Khi chọn thiết bị đo trở kháng, câu hỏi hay được đặt sai ngay từ đầu: “máy nào chính xác hơn?”. Với dòng đo trở kháng của Keysight, câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào dải tần bạn làm việc — và hai máy đứng đầu danh mục lại đánh đổi theo hai hướng ngược nhau. Bài viết đặt Keysight E4991B cạnh E4990A và nhóm LCR truyền thống để chỉ ra ranh giới lựa chọn thật sự.

Ba tuỳ chọn tần số của E4991B
E4991B là máy phân tích trở kháng RF với dải tần bắt đầu từ 1 MHz và ba mức trần nâng cấp được:
| Tuỳ chọn | Dải tần |
|---|---|
| Bản cơ sở | 1 MHz – 500 MHz |
| Nâng cấp mức 2 | 1 MHz – 1 GHz |
| Nâng cấp mức 3 | 1 MHz – 3 GHz |
Điểm quan trọng về mặt đầu tư: đây là các mức nâng cấp được, nên có thể mua bản 500 MHz trước rồi mở rộng khi đối tượng đo đổi sang linh kiện làm việc ở tần số cao hơn, thay vì phải thay máy.
E4991B so với E4990A: đánh đổi ngược chiều
| Tiêu chí | E4990A | E4991B |
|---|---|---|
| Dải tần | 20 Hz – 10/20/30/50/120 MHz | 1 MHz – 500 MHz/1 GHz/3 GHz |
| Độ chính xác trở kháng cơ bản | ± 0,08 % (± 0,045 % điển hình) | ± 0,65 % |
| Dải trở kháng (vùng sai số 10 %) | 25 mΩ – 40 MΩ | 120 mΩ – 52 kΩ |
| Phân cực DC | 0 – ±40 V, 0 – ±100 mA | 0 – ±40 V, 0 – ±100 mA (tuỳ chọn 001) |
Bảng trên là toàn bộ câu chuyện. E4991B vươn cao hơn 25 lần về tần số, nhưng đổi lại độ chính xác cơ bản kém hơn khoảng 8 lần và dải trở kháng đo được hẹp hơn hẳn: 120 mΩ – 52 kΩ so với 25 mΩ – 40 MΩ. Nói cách khác, đây không phải quan hệ “bản cao cấp hơn” mà là hai công cụ cho hai bài toán khác nhau. Chọn so sánh E4991B và E4990A theo hướng “cái nào xịn hơn” gần như chắc chắn dẫn tới mua sai.

Vùng chồng lấn 1 – 120 MHz: chọn theo cái gì?
Hai máy chồng nhau trong khoảng 1 MHz đến 120 MHz. Trong vùng này, quy tắc chọn như sau:
- Trở kháng rất nhỏ hoặc rất lớn (dưới 120 mΩ, hoặc trên 52 kΩ) → E4990A, vì nằm ngoài dải mà E4991B đảm bảo sai số.
- Cần độ chính xác cao nhất để phân loại linh kiện theo dung sai chặt → E4990A với ± 0,08 %.
- Linh kiện sẽ còn được đo tiếp ở trên 120 MHz → E4991B, để một máy phủ cả dải và không phải đối chiếu số liệu giữa hai thiết bị.
Còn dưới 1 MHz — tụ điện công suất, cuộn cảm lọc, vật liệu từ ở tần số thấp — E4991B không với tới, và đó là địa hạt của máy đo LCR truyền thống hoặc E4990A.

Các tham số và tuỳ chọn đo của E4991B
Máy đưa ra tập tham số rộng, gồm cả nhóm trở kháng và nhóm phản xạ: |Z|, |Y|, θ, R, X, G, B, L, C, D, Q, |Γ|, Γx, Γy, θΓ, Vac, Iac, Vdc1, Idc1. Sự có mặt của các tham số Γ (hệ số phản xạ) phản ánh đúng bản chất phép đo ở dải RF: ở tần số cao, trở kháng được suy ra từ phép đo phản xạ chứ không phải từ cầu đo như ở tần số thấp.
Ba tuỳ chọn mở rộng đáng chú ý trong E4991B thông số:
- Tuỳ chọn 001 — phân cực DC 0 đến ±40 V và 0 đến ±100 mA, cần thiết khi đo linh kiện có đặc tính phụ thuộc điểm làm việc như tụ gốm lớp cao hoặc cuộn cảm lõi từ.
- Tuỳ chọn 002 — đo vật liệu điện môi và từ tính, cho ra |εr|, εr’, εr”, tanδ(ε), |μr|, μr’, μr”, tanδ(μ).
- Tuỳ chọn 007 — đo đặc tính theo nhiệt độ.
- Tuỳ chọn 010 — bộ kết nối probe station để đo trực tiếp trên phiến bán dẫn tới 3 GHz.
Nhóm tuỳ chọn 002 và 010 cho thấy máy không chỉ nhắm vào linh kiện rời: đo hằng số điện môi của vật liệu nền và đo trên wafer là hai ứng dụng thuộc về phòng thí nghiệm vật liệu và bán dẫn.

Cây quyết định ba bước
- Tần số làm việc cao nhất của linh kiện là bao nhiêu? Dưới 1 MHz → LCR truyền thống. 1–120 MHz → sang bước 2. Trên 120 MHz → E4991B, chọn trần 500 MHz / 1 GHz / 3 GHz theo nhu cầu.
- Giá trị trở kháng nằm trong khoảng nào? Ngoài 120 mΩ – 52 kΩ → E4990A. Trong khoảng đó → bước 3.
- Ưu tiên là độ chính xác hay khả năng mở rộng dải tần? Độ chính xác → E4990A (± 0,08 %). Mở rộng dải tần → E4991B (± 0,65 %).

Kết luận
Ranh giới giữa hai máy rất rõ khi nhìn đúng trục: máy phân tích trở kháng RF E4991B mua khả năng lên tới 3 GHz bằng cách chấp nhận sai số cơ bản ± 0,65 % và dải trở kháng hẹp hơn; E4990A giữ độ chính xác ± 0,08 % và dải trở kháng rộng nhưng dừng ở 120 MHz. Hãy bắt đầu từ tần số làm việc của linh kiện, rồi mới xét tới độ chính xác — làm ngược lại là cách nhanh nhất để mua một chiếc máy không với tới đối tượng cần đo.
Xem cấu hình tuỳ chọn và dịch vụ hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 cho Keysight E4991B tại Techmaster — đại lý uỷ quyền Keysight. Ở dải tần thấp hơn, tham khảo E4990A theo ngành nghề, so sánh máy đo LCR E4980B và 6 ứng dụng đo linh kiện với E4980B.
Vì sao ở dải RF trở kháng được suy ra từ phản xạ
Tập tham số của máy có cả nhóm trở kháng (|Z|, R, X, L, C…) lẫn nhóm hệ số phản xạ (|Γ|, Γx, Γy, θΓ). Sự có mặt của nhóm thứ hai không phải là bổ sung cho đủ danh mục: ở tần số cao, phép đo trở kháng được thực hiện bằng cách phát một sóng tới vào linh kiện và đo phần phản xạ về, rồi quy đổi sang trở kháng. Cách tiếp cận cầu đo quen thuộc ở tần số thấp không còn giữ được độ chính xác khi bước sóng trở nên so sánh được với kích thước mạch đo.
Hệ quả thực tế cho người dùng nằm ở khâu chuẩn bị, không phải khâu bấm nút. Vì đại lượng đo là sóng phản xạ, mọi thứ nằm giữa cổng máy và linh kiện — đoạn cáp, đầu nối, gá đo — đều tham gia vào kết quả. Bù gá và hiệu chuẩn về đúng mặt phẳng đặt linh kiện vì thế là một phần của phép đo chứ không phải thao tác tuỳ chọn; bỏ qua bước này thì con số sai số cơ bản ± 0,65 % trên tờ thông số không còn ý nghĩa. Đó cũng là lý do danh mục phụ kiện đo đi kèm được Keysight liệt kê ngang hàng với bản thân máy, và là điểm cần đưa vào dự toán ngay từ đầu.
Điều này cũng giải thích dải trở kháng hẹp hơn của máy so với E4990A. Phép đo dựa trên phản xạ mất độ phân giải khi trở kháng của linh kiện lệch quá xa trở kháng đặc trưng của hệ đo: quá nhỏ thì gần như phản xạ toàn phần ngược pha, quá lớn thì gần như phản xạ toàn phần đồng pha, và trong cả hai trường hợp phần tin tức nằm trong một khác biệt rất nhỏ. Vùng 120 mΩ – 52 kΩ chính là khoảng mà phương pháp này còn cho sai số nằm trong công bố.






