
Có một phép đo mà máy hiện sóng 8 bit thông thường gần như bó tay: nhìn gợn sóng vài mili-vôn nằm trên một đường nguồn 12 V. Ở 8 bit, toàn bộ dải đo bị chia thành 256 bậc; đặt dải ±20 V thì mỗi bậc đã là 160 mV — gợn sóng 5 mV nằm lọt thỏm bên trong một bậc lượng tử và đơn giản là không tồn tại trên màn hình. Bạn buộc phải chuyển sang ghép tụ AC rồi thu nhỏ dải đo, và đánh mất luôn thông tin về mức một chiều.
Đó là lý do dòng 5000 tồn tại. Nó không chạy đua băng thông với các dòng cao hơn; nó đổi tốc độ lấy độ mịn theo trục dọc. Bài viết này tách bạch ba dòng đang cùng mang tên 5000, chỉ ra những chỗ con số trên tờ rơi không phải con số bạn có trong tay, rồi đưa ra cách chọn trong 24 mã máy hiện có.
Ba dòng máy cùng tên 5000, khác nhau ở đâu
Đây là chỗ dễ mua nhầm nhất. Hậu tố D, E và E+ không phải các đời nâng cấp nhỏ của cùng một máy — chúng có kiến trúc đầu vào và cách xử lý độ phân giải khác hẳn nhau.
| PicoScope 5000D | PicoScope 5000E | PicoScope 5000E+ | |
|---|---|---|---|
| Số kênh analog | 2 hoặc 4 | 4 | 4 |
| Độ phân giải | FlexRes 8, 12, 14, 15, 16 bit | 16 bit cố định | FlexRes 8 hoặc 16 bit |
| Băng thông ở 16 bit | 60 MHz | 60 / 100 / 200 MHz | 60 / 100 / 200 MHz |
| Băng thông ở 8 bit | 60 / 100 / 200 MHz | — | 200 / 350 / 500 MHz |
| Lấy mẫu tối đa (1 kênh) | 1 GS/s ở 8 bit | 2,5 GS/s ở 16 bit | 5 GS/s ở 8 bit |
| Bộ nhớ tối đa (1 kênh) | 512 MS ở 8 bit | 1 GS | 2 GS ở 8 bit |
| Ngõ vào | 1 MΩ | chuyển 1 MΩ / 50 Ω | chuyển 1 MΩ / 50 Ω |
| Kết nối | USB 3.0 (Type-A) | USB-C 5 Gbps | USB-C 5 Gbps |
| Số mã trên site | 12 mã | 6 mã | 6 mã |
Đọc bảng theo chiều dọc sẽ thấy ngay ba bài toán khác nhau. 5000D cho bạn năm nấc phân giải để rà dần — hữu ích khi chưa biết tín hiệu cần gì, và là dòng duy nhất trong ba dòng có bản 2 kênh giá thấp hơn. 5000E bỏ hẳn chuyện chọn nấc: luôn 16 bit, luôn 4 kênh, và ở cùng chế độ 16 bit thì nhanh hơn 5000D tới 40 lần — 2,5 GS/s so với 62,5 MS/s. 5000E+ là chiếc duy nhất chạm tới 500 MHz, nhưng chỉ khi bạn chấp nhận tụt xuống 8 bit.
Dòng 5000D — 12 mã
| Model 2 kênh | Model 4 kênh | Băng thông (−3 dB) | Thời gian lên | Bộ nhớ, 8 bit |
|---|---|---|---|---|
| 5242D · 5242D MSO | 5442D · 5442D MSO | 60 MHz | 5,8 ns | 128 MS |
| 5243D · 5243D MSO | 5443D · 5443D MSO | 100 MHz | 3,5 ns | 256 MS |
| 5244D · 5244D MSO | 5444D · 5444D MSO | 200 MHz | 1,75 ns | 512 MS |
Một chi tiết ít người để ý: trong dòng 5000D, bộ nhớ tăng theo băng thông. Bản 60 MHz có 128 MS còn bản 200 MHz có 512 MS ở chế độ 8 bit. Nghĩa là khi bạn nâng model vì cần băng thông, bạn nhận thêm chiều dài bản ghi mà không phải trả riêng. Độ chính xác gốc thời gian cũng vậy: bản 60 MHz là ±50 ppm, hai bản còn lại là ±2 ppm — chênh nhau 25 lần, đáng cân nhắc nếu bạn đo tần số hay độ trễ dài.
Dòng 5000E và 5000E+ — 12 mã
| Model 16-bit | Model FlexRes 8/16-bit | Băng thông ở 16 bit | Băng thông ở 8 bit | Thời gian lên nhanh nhất |
|---|---|---|---|---|
| 5462E · 5462E MSO | 5462E+ · 5462E+ MSO | 60 MHz | 200 MHz | 1,75 ns |
| 5463E · 5463E MSO | 5463E+ · 5463E+ MSO | 100 MHz | 350 MHz | 1,2 ns |
| 5464E · 5464E MSO | 5464E+ · 5464E+ MSO | 200 MHz | 500 MHz | 925 ps |
Pico giới thiệu dòng 5000E là máy hiện sóng USB đầu tiên đạt 16 bit trên cả bốn kênh. Con số đi kèm đáng chú ý hơn cái nhãn ấy: nền nhiễu 22 µV RMS (đo ở băng thông 20 MHz) và SFDR trên 73 dB, cách ly giữa các kênh tốt hơn 500:1. Đây là những chỉ số quyết định việc bạn có thấy được tín hiệu nhỏ hay không — quan trọng hơn nhiều so với việc đếm số bit trên nhãn.
Mỗi bit đổi lấy cái gì
Thêm một bit là chia đôi bậc lượng tử. Từ 8 lên 16 bit, bậc lượng tử nhỏ đi 256 lần. Nhưng độ phân giải không miễn phí — nó ăn vào tốc độ lấy mẫu, và trên dòng 5000D nó ăn cả vào băng thông.
| Chế độ | Bậc lượng tử (LSB) trên 5000D | Bậc lượng tử trên 5000E | Ý nghĩa trên dải ±20 V |
|---|---|---|---|
| 8 bit | < 0,6% dải vào | < 0,4% dải vào | bậc cỡ 160 mV |
| 12 bit | < 0,04% dải vào | — | bậc cỡ 10 mV |
| 14 bit | < 0,01% dải vào | — | bậc cỡ 2,5 mV |
| 15 bit | < 0,005% dải vào | — | bậc cỡ 1,2 mV |
| 16 bit | < 0,0025% dải vào | < 0,002% dải vào | bậc cỡ 0,6 mV |
Quay lại phép đo gợn sóng ở đầu bài: trên dải ±20 V, chuyển từ 8 bit sang 16 bit đưa bậc lượng tử từ khoảng 160 mV xuống dưới 1 mV. Gợn sóng 5 mV từ chỗ vô hình trở thành một dạng sóng đọc được, mà không cần bỏ ghép tụ DC.
Độ phân giải cao còn kéo theo một thứ ít được nhắc: sai số khuếch đại cũng tốt lên. Trên 5000D, chế độ 8 bit có sai số ±2% giá trị đo, còn từ 12 tới 16 bit là ±0,5%. Chênh bốn lần — nên nếu phép đo của bạn quan tâm tới trị số chứ không chỉ hình dạng, đừng để máy ở 8 bit theo thói quen.
Tốc độ lấy mẫu và bộ nhớ chia theo số kênh
Mọi con số “tới…” trong catalogue đều là cấu hình một kênh. Bật thêm kênh thì khối ADC và khối RAM phải chia ra. Biết trước bảng chia sẽ tránh cho bạn cú hụt hẫng lúc bật kênh thứ tư.
5000D — lấy mẫu tối đa (MS/s)
| Số kênh đang bật | 8 bit | 12 bit | 14 bit | 15 bit | 16 bit |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 kênh | 1000 | 500 | 125 | 125 | 62,5 |
| 2 kênh | 500 | 250 | 125 | 125 | 62,5 |
| 3 hoặc 4 kênh | 250 | 125 | 125 | — | — |
| Trên 4 kênh | 125 | 62,5 | 62,5 | — | — |
Bộ nhớ trên 5000D chia làm hai mức: ở 8 bit là 128 / 256 / 512 MS tuỳ model, còn từ 12 bit trở lên chỉ còn một nửa — 64 / 128 / 256 MS. Con số này được chia sẻ giữa các kênh đang bật, không phải mỗi kênh một suất.
5000E và 5000E+ — lấy mẫu và bộ nhớ mỗi kênh
| Số kênh | Lấy mẫu, 16 bit | Bộ nhớ/kênh, 16 bit | Lấy mẫu, 8 bit (chỉ E+) | Bộ nhớ/kênh, 8 bit (chỉ E+) |
|---|---|---|---|---|
| 1 kênh | 2,5 GS/s | 1 GS | 5 GS/s | 2 GS |
| 2 kênh | 1,25 GS/s | 512 MS | 2,5 GS/s | 1 GS |
| 3 hoặc 4 kênh | 625 MS/s | 256 MS | 1,25 GS/s | 512 MS |
| Trên 4 kênh | 312,5 MS/s | 128 MS | 625 MS/s | 256 MS |
Cách đọc bảng này cho có ích: lấy bộ nhớ chia cho tốc độ lấy mẫu ra khoảng thời gian bắt được trong một lần chụp. Ở 4 kênh 16 bit, 256 MS chia cho 625 MS/s cho khoảng 410 ms — đủ dài để ôm trọn một chu trình khởi động, mà mỗi mẫu vẫn cách nhau 1,6 ns. Ở cấu hình chạy hết tốc, Pico ghi rõ giới hạn một lần bắt là 200 ms qua PicoScope 7 và 400 ms qua PicoSDK.
Khi cần dài hơn nữa, máy chuyển sang streaming — dữ liệu chảy thẳng vào RAM của PC. PicoScope 7 giữ 250 MS ở chế độ này với tốc độ khoảng 50 MS/s một kênh; qua PicoSDK thì không giới hạn tổng thời lượng. Còn khi cần nhiều lần bắt ngắn thay vì một lần bắt dài, dùng bộ nhớ phân đoạn: 40.000 phân đoạn trong PicoScope 7, tới 1 triệu phân đoạn (2 triệu ở chế độ 8 bit trên E+) qua SDK, thời gian nạp lại trigger dưới 700 ns.
Băng thông trên nhãn không phải băng thông lúc nào cũng có
Đây là điều khoản dễ vấp nhất của cả hai dòng, và nó đi ngược nhau.
Trên 5000D, chọn 16 bit là tự hạ băng thông. Bảng thông số ghi rõ: ở chế độ 16 bit, băng thông của mọi model tụt về 60 MHz và thời gian lên tăng lên 5,8 ns. Nghĩa là chiếc 5244D 200 MHz mà bạn mua, khi gạt sang 16 bit, có băng thông và thời gian lên đúng bằng chiếc 5242D 60 MHz — nó vẫn hơn ở bộ nhớ và độ chính xác gốc thời gian, nhưng phần băng thông bạn trả thêm tiền thì không dùng được ở chế độ đó. Nói cách khác, bạn mua 200 MHz để dùng ở 8 và 12 bit, không phải để dùng ở 16 bit.
Trên 5000E+ thì ngược lại: chọn 8 bit là mở khoá băng thông. Chiếc 5464E+ chạy 200 MHz ở 16 bit, nhưng gạt sang 8 bit thì lên 500 MHz, lấy mẫu 5 GS/s và bộ nhớ gấp đôi. Bản 5000E thường không có lối này — nó khoá ở 16 bit và 200 MHz là hết.
Cả hai dòng đều có bộ lọc băng thông chọn được để dọn nhiễu khi không cần hết dải: 5000D có một mức 20 MHz; 5000E cho nhiều nấc hơn — 20, 60, 100, 200 MHz ở chế độ 16 bit, thêm 350 và 500 MHz ở chế độ 8 bit trên bản E+.
Bản MSO: 16 kênh số nằm sẵn trên máy
Mọi model trong cả ba dòng đều có phiên bản MSO gắn hậu tố, bổ sung 16 kênh số chia thành 2 cổng 8 kênh qua đầu nối 10×2 bước 2,54 mm. Phần số đã nằm trong máy — đổi lại bạn phải quyết định lúc mua, không nâng cấp sau được.
Trên 5000D, kênh số nhận tín hiệu tới 100 MHz (200 Mbit/s), chịu quá áp ±50 V và cần tốc độ biến thiên tối thiểu 10 V/µs. Một điểm cộng đáng giá: ở chế độ 15 và 16 bit của 5000D, bạn bật bao nhiêu cổng số cũng không làm giảm tốc độ lấy mẫu — điều không đúng với các chế độ phân giải thấp hơn, nơi mỗi cổng số 8 kênh được tính như một kênh analog khi chia tốc độ.
Giá trị thực của MSO nằm ở giải mã giao thức. Phần mềm PicoScope 7 giải mã hơn 40 giao thức nối tiếp — I²C, SPI, UART/RS-232, CAN, CAN FD, CAN XL, LIN, FlexRay, SENT, PSI5, MIL-STD-1553, ARINC 429, Ethernet 10/100BASE, 10BASE-T1S, MODBUS, PMBUS, DALI, DMX512 và nhiều giao thức khác. Trên bản MSO, kênh analog và kênh số cộng lại cho tới 20 kênh dữ liệu giải mã cùng lúc, và bảng giải mã hiện ngay cạnh dạng sóng analog nên bạn truy được lỗi giao thức về đúng nguyên nhân điện của nó. Tính năng này nằm trong phần mềm miễn phí, không phải tuỳ chọn tính tiền thêm.
Ngõ vào, bảo vệ quá áp và nguồn nuôi
Khác biệt phần cứng giữa hai dòng lộ rõ nhất ở mặt trước.
| 5000D | 5000E / 5000E+ | |
|---|---|---|
| Trở kháng vào | 1 MΩ ±1% ∥ 14 ±1 pF | chuyển được: 1 MΩ ±1% ∥ 13 ±2 pF, hoặc 50 Ω ±2% |
| Dải đo toàn thang | ±10 mV tới ±20 V, 11 dải | ±5 mV tới ±20 V (1 MΩ); ±5 mV tới ±5 V (50 Ω) |
| Độ nhạy | 2 mV/div tới 4 V/div | 1 mV/div tới 4 V/div (1 MΩ) |
| Bảo vệ quá áp | ±100 V (DC + AC đỉnh) | ±100 V ở 1 MΩ; 5,5 V RMS và ±20 V đỉnh ở 50 Ω |
| Kết nối PC | USB 3.0, đầu Type-A | USB-C 5 Gbps |
| Nguồn nuôi | bản 2 kênh: chạy thẳng từ cổng USB 3.0; bản 4 kênh: kèm bộ nguồn PS011 5 V/3 A | một cổng USB-C cấp 3 A, hoặc dùng thêm bộ nguồn Type-C 5 V/3 A |
| Kích thước · khối lượng | 190 × 170 × 40 mm · dưới 0,5 kg | 221 × 173 × 30 mm · dưới 0,7 kg |
Ngõ 50 Ω trên dòng 5000E là thứ 5000D không có, và nó mở ra nhóm phép đo dùng cáp phối hợp trở kháng — tín hiệu tần số cao, đầu ra máy phát, đường truyền. Đi kèm là một cái bẫy tốn tiền: ở chế độ 50 Ω, ngưỡng chịu đựng chỉ còn 5,5 V RMS. Cắm nhầm một đường nguồn vào ngõ đang để 50 Ω là hỏng máy, trong khi cùng đường nguồn ấy ở chế độ 1 MΩ thì vô hại. Hãy kiểm tra chế độ ngõ vào trước khi cắm, giống như bạn kiểm tra thang đo trước khi cắm que đo vào đồng hồ vạn năng.
Dòng 5000E có thêm vài chi tiết dùng lâu mới thấy giá trị: mỗi cổng BNC có một đèn LED RGB điều khiển được từ phần mềm — hữu ích khi bạn cắm bốn que đo vào một mạch chật và cần biết đâu là kênh nào; quạt tự động điều tốc để giữ máy êm; và một khe khoá Kensington ở mặt sau cho phòng thực hành dùng chung.
Máy phát sóng tích hợp
Mọi model trong dòng 5000 đều có sẵn máy phát hàm kiêm máy phát sóng tuỳ ý (AWG) qua một cổng BNC riêng — không phải mua thêm. Trên 5000D, thông số cụ thể: dạng sóng chuẩn gồm sin, vuông, tam giác, dốc lên, dốc xuống, sinc, Gauss, nửa sin và mức một chiều; tần số 0,025 Hz tới 20 MHz; biên độ ±2 V vào tải 50 Ω; nhiễu trắng và chuỗi nhị phân giả ngẫu nhiên (PRBS) tới 20 Mb/s. Phần AWG chạy ở nhịp cập nhật 200 MHz, bộ đệm 32 kS, độ phân giải 14 bit và thời gian lên dưới 10 ns.
Ghép AWG với bộ phân tích phổ FFT trong PicoScope 7 sẽ được một máy phân tích mạng vô hướng quét tần — đủ để đo đáp tuyến của bộ lọc hay khảo sát một mạch khuếch đại mà không cần mua thêm thiết bị. Đây là kiểu giá trị ẩn của máy hiện sóng USB: phần mềm không tính tiền theo tính năng.
Chọn model nào
Quy trình gọn, đi từ phép đo chứ không từ ngân sách:
- Phép đo của bạn có phụ thuộc vào biên độ nhỏ không? Gợn sóng nguồn, méo hài, dòng nghỉ, tín hiệu cảm biến, âm thanh, tế bào pin — nếu có, bạn cần 16 bit thật, và cần nó ở băng thông cao hơn 60 MHz. Đó là lúc chọn 5464E hoặc 5463E, không phải 5000D.
- Bạn có phải chuyển qua lại giữa “nhìn cạnh xung” và “nhìn biên độ” trong cùng một ngày không? Nếu có, chọn bản E+: một máy làm cả hai việc, 16 bit khi cần mịn và 500 MHz khi cần nhanh. 5464E+ là mã đầy đủ nhất của dòng.
- Bạn chỉ cần 2 kênh và ngân sách là ràng buộc chính? Dòng 5000E không có bản 2 kênh. Lúc này 5242D hoặc 5244D là lựa chọn hợp lý — vẫn có 16 bit, chỉ là chậm hơn và giới hạn 60 MHz ở chế độ đó.
- Có cần nhìn bus số song song với tín hiệu analog không? Nếu có thì lấy bản MSO ngay từ đầu; không nâng cấp được về sau.
- Tín hiệu nhanh nhất bạn cần dựng lại là bao nhiêu? Lấy băng thông tối thiểu bằng khoảng 5 lần tần số cơ bản của tín hiệu vuông cần nhìn cạnh, rồi đối chiếu cột “băng thông ở chế độ bạn sẽ dùng” trong bảng đầu bài — không phải cột băng thông lớn nhất.
Nếu vẫn phân vân giữa hai mã liền kề, hãy nhớ nguyên tắc này: băng thông nâng cấp được bằng cách mua model cao hơn, còn số bit thì không. Một chiếc 60 MHz 16-bit vẫn làm được phép đo mà một chiếc 500 MHz 8-bit chịu thua, và ngược lại.
Dòng 5000 đứng ở đâu giữa 3000E và 6000E
Ba dòng này giải ba bài toán khác nhau, không phải ba mức giá của cùng một bài toán.
| PicoScope 3000E | PicoScope 5000E+ | PicoScope 6000E | |
|---|---|---|---|
| Điểm mạnh chính | bộ nhớ sâu, giá tầm trung | độ phân giải 16 bit | băng thông và số kênh |
| Độ phân giải | 8 hoặc 10 bit | 8 hoặc 16 bit | FlexRes 8–12 bit |
| Băng thông | tới 500 MHz | tới 500 MHz (ở 8 bit) | tới 3 GHz |
| Số kênh analog | 4 | 4 | 4 hoặc 8 |
| Hợp với | giải mã giao thức, gỡ lỗi nhúng | đo nguồn, cảm biến, âm thanh, pin | tín hiệu tốc độ cao, R&D |
Nói ngắn: nếu bài toán của bạn là thấy được thứ rất nhỏ, dòng 5000 là chỗ đúng. Nếu là thấy được thứ rất nhanh, hãy đọc bài về PicoScope 6000E. Nếu là thấy được một đoạn rất dài mà vẫn giữ chi tiết, dòng 3000E với bộ nhớ 2 GS ở mức giá thấp hơn thường là đáp án kinh tế hơn.
Phần mềm, hiệu chuẩn và những thứ đi kèm
Cả hai dòng dùng chung PicoScope 7, chạy trên Windows, macOS và Linux — bao gồm nền tảng Arm64 nên cắm được vào Raspberry Pi 64-bit. Kèm theo là PicoLog 6 cho ghi dữ liệu chậm và PicoSDK để tự viết ứng dụng bằng C, C#, Python hay MATLAB. Không có phí bản quyền, cập nhật trọn đời.
Hộp máy 5000D kèm cáp USB 3 TA155 dài 1,8 m, đầu dò thụ động (TA375 cho bản 60 và 100 MHz, TA386 cho bản 200 MHz — 2 hoặc 4 chiếc tuỳ số kênh), bản 4 kênh có thêm bộ nguồn PS011, bản MSO có thêm cáp TA136 và hai bộ kẹp TA139. Lưu ý phân biệt phần đi kèm trong hộp với danh mục phụ kiện tương thích trên trang hãng — bộ điều hoà tín hiệu IEPE, đầu dò vi sai hay kẹp dòng đều là hạng mục mua riêng.
Máy được thiết kế theo EN 61010-1, thử nghiệm theo EN 61326-1 và FCC Part 15 Subpart B, tuân thủ RoHS và WEEE, làm việc ở 0–40 °C và đạt độ chính xác công bố trong khoảng 15–30 °C sau khi khởi động. Pico cấp giấy chứng nhận hiệu chuẩn theo máy; khi cần hiệu chuẩn định kỳ về sau, Techmaster có phòng hiệu chuẩn phục vụ thiết bị đo lường điện tử.
Câu hỏi thường gặp
PicoScope 5000E và 5000E+ khác nhau ở điểm nào?
Bản 5000E cố định ở 16 bit với băng thông 60, 100 hoặc 200 MHz tuỳ model. Bản 5000E+ có thêm công nghệ FlexRes: giữ nguyên mọi thứ ở chế độ 16 bit, nhưng khi chuyển sang 8 bit thì băng thông lên 200, 350 hoặc 500 MHz, lấy mẫu tăng từ 2,5 lên 5 GS/s và bộ nhớ tăng gấp đôi lên 2 GS. Nếu công việc chỉ cần độ mịn thì bản thường là đủ; nếu phải xen kẽ giữa đo biên độ nhỏ và bắt cạnh xung nhanh thì bản E+ đáng phần chênh lệch.
PicoScope 5000D có thật sự đo được 200 MHz ở chế độ 16 bit không?
Không. Bảng thông số của Pico ghi rõ ở chế độ 16 bit, băng thông của mọi model 5000D giảm về 60 MHz và thời gian lên tăng lên 5,8 ns. Băng thông 100 hoặc 200 MHz chỉ có ở các chế độ phân giải thấp hơn. Nếu bạn cần đồng thời 16 bit và băng thông trên 60 MHz thì phải chuyển sang dòng 5000E, nơi 16 bit đi kèm băng thông tới 200 MHz.
Bộ nhớ 2 GS có dùng được khi bật cả 4 kênh không?
Không. 2 GS là bộ nhớ khi chỉ bật một kênh ở chế độ 8 bit trên bản 5000E+. Bật 2 kênh còn 1 GS mỗi kênh, bật 3 hoặc 4 kênh còn 512 MS mỗi kênh. Ở chế độ 16 bit, các con số tương ứng là 1 GS, 512 MS và 256 MS. Tốc độ lấy mẫu chia theo cùng quy luật, nên khoảng thời gian bắt được trong một lần chụp gần như không đổi khi bạn thêm kênh.
Nên chọn bản MSO hay bản thường?
Chọn MSO nếu bạn thường xuyên cần nhìn bus số song song với tín hiệu analog — gỡ lỗi vi điều khiển, soi SPI hoặc I²C nhiều đường, kiểm tra định thời giữa tín hiệu điều khiển và đáp ứng analog. Bản MSO thêm 16 kênh số chia hai cổng 8 kênh và cho phép giải mã tới 20 kênh dữ liệu cùng lúc. Phần kênh số nằm trong máy nên phải quyết định lúc mua, không lắp thêm được về sau.
Máy có cần nguồn ngoài không?
Tuỳ model. Bản 5000D 2 kênh chạy thẳng từ một cổng USB 3.0. Bản 5000D 4 kênh có kèm sẵn bộ nguồn PS011 5 V/3 A, và vẫn chạy được 2 kênh bằng cổng USB cấp 1,2 A nếu cần gọn nhẹ. Dòng 5000E dùng một cổng USB-C cấp được 3 A; nếu cổng trên máy tính không đủ dòng thì dùng thêm bộ nguồn Type-C 5 V/3 A đi kèm.






