facebook

Thẩm định lại sau thay đổi: thay đổi nào buộc phải chạy lại nghiệm thu phòng sạch

Một thay đổi tưởng nhỏ — đổi loại lọc cuối, dời một vách ngăn, nâng phiên bản phần mềm giám sát, thêm hai điểm lấy mẫu — luôn kéo theo cùng một câu hỏi khó: có phải chạy lại nghiệm thu không, và chạy lại tới đâu. Trả lời “làm lại hết cho chắc” thì tốn tiền và tốn thời gian dừng sản xuất; trả lời “không cần” mà không có căn cứ thì đến kỳ đánh giá sẽ phải trả giá bằng cả chuỗi dữ liệu của giai đoạn sau thay đổi. Bài viết dựng khung quyết định cho câu hỏi đó, dựa trên đúng những hạng mục mà quy định bắt phải có khi thẩm định lại, và tách riêng phần thường bị bỏ sót nhất: thay đổi trên chính hệ giám sát chứ không phải trên căn phòng.

Vì sao “làm lại cho chắc” là câu trả lời tệ

Trong nhiều nhà máy, quy trình kiểm soát thay đổi xử lý mọi thay đổi liên quan tới phòng sạch bằng một phản xạ duy nhất: chạy lại toàn bộ bộ thử nghiệm phân loại. Cách này an toàn về mặt hồ sơ nhưng có ba chi phí thật.

Chi phí thứ nhất là thời gian dừng. Một bộ thử đầy đủ gồm phân loại nồng độ hạt, kiểm tra tính toàn vẹn màng lọc cuối, đo lưu lượng khí, kiểm tra chênh áp và đo tốc độ gió — với phòng lớn, đó là nhiều ca làm việc trong trạng thái không sản xuất. Chi phí thứ hai là chi phí cơ hội: nguồn lực đo lường bị dồn vào những phép thử không liên quan tới thay đổi, trong khi phép thử thật sự liên quan lại chỉ được làm ở mức tối thiểu. Chi phí thứ ba, tinh vi hơn, là mất khả năng lập luận: khi mọi thay đổi đều dẫn tới cùng một hành động, hồ sơ không còn thể hiện được rằng nhà máy hiểu thay đổi nào ảnh hưởng tới cái gì.

Điểm ngược lại cũng đúng. Bỏ qua thẩm định lại vì “thay đổi nhỏ” mà không có đánh giá bằng văn bản là rủi ro lớn hơn nhiều, vì nó không chỉ ảnh hưởng tới thời điểm thay đổi mà đặt dấu hỏi lên toàn bộ dữ liệu sinh ra sau đó. Giữa hai cực này, thứ cần có là một khung phân loại thay đổi có thể bảo vệ được.

Bảng năm hạng mục bắt buộc tối thiểu khi thẩm định lại phòng sạch kèm ghi chú về phép đo tốc độ gió và thời gian hồi phục, hai thẻ nêu khoảng thời gian tối đa sáu tháng cho cấp A và B và mười hai tháng cho cấp C và D, cùng ba ví dụ thay đổi cần được xem xét
Bảng năm hạng mục bắt buộc tối thiểu khi thẩm định lại phòng sạch kèm ghi chú về phép đo tốc độ gió và thời gian hồi phục, hai thẻ nêu khoảng thời gian tối đa sáu tháng cho cấp A và B và mười hai tháng cho cấp C và D, cùng ba ví dụ thay đổi cần được xem xét

Quy định nói gì về thẩm định lại

Phụ lục 1 bản 2022 của bộ hướng dẫn GMP EU quy định tại mục 4.32 rằng việc thẩm định lại phòng sạch và thiết bị khí sạch phải được thực hiện định kỳ theo quy trình đã định, và tối thiểu phải bao gồm các hạng mục sau:

Hạng mục bắt buộc tối thiểu Ghi chú theo tài liệu
Phân loại phòng sạch (nồng độ hạt tổng)
Kiểm tra tính toàn vẹn của màng lọc cuối
Đo lưu lượng khí
Kiểm tra chênh áp giữa các phòng
Đo tốc độ gió Với cấp B, C, D thực hiện theo đánh giá rủi ro có ghi trong chiến lược kiểm soát nhiễm bẩn; bắt buộc với vùng chiết rót có dòng khí một chiều. Với khu vực dòng khí không một chiều, phép đo thời gian hồi phục thay cho phép đo tốc độ gió

Về chu kỳ, cùng mục 4.32 quy định khoảng thời gian tối đa giữa hai lần thẩm định lại là 6 tháng với khu vực cấp A và B, và 12 tháng với khu vực cấp C và D.

Phần quan trọng nhất cho bài này nằm ở đoạn kế tiếp: việc thẩm định lại phù hợp, gồm ít nhất các phép thử nêu trên, cũng phải được thực hiện sau khi hoàn tất hành động khắc phục để xử lý tình trạng thiết bị hoặc cơ sở không còn tuân thủ, hoặc sau các thay đổi về thiết bị, cơ sở hay quy trình, tuỳ theo mức độ phù hợp. Và câu quyết định toàn bộ cách vận hành: mức độ quan trọng của một thay đổi phải được xác định thông qua quy trình quản lý thay đổi.

Tài liệu cho ba ví dụ về thay đổi cần được xem xét, và ghi rõ danh sách này không giới hạn:

  • Gián đoạn chuyển động khí làm ảnh hưởng tới hoạt động của hệ thống.
  • Thay đổi trong thiết kế phòng sạch hoặc trong các thông số cài đặt vận hành của hệ HVAC.
  • Bảo trì đặc biệt làm ảnh hưởng tới hoạt động của hệ thống — ví dụ được nêu là thay màng lọc cuối.

Đọc ba ví dụ này cạnh nhau sẽ thấy tiêu chí ngầm định: cái được xét không phải là thay đổi ấy lớn hay nhỏ về mặt vật lý, mà là nó có chạm tới cơ chế tạo ra và duy trì độ sạch hay không. Thay một bóng đèn không chạm tới cơ chế đó. Thay một màng lọc cuối thì có, dù thao tác chỉ mất một buổi.

Cảm biến hạt tiểu phân từ xa vỏ thép không gỉ dạng hộp treo tường chụp studio nền trắng ở góc nghiêng ba phần tư — mặt trước là tấm phẳng màu xám với hai đèn báo tròn không nhãn và dải màu đỏ mang tên model ở phần dưới, đầu hút lấy mẫu hình phễu bằng thép bóng dựng trên nóc và dãy đầu nối chạy dọc mép dưới
Cảm biến hạt tiểu phân từ xa vỏ thép không gỉ dạng hộp treo tường chụp studio nền trắng ở góc nghiêng ba phần tư — mặt trước là tấm phẳng màu xám với hai đèn báo tròn không nhãn và dải màu đỏ mang tên model ở phần dưới, đầu hút lấy mẫu hình phễu bằng thép bóng dựng trên nóc và dãy đầu nối chạy dọc mép dưới

Ba nhóm thay đổi và mức tác động

Bảng dưới đây là khung phân loại do Techmaster tổng hợp để hỗ trợ bước đánh giá trong quy trình quản lý thay đổi. Nó không thay thế quy trình của nhà máy và không phải nội dung do tiêu chuẩn ấn định — quyết định cuối cùng về mức độ quan trọng của thay đổi phải do quy trình quản lý thay đổi của chính cơ sở đưa ra.

Nhóm Ví dụ thay đổi Cơ chế bị chạm Hạng mục thường phải làm lại
Nhóm 1 — chạm tới dòng khí Thay màng lọc cuối Nguồn khí sạch, độ kín của hệ lọc Toàn vẹn màng lọc, lưu lượng khí, phân loại, tốc độ gió hoặc thời gian hồi phục
Đổi cài đặt quạt, tần số biến tần, tỷ lệ khí tươi Số lần trao đổi khí, chênh áp Lưu lượng khí, chênh áp, phân loại, thời gian hồi phục
Thêm hoặc bỏ thiết bị lớn trong phòng Hình dạng dòng khí, vùng khuất Phân loại, hình ảnh hoá dòng khí ở vùng bị ảnh hưởng, tốc độ gió tại vị trí làm việc
Nhóm 2 — chạm tới ranh giới Dời vách, đổi cửa, thêm ô cấp phát Cascade áp suất, đường đi của nhiễm bẩn Chênh áp, phân loại, xem lại sơ đồ điểm đo
Đổi luồng đi của người hoặc vật liệu Nguồn phát sinh hạt và đường lan Phân loại ở trạng thái vận hành, xem lại vị trí và tần suất giám sát
Nhóm 3 — chạm tới bằng chứng Thay cảm biến, đổi ống lấy mẫu, dời đầu lấy mẫu Tính đại diện của mẫu Thẩm định lại thiết bị và đường lấy mẫu; xem xét phân loại tại điểm bị ảnh hưởng
Nâng cấp phần mềm giám sát, đổi cấu hình ngưỡng Chuỗi dữ liệu và cảnh báo Kiểm tra chức năng, đối chiếu cấu hình, kiểm tra nhật ký kiểm toán

Nhóm 3 là nhóm hay bị bỏ qua nhất vì nó không làm đổi một thông số vật lý nào của căn phòng. Nhưng đúng như tên gọi, nó chạm tới bằng chứng — nghĩa là chạm tới thứ mà toàn bộ hồ sơ tuân thủ dựa vào.

Thay đổi trên chính hệ giám sát

Với hệ giám sát hạt, quy định có một mục riêng đáng nhớ. Mục 5.9 của Phụ lục 1 nêu rằng máy đếm hạt, bao gồm cả ống lấy mẫu, phải được thẩm định; phải xem xét khuyến cáo của nhà sản xuất về đường kính ống và bán kính uốn; chiều dài ống thông thường không nên vượt quá 1 m trừ khi có biện giải, và số đoạn uốn phải được giảm tối thiểu. Cùng mục này cũng nêu đầu lấy mẫu đẳng động học phải được dùng trong hệ dòng khí một chiều, được định hướng phù hợp và đặt càng gần vị trí tới hạn càng tốt để mẫu mang tính đại diện.

Vế “bao gồm cả ống lấy mẫu” chính là điều biến nhiều thay đổi tưởng vô hại thành thay đổi phải đánh giá. Ba tình huống thường gặp:

Kéo dài ống để dời máy ra chỗ dễ bảo trì hơn. Về mặt vận hành đây là cải tiến; về mặt bằng chứng, chiều dài ống và số đoạn uốn tăng lên đều làm tăng tổn thất hạt trên đường đi, đặc biệt với hạt lớn. Nếu chiều dài vượt mốc thông thường 1 m mà không có biện giải kèm theo, hồ sơ thiếu một mắt xích.

Thay cảm biến cùng model. Đây là thay đổi hợp lệ và thường xuyên, nhưng nó tạo ra một điểm nối trong chuỗi dữ liệu: giấy chứng nhận hiệu chuẩn đổi, số sê-ri đổi, và trong nhiều hệ thống, cấu hình ngưỡng phải được nạp lại. Chủ đề này được xử lý riêng trong bài kiểm tra máy đếm hạt trước khi đo ở khía cạnh xác nhận tình trạng máy trước mỗi lần sử dụng.

Đổi kiến trúc lấy mẫu. Chuyển từ cảm biến riêng từng điểm sang bộ chia mẫu tuần tự, hoặc ngược lại, là thay đổi lớn về bản chất dữ liệu chứ không chỉ về thiết bị: tần suất dữ liệu của mỗi điểm thay đổi, và ý nghĩa của một mẫu đơn lẻ cũng thay đổi theo. Với các cấu hình dùng bộ chia mẫu như bộ chia mẫu khí đa điểm AM LL 16/32 hay thiết bị đa tạp thông minh ParticleSeeker, thay đổi số cổng đang dùng cũng làm đổi chu kỳ quay vòng của mọi cổng còn lại — một hệ quả dây chuyền mà đánh giá thay đổi cần nêu rõ.

Với khu vực yêu cầu dữ liệu liên tục, việc thay thế hoặc bổ sung cảm biến cố định như cảm biến hạt Airnet II 310-4 hoặc máy đếm hạt từ xa IsoAir Pro-E nên được lên kế hoạch cùng lúc với việc chuẩn bị hồ sơ thẩm định lại, thay vì làm xong rồi mới dựng hồ sơ hồi tố.

Sắp có thay đổi lớn trên hệ giám sát?
Techmaster hỗ trợ đánh giá phạm vi thẩm định lại, chuẩn bị đề cương thử nghiệm và thực hiện đo kiểm sau thay đổi cho phòng sạch và hệ giám sát hạt. Liên hệ tại techmaster.com.vn.
Bảng phân ba nhóm thay đổi theo cơ chế bị chạm — dòng khí, ranh giới và bằng chứng — kèm hạng mục thường phải làm lại cho từng nhóm, và danh sách năm câu hỏi dùng để chọn phạm vi thẩm định lại
Bảng phân ba nhóm thay đổi theo cơ chế bị chạm — dòng khí, ranh giới và bằng chứng — kèm hạng mục thường phải làm lại cho từng nhóm, và danh sách năm câu hỏi dùng để chọn phạm vi thẩm định lại

Chọn phạm vi thẩm định lại: khung năm câu hỏi

Khi một thay đổi đã được xác định là cần đánh giá, câu hỏi tiếp theo là làm lại những gì. Năm câu hỏi dưới đây — khung do Techmaster tổng hợp — giúp thu hẹp phạm vi mà vẫn giữ được lập luận:

# Câu hỏi Nếu “có” thì kéo theo
1 Thay đổi có làm đổi lượng khí sạch cấp vào hoặc đường đi của khí không? Lưu lượng khí, tốc độ gió hoặc thời gian hồi phục, phân loại
2 Thay đổi có chạm vào màng lọc cuối hoặc khung lắp lọc không? Kiểm tra tính toàn vẹn màng lọc tại vùng bị chạm
3 Thay đổi có làm đổi tương quan áp suất giữa các không gian không? Chênh áp toàn cụm phòng liên quan, không chỉ phòng bị sửa
4 Thay đổi có làm đổi nguồn phát sinh hạt hoặc vị trí người đứng làm việc không? Phân loại ở trạng thái vận hành; xem lại sơ đồ điểm giám sát
5 Thay đổi có chạm tới cách mẫu được lấy, truyền, ghi hoặc so sánh với ngưỡng không? Thẩm định thiết bị và đường lấy mẫu; kiểm tra chức năng phần mềm và cấu hình ngưỡng

Hai nguyên tắc kèm theo. Thứ nhất, phạm vi không gian của phép thử phải bám theo cơ chế chứ không theo ranh giới hành chính của phòng: một thay đổi ở phòng kế bên có thể làm đổi chênh áp của phòng đang xét. Thứ hai, khi một thay đổi rơi vào vùng xám, cách rẻ nhất để giải quyết là đo trước và đo sau ở đúng chỉ tiêu nghi ngờ — dữ liệu hai điểm thời gian thường đủ để kết luận, và rẻ hơn nhiều so với chạy lại toàn bộ bộ thử.

Dữ liệu trước thay đổi có còn dùng được không

Đây là câu hỏi mà đoàn đánh giá quan tâm hơn cả bản thân phép thử. Nguyên tắc chung: một thay đổi hợp lệ, được đánh giá và được thẩm định lại đúng phạm vi không làm mất hiệu lực của dữ liệu trước đó — dữ liệu cũ mô tả một cấu hình cũ đã được thẩm định, dữ liệu mới mô tả cấu hình mới. Cái làm mất hiệu lực dữ liệu không phải là thay đổi, mà là thay đổi không được ghi nhận.

Hệ quả thực tế cho việc phân tích xu hướng: khi một thay đổi làm đổi nền dữ liệu, chuỗi số trước và sau thay đổi không nên được gộp chung để tính ngưỡng hay tính xu hướng như thể chúng cùng một tổng thể. Cách xử lý thường dùng là đánh dấu mốc thay đổi trên trục thời gian, giữ nguyên cả hai đoạn dữ liệu, và tính lại ngưỡng cảnh báo từ đoạn dữ liệu sau thay đổi khi đã tích luỹ đủ. Việc quản lý ngưỡng theo dữ liệu nền được bàn kỹ trong phần toàn vẹn dữ liệu và nhật ký kiểm toán, vì mọi mốc thay đổi cấu hình đều phải để lại vết.

Phòng đệm giữa hai khu vực phân cấp trong nhà máy dược, không có người: hai cửa có ô kính lớn đối diện nhau qua một tiền sảnh nhỏ ốp panel trắng, bàn thép không gỉ chạy dọc một bên, đồng hồ đo chênh áp gắn tường có mặt trơn không chia vạch, ô cấp phát bằng thép không gỉ trên vách xa và sàn liền mạch màu xám nhạt có chân tường bo cong
Phòng đệm giữa hai khu vực phân cấp trong nhà máy dược, không có người: hai cửa có ô kính lớn đối diện nhau qua một tiền sảnh nhỏ ốp panel trắng, bàn thép không gỉ chạy dọc một bên, đồng hồ đo chênh áp gắn tường có mặt trơn không chia vạch, ô cấp phát bằng thép không gỉ trên vách xa và sàn liền mạch màu xám nhạt có chân tường bo cong

Hồ sơ tối thiểu của một lần thẩm định lại

Danh mục dưới đây là bộ tối thiểu do Techmaster tổng hợp từ thực tế các kỳ đánh giá; nội dung cụ thể phải bám theo quy trình và đề cương của từng cơ sở.

  • Mô tả thay đổi đủ chi tiết để người khác dựng lại được hiện trạng trước và sau, kèm ngày thực hiện.
  • Đánh giá tác động bằng văn bản, nêu rõ cơ chế nào bị chạm và vì sao chọn phạm vi thử nghiệm đó — kể cả lý do không làm những phép thử bị loại khỏi phạm vi.
  • Đề cương và tiêu chí chấp nhận được phê duyệt trước khi đo, không phải viết sau khi có kết quả.
  • Kết quả thô kèm thông tin thiết bị đo: model, số sê-ri, tình trạng hiệu chuẩn còn hiệu lực tại thời điểm đo.
  • Kết luận và phê duyệt cho phép quay lại sử dụng, nêu rõ trạng thái áp dụng (nghỉ hay vận hành) khi đo.
  • Cập nhật tài liệu kéo theo: sơ đồ điểm đo, quy trình giám sát, bảng ngưỡng, danh mục thiết bị.

Dòng cuối cùng là dòng hay bị quên nhất. Một lần thẩm định lại làm rất tốt nhưng không cập nhật sơ đồ điểm đo sẽ tạo ra mâu thuẫn giữa hồ sơ và hiện trường — và mâu thuẫn đó thường bị phát hiện đúng vào lúc bất tiện nhất.

Sáu lỗi hay gặp trong thực tế

Lỗi Vì sao nó xảy ra Cách tránh
Đánh giá tác động viết sau khi đã thay đổi xong Áp lực tiến độ, thay đổi được thực hiện bởi bộ phận kỹ thuật trước khi bộ phận chất lượng biết Đưa mốc “phòng sạch và hệ giám sát” thành mục bắt buộc trong biểu mẫu yêu cầu thay đổi
Chỉ thử lại phòng bị sửa Hiểu phạm vi theo ranh giới phòng thay vì theo cơ chế Với mọi thay đổi chạm tới áp suất hoặc dòng khí, xét cả cụm phòng liền kề
Bảo trì định kỳ không được coi là thay đổi Bảo trì nằm trong kế hoạch nên được mặc định là “bình thường” Phân biệt bảo trì thường quy với bảo trì đặc biệt ảnh hưởng tới hoạt động của hệ thống, ví dụ thay màng lọc cuối
Nâng cấp phần mềm không kèm kiểm tra chức năng Được xem là việc của bộ phận công nghệ thông tin Đưa nâng cấp phần mềm giám sát vào cùng quy trình quản lý thay đổi như thiết bị đo
Cấu hình ngưỡng bị khôi phục về mặc định nhà sản xuất Khôi phục hệ thống sau sự cố hoặc sau thay thiết bị Đối chiếu cấu hình ngưỡng với bản đã phê duyệt như một bước bắt buộc sau mọi lần khôi phục
Không ghi mốc thay đổi lên dữ liệu xu hướng Dữ liệu và hồ sơ thay đổi nằm ở hai hệ thống khác nhau Đánh dấu mốc trên chuỗi dữ liệu ngay khi thay đổi được phê duyệt, trước khi thực hiện

Nguồn và giới hạn của bài

Nguồn quy định: danh mục hạng mục thẩm định lại tối thiểu, ghi chú về phép đo tốc độ gió và thời gian hồi phục, khoảng thời gian tối đa 6 tháng cho cấp A và B và 12 tháng cho cấp C và D, yêu cầu thẩm định lại sau hành động khắc phục và sau thay đổi về thiết bị, cơ sở hay quy trình, nguyên tắc mức độ quan trọng của thay đổi do quy trình quản lý thay đổi xác định, cùng ba ví dụ thay đổi — tất cả trích từ mục 4.32; yêu cầu thẩm định máy đếm hạt kèm ống lấy mẫu, khuyến cáo về đường kính và bán kính uốn, chiều dài ống thông thường không quá 1 m và yêu cầu đầu lấy mẫu đẳng động học — trích từ mục 5.9. Cả hai thuộc Phụ lục 1 (Annex 1) của bộ hướng dẫn GMP EU, bản do Uỷ ban châu Âu công bố ngày 22/8/2022.

Giới hạn của bài: bảng phân loại ba nhóm thay đổi, khung năm câu hỏi chọn phạm vi, danh mục hồ sơ tối thiểu và bảng sáu lỗi hay gặp là thực hành do Techmaster tổng hợp, không phải nội dung do tiêu chuẩn ấn định. Quyết định cuối cùng về mức độ quan trọng của một thay đổi và phạm vi thẩm định lại tương ứng phải do quy trình quản lý thay đổi của chính cơ sở đưa ra. Bài không trích số hiệu điều khoản bên trong các tiêu chuẩn ISO cho phương pháp thử, không nêu chi phí hay thời gian thực hiện cụ thể vì hai yếu tố này phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô cơ sở, và không nêu tên khách hàng hay dự án cụ thể nào.

Câu hỏi thường gặp

Thay màng lọc cuối có bắt buộc phải thẩm định lại không?

Mục 4.32 nêu “bảo trì đặc biệt làm ảnh hưởng tới hoạt động của hệ thống” là một ví dụ về thay đổi cần được xem xét, và ví dụ được đưa ra ngay trong ngoặc chính là thay màng lọc cuối. Việc này không có nghĩa là mọi lần thay lọc đều phải chạy lại toàn bộ bộ thử; nó có nghĩa là mỗi lần thay lọc phải đi qua quy trình quản lý thay đổi để xác định mức độ quan trọng và phạm vi thử nghiệm tương ứng — trong đó kiểm tra tính toàn vẹn của màng lọc mới lắp là hạng mục khó bỏ qua.

Nâng cấp phần mềm giám sát có phải là thay đổi cần đánh giá không?

Phần mềm giám sát là nơi mẫu được ghi, so sánh với ngưỡng và phát báo động, nên nó thuộc chuỗi bằng chứng của hệ thống. Thực hành hợp lý là đưa nâng cấp phần mềm vào cùng quy trình quản lý thay đổi như thiết bị, với phạm vi kiểm tra tập trung vào chức năng bị ảnh hưởng: thu thập dữ liệu, so sánh ngưỡng, phát cảnh báo, phân quyền và nhật ký kiểm toán.

Thêm điểm lấy mẫu mới có cần thẩm định lại cả phòng không?

Thông thường không. Thêm một điểm đo không làm đổi cơ chế tạo độ sạch của phòng; cái cần làm là thẩm định điểm mới đó — thiết bị, đường lấy mẫu, vị trí và định hướng đầu lấy mẫu — và cập nhật sơ đồ điểm đo cùng quy trình giám sát. Nếu việc lắp đặt điểm mới đòi hỏi khoan xuyên vách hoặc dời thiết bị lớn, thì chính hoạt động lắp đặt đó mới là thay đổi cần đánh giá rộng hơn.

Dữ liệu trước thay đổi có bị vô hiệu không?

Không, nếu thay đổi được đánh giá, thực hiện và thẩm định lại đúng quy trình. Dữ liệu cũ mô tả cấu hình cũ đã được thẩm định và vẫn có giá trị cho giai đoạn đó. Điều cần tránh là gộp chung chuỗi dữ liệu trước và sau thay đổi để tính ngưỡng hoặc xu hướng như thể chúng cùng một tổng thể, khi thay đổi đã làm dịch nền dữ liệu.

Chu kỳ 6 tháng và 12 tháng có phải là chu kỳ tối thiểu hay tối đa?

Đó là khoảng thời gian tối đa giữa hai lần thẩm định lại theo mục 4.32 — 6 tháng cho cấp A và B, 12 tháng cho cấp C và D. Nhà máy có thể chọn chu kỳ ngắn hơn nếu đánh giá rủi ro hoặc dữ liệu xu hướng cho thấy cần thiết, và các lần thẩm định lại do thay đổi hay do hành động khắc phục là bổ sung chứ không thay thế cho chu kỳ định kỳ.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster