Thuốc tiêm phải đáp ứng giới hạn tiểu phân không nhìn thấy theo USP <788>. Phép thử che sáng đếm và xác định kích thước hạt trong từng mẫu. PMS APSS 2000 tự động hóa quy trình lấy mẫu và đếm hạt. Phần mềm SamplerSight Pharma hỗ trợ báo cáo Pass/Fail. Phần mềm cũng đáp ứng yêu cầu 21 CFR Part 11. Bài viết trình bày quy trình và cách chọn cấu hình cho phòng QC dược.
Nội dung chính
USP <788> yêu cầu gì ở phép thử tiểu phân thuốc tiêm
USP <788> quy định giới hạn tiểu phân không nhìn thấy trong thuốc tiêm. Tiêu chuẩn này có tên “Particulate Matter in Injections”. USP <788> áp dụng hai phương pháp kiểm tra. Method 1 sử dụng kỹ thuật che sáng để đếm hạt. Method 2 sử dụng kính hiển vi để quan sát hạt. Method 1 là phương pháp được ưu tiên. Dung dịch mẫu chảy qua cảm biến quang học. Mỗi hạt làm che khuất một phần chùm sáng. Kích thước hạt được xác định theo mức suy giảm tín hiệu. Giới hạn được tính với hạt ≥10 µm và ≥25 µm. Với SVP, kết quả được tính trên từng thùng chứa. Với LVP, kết quả được tính trên mỗi mililit. USP <789> áp dụng nguyên tắc tương tự cho dung dịch nhỏ mắt.
Để kết quả tin cậy và lặp lại, phòng QC cần một hệ thống hút mẫu chính xác, khử bọt khí tốt và ghi nhận dữ liệu theo chuẩn dữ liệu toàn vẹn (data integrity). Đó là lý do phương pháp thủ công dần được thay bằng hệ tự động như PMS APSS 2000.
APSS 2000 làm gì trong phép thử
APSS 2000 (Automatic Particulate Sampling System) là hệ lấy mẫu tự động ghép cảm biến đếm hạt trong dung dịch. Máy tự hút thể tích mẫu đã định qua cảm biến, đếm và định cỡ hạt, rồi để phần mềm tính kết quả trên mỗi ml hoặc trên mỗi thùng chứa. Nhờ tự động hóa, APSS 2000 giảm sai số thao tác tay, tăng thông lượng và tạo hồ sơ điện tử đầy đủ — đúng những gì thanh tra GMP tìm kiếm.
Thông số chính APSS 2000
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải định cỡ hạt | 1,5 – 125 µm |
| Thể tích mẫu | 0,2 ml – 1 L |
| Bộ điều hợp | SVI (small-volume injectable) & túi IV (dung dịch tiêm tĩnh mạch) |
| Hiệu chuẩn cảm biến | Tự động |
| Báo cáo kết quả | Trên mỗi ml hoặc mỗi thùng chứa; nhiều định dạng tùy chỉnh |
| Phần mềm & tuân thủ | SamplerSight Pharma, FDA 21 CFR Part 11 |
| Kiểm tra định kỳ | Chức năng kiểm tra định kỳ hoặc hiệu chuẩn đầy đủ tự động |
Dải thể tích rộng từ 0,2 ml đến 1 lít cùng bộ điều hợp SVI và túi IV cho phép một hệ APSS 2000 phục vụ cả chế phẩm thể tích nhỏ (SVP) lẫn dịch truyền lớn (LVP).
Quy trình 6 bước theo USP <788>
Một chu trình thử tiểu phân thuốc tiêm điển hình với APSS 2000:
- Chuẩn bị môi trường sạch — làm việc trong tủ/bàn sạch để tránh nhiễm hạt từ môi trường; tráng dụng cụ bằng nước lọc hạt.
- Khử bọt khí (degassing) — bọt khí bị đếm nhầm thành hạt, nên mẫu phải được khử khí trước khi đo.
- Nạp mẫu & chọn công thức — chọn bộ điều hợp SVI hoặc túi IV, nạp thể tích theo công thức đã lưu.
- Lấy mẫu tự động — APSS 2000 hút thể tích đã định qua cảm biến, thường bỏ lần đo đầu và lấy trung bình các lần sau theo USP.
- Đếm & định cỡ — cảm biến che sáng đếm hạt và phân theo ngưỡng ≥10 µm, ≥25 µm (và các kênh khác nếu cấu hình).
- Tính & báo cáo Pass/Fail — SamplerSight so kết quả với giới hạn USP, xuất báo cáo có audit trail và chữ ký điện tử.
SamplerSight Pharma & tuân thủ 21 CFR Part 11
Phần mềm PMS SamplerSight điều khiển toàn bộ quy trình lấy mẫu, tính toán và tạo báo cáo Pass/Fail theo USP. Với dược phẩm, bản SamplerSight Pharma bổ sung audit trail, chữ ký điện tử và phân quyền người dùng để đáp ứng FDA 21 CFR Part 11 và các yêu cầu data integrity của EU GMP. Nhờ vậy mỗi kết quả thử tiểu phân đều truy vết được: ai đo, khi nào, với công thức nào — nền tảng để vượt qua thanh tra.

Triển khai phép thử USP <788> cho phòng QC của bạn?
Techmaster tư vấn cấu hình APSS 2000 + cảm biến + SamplerSight, đào tạo vận hành và hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 tại Việt Nam. → Liên hệ tư vấn
SVP hay LVP: chọn cấu hình lấy mẫu
Nếu danh mục thuốc tiêm của bạn chủ yếu là ampoule và lọ nhỏ (SVP), hãy tối ưu APSS 2000 với bộ điều hợp SVI để hút chính xác thể tích nhỏ. Nếu có nhiều chai dịch truyền lớn (LVP), dùng bộ điều hợp túi IV và cấu hình thể tích lớn. Với phòng chỉ cần lấy mẫu bằng xi-lanh linh hoạt hơn cho nhiều định dạng bao bì, tham khảo thêm dòng máy lấy mẫu PMS SLS (SLS 20 → 2000) — chọn cỡ xi-lanh theo thể tích chế phẩm. Cảm biến đếm hạt trong dung dịch như PMS LiQuilaz II là “trái tim” đo lường của cả hai hệ.


Câu hỏi thường gặp
APSS 2000 định cỡ được hạt từ bao nhiêu?
Dải định cỡ hạt của APSS 2000 là 1,5 – 125 µm, bao trọn các ngưỡng ≥10 µm và ≥25 µm mà USP <788> yêu cầu.
Thể tích mẫu tối đa là bao nhiêu?
Từ 0,2 ml đến 1 lít, kèm bộ điều hợp SVI cho chế phẩm thể tích nhỏ và túi IV cho dung dịch tiêm tĩnh mạch.
APSS 2000 khác gì dòng SLS?
APSS 2000 là hệ lấy mẫu tự động chuyên cho thuốc tiêm với bộ điều hợp SVI/IV và hiệu chuẩn cảm biến tự động; dòng SLS là máy lấy mẫu bơm xi-lanh, chọn theo cỡ xi-lanh/thể tích. Cả hai đều dùng SamplerSight và tuân thủ 21 CFR Part 11.
Tại sao phải khử bọt khí trước khi đo?
Bọt khí trong dung dịch bị cảm biến che sáng đếm nhầm thành hạt, làm kết quả cao giả. Vì vậy USP yêu cầu khử khí mẫu trước khi đo.
Có hỗ trợ hiệu chuẩn và data integrity tại Việt Nam không?
Có. Techmaster cung cấp hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 trong nước và tư vấn cấu hình SamplerSight Pharma đáp ứng 21 CFR Part 11 cho phòng QC dược.






