Hai model nằm cạnh nhau trong bảng giá, cùng hai ngõ ra, cùng tổng công suất 400 W, chênh nhau không nhiều về tiền — nhưng chọn sai thì nửa số bài đo trong phòng lab không chạy được. Đó là tình huống điển hình khi đứng giữa bộ nguồn DC autoranging Keysight E36234A và người anh em E36233A. Bài viết này bóc tách khác biệt thật sự giữa hai máy, giải thích autoranging thay đổi cách chọn ra sao, và đưa ra cây quyết định bốn bước.

Khác biệt nằm ở cửa sổ V/A, không ở công suất
Đây là điểm mà bảng giá không nói rõ. Cả hai máy đều có 2 ngõ ra, mỗi ngõ 200 W, tổng 400 W. Công suất giống hệt nhau. Khác biệt duy nhất về khả năng cấp nguồn là hình dạng của cửa sổ điện áp – dòng điện:
- E36234A: 60 V / 10 A trên mỗi ngõ ra — áp cao, dòng vừa.
- E36233A: 30 V / 20 A trên mỗi ngõ ra — áp vừa, dòng cao.
Nói cách khác, bạn không chọn “máy mạnh hơn”, bạn chọn hình dạng của 200 W đó. Một tải cần 48 V ở 3 A (144 W) hoàn toàn nằm trong khả năng của E36234A nhưng vượt trần điện áp của E36233A — dù 144 W thấp hơn nhiều so với 200 W. Ngược lại, một tải cần 12 V ở 15 A (180 W) chạy tốt trên E36233A nhưng vượt trần dòng của E36234A.
Autoranging: vì sao không nhân V với A
Cả hai máy đều là nguồn tự chuyển dải (autoranging). Đây là khái niệm hay bị hiểu sai nhất trong nhóm sản phẩm này, và hiểu sai thì chọn sai.
Nguồn truyền thống có dải cố định: một máy 60 V / 10 A cấp được 60 V và 10 A cùng lúc, tức 600 W. Nguồn autoranging thì khác — nó trải 200 W dọc theo một đường cong V–I. Bạn lấy được 60 V ở dòng thấp, hoặc 10 A ở áp thấp, nhưng không lấy được đồng thời 60 V và 10 A. Con số “60 V, 10 A, 400 W” in trên mặt máy là ba giới hạn riêng biệt, không phải một phép nhân.
Lợi ích đổi lại rất thực dụng: với cùng 200 W, máy autoranging phủ được vùng làm việc rộng hơn nhiều so với nguồn dải cố định cùng công suất. Một máy thay cho hai. Nhưng điều kiện là bạn phải biết điểm làm việc thật của tải — không phải trần điện áp, không phải trần dòng, mà là cặp (V, I) mà tải thực sự tiêu thụ.

Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | E36234A | E36233A |
|---|---|---|
| Điện áp mỗi ngõ ra | 60 V | 30 V |
| Dòng mỗi ngõ ra | 10 A | 20 A |
| Công suất mỗi ngõ ra | 200 W | 200 W |
| Số ngõ ra · tổng công suất | 2 · 400 W | 2 · 400 W |
| Tự chuyển dải | Có | Có |
| Đặt/đọc điện áp | 0,03% + 8 mV | 0,03% + 4 mV |
| Đặt/đọc dòng | 0,1% + 3 mA | 0,1% + 6 mA |
| Gợn & nhiễu áp (20 Hz–10 MHz) | < 350 µVrms · 3,5 mVpp | < 350 µVrms · 4,5 mVpp |
| Gợn & nhiễu dòng | < 1 mArms | < 1 mArms |
| Giao tiếp | LAN · USB · GPIB | LAN · USB · GPIB |
Nguồn: trang sản phẩm Keysight cho E36234A và E36233A, tháng 07/2026.
Đọc bảng trên như thế nào cho đúng
Ba nhận xét mà bảng số không tự nói ra:
Sai số cộng thêm đi theo dải, không theo chất lượng máy. E36234A có sai số điện áp 0,03% + 8 mV, còn E36233A là 0,03% + 4 mV. Thoạt nhìn E36233A “chính xác hơn”, nhưng phần cộng thêm tỷ lệ với trần điện áp: 8 mV trên nền 60 V và 4 mV trên nền 30 V là cùng một tỷ lệ. Điều ngược lại xảy ra với dòng: E36234A có 3 mA trên trần 10 A, E36233A có 6 mA trên trần 20 A. Đây là hệ quả của thiết kế, không phải dấu hiệu máy nào tốt hơn.
Gợn đỉnh-đỉnh chênh nhau thật. 3,5 mVpp so với 4,5 mVpp là khác biệt đo được. Nếu bạn cấp nguồn cho mạch tương tự nhạy hoặc ADC độ phân giải cao, con số này đáng cân nhắc — dù trong đa số ứng dụng số nó không thành vấn đề.
Mọi thứ còn lại giống hệt nhau. Cả hai máy đều có cảm biến 4 dây, chế độ LIST, data logger, slew rate chỉnh được và đủ ba giao tiếp LAN, USB, GPIB. Không có model nào bị cắt bớt tính năng để phân khúc.

Bốn tính năng quyết định giá trị sử dụng
- Cảm biến 4 dây (remote sense). Ở 10 A, một mét dây đôi tiết diện nhỏ dễ dàng làm sụt vài trăm mV. Cảm biến 4 dây đo điện áp ngay tại tải và bù phần sụt đó. Không dùng tính năng này khi chạy dòng lớn nghĩa là bạn đang đặt sai điện áp mà không biết.
- Chế độ LIST. Chạy một chuỗi mức V/I theo kịch bản lập sẵn ngay trong máy — dùng để mô phỏng đường cong xả pin, chu trình bật/tắt hoặc kịch bản sụt áp mà không cần viết vòng lặp trên PC.
- Data logger. Ghi V và I theo thời gian ngay trên máy, đọc lại được mà không cần phần mềm ngoài. Với thử nghiệm dài ngày, đây là khác biệt giữa “có số liệu” và “mất số liệu vì PC khởi động lại”.
- Slew rate chỉnh được. Kiểm soát độ dốc điện áp khi bật/tắt — quan trọng khi cấp nguồn cho tải có dòng khởi động lớn, hoặc khi cần tái tạo đúng tốc độ lên nguồn của hệ thống thật.
Cây quyết định bốn bước
- Điện áp cao nhất tải cần là bao nhiêu? Trên 30 V → chọn E36234A, dừng tại đây. Đây là ràng buộc cứng nhất và không có cách nào lách.
- Dòng lớn nhất tải cần là bao nhiêu? Trên 10 A → chọn E36233A, dừng tại đây.
- Cả hai đều nằm trong tầm? Kiểm tra tích V × I tại điểm làm việc thật có vượt 200 W mỗi ngõ ra không. Nếu vượt, cần model công suất cao hơn — ví dụ dòng một ngõ ra 800 W như E36154A và E36155A.
- Vẫn còn lưỡng lự? Chọn theo dư địa cho hai năm tới. Kinh nghiệm thực tế: phòng lab hết trần điện áp thường xuyên hơn hết trần dòng, vì mức 48 V trong viễn thông và 24 V trong công nghiệp rất phổ biến.

Muốn xem các bài đo cụ thể chạy trên máy hai ngõ ra cùng dòng, tham khảo 5 ứng dụng của E36233A trong phòng lab. Góc nhìn theo ngành của chính model này có tại E36234A trong sản xuất, R&D và giáo dục. Toàn bộ danh mục tại hệ thống thiết bị đo lường Techmaster.
Câu hỏi thường gặp
Bộ nguồn DC Keysight E36234A có thông số gì?
E36234A là bộ nguồn DC tự chuyển dải hai ngõ ra, mỗi ngõ 60 V / 10 A / 200 W, tổng 400 W. Độ chính xác đặt và đọc điện áp 0,03% + 8 mV, dòng 0,1% + 3 mA; gợn và nhiễu điện áp dưới 350 µVrms và 3,5 mVpp; thời gian ổn định 50 ms. Máy có LAN, USB và GPIB.
Nên chọn E36234A hay E36233A?
Hai máy có cùng số ngõ ra và cùng tổng công suất 400 W, chỉ khác cửa sổ điện áp – dòng điện: E36234A cho 60 V / 10 A mỗi ngõ, E36233A cho 30 V / 20 A mỗi ngõ. Nếu tải cần điện áp trên 30 V, chọn E36234A; nếu cần dòng trên 10 A, chọn E36233A. Trường hợp cả hai đều đủ, hãy kiểm tra tích V × I tại điểm làm việc thật có vượt 200 W mỗi ngõ ra hay không.
Mua Keysight E36234A chính hãng kèm hiệu chuẩn ở đâu?
Techmaster Electronics là đại lý ủy quyền Keysight tại Việt Nam, tư vấn chọn cửa sổ V/A theo đúng điểm làm việc của tải, giao máy chính hãng kèm chứng chỉ CO/CQ và cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025.






