facebook

Độ sạch kỹ thuật của linh kiện theo ISO 16232: phòng sạch đạt cấp mà chi tiết vẫn trượt

Một nhà máy có thể treo chứng nhận ISO Class 7 trên tường mà vẫn bị khách hàng trả hàng vì “chi tiết bẩn”. Không có gì mâu thuẫn ở đây: bộ ISO 14644 đo không khí, còn khách hàng ngành ô tô và cơ khí chính xác nghiệm thu theo bề mặt của chính chi tiết — theo ISO 16232 và khuyến nghị VDA 19.1, với một mã sạch riêng gọi là CCC. Hai hệ thống này đo hai đối tượng khác nhau, dùng thiết bị khác nhau, và đạt cái này không suy ra được cái kia. Bài viết đọc lại quy trình ISO 16232 theo đúng thứ tự phòng thí nghiệm, giải thích cách đọc mã CCC (nơi rất nhiều người hiểu sai vì tưởng thang số là thang tuyến tính), và chỉ ra chính xác chỗ mà một máy đếm hạt lỏng giúp được và chỗ nó không thể ký nghiệm thu.

Hai tiêu chuẩn, hai đối tượng đo

Cách nhanh nhất để thấy khoảng trống là đặt hai dòng cạnh nhau.

  ISO 14644 (phòng sạch) ISO 16232 / VDA 19.1 (độ sạch kỹ thuật)
Đối tượng đo Không khí trong phòng hoặc vùng sạch Bề mặt của một chi tiết hoặc một hệ thống cụ thể
Mẫu là gì Một thể tích khí hút qua cảm biến Toàn bộ hạt bám trên chi tiết, được chiết tách ra dịch rồi lọc lên màng
Kết quả công bố Cấp sạch ISO theo nồng độ hạt trên mét khối, dừng ở 5,0 µm Mã CCC theo số hạt trong từng dải cỡ, chạy tới hàng nghìn micromet
Ai yêu cầu Chủ đầu tư, cơ quan quản lý, khách hàng ngành dược Khách hàng ngành ô tô, thuỷ lực, cơ khí chính xác, ngày càng nhiều trong điện tử
Tần suất Phân loại định kỳ và giám sát liên tục Theo lô, theo ca, hoặc theo tần suất thoả thuận trong hợp đồng

Điểm mấu chốt nằm ở dòng thứ ba. Bảng phân loại phòng sạch kết thúc ở 5,0 µm, còn cỡ hạt gây kẹt van, xước bề mặt hoặc ngắn mạch trong một cụm lắp ráp thường nằm ở dải hàng chục tới hàng trăm micromet. Nghĩa là hạt gây lỗi thực tế phần lớn nằm ngoài dải mà cấp sạch phòng sạch nói tới. Đây cùng là một cơ chế đã bàn khi nói về hai bài toán sạch của nhà máy linh kiện điện tử ô tô, nhưng lần này nhìn từ phía tiêu chuẩn nghiệm thu chi tiết.

Về mặt phiên bản: ISO 16232:2018 huỷ và thay thế toàn bộ bộ ISO 16232:2007 gồm mười phần, gộp lại thành một tài liệu duy nhất, với mục tiêu rõ ràng là hoà hợp với khuyến nghị VDA 19.1 của ngành ô tô Đức để hai bên dùng chung một quy trình thử. Khi đọc một báo cáo cũ hoặc một yêu cầu kỹ thuật cũ dẫn “ISO 16232-9”, đó là bộ 2007 và phần đó nói về đếm hạt bằng máy đếm che sáng tự động.

Bảng ba khối của quy trình ISO 16232 gồm chiết tách, lọc và phân tích kèm chỗ dễ sai từng khối, và hai điều kiện phải đạt là giá trị mẫu trắng không quá 50 µm và đường cong suy giảm sáu bước chiết
Bảng ba khối của quy trình ISO 16232 gồm chiết tách, lọc và phân tích kèm chỗ dễ sai từng khối, và hai điều kiện phải đạt là giá trị mẫu trắng không quá 50 µm và đường cong suy giảm sáu bước chiết

Quy trình ISO 16232 theo thứ tự thao tác

Phép thử độ sạch kỹ thuật gồm ba khối, và mỗi khối đều có chỗ làm sai được.

Khối Việc làm Chỗ dễ sai
1. Chiết tách Đưa hạt bám trên chi tiết vào dịch thử: phun rửa, siêu âm, lắc, cho dòng chảy qua bên trong, hoặc thổi khí (đối với chiết tách khô) Chọn cách chiết không phù hợp hình học chi tiết; năng lượng chiết quá thấp nên hạt vẫn bám lại, hoặc quá cao nên sinh hạt mới từ chính vật liệu chi tiết
2. Lọc Cho toàn bộ dịch chiết qua màng lọc phân tích, hạt được giữ lại trên màng Màng bị quá tải hạt nên các hạt che nhau khi soi; thao tác chuyển màng đưa thêm hạt lạ vào
3. Phân tích Soi màng dưới kính hiển vi quang học để đếm và phân cỡ; dùng kính hiển vi điện tử khi cần biết vật liệu hạt; hoặc dùng máy đếm hạt che sáng tự động trên dịch chiết Chọn phương pháp phân tích không phủ hết dải cỡ mà mã CCC yêu cầu — đây là phần chính của bài này

Một chi tiết đáng ghi nhớ trong bản 2018: tiêu chuẩn nêu rõ không được dùng bình xi-lanh phòng thí nghiệm thông thường để chiết tách theo kiểu xi-lanh. Đây là loại quy định nhỏ nhưng làm vô hiệu cả kết quả nếu phòng thí nghiệm tự ứng biến dụng cụ.

Thiết bị đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS LiQuilaz II dòng S — ảnh sản phẩm thật ba phần tư, cảm biến đếm hạt lỏng dải 0,2 đến 3,0 µm dành cho dung dịch quy trình và hoá chất bán dẫn
Thiết bị đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS LiQuilaz II dòng S — ảnh sản phẩm thật ba phần tư, cảm biến đếm hạt lỏng dải 0,2 đến 3,0 µm dành cho dung dịch quy trình và hoá chất bán dẫn

Hai điều kiện làm trượt phép thử trước khi đọc kết quả

Trước khi con số CCC có nghĩa, hai điều kiện phải đạt. Cả hai đều là chỗ mà báo cáo của phòng thí nghiệm bên ngoài cần được đọc kỹ.

Giá trị mẫu trắng

Mẫu trắng là phép chạy toàn bộ quy trình mà không có chi tiết, để biết bản thân quy trình đóng góp bao nhiêu hạt. ISO 16232:2018 yêu cầu xác định giá trị mẫu trắng cho mọi đặc trưng độ sạch nằm trong yêu cầu kỹ thuật. Khi không có yêu cầu riêng cho chi tiết, ngưỡng mặc định là: mẫu trắng không được chứa hạt nào lớn hơn 50 µm. Con số này rất đáng chú ý với các phòng thí nghiệm mới dựng ở Việt Nam, vì một hạt 50 µm là hạt nhìn thấy được trong điều kiện chiếu sáng tốt — nghĩa là quy trình chiết tách và không gian làm việc phải sạch hơn mức mà một xưởng sản xuất thông thường có.

Về logic thì đây đúng là bài toán nhiễm bẩn nền đã bàn ở phép thử tiểu phân dung dịch theo USP 788: nếu nền của quy trình chưa được chứng minh, con số của mẫu thật không nói được điều gì về chi tiết.

Đường cong suy giảm khi chiết tách

Câu hỏi “đã chiết hết hạt ra chưa” không thể trả lời bằng cảm nhận, nên tiêu chuẩn yêu cầu chứng minh bằng phép đo suy giảm: chiết nhiều lần liên tiếp trên cùng một chi tiết và xem lượng hạt thu được có giảm dần hay không. Bản 2018 làm phép đo suy giảm này thành bắt buộc, với sáu bước chiết; điều kiện đạt được diễn giải theo hướng thực dụng là mỗi dải cỡ hạt cho thấy xu hướng giảm.

Hệ quả về năng lực: một phép thử độ sạch kỹ thuật đủ chuẩn không phải là “rửa chi tiết rồi soi màng” mà là bảy lần chạy quy trình cho một lần thẩm định phương pháp — sáu bước suy giảm cộng mẫu trắng. Nhà máy nào định tự làm nội bộ phải tính đúng khối lượng công việc này khi quyết định mua thiết bị hay gửi mẫu ra ngoài.

Đọc mã CCC: thang số là thang nhân đôi

Mã sạch chi tiết (Component Cleanliness Code) gồm ba phần: tiền tố cho biết đại lượng quy chiếu, chữ cái cho biết dải cỡ hạt, và số cho biết mức nhiễm bẩn.

Tiền tố Quy chiếu theo Dùng khi
A Diện tích chuẩn 1.000 cm² Chi tiết có bề mặt xác định được; cách dùng phổ biến nhất
V Thể tích chuẩn 100 cm³ Chi tiết là khoang, ống, hoặc hệ có thể tích trong
N Số hạt trên mỗi chi tiết Chi tiết nhỏ hoặc hình học phức tạp, quy chiếu theo diện tích không có nghĩa

Các dải cỡ hạt được ký hiệu bằng chữ cái, và đây là bảng cần dán lên tường phòng QC:

Lớp Dải cỡ Lớp Dải cỡ
B 5 – 15 µm G 150 – 200 µm
C 15 – 25 µm H 200 – 400 µm
D 25 – 50 µm I 400 – 600 µm
E 50 – 100 µm J 600 – 1.000 µm
F 100 – 150 µm K 1.000 – 1.500 µm

Khi hai lớp liền nhau được gộp, chúng được viết kèm dấu gạch nối, ví dụ “F-G” nghĩa là hạt từ 100 tới 200 µm được tính chung thành một lớp.

Phần gây hiểu sai nhiều nhất là con số mức. Mức nhiễm bẩn không là thang tuyến tính; mỗi mức tương ứng với một khoảng số hạt nhân đôi so với mức trước. Bảng dưới đây lấy vài mức để thấy rõ:

Mức Khoảng số hạt trong lớp cỡ đó So với mức 2
2 2 – 4 hạt
4 8 – 16 hạt 4 lần
10 512 – 1.024 hạt 256 lần
14 8.192 – 16.384 hạt 4.096 lần
17 65.536 – 131.072 hạt 32.768 lần

Phép chia đáng nhớ: từ mức 14 lên mức 17 là gấp 8 lần, không phải “hơn một chút” như trực giác về con số 14 và 17 gợi ra. Đây là chỗ mà một cuộc thương lượng hợp đồng dễ chệch: bên bán xin nới yêu cầu “từ 14 lên 17” nghe như một nhượng bộ nhỏ, thực chất là xin nới tám lần. Ngược lại, khi một lô trượt từ mức 12 xuống mức 15, mức xấu đi cũng là tám lần chứ không phải ba đơn vị.

Bảng đọc mã sạch chi tiết CCC gồm ba tiền tố quy chiếu, mười lớp cỡ hạt từ B tới K, và thang mức nhân đôi cho thấy mức 17 gấp tám lần mức 14 kèm giới hạn 70 µm của phương pháp đếm che sáng tự động
Bảng đọc mã sạch chi tiết CCC gồm ba tiền tố quy chiếu, mười lớp cỡ hạt từ B tới K, và thang mức nhân đôi cho thấy mức 17 gấp tám lần mức 14 kèm giới hạn 70 µm của phương pháp đếm che sáng tự động

Máy đếm hạt lỏng giúp được đến đâu

Bộ tiêu chuẩn cho phép dùng máy đếm hạt che sáng tự động trên dịch chiết như một phương pháp phân cỡ và đếm, bên cạnh soi kính hiển vi. Đây là điều rất hữu ích trên dây chuyền, vì một phép đếm bằng máy mất vài phút trong khi soi màng bằng kính hiển vi mất hàng chục phút tới hàng giờ. Nhưng phương pháp này có hai ràng buộc cứng mà hồ sơ nào cũng phải ghi:

Ràng buộc Nội dung Hệ quả
Giới hạn dải cỡ Dải cỡ hạt đo được bằng kỹ thuật này bị giới hạn dưới khoảng 70 µm, do cách hiệu chuẩn theo ISO 11171 Chỉ phủ chắc chắn các lớp B, C, D và phần dưới của lớp E; các lớp từ E trở lên phải do soi kính hiển vi
Loại mẫu Chỉ áp dụng cho chất lỏng trong suốt, một pha Dịch chiết có dầu nhũ, bọt, hoặc chất tẩy chưa tan hết là mẫu không hợp lệ cho phương pháp này

Đối chiếu ràng buộc thứ nhất với dải cỡ của mã CCC cho ra con số đáng nói: mã CCC chạy tới lớp K, tức 1.500 µm, trong khi phương pháp đếm bằng máy dừng ở khoảng 70 µm — dải cỡ mà mã yêu cầu rộng hơn khoảng hai mươi lần dải mà máy đếm phủ được. Nói cách khác, máy đếm hạt lỏng là công cụ sàng lọc và theo dõi xu hướng rất tốt cho dây chuyền rửa, còn con số ký nghiệm thu ở các lớp cỡ lớn vẫn phải đến từ soi màng.

Về phía thiết bị, dải đo quang học của cảm biến và dải cỡ hợp lệ theo tiêu chuẩn là hai chuyện khác nhau, và đây là chỗ phải đọc rất tỉnh. Ví dụ thiết bị đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS LiQuilaz II E công bố dải đo 2 – 125 µm với lưu lượng 20 mL/phút ở bản E20P và 70 mL/phút ở bản E20 (±10%). Dải quang học 2 – 125 µm phủ trọn các lớp B, C, D, E và một phần lớp F. Nhưng nếu phép thử được ký theo ISO 16232, phần dải trên 70 µm vẫn phải xử lý theo cách mà tiêu chuẩn cho phép, không phải theo dải công bố của cảm biến. Đây là điểm nên ghi thành một dòng trong quy trình để không ai nhầm về sau.

Ở đầu ngược lại của dải, thiết bị đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS LiQuilaz II dòng S đo 0,2 – 2,0 µm ở bản S02 và 0,3 – 3,0 µm ở bản S03, với điểm không nhỏ hơn 25 hạt/L ở bản S02. Toàn bộ dải này nằm dưới lớp B của mã CCC. Nghĩa là dòng S không phải thiết bị cho phép thử độ sạch chi tiết; nó là thiết bị cho dung dịch quy trình và hoá chất, nơi hạt dưới micromet mới là vấn đề. Chọn nhầm giữa hai dòng này là chọn nhầm cả bài toán, và so sánh dòng S và dòng E nên được đọc trước khi lập yêu cầu mua sắm.

Hai đường chuẩn khác nhau trên cùng một loại thiết bị

Đây là điểm kỹ thuật quan trọng nhất của bài và cũng là điểm ít được nói tới nhất. Cùng là “máy đếm hạt trong dung dịch”, nhưng đường chuẩn dựng theo hai tiêu chuẩn khác nhau cho hai thế giới khác nhau:

  Đường chuẩn cho kiểm nghiệm dược Đường chuẩn cho độ sạch kỹ thuật
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn Theo yêu cầu của dược điển và ISO 21501-4 cho máy đếm hạt ISO 11171, tiêu chuẩn hiệu chuẩn máy đếm hạt tự động cho chất lỏng trong lĩnh vực truyền động thuỷ lực
Vật liệu chuẩn Hạt cầu polystyrene đơn phân tán Bụi thử chuẩn truy xuất theo vật liệu chuẩn của NIST
“Cỡ hạt” nghĩa là gì Đường kính tương đương của một quả cầu chuẩn cho cùng tín hiệu Cỡ theo cách xác định của bụi thử chuẩn, gần với hình chiếu của hạt thật hơn
Hệ quả Con số so sánh được với dữ liệu dược điển Con số so sánh được với báo cáo độ sạch chi tiết của khách hàng ô tô

Hai đường chuẩn này không quy đổi lẫn nhau bằng một hệ số. Một máy đang dùng cho kiểm nghiệm tiểu phân thuốc tiêm không tự nhiên trở thành thiết bị hợp lệ cho báo cáo CCC chỉ vì nó cũng đếm hạt trong dung dịch. Câu hỏi cần đặt cho nhà cung cấp là: đường chuẩn của cấu hình này dựng theo tiêu chuẩn nào, và giấy hiệu chuẩn ghi phạm vi nào — chứ không phải “máy này có đếm được tới bao nhiêu micromet”.

Đây cũng là lý do vì sao một nhà máy phục vụ cả hai nhóm khách hàng thường cần hai cấu hình chứ không phải một máy dùng chung. Chi tiết về cách ghép cảm biến với bộ lấy mẫu và tính đúng thể tích cho từng cấu hình đã bàn ở bài ghép cảm biến LiQuilaz II với bộ lấy mẫu SLS.

Máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 1100 — ảnh sản phẩm thật mặt trước, bộ lấy mẫu xi-lanh kiểm soát thể tích giúp mỗi lần đo dịch chiết lặp lại được thay vì phụ thuộc thao tác tay
Máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 1100 — ảnh sản phẩm thật mặt trước, bộ lấy mẫu xi-lanh kiểm soát thể tích giúp mỗi lần đo dịch chiết lặp lại được thay vì phụ thuộc thao tác tay

Ba chỗ nhà máy tại Việt Nam thường vấp

Ba vấn đề dưới đây xuất hiện lặp lại khi một nhà máy bắt đầu bị khách hàng yêu cầu báo cáo độ sạch chi tiết.

Vấn đề Biểu hiện Việc cần làm
Nước và dung dịch chiết chưa đủ sạch Mẫu trắng không đạt, hoặc kết quả dao động lớn giữa các lần chạy cùng một chi tiết Kiểm chứng độ sạch của nước và dung dịch chiết như một hạng mục riêng; đo hạt trong chính dịch chiết trước khi dùng
Phòng thí nghiệm không sạch hơn phòng sản xuất Hạt lớn xuất hiện ngẫu nhiên, không tương quan với chi tiết nào Đặt khu vực chiết tách và lọc trong không gian có dòng khí lọc; đo nền không khí tại chính bàn làm việc
Lấy chi tiết không đại diện Kết quả đạt nhưng khách hàng vẫn báo lỗi tại chỗ họ Định nghĩa điểm lấy mẫu theo công đoạn (sau rửa, sau lắp, sau đóng gói) và ghi rõ trong quy trình; một chi tiết bẩn sau đóng gói không phải lỗi của khâu rửa

Vấn đề thứ ba đáng được nhấn mạnh, vì nó quyết định phép thử có ích cho sản xuất hay chỉ để đối phó. Nếu chỉ lấy mẫu ở cuối dây chuyền thì mỗi lần trượt sẽ dẫn tới một cuộc điều tra không có dữ liệu trung gian. Lấy mẫu ở hai hoặc ba mốc dọc dây chuyền tốn thêm công nhưng biến kết quả thành thông tin định vị được nguyên nhân.

Bố trí phép đo cho một dây chuyền có yêu cầu độ sạch kỹ thuật

Vị trí Đo gì Bằng thiết bị nào Mục đích
Dịch chiết đầu vào và nước rửa Số hạt trong dung dịch theo dải cỡ Cảm biến đếm hạt trong dung dịch, kèm bộ lấy mẫu kiểm soát thể tích Chứng minh nền của quy trình; là điều kiện tiên quyết của mọi con số sau đó
Sau máy rửa, theo ca Xu hướng số hạt trong dịch chiết của chi tiết mẫu Máy đếm hạt lỏng, đo nhanh, không dùng để ký nghiệm thu Phát hiện sớm khi hiệu quả rửa suy giảm — trước khi cả lô trượt
Nghiệm thu lô Mã CCC đầy đủ theo các lớp cỡ trong hợp đồng Lọc lên màng và soi kính hiển vi, có mẫu trắng và phép suy giảm Con số đưa vào hồ sơ giao hàng
Không khí tại khu lắp ráp và đóng gói Nồng độ hạt theo dải cỡ, giám sát liên tục Cảm biến đếm hạt cố định Loại trừ nguyên nhân “chi tiết sạch nhưng bị bẩn lại sau khi rửa”
Bao bì và vật liệu tiếp xúc Số hạt trên bề mặt bao bì, theo cùng phương pháp chiết tách Cùng quy trình như chi tiết Bao bì là nguồn nhiễm bẩn bị bỏ sót thường xuyên nhất

Cột thứ hai và thứ ba là chỗ tiết kiệm được nhiều nhất: dùng máy đếm nhanh cho việc theo dõi và giữ soi kính hiển vi cho việc . Nếu làm ngược lại — soi kính hiển vi cho mọi phép đo — thì tần suất buộc phải giảm xuống, và một dây chuyền chỉ được kiểm một lần mỗi tuần sẽ không phát hiện được sự suy giảm của máy rửa cho tới khi hàng đã ra khỏi cổng. Với khâu lấy mẫu dịch, một bộ lấy mẫu kiểm soát thể tích như máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 1100 giúp thể tích mỗi lần đo lặp lại được, thay vì phụ thuộc thao tác tay — điều kiện cần để so sánh xu hướng giữa các ca có ý nghĩa.

Nhà máy đã đạt ISO Class 7 thì có cần đo độ sạch chi tiết nữa không?

Vẫn cần, vì hai phép đo trả lời hai câu hỏi khác nhau. Cấp sạch phòng sạch nói về nồng độ hạt trong không khí và bảng phân loại dừng ở 5,0 µm; mã CCC nói về số hạt bám trên chính chi tiết và chạy tới dải hàng nghìn micromet. Một chi tiết có thể bị bẩn từ khâu gia công, khâu rửa chưa đủ, hoặc từ bao bì — không khâu nào trong số đó được phản ánh bởi cấp sạch của phòng.

Mã CCC mức 17 xấu hơn mức 14 bao nhiêu lần?

Tám lần, vì thang mức là thang nhân đôi: mỗi mức tương ứng một khoảng số hạt gấp đôi mức trước. Mức 14 ứng với khoảng 8.192 – 16.384 hạt trong lớp cỡ đó, còn mức 17 ứng với khoảng 65.536 – 131.072 hạt. Đây là chỗ dễ nhầm nhất khi đàm phán yêu cầu kỹ thuật, vì ba đơn vị trên thang số nghe như một chênh lệch nhỏ.

Có thể dùng máy đếm hạt lỏng để thay hoàn toàn việc soi màng không?

Không, vì hai ràng buộc của phương pháp. Thứ nhất, dải cỡ đo được bằng máy đếm che sáng tự động bị giới hạn dưới khoảng 70 µm do cách hiệu chuẩn theo ISO 11171, trong khi mã CCC chạy tới 1.500 µm. Thứ hai, phương pháp chỉ áp dụng cho chất lỏng trong suốt một pha. Cách dùng đúng là để máy đếm làm việc sàng lọc và theo dõi xu hướng theo ca, còn con số ký nghiệm thu ở các lớp cỡ lớn vẫn do soi kính hiển vi cung cấp.

Máy đếm hạt lỏng đang dùng cho USP 788 có dùng được cho báo cáo CCC không?

Không dùng trực tiếp được, vì đường chuẩn khác nhau. Máy cho kiểm nghiệm dược được hiệu chuẩn bằng hạt cầu polystyrene, còn máy đếm hạt tự động cho lĩnh vực chất lỏng kỹ thuật được hiệu chuẩn theo ISO 11171 bằng bụi thử chuẩn truy xuất NIST. Hai cách dựng đường chuẩn cho hai định nghĩa “cỡ hạt” khác nhau và không quy đổi lẫn nhau bằng một hệ số. Câu hỏi cần đặt cho nhà cung cấp là giấy hiệu chuẩn của cấu hình đó ghi theo tiêu chuẩn nào và phạm vi nào.

Phép đo suy giảm sáu bước có bắt buộc chạy cho từng lô không?

Không. Phép đo suy giảm thuộc phần thiết lập và thẩm định phương pháp chiết tách cho một loại chi tiết — nó chứng minh rằng cách chiết đã chọn lấy được phần lớn hạt ra khỏi chi tiết. Sau khi phương pháp được chốt, phép thử theo lô chạy theo phương pháp đó. Điều cần lưu ý là mỗi khi đổi hình học chi tiết, đổi vật liệu, hoặc đổi dung dịch chiết thì phần thẩm định này phải xem lại.

Cần dựng phép đo độ sạch kỹ thuật cho dây chuyền của bạn?

Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình cảm biến đếm hạt trong dung dịch theo dải cỡ cần đo, kiểm chứng độ sạch nền của nước và dung dịch chiết, và bố trí điểm giám sát hạt trong không khí cho khu lắp ráp và đóng gói.

Liên hệ Techmaster →

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster