facebook

So sánh bộ nguồn DC Keysight E36102B với dòng E36100B: chọn đúng dải áp và dòng

Năm model trong dòng E36100B có công suất gần như bằng nhau — từ 30 tới 40 W — nhưng vùng làm việc thì khác hẳn nhau. Chọn nhầm không phải là chọn thiếu công suất mà là chọn sai hình dạng vùng đó. Bài viết đặt bộ nguồn DC Keysight E36102B cạnh bốn model còn lại và rút ra cách chọn dựa trên điểm làm việc thực tế của tải.

Infographic so sánh năm model bộ nguồn DC Keysight dòng E36100B gồm E36102B E36103B E36104B E36105B E36106B theo điện áp dòng điện và công suất
Công suất gần như nhau, nhưng cặp áp–dòng thì trải từ 6 V/5 A tới 100 V/0,4 A

Bảng so sánh năm model dòng E36100B

Toàn bộ số liệu dưới đây lấy từ trang sản phẩm Keysight của từng model. Cả năm đều là nguồn một ngõ ra.

Model Điện áp Dòng Công suất Tải điển hình
E36102B 6 V 5 A 30 W Mạch số 3,3/5 V, MCU, module không dây, LED
E36103B 20 V 2 A 40 W Mạch analog ±15 V, thiết bị 12 V, cảm biến
E36104B 35 V 1 A 35 W Thiết bị 24 V công nghiệp, van, rơ-le
E36105B 60 V 0,6 A 36 W Chuỗi pin 48 V, PoE, mạch áp cao dòng thấp
E36106B 100 V 0,4 A 40 W Mạch áp cao, thử cách điện mức thấp, đèn

Đọc bảng: phép nhân nói lên tất cả

Nhân điện áp với dòng của từng model, bạn sẽ thấy kết quả trùng khít với cột công suất: 6 × 5 = 30, 20 × 2 = 40, 35 × 1 = 35, 60 × 0,6 = 36, 100 × 0,4 = 40.

Điều này nói lên một tính chất quan trọng: vùng làm việc của mỗi model là một hình chữ nhật, và bạn chạm được góc trên bên phải của hình chữ nhật đó. Nói cách khác, điện áp định mức và dòng định mức là hai giới hạn độc lập — bạn dùng được đồng thời cả hai.

Hệ quả khi chọn máy rất trực tiếp: không có chuyện đổi áp lấy dòng. Một chiếc E36106B 40 W không cấp được 5 A dù công suất của nó lớn hơn E36102B 30 W, vì trần dòng của nó là 0,4 A. Ngược lại, E36102B không bao giờ ra được 20 V dù bạn chỉ cần vài chục mA.

Vì vậy quy trình chọn đúng là: xác định điểm làm việc thực tế của tải (áp bao nhiêu, dòng đỉnh bao nhiêu), rồi tìm model nào chứa được điểm đó trong hình chữ nhật của mình — chứ không phải so công suất tổng.

Vì sao E36102B là model duy nhất chạm 5 A

Trong cả dòng, E36102B là model có trần dòng cao nhất và trần áp thấp nhất. Đây không phải sự tình cờ mà là thiết kế nhắm vào một nhóm tải rất cụ thể: mạch điện tử số hiện đại.

Bo mạch ngày nay chạy ở 5 V, 3,3 V, 1,8 V hoặc thấp hơn, nhưng lại rút dòng lớn — một SoC kèm module Wi-Fi khi phát có thể vọt lên vài ampe trong vài mili giây. Với tải như vậy, trần 6 V là quá đủ còn trần 5 A mới là thứ quyết định.

Đây cũng là lý do nên chọn theo dòng đỉnh chứ không phải dòng trung bình. Một thiết bị IoT tiêu thụ trung bình 200 mA nhưng đỉnh phát 2 A: nếu chọn nguồn theo con số trung bình, nguồn sẽ chuyển sang chế độ giới hạn dòng đúng lúc thiết bị phát, điện áp sụt, vi điều khiển khởi động lại — và bạn mất nhiều giờ đi tìm một “lỗi phần mềm” không tồn tại.

Bộ nguồn DC Keysight E36102B 6V 5A 30W góc nghiêng với bốn cọc đấu nối và cọc tiếp đất ảnh studio nền trắng
Khung máy 2U cỡ 1/4 rack với núm Adjust và cụm cọc đấu nối phía trước

Bốn cọc đấu nối: chi tiết quyết định độ chính xác thực tế

Mặt trước máy có bốn cọc đấu nối chia thành hai cặp — cặp + và − mang dòng ra tải, cặp +S và −S là đường cảm nhận điện áp từ xa — kèm một cọc tiếp đất riêng.

Ý nghĩa của cặp +S/−S: mọi dây dẫn đều có điện trở. Khi cấp 5 A qua một đôi dây, sụt áp trên dây có thể tới vài trăm mV. Nguồn cấp đúng 5,000 V ở cọc của nó, nhưng tải chỉ nhận được 4,7 V — và bạn không hề biết vì màn hình vẫn hiển thị 5,000 V.

Đấu thêm cặp dây cảm nhận thẳng tới chân tải cho phép máy đo điện áp tại tải và tự bù phần sụt trên dây dẫn. Ở model 5 A này, đó là khác biệt giữa một phép thử đúng và một phép thử sai lệch mà không ai phát hiện. Đây là chi tiết hay bị bỏ qua nhất khi lắp đặt.

Độ chính xác và nhiễu: đọc con số cho đúng

Keysight công bố cho E36102B:

  • Độ chính xác đặt: điện áp 0,05% + 3 mV; dòng 0,05% + 5 mA.
  • Độ chính xác đọc về: điện áp 0,05% + 3 mV; dòng 0,05% + 4 mA.
  • Độ gợn và nhiễu (20 Hz – 20 MHz, chế độ thường): điện áp 350 µVrms và 8 mVpp; dòng 2 mArms.

Cách đọc đúng các con số này: chúng gồm hai phần — một phần tỉ lệ với giá trị đặt và một phần cố định. Ở gần đầu thang thì phần tỉ lệ chiếm ưu thế; ở gần đáy thang thì phần cố định mới là thứ quyết định.

Ví dụ cụ thể: đặt 5 V, sai số là 0,05% × 5 V + 3 mV = 2,5 mV + 3 mV ≈ 5,5 mV. Nhưng đặt 0,1 V, sai số là 0,05 mV + 3 mV ≈ 3 mV — tức 3% của giá trị đặt. Bài học: nếu công việc cần độ chính xác cao ở điện áp rất thấp, hãy tính ra tỉ lệ phần trăm thực tế thay vì đọc mỗi con số 0,05%.

Về nhiễu, mức 350 µVrms là điểm mạnh đáng chú ý của dòng máy — phù hợp cho việc cấp nguồn mạch analog nhạy, mạch thu RF hay khối chuyển đổi ADC, nơi nhiễu từ chính nguồn cấp sẽ chui thẳng vào kết quả đo.

Những gì cả năm model dùng chung

Khi đã chốt cặp áp–dòng, phần còn lại của quyết định đơn giản đi nhiều vì cả dòng chia sẻ chung nền tảng:

  • Kích thước 2U, rộng 1/4 rack — bốn máy xếp vừa một tầng rack, hoặc chiếm rất ít diện tích bàn.
  • Màn hình OLED tương phản cao hiển thị đồng thời điện áp và dòng, kèm dãy trạng thái ERR, OCP, OVP, RMT, LCK.
  • Giao tiếp USB và LAN theo LXI Core, điều khiển được qua trình duyệt web và hỗ trợ phần mềm BenchVue.
  • Bảo vệ quá áp, quá dòng và quá nhiệt — bộ ba cần thiết khi thử nghiệm mẫu chưa hoàn thiện.
  • Công suất tiêu thụ đầu vào tối đa 200 VA cho cả năm model.

Chức năng bảo vệ quá dòng đáng nhấn mạnh: khi thử một bo mạch mới, đặt ngưỡng OCP ngay trên dòng tiêu thụ dự kiến là cách rẻ nhất để một lỗi ngắn mạch chỉ làm nguồn ngắt ra chứ không đốt cháy mẫu thử.

Màn hình OLED bộ nguồn DC Keysight E36102B hiển thị 6.000 V và 5.000 A ở chế độ CV nhìn từ trên cao ảnh studio nền trắng
Màn hình OLED hiển thị đồng thời áp, dòng và dãy trạng thái ERR, OCP, OVP, RMT, LCK

Cây quyết định chọn model trong dòng E36100B

  1. Điện áp làm việc cao nhất của tải là bao nhiêu? Cộng thêm khoảng 20% dự phòng để còn chỗ thử nghiệm biên. Con số này loại ngay phần lớn model.
  2. Dòng đỉnh — không phải dòng trung bình — là bao nhiêu? Đo hoặc tra tài liệu tải ở trạng thái tiêu thụ lớn nhất.
  3. Cặp số vừa tìm rơi vào hình chữ nhật của model nào? Tới 6 V và tới 5 A chọn E36102B; tới 20 V và 2 A chọn E36103B; tới 35 V và 1 A chọn E36104B; tới 60 V và 0,6 A chọn E36105B; tới 100 V và 0,4 A chọn E36106B.
  4. Nếu điểm làm việc nằm sát góc hình chữ nhật, hãy lên một bậc theo trục đang thiếu biên — chạy nguồn liên tục ở đúng giới hạn không để lại chỗ cho dao động của tải.
  5. Cần nhiều ngõ ra độc lập? Dòng E36100B chỉ có một ngõ ra, nên đây là lúc nhìn sang các model đa ngõ ra.
Infographic cây quyết định năm bước chọn bộ nguồn DC Keysight dòng E36100B theo điện áp làm việc và dòng đỉnh của tải
Năm bước từ điểm làm việc của tải tới model cần đặt

Đọc thêm về bộ nguồn DC Keysight

Bài ứng dụng bộ nguồn DC E36102B trong phòng lab đi sâu vào từng bài thử cụ thể với chính model này. Ở nhóm công suất lớn hơn, xem bài so sánh E36154A và E36155A; ở nhóm nhiều ngõ ra, xem bài đánh giá EDU36311A ba ngõ ra. Danh mục đầy đủ ở trang thiết bị đo lường.

Mua Keysight E36102B chính hãng ở đâu

Techmaster Electronics là đại lý uỷ quyền của Keysight tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025 và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời. Xem cấu hình và giá tại trang nguồn DC 6V 5A 30W Keysight E36102B, hoặc liên hệ đội kỹ thuật để đối chiếu điểm làm việc của tải với vùng làm việc của từng model trước khi chốt.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Câu hỏi thường gặp

Bộ nguồn DC Keysight E36102B có thông số gì?

E36102B là nguồn DC một ngõ ra 6 V, 5 A, 30 W thuộc dòng E36100B. Keysight công bố độ chính xác đặt điện áp 0,05% + 3 mV và dòng 0,05% + 5 mA, độ chính xác đọc về điện áp 0,05% + 3 mV và dòng 0,05% + 4 mA, độ gợn nhiễu chế độ thường 350 µVrms và 8 mVpp trong dải 20 Hz đến 20 MHz. Máy có kích thước 2U rộng 1/4 rack, màn hình OLED, giao tiếp USB và LAN theo LXI Core, bảo vệ quá áp, quá dòng và quá nhiệt.

Chọn model nào trong dòng E36100B?

Dòng có năm model với cùng mức công suất 30 đến 40 W nhưng vùng làm việc khác hẳn nhau: E36102B 6 V/5 A, E36103B 20 V/2 A, E36104B 35 V/1 A, E36105B 60 V/0,6 A và E36106B 100 V/0,4 A. Vì tích điện áp nhân dòng của mỗi model đúng bằng công suất định mức nên vùng làm việc là hình chữ nhật và không thể đổi áp lấy dòng. Cách chọn đúng là xác định điện áp làm việc và dòng đỉnh của tải rồi tìm model chứa được điểm đó.

Hai cọc +S và −S trên mặt máy dùng để làm gì?

Đó là cặp cọc cảm nhận điện áp từ xa. Mọi dây dẫn đều có điện trở nên khi cấp dòng lớn, sụt áp trên dây có thể tới vài trăm mV khiến tải nhận được ít hơn giá trị hiển thị trên máy. Đấu cặp dây cảm nhận thẳng tới chân tải cho phép máy đo điện áp tại tải và tự bù phần sụt trên dây. Với model 5 A như E36102B, đây là chi tiết quyết định độ chính xác thực tế của phép thử.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster