facebook

Kẹp dòng AC/DC cho máy hiện sóng: đo dòng khởi động, kim phun và bơm nhiên liệu

Kẹp dòng AC/DC cho máy hiện sóng: Pico TA167 200 A/2000 A và TA473 60 A

Điện áp cho biết mạch được cấp gì, còn dòng điện cho biết mạch đang làm gì. Một kim phun có điện áp điều khiển hoàn hảo vẫn có thể mang cuộn dây chạm vòng; một máy đề quay đủ nhanh vẫn có thể lộ ra một xi lanh nén yếu — và cả hai chỉ hiện ra khi bạn nhìn dạng sóng dòng. Công cụ để làm việc đó mà không phải cắt dây là kẹp dòng (current clamp, hay current probe) cắm vào máy hiện sóng. Bài này giải thích kẹp dòng hoạt động thế nào, đọc thông số ra sao, vì sao cùng là “kẹp 60 A” mà kết quả đo dòng 50 mA chênh nhau vài lần, và cách thiết lập cho ba phép đo hay gặp nhất ở garage: đo dòng khởi động, dòng kim phun và dòng bơm nhiên liệu. Số liệu lấy từ hướng dẫn sử dụng và trang thông số chính hãng của các kẹp Pico Technology.

Trả lời nhanh

  • Đo dòng một chiều phải dùng kẹp hiệu ứng Hall (kẹp dòng AC/DC). Kẹp biến dòng thường và kẹp mềm Rogowski chỉ đo được dòng xoay chiều.
  • Chọn thang gần với dòng cần đo nhất. Sai số của kẹp gồm một phần theo % số đọc cộng một phần cố định; ở dòng nhỏ, phần cố định chiếm gần hết. Kẹp 2000 A không dùng để đo dòng rò 50 mA.
  • Luôn zero kẹp khi chưa kẹp vào dây, kẹp đúng chiều mũi tên và để dây nằm giữa hàm.
  • Cấu hình gợi ý: dòng khởi động dùng kẹp 600–2000 A; kim phun và bơm nhiên liệu dùng kẹp 20–60 A; dòng rò khi đỗ xe dùng kẹp vòng kín có sai số cố định cỡ mA.

Kẹp dòng làm việc thế nào: Hall, Hall vòng kín và Rogowski

Mọi kẹp dòng đều đo từ trường do dòng điện tạo ra quanh dây dẫn, rồi đổi nó thành một điện áp tỉ lệ để máy hiện sóng hiển thị. Khác nhau nằm ở cảm biến bên trong, và cảm biến quyết định kẹp đo được loại dòng nào.

  • Biến dòng (current transformer). Lõi từ quấn dây thứ cấp, chỉ có điện áp ra khi từ trường thay đổi. Vì vậy loại này chỉ đo dòng xoay chiều. Ví dụ trong danh mục Pico là TA138: 0,1–200 A AC RMS, dải tần 40–400 Hz, đầu cắm 4 mm, thiết kế để đi cùng bộ ghi dòng PicoLog CM3.
  • Hall vòng hở. Một cảm biến Hall đặt ở khe hở của lõi từ đo trực tiếp mật độ từ thông, kể cả từ thông không đổi — nên đo được cả DC lẫn AC. Đây là loại kẹp dòng DC phổ biến ở garage: TA018 (20 A/60 A), TA019 (600 A), TA167 (200 A/2000 A). Cần nguồn nuôi (pin 9 V) và cần chỉnh zero, vì cảm biến Hall trôi theo nhiệt độ và lõi từ còn từ dư.
  • Hall vòng kín (closed-loop). Thêm một cuộn bù tạo từ trường ngược để giữ lõi luôn ở trạng thái gần như không có từ thông; dòng bù chính là tín hiệu đo. Kết quả là sai số cố định nhỏ hơn hẳn — TA189 công bố ±1% số đọc ±2 mA, TA408 ±1% ±2 mA.
  • Cuộn Rogowski (kẹp mềm). Cuộn dây không lõi từ, luồn vòng quanh thanh cái lớn hoặc dây trong không gian chật. Không có lõi nên không bão hoà và tuyến tính tốt, nhưng chỉ đo AC. TA326 (một pha) và TA325 (ba pha) có ba thang 30/300/3000 A, dải tần 10 Hz–20 kHz, cuộn dài 610 mm.

Hệ quả thực tế: muốn đo dòng đề, dòng kim phun hay dòng bơm — tất cả là dòng một chiều có biến thiên — bạn cần kẹp Hall. Kẹp Rogowski và biến dòng thuộc về tủ điện, động cơ ba pha và khảo sát phụ tải lưới, nơi dòng là xoay chiều.

Kẹp dòng DC hiệu ứng Hall, vòng kín và Rogowski: cách chọn kẹp dòng theo phép đo
Bốn loại cảm biến trong kẹp dòng và bảng chọn kẹp theo phép đo, theo thông số chính hãng Pico Technology.

Đọc thông số kẹp dòng: năm con số quyết định kết quả

Trang thông số của một kẹp dòng thường dài cả chục dòng, nhưng có năm con số quyết định bạn có đo được phép đo mình cần hay không.

1. Độ nhạy đầu ra (mV/A)

Kẹp không xuất ra “ampe”, nó xuất ra milivôn. TA018 ở thang 20 A cho 100 mV/A, ở thang 60 A cho 10 mV/A; TA019 cho 1 mV/A; TA167 cho 10 mV/A ở thang 200 A và 1 mV/A ở thang 2000 A. Máy hiện sóng phải biết hệ số này để hiển thị đơn vị ampe — trên PicoScope bạn chọn đúng loại kẹp trong danh sách đầu dò, hoặc dùng kẹp PicoBNC+ tự khai báo (xem phần cuối). Một mẹo nhớ: ở TA167, cả hai thang đều cho khoảng 2 V khi dòng chạm đỉnh thang (200 A × 10 mV/A = 2 V; 2000 A × 1 mV/A = 2 V), nên đặt thang ±2 V trên máy là vừa.

2. Thang đo và sai số: phần trăm cộng phần cố định

Đây là con số bị đọc lướt nhiều nhất. Hướng dẫn TA018 ghi sai số thang 20 A là ±(2,0% số đọc ± 5 mA). Ở dòng 10 A, phần cố định 5 mA không đáng kể; nhưng ở dòng 100 mA, sai số là 2 mA + 5 mA = 7 mA, tức 7% số đọc. Cùng nguyên tắc, TA167 ở thang 2000 A có sai số ±1% ±500 mA: đo dòng 1 A trên thang này thì phần cố định đã lớn hơn một nửa giá trị cần đo. Vì thế nguyên tắc chọn thang là: thang nhỏ nhất vẫn chứa được dòng đỉnh.

Cũng cần nhớ sai số hệ thống là sai số của kẹp cộng sai số của máy hiện sóng. Hướng dẫn TA018 đưa ví dụ: dòng 100 mA ở thang 100 mV/A cho 10 mV, với kẹp sai 2% thì tín hiệu nằm trong 9,80–10,20 mV; nếu máy sai thêm 0,5% ở thang ±200 mV thì giá trị hiển thị nằm trong khoảng 9,75–10,25 mV.

3. Dải tần (băng thông)

Kẹp dòng không cần hàng trăm MHz như que đo điện áp, nhưng vẫn có giới hạn. TA018 đáp ứng tới 20 kHz; TA167 từ DC tới 20 kHz (−1 dB); TA189 từ DC tới 100 kHz (0,5 dB); TA496 từ DC tới 40 kHz (−3 dB); còn TA019 chỉ tới 400 Hz. Con số 400 Hz đủ cho dòng đề nhưng không đủ để thấy chi tiết sườn dòng của kim phun hay gợn cổ góp của bơm.

TA167 có thêm một giới hạn đáng chú ý: tích iRMS × f ≤ 400.000. Ở 400 Hz kẹp chịu được 1.000 A RMS, nhưng ở 20 kHz chỉ còn 20 A RMS. Kẹp dòng lớn dùng cho dòng lớn tần số thấp; dòng nhỏ tần số cao là việc của kẹp dòng nhỏ.

4. Quá tải và cỡ dây

TA189 chịu quá tải 500 A trong 60 giây dù thang chỉ 30 A — gần 17 lần — nên lỡ kẹp nhầm vào cáp đề cũng không hỏng. TA167 chịu 2.200 A trong 60 giây. Cỡ dây tối đa mới là thứ hay làm hỏng kế hoạch đo: TA018 và TA496 chỉ nhận dây 9 mm, TA473 là 12 mm, TA189 là 25 mm, TA019 là 30 mm, TA167, TA388 và TA408 là 32 mm. Cáp dương ắc quy xe tải hay cả bó dây sẽ không lọt hàm kẹp 9 mm.

5. Điện áp làm việc và cấp an toàn

Kẹp dòng cách điện với dây đo, nhưng không phải vô hạn. TA018 được ghi CAT II 300 V; TA496 CAT II 300 V, cách điện kép; TA388 300 V; TA473 150 V. Hướng dẫn của TA019 ghi rõ kẹp không có cấp CAT và không được dùng để đo điện lưới. Với hệ cao áp của xe điện, phải theo quy trình an toàn riêng — đừng suy từ kinh nghiệm hệ 12 V.

Bốn việc phải làm trước mỗi phép đo dòng

Phần lớn dạng sóng dòng “lạ” bắt nguồn từ thao tác chứ không phải từ xe. Các hướng dẫn sử dụng của Pico lặp lại cùng một quy trình:

  1. Bật kẹp, chọn thang, rồi zero khi hàm kẹp còn ở xa dây. Với TA167 và TA189, nút Auto Zero chỉ cho kết quả đúng khi kẹp nằm cách xa dây đang có dòng. Hướng dẫn TA019 khuyên zero ở khoảng 50–100 mm cách dây khi xung quanh có từ trường lạc mạnh.
  2. Khử từ dư nếu không zero được. Lõi Hall có hiện tượng trễ từ: sau khi đo dòng lớn, kẹp có thể không về đúng 0. Cách xử lý ghi trong hướng dẫn TA018 và TA019: mở–đóng hàm kẹp vài lần rồi bấm zero lại. TA496 công bố từ dư điển hình 300 mA sau chu trình 0–60–0 A — đủ để làm lệch phép đo dòng rò nếu bỏ qua bước này.
  3. Kẹp đúng chiều mũi tên. Đầu ra dương khi dòng chạy từ mặt trước ra mặt sau của kẹp. Kẹp ngược thì dạng sóng bị lật âm — không hỏng gì, nhưng dễ đọc nhầm.
  4. Đặt dây vào giữa hàm và đóng kín hàm. Sai số công bố của TA167 áp dụng cho dây nằm giữa lỗ kẹp; kẹp Rogowski TA325/TA326 ghi độ nhạy vị trí ±2% số đọc. Hai mặt tiếp xúc của hàm phải khít, có dị vật là mất một phần từ thông.

Thêm hai lưu ý cho kẹp dùng pin: TA167 và TA189 tự tắt sau khoảng 10 phút để tiết kiệm pin — khi cần ghi dòng rò kéo dài, tắt kẹp rồi bật lại trong lúc giữ nút zero để vô hiệu hoá chế độ này. Đèn LED nhấp nháy là báo điện áp pin đã xuống dưới mức hoạt động bình thường — thay pin trước khi đo tiếp.

Đo dòng khởi động bằng kẹp dòng lớn

Đo dòng khởi động (dòng đề) là phép đo dòng lớn nhất trên xe con, và cũng là phép đo kiểm tra được nhiều thứ nhất trong vài giây: ắc quy, máy đề, cáp và cả độ nén tương đối của từng xi lanh. Bài này chỉ bàn phần thiết lập kẹp; cách đọc dạng sóng răng cưa và các dải dòng tham khảo đã có trong bài chẩn đoán hệ thống sạc và khởi động, còn cách suy ra xi lanh nén yếu từ các đỉnh dòng nằm trong bài đo áp suất xi lanh tương đối không cần tháo bugi.

Chọn kẹp. Pico có ba lựa chọn. TA019 (600 A, 1 mV/A, hàm 30 mm) được hãng giới thiệu cho máy đề xe xăng. TA167 (200 A/2000 A) gộp được cả xe xăng lẫn diesel nén cao trong một kẹp, hàm 32 mm, đáp ứng tới 20 kHz. TA388 có thông số tương đương TA167 nhưng dùng đầu nối PicoBNC+, lấy nguồn từ máy nên không cần pin, tự zero khi cắm và tự chuyển thang.

Thiết lập.

  • Kẹp quanh cáp dương (hoặc cáp âm) của ắc quy — một sợi duy nhất, không kẹp cả hai.
  • Với TA167: dòng đỉnh của xe con có thể vượt 200 A ở khoảnh khắc đầu, nên chọn thang 2000 A (1 mV/A) cho lần đo đầu; sai số ±1% ±500 mA ở thang này vẫn rất nhỏ so với dòng hàng trăm ampe.
  • Với TA019: hướng dẫn chính hãng khuyên đặt thang ±200 mV trên máy khi dòng dưới 200 A và thang ±2 V khi dòng trên 200 A, chọn ghép DC.
  • Cơ sở thời gian vài trăm mili giây mỗi ô để thấy cả đỉnh dòng khởi đầu lẫn các nhịp nén liên tiếp; ngắt nhiên liệu hoặc đánh lửa theo quy trình của hãng xe nếu chỉ muốn xem quay khởi động.
  • Kênh thứ hai đo điện áp ắc quy cùng lúc — dòng và áp trên cùng trục thời gian cho thấy sụt áp đến từ ắc quy hay từ cáp.
Đo dòng khởi động bằng kẹp dòng Pico TA167 kẹp quanh cáp dương ắc quy
Ảnh minh hoạ dựng từ ảnh sản phẩm thật của Pico Technology.

Đo dòng kim phun: kẹp dòng nhỏ, thang thấp

Dòng kim phun xăng chỉ vài ampe và thay đổi trong vài mili giây, nên cần kẹp có thang thấp và băng thông đủ. Dạng sóng dòng của kim phun có đoạn tăng dần khi cuộn dây tích từ, điểm uốn lúc kim mở, rồi đoạn giữ — cách đọc từng đoạn và năm lỗi hay gặp nằm trong bài cách đo kim phun xăng bằng máy hiện sóng; kim diesel common rail với dòng mở lớn hơn có bài riêng kiểm tra kim phun diesel common rail bằng dạng sóng.

Chọn kẹp.

  • TA018 — thang 20 A (100 mV/A, đo từ 10 mA) và 60 A (10 mV/A), hàm 9 mm, đáp ứng tới 20 kHz. Đây là kẹp phổ biến nhất trong các bộ kit, đủ cho kim xăng, van điện từ, mô tơ bướm ga.
  • TA473 — 60 A PicoBNC+, hàm 12 mm, sai số 2% + 10 mA, độ phân giải ±1 mA khi bật tăng cường độ phân giải. Hãng giới thiệu là bản kế nhiệm có hiệu năng tốt hơn TA018.
  • TA496 — 60 A PicoBNC+ loại gọn, thân 167 × 68 × 26 mm, hai thang ±10 A và ±60 A, dải tần tới 40 kHz. Thân nhỏ giúp luồn vào giữa các kim phun trong khoang máy chật.
  • TA189 — 30 A vòng kín, ±1% ±2 mA, tới 100 kHz, hàm 25 mm, khi cần độ chính xác cao hoặc phải kẹp quanh bó dây lớn.

Thiết lập. Kẹp quanh dây tín hiệu điều khiển (dây từ ECU về kim) hoặc dây cấp nguồn chung nếu muốn xem dòng của cả dãy kim. TA018 để ở thang 20 A. Zero trước khi kẹp — quên zero là lỗi đầu tiên trong danh sách năm lỗi ở bài kim phun xăng, vì offset còn sót lại cộng vào toàn bộ dạng sóng, nhất là đoạn giữ dòng thấp. Cơ sở thời gian vài mili giây mỗi ô, kích hoạt theo sườn lên của dòng.

Mẹo cho dòng quá nhỏ: hướng dẫn TA019 gợi ý quấn dây dẫn nhiều vòng qua hàm kẹp, rồi chia giá trị đọc được cho số vòng. Quấn 5 vòng, kẹp đọc 1,5 A thì dòng thật là 0,3 A. Cách này nhân tín hiệu lên mà không nhân phần sai số cố định của kẹp.

Đo dòng bơm nhiên liệu: đọc gợn cổ góp

Bơm nhiên liệu điện là một mô tơ DC có chổi than. Mỗi lần chổi than chuyển từ phiến góp này sang phiến kế tiếp, dòng có một nhịp gợn nhỏ; vì vậy dạng sóng dòng của bơm là một mức trung bình với chuỗi gợn đều đặn chồng lên trên. Đây là phép đo mà kẹp dòng làm tốt hơn hẳn đồng hồ: đồng hồ chỉ cho một con số trung bình, còn máy hiện sóng cho thấy từng phiến góp.

Đọc dạng sóng.

  • Gợn đều, lặp lại theo chu kỳ: cổ góp và chổi than làm việc bình thường.
  • Một nhịp gợn khác hẳn lặp lại mỗi vòng quay: dấu hiệu nghi ngờ một phiến góp mòn hoặc một cuộn dây rô to có vấn đề — đếm số nhịp giữa hai lần lặp sẽ ra số phiến góp.
  • Mức dòng trung bình cao bất thường: bơm phải làm việc nặng hơn, nghi bơm bó hoặc tắc phía đường ống/lọc. Mức thấp bất thường: nghi sụt áp cấp cho bơm hoặc bơm quay không tải do hở đường hút.

Tốc độ bơm từ tần số gợn. Tần số gợn bằng số vòng quay mỗi giây nhân với số phiến góp. Ví dụ giả định để minh hoạ cách tính: đo được gợn 400 Hz trên một bơm có 8 phiến góp thì bơm quay 400 ÷ 8 = 50 vòng/giây, tức 3.000 vòng/phút. So tốc độ này giữa lúc nổ máy cầm chừng và lúc tăng tải cho thấy bơm có giữ được tốc độ không.

Thiết lập. TA018 ở thang 20 A hoặc TA473/TA496 kẹp quanh dây nguồn dương của bơm (thường tiếp cận ở giắc bơm hoặc rơ le bơm). Ghép DC để giữ được mức trung bình. Cơ sở thời gian vài mili giây mỗi ô để đếm được gợn. Đây cũng là chỗ thấy rõ vì sao băng thông kẹp quan trọng: gợn vài trăm Hz đến vài kHz nằm thoải mái trong dải 20–40 kHz của kẹp dòng nhỏ, nhưng sát hoặc vượt giới hạn 400 Hz của TA019.

Dòng rò khi đỗ xe: phép đo đòi kẹp có sai số cố định nhỏ

Ắc quy cạn sau vài ngày đỗ là bài toán dòng rò (parasitic drain): một mô-đun không vào chế độ ngủ, tiêu thụ vài chục mA liên tục. Ở mức dòng này, phần sai số cố định của kẹp quyết định tất cả. Tính cho dòng 50 mA theo thông số công bố:

Kẹp Sai số công bố Sai số ở 50 mA Tỉ lệ so với số đọc
TA408 (100 A PicoBNC+, vòng kín) ±1% ±2 mA ±2,5 mA 5%
TA189 (30 A, vòng kín) ±1% ±2 mA ±2,5 mA 5%
TA018 (thang 20 A) ±2% ±5 mA ±6 mA 12%
TA167 (thang 200 A) ±1% ±100 mA ±100,5 mA 201%

Kẹp 200 A/2000 A ở đây cho sai số lớn gấp đôi chính giá trị cần đo, nên không dùng được; kẹp vòng kín cho sai số chỉ khoảng 5%. Hãng giới thiệu TA408 chính cho phép đo dòng rò, và TA189 cũng được ghi dùng cho kiểm tra hao pin dài hạn. Khi ghi dòng rò nhiều giờ, nhớ tắt chế độ tự ngắt 10 phút trên kẹp dùng pin, hoặc dùng kẹp PicoBNC+ lấy nguồn từ máy.

Sai số current probe khi đo dòng nhỏ 50 mA và 4 bước zero kẹp dòng trước khi đo
Sai số của kẹp dòng khi đo dòng rò 50 mA, tính theo sai số công bố của Pico, và 4 việc trước mỗi phép đo dòng.

Kẹp dòng BNC thường và PicoBNC+: khác ở bước thiết lập

Kẹp BNC thường (TA018, TA019, TA167, TA189) cắm được vào ngõ BNC của bất kỳ máy hiện sóng nào có trở kháng vào đủ lớn — TA018 và TA019 cần tối thiểu 10 kΩ, TA167 và TA189 cần trên 100 kΩ và không quá 100 pF. Bạn tự chọn thang trên thân kẹp, tự khai báo hệ số mV/A trên máy, tự zero và tự thay pin.

Kẹp PicoBNC+ (TA388, TA408, TA473, TA496) cần máy PicoScope có cổng PicoBNC+ như 4225A hoặc 4425A. Đổi lại, kẹp tự báo cho phần mềm biết nó là loại nào, tự chuyển thang theo thang bạn chọn trong phần mềm, tự zero mỗi lần cắm và lấy nguồn từ máy. Với garage đo dòng mỗi ngày, bỏ được ba thao tác tay là bỏ được ba nguồn sai số quen thuộc: quên zero, khai sai hệ số, pin yếu giữa chừng. Cáp nối dài TA574 dùng khi cần kéo kẹp PicoBNC+ ra xa máy.

Về độ chính xác lâu dài: kẹp dòng là thiết bị đo, độ nhạy và offset trôi theo thời gian và nhiệt độ — TA167 công bố hệ số khuếch đại thay đổi ±0,15% số đọc mỗi °C, TA189 chỉ ±0,01%/°C. Với chẩn đoán so sánh dạng sóng, hình dạng quan trọng hơn trị tuyệt đối; nhưng khi số đo đi vào biên bản kỹ thuật, kẹp và máy cần được hiệu chuẩn thiết bị đo định kỳ theo ISO/IEC 17025. Nguyên tắc chọn thang và zero trong bài áp dụng chung cho mọi máy hiện sóng — xem thêm 6 ứng dụng đo lường thực tế với máy hiện sóng Keysight DSOX1202A để thấy phép đo dòng trong bối cảnh sửa chữa điện tử.

Bảng chọn kẹp dòng theo phép đo

Phép đo Kẹp gợi ý Thang / độ nhạy Lưu ý
Dòng khởi động xe con TA019, TA167, TA388 600 A, 1 mV/A; hoặc 2000 A, 1 mV/A Kẹp một cáp ắc quy; đo kèm điện áp
Dòng khởi động diesel, xe tải TA167, TA388 2000 A, 1 mV/A Hàm 32 mm cho cáp lớn
Dòng kim phun xăng, van điện từ TA018, TA473, TA496 20 A, 100 mV/A Zero trước khi kẹp
Dòng bơm nhiên liệu TA018, TA473, TA496 20 A hoặc 60 A Ghép DC, đếm gợn cổ góp
Dòng rò khi đỗ xe TA408, TA189 100 A hoặc 30 A, vòng kín Tắt tự ngắt khi ghi lâu
Tủ điện, động cơ ba pha (AC) TA325, TA326, TA138 30/300/3000 A AC; 200 A AC Chỉ đo xoay chiều

Nếu đang xây bộ đồ nghề từ đầu, thứ tự mua phụ kiện chẩn đoán đã được bàn trong bài phụ kiện bắt buộc khi chẩn đoán ô tô; còn so sánh kẹp dòng với que thụ động, que tích cực và que vi sai khi đo trên mạch điện tử nằm trong bài chọn que đo cho máy hiện sóng. Toàn bộ giải pháp đo cho garage có tại trang chẩn đoán ô tô bằng PicoScope.

Các model kẹp dòng Pico

Hai trang sản phẩm dưới đây có bảng mã đặt hàng đầy đủ của các kẹp nhắc tới trong bài:

  • Kẹp dòng ô tô Pico — 9 mã: TA018 (20 A/60 A), TA019 (600 A), TA167 (200 A/2000 A), TA189 (30 A, hàm lớn), TA388 (2000 A PicoBNC+), TA408 (100 A PicoBNC+), TA473 (60 A PicoBNC+), TA496 (60 A PicoBNC+ loại gọn), TA574 (cáp nối dài PicoBNC+).
  • Kẹp đo dòng điện Pico — 6 mã cho đo lường chung và công nghiệp: TA018 (60 A AC/DC), TA138 (200 A AC, đầu cắm 4 mm), TA167 (200 A/2000 A AC/DC), TA189 (30 A AC/DC độ chính xác cao), TA325 (Rogowski ba pha 30/300/3000 A), TA326 (Rogowski 30/300/3000 A).

Xem toàn bộ thiết bị do Techmaster phân phối tại trang Pico Technology, hoặc liên hệ kèm model máy hiện sóng đang dùng để được xác nhận kẹp tương thích.

Tóm tắt

Kẹp dòng biến máy hiện sóng thành thiết bị nhìn thấy công việc thật của mạch điện mà không phải cắt dây. Dòng một chiều cần kẹp Hall; dòng nhỏ chính xác cần Hall vòng kín; dòng xoay chiều lớn trong tủ điện hợp với kẹp mềm Rogowski. Chọn thang nhỏ nhất còn chứa được dòng đỉnh, vì phần sai số cố định quyết định độ tin cậy ở dòng nhỏ. Zero khi kẹp còn xa dây, khử từ dư, kẹp đúng chiều và để dây giữa hàm. Với ba phép đo quen thuộc ở garage: dòng khởi động dùng kẹp 600–2000 A, kim phun và bơm nhiên liệu dùng kẹp 20–60 A, còn dòng rò khi đỗ xe dùng kẹp vòng kín có sai số cố định cỡ mA.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster