🎧 Chụp tai chống ồn 3M Peltor X5P3E — gắn mũ cứng, NRR 31 dB

📋 Tổng quan sản phẩm
Chụp tai chống ồn 3M Peltor X5P3E là bản gắn mũ cứng của cấp X5 — cấp giảm ồn cao nhất trong dòng 3M Peltor X Series. Theo 3M, cả dòng X5 đều có NRR 31 dB: bản đeo qua đầu 3M Peltor X5A, bản sau gáy X5B và hai bản gắn mũ X5P3E, X5P5E. Chuyển từ đeo qua đầu sang gắn mũ, dòng X5 không mất dB nào.
Mức giảm ồn cao đến từ lớp foam đặc chế trong chụp và đệm tai, kết hợp thiết kế đệm chêm (spacer) và chụp tai cải tiến. Điểm xoay của chụp tai nghiêng theo dáng đầu để ôm sát; foam mật độ cao hồi chậm giữ độ kín suốt ca.
⚙️ Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
🔇 NRR 31 dB · SNR 36 dB
Ngang bản đeo qua đầu X5A — mức cao nhất của chụp tai thụ động 3M Peltor, cho môi trường ồn rất cao.
🔩 Càng thép không gỉ
Càng gắn mũ bằng thép không gỉ, acetal và polyamide — giữ đúng hình dạng khi bấm vào, bấm ra vị trí sử dụng.
🪖 Không cần adapter
Lắp thẳng vào khe hai bên của nhiều loại mũ cứng, gồm mũ 3M SecureFit H-700 — số liệu giảm ồn được thử trên mũ H-700.
🔄 Ba vị trí
Sử dụng (ép vào tới khi nghe “click” cả hai bên), chờ (nhấc khỏi tai) và cất (lật hẳn lên khi không dùng).
♻️ Đệm thay được
Đệm tai và foam lót thay bằng bộ vệ sinh HYX5; chụp tai ABS bọc lớp mềm, bền trong điều kiện làm việc nặng.
📏 Đo được độ khít
Kiểm tra mức giảm ồn thực tế từng người bằng hệ thống 3M E-A-Rfit Dual-Ear Validation (đầu dò X4/X5).
⚖️ X5P3E hay X5P5E: khác nhau ở càng gắn mũ

X5P3E và 3M Peltor X5P5E có cùng mức giảm ồn (NRR 31 dB, SNR 36 dB), cùng kiểu gắn mũ và cùng bộ đệm HYX5. Khác biệt nằm ở càng gắn mũ:
- X5P3E: càng bằng thép không gỉ, acetal và polyamide. Nhìn bằng mắt thấy rõ sợi càng kim loại sáng màu nối chụp tai với lưỡi gắn mũ. Đây không phải bản cách điện.
- X5P5E: càng bằng acetal, polyamide và polyester; phần kim loại của cơ cấu gắn được bọc vật liệu không dẫn điện. 3M xếp X5P5E vào nhóm cách điện.
Chọn X5P3E cho vị trí ồn rất cao, bắt buộc đội mũ và không có yêu cầu cách điện — luyện kim, khai khoáng, xây dựng, sân bay. Ở khu vực có nguy cơ điện, chọn X5P5E và ghép với mũ không lỗ thông khí. Khi nhận hàng, đối chiếu mã trên hộp kèm màu càng để tránh giao nhầm hai mã gần tên này.
Ngành ứng dụng chính
Chụp tai chống ồn 3M Peltor X5P3E được dùng phổ biến trong các ngành sau:
🎯 Ứng dụng cụ thể
- Luyện kim, đúc, cơ khí nặng: tiếng ồn va đập kéo dài cả ca, mũ cứng bắt buộc — gợi ý cấu hình theo ngành trong bài chụp tai gắn mũ cứng cho công trường, luyện kim, khai thác đá.
- Khai khoáng, khai thác đá, sản xuất xi măng: máy nghiền, băng tải, máy sàng hoạt động liên tục.
- Xây dựng hạ tầng: máy khoan, máy đầm, máy cắt bê tông.
- Sân bay, bảo dưỡng máy bay: khu sân đỗ và xưởng động cơ có yêu cầu đội mũ.
- Ô tô, in ấn, chế biến gỗ, dệt may: các ngành 3M liệt kê trong datasheet X Series, ở những vị trí ồn cao có đội mũ.
📊 Giảm ồn theo tần số (EN 352)
Datasheet 3M công bố mức suy giảm trung bình của bản gắn mũ X5P3E/X5P5E theo EN 352-1 và EN 352-3 — SNR 36 dB, H = 36 dB, M = 34 dB, L = 26 dB:
| Hz | 63 | 125 | 250 | 500 | 1000 | 2000 | 4000 | 8000 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung bình (dB) | 20,4 | 22,0 | 26,9 | 38,2 | 43,5 | 38,7 | 41,0 | 40,4 |
| Độ lệch chuẩn (dB) | 3,3 | 3,1 | 2,2 | 2,8 | 3,4 | 4,5 | 2,5 | 3,3 |
Từ 1.000 Hz trở lên, X5P3E giảm gần hoặc trên 40 dB; ở tần thấp 63–250 Hz mức giảm còn 20–27 dB. Với tiếng ồn trầm của máy nén, máy phát, hãy tính mức ồn tại tai theo phương pháp HML thay vì chỉ nhìn SNR.
🔁 So sánh X5P3E với các chụp tai gắn mũ 3M khác
| Model | Kiểu | NRR | Cách điện | Định vị |
|---|---|---|---|---|
| 3M Peltor X5P3E (sản phẩm này) | Gắn mũ cứng | 31 dB | Không (càng thép không gỉ) | Ồn rất cao, bắt buộc đội mũ |
| 3M Peltor X5P5E | Gắn mũ cứng | 31 dB | Có | Ồn rất cao, khu vực có nguy cơ điện |
| 3M Peltor X5A | Đeo qua đầu | 31 dB | Có (băng đầu) | Ồn rất cao, không đội mũ |
| Optime 101 H7P3E | Gắn mũ cứng | 24 dB | — | Ồn trung bình–cao |
| Optime 98 H9P3E | Gắn mũ cứng | 23 dB | — | Nhẹ, ồn trung bình |
Bản gắn mũ của Optime mất khoảng 1 dB NRR so với bản đeo qua đầu cùng dòng và phải lắp qua adapter; X5P3E giữ nguyên 31 dB và lắp thẳng vào mũ. Chênh lệch giữa X5P3E và Optime 101 H7P3E là khoảng 7 dB — đáng kể ở vùng ồn trên 100 dB(A).
🪖 Lắp lên mũ và chuyển vị trí đúng cách
- Cắm lưỡi gắn của chụp tai vào khe hai bên mũ cứng tới khi nghe tiếng “click”.
- Ép càng vào trong tới khi nghe “click” ở cả hai bên — chụp tai chuyển từ vị trí chờ sang vị trí sử dụng.
- Giữ mũ cố định, chỉnh độ cao từng chụp tai sao cho đệm ôm kín tai với áp lực đều.
- Chụp tai và càng không được chạm vào lớp lót trong hoặc mép mũ khi ở vị trí sử dụng — chạm vào sẽ gây hở và mất tác dụng giảm ồn.
- Chỉ nhấc sang vị trí chờ khi đã ra khỏi vùng ồn. Vài phút để chụp tai ở vị trí chờ khi máy còn chạy đủ làm mất phần lớn mức giảm ồn của cả ca — xem bảng tính trong bài thời gian đeo chụp tai.
👂 Khi nào cần đeo kép nút tai + chụp tai?
Ở môi trường trên khoảng 100 dB(A), 3M khuyến nghị đeo kép: nút tai bên trong và chụp tai bên ngoài. Hai chỉ số không cộng thẳng — quy tắc thực hành là lấy chỉ số cao hơn rồi cộng thêm khoảng 5 dB. Ví dụ nút tai 3M 1100 (NRR 29) kèm X5P3E (NRR 31) cho mức bảo vệ ước tính khoảng 36 dB. 3M cũng khuyến nghị giảm NRR khoảng 50% khi ước tính mức bảo vệ thực tế.
📐 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm | 3M Peltor X5P3E · 3M ID 7100315223 · mã 37279 (AAD) · UPC 00076308401573 |
| Kiểu đeo | Gắn trên mũ cứng (hard hat attached) |
| Mức giảm ồn | NRR 31 dB (ANSI S3.19-1974) · SNR 36 dB, H 36 / M 34 / L 26 dB (EN 352) · CSA Class AL |
| Tiêu chuẩn | ANSI S3.19-1974 · EN 352-1 và EN 352-3 |
| Cách điện | Không — bản cách điện cùng cấp là X5P5E |
| Mũ tương thích | Nhiều loại mũ cứng có khe hai bên, gồm 3M SecureFit H-700 — không cần adapter |
| Trọng lượng | 353 g theo datasheet 3M; trang sản phẩm 3M (Mỹ) ghi 355 g |
| Vật liệu | Chụp tai ABS + TPU · foam trong PU · đệm tai PU + PVC · càng gắn mũ thép không gỉ, acetal, polyamide |
| Đệm tai, foam lót | Thay được — bộ vệ sinh 3M HYX5 |
| Quy cách | 10 cái/thùng |
| Chứng từ khi mua tại Techmaster | COC của 3M, hóa đơn VAT |
🧽 Đeo và bảo quản đúng cách
- Vén tóc dài ra khỏi vùng đệm tai; gọng kính dày, kính goggle, dây mặt nạ hay mũ trùm chen vào đệm đều làm giảm độ kín.
- 3M khuyến nghị thay đệm tai và foam lót ít nhất 2 lần mỗi năm, dùng bộ HYX5.
- Chỉ lau mặt ngoài bằng nước và xà phòng nhẹ; không ngâm nước, không dùng cồn, acetone hay chất tẩy có lanolin.
- Trước mỗi lần dùng, kiểm tra vết nứt, biến dạng, mòn ở đệm tai và càng gắn mũ — thay ngay khi hỏng. Cách đeo chi tiết có trong bài cách đeo và bảo quản chụp tai gắn mũ 3M Peltor.
🌟 Vì sao chọn Techmaster Electronics?
✅ Nhà phân phối 3M chính hãng
Hàng 3M chính hãng, kèm COC của 3M và hóa đơn VAT đầy đủ.
⚖️ Tư vấn đúng mã
Chọn giữa X5P3E và X5P5E theo yêu cầu cách điện của từng khu vực, tránh mua thừa hoặc thiếu.
♻️ Phụ kiện thay thế
Đặt kèm bộ vệ sinh HYX5 để thay đệm định kỳ, giữ mức giảm ồn theo thời gian.
🧾 Báo giá dự án
Báo giá theo thùng 10 cái cho nhà máy, công trình; giao hàng toàn quốc.
Sản phẩm thường mua cùng chụp tai 3M Peltor X5P3E
Khách hàng thường đặt kèm X5P3E với:
- Mũ bảo hộ 3M SecureFit H-701SFV-UV — mũ dòng H-700 có lỗ thông khí, lắp X5P3E không cần adapter
- Nút bịt tai chống ồn 3M 1100 — để đeo kép trên khoảng 100 dB(A)
- Bộ dụng cụ kiểm tra hiệu quả bảo vệ nút tai/chụp tai 3M E-A-Rfit 393-1100 — đo mức giảm ồn thực tế từng người
Techmaster là đại lý 3M chính hãng tại Việt Nam, cung cấp đủ các dòng chụp tai chống ồn 3M Peltor.
❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Chụp tai 3M Peltor X5P3E giảm được bao nhiêu dB?
X5P3E có dùng được gần nguồn điện không?
X5P3E gắn được lên những mũ nào?
Bao lâu phải thay đệm tai chụp tai X5P3E?
📞 Liên hệ đặt hàng chụp tai 3M Peltor X5P3E
Techmaster Electronics JSC — Nhà phân phối 3M chính hãng tại Việt Nam
📞 Hotline: 0908 173 345
✉️ Email: marketing@techmaster.com.vn
Gửi mức ồn đo được, loại mũ đang dùng và số lượng — nhận tư vấn và báo giá chụp tai 3M Peltor X5P3E trong ngày.
Xem thêm: Nhà phân phối 3M tại Việt Nam · Chụp tai chống ồn 3M · Bảo hộ lao động 3M cho Khai khoáng · Bảo hộ lao động 3M cho Sản xuất công nghiệp






Đánh giá
Hiện tại không có đánh giá nào.