facebook

So sánh Keysight 34450A với EDU34450A, 34460A, 34461A: chọn máy nào?

Trên bàn thử nghiệm của nhiều nhà máy và phòng lab, câu hỏi thường gặp không phải là “có cần đồng hồ vạn năng để bàn không” mà là “5½ chữ số có đủ không, hay phải lên 6½”. Keysight 34450A là model 5½ chữ số có màn hình OLED hiển thị kép, tốc độ tới 190 số đọc mỗi giây và độ chính xác DCV 0,015%. Bài này đặt 34450A cạnh ba model đang bán tại Techmaster — EDU34450A, 34460A và 34461A — và dùng số liệu từ tài liệu của Keysight để chỉ ra khi nào 34450A là lựa chọn hợp lý, khi nào nên chọn model khác.

Keysight 34450A đồng hồ vạn năng để bàn 5½ chữ số màn hình OLED
Đồng hồ vạn năng để bàn Keysight 34450A với màn hình OLED hiển thị kép.

Keysight 34450A đứng ở đâu trong nhóm đồng hồ vạn năng để bàn Keysight

Theo trang sản phẩm của Keysight, 34450A vẫn đang được bán, chưa có thông báo ngừng sản xuất, và GPIB được liệt kê là tùy chọn đặt thêm. Data sheet 5991-1133 mô tả máy có độ phân giải 5½ chữ số, 11 chức năng đo: điện áp và dòng DC, điện áp và dòng AC true RMS, điện trở 2 dây và 4 dây, tần số, thông mạch, kiểm tra diode, điện dung và nhiệt độ. Máy có hàm histogram, các hàm Null, dB, dBm, Min/Max/Avg, giữ số đọc và so ngưỡng.

Trong nhóm đồng hồ vạn năng để bàn Keysight mà Techmaster đang phân phối, có ba model gần với 34450A nhất về tầm giá và cách dùng:

  • EDU34450A — cũng 5½ chữ số, thuộc dòng Smart Bench Essentials, màn hình màu 7 inch.
  • 34460A — model Truevolt 6½ chữ số cơ bản.
  • 34461A — model Truevolt 6½ chữ số, được Keysight giới thiệu là model thay thế cho 34401A.

Bài không đưa vào 34410A vì model này đã ngừng sản xuất, và cũng không so với 34465A, 34470A vì hai model này thuộc phân khúc cao hơn hẳn. Nếu bạn cần so riêng các model Truevolt, xem bài số chữ số không phải là độ chính xác.

Bảng quyết định: 34450A thông số so với EDU34450A, 34460A, 34461A

Bảng dưới gom năm tiêu chí mà kỹ sư thường hỏi trước khi mua: số chữ số, độ chính xác DCV cơ bản trong một năm, tốc độ đọc, màn hình và giao tiếp. Số liệu của 34450A lấy từ data sheet 5991-1133, của EDU34450A lấy từ data sheet EDU34450A, còn của 34460A và 34461A lấy từ fact sheet Truevolt 5991-2110.

Tiêu chí 34450A EDU34450A 34460A 34461A
Số chữ số
DCV cơ bản, 1 năm 0,015% (150 ppm) 0,015% (thang 10 V) 75 ppm 35 ppm
Tốc độ đọc tối đa 190 số đọc/s 110 số đọc/s 300 số đọc/s 1.000 số đọc/s
Màn hình OLED, hiển thị kép Màu 7 inch, đo kép Màu đồ họa, hai dòng Màu đồ họa, hai dòng
Giao tiếp chuẩn USB 2.0, RS-232 USB, LAN USB USB, LAN
Giao tiếp tùy chọn GPIB LAN, GPIB GPIB
Bộ nhớ số đọc Tới 50.000 5.000 1.000 10.000

Cách đọc bảng: 0,015% tương đương 150 ppm. Như vậy 34460A có sai số DCV cơ bản bằng khoảng một nửa, còn 34461A chỉ bằng khoảng một phần tư so với 34450A. Ngược lại, 34450A nhanh hơn EDU34450A và có bộ nhớ lớn nhất trong bốn model khi đặt kèm nâng cấp bộ nhớ.

Bảng so sánh 34450A thông số với EDU34450A, 34460A và 34461A
Bảng quyết định năm tiêu chí cho bốn đồng hồ vạn năng để bàn Keysight.

34450A và EDU34450A: cùng 5½ chữ số, khác nơi dùng

Hai model có cùng độ phân giải, cùng 11 chức năng đo và cùng thành phần sai số 0,015% ở thang 10 V theo hai data sheet. Chúng khác nhau ở ba điểm:

  • Tốc độ: 34450A đạt tới 190 số đọc/s ở chế độ nhanh 4½ chữ số, EDU34450A đạt tới 110 số đọc/s. Trên một trạm kiểm tra chạy hàng nghìn phép đo mỗi ca, chênh lệch này cộng dồn thành thời gian chu kỳ.
  • Giao tiếp: EDU34450A có sẵn USB và LAN gigabit, thêm cổng USB để lưu và nạp cấu hình từ ổ flash — tiện cho phòng lab có nhiều máy cần cài giống nhau. 34450A có USB 2.0 và cổng nối tiếp RS-232, GPIB đặt thêm bằng nâng cấp 3445GPBU.
  • Màn hình và bộ nhớ: EDU34450A dùng màn màu 7 inch, hiện đồng thời cấu hình, trạng thái, số đọc và thống kê; bộ nhớ ghi 5.000 điểm. 34450A dùng OLED hiển thị kép, ghi tới 50.000 điểm (nâng cấp 3445MEMU), theo Keysight tương đương khoảng 14 giờ ghi dữ liệu.

Tóm lại, EDU34450A hợp với phòng thí nghiệm đào tạo và bàn R&D cần LAN, còn 34450A hợp với dây chuyền cần tốc độ và cổng giao tiếp kiểu cũ. Các tình huống dùng 34450A theo ngành đã có trong bài đồng hồ vạn năng Keysight 34450A trong 5 ngành.

Đồng hồ vạn năng để bàn Keysight 34450A trên bàn thử nghiệm sản xuất
34450A trên một trạm kiểm tra dùng chế độ đo nhanh.

Khi nào nên lên 6½ chữ số với 34460A hoặc 34461A

Số chữ số chỉ cho biết máy hiển thị được bao nhiêu chữ số. Thứ quyết định kết quả là sai số trong data sheet. Nếu yêu cầu kiểm tra đòi sai số DCV nhỏ hơn 150 ppm, 34450A không đáp ứng được, dù bạn đọc được bao nhiêu chữ số trên màn hình.

  • 34460A (75 ppm, 300 số đọc/s, bộ nhớ 1.000 số đọc): phù hợp khi cần độ chính xác gấp đôi 34450A ở một bàn đo đơn lẻ. Máy có USB, còn LAN và GPIB là tùy chọn. Dải dòng DC từ 100 µA đến 3 A, không có cực đo mặt sau.
  • 34461A (35 ppm, 1.000 số đọc/s, bộ nhớ 10.000 số đọc): có sẵn USB và LAN, GPIB tùy chọn, dải dòng DC 100 µA – 10 A, có cực đo mặt sau để đi dây trong tủ rack. Máy có thêm biểu đồ xu hướng bên cạnh histogram và biểu đồ cột.

Một lưu ý khi chọn giữa 34450A và 34460A: nếu bạn cần đo dòng tới 10 A, 34450A có dải 100 µA – 10 A, trong khi 34460A dừng ở 3 A. Khi đó, lên 6½ chữ số mà vẫn cần 10 A thì phải chọn 34461A. Bài về số chữ số và truy xuất chuẩn nêu ở đầu bài giải thích kỹ hơn cách đọc sai số.

Sơ đồ chọn nhanh Keysight 34450A hay 34460A, 34461A, EDU34450A
Bốn câu hỏi giúp quyết định giữa 34450A và các model cùng nhóm.

Giao tiếp và thay máy cũ trên dây chuyền

Nhiều trạm kiểm tra ở Việt Nam vẫn chạy chương trình viết cho máy đời cũ. Data sheet cho biết 34450A nhận lệnh SCPI và tương thích lệnh của Fluke 45 và Fluke 8808A, nên chương trình cũ chỉ phải sửa ít khi chuyển sang máy mới. Cổng RS-232 có sẵn, GPIB đặt thêm, nên máy lắp được vào hệ thống cũ mà không phải thay bộ điều khiển. Máy còn có ngõ ra kích 3,3 V để báo cho thiết bị khác khi đo xong, và phần mềm BenchVue đi kèm để ghi dữ liệu trên PC.

Nếu hệ thống mới dựa trên mạng LAN, 34461A là lựa chọn gọn hơn vì có sẵn LAN/LXI. Với 34460A, LAN phải đặt thêm.

Thông số an toàn và cơ khí cần biết

34450A đo điện áp DC từ thang 100 mV đến 1000 V, đo điện dung từ 1 nF đến 10 mF, đo nhiệt độ bằng đầu dò thermistor 5 kΩ. Cấp đo lường là CAT II 300 V, CAT I 1000 Vdc. Máy nặng 3,75 kg.

Mặt trước đồng hồ vạn năng Keysight 34450A với phím chức năng và cọc đấu
Mặt trước Keysight 34450A: phím chức năng, màn hình OLED và cọc đấu đầu vào.

Chọn nhanh theo tình huống

  • Trạm kiểm tra sản xuất, cần tốc độ, hệ thống dùng RS-232 hoặc GPIB: 34450A.
  • Phòng lab đào tạo, cần LAN và màn hình lớn: EDU34450A.
  • Bàn R&D cần sai số DCV dưới 150 ppm, dòng tối đa 3 A là đủ: 34460A.
  • Cần 35 ppm, 1.000 số đọc/s, LAN sẵn, dòng tới 10 A: 34461A.

34450A giá và cấu hình khi đặt hàng

Về 34450A giá, Techmaster báo giá theo cấu hình thực tế, vì các lựa chọn như GPIB (3445GPBU), nâng cấp bộ nhớ 50.000 điểm (3445MEMU), bộ gá rack hay đầu dò nhiệt E2308A đều thay đổi tổng chi phí. Vui lòng liên hệ báo giá. Xem đầy đủ 34450A thông số trên trang sản phẩm, hoặc so sánh với EDU34450A, 34460A34461A. Danh mục đầy đủ có tại trang thiết bị đo Keysight.

Techmaster Electronics là đại lý ủy quyền Keysight tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 để hiệu chuẩn định kỳ sau khi máy đưa vào sử dụng. Cần tư vấn chọn model hoặc báo giá đồng hồ vạn năng để bàn Keysight 34450A, đội kỹ sư của Techmaster sẵn sàng hỗ trợ.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster