facebook

PicoScope 6000E cho ATE và dây chuyền sản xuất: 8 kênh, PicoSDK và trạm đo tự động

Một trạm đo trên dây chuyền sản xuất có yêu cầu gần như ngược với bàn thí nghiệm R&D. Trên bàn R&D, kỹ sư cần nhiều tính năng và toàn quyền xoay núm. Trên dây chuyền, thiết bị chỉ cần làm đúng một việc, lặp lại hàng nghìn lần mỗi ca, trả về đúng một kết quả Đạt hoặc Không đạt, và không đòi người vận hành phải hiểu máy hiện sóng. Vì vậy việc chọn máy hiện sóng cho ATE (Automated Test Equipment — thiết bị đo kiểm tự động) theo bộ tiêu chí khác hẳn: điều khiển được bằng phần mềm, ổn định khi chạy liên tục, lắp vừa tủ đo, và có giao diện lập trình đủ tài liệu để nhóm kỹ thuật tự bảo trì.

Máy hiện sóng cho ATE PicoScope 6000E dùng trong trạm đo tự động trên dây chuyền sản xuất
Máy hiện sóng cho ATE PicoScope 6000E — mask limit testing, Actions và PicoSDK trên cùng một phần cứng.

Bài viết này đi vào cách dùng PicoScope 6000E làm phần đo trong một trạm tự động: ba tầng tự động hoá từ không viết dòng code nào đến điều khiển hoàn toàn bằng PicoSDK, những thông số chỉ mở khoá khi lập trình, các bài toán thật theo từng ngành, và cách chọn model cho đúng vai trò trong trạm.

Vì sao trạm đo tự động hay chọn máy hiện sóng USB

Máy hiện sóng USB không có màn hình và núm vặn, và trong bối cảnh ATE thì đó là ưu điểm chứ không phải thiếu sót. Toàn bộ phần hiển thị và điều khiển nằm trên máy tính của trạm, nên phần cứng đo chỉ còn là một khối cần gá đặt và cấp nguồn.

Thông số vật lý của dòng 6000E phản ánh rõ điều đó: kích thước 245 × 192 × 61,5 mm, nặng 2,2 kg, đủ nhỏ để gá trong tủ đo thay vì chiếm chỗ trên mặt bàn thao tác. Nguồn nuôi 12 V DC từ bộ nguồn đi kèm, dòng tới 5 A cho riêng máy hoặc tới 7 A khi có phụ kiện lấy nguồn từ máy — mức dễ đưa vào hệ phân phối nguồn DC của tủ điều khiển. Kết nối máy tính qua cổng USB Type B, khuyến nghị USB 3.0 SuperSpeed trở lên, tối thiểu USB 2.0.

Với trạm chạy nhiều ca, đáng chú ý là máy dùng quạt tự động có điều khiển tốc độ, dải nhiệt độ hoạt động 0 đến 40 °C, và độ chính xác công bố chỉ áp dụng trong khoảng 15 đến 30 °C sau 20 phút khởi động. Chi tiết cuối này hay bị bỏ qua: nếu trạm bật máy rồi đo ngay sản phẩm đầu ca, phép đo nằm ngoài điều kiện công bố độ chính xác. Máy thiết kế theo EN 61010-1, thử nghiệm EMC theo EN 61326-1 và FCC Part 15 Subpart B, bảo hành 5 năm.

Phần mềm và driver chạy trên Windows 11 và Windows 10 bản 64-bit, macOS 15 (Sequoia) và 14 (Sonoma), Ubuntu 24.04 LTS và 22.04 LTS, openSUSE 15.5 và 15.4. Có driver Linux chính thức là điểm quan trọng với trạm dùng máy tính công nghiệp chạy Linux.

Ba tầng tự động hoá: chọn đúng tầng trước khi viết code

Sai lầm tốn kém nhất khi dựng trạm là nhảy thẳng vào lập trình trong khi bài toán chỉ cần cấu hình. Dòng 6000E cho phép ba mức tự động hoá tăng dần, và phần lớn trạm kiểm tra Đạt/Không đạt dừng lại ở mức thứ hai.

PicoScope 6000E ứng dụng ba tầng tự động hoá gồm mask limit testing, Actions và PicoSDK cho trạm đo tự động
Ba tầng tự động hoá: phần lớn trạm Đạt/Không đạt dừng ở tầng 2 và không cần lập trình.

Tầng 1 — Mask limit testing. Đây là cơ chế so sánh dạng sóng đang đo với một mặt nạ dạng sóng chuẩn đã biết là tốt. Mặt nạ có thể sinh tự động từ một dạng sóng mẫu hoặc nhập từ tệp, và phần mềm trả về thống kê Đạt/Không đạt cùng số lần lỗi và tổng số lần đo. Với một trạm chỉ cần khẳng định “tín hiệu ra của bo mạch này có nằm trong dung sai hay không”, riêng tầng này đã đủ, và người vận hành chỉ nhìn kết quả chứ không đọc dạng sóng.

Tầng 2 — Actions. Phần mềm PicoScope cho phép thực hiện hành động khi một điều kiện xảy ra, hoàn toàn bằng cấu hình. Các điều kiện kích hoạt gồm: mỗi lần chụp, bộ đệm đầy, mặt nạ báo lỗi, mặt nạ báo đạt, phép đo vượt ngưỡng, phép đo trong ngưỡng. Các hành động khả dụng gồm: dừng chụp, chụp lại, lưu dữ liệu, phát âm thanh, kích bộ phát tín hiệu, chạy một tệp .exe, và xuất dữ liệu giải mã bus nối tiếp.

Hành động “chạy một tệp .exe” chính là cầu nối ra phần còn lại của dây chuyền: khi mặt nạ báo lỗi, trạm có thể gọi một chương trình nhỏ để ghi kết quả vào cơ sở dữ liệu MES, bật đèn báo, hoặc ra lệnh đẩy sản phẩm sang khay loại. Nhiều trạm tự động thực chất chỉ cần đến đây, và toàn bộ cấu hình nằm trong tệp thiết lập của phần mềm, không cần bảo trì mã nguồn.

Tầng 3 — PicoSDK. Khi trạm cần nhịp đo cao, logic quyết định phức tạp, hoặc phải ghép phép đo vào một khung ứng dụng có sẵn, thì mới nên chuyển sang lập trình. PicoSDK là bộ driver kèm tài liệu chứ không phải một ứng dụng: bản ổn định 11.1.0.481 phát hành ngày 03/07/2026, dung lượng 129 MB. Toàn bộ mười model của dòng 6000E dùng chung một driver duy nhất là ps6000a, có tài liệu trong PicoScope 6000 Series (A API) Programmer’s Guide, mã ví dụ được Pico Technology công bố trên GitHub.

Điều đó có nghĩa là trạm viết cho PicoScope 6403E có thể nâng lên 6824E khi cần thêm kênh mà không phải viết lại lớp giao tiếp thiết bị. Cần phân biệt: các model đời cũ không có chữ E như 6403 hay 6404 dùng driver ps6000 khác, nên khi tra tài liệu phải bám đúng tên có hậu tố E.

PicoSDK mở khoá những gì so với giao diện đồ hoạ

Đây là phần hay bị hiểu nhầm nhất. Nhiều thông số của dòng 6000E được công bố theo hai cột khác nhau tuỳ theo điều khiển bằng phần mềm PicoScope hay bằng PicoSDK, và chênh lệch không nhỏ. Nếu lập kế hoạch trạm dựa trên con số nhìn thấy trong giao diện, rất dễ kết luận sai rằng máy không đủ năng lực.

Hạng mục Phần mềm PicoScope 7 PicoSDK (ps6000a)
Tốc độ lấy mẫu chế độ streaming qua USB 3.0 ~20 MS/s ~312 MS/s ở chế độ 8 bit; ~156 MS/s ở chế độ 10/12 bit
Streaming liên tục vào bộ đệm trên máy Không áp dụng 1,25 GS/s (8 bit); 625 MS/s (10/12 bit, model FlexRes)
Bộ nhớ khi streaming liên tục 100 MS Dùng toàn bộ bộ nhớ máy, không giới hạn tổng thời gian chụp
Số phân đoạn bộ đệm dạng sóng 40 000 1 000 000 với 6403E; 2 000 000 với các model còn lại
Thời gian một lần chụp dài nhất ở tốc độ lấy mẫu tối đa 200 ms 400 ms với model 8 bit; 800 ms ở chế độ 8 bit và 1600 ms ở chế độ 12 bit với model FlexRes
Trễ sau điểm trigger 0 đến hơn 4 × 10⁹ mẫu 0 đến hơn 10¹² mẫu, tức hơn 200 s ở 5 GS/s
Nhịp trigger 40 000 dạng sóng trong 12 ms Số dạng sóng tới hạn mức phân đoạn bộ nhớ, nhịp 6 triệu dạng sóng mỗi giây
Ngưỡng kênh số khi dùng đầu MSO Hai ngưỡng độc lập, mỗi cổng 8 kênh một ngưỡng Ngưỡng riêng cho từng kênh
Hysteresis kênh số Cố định, khoảng 100 mV Chọn theo cổng: khoảng 50, 100, 200 hoặc 400 mV
Hàm Boolean tự định nghĩa cho trigger Không áp dụng Có, tổ hợp tới 4 nguồn trigger cộng đầu vào AUX

Ba con số đáng chú ý nhất. Thứ nhất, tốc độ streaming qua USB tăng khoảng 15 lần khi chuyển từ giao diện sang SDK, đủ để dùng máy như một bộ số hoá thu liên tục thay vì chỉ chụp từng lát cắt. Thứ hai, số phân đoạn bộ đệm tăng gấp 50 lần, từ 40 000 lên 2 000 000 — một lần thiết lập có thể gom hai triệu lần đo liên tiếp rồi mới đọc về. Thứ ba, thời gian chụp đơn dài nhất ở chế độ 12 bit là 1600 ms, gấp 8 lần con số 200 ms của giao diện.

Các con số thời gian này không phải là con số tuỳ ý mà suy ra trực tiếp từ bộ nhớ chia cho tốc độ lấy mẫu, và có thể tự kiểm chứng. Model FlexRes ở chế độ 8 bit có 4 GS bộ nhớ, chạy 5 GS/s, cho 0,8 s tức 800 ms. Cũng model đó ở chế độ 12 bit có 2 GS bộ nhớ nhưng tốc độ tối đa hạ còn 1,25 GS/s, cho 1,6 s tức 1600 ms. Đây là lý do chế độ phân giải cao lại chụp được lâu hơn: tốc độ giảm nhanh hơn mức giảm của bộ nhớ.

Bốn nhóm bài toán thật trên dây chuyền

Máy hiện sóng PicoScope 6000E đấu cáp USB và cáp nguồn trong trạm đo tự động, cạnh gá đo bo mạch
Ảnh minh hoạ dựng từ ảnh sản phẩm thật của Pico Technology.

Nhà máy điện tử và PCBA. Sau công đoạn kiểm tra mạch bằng hệ thống ICT Keysight i1000, nhiều dây chuyền vẫn cần một trạm kiểm tra chức năng để xác nhận bo mạch hoạt động đúng khi được cấp nguồn thật. Bài toán điển hình là đo đồng thời vài nhánh nguồn cùng một hai đường tín hiệu điều khiển trong lúc bo mạch khởi động. Với bo có bốn nhánh nguồn trở lên, model 8 kênh như PicoScope 6804E cho phép chụp toàn bộ trình tự cấp nguồn trong một lần bắt duy nhất, thay vì đo hai lần rồi ghép kết quả và chấp nhận rủi ro hai lần khởi động không giống nhau.

Ô tô và xe điện. Danh mục giải mã bus nối tiếp phủ gần trọn các chuẩn đang dùng trên xe: CAN, CAN FD, CAN J1939, CAN XL, LIN, FlexRay, BroadR-Reach, 10BASE-T1S, cùng Ethernet 10Base-T và Fast Ethernet 100Base-TX. Bộ giải mã nhận tín hiệu từ mọi kênh đầu vào, cả tương tự lẫn số, và trộn được nhiều giao thức trong cùng một lần đo. Trên trạm kiểm tra cụm điều khiển điện tử, một máy có thể vừa xác nhận mức điện áp bus vừa đọc nội dung khung truyền, rồi dùng Actions xuất dữ liệu giải mã ra tệp cho hệ thống truy xuất nguồn gốc.

Hàng không và quốc phòng. ARINC 429 và MIL-STD-1553 nằm sẵn trong danh mục giải mã, nên trạm kiểm tra khối điện tử hàng không không cần thêm mô-đun chuyên dụng. Yêu cầu đặc thù của nhóm này là hồ sơ đo phải truy xuất được, và đây là chỗ chu kỳ hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 của chính thiết bị đo trở thành phần bắt buộc trong hồ sơ chất lượng.

Điện tử công suất, nguồn và sạc. Nhóm này cần thống kê trên số lượng lớn chu kỳ chứ không cần một ảnh chụp đẹp. DeepMeasure đo tự động các tham số dạng sóng trên tới một triệu chu kỳ chỉ với một lần bắt, trả về theo từng chu kỳ: chu kỳ, tần số, độ rộng xung mức cao và mức thấp, hệ số điều chế, thời gian sườn lên và sườn xuống, quá độ vọt lố và sụt dưới, điện áp lớn nhất và nhỏ nhất. Với trạm kiểm tra bộ sạc hoặc bộ biến đổi, đây là cách lấy phân bố thống kê của một triệu chu kỳ đóng cắt thay vì suy đoán từ vài chu kỳ mẫu. Khi cần đo phổ, chế độ spectrum có sẵn THD%, THD dB, THD+N, SINAD, SNR và IMD.

Chọn model nào cho vai trò trong trạm

Với trạm ATE, câu hỏi đầu tiên không phải băng thông cao nhất bao nhiêu, mà cần bao nhiêu kênh đo đồng thời — vì số kênh quyết định trạm bắt được cả trình tự trong một lần hay phải chia nhiều lần.

Cây quyết định gọn cho ba tình huống hay gặp. Nếu trạm cần từ năm kênh trở lên, chỉ có hai lựa chọn là 6804E bản 8 bit và PicoScope 6824E bản FlexRes, cùng băng thông 500 MHz. Nếu trạm đo tín hiệu nhỏ hoặc cần dải động rộng — đo dòng qua điện trở shunt, đo gợn sóng trên nền một chiều — chọn nhóm FlexRes để dùng chế độ 10 và 12 bit, ví dụ PicoScope 6424E. Nếu chỉ kiểm tra tín hiệu số mức logic thông thường, nhóm 8 bit là đủ.

Lưu ý khi đọc bảng dưới đây: với các model 750 MHz và 1 GHz, băng thông cao nhất chỉ đạt ở dải kết cuối 50 Ω; dùng dải 1 MΩ thì giới hạn ở 500 MHz. Riêng 6428E-D chỉ có dải 50 Ω, và ở dải ±500 mV băng thông giới hạn còn 2,5 GHz do giới hạn tốc độ biến thiên 3600 V/µs.

Các model trong dòng PicoScope 6000E

Model Số kênh tương tự Băng thông (−3 dB) Độ phân giải Bộ nhớ
PicoScope 6403E 4 300 MHz 8 bit 1 GS
PicoScope 6404E 4 500 MHz 8 bit 2 GS
PicoScope 6405E 4 750 MHz ở dải 50 Ω; 500 MHz ở dải 1 MΩ 8 bit 2 GS
PicoScope 6406E 4 1 GHz ở dải 50 Ω; 500 MHz ở dải 1 MΩ 8 bit 2 GS
PicoScope 6424E 4 500 MHz FlexRes 8, 10 hoặc 12 bit 4 GS ở 8 bit; 2 GS ở 10/12 bit
PicoScope 6425E 4 750 MHz ở dải 50 Ω; 500 MHz ở dải 1 MΩ FlexRes 8, 10 hoặc 12 bit 4 GS ở 8 bit; 2 GS ở 10/12 bit
PicoScope 6426E 4 1 GHz ở dải 50 Ω; 500 MHz ở dải 1 MΩ FlexRes 8, 10 hoặc 12 bit 4 GS ở 8 bit; 2 GS ở 10/12 bit
PicoScope 6428E-D 4 3 GHz ở dải 50 Ω; giới hạn 2,5 GHz ở dải ±500 mV FlexRes 8, 10 hoặc 12 bit 4 GS ở 8 bit; 2 GS ở 10/12 bit
PicoScope 6804E 8 500 MHz 8 bit 2 GS
PicoScope 6824E 8 500 MHz FlexRes 8, 10 hoặc 12 bit 4 GS ở 8 bit; 2 GS ở 10/12 bit

Cả mười model đều nằm trong dòng thiết bị đo Pico Technology được phân phối chính hãng, dùng chung driver ps6000a nên có thể thay đổi cấu hình trạm về sau mà không phải viết lại phần mềm điều khiển.

Ghép máy đo vào trạm: các đường tín hiệu cần đấu

Sơ đồ minh hoạ các đường tín hiệu trong trạm đo tự động dùng máy hiện sóng cho ATE PicoScope 6000E
Sơ đồ minh hoạ: các đường tín hiệu giữa bộ điều khiển trạm, máy hiện sóng và sản phẩm cần đo.

Đầu vào AUX để bắt tay với phần còn lại của trạm. Máy có một đầu BNC cái ở mặt sau làm đầu vào trigger phụ trợ: 2,5 V CMOS trở kháng cao ghép một chiều, ngưỡng cố định danh định 1,25 V, băng thông trên 10 MHz, bảo vệ quá áp tới ±20 V đỉnh. Đây là đường để PLC hoặc máy tính điều khiển ra lệnh cho máy hiện sóng bắt đầu đo đúng thời điểm gá kẹp đã đóng và sản phẩm đã ổn định. Đầu AUX cũng kích được bộ phát tín hiệu theo sườn lên, sườn xuống, hoặc mở cổng theo mức cao và mức thấp.

Bộ phát tín hiệu tích hợp để tạo kích thích. Trạm kiểu kích thích và đáp ứng thường cần một nguồn tín hiệu, và máy đã có sẵn bộ phát ở đầu BNC mặt sau: sine và square từ 100 µHz đến 50 MHz, các dạng sóng khác tới 10 MHz, kèm nhiễu trắng và chuỗi bit giả ngẫu nhiên PRBS tốc độ tới 50 Mb/s. Chế độ tuỳ ý AWG dùng chung đầu ra này, cập nhật tới 200 MS/s, bộ đệm 40 kS, độ phân giải dọc 14 bit, nhập dạng sóng từ tệp CSV. Điện áp ra ±5 V khi hở mạch, tương đương ±2,5 V trên tải 50 Ω. Với nhiều trạm, điều này loại hẳn một máy phát tín hiệu rời khỏi danh mục thiết bị.

Que đo và kênh số. Giao diện que đo thông minh cấp nguồn và điều khiển cho que đo chủ động dòng A3000, tự nhận diện que đo thụ động x10 loại P2036 và P2056. Trên model bốn kênh, giao diện này có ở toàn bộ các kênh; trên model tám kênh, có ở các kênh C đến F. Khi cần thêm tín hiệu số, đầu MSO TA369 bổ sung 16 kênh chia thành hai cổng tám kênh, tần số phát hiện tối đa 500 MHz tương đương 1 Gb/s, độ rộng xung nhỏ nhất 1 ns. Đây cũng là chỗ PicoSDK tạo khác biệt: ngưỡng logic đặt riêng từng kênh thay vì một ngưỡng chung cả cổng, hữu ích khi trạm đo đồng thời hai nhóm tín hiệu khác mức logic.

Quy trình đo chi tiết cho phần tín hiệu tốc độ cao và nguồn nhiều nhánh đã được trình bày riêng trong bài đo bus tốc độ cao và nguồn nhiều kênh của cùng dòng máy.

Bốn sai lầm hay gặp khi dựng trạm

Lập kế hoạch theo thông số của giao diện. Nhiều giới hạn chỉ tồn tại trong phần mềm đồ hoạ. Nếu kết luận máy không đủ nhanh dựa trên mức streaming 20 MS/s của giao diện, trạm có thể bị chuyển sang thiết bị khác trong khi năng lực thật qua SDK cao hơn khoảng 15 lần.

Nhầm băng thông trên tên model với băng thông ở điều kiện đang dùng. Với 6405E, 6406E, 6425E và 6426E, băng thông đầy đủ chỉ có ở dải 50 Ω. Trạm dùng que đo thụ động vào dải 1 MΩ sẽ làm việc ở 500 MHz, không phải 750 MHz hay 1 GHz.

Bỏ qua thời gian khởi động. Độ chính xác công bố áp dụng sau 20 phút khởi động trong dải 15 đến 30 °C. Quy trình đầu ca nên tính đến khoảng này nếu kết quả đo dùng làm căn cứ xuất xưởng.

Viết code khi chỉ cần cấu hình. Nếu bài toán là so sánh dạng sóng với mẫu chuẩn rồi báo Đạt hoặc Không đạt và gọi một chương trình ngoài, mask limit testing kết hợp Actions xử lý trọn vẹn mà không cần dòng code nào.

Kết luận

Điểm mạnh của dòng 6000E trong vai trò máy hiện sóng cho ATE không nằm ở một thông số đơn lẻ, mà ở việc cùng một phần cứng phục vụ cả ba tầng tự động hoá: mask limit testing cho trạm Đạt/Không đạt, Actions cho trạm cần bắt tay với hệ thống nhà máy, và PicoSDK cho trạm cần nhịp cao và logic riêng. Mười model dùng chung driver ps6000a giúp nâng cấp cấu hình trạm về sau mà không phải viết lại phần mềm.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster