facebook

6 ứng dụng đo linh kiện với máy đo LCR Keysight E4980B từ 20 Hz đến 2 MHz

Một tụ điện ghi 100 nF trên thân không có nghĩa nó là 100 nF ở mọi tần số. Điện dung thực đo được phụ thuộc vào tần số đo, mức tín hiệu đo, thậm chí cả độ dài dây cáp nối tới đầu đo. Đó là lý do máy đo LCR Keysight E4980B quét được từ 20 Hz đến 2 MHz thay vì chỉ đo tại một tần số cố định.

Bài viết trình bày sáu ứng dụng đo linh kiện thực tế trên E4980B, kèm tham số nên chọn cho từng loại linh kiện.

Máy đo LCR Keysight E4980B 20 Hz đến 2 MHz góc phối cảnh
Máy đo LCR Keysight E4980B — dải 20 Hz đến 2 MHz, độ chính xác cơ bản 0,05%.

1. Đo tụ điện: chọn mô hình nối tiếp hay song song?

Đây là quyết định đầu tiên và cũng là nơi người mới dùng LCR hay sai nhất. E4980B cung cấp cả hai nhóm tham số: Cs (nối tiếp) và Cp (song song).

Nguyên tắc chọn dựa trên trở kháng của linh kiện tại tần số đang đo:

  • Tụ trị số lớn có trở kháng thấp → chọn Cs-D hoặc Cs-Rs. Ở trở kháng thấp, thành phần điện trở nối tiếp mới là phần đáng quan tâm.
  • Tụ trị số nhỏ có trở kháng cao → chọn Cp-D hoặc Cp-G. Ở trở kháng cao, dòng rò song song mới là phần chi phối.

Chọn sai mô hình không làm máy báo lỗi — nó vẫn cho ra một con số, chỉ là con số đó mô tả sai bản chất linh kiện. Đây là loại sai sót âm thầm và rất dễ lọt qua khâu kiểm tra.

2. Đo cuộn cảm và đánh giá tổn hao

Với cuộn cảm, tham số Ls-Q hoặc Ls-Rs là lựa chọn thông thường. Hệ số phẩm chất Q cho biết mức tổn hao: Q càng cao thì cuộn cảm càng gần lý tưởng.

Điểm cần lưu ý là điện cảm của cuộn dây lõi ferrite thay đổi theo tần số do đặc tính vật liệu lõi. Vì vậy phải đo tại tần số gần với điều kiện làm việc thực tế của mạch — đo cuộn cảm nguồn xung 100 kHz ở tần số 1 kHz sẽ cho kết quả không dùng được.

Khi cần biết cả điện cảm lẫn điện trở một chiều của cuộn dây, E4980B có sẵn các tham số kết hợp Ls-Rdc và Lp-Rdc, đo đồng thời trong một lần thay vì phải chuyển sang đồng hồ vạn năng.

Bảng chọn tham số đo linh kiện trên máy đo LCR Keysight E4980B
Ghép loại linh kiện với tham số đo tương ứng trên E4980B để tránh chọn sai mô hình tương đương.

3. Đo trở kháng tổng quát bằng R-X và Z-θ

Khi đối tượng đo không phải là một linh kiện lý tưởng — chẳng hạn một mạch tương đương, một đầu nối, hay một mẫu vật liệu — thì việc ép nó vào mô hình C hay L đều khiên cưỡng. Lúc này nên dùng tham số trở kháng tổng quát.

  • R-X tách trở kháng thành phần thực (điện trở) và phần ảo (điện kháng).
  • Z-θ biểu diễn trở kháng dưới dạng biên độ và góc pha.

Hai cách biểu diễn này chứa cùng lượng thông tin; chọn cách nào tùy vào việc bạn muốn so sánh với mô hình mạch (R-X) hay muốn nhìn đặc tính pha (Z-θ).

4. Khảo sát vật liệu điện môi

Với mẫu vật liệu cách điện, tham số quan tâm là Cp-D — trong đó D (hệ số tổn hao, dissipation factor) là chỉ số chính. D cho biết vật liệu tiêu tán bao nhiêu năng lượng khi đặt trong điện trường xoay chiều.

Khả năng quét từ 20 Hz đến 2 MHz đặc biệt có giá trị ở đây: đặc tính điện môi của vật liệu thay đổi theo tần số, và chính hình dạng của đường cong đó mới nói lên bản chất vật liệu, chứ không phải một điểm đo đơn lẻ.

5. Quét danh sách 201 điểm để dựng đặc tuyến

Thay vì đo thủ công từng tần số, E4980B hỗ trợ quét danh sách (list sweep) tối đa 201 điểm. Bạn khai báo danh sách tần số hoặc mức tín hiệu cần đo, máy chạy hết một lượt và trả về toàn bộ kết quả.

Kết hợp với tốc độ đo nhanh 5,6 ms, một đặc tuyến 201 điểm hoàn tất trong thời gian rất ngắn. Đây là chức năng dùng nhiều nhất khi cần dựng đường đặc tính trở kháng theo tần số cho báo cáo kiểm tra chất lượng linh kiện đầu vào.

Quy trình đo sáu bước với máy đo LCR Keysight E4980B
Sáu bước đo linh kiện đúng cách, trong đó hiệu chuẩn OPEN và SHORT là bước hay bị bỏ qua nhất.

6. Đo linh kiện dưới điều kiện phân cực DC

Nhiều linh kiện thay đổi giá trị khi có điện áp một chiều đặt lên — tụ gốm loại II là ví dụ kinh điển, điện dung có thể giảm mạnh khi phân cực gần mức điện áp làm việc. Đo tụ ở 0 V rồi lắp vào mạch chạy 12 V là công thức dẫn tới sai lệch thiết kế.

E4980B hỗ trợ đặt điện áp DC và dòng bias khi đo. Nếu bài toán cần mức phân cực cao hơn cấu hình tiêu chuẩn, Option 001 nâng mức tín hiệu đo lên 20 Vrms, DC bias lên 40 V và bổ sung nguồn DC thứ hai. Đây là tùy chọn phần cứng nên cần chốt ngay khi cấu hình máy.

Quy trình đo sáu bước

Bỏ bước hiệu chuẩn đầu đo là nguyên nhân phổ biến nhất khiến số đo LCR sai lệch, đặc biệt ở hai đầu dải tần:

  1. Chọn tần số đo trong dải 20 Hz – 2 MHz, ưu tiên tần số gần điều kiện làm việc thực tế.
  2. Đặt mức tín hiệu đo trong khoảng 5 mVrms – 2 Vrms; bật ALC để máy giữ mức tín hiệu ổn định trên linh kiện.
  3. Khai báo độ dài cáp đúng 0, 1, 2 hoặc 4 m theo bộ đầu đo đang dùng.
  4. Hiệu chuẩn OPEN và SHORT ngay tại đầu đo để loại trừ điện dung ký sinh và điện trở tiếp xúc.
  5. Chọn tốc độ đo: chế độ SHORT cho thông lượng cao với độ chính xác 0,1%; chế độ MED hoặc LONG khi cần độ chính xác 0,05%.
  6. Bật quét danh sách khi cần dựng đặc tuyến theo tần số.
Máy đo LCR Keysight E4980B nhìn nghiêng thấy chiều sâu thân máy
Góc nghiêng cho thấy chiều sâu khung máy full rack của máy đo LCR Keysight E4980B.

Thông số chính của E4980B

Hạng mục Thông số
Dải tần 20 Hz đến 2 MHz, phân giải 4 chữ số ở mọi dải
Độ chính xác cơ bản 0,05%
Độ chính xác theo chế độ 0,1% ở chế độ SHORT; 0,05% ở chế độ MED/LONG
Mức tín hiệu đo 5 mVrms đến 2 Vrms
Kiểm soát mức tự động (ALC)
Tốc độ đo 5,6 ms
Quét danh sách 201 điểm
Điện áp DC test signal −10 V đến +10 V, phân giải 1 mV
Dòng bias −45 mA đến +45 mA (danh định)
Độ dài cáp hỗ trợ 0, 1, 2, 4 m
Giao tiếp LAN, USB, GPIB; điều khiển qua trình duyệt web
Option 001 Tín hiệu đo 20 Vrms, DC bias 40 V, nguồn DC thứ hai
Kích thước / khối lượng 375 × 105 × 390 mm / 5,8 kg
Mặt trước máy đo LCR Keysight E4980B với bốn cọc đấu đo đồng trục
Bốn cọc đấu đo đồng trục và cụm phím chức năng trên mặt trước máy đo LCR Keysight E4980B.

Chọn tham số theo loại linh kiện

Linh kiện cần đo Tham số nên chọn Ghi chú
Tụ điện trị số lớn Cs-D hoặc Cs-Rs Mô hình nối tiếp cho trở kháng thấp
Tụ điện trị số nhỏ Cp-D hoặc Cp-G Mô hình song song cho trở kháng cao
Cuộn cảm Ls-Q hoặc Ls-Rs Đọc kèm Q để đánh giá tổn hao
Cuộn cảm cần cả điện trở DC Ls-Rdc hoặc Lp-Rdc Đo đồng thời trong một lần
Trở kháng tổng quát R-X hoặc Z-θ Tách phần thực và phần ảo
Vật liệu điện môi Cp-D Hệ số tổn hao D là chỉ số chính

Kết luận

Giá trị thực của máy đo LCR để bàn này không nằm ở một con số độ chính xác mà ở khả năng đo đúng điều kiện: đúng tần số, đúng mức tín hiệu, đúng mô hình tương đương và đúng trạng thái phân cực. E4980B 20 Hz đến 2 MHz với độ chính xác cơ bản 0,05%, ALC, quét danh sách 201 điểm và tốc độ 5,6 ms cho phép làm tất cả những việc đó trên cùng một thiết bị.

Khi cần khảo sát trở kháng lên vùng tần số cao hơn nhiều, bài toán chuyển sang nhóm thiết bị khác — tham khảo so sánh cấu hình máy phân tích mạng E5061B. Các model khác cùng nhóm nằm trong danh mục máy đo LCR.

Techmaster Electronics là đại lý ủy quyền của Keysight Technologies tại Việt Nam. Liên hệ đội ngũ kỹ sư để được tư vấn cấu hình máy đo LCR Keysight E4980B cùng bộ đầu đo phù hợp với loại linh kiện bạn cần kiểm tra.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster