facebook

Thiết bị mới có tự thải hoá chất vào phòng sạch không? Đọc ISO 14644-15 và thang ISO-ACC

Một chiếc tủ điều khiển mới, một cuộn tấm vinyl lót sàn, một bộ ghế thao tác bằng nhựa — cả ba đều có thể sạch tuyệt đối về mặt hạt và vẫn phá hỏng một lô wafer. Cơ chế là thải khí: nhựa hoá dẻo, keo dán, sơn phủ và vật liệu đàn hồi liên tục nhả ra phân tử hữu cơ, amin, axit hoặc chất ngưng tụ trong suốt vòng đời của chúng. ISO 14644-15:2017 là phần duy nhất trong bộ ISO 14644 mô tả cách đo và đánh giá đặc tính này trước khi vật đó vào phòng sạch, và nó gắn kết quả vào một thang gọi là ISO-ACC — một thang mà rất nhiều hồ sơ kỹ thuật ở Việt Nam vẫn đọc sai vì nó chạy bằng số âm. Bài viết đọc lại cả hai tiêu chuẩn theo góc của người sắp ký một đơn hàng thiết bị.

Hai nửa của cùng một câu hỏi về một chiếc máy mới

Bộ ISO 14644 tách bài toán “thiết bị này có phù hợp để đưa vào phòng sạch không” thành hai tiêu chuẩn riêng, vì hai câu trả lời đến từ hai phép đo hoàn toàn khác nhau.

Phần 14 trả lời phía hạt: máy có phát ra hạt lơ lửng vượt mức cho phép của cấp sạch mục tiêu không. Phép đo dùng máy đếm hạt quang học, cho kết quả gắn vào hệ ISO Class N quen thuộc.

Phần 15 trả lời phía hoá chất: máy hoặc vật liệu có nhả ra chất bay hơi ở mức đủ để làm hỏng sản phẩm hay quy trình không. Phép đo dùng bẫy hấp phụ và phân tích trong phòng thí nghiệm, hoặc thiết bị đo hoá chất thời gian thực, và cho kết quả gắn vào thang ISO-ACC của ISO 14644-8.

Điều đáng chú ý về lịch sử: phần 15 vốn được tách ra từ chính bản dự thảo của phần 14. Ban đầu chỉ có một tiêu chuẩn về thiết bị, sau đó nửa hoá chất được tách thành tài liệu riêng vì phương pháp đo quá khác. Hệ quả cho người đọc hồ sơ: một tuyên bố “đạt ISO 14644-14, ISO Class 5” không nói gì về phát thải hoá chất, và ngược lại. Đây là chỗ hở phổ biến nhất trong hồ sơ nghiệm thu thiết bị cho fab bán dẫn, nơi ô nhiễm phân tử là rủi ro có thật với quy trình quang khắc.

Bảng thang ISO-ACC theo ISO 14644-8:2022 với công thức N bằng logarit cơ số mười của nồng độ tính bằng gam trên mét khối, các bậc từ âm ba tới âm mười hai quy đổi sang microgam và nanogam trên mét khối, kèm tám nhóm chất chuẩn axit, bazơ, độc sinh học, chất ngưng tụ, ăn mòn, tạp chất pha tạp, hữu cơ tổng và chất oxy hoá
Bảng thang ISO-ACC theo ISO 14644-8:2022 với công thức N bằng logarit cơ số mười của nồng độ tính bằng gam trên mét khối, các bậc từ âm ba tới âm mười hai quy đổi sang microgam và nanogam trên mét khối, kèm tám nhóm chất chuẩn axit, bazơ, độc sinh học, chất ngưng tụ, ăn mòn, tạp chất pha tạp, hữu cơ tổng và chất oxy hoá

Thang ISO-ACC: một số âm và một cái ngoặc đơn

ISO 14644-8 định nghĩa độ sạch hoá chất của không khí (Air cleanliness by Chemical Concentration, viết tắt ACC) bằng một mô tả có dạng:

ISO-ACC Level N (X)
N Chỉ số logarit của nồng độ cx tính bằng gam trên mét khối: N = log₁₀[cx]. Vì mọi nồng độ quan tâm đều nhỏ hơn 1 g/m³, N luôn là số âm, nằm trong dải từ 0 tới −12. Bước chia nhỏ nhất được coi là thực dụng là 0,1.
X Chất hoặc nhóm chất mà con số đó áp dụng. Không có phần này thì con số vô nghĩa.

Tiêu chuẩn cho hai ví dụ rất rõ. Với mẫu N-Methyl Pyrrolidone đo được 8×10⁻⁷ g/m³: N = −6,097, nằm trong giới hạn 1×10⁻⁶ g/m³ của bậc −6, nên ghi là ISO-ACC Level −6 (NMP). Với mẫu hữu cơ tổng đo được 6×10⁻⁵ g/m³: nằm trong giới hạn 1×10⁻⁴ g/m³ của bậc −4, ghi là ISO-ACC Level −4 (TOC).

Chú ý cách làm tròn ở ví dụ đầu: giá trị đo cho N = −6,097, tức là âm hơn −6, và vì thang này càng âm càng sạch nên nó vẫn nằm gọn trong bậc −6. Đây là chỗ dễ sai nhất khi đọc: bậc âm hơn nghĩa là sạch hơn, ngược hoàn toàn với thói quen đọc ISO Class N của hạt, nơi số nhỏ hơn mới là sạch hơn.

ISO-ACC Level g/m³ µg/m³ ng/m³ Ghi chú thực dụng
−3 10⁻³ 1.000 10⁶ Mức nền của không khí công nghiệp thông thường
−4 10⁻⁴ 100 10⁵ Mức hữu cơ tổng thường gặp trong phòng sạch chưa xử lý AMC
−6 10⁻⁶ 1 1.000 Mức cần cho nhiều khu vực nhạy hoá chất
−8 10⁻⁸ 0,01 10 Vùng yêu cầu của khu vực quang khắc tiên tiến
−10 10⁻¹⁰ 10⁻⁴ 0,1 Cận dưới thực tế của nhiều phương pháp phân tích
−12 10⁻¹² 10⁻⁶ 10⁻³ Đáy của thang; ngoài dải này tiêu chuẩn không xét

Bản thân phạm vi của ISO 14644-8 nói rõ nó chỉ xét nồng độ trong khoảng từ 10⁰ tới 10⁻¹² g/m³ ở điều kiện vận hành của phòng sạch, và tiêu chuẩn không mô tả bản chất của các chất gây nhiễm, cũng không phân loại nhiễm bẩn hoá chất trên bề mặt. Bề mặt có ký hiệu riêng là SCC, và là một bài toán khác.

Tám nhóm chất và vì sao phải ghi kèm

Phần trong ngoặc của mô tả ISO-ACC có thể là một chất cụ thể, một nhóm chất do người dùng định nghĩa, hoặc một trong tám nhóm chuẩn mà tiêu chuẩn liệt kê sẵn kèm chữ viết tắt:

Nhóm Viết tắt Định nghĩa theo tiêu chuẩn
Axit ac Nhóm chất mang tính axit
Bazơ ba Nhóm chất mang tính bazơ
Độc sinh học bt Chất gây hại theo cơ chế sinh học
Chất ngưng tụ cd Chất có khả năng lắng đọng lên bề mặt bằng ngưng tụ ở điều kiện vận hành của phòng sạch
Ăn mòn cr Chất gây biến đổi hoá học phá huỷ bề mặt
Tạp chất pha tạp dp Chất sau hấp phụ và/hoặc khuếch tán sẽ đi vào khối vật liệu và làm đổi tính chất của nó, kể cả ở lượng vết
Hữu cơ tổng or Các loài dựa trên hợp chất chứa carbon; hợp chất carbon vô cơ bị loại trừ
Chất oxy hoá ox Chất khi lắng lên bề mặt tạo thành oxit hoặc tham gia phản ứng oxy hoá khử

Danh sách này rộng hơn bộ bốn nhóm quen thuộc trong ngành bán dẫn, và có hai nhóm đáng chú ý riêng. Chất ngưng tụ (cd) là nhóm mà phép thử thải khí của thiết bị hay bắt được nhất — chất hoá dẻo từ nhựa và dầu từ vật liệu bôi trơn thuộc nhóm này, và chúng gây ra khuyết tật kiểu vệt mờ trên bề mặt quang học. Tạp chất pha tạp (dp) nguy hiểm ở chỗ định nghĩa của nó nhấn mạnh “kể cả ở lượng vết”: bo và phốt pho đi vào khối silic ở nồng độ mà mọi phép đo bề mặt thông thường không thấy vẫn đủ để đổi tính chất điện của lớp bán dẫn.

Hệ quả cho hợp đồng mua máy: một dòng yêu cầu ghi “ISO-ACC Level −6” là yêu cầu không kiểm chứng được, vì thiếu phần trong ngoặc. Yêu cầu đúng phải nêu rõ từng nhóm hoặc từng chất kèm bậc riêng, ví dụ: ISO-ACC Level −7 (ac), Level −7 (ba), Level −5 (or). Ba nhóm khác nhau hoàn toàn có thể có ba bậc khác nhau trên cùng một thiết bị.

Hệ giám sát ô nhiễm phân tử đa điểm PMS AirSentry II Mapping System — ảnh sản phẩm thật mặt trước ba phần tư, hệ quét nhiều vị trí dùng cho bố trí thử hở quanh thiết bị lớn để tìm mặt nào của máy phát ra hoá chất
Hệ giám sát ô nhiễm phân tử đa điểm PMS AirSentry II Mapping System — ảnh sản phẩm thật mặt trước ba phần tư, hệ quét nhiều vị trí dùng cho bố trí thử hở quanh thiết bị lớn để tìm mặt nào của máy phát ra hoá chất

Phạm vi phần 15 và sáu thứ nó loại trừ

Phạm vi được viết ngắn: tiêu chuẩn đưa ra yêu cầu và hướng dẫn để đánh giá độ sạch hoá chất trong không khí của thiết bị và vật liệu dự kiến dùng trong phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan, gắn với thang phân bậc của ISO 14644-8.

Danh sách loại trừ có sáu gạch đầu dòng, và đọc kỹ danh sách này quan trọng ngang với đọc phạm vi:

Tiêu chuẩn KHÔNG phủ Nghĩa là bạn vẫn phải tự lo
Yêu cầu về sức khoẻ và an toàn Ngưỡng phơi nhiễm nghề nghiệp là hệ quy chiếu khác; một chất có thể đạt ISO-ACC mà vẫn vượt ngưỡng an toàn lao động, và ngược lại
Tính tương thích với tác nhân và kỹ thuật làm sạch Vật liệu đạt phép thử thải khí vẫn có thể bị cồn isopropyl hoặc hơi hydrogen peroxide làm hỏng
Khả năng làm sạch Bề mặt có thể lau được tới mức nào là câu hỏi riêng, không nằm trong phép thử này
Nhiễm bẩn vi sinh Toàn bộ phía vi sinh nằm ngoài, kể cả khả năng vật liệu nuôi dưỡng vi sinh vật
Yêu cầu riêng của thiết bị và vật liệu cho quy trình và sản phẩm Tiêu chuẩn không nói máy có làm được việc của nó hay không
Chi tiết thiết kế của thiết bị Không có yêu cầu nào về vật liệu, kết cấu hay cách chế tạo

Nói cách khác: phần 15 chỉ trả lời một câu hỏi — vật này nhả bao nhiêu chất bay hơi mỗi đơn vị thời gian — và trả lời nó một cách định lượng, có thể so sánh giữa các nhà cung cấp. Mọi rủi ro khác của chiếc máy vẫn phải đánh giá bằng công cụ khác.

Ba bố trí phép thử: buồng kín, ứng dụng đặc biệt và bố trí hở

Điều 5 của tiêu chuẩn mô tả ba cách bố trí, chọn theo kích thước và bản chất của vật cần thử.

Bố trí kín

Vật thử được đặt trong một buồng thử kín, có dòng khí sạch thổi qua để cuốn chất bay hơi tới hệ bẫy hoặc thiết bị đo. Dòng khí này tiêu chuẩn gọi là khí thổi (purge gas) — có thể là không khí đã lọc, hoặc khí khác tuỳ phép phân tích. Đây là bố trí cho độ nhạy cao nhất vì nồng độ được cô đặc trong một thể tích nhỏ, và là bố trí duy nhất phù hợp cho mẫu vật liệu.

Bố trí kín cho ứng dụng đặc biệt

Biến thể dành cho thiết bị không thể tách khỏi hệ tiện ích của nó, hoặc phải chạy ở điều kiện đặc thù trong lúc thử.

Bố trí hở

Dành cho thiết bị quá lớn để đưa vào buồng thử — một máy đóng gói dài sáu mét không có buồng nào chứa nổi. Ở bố trí này, phép đo thực hiện trong chính không gian đặt máy, và giá trị nền phải đo trước khi đưa máy vào. Độ nhạy thấp hơn nhiều so với bố trí kín, và kết quả phụ thuộc mạnh vào chất lượng của phép đo nền.

Một khái niệm kỹ thuật cần biết khi đọc báo cáo thử của bố trí kín là thể tích xuyên thủng (breakthrough volume): thể tích khí thổi tối đa có thể kéo qua hệ bẫy mà chất phân tích chưa bị mất, ở một nhiệt độ xác định. Nếu phòng thí nghiệm lấy mẫu vượt thể tích này, chất đã bắt được sẽ bắt đầu thoát khỏi bẫy và kết quả sẽ thấp hơn thực tế. Đây là câu hỏi đáng đặt ra khi nhận một báo cáo có con số đẹp bất thường.

Sơ đồ quy trình đánh giá theo ISO 14644-15:2017 gồm ba bố trí phép thử buồng kín, ứng dụng đặc biệt và bố trí hở, bộ ký hiệu nồng độ nền và nồng độ có vật thử, hai cách chuẩn hoá tốc độ phát thải riêng theo diện tích cho vật liệu và theo đơn vị máy cho thiết bị
Sơ đồ quy trình đánh giá theo ISO 14644-15:2017 gồm ba bố trí phép thử buồng kín, ứng dụng đặc biệt và bố trí hở, bộ ký hiệu nồng độ nền và nồng độ có vật thử, hai cách chuẩn hoá tốc độ phát thải riêng theo diện tích cho vật liệu và theo đơn vị máy cho thiết bị

Chế độ đại diện và dạng đại diện

Điều 6 xử lý một vấn đề mà bất kỳ ai từng đọc chứng chỉ thử nghiệm cũng nên cảnh giác: vật được thử ở trạng thái nào.

Với thiết bị, tiêu chuẩn yêu cầu chạy ở chế độ đại diện — chế độ vận hành phản ánh cách dùng thật. Điều này quan trọng vì phát thải hoá chất phụ thuộc rất mạnh vào nhiệt độ: một tủ điều khiển ở trạng thái nghỉ và cùng tủ đó sau bốn giờ chạy tải đầy, với biến tần và nguồn xung đã nóng lên, là hai vật khác nhau về mặt phát thải. Một báo cáo không ghi rõ chế độ vận hành là một báo cáo không so sánh được với báo cáo khác.

Với vật liệu, khái niệm tương ứng là dạng đại diện: mẫu vật liệu được chế tạo sao cho thể hiện đúng tính chất vật lý và hoá học nội tại của đối tượng. Chỗ tinh tế nằm ở diện tích bề mặt — tốc độ phát thải riêng của vật liệu được chuẩn hoá theo diện tích, nên một mẫu cắt ra có mép cắt lộ lõi vật liệu sẽ cho kết quả khác hẳn một tấm nguyên có lớp phủ bảo vệ nguyên vẹn.

Điều 7 bổ sung một bước rẻ tiền mà hiệu quả: kiểm tra bằng mắt, tách riêng cho thiết bị và cho vật liệu. Vết dầu bôi trơn ở chỗ không nên có, màng mờ trên bề mặt kim loại, mùi dung môi còn sót từ quá trình sơn — tất cả đều là dấu hiệu phát hiện được không cần thiết bị nào, và đều dự báo một kết quả phân tích xấu.

Từ nồng độ đo được tới tốc độ phát thải riêng

Điều 9 và điều 10 mô tả chuỗi tính toán. Bộ ký hiệu của tiêu chuẩn giúp đọc nhanh logic:

Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị
pb Nồng độ nền trong môi trường thử khi chưa có vật thử g/m³
po Nồng độ trong môi trường thử khi đã có vật thử g/m³
pc Nồng độ hoá chất trong phòng sạch hoặc vùng kiểm soát đích g/m³
pm Nồng độ hoá chất trong khí cấp bù g/m³
mo, mb Tổng khối lượng lấy mẫu được, có và không có vật thử g
Fo, Fb Lưu lượng lấy mẫu tương ứng m³/s
to, tb Thời gian lấy mẫu tương ứng s

Cấu trúc rất rõ: mọi thứ đều đi theo cặp có vậtkhông có vật, vì đại lượng cần tìm là hiệu giữa hai trạng thái. Hệ quả thực tế là phép thử luôn tốn gấp đôi thời gian so với hình dung ban đầu, và nếu môi trường thử không ổn định giữa hai lần đo thì hiệu số mất ý nghĩa.

Từ hiệu số đó, tiêu chuẩn tính ra tốc độ phát thải riêng, và đây là chỗ có một phân biệt quan trọng cho người mua:

  • Với vật liệu, tốc độ phát thải riêng chuẩn hoá theo diện tích bề mặt — đơn vị là khối lượng trên đơn vị diện tích trên đơn vị thời gian. Nhân với tổng diện tích sẽ dùng trong phòng để ra tải thật.
  • Với thiết bị, tốc độ phát thải riêng tính trên một đơn vị thiết bị. Không có phép chuẩn hoá theo diện tích, vì diện tích bề mặt của một cái máy không phải đại lượng có ý nghĩa.

Nhầm lẫn hai cách chuẩn hoá này là lỗi hay gặp khi so sánh báo cáo của một nhà cung cấp vật liệu với báo cáo của một nhà chế tạo máy: hai con số nhìn giống nhau nhưng không cùng thứ nguyên.

Tủ cảm biến đếm hạt tiểu phân an toàn PMS Particle Sensor Safety Cabinet — ảnh sản phẩm thật mặt trước, vỏ kín có cửa sổ quan sát và các cổng hút, cấp và hồi hoá chất riêng để dẫn hoá chất theo đường có kiểm soát thay vì phát tán vào phòng
Tủ cảm biến đếm hạt tiểu phân an toàn PMS Particle Sensor Safety Cabinet — ảnh sản phẩm thật mặt trước, vỏ kín có cửa sổ quan sát và các cổng hút, cấp và hồi hoá chất riêng để dẫn hoá chất theo đường có kiểm soát thay vì phát tán vào phòng

Bước đánh giá: máy này có làm hỏng phòng của tôi không

Điều 11 là phần biến số đo thành quyết định. Cấu trúc gồm bốn mục: nguyên tắc chung, dữ liệu đầu vào cần có, phép tính xác định ảnh hưởng lên phòng sạch hoặc vùng kiểm soát, và cuối cùng là đánh giá mức độ phù hợp của vật liệu hoặc thiết bị với một phòng sạch đang có.

Logic của phép tính là bài toán cân bằng khối lượng: tốc độ phát thải của vật chia cho lưu lượng khí sạch cấp vào phòng, cộng với nồng độ sẵn có trong khí cấp bù (pm), cho ra mức tăng nồng độ trong phòng. So mức đó với bậc ISO-ACC mục tiêu, ta có câu trả lời. Điểm mấu chốt là kết quả phụ thuộc vào phòng: cùng một chiếc máy đạt ở một phòng có số lần trao đổi khí cao và trượt ở một phòng nhỏ, thông gió yếu. Vì thế không tồn tại khái niệm “thiết bị đạt ISO-ACC Level −7” một cách tuyệt đối — chỉ có “đạt Level −7 khi lắp trong phòng có các thông số sau”. Số lần trao đổi khí và lưu lượng cấp là đầu vào bắt buộc, và cách xác định chúng thuộc về thiết kế phòng sạch: cấp lọc, dòng khí và số lần trao đổi.

Ba phụ lục thông tin của tiêu chuẩn đưa ví dụ tính cho ba tình huống thường gặp nhất, và bản thân danh sách này đã là một chỉ dẫn về phạm vi sử dụng thực tế:

Phụ lục Tình huống Dùng khi
A Đánh giá một thiết bị cho cơ sở đang vận hành Mua bổ sung máy vào phòng đã có, đã biết thông số thông gió
B Đánh giá vật liệu tường cho phòng sạch đang có Cải tạo, thay vật liệu hoàn thiện trong phòng đang chạy
C Đánh giá tổ hợp thiết bị và vật liệu sàn cho phòng sắp thiết kế Dự án mới, khi tải hoá chất là đầu vào của bài toán thông gió

Phụ lục C là trường hợp có giá trị kinh tế lớn nhất mà lại ít được dùng nhất ở Việt Nam. Nếu tải phát thải hoá chất được ước lượng ngay từ giai đoạn thiết kế, nó trở thành một đầu vào để định cỡ hệ lọc hoá chất — thay vì phát hiện ra sau khi phòng đã chạy và phải chắp vá bằng lọc cục bộ.

Đo bằng gì: máy thời gian thực hay lấy mẫu phân tích

ISO 14644-8 nói rõ danh sách phương pháp trong phụ lục của nó không phải danh sách đầy đủ, và cho phép dùng phương pháp thay thế có độ chính xác tương đương theo thoả thuận. Tiêu chuẩn cũng ghi một chú thích rất thẳng thắn: các phương pháp khác nhau, dù áp dụng đúng, vẫn có thể cho kết quả khác nhau mà cả hai đều hợp lệ.

Trong thực tế có hai họ phương pháp, và chúng phục vụ hai mục đích khác nhau. Sự phân biệt này đã được phân tích riêng trong bài giám sát AMC đa điểm trong fab bán dẫn, và áp dụng nguyên vẹn cho phép thử thiết bị.

Tiêu chí Lấy mẫu bẫy hấp phụ + phân tích Máy đo thời gian thực
Nhận diện chất Định danh được từng hợp chất cụ thể Theo nhóm chất đã hiệu chuẩn
Độ phân giải thời gian Một giá trị trung bình cho cả thời gian lấy mẫu Theo phút, thấy được diễn biến theo chế độ vận hành
Thời gian có kết quả Vài ngày tới vài tuần Ngay tại chỗ
Hợp cho bước nào Nghiệm thu, hồ sơ chính thức, tranh chấp hợp đồng Rà tìm nguồn phát, theo dõi diễn biến khi đổi chế độ máy

Với phép thử theo phần 15, hai họ này bổ sung nhau rất tự nhiên. Máy thời gian thực dùng ở giai đoạn khảo sát: chạy thiết bị qua các chế độ vận hành khác nhau và xem nhóm chất nào phản ứng, ở chế độ nào, sau bao lâu. Có bức tranh đó rồi mới quyết định lấy mẫu phân tích ở đúng chế độ và đúng thời điểm — thay vì lấy mẫu mù rồi nhận về một kết quả trung bình không nói lên điều gì.

Về thiết bị đo thời gian thực, sự khác nhau giữa cấu hình đặt cố định tại một điểm và cấu hình quét nhiều điểm quyết định phép thử nào làm được. Máy giám sát ô nhiễm phân tử PMS AirSentry II Point-of-Use phù hợp cho buồng thử kín, nơi cần theo dõi liên tục một điểm duy nhất trong suốt chu trình chạy máy. Hệ AirSentry II Mapping phù hợp cho bố trí hở, nơi cần so nồng độ ở nhiều vị trí quanh một cỗ máy lớn để tìm ra mặt nào của máy phát ra chất — thứ mà một điểm đo duy nhất không bao giờ cho biết. Cách chọn giữa hai cấu hình đã bàn kỹ trong bài so sánh AirSentry II Mapping và Point-of-Use.

Một trường hợp riêng đáng nhắc: khi bản thân thiết bị cần thử là thiết bị xử lý hoá chất, phép thử thải khí không tách được khỏi bài toán an toàn. Tủ an toàn cảm biến đếm hạt PMS Particle Sensor Safety Cabinet là ví dụ về cách xử lý bằng kết cấu: cảm biến nằm trong vỏ kín có cổng hút và cổng cấp/hồi hoá chất riêng, nên phần hoá chất được dẫn theo đường có kiểm soát thay vì phát tán vào phòng. Với thiết bị dạng này, câu hỏi trong hồ sơ chuyển từ “máy nhả bao nhiêu” sang “vỏ chứa có kín và đường hút có đủ không” — và tiêu chuẩn cho phép điều đó qua bố trí kín cho ứng dụng đặc biệt.

Danh mục câu hỏi gửi nhà cung cấp trước khi ký

Sáu câu dưới đây bám sát cấu trúc tiêu chuẩn và đủ để phân biệt một hồ sơ thật với một dòng quảng cáo.

Câu hỏi Điều khoản liên quan Vì sao quan trọng
Kết quả ghi theo mô tả ISO-ACC đầy đủ gồm bậc và nhóm chất chứ? ISO 14644-8, điều 4.2 Bậc không kèm nhóm chất là con số không kiểm chứng được
Máy được thử ở chế độ vận hành nào, chạy bao lâu trước khi lấy mẫu? Điều 6.1 Phát thải phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ vận hành
Bố trí thử là kín hay hở? Nếu hở thì nồng độ nền đo thế nào? Điều 5.2 – 5.4 Bố trí hở có độ nhạy thấp hơn nhiều và phụ thuộc phép đo nền
Phương pháp bẫy và phân tích là gì, thể tích lấy mẫu có dưới thể tích xuyên thủng không? Điều 3.3, điều 8 Vượt thể tích xuyên thủng cho kết quả thấp giả tạo
Tốc độ phát thải riêng ghi theo đơn vị thiết bị hay theo diện tích? Điều 3.17, điều 10 Hai cách chuẩn hoá khác thứ nguyên, không so sánh trực tiếp được
Phép đánh giá giả định phòng có thông số thông gió nào? Điều 11.3 Kết luận đạt/không đạt chỉ đúng với phòng có thông số đó

Cần đánh giá phát thải hoá chất của thiết bị trước khi đưa vào phòng sạch?Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ khảo sát bằng thiết bị đo ô nhiễm phân tử thời gian thực để khoanh vùng nguồn phát trước khi lấy mẫu phân tích, đối chiếu yêu cầu ISO-ACC theo từng nhóm chất, và soạn danh mục câu hỏi kỹ thuật gửi nhà cung cấp thiết bị.

Liên hệ Techmaster →

Câu hỏi thường gặp

ISO-ACC Level −7 sạch hơn hay bẩn hơn Level −5?

Sạch hơn. Bậc N là logarit thập phân của nồng độ tính bằng g/m³, nên bậc càng âm thì nồng độ càng nhỏ: Level −7 tương ứng 10⁻⁷ g/m³, tức là 0,1 µg/m³, còn Level −5 tương ứng 10 µg/m³ — gấp một trăm lần. Đây là chiều đọc ngược với ISO Class của hạt, nơi số nhỏ hơn mới là sạch hơn, và là nguyên nhân của phần lớn hiểu nhầm khi đọc hồ sơ AMC.

Một thiết bị đã đạt ISO 14644-14 thì có cần thử theo phần 15 nữa không?

Có, nếu quy trình của bạn nhạy với ô nhiễm phân tử. Hai tiêu chuẩn đo hai thứ hoàn toàn khác nhau bằng hai phương pháp khác nhau: phần 14 đo hạt lơ lửng bằng máy đếm hạt quang học, phần 15 đo chất bay hơi bằng bẫy hấp phụ và phân tích. Một chiếc máy có thể gần như không phát hạt mà vẫn nhả chất hoá dẻo ở mức đủ làm mờ bề mặt quang học, và chứng chỉ phần 14 không hề bắt được điều đó.

Phép thử này bắt buộc theo quy định nào không?

Không. Cả ISO 14644-15 lẫn ISO 14644-8 đều là tiêu chuẩn tự nguyện. Chúng trở thành ràng buộc khi hai bên đưa vào hợp đồng, hoặc khi hệ thống chất lượng của nhà máy viện dẫn chúng. Giá trị thực nằm ở chỗ chúng cung cấp một ngôn ngữ chung và một cách ghi kết quả thống nhất, thay cho những tuyên bố định tính kiểu “vật liệu low-outgassing” vốn không so sánh được giữa hai nhà cung cấp.

Vì sao cùng một chiếc máy lại có kết luận đạt ở nhà máy này và không đạt ở nhà máy khác?

Vì phép đánh giá ở điều 11 là bài toán cân bằng khối lượng có tham số của phòng. Tốc độ phát thải của máy là con số cố định, nhưng mức tăng nồng độ trong phòng phụ thuộc vào lưu lượng khí sạch cấp vào và nồng độ sẵn có trong khí cấp bù. Một phòng có số lần trao đổi khí cao pha loãng phát thải nhanh hơn nhiều so với phòng nhỏ thông gió yếu. Vì thế mọi kết luận đạt/không đạt phải ghi kèm bộ thông số phòng đã dùng để tính.

Có thể tự chạy phép thử này trong nhà máy không, hay bắt buộc thuê phòng thí nghiệm?

Phần khảo sát hoàn toàn tự làm được và nên tự làm: dùng thiết bị đo ô nhiễm phân tử thời gian thực để chạy máy qua các chế độ vận hành, xem nhóm chất nào phản ứng và ở chế độ nào. Phần định lượng chính thức cho hồ sơ nghiệm thu thì cần bẫy hấp phụ và phân tích trong phòng thí nghiệm có năng lực tương ứng, vì kết quả phải định danh được hợp chất và truy xuất được về chuẩn. Trình tự hợp lý là khảo sát trước, lấy mẫu phân tích sau, ở đúng chế độ mà khảo sát đã chỉ ra.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster