Giữa Lasair III 310B và Lasair III 310C chỉ có đúng một dòng khác nhau trong bảng thông số: một kênh đo. 310B có kênh 3,0 µm; 310C thay kênh đó bằng 25,0 µm. Mọi thứ còn lại — ngưỡng 0,3 µm, sáu kênh, lưu lượng 28,3 LPM, vỏ polycarbonate — giống hệt. Một dòng đó quyết định bạn nhìn thấy loại ô nhiễm nào, và đó là quyết định không đảo ngược được sau khi máy đã về xưởng.
- Thông số thật của Lasair III 310B
- Bộ kênh đo là một lựa chọn kỹ thuật, không phải cấu hình mặc định
- ISO 14644-1 chỉ dùng vài kênh — phần còn lại để làm gì?
- Kênh 3,0 µm nói lên điều gì trong phòng sạch dược
- Khi nào 310C mới là lựa chọn đúng
- Vị trí của 310B trong họ Lasair III
- Bảng chọn nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Thông số thật của Lasair III 310B
Máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair III 310B là máy đếm hạt trong không khí dạng cầm tay, phát hiện hạt từ 0,3 µm, chia thành sáu kênh kích thước, chạy ở lưu lượng 1,0 CFM tương đương 28,3 LPM với dung sai ±5%.
| Thông số | Lasair III 310B |
|---|---|
| Ngưỡng phát hiện nhỏ nhất | 0,3 µm |
| Sáu kênh kích thước | 0,3 · 0,5 · 1,0 · 3,0 · 5,0 · 10,0 µm |
| Lưu lượng mẫu | 1,0 CFM (28,3 LPM) ±5% |
| Nồng độ tối đa | > 1.380.270 hạt/ft³ |
| Hiệu suất đếm | 50% ±20% tại ngưỡng nhỏ nhất; 100% với hạt lớn hơn |
| Vỏ ngoài | Polycarbonate (PC) |
| Xuất dữ liệu | Máy in nhiệt tích hợp hoặc USB |
| Tiêu chuẩn | ISO 14644-1:2015 · ISO 21501-4 · ISO/IEC 17025 (tuỳ chọn) |
Con số đáng chú ý nhất trong bảng không phải ngưỡng 0,3 µm mà là hiệu suất đếm 50% ±20% tại kênh nhỏ nhất. Đây là yêu cầu của ISO 21501-4 chứ không phải khiếm khuyết của thiết bị: ở đúng ngưỡng danh định, máy chỉ đếm được khoảng một nửa số hạt đi qua, và tỉ lệ đó tăng lên 100% với hạt lớn hơn ngưỡng khoảng 1,5–2 lần. Hệ quả thực tế: số đọc ở kênh 0,3 µm luôn là con số đã được quy ước hoá, không phải phép đếm tuyệt đối. Mọi máy đếm hạt tuân thủ ISO 21501-4 — của bất kỳ hãng nào — đều làm việc theo quy ước này, và đó chính là lý do tiêu chuẩn tồn tại: để hai máy khác hãng vẫn cho kết luận phân loại giống nhau.

Bộ kênh đo là một lựa chọn kỹ thuật, không phải cấu hình mặc định
Máy đếm hạt quang học không “đo kích thước” theo nghĩa dùng thước. Nó đo cường độ ánh sáng tán xạ khi hạt bay qua chùm laser, rồi quy đổi cường độ đó thành đường kính tương đương hạt chuẩn PSL. Vì vậy số kênh và vị trí ngưỡng của từng kênh là cách nhà sản xuất chia phổ tín hiệu thành các nhóm — và bạn chỉ đọc được thông tin nằm ở ranh giới các nhóm đó.
Với 310B, ranh giới đặt tại 0,3 — 0,5 — 1,0 — 3,0 — 5,0 — 10,0 µm. Với Lasair III 310C, ranh giới là 0,3 — 0,5 — 1,0 — 5,0 — 10,0 — 25,0 µm. Nghĩa là 310C không có ranh giới nào giữa 1,0 và 5,0 µm: mọi hạt trong khoảng đó rơi chung vào một rổ. Còn 310B thì không nhìn được gì trên 10 µm; hạt 40 µm và hạt 12 µm với nó là cùng một loại.
Đây là đánh đổi thông tin, không phải đánh đổi chất lượng. Cả hai máy đều “tốt” như nhau — chúng chỉ trả lời hai câu hỏi khác nhau.

ISO 14644-1 chỉ dùng vài kênh — phần còn lại để làm gì?
ISO 14644-1:2015 phân loại phòng sạch dựa trên giới hạn nồng độ tại các kích thước 0,1 · 0,2 · 0,3 · 0,5 · 1,0 và 5,0 µm. Không có 3,0 µm. Không có 10,0 µm. Không có 25,0 µm.
Nếu mục tiêu duy nhất của bạn là dán được chứng chỉ ISO Class lên cửa phòng, thì kênh 3,0 µm của 310B và kênh 25,0 µm của 310C đều không đóng góp gì cho con số phân loại. Cả hai máy đều hoàn thành nhiệm vụ như nhau.
Nhưng phân loại là việc làm vài lần một năm. Việc bạn làm hằng ngày là truy nguyên: phòng vừa vượt ngưỡng, và câu hỏi là vượt vì cái gì. Đó là lúc các kênh ngoài danh sách phân loại trở thành công cụ chẩn đoán — và là lúc lựa chọn 310B hay 310C bắt đầu có hậu quả.
Kênh 3,0 µm nói lên điều gì trong phòng sạch dược
Phổ kích thước hạt trong một phòng sạch đang vận hành không phân bố đều. Nó có những cụm đặc trưng gắn với nguồn phát:
| Vùng kích thước | Nguồn phát thường gặp | 310B thấy? | 310C thấy? |
|---|---|---|---|
| 0,3 – 1,0 µm | Rò rỉ HEPA, khí cấp, quy trình sinh hạt mịn | Có (3 kênh) | Có (3 kênh) |
| 1,0 – 5,0 µm | Mảnh da, sợi vải, vi sinh bám giá thể — nhóm gắn với con người và trang phục | Tách được tại 3,0 µm | Gộp chung một rổ |
| 5,0 – 10,0 µm | Bụi cơ khí, mài mòn thiết bị, bụi vào theo vật tư | Có | Có |
| > 10 µm | Mảnh vụn lắp ráp, xơ đóng gói, hạt lớn từ vật liệu | Không | Có (tới 25 µm) |
Nhóm 1–5 µm là nhóm mà ngành dược quan tâm nhất, vì vi sinh vật trong không khí hầu như không bay một mình — chúng bám trên mảnh da và sợi vải, tạo thành hạt mang vi sinh có kích thước điển hình trong vùng vài micromet. EU GMP Annex 1 vì thế đặt giới hạn hạt ≥5,0 µm bên cạnh giới hạn ≥0,5 µm, và yêu cầu giám sát vi sinh song song.
Khi bạn có ranh giới tại 3,0 µm, bạn tách được diễn biến bên trong vùng này. Một ca sản xuất mà số đếm ở kênh 3,0 µm tăng trong khi kênh 0,3 µm đứng yên là một câu chuyện rất cụ thể: nguồn phát nằm bên trong phòng và có kích thước lớn — thao tác, trang phục, chuyển động của người — chứ không phải hệ lọc khí đang xuống cấp. Ngược lại, kênh mịn tăng mà kênh thô đứng yên thì hướng điều tra chuyển sang HEPA, chênh áp và khí cấp.
Với 310C, cả hai kịch bản đó nằm chung trong khoảng trống 1,0–5,0 µm và bạn mất khả năng phân biệt. Bạn vẫn phát hiện được sự cố, nhưng mất một mũi tên chỉ hướng ngay từ dữ liệu — phải điều tra bằng cách khác, tốn thời gian hơn.

Khi nào 310C mới là lựa chọn đúng
Kênh 25,0 µm không phải kênh thừa. Nó tồn tại cho những ngành mà tiêu chí độ sạch đặt ở bề mặt sản phẩm chứ không chỉ ở không khí: lắp ráp quang học, hàng không vũ trụ, cơ khí chính xác, đóng gói thiết bị. Ở đó, một mảnh vụn 20 µm rơi lên bề mặt gương hay cảm biến là một sản phẩm hỏng, trong khi hàng nghìn hạt 0,5 µm có thể vô hại.
Quy tắc chọn khá gọn:
- Rủi ro của bạn đến từ con người và quy trình vô trùng → cần độ phân giải trong vùng 1–5 µm → 310B.
- Rủi ro của bạn đến từ mảnh vụn lớn rơi lên bề mặt sản phẩm → cần nhìn trên 10 µm → 310C.
- Rủi ro của bạn nằm dưới 0,3 µm → cả hai đều không đủ → xem Lasair III 110 với ngưỡng 0,1 µm và 8 kênh lập trình được, dành cho ISO Class 1–3.
Vị trí của 310B trong họ Lasair III
| Model | Ngưỡng | Kênh | Lưu lượng | Bài toán chính |
|---|---|---|---|---|
| Lasair III 110 | 0,1 µm | 8 kênh lập trình (0,1 – 5,0 µm) | 28,3 LPM | Bán dẫn, ISO Class 1–3 |
| Lasair III 310B | 0,3 µm | 6 kênh, có 3,0 µm | 28,3 LPM ±5% | Dược/GMP, phân giải vùng 1–5 µm |
| Lasair III 310C | 0,3 µm | 6 kênh, có 25,0 µm | 28,3 LPM ±5% | Hạt lớn, độ sạch bề mặt |
| Lasair III 350L | 0,3 µm | 6 kênh (0,3 – 25,0 µm) | 50 LPM ±5% | Lấy mẫu nhanh, diện tích lớn |
| Lasair III 5100 | 0,5 µm | — | 100 LPM | Phòng sạch rất lớn, ISO Class cao |
Lưu lượng là trục thứ hai cần cân nhắc sau bộ kênh. Ở phòng sạch cấp cao, giới hạn nồng độ rất thấp nên tiêu chuẩn yêu cầu lấy đủ thể tích khí để số đếm có ý nghĩa thống kê; máy 28,3 LPM sẽ cần thời gian gấp khoảng 1,8 lần Lasair III 350L ở 50 LPM cho cùng một thể tích. Với phòng nhỏ và số điểm ít, chênh lệch này không đáng kể. Với sơ đồ vài chục điểm lấy mẫu mỗi lần phân loại, nó là chênh lệch giữa một ca và hai ca làm việc.

Bảng chọn nhanh
| Tình huống | Lựa chọn |
|---|---|
| Phòng sạch dược GMP, cần chẩn đoán nguồn hạt do người và thao tác | Lasair III 310B |
| Chỉ cần phân loại ISO 14644-1, không cần chẩn đoán sâu | 310B hoặc 310C đều đạt |
| Lắp ráp quang học/hàng không, quan tâm mảnh vụn > 10 µm | Lasair III 310C |
| Nhiều điểm lấy mẫu, cần rút ngắn thời gian mỗi điểm | Lasair III 350L (50 LPM) |
| ISO Class 1–3, cần nhìn xuống 0,1 µm | Lasair III 110 |
| Giám sát cố định 24/7 thay vì đo cầm tay | Cảm biến Airnet II hoặc IsoAir |
Xem Lasair III 310B · Hotline: 0908 173 345
Câu hỏi thường gặp
Lasair III 310B và 310C khác nhau đúng ở điểm nào?
Đúng một kênh đo. 310B có bộ kênh 0,3 · 0,5 · 1,0 · 3,0 · 5,0 · 10,0 µm; 310C thay kênh 3,0 µm bằng 25,0 µm, thành 0,3 · 0,5 · 1,0 · 5,0 · 10,0 · 25,0 µm. Cả hai cùng ngưỡng nhỏ nhất 0,3 µm, cùng lưu lượng 1,0 CFM (28,3 LPM) ±5%, cùng vỏ polycarbonate và cùng tuân thủ ISO 14644-1:2015 với ISO 21501-4. Không có model nào “cao cấp hơn” model nào.
Kênh 3,0 µm có bắt buộc cho phân loại ISO 14644-1 không?
Không. ISO 14644-1:2015 phân loại tại các kích thước 0,1 · 0,2 · 0,3 · 0,5 · 1,0 và 5,0 µm, không dùng 3,0 µm. Giá trị của kênh 3,0 µm nằm ở giai đoạn điều tra sự cố: nó chia đôi vùng 1–5 µm, nơi tập trung các hạt gắn với con người và trang phục, giúp phân biệt nguồn phát bên trong phòng với vấn đề của hệ lọc khí.
Vì sao hiệu suất đếm ở kênh nhỏ nhất chỉ 50%?
Đó là yêu cầu của ISO 21501-4, áp dụng cho mọi máy đếm hạt quang học tuân thủ tiêu chuẩn. Hiệu suất đếm phải đạt 50% ±20% tại kích thước ngưỡng nhỏ nhất và tiến tới 100% với hạt lớn hơn ngưỡng khoảng 1,5–2 lần. Quy ước này bảo đảm hai máy khác hãng cho cùng kết luận phân loại, đổi lại số đọc tại kênh nhỏ nhất phải hiểu là giá trị quy ước chứ không phải phép đếm tuyệt đối.
Lasair III 310B đo được nồng độ tối đa bao nhiêu?
Trên 1.380.270 hạt/ft³. Vượt mức này, hiện tượng trùng lặp tín hiệu (coincidence) khiến hai hạt đi qua vùng đo gần nhau bị ghi thành một hạt lớn, làm số đếm thấp hơn thực tế. Trong phòng sạch đã vận hành ổn định, nồng độ thường thấp hơn giới hạn này rất nhiều; cần lưu ý khi đo trong môi trường chưa phân loại hoặc khi kiểm tra đầu ra thiết bị sinh hạt.
Có nên chọn 350L thay cho 310B để nhanh hơn không?
Chỉ khi bộ kênh của 350L phù hợp với bài toán của bạn. 350L chạy 50 LPM ±5%, rút ngắn đáng kể thời gian mỗi điểm lấy mẫu, nhưng bộ kênh của nó trải 0,3–25,0 µm giống 310C — nghĩa là cũng không có ranh giới 3,0 µm. Nếu bạn cần cả tốc độ lẫn độ phân giải vùng 1–5 µm thì đây là hai yêu cầu xung đột và nên trao đổi cấu hình cụ thể với kỹ sư ứng dụng.






