facebook

Nước và hoá chất đi qua cảm biến rồi đi đâu: phép tính thể tích ít ai làm khi thiết kế hệ đếm hạt trực tuyến

Bảng thông số của một máy đếm hạt trong dung dịch luôn ghi lưu lượng mẫu. Con số ấy được đọc như một chỉ tiêu về độ nhạy — lưu lượng lớn thì thống kê tốt hơn. Rất hiếm khi nó được đọc theo hướng thứ hai: lưu lượng nhân với thời gian là thể tích môi chất bị lấy ra khỏi hệ mỗi năm, và thể tích ấy phải đi đâu đó. Bài viết này làm phép nhân đó, rồi lần theo ba lối ra khả dĩ — xả bỏ, trả về vòng, thu gom xử lý — để chỉ ra những ràng buộc thiết kế mà phép nhân sinh ra.

Câu hỏi không nằm trong catalogue

Một máy đếm hạt trong dung dịch lắp trực tuyến là một thiết bị có hai cổng. Cổng vào lấy mẫu từ đường ống. Cổng ra trả mẫu ấy về một nơi nào đó. Trong ảnh sản phẩm của phần lớn máy đếm hạt lỏng, hai cổng ấy được ghi rõ ngay trên mặt máy: Inlet và Outlet.

Bảng thông số kỹ thuật mô tả rất kỹ chuyện xảy ra giữa hai cổng: ngưỡng cỡ hạt, số kênh, hiệu suất đếm, vật liệu tiếp xúc. Chuyện xảy ra sau cổng ra hầu như không được nói tới, vì nó không thuộc về thiết bị mà thuộc về nhà máy.

Kết quả là câu hỏi “nước hoặc hoá chất đi ra khỏi cảm biến rồi đi đâu” thường được trả lời muộn — lúc đội lắp đặt đã đứng trước tường, tay cầm ống, và tìm chỗ đấu vào. Câu trả lời tại chỗ ấy quyết định ba thứ về sau: chi phí vận hành, rủi ro nhiễm chéo ngược vào hệ, và mức độ dễ hay khó khi phải bảo trì.

Phép nhân lưu lượng với thời gian cho hệ đếm hạt trực tuyến: công thức lưu lượng nhân 1.440 phút mỗi ngày nhân 365 ngày; hai thẻ số ghi 525,6 m³ mỗi năm cho một điểm đo nước siêu tinh khiết ở 1.000 mL/phút và 18,4 m³ mỗi năm cho một điểm đo hoá chất ở 35 mL/phút; bảng năm chế độ chạy từ liên tục 24/7 tới 15 phút mỗi ca cùng thể tích tương ứng
Phép nhân lưu lượng với thời gian cho hệ đếm hạt trực tuyến: công thức lưu lượng nhân 1.440 phút mỗi ngày nhân 365 ngày; hai thẻ số ghi 525,6 m³ mỗi năm cho một điểm đo nước siêu tinh khiết ở 1.000 mL/phút và 18,4 m³ mỗi năm cho một điểm đo hoá chất ở 35 mL/phút; bảng năm chế độ chạy từ liên tục 24/7 tới 15 phút mỗi ca cùng thể tích tương ứng

Phép nhân: lưu lượng × thời gian

Bắt đầu bằng số liệu công bố của hai lớp thiết bị điển hình.

Máy đếm hạt cho nước siêu tinh khiết dòng lưu lượng cao, ví dụ PMS Ultra DI 50, làm việc ở 1.000 mL/phút. Máy đếm hạt cho hoá chất quy trình như PMS UltraChem 40 và PMS UltraChem 100 làm việc ở 35 mL/phút. Nhân với thời gian:

Cấu hình Lưu lượng Mỗi ngày Mỗi năm, chạy liên tục
Đếm hạt UPW lưu lượng cao 1.000 mL/phút 1.440 L 525,6 m³
Đếm hạt hoá chất quy trình 35 mL/phút 50,4 L 18,4 m³ (18.396 L)

Con số 525,6 m³ mỗi năm cho một điểm đo là điều đáng dừng lại. Trong một nhà máy bán dẫn, lượng nước ấy nhỏ so với tổng sản lượng UPW của nhà máy, nên nó không phải bài toán chi phí — nhưng nó vẫn là bài toán đường ống: 1,44 m³ mỗi ngày phải có chỗ chảy, và chỗ ấy phải được thiết kế chứ không thể ứng biến.

Ở quy mô nhỏ hơn — một xưởng mạ, một nhà máy thiết bị y tế, một hệ nước dược — thì 525 m³ mỗi năm là con số có trọng lượng thật, cả về nước lẫn về năng lượng đã bỏ ra để làm ra nước đó.

Nếu nhân lên theo số điểm đo, độ lớn thay đổi hẳn:

Số điểm đo chạy liên tục Thể tích qua cảm biến mỗi năm
1 điểm 525,6 m³
4 điểm 2.102 m³
8 điểm 4.205 m³
12 điểm 6.307 m³
20 điểm 10.512 m³

Đây cũng là lý do kinh tế đứng sau các kiến trúc chia mẫu nhiều điểm dùng chung một cảm biến: chúng không chỉ tiết kiệm tiền mua cảm biến, chúng còn chia nhỏ thể tích môi chất bị rút ra.

Chế độ lấy mẫu gián đoạn làm giảm thể tích theo đúng tỷ lệ thời gian:

Chế độ chạy (lưu lượng 1.000 mL/phút) Hệ số thời gian Thể tích mỗi năm
Liên tục 24/7 1,000 525,6 m³
30 phút mỗi giờ 0,500 262,8 m³
10 phút mỗi giờ 0,167 87,6 m³
5 phút mỗi giờ 0,083 43,8 m³
15 phút mỗi ca 8 giờ 0,031 16,4 m³

Nhưng cắt thời gian chạy không phải bữa trưa miễn phí. Mỗi lần dừng là một lần để dòng đứng yên trong nhánh phụ, và mỗi lần khởi động lại là một lần phải xả rửa trước khi số đếm có nghĩa. Cái giá về mặt dữ liệu của việc cắt thời gian chạy đã được bàn riêng ở bài về khoảng trống dữ liệu trong hệ giám sát; ở đây chỉ cần ghi nhận rằng phần thể tích tiết kiệm được sẽ bị trả lại một phần cho nhánh xả rửa.

Ba lối ra và điều kiện của từng lối

Lối một — xả bỏ ra hệ thoát. Đơn giản nhất, và là mặc định trong phần lớn lắp đặt. Điều kiện: hệ thoát phải chấp nhận được môi chất đó về hoá tính và nhiệt độ; đường xả phải có khe hở không khí hoặc cơ cấu chống chảy ngược để không bao giờ có đường dẫn từ cống ngược lên cảm biến; và tiết diện đường xả phải đủ để không tạo áp ngược lên cổng ra của máy.

Điểm cuối cùng ít được để ý nhưng quan trọng: nhiều cảm biến quang học trong dung dịch làm việc ở một dải áp suất buồng đo nhất định. Nếu đường xả bị bóp, bị dâng nước, hoặc đấu vào một ống góp chung đang có áp, áp suất buồng đo thay đổi và số đếm thay đổi theo. Lỗi này biểu hiện ra ngoài giống hệt lỗi cảm biến, nên rất tốn thời gian truy.

Lối hai — trả về vòng tuần hoàn. Hấp dẫn về mặt trực giác: nước siêu tinh khiết vẫn là nước siêu tinh khiết, vì sao lại đổ đi? Đây là lối phải cân nhắc kỹ nhất, và mục sau dành riêng cho nó.

Lối ba — thu gom vào bình chứa để xử lý. Bắt buộc với hoá chất, dung môi và dung dịch ăn mòn. Điều kiện: bình chứa phải tương thích vật liệu, có chống tràn, có thông hơi đúng cách nếu môi chất bay hơi, và phải nằm trong kế hoạch quản lý chất thải của nhà máy chứ không phải một cái can đặt dưới gầm bàn.

Bộ điều khiển lưu lượng UPW PMS FC-100 và FC-200 cho máy đếm hạt tiểu phân trong dung dịch — ảnh sản phẩm thật, hai khối vỏ đen đứng cạnh nhau trên nền trắng; bản FC-200 có hai lưu lượng kế ghi FLUSH và TEST cùng nhãn FOR FLUSHING ONLY, cả hai bản đều có cổng OUTLET và INLET, logo Particle Measuring Systems trên thân máy
Bộ điều khiển lưu lượng UPW PMS FC-100 và FC-200 cho máy đếm hạt tiểu phân trong dung dịch — ảnh sản phẩm thật, hai khối vỏ đen đứng cạnh nhau trên nền trắng; bản FC-200 có hai lưu lượng kế ghi FLUSH và TEST cùng nhãn FOR FLUSHING ONLY, cả hai bản đều có cổng OUTLET và INLET, logo Particle Measuring Systems trên thân máy

Vì sao trả về vòng không phải lựa chọn miễn phí

Trả mẫu về vòng tuần hoàn là chuyện làm được, và nhiều hệ UPW làm như vậy. Nhưng nó thêm bốn ràng buộc mà thiết kế phải trả lời bằng văn bản.

Một — quãng đường về là một nhánh mới. Toàn bộ đoạn ống từ cổng ra của cảm biến tới điểm nhập lại vòng là bề mặt tiếp xúc mới, có khả năng sinh hạt và giữ hạt. Nếu đoạn ống ấy dài, uốn nhiều, hoặc dùng vật liệu kém hơn vật liệu của vòng chính, nhà máy vừa tạo ra một nguồn nhiễm bẩn nằm ngay trên đường về.

Hai — điểm nhập lại phải chọn theo thuỷ lực, không theo tiện tay. Điểm nhập phải có áp suất thấp hơn áp cổng ra của cảm biến, ổn định, và nằm ở vị trí mà dòng nhập vào không tạo vùng xoáy hay vùng đọng. Nhập lại ngay trước một điểm sử dụng quan trọng là lựa chọn tồi; nhập về phía hồi lưu, trước cụm xử lý cuối, là lựa chọn an toàn hơn.

Ba — thể tích chết khi dừng. Nếu cảm biến chạy gián đoạn, đoạn ống về sẽ đứng yên giữa hai lần đo. Nước đứng yên trong ống là điều kiện cho màng sinh học và cho sự nhả hạt từ thành ống. Khi cảm biến chạy lại, phần nước ấy được đẩy về vòng chính — nghĩa là hệ đo vừa bơm một liều nhiễm bẩn vào hệ mà nó có nhiệm vụ bảo vệ.

Bốn — trách nhiệm khi có sự cố. Nếu một hạt lạ, một mảnh vật liệu từ chính cảm biến, hoặc dung dịch làm sạch dùng khi bảo trì đi vào đường về, nó đi thẳng vào vòng sản xuất. Đường xả bỏ không có rủi ro này. Đây là lý do nhiều nhà máy chấp nhận đổ bỏ 525 m³ mỗi năm để đổi lấy một ranh giới rõ ràng giữa hệ đo và hệ sản xuất.

Nguyên tắc thực dụng: trả về vòng chỉ nên áp dụng cho cấu hình chạy liên tục, đường về ngắn, cùng cấp vật liệu với vòng chính, và có van chặn cho phép chuyển sang xả bỏ khi bảo trì. Nếu một trong bốn điều kiện không đạt, xả bỏ là lựa chọn đúng.

Nhánh xả rửa: phần thể tích ít ai cộng vào

Có một chi tiết phần cứng nói rất rõ rằng ngành đã tính đến chuyện này từ lâu. Bộ điều khiển lưu lượng chuyên dụng cho hệ đếm hạt UPW không chỉ có một lưu lượng kế — dòng cao cấp có hai: một nhánh ghi TEST và một nhánh ghi FLUSH, kèm nhãn nói rõ nhánh sau chỉ dùng để xả rửa. Thiết kế ấy thừa nhận rằng chuỗi lấy mẫu phải được xả sạch trước khi đo, và rằng lưu lượng xả rửa khác lưu lượng đo.

Xem bộ điều khiển lưu lượng UPW PMS để thấy cách hai nhánh này được bố trí trên cùng một khối, cùng với cặp cổng vào và ra.

Phần thể tích của nhánh xả rửa nhỏ hơn phần đo nhưng không bằng không. Với giả định 5 phút xả mỗi lần khởi động lại và 3 lần mỗi ngày, ở lưu lượng 1.000 mL/phút, đó là 15 L mỗi ngày, khoảng 5,5 m³ mỗi năm. Ở lưu lượng 35 mL/phút cho hoá chất, đó là khoảng 0,53 L mỗi ngày — nghe rất nhỏ, cho tới khi nhớ rằng đó là hoá chất cấp bán dẫn và nó thành chất thải nguy hại.

Điều đáng nhớ ở đây không phải con số, mà là: bản vẽ phải có đường xả rửa riêng, hoặc ít nhất phải trả lời được xả rửa đi đâu. Rất nhiều lắp đặt bỏ sót đúng nhánh này và xử lý bằng cách hứng xô.

Khung quyết định lối ra cho mẫu sau khi qua cảm biến đếm hạt: bảng sáu môi chất từ nước siêu tinh khiết vòng lớn tới dung môi dễ bay hơi, mỗi dòng ghi lối ra nên chọn mặc định và điều kiện bắt buộc kèm theo; kèm bốn ràng buộc riêng của phương án trả mẫu về vòng tuần hoàn gồm quãng đường về, điểm nhập lại, thể tích chết khi dừng và trách nhiệm khi có sự cố
Khung quyết định lối ra cho mẫu sau khi qua cảm biến đếm hạt: bảng sáu môi chất từ nước siêu tinh khiết vòng lớn tới dung môi dễ bay hơi, mỗi dòng ghi lối ra nên chọn mặc định và điều kiện bắt buộc kèm theo; kèm bốn ràng buộc riêng của phương án trả mẫu về vòng tuần hoàn gồm quãng đường về, điểm nhập lại, thể tích chết khi dừng và trách nhiệm khi có sự cố

Hoá chất: dòng ra là dòng thải nguy hại

Với nước, câu chuyện dừng ở thuỷ lực và chi phí. Với hoá chất quy trình, dòng ra đổi hẳn tính chất pháp lý.

Một điểm đo hoá chất chạy liên tục ở 35 mL/phút tạo ra khoảng 18.400 L mỗi năm dung dịch đã qua cảm biến. Nếu chạy 10 phút mỗi giờ, con số là khoảng 3.066 L/năm. Nếu chỉ đo một lần mỗi ca, mỗi lần 10 phút, còn khoảng 383 L/năm.

Chế độ đo hoá chất (35 mL/phút) Thể tích dung dịch qua cảm biến mỗi năm
Liên tục 24/7 ≈ 18.400 L
10 phút mỗi giờ ≈ 3.066 L
1 lần mỗi ca, 10 phút ≈ 383 L

Ba con số ấy tương ứng với ba mức đầu tư hoàn toàn khác nhau về phía hạ nguồn: một hệ thu gom có đường ống riêng, một cụm bình chứa định kỳ thay, hay một quy trình thu gom thủ công. Chọn chế độ đo mà không chọn cùng lúc mức hạ nguồn là chọn thiếu một nửa.

Với dung dịch ăn mòn và dung dịch nóng, ràng buộc vật liệu áp cho cả đường ra chứ không riêng đường vào. Các bộ lấy mẫu chuyên dụng cho môi chất ăn mòn — ví dụ PMS CLS 700T với vỏ polypropylen đạt FM4910 và dải làm việc tới 60 psi ở 120 °C — chỉ giải quyết phần bên trong thiết bị. Ống dẫn ra, khớp nối, bình chứa và đường thoát vẫn phải do nhà máy chọn cho khớp.

Với lấy mẫu theo lô bằng bộ xi-lanh, chẳng hạn PMS SLS 20, dòng ra là một chuỗi thể tích rời rạc theo từng phép thử. Nó dễ quản lý hơn dòng liên tục, nhưng bù lại xuất hiện thêm một câu hỏi: bình hứng đặt ở đâu, ai đổ, và đổ theo quy trình nào.

Chỗ đứng vật lý của cụm cảm biến

Ba lối ra ở trên đều dẫn về một quyết định mặt bằng: cụm cảm biến nên đứng ở đâu.

Nguyên tắc là đặt cảm biến gần điểm lấy mẫu để đoạn ống vào ngắn, đồng thời gần chỗ thoát hoặc chỗ thu gom để đoạn ống ra ngắn. Hai yêu cầu ấy hay xung đột nhau, và chỗ thoả hiệp thường là một cụm lắp đặt có ngăn chặn thứ cấp.

Với môi chất nguy hiểm, tủ chuyên dụng cho cảm biến đếm hạt tồn tại đúng vì lý do này: nó gom cảm biến, đường vào, đường ra và phần rò rỉ tiềm tàng vào một thể tích được kiểm soát, có khay hứng và có đường thoát riêng. Xem tủ cảm biến đếm hạt an toàn PMS Particle Sensor Safety Cabinet để hình dung cách bố trí này. Cửa quan sát trong suốt trên tủ không phải chi tiết trang trí — nó cho phép kiểm tra tình trạng rò rỉ mà không phải mở ngăn chặn ra.

Ba điều cần chốt trên bản vẽ mặt bằng, không chỉ trên sơ đồ công nghệ:

  • Cao độ của cổng ra so với điểm thoát — để dòng chảy được bằng trọng lực nếu có thể, và để biết khi nào cần bơm.
  • Khoảng trống thao tác quanh cụm — bảo trì cảm biến gần như luôn kèm tháo đường ống, và không gian ấy phải có sẵn.
  • Vị trí van chặn cho phép cô lập cụm khỏi cả đường vào lẫn đường ra mà không phải dừng vòng chính.
Tủ cảm biến đếm hạt tiểu phân an toàn PMS Particle Sensor Safety Cabinet — ảnh sản phẩm thật chụp mặt trước, tủ vỏ trắng đứng một mình trên nền trắng, có cửa sổ trong suốt nhìn thấy khoang lắp cảm biến bên trong, dùng làm ngăn chặn thứ cấp cho cụm đo hoá chất
Tủ cảm biến đếm hạt tiểu phân an toàn PMS Particle Sensor Safety Cabinet — ảnh sản phẩm thật chụp mặt trước, tủ vỏ trắng đứng một mình trên nền trắng, có cửa sổ trong suốt nhìn thấy khoang lắp cảm biến bên trong, dùng làm ngăn chặn thứ cấp cho cụm đo hoá chất

Bảng quyết định theo môi chất

Môi chất Lối ra mặc định nên chọn Điều kiện bắt buộc kèm theo
Nước siêu tinh khiết, vòng lớn, đo liên tục Trả về vòng phía hồi lưu Đường về ngắn, cùng cấp vật liệu, có van chuyển sang xả bỏ khi bảo trì
Nước siêu tinh khiết, đo gián đoạn Xả bỏ Tránh thể tích chết trong đường về giữa hai lần đo
Nước tinh khiết dược, hệ nhỏ Xả bỏ, có khe hở không khí Không được có đường dẫn ngược từ hệ thoát
Hoá chất quy trình không ăn mòn Thu gom vào bình chứa Bình tương thích vật liệu, chống tràn, nằm trong kế hoạch chất thải
Dung dịch ăn mòn hoặc nóng Thu gom, có ngăn chặn thứ cấp Vật liệu áp cho cả đường ra; cân nhắc tủ cảm biến chuyên dụng
Dung môi dễ bay hơi Thu gom kín, có thông hơi có kiểm soát Xem xét phân vùng nguy hiểm cháy nổ của khu vực đặt cụm

Sáu câu phải hỏi trước khi chốt thiết kế

1. Thể tích mỗi năm là bao nhiêu? Nhân lưu lượng công bố với chế độ chạy dự kiến. Nếu không biết chế độ chạy thì chưa đủ dữ kiện để thiết kế hạ nguồn.

2. Đường ra dẫn tới đâu, ghi trên bản vẽ nào? Nếu câu trả lời là “đội lắp đặt sẽ xử lý”, đó là rủi ro đã biết trước.

3. Có áp ngược không? Đo áp tại cổng ra ở điều kiện xấu nhất — khi ống góp chung đang có nhiều thiết bị cùng xả.

4. Nhánh xả rửa đi đâu? Đây là câu bị bỏ sót nhiều nhất.

5. Khi bảo trì thì môi chất trong cụm đi đâu? Một lần tháo cảm biến là một thể tích phải hứng. Với hoá chất, quy trình ấy phải có văn bản.

6. Nếu chọn trả về vòng, ai ký? Đưa mẫu trở lại hệ sản xuất là một quyết định về chất lượng sản phẩm, không phải quyết định về cơ khí. Nó cần chữ ký của bộ phận chịu trách nhiệm về hệ, và cần một phép thử chứng minh đường về không làm tăng số đếm ở điểm sử dụng phía sau.

Câu hỏi thường gặp

Nước đã đi qua máy đếm hạt có bị thay đổi gì không?

Phép đo bằng ánh sáng không làm thay đổi thành phần của nước. Điều làm nước thay đổi là hành trình của nó: đi qua ống dẫn, khớp nối, van và buồng đo, tức là qua một loạt bề mặt tiếp xúc mới. Vì vậy câu hỏi đúng không phải “phép đo có làm bẩn nước không” mà là “chuỗi ống dẫn của hệ đo có sạch bằng vòng chính không”. Nếu có thì trả về vòng là hợp lý; nếu chưa chứng minh được thì chưa nên trả về.

Có nên đấu chung đường xả của nhiều cảm biến vào một ống góp không?

Được, nhưng ống góp phải tính theo tổng lưu lượng ở trường hợp xấu nhất, phải có độ dốc, và mỗi nhánh nên có khe hở không khí riêng. Rủi ro của ống góp chung là áp ngược lan từ thiết bị này sang thiết bị khác: một cảm biến xả mạnh có thể làm số đếm của cảm biến bên cạnh trôi mà không ai nghĩ tới nguyên nhân đó.

Giảm lưu lượng mẫu để tiết kiệm môi chất có được không?

Không nên coi lưu lượng là biến tự do. Lưu lượng là mẫu số của phép tính nồng độ và thường là điều kiện hiệu chuẩn của thiết bị; chạy ngoài dải công bố làm kết quả mất giá trị so sánh. Đúng cách là giữ nguyên lưu lượng và điều chỉnh thời gian chạy — đó là lý do bộ điều khiển lưu lượng chuyên dụng tồn tại: giữ lưu lượng ổn định thay vì cho phép thay đổi nó.

Với hệ nước dược quy mô nhỏ, 525 m³/năm nghe quá lớn. Có cách nào khác không?

Có ba hướng. Thứ nhất, dùng thiết bị lưu lượng thấp phù hợp với quy mô thay vì dòng lưu lượng cao dành cho vòng UPW nhà máy bán dẫn. Thứ hai, chuyển từ đo liên tục sang đo theo lịch, chấp nhận đánh đổi về độ phủ thời gian. Thứ ba, dùng kiến trúc chia mẫu nhiều điểm để một cảm biến phục vụ nhiều vị trí. Lựa chọn nào cũng nên được quyết bằng câu hỏi “sự kiện cần bắt kéo dài bao lâu”, chứ không bằng con số thể tích đơn thuần.

Đường xả có cần đo gì không, hay chỉ cần dẫn đi?

Trong đa số trường hợp chỉ cần dẫn đi đúng cách. Nhưng có một phép kiểm rẻ và đáng làm khi nghiệm thu: so số đếm ở điểm lấy mẫu trước và sau khi bật hệ đo trong ít nhất một chu kỳ đầy đủ. Nếu chọn phương án trả về vòng, phép so ấy là bằng chứng duy nhất cho thấy đường về không làm hỏng chính thứ mà hệ đo đang bảo vệ.

Cần thiết kế cụm đo hạt trực tuyến cho hệ nước hoặc hoá chất?

Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025. Liên hệ để được tư vấn chọn lưu lượng, bộ điều khiển dòng, vật liệu tiếp xúc và phương án ngăn chặn phù hợp với môi chất: techmaster.com.vn/lien-he

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster