
Ampe kìm AC Fluke 301B/APC
Fluke 301B là ampe kìm AC kẹp dòng đến 600 A, hàm mỏng 10 × 10 mm, thân 16 mm, có đèn nền.
Item No. 5332609Mã đặt hàng FLUKE-301B/APC
- Kẹp dòng AC đến 600 A, hai thang 60/600 A, phân giải 0,01 A
- Hàm 10 × 10 mm, thân 16 mm, 132 g – lách vào tủ điện chật
- Có đèn nền; đo điện áp, điện dung, điện trở, tần số, diode
Giới thiệu Fluke 301B
Fluke 301B là ampe kìm AC đo dòng xoay chiều đến 600 A qua hai thang 60 A và 600 A. Thang thấp cho độ phân giải 0,01 A với sai số ±(2% + 10 digits). Ở thang cao, sai số công bố là ±(2% + 5 digits).
So với bản 301A, model này có thêm đèn nền màn hình. Nhờ vậy, kỹ thuật viên đọc số dễ dàng trong tủ điện hoặc tầng hầm thiếu sáng. Thân máy vẫn dày 16 mm, nặng 132 g và có tay hàm 10 × 10 mm.
Fluke 301B phù hợp với công việc nào?
Đặc biệt, Fluke 301B hữu ích ở các tủ động lực có mật độ dây cao. Hàm mỏng tách được từng dây trong bó cáp mà không phải tháo máng. Bên cạnh đó, phép đo dòng AC đáp ứng trong dải tần 45–400 Hz.
Máy còn đo điện áp AC/DC 600 V và tần số điện áp đến 99,99 kHz. Sau khi cách ly nguồn, bạn kiểm tra được điện trở 60 kΩ, điện dung 999,9 µF, diode và thông mạch. Vì thế, Fluke 301B giúp khoanh vùng sự cố ngay tại hiện trường.
Lưu ý trước khi sử dụng
Thiết bị chỉ kẹp dòng AC và không thuộc nhóm True-rms. Cấp an toàn là CAT III 300 V, nên cần đối chiếu điện áp pha–đất tại điểm đo trước khi dùng. Phụ kiện đi kèm mã APC nên được xác nhận theo gói hàng thực tế. Ngoài ra, bạn có thể liên hệ Techmaster để hiệu chuẩn định kỳ máy tại phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025.
Tính năng nổi bật của Fluke 301B
Fluke 301B/APC nâng dải kẹp dòng xoay chiều lên 600 A với hai thang 60 A và 600 A, vẫn giữ tay hàm 10 × 10 mm và thân dày 16 mm như cả họ 301. So với 301A, phiên bản này bổ sung đèn nền màn hình, tiện khi đọc số trong tủ tối. Các phép đo phụ gồm điện áp AC/DC 600 V, điện trở đến 60 kΩ cùng điện dung, diode, tần số và thông mạch. Máy không kẹp dòng DC, không thuộc nhóm True-rms, hợp với kỹ thuật viên điện công nghiệp làm việc với tải sin ở cấp CAT III 300 V.
Sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý
Thang 60 A và 600 A
Thang 60 A cho phân giải 0,01 A, thang 600 A cho tải lớn; sai số ±(2% + 10 digits) và ±(2% + 5 digits).
Đèn nền màn hình
Khác với 301A, bản 301B có đèn nền nên đọc được kết quả trong tủ điện hoặc tầng hầm thiếu sáng.
Tay hàm 10 × 10 mm
Tiết diện hàm nhỏ giúp tách và kẹp một dây trong bó cáp mà không phải tháo dỡ máng dây.
Thân dày 16 mm, 132 g
Kích thước 190 × 52 × 16 mm, nặng 132 g, đeo theo cả ngày làm việc mà không vướng víu.
Đo linh kiện sau cách ly
Điện trở đến 60 kΩ, điện dung đến 999,9 µF, diode 3,000 V và thông mạch phục vụ công việc kiểm tra sửa chữa.
Tần số điện áp và dòng
Đọc tần số điện áp đến 99,99 kHz; phép đo dòng AC đáp ứng trong dải tần 45–400 Hz.

Ứng dụng Fluke 301B và ngành sử dụng
Tủ động lực nhà xưởng
Kẹp từng pha cấp cho động cơ, máy nén đến 600 A tại các tủ điện có mật độ dây cao.
Kiểm tra nguồn thiết bị
Đo điện áp AC/DC đến 600 V và tần số nguồn trước khi đưa máy móc mới vào vận hành.
Khoanh vùng sự cố tại chỗ
Kết hợp đo dòng, điện trở cuộn dây và thông mạch để xác định nhanh điểm hỏng ngay tại hiện trường.


Phân khúc phù hợp
Thông số kỹ thuật Fluke 301B
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Dòng AC | Đến 600 A |
| Dải dòng | 60 / 600 A |
| Độ phân giải nhỏ nhất | 0,01 A ở thang thấp; không phải toàn bộ dải |
| Dải tần dòng AC | 45–400 Hz |
| Độ chính xác dòng | Thang thấp: ±(2% + 10 digits); thang lớn: ±(2% + 5 digits) |
| Điện áp AC/DC | 600 V |
| Điện áp cực–đất tối đa | 300 V |
| Cấp an toàn | CAT III 300 V |
| True-rms | Không; không quảng bá là True-rms |
| Điện trở | Đến 60 kΩ |
| Điện dung | Đến 999,9 µF |
| Tần số điện áp | Đến 99,99 kHz |
| Tần số dòng | 45–400 Hz |
| Diode | 3,000 V |
| HOLD | Có |
| Đèn nền | Có |
| Độ mở hàm | 34 mm |
| Tiết diện tay hàm | 10 × 10 mm |
| Kích thước | 190 × 52 × 16 mm |
| Khối lượng | 132 g |
| Pin | 2 pin AAA; tối thiểu 500 giờ |
| Cấp bảo vệ | IP30 |
| Nhiệt độ làm việc | -10–50 °C |
Thông số tham chiếu tài liệu kỹ thuật của Fluke cho model/dòng tương ứng. Độ chính xác phụ thuộc dải đo, tần số và điều kiện ghi trong hướng dẫn sử dụng.
Phụ kiện đi kèm Fluke 301B
Danh sách dưới đây nêu rõ những gì có trong hộp mã FLUKE-301B/APC theo thông tin của hãng. Khi đặt hàng, vui lòng ghi đúng mã và Item No. để nhận đúng phiên bản.
Ampe kìm Fluke 301B
Mã đặt hàng FLUKE-301B/APC · Item No. 5332609
Que đo – chưa xác nhận
Trang sản phẩm của Fluke không công bố nội dung hộp cho mã này; Techmaster xác nhận khi báo giá.
2 pin AAA
Nguồn cho thiết bị (theo thông số hãng).
Không có trong hộp / tùy chọn khác
- Không kèm túi đựng theo thông tin hãng
Phụ kiện theo cấu hình công bố của Fluke; Techmaster xác nhận lại nội dung hộp khi báo giá.
So sánh Fluke 301B với các model cùng dòng
Bảng dưới đây đặt Fluke 301B cạnh Fluke 301A+, Fluke 301C, Fluke 301D, Fluke 301E để bạn chọn đúng cấu hình. Các dòng chỉ liệt kê điểm khác nhau hoặc cần lưu ý.
| Tiêu chí | 301A+ | 301BĐang xem | 301C | 301D | 301E |
|---|---|---|---|---|---|
| Loại dòng | AC | AC | AC | AC/DC | AC/DC |
| Thang dòng | 40 / 400 A | 60 / 600 A | 60 / 600 / 1000 A | 60 / 600 A | 60 / 600 / 1000 A |
| True-rms | Không | Không | Có | Không | Không |
| Đèn nền | Không | Có | Có | Có | Có |
| Khối lượng | 132 g | 132 g | 132 g | 154 g | 154 g |
| Que đo kèm theo | TL75 | Chưa xác nhận | TL75 | TL75 | TL75 |
| Mã đặt hàng | FLUKE-301A+/APC | FLUKE-301B/APC | FLUKE-301C/APC | FLUKE-301D/APC | FLUKE-301E/APC |
Cả họ 301 có thân dày 16 mm, tay hàm 10 × 10 mm (mở 34 mm), điện áp AC/DC 600 V, điện dung 999,9 µF, HOLD và cấp an toàn CAT III 300 V.
Câu hỏi thường gặp về Fluke 301B
Fluke 301B và 301D giống và khác nhau ở đâu?
Cả hai đo đến 600 A với thang 60/600 A, chung thiết kế hàm mỏng và đèn nền. Khác biệt là 301D kẹp được cả dòng AC lẫn DC và nặng 154 g, còn 301B chỉ đo dòng AC và nặng 132 g.
Hộp sản phẩm 301B/APC có kèm que đo không?
Nguồn thông tin hiện có chỉ xác nhận thiết bị chính theo mã FLUKE-301B/APC; phụ kiện kèm theo cần đối chiếu trực tiếp trên gói hàng thực tế. Vui lòng hỏi Techmaster để xác nhận trước khi đặt.
Mức CAT III 300 V có đủ cho tủ điện 380 V không?
Thông số cấp an toàn của 301B là CAT III 300 V với điện áp cực–đất tối đa 300 V. Người dùng cần đối chiếu điện áp pha–đất tại điểm đo với giới hạn này trước khi sử dụng; nếu vượt, nên chọn thiết bị có cấp an toàn cao hơn.
Hiệu chuẩn định kỳ tại Techmaster
Phòng hiệu chuẩn Techmaster được công nhận ISO/IEC 17025. Xem dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo điện – điện tử để chọn chu kỳ phù hợp.
Nhận báo giá Ampe kìm AC Fluke 301B/APC
Kỹ sư Techmaster tư vấn cấu hình và báo giá nhanh trong ngày.




Đánh giá
Hiện tại không có đánh giá nào.