouse 3016 IAQ đo độ ẩm?
Do định hướng thiết kế khác nhau. Chênh lệch áp suất là thông số đặc thù phòng sạch, xác nhận chuỗi áp suất giữa các phòng còn đúng chiều. Còn 3016 IAQ hướng tới chất lượng không khí trong nhà, nên đo độ ẩm và có chế độ Mass Concentration quy đổi µg/m³ — đơn vị của tiêu chuẩn không khí môi trường, không phải của phân loại phòng sạch.
Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất tới chi phí sử dụng lâu dài?
Hiệu chuẩn định kỳ. Cả ba thiết bị đều tham chiếu ISO 21501-4 và cần hiệu chuẩn thường niên. Nếu phải gửi máy ra nước ngoài, thời gian ngưng sử dụng kéo dài nhiều tuần kèm chi phí vận chuyển và thủ tục. Techmaster có phòng hiệu chuẩn được công nhận ISO/IEC 17025 tại Việt Nam nên rút ngắn được chu kỳ này — khoản chênh lệch qua nhiều năm thường lớn hơn chênh lệch giá mua ban đầu.






