facebook

Chọn bộ lấy mẫu cho phép thử USP 788: ba dòng thông số quyết định kết quả

Khi chọn hệ đo tiểu phân cho phép thử USP <788>, phần lớn thời gian thẩm định dồn vào máy đếm: dải cỡ hạt, số kênh, hiệu suất đếm. Nhưng thứ quyết định phép thử có chạy được với sản phẩm của bạn hay không thường không nằm ở cảm biến, mà nằm ở bộ phận đưa dung dịch vào cảm biến. Bốn phần mẫu mỗi phần ít nhất 5 mL, bỏ phần đầu — riêng con số đó đã loại một số cấu hình ra khỏi cuộc chơi với thuốc sinh học giá cao. Bài viết đối chiếu ba dòng bộ lấy mẫu đang có mặt tại Việt Nam theo ba dòng thông số thực sự quyết định.

USP <788> đòi hỏi gì ở khâu lấy mẫu

Phương pháp 1 của USP <788> — đếm hạt bằng che khuất ánh sáng — quy định rất cụ thể về thao tác mẫu, và chính các quy định này đặt ra ràng buộc phần cứng.

· Chuẩn bị mẫu: đảo nhẹ chai hai mươi lần; loại bọt khí bằng cách để yên hai phút hoặc dùng siêu âm.
· Gộp mẫu: với thuốc tiêm thể tích nhỏ dưới 25 mL, gộp nội dung của mười đơn vị trở lên để có thể tích không dưới 25 mL. Thuốc tiêm thể tích nhỏ từ 25 mL trở lên có thể đo từng đơn vị. Dịch truyền thể tích lớn đo từng đơn vị.
· Đếm: lấy bốn phần mẫu, mỗi phần không dưới 5 mL, đếm hạt ≥10 µm và ≥25 µm, bỏ kết quả phần đầu tiên, rồi lấy trung bình ba phần còn lại.
· Kiểm môi trường trước khi đo: đo năm mẫu nước không hạt, mỗi mẫu 5 mL; nếu tổng số hạt ≥10 µm vượt 25 trên 25 mL gộp lại thì điều kiện thử chưa đạt.
· Hiệu chuẩn thiết bị: dùng huyền phù hạt cầu kích thước biết trước trong khoảng 10 µm đến 25 µm theo chuẩn đối chiếu của USP.

Giới hạn chấp nhận: với bao bì thể tích danh nghĩa trên 100 mL, trung bình không quá 25 hạt/mL ở ≥10 µm và 3 hạt/mL ở ≥25 µm. Với bao bì dưới 100 mL và bằng 100 mL, không quá 6.000 hạt/bao bì ở ≥10 µm và 600 hạt/bao bì ở ≥25 µm.

Ba hệ quả phần cứng rút ra ngay từ đây. Thứ nhất, phép thử tiêu tốn tối thiểu khoảng 20 mL đi qua cảm biến, cộng thêm phần chết trong đường ống và phần dùng để tráng — nên tổng thể tích thật sự cần lớn hơn con số 20 mL. Thứ hai, quy định bỏ phần đầu tiên gián tiếp thừa nhận rằng phần dung dịch đầu tiên bị ảnh hưởng bởi tình trạng đường mẫu; bộ lấy mẫu nào có thể tích chết lớn thì phần bỏ đi cũng lớn. Thứ ba, việc chống bọt khí không phải mẹo thao tác mà là yêu cầu — cơ chế hút mẫu nào dễ tạo bọt sẽ tự tạo ra hạt giả.

Những con số của USP 788 phương pháp 1 ràng buộc vào phần cứng lấy mẫu gồm bốn phần mẫu mỗi phần không dưới 5 mL, bỏ phần đầu tiên, gộp tối thiểu 25 mL và ngưỡng kiểm môi trường 25 hạt, kèm bảng giới hạn chấp nhận và ba cơ chế lấy mẫu
Những con số của USP 788 phương pháp 1 ràng buộc vào phần cứng lấy mẫu gồm bốn phần mẫu mỗi phần không dưới 5 mL, bỏ phần đầu tiên, gộp tối thiểu 25 mL và ngưỡng kiểm môi trường 25 hạt, kèm bảng giới hạn chấp nhận và ba cơ chế lấy mẫu

Ba cơ chế lấy mẫu và điểm mạnh riêng

Xi-lanh (syringe). Một pít-tông kéo một thể tích xác định qua cảm biến. Ưu điểm lớn nhất là thể tích được kiểm soát bằng cơ khí chứ không suy ra từ lưu lượng nhân thời gian, nên sai số thể tích nhỏ và lặp lại tốt. Nhược điểm: thể tích mỗi lần kéo bị giới hạn bởi cỡ xi-lanh, mẫu lớn phải kéo nhiều lần.

Chân không (vacuum). Hút mẫu bằng chênh áp. Linh hoạt hơn với bao bì lạ và với thể tích lớn, nhưng thể tích thật phụ thuộc vào lưu lượng ổn định tới đâu, và cơ chế này dễ tạo bọt hơn nếu chênh áp quá lớn hoặc đầu hút hở.

Tự động theo khay (autosampler). Thực chất vẫn là xi-lanh hoặc chân không, cộng thêm cơ cấu đưa lần lượt nhiều bao bì vào vị trí đo. Giá trị của nó nằm ở năng suất và ở việc loại bỏ biến thiên do thao tác tay, không nằm ở nguyên lý đo.

Trong dòng sản phẩm của Particle Measuring Systems, thiết bị lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS là nền tảng cơ chế xi-lanh với các cỡ 1, 5, 10 (chuẩn) và 25 mL, chế độ hút chân không, thể tích mẫu tối thiểu 0,4 mL ở lưu lượng 20 mL/phút. Máy lấy mẫu PMS SLS 2000 là bản xi-lanh lớn nhất của dòng, có thêm chế độ chân không, hướng tới bao bì dịch truyền thể tích lớn. Còn PMS APSS-2000 là hệ trọn gói cho USP <788>: bộ lấy mẫu xi-lanh, cảm biến che khuất ánh sáng dải 1,5–125 µm và phần mềm SamplerSight lo phần tính toán và kết luận đạt/không đạt.

Máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 2000 — ảnh sản phẩm thật, bộ lấy mẫu xi-lanh lớn nhất dòng SLS có thêm chế độ chân không cho bao bì dịch truyền thể tích lớn
Máy lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch PMS SLS 2000 — ảnh sản phẩm thật, bộ lấy mẫu xi-lanh lớn nhất dòng SLS có thêm chế độ chân không cho bao bì dịch truyền thể tích lớn

Bảng đối chiếu thông số công bố

Bảng dưới chỉ lấy số liệu do chính nhà sản xuất công bố. Ô để trống nghĩa là hãng không công bố công khai ở nguồn đã tra, không có nghĩa là thiết bị thiếu tính năng.

Thông số PMS APSS-2000 / SLS Beckman Coulter HIAC 9703+ Rion KL-05
Dải cỡ hạt 1,5 – 125 µm (APSS-2000) 0,5 – 600 µm tuỳ cảm biến lắp 1,3 – 100 µm
Số kênh cỡ Theo cấu hình cảm biến Theo cấu hình cảm biến 1 – 20 dải, bước 0,1 µm
Cơ chế lấy mẫu Xi-lanh; SLS có thêm chế độ chân không Xi-lanh, có tuỳ chọn tự động theo khay Xi-lanh
Cỡ xi-lanh 1, 5, 10 (chuẩn), 25 mL 25 mL (kèm giá nhỏ tuỳ chọn cho xi-lanh 10 mL và ampoule)
Dải thể tích mẫu Tối thiểu 0,4 mL ở 20 mL/phút (SLS) 1 mL đến trên 1.000 mL
Lưu lượng Theo cảm biến; ví dụ LiQuilaz II E20P 20 mL/phút, E20 70 mL/phút Theo cảm biến: HRLD-150 10–25; HRLD-400 20–100; HRLD-600JS 30–200 mL/phút 25 mL/phút với xi-lanh 25 mL; tuỳ chọn nhà máy 10 mL/phút
Giới hạn nồng độ Theo cảm biến lắp HRLD-150 và 400HC: 18.000 hạt/mL; HRLD-400: 10.000; HRLD-600JS: 6.000 (trùng hạt <10%) 10.000 hạt/mL (hạt PSL quanh 10 µm, tổn thất trùng hạt tối đa 10%)
Nguồn sáng Laser diode Laser diode Laser diode 4,5 mW, 790 nm
Dược điển hỗ trợ USP, EP, JP (hệ APSS-2000 cho USP <788>) USP <787>, <788>, EP 2.9.19 JP, USP, EP, KP, ChP
Phần mềm SamplerSight (USP <788>/<789>, 21 CFR Part 11) PharmSpec

Nguồn: trang sản phẩm và tài liệu kỹ thuật của từng hãng, tra tháng 8/2026. Thông số có thể đổi theo cấu hình và theo thời gian — luôn yêu cầu bản đặc tính kỹ thuật hiện hành trước khi lập hồ sơ mua sắm.

Dòng 1: thể tích mẫu và cỡ xi-lanh

Đây là dòng thông số quyết định nhiều nhất, và cũng là dòng hay bị đọc lướt.

Phép thử cần bốn phần, mỗi phần không dưới 5 mL. Nếu bộ lấy mẫu dùng xi-lanh 5 mL, mỗi phần là một lần kéo — gọn về nguyên tắc nhưng bốn lần kéo có bốn lần chuyển pha, mỗi lần là một cơ hội lọt bọt khí. Nếu dùng xi-lanh 25 mL, một lần kéo có thể phục vụ cả bốn phần, đổi lại thể tích chết và lượng dung dịch cần tráng lớn hơn.

Với sản phẩm rẻ, đây là câu chuyện thao tác. Với thuốc sinh học, thuốc nhãn khoa liều nhỏ hay chế phẩm nghiên cứu, đây là câu chuyện chi phí: mỗi mL đi qua cảm biến là mỗi mL bị phá huỷ. Khi giá trị mỗi lọ tính bằng nhiều triệu đồng, chênh lệch vài mL giữa hai cấu hình đủ để đảo ngược tính toán đầu tư.

Ba câu hỏi cần hỏi nhà cung cấp, và cả ba đều không có trong tờ rơi:

· Thể tích chết của toàn tuyến mẫu là bao nhiêu? Từ đầu hút tới cảm biến, không chỉ thể tích xi-lanh.
· Cần bao nhiêu mL để tráng giữa hai mẫu khác nhau và làm sao chứng minh đã tráng đủ?
· Thể tích tối thiểu tuyệt đối mà cấu hình này chạy được một phép thử <788> hoàn chỉnh là bao nhiêu?

Con số công bố “thể tích mẫu tối thiểu 0,4 mL ở 20 mL/phút” của dòng SLS là thể tích một lần lấy mẫu, không phải tổng thể tích cho một phép thử <788> — hai đại lượng khác nhau và hay bị so sánh nhầm với nhau khi đặt cạnh dải “1 mL đến trên 1.000 mL” của hệ HIAC.

Bảng đối chiếu thông số công bố của ba dòng bộ lấy mẫu USP 788 gồm PMS APSS-2000 và SLS, Beckman Coulter HIAC 9703+ và Rion KL-05 theo dải cỡ hạt, cỡ xi-lanh, lưu lượng và giới hạn nồng độ
Bảng đối chiếu thông số công bố của ba dòng bộ lấy mẫu USP 788 gồm PMS APSS-2000 và SLS, Beckman Coulter HIAC 9703+ và Rion KL-05 theo dải cỡ hạt, cỡ xi-lanh, lưu lượng và giới hạn nồng độ

Dòng 2: lưu lượng và hiệu chuẩn theo lưu lượng

Cảm biến che khuất ánh sáng được hiệu chuẩn ở một lưu lượng nhất định. Chạy ở lưu lượng khác thì thời gian một hạt đi qua vùng cảm quang thay đổi, dạng xung thay đổi, và phép quy đổi xung sang cỡ hạt không còn đúng như lúc hiệu chuẩn.

Điều này quan trọng vì độ nhớt của sản phẩm dược rất khác nhau. Một dung dịch loãng và một chế phẩm đặc không chảy qua cùng một đường mẫu với cùng tốc độ nếu chỉ đặt cùng một thông số. Có hai cách xử lý và cả hai đều hợp lệ:

Cố định một lưu lượng, pha loãng khi cần. USP <788> cho phép pha loãng định lượng bằng dung môi phù hợp khi độ nhớt quá cao. Cách này giữ phép đo luôn ở đúng điều kiện hiệu chuẩn, đổi lại phải thẩm định thêm bước pha loãng và phải kiểm nền của dung môi.

Hiệu chuẩn ở nhiều lưu lượng. Beckman công bố hệ 9703+ có khả năng hiệu chuẩn linh hoạt ở nhiều lưu lượng để dễ xử lý mẫu có độ nhớt và thể tích khác nhau. Dải lưu lượng khả dụng phụ thuộc cảm biến lắp: HRLD-150 chạy 10–25 mL/phút, HRLD-400 chạy 20–100 mL/phút, HRLD-600JS chạy 30–200 mL/phút. Rion đi hướng khác: KL-05 mặc định 25 mL/phút với xi-lanh 25 mL và có tuỳ chọn 10 mL/phút đặt từ nhà máy — tức là lựa chọn lưu lượng được chốt lúc mua chứ không đổi khi vận hành.

Hệ quả khi lập hồ sơ thẩm định: nếu danh mục sản phẩm của bạn trải rộng về độ nhớt, hãy hỏi thẳng chứng chỉ hiệu chuẩn có bao phủ đúng lưu lượng bạn sẽ chạy hay không. Một chứng chỉ hiệu chuẩn ở 25 mL/phút không tự động hợp lệ cho phép đo chạy ở 50 mL/phút.

Dòng 3: giới hạn nồng độ và trùng hạt

Cảm biến che khuất ánh sáng đếm từng hạt đi qua vùng cảm quang. Khi nồng độ cao, hai hạt cùng lúc trong vùng đó bị đọc thành một hạt lớn hơn — hiện tượng trùng hạt (coincidence). Nhà sản xuất công bố giới hạn nồng độ tương ứng với mức tổn thất trùng hạt 10%.

Các con số công bố cho thấy sự khác biệt thực chất: HRLD-150 và HRLD-400HC ghi 18.000 hạt/mL, HRLD-400 ghi 10.000, HRLD-600JS ghi 6.000; Rion KL-05 ghi 10.000 hạt/mL với hạt PSL quanh 10 µm. Quy luật chung là cảm biến dải cỡ càng rộng lên phía hạt lớn thì giới hạn nồng độ càng thấp, vì thể tích vùng cảm quang phải lớn hơn để hạt lớn đi lọt.

Với mẫu dược phẩm đạt chuẩn, nồng độ thực tế thường thấp hơn nhiều so với các giới hạn này — 6.000 hạt/bao bì ở ≥10 µm trên một lọ 10 mL tương đương 600 hạt/mL, còn xa 10.000. Nhưng ba tình huống sau đẩy nồng độ lên rất nhanh và đó mới là lúc con số này có ý nghĩa: mẫu lỗi cần điều tra nguyên nhân, nghiên cứu độ ổn định khi sản phẩm bắt đầu kết tủa, và các phép đo phát triển công thức trên chế phẩm chưa tối ưu. Nếu phòng thí nghiệm của bạn làm cả ba việc đó chứ không chỉ làm kiểm tra xuất xưởng, giới hạn nồng độ nên được đưa vào tiêu chí chọn máy.

Thiết bị đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS LiQuilaz II Dòng S — ảnh sản phẩm thật, cảm biến che khuất ánh sáng ghép với bộ lấy mẫu xi-lanh
Thiết bị đếm hạt tiểu phân trong dung dịch PMS LiQuilaz II Dòng S — ảnh sản phẩm thật, cảm biến che khuất ánh sáng ghép với bộ lấy mẫu xi-lanh

Dạng bao bì: ống tiêm, lọ, ampoule hay túi dịch truyền

Đây là chỗ nhiều dự án phát hiện ra vấn đề muộn: máy đúng, cảm biến đúng, nhưng giá đỡ không giữ được dạng bao bì thực tế của nhà máy.

Dạng bao bì Khó khăn riêng Điều cần kiểm tra khi chọn bộ lấy mẫu
Ampoule thuỷ tinh bẻ cổ Miệng nhỏ, dễ sinh hạt thuỷ tinh khi bẻ, thể tích nhỏ Có giá đỡ chuyên cho ampoule không; đầu hút có với tới đáy không
Lọ (vial) nắp cao su Phải gộp nhiều lọ để đủ 25 mL; nguy cơ nhiễm khi mở Quy trình gộp; dụng cụ trung gian có được kiểm nền không
Ống tiêm đóng sẵn Thể tích rất nhỏ, khó chuyển mẫu, có dầu bôi trơn silicone Thể tích tối thiểu tuyệt đối; khả năng phân biệt giọt silicone với hạt
Túi hoặc chai dịch truyền lớn Đo từng đơn vị; thể tích lớn; đặt cao thấp ảnh hưởng dòng chảy Chế độ chân không hoặc xi-lanh lớn; giá đỡ chịu được bao bì nặng
Bột pha tiêm Phải hoàn nguyên bằng nước không hạt trước khi đo Quy trình hoàn nguyên và nền hạt của nước dùng để hoàn nguyên

Hai dòng đáng chú ý. Với ống tiêm đóng sẵn, giọt dầu silicone bôi trơn được cảm biến che khuất ánh sáng đọc như hạt — đây là hạn chế nguyên lý, không phải lỗi thiết bị, và là một trong những lý do USP <788> giữ phương pháp đếm bằng kính hiển vi làm phương pháp đối chứng. Với ampoule, việc Rion công bố tuỳ chọn giá mẫu nhỏ cho xi-lanh 10 mL và ampoule là một chi tiết cấu hình đáng hỏi khi danh mục sản phẩm của bạn nhiều ampoule.

Khung quyết định theo danh mục sản phẩm

Không có cấu hình tốt nhất, chỉ có cấu hình khớp với danh mục sản phẩm. Bốn tình huống hay gặp ở Việt Nam:

Nhà máy dịch truyền, bao bì lớn, danh mục hẹp. Ưu tiên chế độ xử lý được thể tích lớn và giá đỡ chắc chắn. Số phép thử mỗi ngày không nhiều, tự động hoá theo khay ít giá trị. Cấu hình xi-lanh lớn kèm chế độ chân không là hợp lý.

Nhà máy thuốc tiêm thể tích nhỏ, danh mục rộng, nhiều lô. Năng suất và tính nhất quán giữa các kỹ thuật viên trở thành yếu tố chính. Hệ tự động trọn gói kèm phần mềm kết luận đạt/không đạt tiết kiệm nhiều thời gian và giảm hẳn tranh cãi về cách tính.

Phòng nghiên cứu phát triển, mẫu quý, thể tích nhỏ. Thể tích tiêu tốn cho mỗi phép thử là tiêu chí số một. Cần hỏi kỹ thể tích chết và lượng tráng, không dừng ở con số thể tích mẫu tối thiểu trên tờ rơi.

Phòng kiểm nghiệm dịch vụ, nhận mẫu từ nhiều nơi. Cần dải cấu hình rộng nhất: nhiều dạng bao bì, nhiều mức độ nhớt, nhiều dược điển. Khả năng hiệu chuẩn ở nhiều lưu lượng và khả năng đổi cảm biến theo dải cỡ hạt có giá trị lớn hơn hẳn so với nhà máy chỉ làm một dòng sản phẩm.

Một lưu ý chung cho cả bốn: dù chọn hãng nào, hãy đưa phép kiểm môi trường bằng nước không hạt vào bài nghiệm thu tại chỗ. Đó là phép thử do chính USP <788> quy định, chạy nhanh, và nó kiểm cùng lúc cả thiết bị, cả dụng cụ thuỷ tinh, cả nước dùng và cả tay nghề người thao tác. Nếu tổng số hạt ≥10 µm trên 25 mL nước gộp lại vượt 25 thì mọi tranh luận về thông số máy đều chưa tới lượt.

Đang lập cấu hình hệ đo tiểu phân cho phòng QC dược?
Techmaster Electronics là nhà phân phối Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn được công nhận ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật có thể giúp bạn đối chiếu cấu hình bộ lấy mẫu với danh mục bao bì và độ nhớt thực tế trước khi chốt hồ sơ mua sắm. Liên hệ Techmaster để trao đổi.

Một phép thử USP <788> tiêu tốn tối thiểu bao nhiêu dung dịch?

Riêng phần đi qua cảm biến là bốn phần mỗi phần không dưới 5 mL, tức không dưới 20 mL, trong đó phần đầu tiên bị bỏ kết quả. Ngoài ra còn thể tích chết của đường mẫu và lượng dùng để tráng, nên tổng thể tích thực tế luôn lớn hơn 20 mL và khác nhau theo từng cấu hình phần cứng. Đây là con số cần hỏi nhà cung cấp cho đúng cấu hình của bạn, không suy từ tờ rơi.

Vì sao USP <788> bắt bỏ kết quả phần mẫu đầu tiên?

Vì phần dung dịch đầu tiên đi qua đường mẫu còn mang ảnh hưởng của tình trạng đường ống trước đó — phần còn sót của mẫu trước, hạt bám thành ống, bọt khí lẫn vào khi bắt đầu hút. Ba phần sau mới phản ánh đúng dung dịch đang thử. Hệ quả thực tế: bộ lấy mẫu có thể tích chết càng lớn thì lượng dung dịch bị hy sinh cho việc này càng nhiều.

Chạy ở lưu lượng khác lưu lượng hiệu chuẩn có được không?

Không nên, trừ khi thiết bị được hiệu chuẩn ở chính lưu lượng đó. Lưu lượng thay đổi làm thay đổi thời gian hạt đi qua vùng cảm quang và do đó thay đổi phép quy đổi xung sang cỡ hạt. Khi mẫu quá nhớt, hai cách hợp lệ là pha loãng định lượng theo đúng quy định của USP <788>, hoặc dùng thiết bị được hiệu chuẩn sẵn ở nhiều mức lưu lượng.

Giới hạn nồng độ của cảm biến có quan trọng với kiểm tra xuất xưởng không?

Ít quan trọng với mẫu đạt chuẩn, vì mức chấp nhận của USP <788> thấp hơn nhiều so với giới hạn nồng độ công bố. Nó trở nên quan trọng khi phòng thí nghiệm làm thêm điều tra mẫu lỗi, nghiên cứu độ ổn định hoặc phát triển công thức — đó là những lúc nồng độ hạt trong mẫu có thể vượt xa mức thường gặp.

Giọt dầu silicone trong ống tiêm đóng sẵn bị đếm thành hạt thì xử lý thế nào?

Đây là hạn chế nguyên lý của phép đếm bằng che khuất ánh sáng: nó phát hiện vật thể làm giảm cường độ ánh sáng, không phân biệt được đó là hạt rắn hay giọt lỏng. USP <788> dự liệu tình huống này bằng cách giữ phương pháp đếm bằng kính hiển vi làm phương pháp đối chứng khi phương pháp 1 không áp dụng được hoặc cho kết quả vượt giới hạn.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster