facebook

Cách sử dụng máy hiện sóng cho người mới: 7 bước đo tín hiệu đầu tiên

Cách sử dụng máy hiện sóng: 7 bước đo tín hiệu đầu tiên với PicoScope 2000

Cách sử dụng máy hiện sóng không khó như nhiều người mới nghĩ. Phần lớn lần đo đầu tiên thất bại không phải vì máy kém, mà vì một trong bảy thiết lập bị bỏ qua: hệ số que đo, kẹp mass, kiểu ghép nối, dải điện áp, thang thời gian, kích phát hay cách đọc số. Bài này đi đúng bảy bước đó theo thứ tự, lấy máy hiện sóng USB PicoScope 2204A và các model cùng dòng PicoScope 2000 làm ví dụ, với số liệu lấy từ datasheet của Pico Technology. Cuối bài có một bài thực hành 10 phút: tự đo sóng vuông 1 kHz do chính máy phát ra, không cần mạch nào khác.

Tóm tắt 7 bước

  1. Kết nối máy, mở phần mềm, bấm Auto setup để có hình đầu tiên.
  2. Gạt que đo sang x10 và khai báo đúng x10 trong phần mềm; bù que đo bằng sóng vuông.
  3. Kẹp mass vào điểm mass của mạch — không bao giờ vào điểm có điện áp.
  4. Chọn ghép nối DC hay AC, rồi chọn dải điện áp vừa khít tín hiệu.
  5. Chọn thang thời gian để thấy 2–5 chu kỳ trên màn hình.
  6. Đặt kích phát (trigger) sườn lên, mức ở giữa biên độ, để hình đứng yên.
  7. Đọc kết quả bằng phép đo tự động và thước đo (ruler), rồi lưu lại.

Máy hiện sóng (oscilloscope) là gì — trong một đoạn

Máy hiện sóng, còn gọi là dao động ký hay oscilloscope, vẽ điện áp theo thời gian: trục dọc là volt, trục ngang là giây. Đồng hồ vạn năng cho bạn một con số trung bình; máy hiện sóng cho bạn thấy hình dạng tín hiệu thay đổi thế nào trong từng micro giây — gợn nguồn, xung nhiễu, sườn xung chậm, tín hiệu bị méo. Nếu bạn cần hiểu kỹ oscilloscope là gì, cấu tạo, nguyên lý và cách chọn băng thông, hãy đọc bài nền máy hiện sóng là gì: cấu tạo, nguyên lý và cách chọn băng thông. Bài này tập trung vào việc dùng máy.

Máy hiện sóng USB như PicoScope 2000 khác máy để bàn ở chỗ không có màn hình và núm vặn riêng: phần cứng thu tín hiệu nằm trong hộp nhỏ (dưới 0,2 kg, cấp nguồn qua cổng USB), còn màn hình, nút bấm và công cụ phân tích nằm trong phần mềm PicoScope 7 trên máy tính. Bảy bước dưới đây áp dụng cho mọi máy hiện sóng; chỉ vị trí nút bấm là khác.

Chuẩn bị trước khi đo

Theo datasheet, bộ PicoScope 2000 gồm: hai hoặc bốn que đo thụ động x1/x10 (trừ các bộ ghi rõ “without probes”), cáp USB-C sang USB-B dài 1,2 m, cáp USB-A sang USB-B dài 1,8 m và hướng dẫn nhanh. Bản MSO có thêm cáp số 20 chân và 20 kẹp logic. Bạn cần thêm:

  • Máy tính chạy Windows, macOS hoặc Linux 64 bit — PicoScope 7 có cho cả ba hệ điều hành.
  • Một tín hiệu để tập. Không cần mạch ngoài: mọi PicoScope 2000 có sẵn bộ phát hàm và phát dạng sóng tuỳ ý (AWG) ra cổng BNC ở mặt máy, biên độ trong khoảng ±2 V, trở kháng ra 600 Ω. 2204A và 2205A phát sóng chuẩn tới 100 kHz; các model còn lại phát tới 1 MHz.
  • Một cổng USB cấp đủ dòng. Máy lấy nguồn từ cổng USB, không cần adapter riêng. Nếu hình bị mất kết nối ngắt quãng, thử cổng USB khác trên thân máy tính thay vì hub.

7 bước đo tín hiệu đầu tiên: cách sử dụng oscilloscope

Cách sử dụng oscilloscope: 7 bước đo tín hiệu đầu tiên với máy hiện sóng USB
Bảy bước đo tín hiệu đầu tiên và lỗi hay gặp ở từng bước; số liệu theo datasheet PicoScope 2000.

Bước 1 — Kết nối, mở phần mềm và bấm Auto setup

Cắm máy vào USB, mở PicoScope 7. Phần mềm tự nhận model và hiện lưới đo. Cắm que đo vào kênh A, chạm đầu que vào tín hiệu, rồi bấm Auto setup. Datasheet mô tả đúng cách dùng nút này: bấm trước để tìm tín hiệu, sau đó chỉnh bằng các điều khiển khác. Nút Running/Stopped (hoặc phím cách trên bàn phím) bắt đầu và dừng thu.

Auto setup là điểm xuất phát, không phải đáp án. Máy chọn dải và thang thời gian theo tín hiệu nó thấy lúc bấm; nếu tín hiệu thay đổi hoặc có nhiều thành phần, bạn vẫn phải tự chỉnh theo các bước 4–6.

Bước 2 — Que đo: gạt x10, khai báo x10, bù que đo

Que đo đi kèm là loại thụ động có công tắc x1/x10. Ở vị trí x10, que chia tín hiệu cho 10 trước khi vào máy; ở x1, tín hiệu vào thẳng. Người mới nên dùng x10 làm mặc định, vì hai lý do: que x10 có băng thông cao hơn nhiều so với x1, và tải lên mạch nhẹ hơn.

Lỗi phổ biến nhất ở bước này là gạt công tắc trên que nhưng quên khai báo trong phần mềm. PicoScope 7 cho chọn loại que trên từng kênh; khi khai báo x10, phần mềm tự nhân thang đo lên 10 lần. Nếu que ở x10 mà phần mềm để x1, mọi số đọc sẽ nhỏ đi đúng 10 lần — 5 V hiển thị thành 0,5 V.

Bù que đo (probe compensation): que x10 có một vít chỉnh nhỏ để cân điện dung của que với đầu vào máy. Nối que vào ngõ ra bộ phát tích hợp, phát sóng vuông khoảng 1 kHz, rồi xoay vít đến khi đỉnh sóng vuông phẳng — không nhọn vượt lên (bù thừa), không tròn xuống (bù thiếu). Làm việc này một lần cho mỗi cặp que–kênh, và làm lại khi đổi que sang kênh khác.

Bước 3 — Kẹp mass đúng chỗ

Đầu vào PicoScope 2000 là loại đơn cực (single-ended), đầu BNC: vỏ BNC và kẹp mass của que đo nối với mass của máy, và qua cáp USB nối với mass của máy tính. Hệ quả: kẹp mass phải luôn đặt vào điểm mass của mạch. Kẹp nó vào một điểm có điện áp so với đất là tạo đường ngắn mạch qua que đo và máy tính.

Datasheet ghi bảo vệ quá áp đầu vào ±100 V (DC + đỉnh AC, tới 10 kHz). Đây là mức máy chịu được mà không hỏng, không phải dải đo — dải đo lớn nhất ở đầu BNC là ±20 V; que x10 mở rộng thang hiển thị nhưng điện áp an toàn còn bị giới hạn bởi định mức in trên que. Người mới không đo trực tiếp điện lưới 220 V bằng que thụ động thường; phép đo phía lưới cần que vi sai cách ly chuyên dụng và người có kinh nghiệm.

Bước 4 — Chọn ghép nối DC/AC và dải điện áp

Mỗi kênh có hai kiểu ghép nối (coupling):

  • DC: thấy toàn bộ tín hiệu, gồm cả thành phần một chiều. Dùng khi đo mức logic, điện áp nguồn, tín hiệu cảm biến.
  • AC: chặn thành phần một chiều, chỉ giữ phần dao động. Dùng khi muốn soi gợn vài chục mV nằm trên đường nguồn 12 V — ở DC, gợn đó quá nhỏ so với 12 V để nhìn rõ.

Sau đó chọn dải điện áp. PicoScope 2000 có các dải từ ±20 mV tới ±20 V (riêng 2204A/2205A bắt đầu từ ±50 mV). Quy tắc: chọn dải nhỏ nhất mà tín hiệu vẫn không chạm mép. Lý do nằm ở độ phân giải 8 bit — máy chia dải đo thành 256 mức:

  • Dải ±2 V (tổng 4 V): mỗi mức khoảng 15,6 mV.
  • Dải ±20 V (tổng 40 V): mỗi mức khoảng 156 mV. Một tín hiệu 2 V đỉnh–đỉnh chỉ chiếm khoảng 13 mức — hình bậc thang, số đo thô.

Sai số DC của máy cũng tính theo phần trăm toàn thang (±3% toàn thang ±200 µV), nên dải càng rộng so với tín hiệu thì sai số tuyệt đối càng lớn. Khi tín hiệu nhỏ vẫn cần mịn hơn, bật tính năng tăng độ phân giải (resolution enhancement) — datasheet ghi tối đa 12 bit — thay vì đổi máy.

Mọi model trừ 2204A/2205A có thêm offset tương tự (±250 mV ở dải 20–200 mV, ±2,5 V ở dải 500 mV–2 V, ±20 V ở dải 5–20 V): dịch tín hiệu về giữa màn hình để dùng dải nhỏ hơn. Bản 2204A/2205A không có offset.

Bước 5 — Chọn thang thời gian (time/div)

Thang thời gian quyết định bạn nhìn “gần” hay “xa”. Tổng thời gian hiển thị bằng giá trị time/div nhân với số ô ngang trên lưới. Mục tiêu cho lần đầu: thấy 2–5 chu kỳ. Ít hơn một chu kỳ thì không đo được tần số; hàng trăm chu kỳ thì hình dày đặc, không thấy chi tiết.

Cách tính nhanh: chu kỳ T = 1/f. Tín hiệu 1 kHz có T = 1 ms; muốn thấy 2 chu kỳ trên lưới 10 ô thì cần 2 ms tổng, tức 200 µs/ô. Tín hiệu 50 Hz (T = 20 ms) cần khoảng 5 ms/ô để thấy 2–3 chu kỳ.

Lưu ý tốc độ lấy mẫu chia theo số kênh đang bật. Ví dụ PicoScope 2208B đạt 1 GS/s khi bật một kênh nhưng 500 MS/s khi bật hai kênh; bản bốn kênh 2406B/2407B/2408B xuống 250 MS/s khi bật ba hoặc bốn kênh. Tắt kênh không dùng là cách đơn giản để giữ tốc độ lấy mẫu cao.

Bước 6 — Đặt kích phát (trigger) để hình đứng yên

Nếu hình trôi ngang liên tục, máy đang vẽ mỗi lần thu từ một thời điểm ngẫu nhiên. Kích phát (trigger) bảo máy: “chỉ bắt đầu vẽ khi tín hiệu cắt qua mức này theo chiều này”. Thiết lập cho người mới:

  • Nguồn: kênh đang đo (ví dụ kênh A).
  • Loại: sườn (edge), chiều lên (rising).
  • Mức: khoảng giữa biên độ. Sóng 0–2 V thì đặt khoảng 1 V.
  • Chế độ: PicoScope 2000 có None, Auto, Repeat, Single (mọi model trừ 2204A/2205A có thêm Rapid). Dùng Auto khi tìm tín hiệu — máy vẫn vẽ dù chưa có kích phát; dùng Repeat khi tín hiệu đã ổn; dùng Single để bắt một sự kiện một lần rồi dừng.

Khi đã quen, dòng 2000 còn có kích phát nâng cao: độ rộng xung, cửa sổ, dropout, khoảng, logic; runt pulse có trên mọi model trừ 2204A/2205A, kích phát theo thời gian lên/xuống có trên bản B. Chúng giúp bắt lỗi hiếm — xung quá hẹp, tín hiệu mất một nhịp — mà kích phát sườn không phân biệt được.

Dao động ký PicoScope 2000 nối que đo với board thực hành trên bàn học điện tử
Ảnh minh hoạ dựng từ ảnh sản phẩm thật của Pico Technology.

Bước 7 — Đọc kết quả: phép đo tự động, thước đo và lưu dữ liệu

Đừng đếm ô bằng mắt. PicoScope 7 có bảng phép đo tự động: chọn kênh và đại lượng — tần số, chu kỳ, đỉnh–đỉnh, RMS, giá trị trung bình, thời gian lên, độ rộng xung, chu kỳ nhiệm vụ… — phần mềm tính trên dạng sóng đang chạy và cập nhật liên tục. Mỗi phép đo có thống kê min, max, trung bình và độ lệch chuẩn, giúp bạn biết số đo có ổn định không.

Thước đo (ruler) dùng khi cần đo giữa hai điểm tự chọn: kéo hai thước dọc để đo khoảng thời gian, hai thước ngang để đo chênh lệch điện áp; bảng chú thích hiện giá trị từng thước và hiệu giữa chúng.

Cuối cùng, lưu lại. File .psdata giữ nguyên dạng sóng và thiết lập để mở lại sau; PicoScope còn có thể chuyển .psdata sang CSV, text hoặc MATLAB từ dòng lệnh. Nếu bạn lỡ bỏ qua một khoảnh khắc, bộ đệm dạng sóng (10 000 dạng sóng ở 2204A, 2205A, 2405A, 2205A MSO; 40 000 ở bản B) cho phép tua lại những lần thu trước.

Bài thực hành 10 phút: đo sóng vuông 1 kHz do chính máy phát ra

Bài này dùng bộ phát tích hợp làm nguồn tín hiệu, nên bạn biết trước đáp án để tự kiểm tra từng bước.

Việc làm Thiết lập Kết quả đúng trông thế nào
1. Phát tín hiệu Bộ phát: sóng vuông, 1 kHz, biên độ 2 V đỉnh–đỉnh, offset 0 V —
2. Nối que Que ở x10, khai báo x10 trên kênh A; móc đầu que vào chân giữa BNC ngõ ra bộ phát, kẹp mass vào vỏ BNC —
3. Ghép nối, dải DC; dải ±2 V (tính tại đầu que) Sóng chiếm khoảng một nửa chiều cao lưới
4. Thang thời gian 200 µs/ô Thấy khoảng 2 chu kỳ
5. Kích phát Kênh A, sườn lên, mức 0 V, chế độ Auto rồi Repeat Hình đứng yên, sườn lên nằm ở vị trí kích phát
6. Bù que Xoay vít trên que x10 Đỉnh sóng phẳng, không vọt lố, không bo tròn
7. Đo tự động Thêm “Frequency” và “Peak to peak” cho kênh A Tần số khoảng 1 kHz; đỉnh–đỉnh xấp xỉ 2 V

Nếu tần số đúng nhưng đỉnh–đỉnh ra khoảng 0,2 V, bạn đang khai báo x1 trong khi que ở x10 (hoặc ngược lại: ra khoảng 20 V). Nếu hình trôi, kiểm lại mức kích phát có nằm trong biên độ không. Sau bài này, thử đổi sang ghép nối AC, đổi dải ±20 V và quan sát hình bậc thang, bật kênh B để thấy tốc độ lấy mẫu giảm — mỗi thao tác là một bài học riêng.

Tám lỗi người mới hay gặp và cách sửa

Tám lỗi người mới hay gặp khi dùng máy hiện sóng và cách sửa
Trích bảng “Tám lỗi người mới hay gặp và cách sửa” trong bài.
Triệu chứng Nguyên nhân thường gặp Cách sửa
Số đo nhỏ hoặc lớn đúng 10 lần Công tắc que và khai báo phần mềm lệch nhau (x1/x10) Khai báo loại que trên kênh cho khớp công tắc
Hình trôi ngang không dừng Kích phát tắt, sai kênh, hoặc mức nằm ngoài biên độ Chọn kênh đúng, sườn lên, mức giữa biên độ
Hình là đường phẳng Dải quá lớn, que chưa chạm, hoặc ghép nối AC trên tín hiệu một chiều Bấm Auto setup; kiểm tra que; chuyển DC
Hình bị cắt ngang ở đỉnh Dải quá nhỏ, tín hiệu vượt mép thang Tăng dải hoặc dùng offset
Sóng vuông có đỉnh nhọn hoặc bo tròn Que x10 chưa được bù Bù que bằng sóng vuông 1 kHz
Hình bậc thang, số đo nhảy Dải quá rộng so với tín hiệu, 8 bit bị dùng phí Chọn dải vừa khít; bật resolution enhancement
Sườn xung trông chậm hơn thực tế Que để x1, hoặc băng thông máy không đủ Dùng x10; băng thông máy nên gấp khoảng 5 lần tần số cần xem
Nhiễu lớn, dạng sóng “có lông” Dây mass dài tạo vòng thu nhiễu Dùng dây mass ngắn, kẹp mass gần điểm đo

Về băng thông: thời gian lên tính toán trong datasheet là 35 ns cho bản 10 MHz và 3,5 ns cho bản 100 MHz (xấp xỉ 0,35 chia băng thông). Muốn thấy đúng một sườn xung nhanh, thời gian lên của máy phải nhỏ hơn đáng kể so với sườn đó. Bài máy hiện sóng USB cho phòng thí nghiệm và giảng dạy phân tích kỹ sáu phép đo phòng thực hành hay làm, gồm cả đo sườn xung và FFT.

Các model PicoScope 2000 để học cách sử dụng máy hiện sóng

Cả 13 model dưới đây dùng chung phần mềm PicoScope 7, nên bảy bước trên áp dụng y nguyên. Khác biệt chính: băng thông, số kênh và bộ nhớ. Bản A (2204A, 2205A, 2405A, 2205A MSO) có bộ nhớ 8–48 kS, hợp để học thao tác cơ bản; bản B có bộ nhớ 32–128 MS, hợp khi cần bắt tín hiệu dài hoặc giải mã bus. Bảng chọn đầy đủ nằm ở bài PicoScope 2000: chọn máy hiện sóng USB 2 hay 4 kênh.

2 kênh

2 kênh + 16 kênh số (MSO)

4 kênh

Tốc độ lấy mẫu ghi trên là mức tối đa khi bật một kênh. Với lớp học cần giải mã UART, I²C, SPI trên nhiều đường tín hiệu cùng lúc, bản máy hiện sóng MSO 2206B cho thêm 16 kênh số; PicoScope 7 kèm sẵn 38 bộ giải mã giao thức nối tiếp, không tính phí thêm. Danh mục đầy đủ các dòng máy của hãng xem ở trang Pico Technology tại Techmaster.

Khi số đo cần được tin cậy: hiệu chuẩn

Bảy bước trên giúp bạn đo đúng cách. Còn máy có đo đúng hay không lại là chuyện của hiệu chuẩn: datasheet ghi độ chính xác thời gian ban đầu ±50 ppm (±100 ppm ở 2204A/2205A) và độ trôi ±5 ppm/năm, độ chính xác DC ±3% toàn thang. Máy dùng để chấm điểm thực hành, nghiệm thu sản phẩm hay ghi vào hồ sơ chất lượng nên có giấy chứng nhận còn hạn. Techmaster có dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo cho máy hiện sóng và các thiết bị điện tử khác. Nếu phòng lab của bạn dùng song song máy hiện sóng để bàn, bài so sánh cấu hình Keysight DSOX2022A dòng 2000X giúp đối chiếu hai cách làm việc.

Câu hỏi thường gặp

Người mới nên để que đo ở x1 hay x10?

Để x10 làm mặc định: que x10 có băng thông cao hơn nhiều và tải mạch nhẹ hơn. Chỉ chuyển x1 khi đo tín hiệu rất nhỏ, tần số thấp. Mỗi lần đổi công tắc, nhớ khai báo lại loại que trên kênh trong phần mềm.

Vì sao hình trên máy hiện sóng cứ trôi ngang?

Vì kích phát chưa đúng: đang tắt, đặt sai kênh, hoặc mức kích phát nằm ngoài biên độ tín hiệu. Chọn kênh đang đo, kích phát sườn lên, đặt mức ở khoảng giữa biên độ và dùng chế độ Auto hoặc Repeat.

Dao động ký và máy hiện sóng có khác nhau không?

Không. Dao động ký, máy hiện sóng và oscilloscope là ba tên gọi của cùng một loại thiết bị: vẽ điện áp theo thời gian để bạn thấy hình dạng tín hiệu.

Có đo được điện lưới 220 V bằng PicoScope 2000 không?

Không nên đo trực tiếp. Đầu vào là loại đơn cực, mass nối với mass máy tính qua USB; dải đo lớn nhất ±20 V tại đầu BNC và bảo vệ quá áp ±100 V; que x10 không biến máy thành thiết bị đo lưới. Phép đo phía lưới cần que vi sai cách ly chuyên dụng.

Máy hiện sóng USB có cần máy tính mạnh không?

PicoScope 7 chạy trên Windows, macOS và Linux 64 bit; máy lấy nguồn từ cổng USB 2.0 (tương thích USB 3.0). Máy tính văn phòng thông thường đủ cho các bài đo cơ bản; tốc độ ở chế độ truyền liên tục (streaming) phụ thuộc cấu hình và tải của máy tính.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster