facebook

Phân loại phòng sạch ISO 14644-1: bảng giới hạn hạt ISO 1 đến ISO 9

ISO 14644-1 là tiêu chuẩn quốc tế quy định cách phân loại độ sạch không khí phòng sạch theo nồng độ hạt tiểu phân. Một phòng sạch được gán cấp ISO N khi nồng độ hạt đo được tại mọi điểm lấy mẫu không vượt quá giới hạn của cấp đó, ở kích thước hạt đã chọn. Bản hiện hành là ISO 14644-1:2015.

Tóm tắt nhanh

  • Cấp sạch càng nhỏ càng sạch: ISO 1 sạch nhất, ISO 9 thấp nhất.
  • Giới hạn luôn tính trên 1 m³ không khí, theo từng ngưỡng kích thước hạt (≥0,1 µm đến ≥5 µm).
  • Một phòng sạch phải nêu rõ cấp ISO + kích thước hạt + trạng thái vận hành — thiếu một yếu tố là chưa đủ để phân loại.
  • Bản 2015 bỏ cách tính số điểm lấy mẫu bằng √A của bản 1999, thay bằng bảng tra theo diện tích.

Bảng giới hạn hạt ISO 14644-1:2015 (số hạt tối đa trên 1 m³)

Cấp ISO ≥0,1 µm ≥0,2 µm ≥0,3 µm ≥0,5 µm ≥1,0 µm ≥5,0 µm
ISO 1 10
ISO 2 100 24 10 4
ISO 3 1.000 237 102 35 8
ISO 4 10.000 2.370 1.020 352 83
ISO 5 100.000 23.700 10.200 3.520 832
ISO 6 1.000.000 237.000 102.000 35.200 8.320 293
ISO 7 352.000 83.200 2.930
ISO 8 3.520.000 832.000 29.300
ISO 9 35.200.000 8.320.000 293.000

Nguồn: ISO 14644-1:2015, Bảng 1. Ô “—” = kích thước hạt không phù hợp để phân loại ở cấp đó. Giới hạn là tích lũy (số hạt từ kích thước nêu trở lên).

Đọc bảng thế nào cho đúng

Ba lỗi hay gặp khi đọc bảng giới hạn:

  • Giới hạn là tích lũy, không phải theo dải. Con số ở cột ≥0,5 µm là tổng số hạt từ 0,5 µm trở lên, đã bao gồm cả hạt 1 µm và 5 µm.
  • Ô “—” không có nghĩa là không giới hạn, mà là kích thước đó không phù hợp để phân loại ở cấp này — do nồng độ quá thấp (không đủ mẫu thống kê) hoặc quá cao (mất do trùng hạt).
  • Không tự nội suy cấp lẻ kiểu “ISO 5,5”. Tiêu chuẩn cho phép cấp trung gian nhưng phải tính lại bằng công thức bên dưới, không ước lượng bằng mắt.

Công thức tính giới hạn cho cấp bất kỳ

Cn = 10N × (0,1 / D)2,08

Trong đó Cn là nồng độ hạt tối đa (hạt/m³), N là cấp ISO (có thể là số thập phân, tối đa 1 chữ số sau dấu phẩy), D là kích thước hạt tính bằng µm. Kết quả làm tròn tới 3 chữ số có nghĩa.

Ví dụ: ISO 5 tại 0,5 µm → Cn = 105 × (0,1/0,5)2,083.520 hạt/m³ — đúng bằng giá trị trong bảng.

Ba trạng thái vận hành — phần hay bị bỏ sót nhất

Cùng một phòng, đo ở ba trạng thái khác nhau sẽ cho ba kết quả khác nhau. Hồ sơ phân loại bắt buộc ghi rõ trạng thái đo:

Trạng thái Định nghĩa Dùng khi nào
As-built
Đã xây xong
Phòng hoàn thiện, hệ thống chạy, không có thiết bị và không có người Nghiệm thu nhà thầu xây dựng
At-rest
Nghỉ
Thiết bị đã lắp và đang chạy, không có người thao tác Phân loại định kỳ, tái chứng nhận
Operational
Vận hành
Sản xuất thật, đủ người và đủ hoạt động Chứng minh phòng đạt trong điều kiện thực

Một phòng đạt ISO 7 at-rest hoàn toàn có thể trượt ISO 7 khi operational. Đây là lý do hồ sơ chỉ ghi “phòng ISO 7” mà không nêu trạng thái sẽ bị đánh giá là không đầy đủ khi audit.

Số điểm lấy mẫu tối thiểu

Bản ISO 14644-1:1999 dùng công thức NL = √A (A là diện tích phòng, m²). Bản 2015 đã bỏ công thức này và thay bằng bảng tra — cách tính mới cho số điểm nhiều hơn ở phòng lớn, và dựa trên cơ sở thống kê chặt hơn (mức tin cậy 95% cho 90% diện tích phòng).

Diện tích phòng (m²) Số điểm lấy mẫu tối thiểu
≤ 2 1
> 2 – 4 2
> 4 – 6 3
> 6 – 8 4
> 8 – 10 5
> 10 – 24 6
> 24 – 28 7
> 28 – 32 8

Phòng lớn hơn: tra tiếp Bảng A.1 của tiêu chuẩn. Thể tích mẫu tại mỗi điểm phải đủ để phát hiện tối thiểu 20 hạt ở giới hạn cấp cần chứng minh, và không nhỏ hơn 2 lít với thời gian lấy mẫu tối thiểu 1 phút.

Quy đổi ISO 14644 sang cấp GMP A/B/C/D

Ngành dược không dùng trực tiếp cấp ISO mà dùng Grade A–D theo EU GMP Annex 1. Hai hệ quy chiếu này khớp nhau như sau:

Cấp GMP Khi nghỉ (at rest) Khi vận hành (in operation)
Grade A ISO 5 ISO 5
Grade B ISO 5 ISO 7
Grade C ISO 7 ISO 8
Grade D ISO 8 Không quy định

Chi tiết giới hạn hạt theo từng cấp, tần suất đo và yêu cầu giám sát liên tục của Annex 1, xem bài chuyên sâu: đo tiểu phân trong nhà máy dược GMP.

Đo bằng thiết bị gì

Để phân loại phòng sạch, thiết bị bắt buộc là máy đếm hạt tiểu phân quang học (LSAPC) được hiệu chuẩn theo ISO 21501-4. Chọn máy theo hai yếu tố:

  • Lưu lượng. Cấp sạch càng cao, thể tích mẫu cần càng lớn. Ở ISO 5 trở lên, máy 28,3 L/phút (1 CFM) là lựa chọn thực tế — máy 2,83 L/phút sẽ mất quá nhiều thời gian cho mỗi điểm.
  • Kích thước hạt nhỏ nhất. Dược phẩm dừng ở 0,5 µm; bán dẫn cần xuống 0,1 µm hoặc nhỏ hơn.

Thiết bị cầm tay dùng cho phân loại định kỳ: máy đếm hạt tiểu phân cầm tay PMS Lasair ProPMS Lasair III 350L. Nếu cần giám sát liên tục thay vì đo định kỳ, xem hệ thống giám sát môi trường phòng sạch FacilityPro. Danh mục đầy đủ: máy đếm hạt tiểu phân.

Câu hỏi thường gặp

ISO 14644-1 phiên bản nào đang có hiệu lực?
Bản hiện hành là ISO 14644-1:2015, thay thế bản 1999. Thay đổi lớn nhất là bỏ công thức √A khi tính số điểm lấy mẫu và siết lại cơ sở thống kê của phép phân loại.
Phòng sạch ISO 5 tương đương Class mấy theo tiêu chuẩn cũ của Mỹ?
ISO 5 tương đương Class 100 theo US Federal Standard 209E (đã bị hủy bỏ năm 2001). Tương ứng: ISO 6 ≈ Class 1.000, ISO 7 ≈ Class 10.000, ISO 8 ≈ Class 100.000.
Vì sao ISO 14644-1:2015 bỏ ngưỡng 5 µm ở cấp ISO 5?
Ở ISO 5, nồng độ hạt ≥5 µm quá thấp nên số hạt đếm được không đủ ý nghĩa thống kê để phân loại. Riêng ngành dược, EU GMP Annex 1 bản 2022 cũng đã bỏ yêu cầu bắt buộc đếm ≥5 µm cho Grade A/B.
Bao lâu phải phân loại lại phòng sạch một lần?
Theo ISO 14644-2, chu kỳ tái phân loại thông thường là 6 tháng với ISO 5 trở xuống12 tháng với ISO 6 trở lên. Ngoài ra phải phân loại lại sau mỗi thay đổi lớn: thay màng lọc HEPA, đổi bố trí thiết bị, sửa chữa hệ thống HVAC.
Đo phân loại và giám sát liên tục khác nhau thế nào?
Phân loại là phép đo định kỳ để chứng nhận cấp sạch, dùng máy cầm tay theo lưới điểm cố định. Giám sát liên tục là cảm biến lắp cố định chạy 24/7 tại các điểm trọng yếu để cảnh báo bất thường theo thời gian thực. Hai hoạt động này bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.

Cần phân loại hoặc tái chứng nhận phòng sạch theo ISO 14644-1?

Techmaster cung cấp máy đếm hạt tiểu phân Particle Measuring Systems kèm dịch vụ hiệu chuẩn ISO 17025 ngay tại Việt Nam.

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster