facebook

So sánh PMS Airnet II 310-4 vs 510-4: chọn 0,3 µm hay 10 µm?

Hai dòng cảm biến hạt PMS Airnet II 4 kênh (model 310-4 và 510-4) giống nhau gần như hoàn toàn: cùng lưu lượng 1.0 CFM, cùng vỏ polycarbonate, cùng cấp nguồn PoE, cùng tích hợp Facility Net / FacilityPro. Khác biệt duy nhất nằm ở vị trí bốn kênh đo đặt trên trục kích thước hạt — và chính chi tiết đó quyết định thiết bị phù hợp với nhà máy bán dẫn hay đáp ứng tiêu chuẩn giám sát hạt EU GMP Annex 1 trong nhà máy dược.

Khác biệt thật sự chỉ nằm ở một kênh

Khi đặt hai model cạnh nhau, danh sách điểm giống nhau dài hơn danh sách điểm khác nhau rất nhiều. Cả máy đếm hạt tiểu phân PMS Airnet II 310-4máy đếm hạt PMS Airnet II 510-4 đều là cảm biến từ xa lắp cố định, 4 kênh, lưu lượng 1.0 CFM (28,3 LPM), nguồn sáng laser diode tuổi thọ cao, giao tiếp Ethernet và MODBUS TCP.

Điểm khác nằm ở bộ ngưỡng kích thước được thiết kế sẵn:

  • Airnet II 310-4 — bốn kênh tại 0,3 · 0,5 · 1,0 · 5,0 µm (dải đo 0,3 – 5,0 µm)
  • Airnet II 510-4 — bốn kênh tại 0,5 · 1,0 · 5,0 · 10,0 µm (dải đo 0,5 – 10,0 µm)

Hai model chia sẻ ba kênh giữa: 0,5 · 1,0 · 5,0 µm. Toàn bộ quyết định mua nằm ở kênh thứ tư: 310-4 dùng nó để nhìn xuống 0,3 µm, còn 510-4 dùng nó để nhìn lên 10 µm.

Cảm biến hạt tiểu phân PMS Airnet II nhìn ba phần tư trên nền trắng — thân đen mờ, phễu lấy mẫu hình nón và nhãn AIRNET II
Cảm biến hạt tiểu phân PMS Airnet II nhìn ba phần tư trên nền trắng — thân đen mờ, phễu lấy mẫu hình nón và nhãn AIRNET II

Bảng thông số đối chiếu

Thông số Airnet II 310-4 Airnet II 510-4
Dải đo độ nhạy 0,3 – 5,0 µm 0,5 – 10,0 µm
Bốn kênh thiết kế sẵn 0,3 · 0,5 · 1,0 · 5,0 µm 0,5 · 1,0 · 5,0 · 10,0 µm
Số kênh đo 4 kênh 4 kênh
Lưu lượng mẫu 1.0 CFM (28,3 LPM) 1.0 CFM (28,3 LPM)
Nguồn sáng Laser diode tuổi thọ cao Laser diode tuổi thọ cao
Cấu hình Cảm biến từ xa, lắp cố định Cảm biến từ xa, lắp cố định
Vỏ thiết bị Polycarbonate kháng hoá chất Polycarbonate kháng hoá chất
Cấp nguồn PoE (Power over Ethernet) PoE (Power over Ethernet)
Giao tiếp Ethernet · MODBUS TCP Ethernet · MODBUS TCP
Phần mềm Facility Net · FacilityPro · Pharmaceutical Net Facility Net · FacilityPro · Pharmaceutical Net
Tuân thủ ISO 21501-4 · ISO 14644-1 · EU GMP Annex 1 ISO 21501-4 · ISO 14644-1 · EU GMP Annex 1
Phù hợp cho Giám sát liên tục Grade A–D / ISO Class 5–8 Giám sát liên tục Grade A–D / ISO Class 5–8
Bảng đối chiếu bốn kênh đo của Airnet II 310-4 và 510-4 cùng lưu lượng, cấp nguồn và phần mềm tích hợp
Bảng đối chiếu bốn kênh đo của Airnet II 310-4 và 510-4 cùng lưu lượng, cấp nguồn và phần mềm tích hợp

Cả hai đều phủ đủ EU GMP Annex 1

Đây là điểm hay bị hiểu sai khi lập hồ sơ kỹ thuật phục vụ hệ thống giám sát hạt EU GMP Annex 1. EU GMP Annex 1 quy định giới hạn hạt không sống tại hai ngưỡng: ≥0,5 µm và ≥5,0 µm. Với Grade A, giới hạn là 3.520 hạt/m³ ở ≥0,5 µm và 29 hạt/m³ ở ≥5,0 µm.

Cả 310-4 lẫn 510-4 đều có sẵn cả hai ngưỡng này trong bộ bốn kênh. Nghĩa là xét riêng khả năng báo cáo giám sát hạt EU GMP Annex 1, hai model tương đương — không model nào “đúng chuẩn hơn” model nào. Việc chọn giữa chúng không phải là bài toán tuân thủ, mà là bài toán thông tin bổ sung.

Hệ quả thực tế: nếu hồ sơ thầu chỉ yêu cầu “đáp ứng EU GMP Annex 1”, cả hai model đều hợp lệ. Đừng để tiêu chí kỹ thuật dừng ở đó — hãy hỏi tiếp nhà máy cần nhìn thấy gì ngoài hai ngưỡng bắt buộc.

Kênh thứ tư mua được điều gì

Với 310-4, kênh thứ tư là 0,3 µm — nằm dưới ngưỡng quy định. Đây là kênh không xuất hiện trong báo cáo tuân thủ dược phẩm, nhưng lại là kênh quan trọng nhất với ngành bán dẫn. ISO 14644-1 định nghĩa giới hạn phân loại xuống tới 0,1 µm, và ở các cấp sạch cao, phần hạt dưới nửa micromet chiếm áp đảo về số lượng. Một cảm biến chỉ bắt đầu từ 0,5 µm sẽ bỏ qua phần lớn quần thể hạt thực tế đang tồn tại trong phòng sạch cấp cao.

Với 510-4, kênh thứ tư là 10 µm — nằm trên ngưỡng quy định. Hạt cỡ này hiếm khi lơ lửng lâu trong không khí có luồng khí một chiều, nên khi chúng xuất hiện đều đặn tại một điểm đo, đó thường là dấu hiệu của nguồn phát cơ học hoặc nguồn phát từ con người: sợi vải bong ra từ trang phục phòng sạch, mảnh vụn từ băng tải, bụi kéo theo khi mở cửa chuyển vật liệu.

Cảm biến PMS Airnet II đặt trên mặt bàn thép không gỉ trong khu chiết rót dược phẩm GMP, dây mạng nối ở mặt sau
Cảm biến PMS Airnet II đặt trên mặt bàn thép không gỉ trong khu chiết rót dược phẩm GMP, dây mạng nối ở mặt sau

Giá trị chẩn đoán: 0,3 µm và 10 µm nói lên điều khác nhau

Nếu chỉ xem hai kênh này như “thêm số liệu”, giá trị của chúng bị đánh giá thấp. Cách hữu ích hơn là xem chúng như hai loại cảm biến cảnh báo sớm cho hai loại sự cố khác nhau.

Kênh 0,3 µm phản ứng sớm với các vấn đề thuộc về hệ thống lọc và xử lý không khí. Khi màng HEPA/ULPA bắt đầu suy giảm, khi gioăng lắp filter hở một khe nhỏ, hoặc khi áp suất chênh giữa các phòng trôi khỏi thiết lập, phần hạt mịn tăng trước tiên. Ở thời điểm số đếm 0,5 µm còn nằm trong giới hạn, kênh 0,3 µm đã có thể cho thấy xu hướng đi lên.

Kênh 10 µm phản ứng với các vấn đề thuộc về hành vi vận hành và cơ khí. Số đếm ở kênh này tăng đột biến theo ca làm việc, theo số người ra vào, theo lịch bảo trì thiết bị — những nguyên nhân mà kênh 0,3 µm gần như không phân biệt được vì nền hạt mịn vốn đã cao.

Nói cách khác: 310-4 giúp trả lời “hệ thống lọc còn tốt không”, 510-4 giúp trả lời “quy trình vận hành có đang sinh hạt không”. Ở nhà máy đã có sẵn dữ liệu xu hướng, câu hỏi nào đang gây đau đầu hơn sẽ chỉ ra model cần chọn.

Khung chọn theo ngành

Bối cảnh Nên chọn Lý do
Fab bán dẫn, ISO Class 5 và sạch hơn Airnet II 310-4 Quần thể hạt tập trung ở dưới nửa micromet; 0,3 µm là kênh mang thông tin
Phòng sạch điện tử, lắp ráp PCBA chính xác Airnet II 310-4 Cảnh báo sớm suy giảm bộ lọc trước khi ảnh hưởng năng suất
Nhà máy dược GMP, Grade A/B khu chiết rót Cả hai hợp lệ — ưu tiên 510-4 Phủ đủ 0,5 và 5,0 µm theo Annex 1, thêm 10 µm để truy nguồn phát từ thao tác
Thiết bị y tế, khu vực Grade C/D và ISO Class 7–8 Airnet II 510-4 Nguồn hạt chủ yếu từ con người và cơ khí — dải lớn cho tín hiệu rõ hơn
Thực phẩm, đồ uống vô trùng Airnet II 510-4 Hạt lớn và sợi là mối quan tâm chính trong đóng gói
Đã có sự cố lặp lại chưa rõ nguyên nhân Kết hợp cả hai loại điểm đo Hai kênh biên cho hai giả thuyết nguyên nhân khác nhau

Với nhà máy triển khai nhiều điểm đo cùng lúc, phương án thực dụng là không chọn đồng loạt một model. Đặt 310-4 tại các điểm sát bộ lọc và khu vực sạch nhất, đặt 510-4 tại các điểm gần cửa chuyển, băng tải và khu vực có người thao tác. Vì cả hai dùng chung nền tảng phần mềm, dữ liệu vẫn về một hệ thống duy nhất.

Sơ đồ giá trị chẩn đoán của kênh 0,3 µm và kênh 10 µm cùng khung chọn model theo ngành
Sơ đồ giá trị chẩn đoán của kênh 0,3 µm và kênh 10 µm cùng khung chọn model theo ngành

Điểm chung khi triển khai

Ba đặc điểm dùng chung có ảnh hưởng lớn tới chi phí lắp đặt và cần được tính vào phương án ngay từ đầu.

Cấp nguồn qua Ethernet (PoE). Mỗi điểm đo chỉ cần một sợi cáp mạng thay vì vừa cáp dữ liệu vừa đường điện riêng. Trong phòng sạch, mỗi lần xuyên tường là một lần phải xử lý kín, nên việc giảm một nửa số đường dây có tác động thực tế đến tiến độ và chi phí hoàn thiện.

Vỏ polycarbonate kháng hoá chất. Cho phép lắp cảm biến ở khu vực có hơi hoá chất mà không phải làm vỏ bảo vệ riêng. Với môi trường ăn mòn nặng hơn, vẫn nên trao đổi phương án tủ bảo vệ chuyên dụng.

Tích hợp sẵn với hệ phần mềm PMS. Cả hai model đều thiết lập và vận hành từ xa qua phần mềm phòng sạch PMS FacilityPro, Facility Net và Pharmaceutical Net. Điều này quan trọng khi mở rộng: thêm điểm đo là thêm cảm biến vào hệ có sẵn, không phải dựng lại lớp thu thập dữ liệu.

Cần tư vấn bố trí điểm đo và chọn cấu hình kênh phù hợp?
Techmaster Electronics JSC là nhà phân phối uỷ quyền Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn được công nhận theo ISO/IEC 17025 — rút ngắn thời gian hiệu chuẩn định kỳ so với gửi thiết bị ra nước ngoài.
👉 Xem Airnet II 310-4 · Xem Airnet II 510-4 · Hotline: 0908 173 345

Câu hỏi thường gặp

Airnet II 310-4 và 510-4 khác nhau ở điểm nào?

Chỉ khác ở bộ ngưỡng kích thước của bốn kênh. 310-4 đo tại 0,3 · 0,5 · 1,0 · 5,0 µm (dải 0,3 – 5,0 µm); 510-4 đo tại 0,5 · 1,0 · 5,0 · 10,0 µm (dải 0,5 – 10,0 µm). Mọi thông số còn lại — 4 kênh, lưu lượng 1.0 CFM, vỏ polycarbonate, cấp nguồn PoE, giao tiếp Ethernet/MODBUS TCP, tích hợp Facility Net và FacilityPro — đều giống nhau.

Model nào đáp ứng EU GMP Annex 1?

Cả hai. Việc giám sát hạt EU GMP Annex 1 quy định giới hạn hạt không sống tại hai ngưỡng ≥0,5 µm và ≥5,0 µm, và cả 310-4 lẫn 510-4 đều có sẵn hai ngưỡng này trong bộ bốn kênh. Xét riêng khả năng báo cáo tuân thủ, hai model tương đương.

Nhà máy bán dẫn nên chọn model nào?

Airnet II 310-4. Ở phòng sạch cấp cao, phần lớn hạt nằm dưới nửa micromet, nên kênh 0,3 µm mang thông tin mà cảm biến khởi đầu từ 0,5 µm không thấy được. Kênh này cũng phản ứng sớm hơn khi bộ lọc HEPA/ULPA hoặc hệ xử lý không khí bắt đầu suy giảm.

Kênh 10 µm của 510-4 dùng để làm gì?

Để truy nguồn phát cơ học và nguồn phát từ con người. Hạt cỡ 10 µm khó lơ lửng lâu, nên khi xuất hiện đều đặn tại một điểm đo, đó thường là dấu hiệu của sợi vải bong từ trang phục, mảnh vụn từ thiết bị hoặc bụi kéo theo khi mở cửa chuyển vật liệu.

Có nên lắp cả hai model trong cùng một nhà máy không?

Có, và đây thường là phương án hợp lý khi triển khai nhiều điểm đo. Đặt 310-4 tại các điểm sát bộ lọc và khu vực sạch nhất, đặt 510-4 tại các điểm gần cửa chuyển, băng tải và khu có người thao tác. Vì hai model dùng chung nền tảng phần mềm PMS nên dữ liệu vẫn tập trung về một hệ thống.

Cấp nguồn PoE có lợi gì khi lắp trong phòng sạch?

Mỗi điểm đo chỉ cần một sợi cáp mạng thay vì vừa cáp dữ liệu vừa đường điện riêng. Trong phòng sạch, mỗi lần xuyên tường đều phải xử lý kín, nên giảm một nửa số đường dây rút ngắn đáng kể khối lượng thi công và hoàn thiện.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster