Khi diện tích phòng sạch cần phân loại lên tới vài nghìn mét vuông, lưu lượng 28,3 lít mỗi phút biến mỗi điểm đo thành một cuộc chờ dài. Do đó, một chiếc máy đếm hạt 100 LPM sinh ra để giải đúng bài toán đó. Cụ thể, với cùng một thể tích mẫu, thời gian rút xuống chỉ còn khoảng một phần ba. Tuy nhiên, “100 LPM” là điểm chung duy nhất giữa các máy trong phân khúc này. Thực tế, các model như Lasair Pro 5100, Lighthouse Solair 3350 hay TSI AeroTrak A100-50 có dải cỡ hạt, khối lượng, bộ nhớ và điều kiện bảo hành chênh nhau rất xa. Bài viết đối chiếu thông số công bố của các model đang được cân nhắc tại Việt Nam. Đồng thời, chúng tôi sẽ chỉ ra những chỉ tiêu nào thật sự làm thay đổi kết quả công việc.
Nội dung chính
- Vì sao chọn máy đếm hạt 100 LPM
- Bảng đối chiếu thông số công bố
- Dải cỡ hạt: 0,3 hay 0,5 µm, trần 10 hay 25 µm
- Khối lượng và tính di động thật sự
- Bộ nhớ và đường đi của dữ liệu
- Giới hạn nồng độ — con số ít ai đọc
- Bảo hành laser và chu kỳ hiệu chuẩn
- Chọn thiết bị theo bài toán thực tế
- Câu hỏi thường gặp
Vì sao chọn máy đếm hạt 100 LPM
Thời gian lấy mẫu tại một điểm được quyết định bởi thể tích mẫu cần thiết chia cho lưu lượng. Thể tích mẫu, đến lượt nó, lại do cấp độ sạch quyết định. Cụ thể, phòng càng sạch thì càng phải hút nhiều không khí mới gom đủ hạt để phép đếm có ý nghĩa thống kê. Ở các cấp sạch cao, thể tích mẫu tại mỗi điểm có thể lên tới hàng mét khối.
Với máy 28,3 lít mỗi phút, việc lấy một mét khối khí mất khoảng 35 phút. Tuy nhiên, với máy đếm hạt 100 LPM, cùng thể tích đó chỉ mất khoảng 10 phút. Nếu bạn nhân lên với vài chục điểm đo trong một đợt phân loại, sự khác biệt không còn nằm ở chuyện tiện lợi. Nó là vấn đề bạn có kịp hoàn thành công việc trong thời gian dừng máy hay không.
Ba tình huống thường dùng máy 100 LPM
Ba tình huống thực tế thường đẩy nhà máy sang việc chọn thiết bị 100 LPM bao gồm:
- Phân loại phòng sạch diện rộng. Số điểm đo thường tăng theo diện tích, và thể tích mẫu mỗi điểm cũng tăng theo cấp sạch. Hai yếu tố này khi nhân với nhau sẽ tăng lên rất nhanh.
- Cấp sạch cao. Ở nồng độ giới hạn thấp, thể tích mẫu tối thiểu để đếm được hạt cao hơn nhiều so với phòng cấp thấp.
- Quét kiểm tra màng lọc. Một số quy trình quét lọc yêu cầu lưu lượng cao để phủ bề mặt trong thời gian hợp lý.
Cách tính thể tích mẫu tối thiểu và số điểm đo theo diện tích được trình bày chi tiết trong bài kế hoạch lấy mẫu phân loại phòng sạch theo ISO 14644-1. Bạn nên đọc nó trước khi quyết định lưu lượng. Chính hai con số đó sẽ xác định bạn có cần máy đếm hạt lưu lượng cao hay không.

Bảng đối chiếu thông số công bố
Bảng dưới đây đối chiếu bốn model theo tài liệu công bố của từng nhà sản xuất, được tra cứu vào tháng 8/2026. Ô để trống có nghĩa là chỉ tiêu không xác minh được từ tài liệu công bố. Việc để trống này không đồng nghĩa với thiết bị không đạt chuẩn.
| Chỉ tiêu | PMS Lasair III 5100 | PMS Lasair Pro 5100 | Lighthouse Solair 3350 | TSI AeroTrak+ A100-50 |
|---|---|---|---|---|
| Ngưỡng nhỏ nhất | 0,5 µm | 0,5 µm | 0,3 µm | 0,5 µm |
| Dải cỡ hạt | 0,5 – 25,0 µm | 0,5 – 25,0 µm | 0,3 – 25,0 µm | 0,5 – 10,0 µm |
| Số kênh | 6 kênh (0,5 · 1,0 · 2,0 · 5,0 · 10,0 · 25,0 µm) | 8 kênh | 6 kênh chuẩn (0,3 · 0,5 · 1,0 · 3,0 · 5,0 · 10,0 µm) + cỡ bổ sung 0,7 và 25,0 µm | 6 kênh người dùng chọn được |
| Lưu lượng | 100 LPM (3,53 CFM) ±5% | 3,53 CFM (100 LPM) ±5% | 3,5 CFM (100 LPM), đầu vào 3/8″ | 3,53 CFM (100 LPM) ±5% |
| Hiệu suất đếm | 50% ±20% ở kênh nhạy nhất; 100% ±10% ở cỡ 1,5–2 lần kênh 1 | — | — | 50% ở 0,5 µm; 100% với hạt > 0,75 µm |
| Độ phân giải cỡ hạt | — | — | — | < 15% ở 0,5 µm |
| Nền đếm (zero count) | 2,00 hạt/m³ (JIS B9921) | — | < 1 đếm / 5 phút | < 1 đếm / 5 phút ở mức tin cậy 95% |
| Giới hạn nồng độ | > 688.495 hạt/ft³ | — | 400.000 hạt/ft³ ở 10% trùng hạt (14.120.000/m³) | 8.110.000 hạt/ft³ ở 10% trùng hạt (286.383.300/m³) |
| Nguồn sáng | — | — | Laser diode tuổi thọ cao, MTTF > 20 năm | Laser diode |
| Bộ nhớ | — | — | 3.000 bản ghi + 50 công thức | 250.000 bản ghi mẫu |
| Giao tiếp | Máy in nhiệt tích hợp + cổng USB | — | USB, Ethernet, RS-485, USB flash | Modbus TCP, Ethernet, USB, không dây |
| Vỏ máy | Polycarbonate | — | Thép không gỉ | Thép không gỉ |
| Khối lượng | — | — | 11,73 kg (25,83 lbs) | 4,8 kg có pin; 4,3 kg không pin |
| Màn hình | — | Cảm ứng màu | Cảm ứng màu TFT 5,7″ | — |
| Hiệu chuẩn | ISO 21501-4 · ISO/IEC 17025 (tuỳ chọn) | ISO 21501-4 · ISO/IEC 17025 (tuỳ chọn) | Tuân thủ ISO 21501-4, hiệu chuẩn theo ISO 17025 được công nhận | CE, JIS B9921, ISO 21501-4; chu kỳ hiệu chuẩn 1 năm |
| Báo cáo & tuân thủ | ISO 14644-1 · hỗ trợ 21 CFR Part 11 | 21 CFR Part 11 · lưu và xuất dữ liệu | ISO 14644-1:2015, EU GMP Annex 1; truyền dữ liệu qua USB tuân thủ 21 CFR Part 11 | ISO 14644-1, EU-GMP, China GMP; xuất XML hoặc PDF có bảo mật |
| Bảo hành | — | — | 2 năm | Laser 5 năm; thiết bị 2 năm |
Có ba nhận xét quan trọng trước khi đi vào từng chỉ tiêu. Thứ nhất, các ô trống ở hai cột PMS phản ánh cách trình bày của trang sản phẩm, chứ không phải năng lực thiết bị. Bảng thông số trên trang phân phối tại Việt Nam liệt kê các chỉ tiêu vận hành chính. Các thông số như bộ nhớ hay khối lượng nằm trong datasheet kỹ thuật của nhà sản xuất. Khi so sánh cho một gói thầu, bạn nên yêu cầu datasheet đầy đủ thay vì bảng tóm tắt.
Thứ hai, hai máy PMS trong bảng không phải là hai phiên bản của cùng một thiết bị. Lasair III là dòng cũ hơn với sáu kênh cố định. Trong khi đó, Lasair Pro 5100 là dòng mới hơn với tám kênh và màn hình cảm ứng. Sự khác biệt này được phân tích chi tiết ở bài so sánh Lasair Pro 310, 350 và 5100.
Thứ ba, bảng này hoàn toàn không dùng để xếp hạng. Bốn máy này nhắm vào các nhóm nhu cầu khác nhau. Do đó, chỉ tiêu quyết định thay đổi hoàn toàn tuỳ theo bạn đang đo loại môi trường nào.

Dải cỡ hạt: 0,3 hay 0,5 µm, trần 10 hay 25 µm
Đây là sự khác biệt lớn nhất trong bảng so sánh, và cũng là chỗ dễ chọn sai thiết bị nhất.
Ở đầu nhỏ, Lighthouse Solair 3350 là máy duy nhất trong bốn model này giữ được ngưỡng 0,3 µm. Điều này rất quan trọng với nhà máy điện tử cần theo dõi hạt sub-micron. Tuy nhiên, nếu chương trình của bạn chỉ dừng ở 0,5 µm — như phần lớn hồ sơ dược phẩm theo Annex 1 — thì ngưỡng nhỏ này không mang lại giá trị tương ứng.
Ở đầu lớn, tình thế hoàn toàn đảo ngược. Dòng TSI AeroTrak A100-50 dừng ở 10 µm, trong khi ba máy còn lại lên tới 25 µm. Với nhà máy dược áp dụng Annex 1, kênh 5 µm nằm trong dải của cả bốn máy nên không có vấn đề gì. Nhưng với các ứng dụng công nghiệp cần theo dõi hạt lớn, mức trần 10 µm sẽ là một ràng buộc đáng kể.
| Nếu chương trình đo của bạn cần… | Thì ràng buộc dải cỡ hạt là… |
|---|---|
| ≥ 0,5 µm và ≥ 5 µm (Annex 1 dược) | Cả bốn máy đều đáp ứng được; hãy chọn theo các chỉ tiêu khác |
| Kênh 0,3 µm tại 100 LPM | Chỉ Lighthouse Solair 3350 công bố ngưỡng này ở lưu lượng 100 LPM |
| Kênh 10–25 µm | Lasair III 5100, Lasair Pro 5100 và Solair 3350; A100-50 dừng ở 10 µm |
| Ngưỡng nhỏ hơn 0,3 µm | Không model nào đáp ứng; phải chuyển sang phân khúc thiết bị khác |
Khi nhu cầu đo dưới mức 0,3 µm, bạn sẽ cần sang một lớp máy khác với lưu lượng thấp hơn. Đó là sự đánh đổi giữa độ nhạy và lưu lượng của công nghệ quang học. Bài máy đếm hạt 0,1 µm cho ISO Class 1–2 sẽ đối chiếu chi tiết lớp thiết bị đó.
Khối lượng và tính di động thật sự
Chênh lệch khối lượng công bố giữa Lighthouse Solair 3350 (khoảng 11,73 kg) và TSI AeroTrak A100-50 (4,8 kg kèm pin) là hơn hai lần rưỡi. Công việc chính của chiếc máy này là được mang đi quanh phòng sạch. Vì thế, con số trên sẽ ảnh hưởng lớn tới quy trình vận hành thực tế.
Trong thực tế, đợt phân loại phòng sạch diện rộng có thể gồm hàng chục điểm đo. Kỹ thuật viên phải đặt máy lên giá ba chân, chờ hết thời gian mẫu, rồi di chuyển sang điểm mới. Ở máy nhẹ, một người có thể thao tác dễ dàng. Nếu dùng máy nặng hơn mười ký, bạn có thể phải bố trí xe đẩy. Việc dùng xe đẩy lại kéo theo thêm các thủ tục làm sạch phức tạp.
Các yếu tố đi kèm khối lượng
Tuy nhiên, nhẹ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tốt hơn. Khối lượng thường đi cùng với kết cấu vỏ máy và những thành phần tích hợp bên trong như máy in hay khối pin. Do đó, bạn nên đặt ra ba câu hỏi thay vì chỉ so sánh số cân:
- Máy đi kèm phương tiện vận chuyển gì? Vali có bánh xe kéo sẽ thay đổi hoàn toàn trải nghiệm.
- Có cần in dữ liệu tại chỗ không? Nếu quy trình yêu cầu dán bản in vào biên bản ngay lúc đo, máy in tích hợp là bắt buộc. Tất nhiên, nó cũng sẽ có khối lượng riêng.
- Thời gian chạy pin trong một ca là bao lâu? Nếu pin không đủ lâu, bạn phải cắm điện. Khi đó, bài toán chuyển từ khối lượng sang việc tìm ổ cắm trong phòng sạch.

Bộ nhớ và đường đi của dữ liệu
Khác biệt giữa 3.000 bản ghi và 250.000 bản ghi trông như một chi tiết kỹ thuật nhỏ. Dù vậy, nó định hình hoàn toàn quy trình làm việc của bạn.
Với bộ nhớ vài nghìn bản ghi, thiết bị được vận hành theo mô hình đo rồi trút. Cụ thể, sau mỗi đợt đo, dữ liệu được xuất sang USB, và bộ nhớ sẽ được giải phóng. Mô hình này hoàn toàn ổn định nếu nhà máy có kỷ luật xuất dữ liệu sau mỗi ca làm việc.
Ngược lại, với bộ nhớ hàng trăm nghìn bản ghi, thiết bị chịu được mô hình chạy dài rồi mới trút dữ liệu. Điều này thực sự hữu ích khi máy đếm hạt 100 LPM lấy mẫu liên tục nhiều ngày, hoặc khi bạn đo nhiều ca liên tục.
Đường truyền dữ liệu tuân thủ
Quan trọng hơn cả dung lượng chính là đường đi của dữ liệu ra khỏi máy. Điều này đặc biệt thiết yếu với các hồ sơ tuân thủ khắt khe. Các máy có ba cách tiếp cận: xuất qua USB flash có kiểm soát, xuất tệp mã hoá, và đẩy trực tiếp qua mạng vào hệ giám sát. Cách đẩy qua mạng giúp loại bỏ thao tác thủ công, đảm bảo toàn vẹn dữ liệu hiệu quả. Chi tiết được phân tích tại bài toàn vẹn dữ liệu theo 21 CFR Part 11.
Một chi tiết đáng chú ý là dòng TSI AeroTrak A100-50 hỗ trợ Modbus TCP. Tính năng này rút ngắn công tích hợp vào hệ giám sát tập trung. Tương tự, Lighthouse Solair 3350 cũng cung cấp kết nối mạng ổn định qua cổng Ethernet.
Giới hạn nồng độ — con số ít ai đọc
Giới hạn nồng độ ở 10% trùng hạt là mức trần hoạt động. Vượt qua đó, máy sẽ bắt đầu đếm hụt vì nhiều hạt đi qua vùng quét cùng lúc. Chênh lệch về mặt này khá lớn: từ mức 400.000 hạt với Solair 3350 lên đến hơn 8 triệu hạt với TSI A100-50.
Con số này không quá quan trọng nếu bạn đo một phòng sạch đang hoạt động bình thường. Tuy nhiên, nó sẽ cực kỳ quan trọng trong ba tình huống sau:
- Đo ở khu vực chưa đạt độ sạch, ví dụ như lúc nghiệm thu phòng ban đầu.
- Điều tra khi có sự cố nhiễm bẩn. Đúng lúc nồng độ tăng vọt là lúc bạn dễ chạm ngưỡng giới hạn nhất.
- Quét để kiểm tra màng lọc, khi đi qua điểm rò rỉ nồng độ cục bộ tăng rất cao.
Do cùng lúc hút lượng không khí lớn hơn, máy đếm hạt 100 LPM có trần nồng độ thấp hơn dòng máy lưu lượng nhỏ. Vì vậy, bạn nên kiểm tra kỹ chỉ tiêu này trước khi quyết định.

Bảo hành laser và chu kỳ hiệu chuẩn
Khối nguồn sáng là bộ phận đắt nhất và dễ lão hoá nhất của một thiết bị đo. Vì vậy, điều kiện bảo hành riêng cho tia laser thể hiện rõ chi phí sở hữu thực tế.
Trong bảng số liệu, TSI công bố mức bảo hành laser lên tới 5 năm và thiết bị là 2 năm. Lighthouse mô tả cụm cảm biến của họ có tuổi thọ MTTF trên 20 năm. Hãy lưu ý rằng, MTTF là chỉ số độ tin cậy của linh kiện, còn bảo hành lại là cam kết hỗ trợ thương mại.
Đối với dòng Lasair Pro 5100, bạn nên hỏi kỹ điều kiện bảo hành khi lấy báo giá từ nhà phân phối. Đồng thời, ba câu hỏi dưới đây cũng không nên bỏ sót:
- Công tác hiệu chuẩn được làm ở đâu? Nếu phải gửi máy ra nước ngoài, bạn sẽ tốn rất nhiều thời gian chờ đợi.
- Họ có cung cấp dịch vụ máy mượn dự phòng không? Đàm phán điều này lúc mua sẽ tiết kiệm hơn rất nhiều.
- Bao lâu thì ngừng cung cấp linh kiện thay thế? Máy đo hạt là tài sản vòng đời dài nên vấn đề linh kiện vô cùng quan trọng.
Để tìm hiểu sâu hơn, bạn có thể tham khảo bài kiểm tra máy đếm hạt trước khi đo.
Chọn theo bài toán, không theo bảng điểm
Thực tế, không có dòng máy nào là tốt nhất ở mọi mặt. Bảng dưới đây sẽ ánh xạ từng bài toán sử dụng sang chỉ tiêu cần ưu tiên:
| Bài toán ứng dụng | Chỉ tiêu mang tính quyết định | Chỉ tiêu ít quan trọng hơn |
|---|---|---|
| Phân loại nhà máy dược theo Annex 1 | Kênh 0,5 và 5,0 µm; báo cáo Annex 1; toàn vẹn dữ liệu | Ngưỡng 0,3 µm; kênh 25 µm |
| Phân loại phòng sạch điện tử diện rộng | Ngưỡng nhỏ nhất; khối lượng; bộ nhớ; tốc độ xuất dữ liệu | Máy in nhiệt tích hợp |
| Điều tra sự cố nhiễm bẩn phòng sạch | Giới hạn nồng độ; chu kỳ mẫu ngắn; độ phân giải | Bộ nhớ lưu trữ dung lượng lớn |
| Quét kiểm tra định kỳ màng lọc HEPA | Đầu dò chuyên dụng; giới hạn nồng độ; báo hiệu âm thanh | Kênh đo hạt kích thước lớn |
| Dịch vụ kiểm định và đo thuê ngoài | Vali vận chuyển; độ bền vỏ máy; thời lượng pin; khối lượng | Khả năng tích hợp mạng nhà máy |
Với các nhà thầu đo kiểm thuê ngoài, tiêu chí lựa chọn máy đếm hạt 100 LPM sẽ khác rất nhiều so với nhà máy. Bạn có thể tham khảo thêm bài chọn thiết bị đo cho ngành dược GMP Annex 1.
Khi lập hồ sơ mời thầu, hãy yêu cầu các hãng điền trên cùng một danh mục thông số chuẩn. Nếu bảng so sánh lấy từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau, nó sẽ luôn nghiêng lợi thế về nhà cung cấp công bố ít thông tin nhất.
Câu hỏi thường gặp
Máy đếm hạt 100 LPM có dùng được cho phòng sạch nhỏ không?
Có thể dùng được, nhưng thường sẽ không mang lại hiệu quả kinh tế. Ở các không gian nhỏ với ít điểm đo, lợi thế tiết kiệm thời gian không bù đắp được giá thành và khối lượng. Ngoài ra, lưu lượng hút cao có thể gây nhiễu động dòng khí cục bộ. Do đó, dòng máy 28,3 LPM thường phù hợp hơn.
Lưu lượng cao có làm giảm đi độ chính xác không?
Lưu lượng cao không tự nó gây sai lệch kết quả. Các yếu tố như hiệu suất đếm hay độ phân giải đều đã được kiểm tra nghiêm ngặt khi hiệu chuẩn theo chuẩn ISO 21501-4. Sự thay đổi duy nhất là bạn sẽ chạm mức giới hạn nồng độ nhanh hơn, vì có lượng hạt lớn đi qua buồng laser trong cùng một đơn vị thời gian.
Vì sao Lighthouse Solair 3350 giữ được mức 0,3 µm ở 100 LPM?
Đây là sự đánh đổi trong thiết kế vật lý quang học. Mỗi hãng, từ PMS, Lighthouse cho đến TSI đều chọn điểm cân bằng riêng tùy thị trường mục tiêu. Bài viết chỉ tập trung phân tích số liệu công bố công khai. Chúng tôi không suy diễn về cấu trúc quang học chi tiết bên trong thiết bị.
Có nên chọn máy ngưỡng 0,3 µm để “dự phòng” cho phòng sạch tương lai?
Chỉ nên chọn khi bạn có lộ trình nâng cấp cấp độ sạch thực tế. Một kênh đo dù không được dùng vẫn yêu cầu phải bảo dưỡng và định kỳ hiệu chuẩn tốn kém. Mặt khác, nếu tương lai nhà máy cần đo sâu xuống hạt cực mịn, bạn bắt buộc phải trang bị dòng máy đếm hạt có lưu lượng nhỏ chuyên dụng khác.
Số liệu từ bốn dòng máy này có thể so sánh trực tiếp không?
Vì đều được hiệu chuẩn tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn ISO 21501-4, dữ liệu đo đạc của Lasair Pro 5100 hay TSI AeroTrak A100-50 sẽ tương quan khá đồng nhất. Dù vậy, chúng sẽ không ra con số y hệt nhau do chênh lệch độ phân giải và mạch điện tử. Bạn nên chạy song song hai dòng máy để làm cơ sở đánh giá độ lệch nếu thay đổi thiết bị.
Cần cấu hình máy đếm hạt 100 LPM phù hợp gói thầu?Techmaster Electronics là đối tác phân phối uỷ quyền chính thức của hãng Particle Measuring Systems tại Việt Nam. Chúng tôi sở hữu phòng thí nghiệm hiệu chuẩn đạt chuẩn ANAB (Mỹ) theo ISO/IEC 17025. Kỹ sư Techmaster sẽ hỗ trợ lập cấu hình đối chiếu công bằng, tính toán thời gian đo và giúp bạn đàm phán chính sách bảo hành, sửa chữa trọn vòng đời.
Nguồn tham chiếu kỹ thuật
Số liệu về PMS Lasair III 5100 và Lasair Pro 5100 dựa trên bảng datasheet tại techmaster.com.vn. Chúng tôi trích xuất các dải đo, nền đếm, và tính tuân thủ. Các số liệu không được hãng công bố chi tiết đã được chủ động để trống.
Số liệu của máy Lighthouse Solair 3350 dựa trên bản tài liệu DOCUMENT VERSION 2.0.0 năm 2025 của hãng. Nó bao gồm độ nhạy kênh hạt, mức lưu lượng đầu vào 3/8″, dung lượng bộ nhớ, và chế độ bảo hành chuẩn 2 năm theo chuẩn ISO hiện hành.
Dữ liệu máy TSI AeroTrak A100-50 tham khảo từ tài liệu P/N 5002990 Rev B năm 2023. Các điểm nổi bật là hiệu suất tại kênh nhỏ, giới hạn đếm, khối lượng, và chuẩn giao tiếp Modbus TCP thông dụng. Model cũ hơn không được đưa vào bài đánh giá này.
Mọi ô để trống trong bảng chỉ mang ý nghĩa thiếu dữ liệu công bố tại thời điểm viết bài. Chúng không phản ánh năng lực yếu kém. Bài viết này cũng không xếp hạng các thiết bị dưới bất kỳ hình thức nào.






