Khi một bệnh viện cải tạo một tầng, thay trần kỹ thuật hay mở rộng một khoa trong lúc vẫn tiếp nhận bệnh nhân, thứ cần bảo vệ không phải là một phòng sạch có báo cáo phân loại, mà là những người có hệ miễn dịch gần như không còn khả năng tự vệ trước bào tử nấm mốc. Hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn môi trường của CDC Hoa Kỳ khuyến nghị dùng lấy mẫu hạt trong không khí như một công cụ đánh giá độ kín của rào chắn. Bài viết này giải thích vì sao đó là một phép đo so sánh chứ không phải phép đo tuyệt đối, đo ở đâu quanh chu vi công trường, đọc số thế nào, và vì sao một công trường kéo dài nhiều tuần cần cả máy cầm tay lẫn cảm biến đặt tạm.
- Công trường trong bệnh viện khác công trường thường ở đâu
- Khung hướng dẫn nói gì về rào chắn và lấy mẫu
- Một nghiên cứu 30 tuần cho thấy điều gì
- Câu hỏi đúng: rào chắn có giữ không
- Trước rào chắn, trong thi công, trước khi trả mặt bằng
- Bảy vị trí dễ hở quanh chu vi công trường
- Đọc số: kênh kích thước, thể tích mẫu và nhật ký
- Dò chu vi bằng máy cầm tay, canh phía bệnh nhân bằng cảm biến đặt tạm
- Khi nào công trường bệnh viện mới cần lấy mẫu vi sinh không khí
- Năm sai lầm khi giám sát công trường cạnh khu bệnh nhân
- Câu hỏi thường gặp
Công trường trong bệnh viện khác công trường thường ở đâu
Ở một toà nhà văn phòng, bụi xây dựng là chuyện khó chịu. Ở một khoa huyết học có bệnh nhân giảm bạch cầu nặng hoặc bệnh nhân vừa ghép tế bào gốc tạo máu, bụi xây dựng là một vấn đề an toàn người bệnh. Lý do không nằm ở bản thân bụi khoáng, mà ở thứ đi kèm với nó: bào tử nấm mốc, trong đó Aspergillus là nhóm được nhắc tới nhiều nhất.
Ba đặc điểm khiến hoạt động cải tạo trở thành nguồn nguy cơ riêng:
- Công trường giải phóng thứ đã tích tụ nhiều năm. Bụi và bào tử bám trong trần giả, hốc tường, ống gió cũ, lớp cách nhiệt. Phá dỡ, khoan cắt hay chỉ đơn giản là nhấc một tấm trần lên cũng đủ đẩy chúng vào không khí cùng lúc.
- Bào tử đủ nhỏ để bay xa và đi sâu vào đường thở. Bào tử Aspergillus có kích thước cỡ vài micromet. Ở dải kích thước đó, hạt lắng rất chậm, đi theo dòng khí qua khe hở, và không bị giữ lại ở đường hô hấp trên.
- Khu vực cần bảo vệ thường không phải phòng sạch phân loại. Hành lang khoa, phòng bệnh thường, sảnh chờ không có báo cáo phân loại ISO nào để làm mốc. Nghĩa là không có một con số giới hạn sẵn để so, và bệnh viện phải tự dựng mốc của chính mình.
Điểm thứ ba là lý do phép đếm hạt ở đây cần được thiết kế khác hẳn so với phép đo phân loại mà nhiều kỹ sư đã quen trong kiểm tra phòng mổ theo ISO 14644.

Khung hướng dẫn nói gì về rào chắn và lấy mẫu
Tài liệu được trích dẫn rộng rãi nhất là Guidelines for Environmental Infection Control in Health-Care Facilities do CDC và Uỷ ban Tư vấn Thực hành Kiểm soát Nhiễm khuẩn (HICPAC) ban hành năm 2003. Phần về xây dựng và cải tạo có một cấu trúc rất rõ: đánh giá rủi ro trước, kiểm soát kỹ thuật trong khi thi công, và một vài công cụ theo dõi. Các khuyến nghị liên quan trực tiếp tới bài viết này:
| Nội dung khuyến nghị | Ý nghĩa cho chương trình đo |
|---|---|
| Thực hiện đánh giá rủi ro kiểm soát nhiễm khuẩn (ICRA) trước dự án, với sự tham gia của bộ phận kiểm soát nhiễm khuẩn | Vị trí đo, tần suất đo và ai đọc kết quả nên được quyết định ngay trong đánh giá này, không phải khi công trường đã chạy |
| Dựng rào chắn ngăn bụi từ công trường vào khu chăm sóc bệnh nhân; rào chắn phải không cho bào tử nấm đi qua | Đối tượng cần kiểm chứng là độ kín của rào chắn, không phải chất lượng không khí chung của cả tầng |
| Tạo và duy trì áp suất âm trong vùng thi công liền kề khu chăm sóc bệnh nhân, theo dõi dòng khí âm bên trong rào chắn cứng | Chênh áp là chỉ báo liên tục về hướng dòng khí; phép đếm hạt là bằng chứng về hệ quả của hướng dòng khí đó |
| Bịt các cửa gió hồi khi dùng rào chắn cứng | Cửa gió hồi là một vị trí đo bắt buộc trong khảo sát chu vi |
| Dùng lấy mẫu hạt trong không khí như một công cụ đánh giá độ toàn vẹn của rào chắn (xếp loại II) | Cơ sở trực tiếp để đưa máy đếm hạt vào chương trình giám sát công trường |
| Không đưa ra khuyến nghị về lấy mẫu vi sinh không khí thường quy trước, trong và sau thi công (vấn đề chưa ngã ngũ) | Phép đếm hạt là công cụ theo dõi hằng ngày; lấy mẫu vi sinh là công cụ có mục đích, không phải thường quy |
Xếp loại II trong hệ thống của CDC nghĩa là khuyến nghị có cơ sở gợi ý từ nghiên cứu hoặc lý luận, chứ không phải bắt buộc ở mức cao nhất. Bệnh viện Việt Nam không bị ràng buộc bởi tài liệu này, nhưng đây là khung tham chiếu thực tế và có cấu trúc để xây quy trình nội bộ. Bài viết cố ý không trích một ma trận phân lớp rủi ro cụ thể nào, vì các ma trận ICRA đang lưu hành khác nhau giữa các tổ chức và giữa các phiên bản.
Một nghiên cứu 30 tuần cho thấy điều gì
Một nghiên cứu công bố năm 1995 trên tạp chí của Hiệp hội Vệ sinh Công nghiệp Hoa Kỳ (Overberger và cộng sự) theo dõi một tầng bệnh viện cải tạo một phần trong 30 tuần, trong khi tầng đó vẫn có bệnh nhân suy giảm miễn dịch, kể cả bệnh nhân ghép tuỷ. Vùng thi công được đặt dưới áp suất âm và ngăn với phòng bệnh bằng tường sẵn có cộng một vách tạm. Không khí được lấy mẫu 3 tuần trước, 24 tuần trong và 3 tuần sau khi cải tạo.
Kết quả được tóm tắt như sau:
- Khi bắt đầu cải tạo, nồng độ bụi trong không khí tăng từ 0,2 lên 2,0 mg/m³ và bào tử nấm tăng từ 3,5 lên 350 CFU/m³ — nhưng chỉ trong vùng thi công.
- Trong suốt thời gian còn lại, bụi và bào tử dao động bên trong vùng thi công nhưng ở khu bệnh nhân vẫn giữ gần mức nền.
- Khi cải tạo xong, bụi và bào tử trong vùng thi công trở về mức trước thi công.

Câu hỏi đúng: rào chắn có giữ không
Sai lầm thiết kế phổ biến nhất là mang tư duy phân loại phòng sạch vào công trường: đo một điểm ở hành lang, so với một ngưỡng, kết luận đạt hay không đạt. Cách đó hỏng vì hai lý do.
Thứ nhất, không có ngưỡng chung. Nồng độ hạt ở hành lang một khoa nội trú phụ thuộc vào không khí ngoài trời, giờ thăm bệnh, xe đẩy, lịch vệ sinh, hệ điều hoà. Một con số tuyệt đối lấy từ tài liệu nước ngoài không mang ý nghĩa gì ở một bệnh viện nhiệt đới có cửa sổ mở và luồng người đông.
Thứ hai, câu hỏi thật không phải là “không khí có sạch không”. Câu hỏi là: công trường có đang làm không khí phía bệnh nhân bẩn hơn không? Câu hỏi đó chỉ trả lời được bằng so sánh:
| Kiểu so sánh | Đo gì | Trả lời câu hỏi |
|---|---|---|
| Theo không gian | Cùng thời điểm: phía công trường, sát mép rào chắn phía bệnh nhân, và một điểm đối chứng xa công trường trong cùng khoa | Rào chắn có tạo ra chênh lệch không, và phía bệnh nhân có khác điểm đối chứng không |
| Theo thời gian | Cùng vị trí phía bệnh nhân: trước thi công và trong thi công, cùng khung giờ trong ngày | Phía bệnh nhân có lệch khỏi mức nền của chính nó không |
| Theo công đoạn | Cùng vị trí, trước và trong một thao tác sinh bụi nhiều (phá dỡ, cắt, mở trần) | Rào chắn có giữ được ở đúng lúc tải bụi lớn nhất không |
Vì phép đo là so sánh, ngưỡng hành động cũng nên là ngưỡng tương đối — ví dụ phía bệnh nhân vượt khỏi dải dao động nền đã ghi nhận, hoặc tỉ số giữa điểm sát rào chắn và điểm đối chứng tăng lên rõ rệt so với trước. Mức cụ thể phải rút ra từ dữ liệu nền của chính bệnh viện; cách dựng ngưỡng từ dữ liệu nền được trình bày trong bài ngưỡng cảnh báo và mức hành động cho dữ liệu đếm hạt.
Trước rào chắn, trong thi công, trước khi trả mặt bằng
| Giai đoạn | Mục tiêu | Làm gì | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|---|
| Trước khi dựng rào chắn | Dựng mức nền và dải dao động tự nhiên | Đo các vị trí sẽ theo dõi trong nhiều ngày, ở các khung giờ khác nhau: sáng sớm, giờ thăm bệnh, sau khi vệ sinh, ban đêm | Chỉ đo một buổi rồi coi đó là “mức nền”; bỏ qua ảnh hưởng của giờ trong ngày |
| Trong khi thi công | Chứng minh rào chắn giữ được, phát hiện chỗ hở sớm | Khảo sát chu vi rào chắn định kỳ, đo dày hơn trong ngày có công đoạn sinh bụi nhiều; theo dõi liên tục phía bệnh nhân nếu có cảm biến | Chỉ đo vào giờ hành chính trong khi công trường làm cả ca tối; không ghi công đoạn đang làm |
| Sau khi xong, trước khi trả khu vực | Xác nhận khu vực mới đã trở về mức nền trước khi đưa bệnh nhân vào và trước khi gỡ rào | Đo sau khi vệ sinh tổng thể, với hệ điều hoà đã vận hành lại; so với mức nền đã ghi ở giai đoạn đầu | Gỡ rào chắn trước rồi mới vệ sinh, làm bụi còn trong vùng thi công tràn ra khu đang dùng |
Giai đoạn đầu thường bị cắt vì áp lực tiến độ, nhưng nó là giai đoạn không làm lại được. Một khi rào chắn đã dựng và công trường đã chạy, bệnh viện không bao giờ biết được hành lang “bình thường” trông như thế nào nữa.
Bảy vị trí dễ hở quanh chu vi công trường
Rào chắn tạm hiếm khi hở ở giữa tấm vách. Nó hở ở chỗ nối, chỗ xuyên và chỗ con người phải đi qua. Khuyến nghị của CDC nhấn mạnh việc đo ở nhiều thời điểm và nhiều vị trí trên chu vi rào chắn để tìm khe hở ở mối nối và gioăng. Danh sách dưới đây là các vị trí nên có trong một vòng khảo sát:
| Vị trí | Vì sao dễ hở | Cách đo |
|---|---|---|
| Cửa ra vào công trường | Người và vật tư qua lại liên tục; cửa bị chèn mở cho tiện vận chuyển | Đo phía bệnh nhân, ngay khi cửa đóng và trong lúc có người qua |
| Mối nối vách với trần | Vách tạm thường dừng ở trần giả trong khi khoảng trống phía trên trần vẫn thông | Đo sát mép trên vách phía bệnh nhân; nếu được, mở một tấm trần phía bệnh nhân để kiểm tra khoảng trống |
| Mối nối vách với sàn và tường sẵn có | Sàn không phẳng, băng dán bong theo thời gian | Dò dọc chân vách bằng máy cầm tay |
| Chỗ ống kỹ thuật, máng cáp xuyên qua vách | Lỗ khoét rộng hơn ống, được bịt tạm | Đo sát từng chỗ xuyên |
| Cửa gió hồi trong và gần vùng thi công | Nếu chưa bịt, hệ điều hoà kéo bụi đi khắp nơi | Đo tại cửa gió cấp của các phòng dùng chung hệ đó |
| Lối vận chuyển phế thải | Xe phế thải đi qua khu đang dùng, rơi vãi và kéo theo bụi | Đo dọc lối trong và ngay sau mỗi chuyến |
| Phòng bệnh gần công trường nhất | Là điểm tiếp nhận cuối cùng của mọi đường hở | Đặt làm điểm theo dõi chính phía bệnh nhân |
Cách đo ở cột thứ ba dùng chung một nguyên tắc: luôn kèm một điểm đối chứng đo cùng lúc hoặc ngay trước, ở cùng khoa nhưng xa công trường. Một con số sát mối nối chỉ có nghĩa khi đặt cạnh con số của điểm đối chứng.

Đọc số: kênh kích thước, thể tích mẫu và nhật ký
Theo dõi nhiều kênh, đừng chỉ nhìn 0,5 µm
Kênh nhỏ (0,3 hoặc 0,5 µm) nhạy với mọi nguồn hạt mịn, kể cả khói bụi ngoài trời theo cửa sổ vào, nên có thể tăng vì những lý do không liên quan đến công trường. Bụi sinh ra từ phá dỡ và cắt gọt có tỉ lệ hạt lớn cao hơn. Dải kích thước cỡ bào tử nấm nằm ở vùng vài micromet. Vì vậy, một chương trình giám sát công trường nên đọc song song kênh nhỏ và các kênh từ khoảng 1 µm trở lên. Khi phía bệnh nhân tăng ở kênh lớn trong lúc kênh nhỏ đứng yên, khả năng đó là bụi cơ học đi qua chỗ hở cao hơn nhiều so với một đợt ô nhiễm ngoài trời.
Số đếm ở kênh lớn thấp nên phải hút đủ thể tích
Ở một hành lang tương đối sạch, số hạt ở kênh lớn trong mỗi lần lấy mẫu có thể chỉ là vài hạt. Với số đếm nhỏ như vậy, dao động ngẫu nhiên thuần tuý do thống kê đếm đã chiếm một phần lớn của con số: số đếm càng thấp, nhiễu tương đối càng cao. Hệ quả thực hành là muốn so hai phía rào chắn ở kênh lớn một cách tin cậy thì phải hút đủ thể tích. Một máy lưu lượng cao như máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair Pro 350 với lưu lượng 50 L/phút thu được cùng thể tích nhanh hơn gần gấp đôi một máy 28,3 L/phút, nên mỗi vòng khảo sát chu vi ngắn hơn. Mối quan hệ giữa lưu lượng và thời gian lấy mẫu được phân tích kỹ trong bài lưu lượng 28,3 / 50 / 100 LPM.
Không có nhật ký thì không có kết luận
Một đỉnh hạt ở hành lang có thể là rào chắn hở, nhưng cũng có thể là xe đẩy đồ vải đi qua, nhân viên vệ sinh quét sàn, hay một nhóm người thăm bệnh. Mỗi lần đo cần đi kèm: giờ đo, công đoạn công trường đang làm, trạng thái cửa công trường, hoạt động đáng chú ý ở khu bệnh nhân, và giá trị chênh áp nếu có đồng hồ. Đồng hồ của máy đếm hạt, đồng hồ chênh áp và nhật ký công trường phải khớp nhau; nếu không, không thể ghép sự kiện với số đếm.
Dò chu vi bằng máy cầm tay, canh phía bệnh nhân bằng cảm biến đặt tạm
Hai loại thiết bị trả lời hai câu hỏi khác nhau, và một dự án kéo dài nhiều tuần thường cần cả hai.
| Tiêu chí | Máy đếm hạt cầm tay | Cảm biến đếm hạt đặt tạm, ghi liên tục |
|---|---|---|
| Câu hỏi trả lời | Chỗ hở nằm ở đâu trên chu vi rào chắn | Phía bệnh nhân có bị ảnh hưởng vào lúc không ai đang đo không |
| Điểm mạnh | Di chuyển dọc chu vi, dò từng mối nối, so với điểm đối chứng ngay tại chỗ | Bắt được sự kiện ngoài giờ: ca tối, cuối tuần, lúc cửa công trường bị chèn mở |
| Điểm yếu | Chỉ thấy khoảnh khắc lúc người đo có mặt | Chỉ thấy một vị trí; không cho biết chỗ hở nằm ở đâu |
| Vị trí điển hình | Toàn bộ chu vi, theo vòng khảo sát định kỳ | Phòng bệnh hoặc đoạn hành lang gần công trường nhất, cộng một điểm đối chứng nếu có thể |
Với cảm biến đặt tạm, yếu tố quyết định là lắp nhanh và gỡ gọn khi dự án kết thúc. Cảm biến như máy đếm hạt Airnet II 510-4 có bốn kênh 0,5 / 1,0 / 5,0 / 10,0 µm ở lưu lượng 1,0 CFM (28,3 L/phút), cấp nguồn qua Ethernet (PoE) nên chỉ cần một đường cáp mạng, và bộ kênh của nó thiên về dải hạt lớn — đúng dải mà bụi công trường thể hiện rõ nhất. Nếu bệnh viện muốn gắn chênh áp của vùng thi công vào cùng bản ghi với số đếm, xem thêm bài về cổng 4–20 mA trên máy đếm hạt.

Khi nào công trường bệnh viện mới cần lấy mẫu vi sinh không khí
Hướng dẫn của CDC không đưa ra khuyến nghị về lấy mẫu vi sinh không khí thường quy trong thi công. Lý do thực tế dễ hiểu: kết quả nuôi cấy về sau nhiều ngày, bào tử nấm có mặt tự nhiên trong không khí ở mức dao động lớn, và một đĩa thạch âm tính không chứng minh được rào chắn kín trong suốt những ngày không lấy mẫu. Phép đếm hạt, vì cho kết quả ngay, phù hợp hơn cho việc theo dõi hằng ngày.
Lấy mẫu vi sinh không khí vẫn có chỗ đứng khi nó phục vụ một câu hỏi cụ thể, ví dụ khi bộ phận kiểm soát nhiễm khuẩn điều tra một ca nhiễm nấm nghi liên quan tới công trình, hoặc khi quy trình nội bộ của bệnh viện yêu cầu bằng chứng bổ sung trước khi đưa bệnh nhân nguy cơ cao về lại khu vực vừa cải tạo. Khi đó cần thiết bị lấy mẫu chủ động hút được thể tích xác định, ví dụ máy lấy mẫu vi sinh không khí cầm tay PMS MiniCapt Mobile với lưu lượng 50 hoặc 100 L/phút. Cách đặt hai bộ số vi sinh và hạt cạnh nhau mà không đọc sai được trình bày trong bài đếm hạt và lấy mẫu vi sinh: đọc hai bộ dữ liệu.
Năm sai lầm khi giám sát công trường cạnh khu bệnh nhân
- Không đo nền trước khi dựng rào chắn. Mọi so sánh theo thời gian về sau đều thiếu mốc.
- So một điểm đo với một ngưỡng tuyệt đối lấy từ tài liệu. Hành lang bệnh viện không phải phòng sạch phân loại; ngưỡng phải tương đối và rút từ dữ liệu của chính khoa đó.
- Chỉ nhìn kênh 0,5 µm. Kênh nhỏ dễ bị nhiễu bởi nguồn ngoài trời; bụi công trường thể hiện rõ hơn ở kênh lớn.
- Đo đúng giờ hành chính. Công trường làm ca tối và cuối tuần, cửa công trường bị chèn mở vào đúng những lúc không ai đo.
- Gỡ rào chắn trước khi vệ sinh và đo xác nhận. Bụi còn đọng trong vùng thi công tràn ra khu đang dùng ngay trong ngày trả mặt bằng.
Bệnh viện đang chuẩn bị cải tạo cạnh khu điều trị?
Techmaster là nhà phân phối uỷ quyền thiết bị Particle Measuring Systems tại Việt Nam, kèm năng lực hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025. Chúng tôi hỗ trợ lựa chọn máy đếm hạt cầm tay cho khảo sát chu vi, cảm biến đặt tạm cho theo dõi liên tục và thiết bị lấy mẫu vi sinh không khí.
Câu hỏi thường gặp
Máy đếm hạt có phân biệt được bào tử Aspergillus với bụi xây dựng không?
Máy đếm hạt quang học đếm mọi hạt đi qua chùm laser theo kích thước, kể cả hạt có kích thước cỡ bào tử nấm, nhưng không phân biệt được hạt đó là bào tử sống, bụi khoáng hay sợi vải. Vì vậy trong thi công bệnh viện, phép đếm hạt được dùng để kiểm chứng rào chắn có ngăn được bụi và các hạt đi kèm hay không, còn việc xác định có nấm hay không cần lấy mẫu vi sinh.
Ngưỡng hạt nào cho biết rào chắn công trường bị hở?
Không có một ngưỡng tuyệt đối dùng chung cho mọi bệnh viện, vì nồng độ hạt ở hành lang và phòng bệnh phụ thuộc vào không khí ngoài trời, hệ điều hoà và hoạt động hằng ngày. Cách làm phù hợp là đo mức nền trước khi thi công, rồi đặt ngưỡng tương đối: phía bệnh nhân vượt khỏi dải dao động nền, hoặc chênh lệch giữa điểm sát rào chắn và điểm đối chứng tăng rõ so với trước.
Có cần đo hạt khi đã theo dõi áp suất âm của vùng thi công không?
Nên có cả hai. Chênh áp cho biết hướng dòng khí tại vị trí đặt đồng hồ, còn phép đếm hạt cho biết hệ quả thực tế ở phía bệnh nhân. Rào chắn có thể vẫn giữ áp âm tổng thể nhưng hở cục bộ ở khoảng trống trên trần giả hoặc ở chỗ ống xuyên vách, và những chỗ đó chỉ lộ ra khi đo hạt dọc chu vi.
Công trường bệnh viện kéo dài nhiều tuần cần máy cầm tay, cảm biến đặt tạm hay cả hai?
Máy cầm tay phù hợp để dò tìm chỗ hở dọc chu vi rào chắn và so sánh ngay với điểm đối chứng. Cảm biến đặt tạm ghi liên tục phù hợp để phát hiện sự cố xảy ra ngoài giờ đo, như ca tối hoặc lúc cửa công trường bị chèn mở. Dự án kéo dài nhiều tuần cạnh khu bệnh nhân nguy cơ cao thường cần kết hợp cả hai.
Ghi chú về nguồn và giới hạn của bài viết
- CDC và HICPAC, Guidelines for Environmental Infection Control in Health-Care Facilities, 2003 (MMWR Recommendations and Reports, tập 52, số RR-10). Các nội dung khuyến nghị trong bảng được diễn đạt lại bằng tiếng Việt từ phần xây dựng và cải tạo của tài liệu, gồm khuyến nghị dùng lấy mẫu hạt trong không khí để đánh giá độ toàn vẹn rào chắn (xếp loại II) và việc không đưa ra khuyến nghị về lấy mẫu vi sinh không khí thường quy.
- Overberger PA, Wadowsky RM, Schaper MM, “Evaluation of airborne particulates and fungi during hospital renovation”, American Industrial Hygiene Association Journal, 1995. Các con số trích dẫn là của nghiên cứu đó, tại một cơ sở, với bụi đo theo khối lượng.
- Bài viết không nêu ngưỡng hạt tuyệt đối cho khu vực bệnh nhân, không trích ma trận phân lớp ICRA cụ thể nào, và không đưa ra lời khuyên lâm sàng về chăm sóc bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Khung ba kiểu so sánh và danh sách bảy vị trí là đề xuất thực hành của bài viết, không phải yêu cầu của tiêu chuẩn.
- Thông số thiết bị lấy từ trang sản phẩm trên techmaster.com.vn. Bài viết không nêu tên bệnh viện, khách hàng hay dự án nào tại Việt Nam.






