facebook

Nhiệt kế hồng ngoại Fluke 59 MAX+/SEA

Call for Price

Fluke 59 MAX+ là nhiệt kế hồng ngoại đo bề mặt đến 500 °C, quang học 10:1, sai số ±1,5 °C hoặc ±1,5%.

  • Đo không tiếp xúc -30 đến 500 °C, sai số ±1,5 °C hoặc ±1,5% số đọc
  • Quang học 10:1, emissivity 0,10–1,00, MIN/MAX/AVG/DIF, cảnh báo ngưỡng
  • Thân 220 g, IP40, chịu rơi 1 m, dùng 1 pin AA

Trong hộp: Nhiệt kế hồng ngoại Fluke 59 MAX+, 1 pin AA, hướng dẫn sử dụng.

Fluke 59 MAX+ – nhiệt kế hồng ngoại, thông số chính
Đồ họa thông số chính – Techmaster
Fluke • Nhiệt kế hồng ngoại

Nhiệt kế hồng ngoại Fluke 59 MAX+/SEA

Fluke 59 MAX+ là nhiệt kế hồng ngoại đo bề mặt đến 500 °C, quang học 10:1, sai số ±1,5 °C hoặc ±1,5%.

Item No. 5294261Mã đặt hàng FLK-59 MAX+/SEA

  • Đo không tiếp xúc -30 đến 500 °C, sai số ±1,5 °C hoặc ±1,5% số đọc
  • Quang học 10:1, emissivity 0,10–1,00, MIN/MAX/AVG/DIF, cảnh báo ngưỡng
  • Thân 220 g, IP40, chịu rơi 1 m, dùng 1 pin AA
Dải nhiệt độ: -30–500 °CĐộ chính xác từ 0 °C: ±1,5 °C hoặc ±1,5% số đọc, lấy giá trị lớn hơnĐộ chính xác -10 đến dưới 0 °C: ±2 °C

Giới thiệu Fluke 59 MAX+

Fluke 59 MAX+ là nhiệt kế hồng ngoại có dải đo kéo dài tới 500 °C. Từ 0 °C trở lên, sai số chỉ ±1,5 °C hoặc ±1,5% số đọc. Độ lặp lại đạt ±0,8% hoặc ±1 °C, giúp so sánh kết quả giữa các lần đo.

Quang học 10:1 cho vùng đo bằng một phần mười khoảng cách tới mục tiêu. Nhờ vậy, bạn có thể đứng xa hơn mà vẫn khoanh đúng bề mặt nóng. Máy phản hồi dưới 500 ms, làm việc ở dải phổ 8–14 µm với độ phân giải 0,1 °C.

Fluke 59 MAX+ phù hợp với công việc nào?

Đặc biệt, Fluke 59 MAX+ hữu ích với lò sấy, khuôn gia nhiệt và ống xả. Máy cũng phục vụ tuần tra bảo trì dự đoán nhờ ghi nhận MAX và DIF tại điểm cố định. Bên cạnh đó, kỹ thuật viên HVAC dùng máy để so nhiệt độ vào và ra của dàn ngưng.

Hệ số phát xạ chỉnh được từ 0,10 đến 1,00, kèm cảnh báo ngưỡng cao và thấp. Thân 220 g đạt IP40, chịu rơi 1 m và chạy một pin AA.

Khi nào nên chọn bản MAX+?

Hãy chọn Fluke 59 MAX+ khi cần đo bề mặt trên 350 °C hoặc muốn sai số thấp hơn. Ngược lại, nếu mục tiêu gần và nhiệt độ thấp, bản 8:1 cơ bản có thể đáp ứng đủ. Ngoài ra, bạn có thể liên hệ Techmaster để hiệu chuẩn định kỳ thiết bị tại phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025.

Tính năng nổi bật của Fluke 59 MAX+

Fluke 59 MAX+/SEA là bản nâng cấp của 59 MAX với dải đo kéo dài tới 500 °C, quang học 10:1 và độ chính xác ±1,5 °C hoặc ±1,5% số đọc từ 0 °C trở lên. Góc nhìn hẹp hơn cho phép đứng xa hơn mà vẫn khoanh đúng mục tiêu, hữu ích với bề mặt nóng hoặc vị trí khó tiếp cận như ống xả, lò sấy, bộ trao đổi nhiệt. Máy giữ nguyên thân 156 × 80 × 50 mm, 220 g, IP40, chịu rơi 1 m, chế độ MIN/MAX/AVG/DIF và cảnh báo ngưỡng. Dành cho kỹ thuật viên cần dải nhiệt rộng và sai số thấp hơn.

Sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý

01

Dải đo -30 đến 500 °C

Đo được bề mặt nóng như ống xả, lò sấy, khuôn gia nhiệt mà bản 59 MAX (350 °C) không với tới.

02

Sai số ±1,5 °C hoặc ±1,5%

Độ chính xác từ 0 °C trở lên tốt hơn bản 59 MAX; độ lặp lại đạt ±0,8% hoặc ±1 °C.

03

Quang học 10:1

Điểm đo bằng một phần mười khoảng cách (theo 90% năng lượng), đo được mục tiêu nhỏ từ xa hơn.

04

Phản hồi nhanh dưới 500 ms

Đạt 95% giá trị trong chưa tới nửa giây, dải phổ 8–14 µm theo datasheet, phân giải 0,1 °C.

05

Emissivity và thống kê

Hệ số phát xạ 0,10–1,00; MIN/MAX/AVG/DIF và cảnh báo cao/thấp cho quy trình tuần tra có ngưỡng.

06

Chịu rơi 1 m, IP40, 220 g

Thân 156 × 80 × 50 mm, một pin AA cho 12 giờ dùng liên tục khi bật laser và đèn nền.

Tính năng nổi bật của Fluke 59 MAX+
Sáu tính năng cần biết trước khi chọn

Ứng dụng Fluke 59 MAX+ và ngành sử dụng

Lò sấy, khuôn và ống xả

Đọc nhiệt mặt ngoài thiết bị gia nhiệt tới 500 °C từ khoảng cách xa hơn nhờ quang học 10:1.

Tuần tra bảo trì dự đoán

Ghi nhận MAX và DIF tại các điểm cố định theo chu kỳ để phát hiện sớm xu hướng tăng nhiệt.

Bộ trao đổi nhiệt, dàn ngưng

So sánh nhiệt độ vào và ra trên bề mặt ống của bộ trao đổi nhiệt, dàn ngưng và tháp giải nhiệt.

Minh họa lò sấy, khuôn và ống xả bằng nhiệt kế hồng ngoại Fluke
Minh họa ứng dụng được thiết kế, không phải ảnh chụp hiện trường
Minh họa tuần tra bảo trì dự đoán bằng nhiệt kế hồng ngoại Fluke
Minh họa ứng dụng được thiết kế, không phải ảnh chụp hiện trường

Phân khúc phù hợp

Nhựa, cao su và ép phunNhựa, cao su, mạ & hóa chất
Năng lượng và lò hơiNăng lượng & điện mặt trời
Bảo trì nhà máy chế biếnSản xuất & bảo trì nhà máy
Dịch vụ HVAC thương mạiĐiện lạnh – HVAC

Thông số kỹ thuật Fluke 59 MAX+

Hạng mục Giá trị
Dải nhiệt độ -30–500 °C
Độ chính xác từ 0 °C ±1,5 °C hoặc ±1,5% số đọc, lấy giá trị lớn hơn
Độ chính xác -10 đến dưới 0 °C ±2 °C
Độ chính xác dưới -10 °C ±3 °C
Điều kiện độ chính xác Nhiệt độ môi trường hiệu chuẩn 23 ±2 °C
Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo 10:1; theo 90% năng lượng
Thời gian đáp ứng <500 ms đến 95% giá trị
Dải phổ 8–14 µm; theo datasheet
Hệ số phát xạ 0,10–1,00
Độ phân giải 0,1 °C
Độ lặp lại ±0,8% hoặc ±1 °C
Chế độ thống kê MIN / MAX / AVG / DIF
Pin 1 pin AA; 12 giờ khi bật laser và đèn nền
Kích thước 156 × 80 × 50 mm
Khối lượng 220 g
Cấp bảo vệ IP40
Thử rơi 1 m
Nhiệt độ làm việc 0–50 °C

Thông số tham chiếu tài liệu kỹ thuật của Fluke cho model/dòng tương ứng. Độ chính xác phụ thuộc dải đo, tần số và điều kiện ghi trong hướng dẫn sử dụng.

Phụ kiện đi kèm Fluke 59 MAX+

Danh sách dưới đây nêu rõ những gì có trong hộp mã FLK-59 MAX+/SEA theo thông tin của hãng. Khi đặt hàng, vui lòng ghi đúng mã và Item No. để nhận đúng phiên bản.

Thiết bị chính

Nhiệt kế hồng ngoại Fluke 59 MAX+

Mã đặt hàng FLK-59 MAX+/SEA · Item No. 5294261

Kèm theo

1 pin AA

Khoảng 12 giờ sử dụng khi bật laser và đèn nền theo thông số hãng.

Kèm theo

Hướng dẫn sử dụng

Tài liệu hướng dẫn và thông tin an toàn theo cấu hình hãng.

Phụ kiện theo cấu hình công bố của Fluke; Techmaster xác nhận lại nội dung hộp khi báo giá.

So sánh Fluke 59 MAX+ với các model cùng dòng

Bảng dưới đây đặt Fluke 59 MAX+ cạnh Fluke 59 MAX để bạn chọn đúng cấu hình. Các dòng chỉ liệt kê điểm khác nhau hoặc cần lưu ý.

Tiêu chí 59 MAX 59 MAX+Đang xem
Dải nhiệt độ -30–350 °C -30–500 °C
Tỷ lệ khoảng cách / điểm đo 8:1 10:1
Độ chính xác từ 0 °C ±2,0 °C hoặc ±2,0% ±1,5 °C hoặc ±1,5%
Độ lặp lại ±1% hoặc ±1 °C ±0,8% hoặc ±1 °C
Mã đặt hàng FLK-59 MAX/SEA FLK-59 MAX+/SEA

Hai model chung thân máy 220 g, hệ số phát xạ chỉnh 0,10–1,00, MIN/MAX/AVG/DIF, IP40 và dùng 1 pin AA.

Câu hỏi thường gặp về Fluke 59 MAX+

Nên mua 59 MAX+ hay 59 MAX?

Chọn 59 MAX+ khi cần đo bề mặt trên 350 °C, cần đứng xa hơn (10:1 so với 8:1) hoặc muốn sai số thấp hơn (±1,5 °C so với ±2,0 °C). Nếu công việc chỉ ở dải nhiệt thấp và mục tiêu gần, 59 MAX đáp ứng đủ.

Vì sao cùng một bề mặt lại cho số đọc khác nhau?

Kết quả hồng ngoại phụ thuộc hệ số phát xạ và việc mục tiêu có phủ kín điểm đo hay không. Hãy chỉnh emissivity trong dải 0,10–1,00 cho đúng vật liệu và đứng đủ gần theo tỷ lệ 10:1.

Có hiệu chuẩn được nhiệt kế hồng ngoại không?

Có. Thông số chính xác của máy được công bố ở môi trường hiệu chuẩn 23 ±2 °C; khi cần xác nhận định kỳ, có thể liên hệ Techmaster, đơn vị có phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025.

Hiệu chuẩn định kỳ tại Techmaster

Phòng hiệu chuẩn Techmaster được công nhận ISO/IEC 17025. Xem dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ để chọn chu kỳ phù hợp.

ISO/IEC 17025

Nhận báo giá Nhiệt kế hồng ngoại Fluke 59 MAX+/SEA

Kỹ sư Techmaster tư vấn cấu hình và báo giá nhanh trong ngày.

0908 173 345Gửi yêu cầu báo giá

Thương hiệu

MFG Part # (OEM)

FLK-59 MAX+/SEA

Item No.

5294261

Dải nhiệt độ

-30–500 °C

Độ chính xác từ 0 °C

±1,5 °C hoặc ±1,5% số đọc, lấy giá trị lớn hơn

Độ chính xác -10 đến dưới 0 °C

±2 °C

Độ chính xác dưới -10 °C

±3 °C

Điều kiện độ chính xác

Nhiệt độ môi trường hiệu chuẩn 23 ±2 °C

Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo

10:1; theo 90% năng lượng

Thời gian đáp ứng

<500 ms đến 95% giá trị

Dải phổ

8–14 µm; theo datasheet

Hệ số phát xạ

0,10–1,00

Độ phân giải

0,1 °C

Độ lặp lại

±0,8% hoặc ±1 °C

Chế độ thống kê

MIN / MAX / AVG / DIF

Pin

1 pin AA; 12 giờ khi bật laser và đèn nền

Kích thước

156 × 80 × 50 mm

Khối lượng

220 g

Cấp bảo vệ

IP40

Thử rơi

1 m

Nhiệt độ làm việc

0–50 °C

Đánh giá

Hiện tại không có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Nhiệt kế hồng ngoại Fluke 59 MAX+/SEA”

Sản phẩm vừa xem

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster