facebook

Trước khi bấm nút đo USP 788: mẫu trắng 25 mL, bốn phần mẫu và phần đầu luôn bị bỏ

Trong một phòng QC dược, phép thử tiểu phân theo USP <788> thường được nhớ tới bằng hai con số cuối cùng: 25 hạt/mL ở ngưỡng ≥ 10 µm và 3 hạt/mL ở ngưỡng ≥ 25 µm. Nhưng chương dược điển dành phần lớn dung lượng của nó cho những việc xảy ra trước khi cảm biến đếm hạt đầu tiên: một phép thử mẫu trắng trên nước không hạt, một trình tự tráng rửa dụng cụ, một quy tắc khử bọt, và một điều khoản ít được đọc kỹ — lấy bốn phần mẫu rồi bỏ kết quả của phần đầu tiên. Bốn điều kiện đó không phải thủ tục hành chính: bỏ qua bất kỳ điều nào cũng làm con số cuối cùng mất tư cách làm bằng chứng, kể cả khi nó nằm rất sâu dưới giới hạn.

Bốn cửa phải qua trước khi số đếm có giá trị

Điều dễ gây hiểu nhầm nhất về <788> là nó trông giống một phép đo, trong khi thực chất nó là một quy trình có phần đo nằm ở cuối. Máy đếm hạt che khuất ánh sáng không biết hạt nó vừa đếm đến từ đâu: từ chế phẩm, từ thành cốc, từ nước tráng, từ không khí phòng thí nghiệm, hay từ chính bọt khí do thao tác rót sinh ra. Toàn bộ phần đầu của chương dược điển tồn tại để loại trừ ba nguồn sau, sao cho con số cuối cùng chỉ còn nói về nguồn đầu tiên.

Cửa Câu hỏi nó trả lời Bằng chứng phải lưu Hậu quả nếu bỏ qua
Mẫu trắng môi trường Phòng, dụng cụ và nước có đủ sạch để phép thử có nghĩa không? Số đếm của 5 × 5 mL nước không hạt Không biết bao nhiêu phần trăm số đếm là của chế phẩm
Tráng rửa dụng cụ Dụng cụ có đóng góp hạt vào mẫu không? SOP tráng rửa và hồ sơ thực hiện Nền đếm dịch lên, kết quả trượt oan
Chuẩn bị mẫu Hạt đã phân tán đều và bọt khí đã hết chưa? Ghi số lần đảo, cách khử bọt, thời gian chờ Đếm bọt như hạt, hoặc bỏ sót hạt đã lắng
Bốn phần mẫu Đường ống và cảm biến đã được mẫu thật đuổi sạch chưa? Bốn số đếm thô, ghi rõ phần bị loại Kết quả mang theo tàn dư của mẫu trước

Bốn cửa này độc lập nhau. Một phòng lab có tủ thổi khí sạch loại A nhưng thao tác rót ẩu vẫn trượt cửa ba; một kỹ thuật viên thao tác chuẩn mực trong phòng không kiểm soát vẫn trượt cửa một. Vì vậy hồ sơ phải chứng minh được cả bốn, chứ không phải chỉ trưng ra chứng chỉ hiệu chuẩn của máy.

Bảng bốn cửa phải qua trước khi số đếm hạt có giá trị làm bằng chứng theo USP 788 Phương pháp 1, gồm mẫu trắng môi trường, tráng rửa dụng cụ, chuẩn bị mẫu và bốn phần mẫu, kèm đối chiếu hai con số 25 hạt trên 25 mililít của mẫu trắng với 25 hạt trên mỗi mililít của giới hạn chấp nhận
Bảng bốn cửa phải qua trước khi số đếm hạt có giá trị làm bằng chứng theo USP 788 Phương pháp 1, gồm mẫu trắng môi trường, tráng rửa dụng cụ, chuẩn bị mẫu và bốn phần mẫu, kèm đối chiếu hai con số 25 hạt trên 25 mililít của mẫu trắng với 25 hạt trên mỗi mililít của giới hạn chấp nhận

Cửa 1 — Mẫu trắng: 5 mẫu, mỗi mẫu 5 mL, một ngưỡng duy nhất

Đây là phần được viết rõ ràng nhất và cũng bị rút gọn sai nhiều nhất. Chương dược điển yêu cầu: để kiểm tra rằng môi trường phù hợp cho phép thử, rằng dụng cụ thuỷ tinh đã được làm sạch đúng cách và rằng nước dùng cho phép thử thực sự không hạt, hãy xác định tiểu phân trong 5 mẫu nước không hạt, mỗi mẫu 5 mL, theo đúng phương pháp dùng cho mẫu thật. Nếu số hạt cỡ 10 µm trở lên vượt quá 25 hạt tính trên toàn bộ 25 mL gộp lại, các biện pháp phòng ngừa đang áp dụng là chưa đủ, và phải làm lại các bước chuẩn bị cho tới khi môi trường, dụng cụ và nước đều đạt.

Ba chỗ hay bị đọc lệch:

· 25 hạt là con số tuyệt đối cho cả 25 mL, không phải 25 hạt/mL. Đây là khác biệt gấp 25 lần, và nó chính là chỗ mà tiêu chí mẫu trắng bị nhầm với tiêu chí chấp nhận 25 hạt/mL của chế phẩm thể tích lớn. Hai con số 25 nằm trong cùng một chương, cùng một ngưỡng cỡ hạt, nhưng khác đơn vị và khác đối tượng hoàn toàn.

· Phép thử mẫu trắng của Phương pháp 1 chỉ đặt tiêu chí ở ngưỡng ≥ 10 µm. Không có tiêu chí riêng cho ≥ 25 µm ở bước này. Ngưỡng ≥ 25 µm trong mẫu trắng chỉ xuất hiện ở Phương pháp 2 — nơi giới hạn là không quá 20 hạt ≥ 10 µm và không quá 5 hạt ≥ 25 µm trên 50 mL nước lọc qua màng.

· Mẫu trắng nghiệm thu ba thứ cùng lúc — phòng, dụng cụ và nước — nên khi nó trượt, việc đầu tiên không phải là đổ lỗi cho nước. Hãy tách ra: giữ nguyên nước, đổi bộ dụng cụ; rồi giữ nguyên dụng cụ, chuyển sang thao tác trong tủ thổi khí một chiều. Hai lần thay đổi một biến sẽ chỉ đúng thủ phạm nhanh hơn nhiều so với việc thay cả ba.

Chương dược điển cũng nói rõ rằng phép thử được tiến hành trong điều kiện hạn chế tiểu phân, ưu tiên trong tủ dòng khí một chiều. Từ “ưu tiên” ở đây gây ra nhiều tranh cãi khi thanh tra: nó không phải một yêu cầu tuyệt đối, nhưng nếu không dùng tủ thì gánh nặng chứng minh chuyển hết sang phép thử mẫu trắng — bạn phải cho thấy môi trường của mình vẫn đạt ngưỡng 25 hạt trên 25 mL một cách ổn định, chứ không phải đạt một lần rồi thôi. Trong thực tế, phòng nào không có tủ thổi khí thường phải chạy mẫu trắng dày hơn và vẫn hay trượt vào những ngày độ ẩm thấp, khi tĩnh điện kéo hạt bám lên thành cốc.

Cửa 2 — Dụng cụ và thứ tự tráng rửa

Trình tự mà chương dược điển mô tả cụ thể đến mức đáng chú ý, và mỗi chi tiết đều có lý do vật lý:

  1. Rửa dụng cụ thuỷ tinh và bộ lọc bằng dung dịch tẩy rửa ấm — chất tẩy rửa bóc màng hữu cơ, nhiệt độ ấm làm việc đó nhanh hơn.
  2. Tráng bằng lượng nước dồi dào để loại bỏ hết dấu vết chất tẩy — chất tẩy còn sót lại sẽ tự nó tạo hạt và tạo bọt trong phép đo sau.
  3. Ngay trước khi dùng, tráng lại bằng nước không hạt theo thứ tự từ trên xuống dưới, bên ngoài trước rồi mới bên trong — đây là chi tiết hay bị bỏ. Tráng ngoài trước để hạt bám ở vành và thành ngoài không rơi vào lòng cốc trong lúc rót; tráng từ trên xuống để dòng nước cuốn hạt đi theo trọng lực thay vì đẩy chúng lên vùng đã sạch.

Cụm từ “ngay trước khi dùng” cũng là một yêu cầu thật. Dụng cụ đã tráng sạch rồi để úp trên giá qua đêm sẽ nhận lại hạt lắng từ không khí phòng — chính là loại nhiễm bẩn mà phép thử mẫu trắng sẽ bắt được, nhưng chỉ khi mẫu trắng được chạy trên đúng bộ dụng cụ và đúng thời điểm sẽ dùng cho mẫu thật.

Máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 1500 — ảnh sản phẩm thật ba phần tư, bộ lấy mẫu xi-lanh vỏ trắng kèm cốc mẫu trên giá đỡ, dùng cho mẻ thử nhiều phần mẫu liên tiếp theo USP 788
Máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 1500 — ảnh sản phẩm thật ba phần tư, bộ lấy mẫu xi-lanh vỏ trắng kèm cốc mẫu trên giá đỡ, dùng cho mẻ thử nhiều phần mẫu liên tiếp theo USP 788

Cửa 3 — Đảo 20 lần và khử bọt

Hai thao tác được nêu bằng con số, nên chúng là yêu cầu chứ không phải gợi ý:

Trộn bằng cách lộn ngược bình chậm rãi 20 lần liên tiếp. Mục đích là đưa hạt đã lắng trở lại trạng thái lơ lửng đồng đều. Chữ “chậm rãi” quan trọng ngang chữ “20 lần”: lắc mạnh hoặc xoáy tròn sẽ cuốn không khí vào dung dịch và tạo ra chính thứ mà bước tiếp theo phải loại bỏ. Lộn ngược khác hẳn xoáy — đó là một chuyển động lật trục, không phải khuấy.

Loại bỏ bọt khí bằng biện pháp phù hợp, chẳng hạn để yên 2 phút hoặc siêu âm. Hai lựa chọn này không tương đương nhau về rủi ro. Để yên là biện pháp trung tính, không thêm năng lượng vào mẫu, nhưng chậm và không phải lúc nào cũng đủ với dung dịch nhớt. Siêu âm nhanh và triệt để hơn, nhưng nó bơm năng lượng vào mẫu: với chế phẩm chứa protein hoặc hệ keo, siêu âm có thể phá vỡ hoặc ngược lại làm kết tụ các tập hợp, tức là thay đổi chính đại lượng đang được đo. Vì vậy với nhóm sản phẩm sinh học, quyết định dùng siêu âm phải được thẩm định chứ không mặc định.

Cơ chế vì sao bọt khí bị đếm như hạt, và vì sao độ nhớt làm sai số theo một cơ chế khác hẳn, đã được bàn riêng trong bài về nhiễm bẩn nền khi lấy mẫu tiểu phân dung dịch. Ở đây chỉ cần nhớ một điều: cảm biến che khuất ánh sáng đo bóng, và một bọt khí đường kính 15 µm đổ bóng gần như y hệt một hạt rắn 15 µm.

Cửa 4 — Bốn phần mẫu và phần đầu luôn bị bỏ

Đây là điều khoản kỹ thuật nhất trong cả trình tự, và cũng là điều khoản mà bảng tính tự dựng hay làm sai. Nguyên văn yêu cầu: lấy ra bốn phần mẫu, mỗi phần không ít hơn 5 mL, đếm số hạt ≥ 10 µm và ≥ 25 µm; bỏ kết quả thu được của phần thứ nhất, rồi tính số hạt trung bình cho chế phẩm được thử.

Nói cách khác: bạn đo bốn lần, báo cáo trung bình của ba. Lý do rất vật lý. Trước phần mẫu đầu tiên, thể tích chết của đường dẫn — kim, ống, buồng cảm biến — vẫn còn chứa chất lỏng của lần chạy trước, thường là nước tráng hoặc mẫu trước đó. Phần thứ nhất làm nhiệm vụ đuổi hết thể tích chết đó và thay bằng chính chế phẩm đang thử; số đếm của nó vì thế là một hỗn hợp, không đại diện cho ai. Ba phần còn lại mới chạy trên đường dẫn đã được điều hoà bằng đúng dung dịch cần đo.

Ba hệ quả thực tế của quy tắc này:

· Thể tích thật sự tiêu tốn là bốn phần chứ không phải ba. Với phần mẫu 5 mL, một lần thử ăn tối thiểu 20 mL từ thể tích đã chuẩn bị — chưa kể lượng để mồi và tráng. Đây là con số phải dùng khi tính xem cần gộp bao nhiêu đơn vị sản phẩm.

· Số đếm của phần đầu vẫn phải được ghi lại. Nó bị loại khỏi phép tính trung bình, không phải bị loại khỏi hồ sơ. Một dữ liệu thô bị xoá là vấn đề toàn vẹn dữ liệu; một dữ liệu thô được ghi kèm ghi chú “phần thứ nhất, loại theo <788>” là thực hành đúng.

· Phần đầu là một chỉ báo chẩn đoán miễn phí. Nếu nó chỉ nhỉnh hơn ba phần sau một chút, chuỗi lấy mẫu đang sạch. Nếu nó cao hơn hẳn nhiều lần một cách đều đặn qua các lô, thể tích chết đang quá lớn hoặc trình tự tráng rửa giữa các mẫu chưa đủ — vấn đề này được xử lý riêng trong bài về quy trình xả rửa và chống nhiễm chéo cho bộ lấy mẫu SLS.

Ở cấu hình thủ công, việc lấy bốn phần và loại phần đầu do người thao tác thực hiện và ghi tay — đây là chỗ sai sót lặng lẽ nhất, vì không có gì ngăn một bảng tính lấy trung bình cả bốn. Ở cấu hình tự động, trình tự này được lập trình sẵn: máy đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS APSS 2000 chạy trọn chu trình lấy nhiều phần mẫu và áp quy tắc loại phần đầu ngay trong phần mềm điều khiển, nên bản ghi phát ra đã tách sẵn phần bị loại khỏi phép tính trung bình.

Bảng hai bộ giới hạn của USP 788 gồm Test 1.A tính trên mỗi mililít cho bao bì trên 100 mL và Test 1.B tính trên mỗi bao bì cho bao bì dưới 100 mL, cách lấy mẫu theo dạng bao bì gồm quy tắc gộp 10 đơn vị trở lên, và bảng ngân sách thể tích thật của một phép thử
Bảng hai bộ giới hạn của USP 788 gồm Test 1.A tính trên mỗi mililít cho bao bì trên 100 mL và Test 1.B tính trên mỗi bao bì cho bao bì dưới 100 mL, cách lấy mẫu theo dạng bao bì gồm quy tắc gộp 10 đơn vị trở lên, và bảng ngân sách thể tích thật của một phép thử

Gộp mẫu cho chế phẩm thể tích nhỏ

Quy tắc gộp mẫu quyết định phần lớn khối lượng công việc của một phòng QC, vì phần lớn danh mục sản phẩm tiêm ở Việt Nam là ống và lọ dưới 25 mL.

Dạng bao bì Cách lấy mẫu theo <788> Hệ quả cho phòng lab
Chế phẩm thể tích lớn (trên 100 mL) Thử từng đơn vị riêng lẻ Một chai là một phép thử; thể tích luôn dư dả
Thể tích nhỏ, dưới 25 mL/đơn vị Gộp nội dung của 10 đơn vị trở lên vào một bình đã làm sạch để có không ít hơn 25 mL Tiêu tốn nhiều đơn vị thành phẩm; thao tác mở nắp lặp lại là nguồn hạt lớn
Thể tích nhỏ, từ 25 mL/đơn vị trở lên Có thể thử riêng từng đơn vị Giảm hẳn số thao tác mở nắp
Bột pha tiêm Hoàn nguyên bằng nước không hạt hoặc dung môi không hạt phù hợp Dung môi hoàn nguyên phải được kiểm nền như nước

Điều đáng chú ý về nhóm thứ hai: dược điển cho phép pha loãng tới 25 mL bằng nước không hạt khi cần, nhưng mỗi thao tác mở một lọ là một lần đưa vành lọ, nút và không khí phòng vào tiếp xúc với mẫu. Gộp 10 lọ nghĩa là lặp lại nguồn nhiễu đó 10 lần trong khi giới hạn chấp nhận không hề được nới ra. Đây là lý do vì sao thao tác gộp mẫu nên được làm trong tủ thổi khí một chiều ngay cả khi phép đo có thể chạy ở ngoài, và vì sao chương dược điển yêu cầu làm sạch bề mặt ngoài của miệng bao bì bằng tia nước không hạt trước khi mở nắp.

Thể tích thật sự cần và hệ quả lên việc chọn bộ lấy mẫu

Ghép các con số ở trên lại sẽ ra ngân sách thể tích thật của một phép thử — con số quyết định bạn cần bộ lấy mẫu cỡ nào.

Khoản Thể tích Ghi chú
Bốn phần mẫu × không ít hơn 5 mL ≥ 20 mL Bắt buộc, gồm cả phần đầu sẽ bị loại
Mồi đường dẫn và tráng giữa các mẫu Tuỳ cấu hình Phụ thuộc thể tích chết của xi-lanh và ống
Dự phòng cho lần chạy lại Khuyến nghị Tránh phải mở thêm lô sản phẩm giữa chừng

Từ đây suy ra một nguyên tắc chọn thiết bị rất thực dụng: cỡ xi-lanh phải khớp với phần mẫu, còn tổng thể tích phải khớp với cả trình tự. Một bộ lấy mẫu có xi-lanh 10 mL xử lý phần mẫu 5 mL rất gọn; một bộ chỉ có xi-lanh 1 mL sẽ phải chia nhỏ mỗi phần mẫu thành nhiều nhịp hút, mà mỗi nhịp là một cơ hội hút bọt khí vào đường dẫn.

Trong dòng bộ lấy mẫu xi-lanh của Particle Measuring Systems, khoảng cách giữa các model chính là khoảng cách thể tích: máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch SLS 20 phục vụ nhóm mẫu nhỏ và mẫu quý cần tiết kiệm từng mililít, trong khi máy lấy mẫu hạt tiểu phân PMS SLS 1200máy lấy mẫu hạt tiểu phân PMS SLS 1500 hướng tới mẻ thử có nhiều phần mẫu liên tiếp, nơi thời gian nạp và số lần can thiệp bằng tay là thứ cần cắt giảm. Cảm biến ghép phía sau — chẳng hạn thiết bị đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS LiQuilaz II dòng E — quyết định dải cỡ và giới hạn nồng độ, còn bộ lấy mẫu quyết định việc trình tự bốn phần mẫu chạy được trơn tru hay không.

Việc chọn model theo thể tích và theo cơ chế hút đã được phân tích riêng trong bài chọn máy lấy mẫu xi-lanh PMS SLS theo thể tích mẫu; bài này chỉ bổ sung một ràng buộc mà bảng thông số không nói: ngân sách thể tích phải tính theo bốn phần, không phải ba.

Máy đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS APSS 2000 — ảnh sản phẩm thật mặt trước, hệ lấy mẫu tự động cho phép thử USP 788, chạy trọn chu trình nhiều phần mẫu và áp sẵn quy tắc loại phần mẫu đầu tiên trong phần mềm điều khiển
Máy đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS APSS 2000 — ảnh sản phẩm thật mặt trước, hệ lấy mẫu tự động cho phép thử USP 788, chạy trọn chu trình nhiều phần mẫu và áp sẵn quy tắc loại phần mẫu đầu tiên trong phần mềm điều khiển

Chuẩn đối chiếu 10–25 µm và ranh giới giữa <788> với <1788>

Về phía thiết bị, bản hài hoà của <788> nói ngắn gọn hơn nhiều người tưởng. Nó yêu cầu: thiết bị được hiệu chuẩn bằng huyền phù các hạt cầu có kích thước đã biết trong khoảng từ 10 µm đến 25 µm, dùng USP Particle Count Reference Standard, phân tán trong nước không hạt, và phải cẩn thận tránh để hạt kết tụ trong quá trình phân tán.

Đó gần như là tất cả những gì chương này nói về đặc tính thiết bị. Danh mục kiểm định chi tiết hơn — độ chính xác thể tích mẫu, độ phân giải cảm biến, độ chính xác số đếm, kiểm tra nền định kỳ — nằm ở chương hướng dẫn <1788>, chương mô tả phương pháp xác định tiểu phân dưới ngưỡng nhìn thấy và bao trùm cả che khuất ánh sáng, đếm hiển vi trên màng lẫn chụp ảnh dòng chảy. Ranh giới này có ý nghĩa thực tế khi viết hồ sơ:

  • <788> là chương bắt buộc — nó cho bạn phương pháp, giới hạn chấp nhận và các điều kiện thử nêu ở trên.
  • <1788> là chương hướng dẫn — nó cho bạn khung để xây dựng chương trình kiểm định thiết bị và thử tính phù hợp hệ thống chạy kèm mỗi loạt mẫu.
  • Vì vậy, một SOP chỉ trích dẫn <788> rồi khẳng định thiết bị “đạt yêu cầu hiệu chuẩn theo dược điển” là chưa đủ chặt: chương bắt buộc không liệt kê những hạng mục đó, nên nguồn của chúng phải được nêu ra chỗ khác.

Chi tiết về chu kỳ hiệu chuẩn, cụm số as-found/as-left và cách đọc một chứng chỉ được bàn riêng trong bài về hiệu chuẩn máy đếm hạt. Điểm cần nhớ trong ngữ cảnh <788>: hạt chuẩn dùng cho phép hiệu chuẩn cỡ nằm ở dải 10–25 µm, tức đúng dải mà giới hạn chấp nhận sử dụng — không phải dải 0,5 µm quen thuộc của phép đo hạt trong không khí.

Hai bộ giới hạn và chỗ dễ áp nhầm

Phép thử Áp cho ≥ 10 µm ≥ 25 µm
Test 1.A Bao bì có dung tích danh nghĩa trên 100 mL ≤ 25 hạt/mL ≤ 3 hạt/mL
Test 1.B Bao bì có dung tích danh nghĩa dưới 100 mL ≤ 6.000 hạt/bao bì ≤ 600 hạt/bao bì
Test 1.B Bao bì đúng 100 mL ≤ 6.000 hạt/bao bì ≤ 600 hạt/bao bì

Hai điểm cần chú ý. Thứ nhất, đơn vị khác nhau: 1.A tính trên mỗi mililít, 1.B tính trên mỗi bao bì. Một lọ 20 mL có 5.000 hạt ≥ 10 µm là đạt theo 1.B, trong khi cùng nồng độ ấy (250 hạt/mL) trượt 1.A gấp mười lần. Thứ hai, mốc đúng 100 mL thuộc về 1.B, không phải 1.A — đây là một dòng nhỏ trong chương nhưng lại là chỗ mà bảng tính phân loại tự dựng hay đặt sai dấu so sánh.

Và một điều khoản ít được nhắc: nếu số hạt trung bình vượt giới hạn của Phương pháp 1, chương dược điển yêu cầu thử lại chế phẩm bằng Phương pháp 2 — đếm hiển vi, chứ không kết luận trượt ngay. Ranh giới giữa hai phương pháp và những gì phòng lab phải chuẩn bị khi chuyển sang đếm hiển vi được bàn trong bài quy trình kiểm nghiệm tiểu phân thuốc tiêm theo USP 788.

Sáu sai lầm lặp lại nhiều nhất

Sai lầm Vì sao nó xảy ra Cách sửa
Lấy trung bình cả bốn phần mẫu Bảng tính dựng theo thói quen thống kê thông thường Cột riêng cho phần thứ nhất, đánh dấu “loại theo <788>”, công thức trung bình chỉ tham chiếu ba phần sau
Hiểu mẫu trắng là 25 hạt/mL Trùng con số với giới hạn của Test 1.A Ghi thẳng vào SOP: 25 hạt tổng cho 25 mL gộp
Chạy mẫu trắng một lần đầu tháng rồi dùng cho cả tháng Coi mẫu trắng là phép nghiệm thu phòng Mẫu trắng nghiệm thu cả bộ dụng cụ và nước của đợt thử, nên chạy theo đợt
Xoáy tròn thay vì lộn ngược bình Nhanh hơn và trông giống nhau Huấn luyện lại thao tác; xoáy tròn cuốn khí vào dung dịch
Mặc định siêu âm cho mọi sản phẩm Khử bọt nhanh và triệt để Với chế phẩm protein và hệ keo, phải thẩm định trước khi dùng siêu âm
Không ghi lại số đếm của phần bị loại Nghĩ rằng dữ liệu bị loại thì không cần lưu Ghi đủ bốn số thô; loại khỏi phép tính, không loại khỏi hồ sơ

Bốn trong sáu lỗi trên là lỗi ghi chép chứ không phải lỗi đo. Đó cũng là lý do phần mềm điều khiển bộ lấy mẫu có giá trị vượt xa việc bấm nút: phần mềm lấy mẫu đếm hạt dung dịch PMS SamplerSight áp trình tự <788> ngay trong luồng thao tác — số phần mẫu, phần bị loại, thể tích, giới hạn theo dạng bao bì — nên bản ghi sinh ra đã mang sẵn cấu trúc mà thanh tra cần nhìn thấy, thay vì phải tái dựng từ một bảng tính viết tay.

Cần chuẩn hoá phép thử tiểu phân theo USP 788 cho phòng QC?Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình bộ lấy mẫu theo ngân sách thể tích thật của danh mục sản phẩm, thiết lập trình tự mẫu trắng và bốn phần mẫu trong SOP, và chuẩn bị bộ hồ sơ kiểm định thiết bị đi kèm.

Liên hệ Techmaster →

Câu hỏi thường gặp

Mẫu trắng 25 hạt là tính trên mỗi mililít hay trên toàn bộ 25 mL?

Trên toàn bộ 25 mL gộp lại. Chương dược điển yêu cầu đo tiểu phân trong năm mẫu nước không hạt, mỗi mẫu 5 mL, và tiêu chí là số hạt cỡ 10 µm trở lên không vượt quá 25 hạt tính cho cả 25 mL. Đây là điểm rất dễ nhầm vì con số 25 cũng xuất hiện trong giới hạn chấp nhận của chế phẩm thể tích lớn, nhưng ở đó nó là 25 hạt trên mỗi mililít — tức chênh nhau đúng 25 lần. Viết rõ đơn vị vào SOP là cách đơn giản nhất để lỗi này không tái diễn.

Vì sao phải bỏ kết quả của phần mẫu đầu tiên?

Vì trước phần mẫu đầu tiên, thể tích chết trong kim, ống dẫn và buồng cảm biến vẫn chứa chất lỏng của lần chạy trước — thường là nước tráng hoặc mẫu trước đó. Phần thứ nhất làm nhiệm vụ đẩy hết phần chất lỏng đó ra và thay bằng chính chế phẩm đang thử, nên số đếm của nó là một hỗn hợp không đại diện cho mẫu nào. Ba phần còn lại mới chạy trên đường dẫn đã được điều hoà bằng đúng dung dịch cần đo, và trung bình được tính trên ba phần đó.

Có bắt buộc phải làm phép thử trong tủ dòng khí một chiều không?

Chương dược điển dùng chữ “ưu tiên” chứ không phải “bắt buộc”, nên về nguyên tắc là không. Nhưng nếu không dùng tủ, toàn bộ gánh nặng chứng minh chuyển sang phép thử mẫu trắng: bạn phải cho thấy môi trường thao tác vẫn giữ được ngưỡng 25 hạt trên 25 mL một cách ổn định qua thời gian, chứ không chỉ đạt một lần. Trong thực tế, các phòng không có tủ thổi khí thường phải chạy mẫu trắng dày hơn và hay trượt vào những ngày độ ẩm thấp khi tĩnh điện làm hạt bám mạnh lên thành dụng cụ.

Gộp 10 lọ nhỏ để đủ 25 mL có làm tăng số đếm không?

Có, và giới hạn chấp nhận không được nới ra để bù cho điều đó. Mỗi lần mở một lọ là một lần vành lọ, nút và không khí phòng tiếp xúc với mẫu, nên gộp 10 đơn vị nghĩa là lặp lại nguồn nhiễu ấy 10 lần. Vì vậy thao tác gộp mẫu nên được thực hiện trong tủ dòng khí một chiều ngay cả khi phép đo có thể chạy bên ngoài, và bề mặt ngoài của miệng bao bì phải được làm sạch bằng tia nước không hạt trước khi mở nắp đúng như chương dược điển mô tả.

Kết quả vượt giới hạn ở Phương pháp 1 có phải là trượt luôn không?

Không. Chương dược điển quy định rằng nếu số hạt trung bình vượt giới hạn thì chế phẩm phải được thử lại bằng Phương pháp 2, tức đếm hiển vi trên màng lọc. Chỉ khi kết quả của Phương pháp 2 cũng vượt giới hạn tương ứng thì mới kết luận không đạt. Điều này quan trọng khi viết SOP xử lý kết quả ngoài quy cách: chuyển sang Phương pháp 2 là một bước bắt buộc của chính phép thử, không phải một cuộc điều tra bổ sung tuỳ chọn.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster