
FNIRSI 1014D, Hantek 6022BE và PicoScope 2206B là ba cái tên hay được đặt cạnh nhau khi một kỹ thuật viên sửa chữa, một sinh viên điện tử hay một phòng thực hành cần máy hiện sóng đầu tiên với ngân sách thấp. Dữ liệu Google Keyword Planner tại Việt Nam (09/2025–08/2026) cho thấy lượt tìm “fnirsi” tăng khoảng 85% so với cùng kỳ, “máy hiện sóng hantek” tăng khoảng 180%. Nhu cầu đang lớn lên, nhưng các bài so sánh tiếng Việt thường chỉ đặt ba con số băng thông cạnh nhau. Bài này đi xa hơn: ba máy thuộc ba kiến trúc khác nhau, và kiến trúc mới là thứ quyết định bạn đo được gì.
Tóm tắt nhanh
- FNIRSI 1014D: máy hiện sóng FNIRSI dạng độc lập, màn hình 7 inch, 2 kênh, băng thông 100 MHz, 1 GSa/s, kèm máy phát tín hiệu. Hợp với việc cần nhìn dạng sóng nhanh tại bàn sửa chữa mà không dùng máy tính.
- Hantek 6022BE: hộp USB tối giản, 2 kênh, 20 MHz, 48 MS/s, chạy bằng phần mềm trên Windows. Hợp để làm quen với máy hiện sóng ở mức chi phí thấp nhất.
- PicoScope 2000: máy hiện sóng USB 2 hoặc 4 kênh (có bản MSO thêm 16 kênh số), 10–100 MHz, tới 1 GS/s, bộ nhớ tới 128 MS, kích phát phần cứng nâng cao, giải mã bus nối tiếp miễn phí, bảo hành 5 năm. Hợp khi máy phải dùng lâu dài trong phòng lab, trường nghề, hoặc khi cần giải mã I2C/SPI/UART/CAN và lưu dữ liệu.
Ba kiến trúc máy hiện sóng giá thấp: độc lập, USB tối giản và USB có phần cứng đầy đủ
Trước khi so thông số, cần hiểu mỗi máy “để phần việc nặng” ở đâu:
- Máy độc lập (standalone) như FNIRSI 1014D: bộ thu, bộ xử lý và màn hình nằm chung một vỏ. Ưu điểm là bật lên là đo, không cần laptop. Giới hạn nằm ở màn hình 800×480 và bộ xử lý nhúng: phân tích sâu, lưu và chia sẻ dữ liệu đều khó hơn so với làm trên máy tính.
- USB tối giản như Hantek 6022BE: thiết bị chỉ số hoá tín hiệu rồi đẩy thẳng về máy tính. Theo tài liệu của dự án mã nguồn mở sigrok, máy không có bộ nhớ thu trên thiết bị và việc kích phát (trigger) được thực hiện bằng phần mềm. Cách này giữ giá thấp, nhưng tốc độ lấy mẫu phụ thuộc đường truyền USB, và kích phát phần mềm khó bắt các sự kiện ngắn, hiếm.
- USB có phần cứng đầy đủ như PicoScope 2000: bộ nhớ thu, mạch kích phát và máy phát tín hiệu nằm trong thiết bị. Máy tính chỉ làm màn hình lớn và bộ phân tích. Đây vẫn là máy hiện sóng thật, chỉ có điều màn hình và bàn phím là của laptop.

Bảng so sánh thông số FNIRSI 1014D, Hantek 6022BE và PicoScope 2000
Số liệu dưới đây lấy nguyên văn từ trang thông số chính thức của từng hãng (FNIRSI, Hantek) và datasheet PicoScope 2000 Series của Pico Technology, truy cập 25/09/2026. Với PicoScope 2000, bảng lấy hai đầu dải là 2204A (thấp nhất) và 2208B (cao nhất trong bản 2 kênh).
| Thông số | FNIRSI 1014D | Hantek 6022BE | PicoScope 2204A | PicoScope 2208B |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu máy | Độc lập, màn hình 7″ 800×480 | USB, hiển thị trên PC | USB, hiển thị trên PC | USB, hiển thị trên PC |
| Số kênh tương tự | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Băng thông | 100 MHz | 20 MHz | 10 MHz | 100 MHz |
| Tốc độ lấy mẫu tối đa | 1 GSa/s (hãng không ghi tốc độ khi chạy 2 kênh) | 48 MS/s | 100 MS/s (1 kênh) · 50 MS/s (2 kênh) | 1 GS/s (1 kênh) · 500 MS/s (2 kênh) |
| Độ phân giải dọc | 8 bit | 8 bit | 8 bit (tăng cường tới 12 bit) | 8 bit (tăng cường tới 12 bit) |
| Bộ nhớ thu | 240 Kbit (theo hãng) | Bộ đệm 1M (theo hãng) | 8 kS | 128 MS |
| Kích phát | Auto/Normal/Single; sườn lên/xuống | Auto/Normal/Single; sườn lên/xuống (thực hiện bằng phần mềm theo sigrok) | Sườn, cửa sổ, độ rộng xung, dropout, interval, logic | Như 2204A, thêm runt pulse, rise/fall time, bộ nhớ phân đoạn |
| Trở kháng vào | 1 MΩ | 1 MΩ ∥ 25 pF | 1 MΩ ∥ 15 pF | 1 MΩ ∥ 16 pF |
| Giới hạn điện áp | Đo tối đa 40 V (que x1), 400 V (que x10) | Hãng không ghi | Dải đo ±20 V; bảo vệ quá áp ±100 V | Dải đo ±20 V; bảo vệ quá áp ±100 V |
| Máy phát tín hiệu | 1 kênh: sin tới 10 MHz, dạng khác tới 2 MHz | Không có trong bảng thông số | Hàm chuẩn 100 kHz + AWG | Hàm chuẩn 1 MHz + AWG, nhiễu trắng, PRBS |
| Giải mã bus nối tiếp | Không nêu | Không nêu | Có, kèm miễn phí trong PicoScope 7 | Có, kèm miễn phí trong PicoScope 7 |
| Phần mềm / hệ điều hành | Firmware trên máy | Windows | PicoScope 7: Windows, Linux, macOS | PicoScope 7: Windows, Linux, macOS |
| Bảo hành hãng | 2 năm (chỉ khi mua trực tiếp tại fnirsi.com) | — | 5 năm | 5 năm |
Nhìn lướt, FNIRSI 1014D có băng thông 100 MHz ngang PicoScope 2208B, và cao gấp năm lần Hantek 6022BE. Nhưng băng thông chỉ là một trong bốn yếu tố quyết định máy hiện sóng “nhìn” được gì. Ba yếu tố còn lại mới là chỗ ba máy khác nhau thật sự.
Bốn điều thông số băng thông không nói với bạn
1. Tốc độ lấy mẫu bị chia khi bật nhiều kênh
Nhiều máy chia chung một bộ ADC cho các kênh. Datasheet PicoScope ghi rõ điều này: 2208B đạt 1 GS/s khi chạy 1 kênh và 500 MS/s khi chạy 2 kênh. Bản 4 kênh 2408B còn 250 MS/s khi bật 3–4 kênh. Trang thông số của FNIRSI 1014D chỉ ghi “1GSa/s”, không nói con số này áp dụng cho một kênh hay hai kênh. Khi so máy, hãy luôn hỏi: tốc độ lấy mẫu là bao nhiêu khi tôi dùng đủ số kênh cần thiết?
2. Bộ nhớ thu quyết định tốc độ lấy mẫu ở thang thời gian chậm
Tốc độ lấy mẫu thực tế bằng số mẫu bộ nhớ chứa được chia cho độ dài cửa sổ thời gian. Ví dụ bạn cần xem 10 ms (1 ms/div × 10 ô) để thấy trọn một chu kỳ khởi động nguồn:
- PicoScope 2204A, bộ nhớ 8 kS: 8.000 mẫu ÷ 10 ms = 800 kS/s. Chỉ còn phân giải thời gian 1,25 µs, nên gai nhiễu ngắn hơn thế sẽ bị bỏ sót.
- PicoScope 2208B, bộ nhớ 128 MS: 128.000.000 mẫu đủ cho 128 ms ở 1 GS/s. Cửa sổ 10 ms vẫn giữ trọn 1 GS/s khi chạy 1 kênh.
Đây là lý do dòng 2000B (bộ nhớ 32–128 MS) khác hẳn dòng 2000A (8–48 kS) dù cùng hình dáng. Với FNIRSI 1014D, hãng ghi dung lượng “240Kbit”. Đơn vị bit không quy đổi trực tiếp sang số mẫu, nên bạn không thể tự tính được giới hạn này từ trang thông số.
3. Kích phát phần cứng hay phần mềm
Kích phát (trigger) là thứ giữ dạng sóng đứng yên và bắt được sự kiện bạn cần. Tài liệu sigrok ghi Hantek 6022BE không có kích phát phần cứng: dữ liệu được đẩy về PC rồi phần mềm mới tìm điểm kích phát. Cách này dùng được với tín hiệu lặp lại đều như xung PWM, nhưng dễ trượt những sự kiện đơn lẻ như một xung rớt trong chuỗi dữ liệu. PicoScope 2000 có kích phát số trong phần cứng, với các kiểu độ rộng xung, cửa sổ, dropout, logic. Bản 2000B có thêm runt pulse và bộ nhớ phân đoạn lưu tới 40.000 dạng sóng. Nhờ vậy bạn có thể “tua lại” từng lần kích phát để tìm đúng lần lỗi.
4. Tốc độ cập nhật dạng sóng
Datasheet PicoScope ghi dòng 2000A cập nhật tới 2.000 dạng sóng/giây, dòng 2000B tới 80.000 dạng sóng/giây. Tốc độ càng cao, xác suất bạn nhìn thấy một lỗi hiếm trên màn hình càng lớn. FNIRSI và Hantek không công bố thông số này.

An toàn điện áp: điều quan trọng nhất khi dùng máy hiện sóng giá thấp
Phần lớn tai nạn với máy hiện sóng giá thấp không đến từ thông số, mà từ việc đo sai cách trên mạch điện lưới.
- Máy hiện sóng USB nối đất qua máy tính. Vỏ BNC của Hantek 6022BE và PicoScope 2000 đều nối về đất của cổng USB, tức là đất của laptop hoặc PC. Kẹp mass que đo vào một điểm không phải đất trên mạch 220 V (ví dụ phía sơ cấp nguồn xung) là tạo ngắn mạch qua dây đất. Hậu quả có thể là cháy que đo, cháy cổng USB hoặc hỏng máy tính.
- Dải đo trực tiếp có giới hạn. PicoScope 2000 có dải đo ±20 V và bảo vệ quá áp ±100 V. Bảo vệ quá áp là ngưỡng chịu đựng để máy không hỏng, không phải dải đo. FNIRSI ghi mức đo tối đa 40 V với que x1 và 400 V với que x10.
- Đo phía điện lưới dùng que vi sai. Với mạch sơ cấp, biến tần, nguồn xung, cách đúng là dùng que đo vi sai cao áp để cách ly máy hiện sóng khỏi điện thế nguy hiểm. Điều này áp dụng cho mọi máy hiện sóng, không riêng máy USB.
Nếu bạn mới bắt đầu, bài chọn que đo cho máy hiện sóng giải thích khi nào dùng que thụ động x10, que vi sai hay kẹp dòng.
Phần mềm và công cụ phân tích
Với máy USB, phần mềm chính là mặt máy, nên đây là chỗ khác biệt lớn:
- FNIRSI 1014D: firmware trên máy có 12 phép đo tự động, FFT, chế độ Lissajous, chụp màn hình và lưu tới 1.000 ảnh cùng 1.000 dạng sóng, xuất qua USB. Đủ cho quan sát và ghi nhận nhanh.
- Hantek 6022BE: phần mềm Windows với 23 phép đo, FFT và kiểm tra đạt/không đạt (PASS/FAIL).
- PicoScope 2000: dùng PicoScope 7 chạy trên Windows, Linux và macOS. Phần mềm có phân tích phổ, kênh toán học (kể cả công suất thật, hệ số công suất), kiểm tra mặt nạ (mask limit test), bộ đệm dạng sóng. Datasheet ghi 38 bộ giải mã giao thức nối tiếp (I2C, SPI, UART, CAN, LIN, FlexRay…) kèm theo máy, không tính phí bản quyền. Ngoài ra có bộ công cụ PicoSDK miễn phí nếu bạn muốn tự viết chương trình đo tự động bằng C, Python hoặc LabVIEW.
Nếu công việc của bạn có giải mã bus (vi điều khiển, IoT, ô tô), hãy đọc thêm bài giải mã bus nối tiếp I2C, SPI, CAN-FD, LIN. Đó là tính năng mà với nhiều máy để bàn là tuỳ chọn trả phí.
Máy phát tín hiệu tích hợp
FNIRSI 1014D quảng bá là máy “2 trong 1”, với máy phát 1 kênh: sóng sin tới 10 MHz, 14 dạng chuẩn ở biên độ 2,5 Vpp, dạng khác tới 2 MHz. PicoScope 2000 có máy phát hàm chuẩn (100 kHz trên 2204A/2205A, 1 MHz trên các bản B) cộng máy phát dạng sóng tuỳ ý (AWG) 12 bit. AWG cho phép vẽ tay dạng sóng, sao chép một vết đo hoặc nhập từ file CSV. Kết hợp AWG với chế độ phổ, PicoScope còn quét đáp ứng tần số của bộ lọc, bộ khuếch đại. Bảng thông số chính thức của Hantek 6022BE không liệt kê máy phát tín hiệu.
Nên chọn máy nào cho công việc của bạn?

| Tình huống | Kiểu máy phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Sửa chữa tại chỗ, không mang laptop, chủ yếu nhìn dạng sóng nguồn, xung PWM | Máy độc lập kiểu FNIRSI 1014D | Bật là đo, có màn hình riêng, kèm máy phát |
| Tự học, làm quen với máy hiện sóng, tín hiệu dưới vài MHz | USB tối giản kiểu Hantek 6022BE | Chi phí vào cửa thấp, đủ để hiểu khái niệm |
| Phòng thực hành trường nghề, cao đẳng, đại học | PicoScope 2205A hoặc 2206B | Phần mềm giống hệt dòng cao cấp, xuất dữ liệu cho báo cáo, bảo hành 5 năm, hiệu chuẩn được |
| Phát triển vi điều khiển, IoT: cần xem cả tín hiệu tương tự lẫn logic | PicoScope 2000 MSO (2206B MSO, 2207B MSO) | 2 kênh tương tự + 16 kênh số, giải mã bus trên cả hai loại kênh |
| Cần 4 kênh (ví dụ 3 pha + tín hiệu điều khiển) | PicoScope 2405A–2408B | 4 kênh lấy mẫu đồng thời |
| Bắt lỗi hiếm, gai nhiễu, cần tua lại nhiều lần kích phát | PicoScope 2208B / 2408B | Bộ nhớ 128 MS, 80.000 dạng sóng/giây, bộ nhớ phân đoạn |
Không có máy nào “đúng cho mọi người”. Máy độc lập và máy USB tối giản có chỗ đứng hợp lý của chúng. Vấn đề chỉ nảy sinh khi một máy dùng để làm quen bị đưa vào vai trò máy đo chính của phòng lab. Khi đó giới hạn về kích phát, bộ nhớ và giấy tờ hiệu chuẩn sẽ lộ ra đúng lúc bạn cần kết quả tin cậy nhất.
Chi phí thật nằm ngoài giá mua
- Bảo hành và hỗ trợ: Pico Technology bảo hành 5 năm cho máy hiện sóng thời gian thực. FNIRSI ghi bảo hành 2 năm khi mua trực tiếp tại website của hãng. Với máy mua qua sàn thương mại điện tử, hãy hỏi rõ ai chịu trách nhiệm bảo hành tại Việt Nam.
- Hiệu chuẩn: nếu máy dùng trong xưởng có hệ thống chất lượng ISO 9001 hoặc IATF 16949, máy đo cần giấy chứng nhận hiệu chuẩn định kỳ. Techmaster hiệu chuẩn máy hiện sóng tại phòng thí nghiệm đạt ISO/IEC 17025. Xem thêm các dịch vụ hiệu chuẩn khác.
- Cập nhật phần mềm: PicoScope 7 được cập nhật miễn phí, thêm bộ giải mã và tính năng mới cho máy đã mua.
- Tính nhất quán trong đào tạo: sinh viên học trên PicoScope 2000 dùng cùng phần mềm với dòng 3000, 4000, 5000 trong doanh nghiệp. Kỹ năng chuyển sang máy lớn hơn không phải học lại. Xem thêm máy hiện sóng USB cho phòng thí nghiệm và giảng dạy và giải pháp cho ngành giáo dục, đào tạo.
Checklist 6 câu hỏi trước khi mua máy hiện sóng giá thấp
- Tín hiệu nhanh nhất tôi cần đo là bao nhiêu MHz? Chọn băng thông gấp 3–5 lần tần số đó. Nếu chưa rõ, xem máy hiện sóng là gì và cách chọn băng thông.
- Khi bật đủ số kênh tôi cần, tốc độ lấy mẫu còn bao nhiêu?
- Bộ nhớ thu có đủ giữ tốc độ lấy mẫu ở thang thời gian tôi hay dùng không?
- Máy có kích phát phần cứng và các kiểu kích phát tôi cần (độ rộng xung, runt, logic) không?
- Tôi có cần giải mã I2C/SPI/UART/CAN không? Tính năng này có kèm sẵn hay phải mua thêm?
- Máy có bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và hiệu chuẩn được tại Việt Nam không?
Các model trong dòng PicoScope 2000
| Model | Kênh | Băng thông | Lấy mẫu tối đa | Bộ nhớ |
|---|---|---|---|---|
| PicoScope 2204A | 2 | 10 MHz | 100 MS/s | 8 kS |
| PicoScope 2205A | 2 | 25 MHz | 200 MS/s | 16 kS |
| PicoScope 2206B | 2 | 50 MHz | 500 MS/s | 32 MS |
| PicoScope 2207B | 2 | 70 MHz | 1 GS/s | 64 MS |
| PicoScope 2208B | 2 | 100 MHz | 1 GS/s | 128 MS |
| PicoScope 2405A | 4 | 25 MHz | 500 MS/s | 48 kS |
| PicoScope 2406B | 4 | 50 MHz | 1 GS/s | 32 MS |
| PicoScope 2407B | 4 | 70 MHz | 1 GS/s | 64 MS |
| PicoScope 2408B | 4 | 100 MHz | 1 GS/s | 128 MS |
| PicoScope 2205A MSO | 2 + 16 số | 25 MHz | 500 MS/s | 48 kS |
| PicoScope 2206B MSO | 2 + 16 số | 50 MHz | 1 GS/s | 32 MS |
| PicoScope 2207B MSO | 2 + 16 số | 70 MHz | 1 GS/s | 64 MS |
| PicoScope 2208B MSO | 2 + 16 số | 100 MHz | 1 GS/s | 128 MS |
Tốc độ lấy mẫu tối đa khi chạy 1 kênh (thời gian thực), bộ nhớ ở chế độ block chia chung cho các kênh đang bật. Nguồn: datasheet PicoScope 2000 Series, Pico Technology.
Muốn so chi tiết từng model 2 kênh và 4 kênh, xem bài PicoScope 2000: chọn máy hiện sóng USB 2 hay 4 kênh, và 6 phép đo hằng ngày trong sửa chữa và dạy nghề điện tử. Nếu phòng lab của bạn cần máy để bàn truyền thống, tham khảo thêm Keysight DSOX2022A. Toàn bộ giải pháp Pico tại Việt Nam có ở trang Pico Technology Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
FNIRSI 1014D có đo được điện lưới 220 V không?
Theo trang thông số của FNIRSI, mức đo tối đa là 40 V với que x1 và 400 V với que x10. Tuy vậy, việc đo trên mạch điện lưới đòi hỏi chú ý cách nối mass. Cách an toàn cho mọi máy hiện sóng là dùng que đo vi sai cao áp.
Hantek 6022BE có đủ dùng cho sinh viên điện tử không?
Với tín hiệu chậm và lặp lại đều (vài kHz tới vài MHz), máy đủ để làm quen với khái niệm dạng sóng, biên độ, tần số. Giới hạn nằm ở băng thông 20 MHz, tốc độ 48 MS/s và kích phát bằng phần mềm. Máy khó bắt các sự kiện đơn lẻ, và không phù hợp với các bài thực hành về giải mã bus.
PicoScope 2000 có cần máy tính cấu hình mạnh không?
Không. PicoScope 7 chạy trên Windows, Linux và macOS. Máy được cấp nguồn qua USB nên không cần adapter riêng. Laptop văn phòng thông dụng đủ để dùng trong phòng thực hành.
Máy hiện sóng USB có hiệu chuẩn được không?
Có. Máy hiện sóng USB được hiệu chuẩn các thông số dọc (độ chính xác DC, băng thông) và ngang (độ chính xác thang thời gian) như máy để bàn. Techmaster hiệu chuẩn máy hiện sóng tại phòng thí nghiệm đạt ISO/IEC 17025.
Nên chọn PicoScope 2000A hay 2000B?
Bản A (2204A, 2205A, 2405A, 2205A MSO) có bộ nhớ 8–48 kS và cập nhật tới 2.000 dạng sóng/giây, hợp cho giảng dạy cơ bản. Bản B có bộ nhớ 32–128 MS, 80.000 dạng sóng/giây, kích phát runt và rise/fall time, bộ nhớ phân đoạn. Bản B hợp khi cần bắt lỗi hiếm hoặc giữ tốc độ lấy mẫu cao ở thang thời gian dài.






