facebook

Phòng sạch nhà máy mỹ phẩm: CGMP-ASEAN, ISO 22716 và mức kiểm soát hạt nào là đủ

Việc xây dựng hệ thống phòng sạch nhà máy mỹ phẩm thường gặp một rào cản khó chịu. Cụ thể, quy định bắt buộc áp dụng thực hành sản xuất tốt. Tuy nhiên, không có văn bản nào chỉ rõ phòng pha chế phải đạt cấp sạch bao nhiêu. Cũng không có quy định phải đo hạt bao lâu một lần. Do đó, hai nhà máy cùng làm kem dưỡng có thể đầu tư chênh lệch nhiều lần. Dù vậy, cả hai đều tin mình đang làm đúng theo tiêu chuẩn ISO 22716 mỹ phẩm. Bài viết này sẽ đi qua khung pháp lý CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm đang áp dụng tại Việt Nam. Đồng thời, chúng tôi sẽ chỉ ra các yêu cầu thực sự về không khí. Cuối cùng là phần đối chiếu thông số của ba loại máy đếm hạt cầm tay mỹ phẩm thường được cân nhắc.

Vì sao thiết lập phòng sạch nhà máy mỹ phẩm khó quyết hơn dược

Nhà máy dược vô trùng có một điều thuận lợi đáng kể. Đó là con số tiêu chuẩn luôn được cho sẵn. Cụ thể, cấp sạch của từng khu vực đều được quy định rõ. Giới hạn hạt bụi ở trạng thái nghỉ và hoạt động cũng vậy. Tần suất giám sát cũng nằm sẵn trong văn bản. Vì thế, việc còn lại chỉ là thực hiện cho đúng.

Ngược lại, phòng sạch nhà máy mỹ phẩm không có bộ số chi tiết ấy. Các sản phẩm mỹ phẩm không tiêm trực tiếp vào cơ thể. Hơn nữa, phần lớn chúng có hệ thống bảo quản riêng. Mức rủi ro cũng rất khác nhau giữa chai dầu gội và kem dưỡng mắt. Do vậy, các tiêu chuẩn như ISO 22716 mỹ phẩm chọn cách tiếp cận theo mục tiêu. Chúng chỉ nêu ra kết quả cần đạt được. Nhà sản xuất phải tự chứng minh biện pháp của mình là đủ an toàn.

Hậu quả của việc đầu tư sai lệch

Cách tiếp cận này đúng về mặt nguyên tắc. Tuy nhiên, nó đẩy toàn bộ gánh nặng quyết định về phía nhà máy. Hậu quả là hai kiểu quyết định sai lầm đều gây tốn kém theo hai hướng ngược nhau:

Kiểu sai Biểu hiện Hậu quả
Đầu tư thừa Xây toàn bộ nhà máy theo cấp sạch của phòng pha chế vô trùng Chi phí xây dựng và vận hành HVAC cao gấp nhiều lần mức cần thiết, không cải thiện chất lượng sản phẩm
Đầu tư thiếu Không phân cấp khu vực phòng sạch nhà máy mỹ phẩm, không có dữ liệu đo hạt Không chứng minh được điều kiện sản xuất khi bị đánh giá CGMP-ASEAN; không truy được nguyên nhân khi lô hàng lỗi
Bảng đối chiếu thông số công bố của ba máy đếm hạt cầm tay theo dải cỡ hạt, số kênh, lưu lượng, hiệu suất đếm, nền đếm, tuân thủ tiêu chuẩn hiệu chuẩn, bộ nhớ và khối lượng, với các ô để trống là chỉ tiêu chưa xác minh được
Bảng đối chiếu thông số công bố của ba máy đếm hạt cầm tay theo dải cỡ hạt, số kênh, lưu lượng, hiệu suất đếm, nền đếm, tuân thủ tiêu chuẩn hiệu chuẩn, bộ nhớ và khối lượng, với các ô để trống là chỉ tiêu chưa xác minh được

Khung pháp lý CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm tại Việt Nam

Điều kiện hoạt động cho phòng sạch nhà máy mỹ phẩm tại Việt Nam được quy định khá chặt chẽ. Cơ sở pháp lý chính là Nghị định 93/2016/NĐ-CP. Có hai điểm quan trọng liên quan trực tiếp tới nội dung bài này:

Thứ nhất, cơ sở phải được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm mới được phép hoạt động. Đây là yêu cầu bắt buộc trước khi sản phẩm ra thị trường.

Thứ hai, trong quá trình vận hành, cơ sở phải áp dụng hệ thống quản lý chất lượng. Hệ thống này phải tuân theo các nguyên tắc “Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm” (CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm). Nếu cơ sở đã được Bộ Y tế cấp chứng nhận CGMP-ASEAN, họ sẽ được xử lý theo trình tự ưu tiên riêng.

Cần hiểu đúng một điểm quan trọng ở đây. Quy định chỉ yêu cầu áp dụng nguyên tắc quản lý. Nó hoàn toàn không ấn định cấp sạch phòng sạch hay tần suất dùng máy đếm hạt cầm tay mỹ phẩm. Nói cách khác, nhà nước đặt ra nghĩa vụ chứng minh sự an toàn. Nhà máy phải tự chọn phương pháp chứng minh và bảo vệ điều đó trước đoàn đánh giá.

ISO 22716 mỹ phẩm nói gì và không nói gì về không khí

ISO 22716:2007 là tiêu chuẩn quốc tế hướng dẫn thực hành sản xuất tốt. Đây cũng là nền tảng chung của bộ nguyên tắc CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm. Về khía cạnh nhà xưởng và môi trường, tiêu chuẩn ISO 22716 mỹ phẩm đi theo hướng mô tả chức năng:

ISO 22716 yêu cầu ISO 22716 không quy định
Nhà xưởng thiết kế phù hợp với công việc thực hiện Cấp sạch ISO cụ thể cho từng khu vực phòng sạch nhà máy mỹ phẩm
Bề mặt dễ dàng làm sạch Giới hạn nồng độ hạt tính bằng hạt/m³
Phân tách hợp lý giữa các hoạt động sản xuất Tần suất giám sát hạt bụi bắt buộc
Kiểm soát chặt chẽ ra vào khu vực sản xuất Số điểm lấy mẫu bụi bắt buộc
Kiểm soát côn trùng và động vật gây hại Cỡ hạt bụi cụ thể phải báo cáo
Chất lượng không khí và nước phù hợp với sản phẩm Cách chứng minh sự “phù hợp” này là gì

Giải pháp mượn thang đo ISO 14644-1

Dòng cuối cùng trong bảng là quan trọng và khó khăn nhất. “Chất lượng không khí phù hợp” là một yêu cầu bắt buộc đối với phòng sạch nhà máy mỹ phẩm. Tuy nhiên, cách chứng minh lại bị bỏ ngỏ. Trong thực tế, giải pháp được chấp nhận rộng rãi nhất là mượn thang đo của ISO 14644-1.

Cụ thể, nhà máy sẽ phân loại khu vực theo nồng độ hạt. Sau đó, họ đặt giới hạn nội bộ và đo định kỳ bằng máy đếm hạt cầm tay mỹ phẩm. Cuối cùng là lưu trữ hồ sơ cẩn thận. Đây chính là lý do phòng sạch nhà máy mỹ phẩm vẫn cần thiết bị đo hạt dù không có văn bản bắt buộc trực tiếp.

Theo tài liệu ngành, phần lớn khu vực sản xuất được vận hành ở mức tương đương ISO Class 8 hoặc Grade D. Mức này đi kèm kiểm soát chênh áp, nhiệt độ và độ ẩm. Lưu ý rằng, đây là thực hành phổ biến chứ không phải quy định bắt buộc theo CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm. Bạn cần ghi rõ điều này trong hồ sơ để tránh nhầm lẫn khi trích dẫn.

Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay vỏ xám nhạt dạng thanh chữ nhật chụp studio nền trắng ở góc nghiêng ba phần tư — đầu dò lấy mẫu bằng thép không gỉ dựng đứng ở cạnh trên, màn hình cảm ứng màu đặt giữa mặt trước và một nút tròn phía dưới màn hình
Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay vỏ xám nhạt dạng thanh chữ nhật chụp studio nền trắng ở góc nghiêng ba phần tư — đầu dò lấy mẫu bằng thép không gỉ dựng đứng ở cạnh trên, màn hình cảm ứng màu đặt giữa mặt trước và một nút tròn phía dưới màn hình

Đặt mức kiểm soát phòng sạch theo rủi ro sản phẩm

Khi tiêu chuẩn ISO 22716 mỹ phẩm không cho con số cụ thể, cách làm tốt nhất là dựa vào rủi ro sản phẩm. Hãy trả lời bốn câu hỏi dưới đây để thiết lập bản phân cấp khu vực cho phòng sạch nhà máy mỹ phẩm:

Bốn tiêu chí đánh giá rủi ro cốt lõi

1. Sản phẩm có hệ bảo quản hiệu quả không?

Những sản phẩm không chứa chất bảo quản chịu rủi ro vi sinh cao hơn. Hoạt tính nước cao cũng làm tăng nguy cơ này. Do đó, khu vực chế biến chúng cần mức kiểm soát không khí nghiêm ngặt hơn.

2. Sản phẩm dùng ở vùng nào trên cơ thể?

Sản phẩm quanh mắt, dùng cho niêm mạc hay cho trẻ nhỏ thuộc nhóm rủi ro cao nhất. Nhóm này thường được kiểm soát gần bằng với sản phẩm dược không vô trùng theo tiêu chuẩn CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm.

3. Sản phẩm còn công đoạn xử lý hở nào không?

Nếu bồn pha chế kín và truyền thẳng vào bao bì, rủi ro rất thấp. Ngược lại, nếu có chiết rót hở hoặc đóng gói thủ công, đó chính là điểm cần kiểm soát chặt. Bạn không cần nâng cấp toàn bộ nhà xưởng chỉ vì một công đoạn hở.

4. Nguồn phát sinh hạt bụi lớn nhất ở đâu?

Trong phòng sạch nhà máy mỹ phẩm, thủ phạm chính là con người và nguyên liệu dạng bột. Hệ thống khí HVAC thường ít gây bụi hơn. Vì vậy, điểm đo bằng máy đếm hạt cầm tay mỹ phẩm phải đặt sát người thao tác. Bạn cũng nên đo sát khu vực cân bột, chứ không phải ở giữa phòng. Cơ chế này đã được phân tích trong bài về gowning và con người là nguồn phát sinh hạt lớn nhất trong phòng sạch.

Việc đánh giá này thường cho ra một bản phân cấp ba mức rủi ro. Mức cao nhất là chế biến hở và chiết rót. Mức trung bình cho pha trộn kín. Mức cơ bản dành cho kho và đóng gói thứ cấp. Tập trung đầu tư vào mức cao nhất là chiến lược tối ưu chi phí hiệu quả nhất cho phòng sạch nhà máy mỹ phẩm.

Đo hạt bụi: Đo gì, đo ở đâu, đo bao lâu một lần

Đối với phòng sạch nhà máy mỹ phẩm, chương trình giám sát hạt thường gồm ba lớp. Lưu ý rằng chỉ lớp đầu tiên mới cần thiết bị chuyên dụng cao cấp:

Lớp giám sát Mục đích Tần suất thường dùng Thiết bị phù hợp
Phân loại khu vực Chứng minh phòng sạch đạt mức tiêu chuẩn đã tuyên bố Định kỳ theo quy trình ISO 22716, hoặc sau thay đổi lớn Máy lưu lượng cao, hiệu chuẩn có chứng chỉ rõ ràng
Giám sát thường quy Theo dõi xu hướng, phát hiện sai lệch sớm Theo lịch nội bộ nhà máy, tại các điểm đã chốt Máy đếm hạt cầm tay mỹ phẩm lưu lượng thấp hoặc cao
Kiểm tra khắc phục Xác nhận lại sau vệ sinh, điều tra sự cố chất lượng Linh hoạt theo từng tình huống cụ thể Máy đếm hạt nhỏ gọn, dễ thao tác nhanh

Tối ưu thiết bị cho từng lớp giám sát

Một sai lầm phổ biến là dùng máy quá nhỏ cho mọi việc. Nhiều nơi dùng máy lưu lượng thấp để phân loại khu vực. Việc này tốn quá nhiều thời gian chờ đợi. Ngược lại, mang máy lưu lượng cao đi kiểm tra khắc phục hàng ngày lại rất cồng kềnh. Giải pháp hợp lý theo CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm là trang bị một máy lưu lượng cao để phân loại, kèm một máy nhỏ gọn để kiểm tra nhanh.

Cách tính số điểm và thể tích lấy mẫu đã được trình bày chi tiết trong bài về kế hoạch lấy mẫu phân loại phòng sạch. Phương pháp này áp dụng tốt cho cả phòng sạch nhà máy mỹ phẩm.

Sơ đồ bốn câu hỏi đánh giá rủi ro sản phẩm mỹ phẩm và bảng phân ba mức kiểm soát khu vực từ chế biến hở và chiết rót tới đóng gói thứ cấp, kèm trọng tâm đầu tư cho từng mức
Sơ đồ bốn câu hỏi đánh giá rủi ro sản phẩm mỹ phẩm và bảng phân ba mức kiểm soát khu vực từ chế biến hở và chiết rót tới đóng gói thứ cấp, kèm trọng tâm đầu tư cho từng mức

Đối chiếu ba máy đếm hạt cầm tay mỹ phẩm

Phần này sẽ đối chiếu thông số của ba loại máy đếm hạt cầm tay mỹ phẩm phổ biến. Những thông số này dựa trên công bố từ nhà sản xuất. Lưu ý: các ô trống nghĩa là chưa tìm thấy số liệu công bố. Trống không có nghĩa là máy đó không đạt tiêu chuẩn.

Chỉ tiêu PMS Handilaz Mini II Lighthouse Handheld 3016-IAQ Kanomax 3905
Dải cỡ hạt 0,2 – 10 µm 0,3 – 10 µm từ 0,3 µm
Số kênh 6 6 6
Cỡ kênh từ 0,3 µm 0,3 · 0,5 · 1,0 · 3,0 · 5,0 · 10,0 µm
Lưu lượng 0,1 CFM (2,83 L/phút) 0,1 CFM (2,83 L/phút) 1,0 CFM (28,3 L/phút)
Hiệu suất đếm 50 ± 20% tại 0,3 µm
Nền đếm < 1 đếm / 5 phút
Nguồn sáng Laser diode
ISO 21501-4 Có (công bố) Có (công bố)
Bộ nhớ Lưu và xuất dữ liệu 3.000 bản ghi · 50 công thức đo 10.000 bản ghi
Hồ sơ điện tử 21 CFR Part 11 (công bố) 21 CFR Part 11; tuỳ chọn hồ sơ IQ/OQ
Khối lượng Siêu nhỏ gọn, cầm tay ≈ 1,0 kg (2,2 lb) ≈ 6,44 kg (14,2 lb)
Máy in tích hợp Máy in nhiệt, tiêu chuẩn
Kết nối Ethernet · USB · thẻ nhớ
Điểm nổi bật Đo xuống 0,2 µm, siêu nhỏ gọn Đo kèm nhiệt độ/ẩm, chế độ nồng độ khối Lưu lượng 1,0 CFM, xách tay có máy in

Ba nhận xét quan trọng từ bảng thông số

Một, chúng ta đang so sánh hai nhóm thiết bị khác nhau. Handilaz Mini II và 3016-IAQ là máy cầm tay lưu lượng 0,1 CFM. Chúng nhẹ khoảng 1kg, chuyên dùng kiểm tra nhanh. Ngược lại, Kanomax 3905 (1,0 CFM, 6,44 kg) là máy xách tay dùng để phân loại khu vực. Việc so sánh giá giữa chúng là khập khiễng vì mục đích sử dụng hoàn toàn khác nhau.

Hai, dải cỡ hạt 0,2 µm có thể không cần thiết. Với phòng sạch nhà máy mỹ phẩm thông thường (ISO Class 8), cỡ hạt quan tâm chủ yếu là 0,5 µm và 5,0 µm. Khả năng đo 0,2 µm là một điểm cộng kỹ thuật, không phải tiêu chí bắt buộc theo ISO 22716 mỹ phẩm.

Ba, tính năng đo nhiệt độ và độ ẩm rất hữu ích. Độ ẩm ảnh hưởng lớn đến quá trình xử lý bột và độ ổn định của mỹ phẩm. Do đó, một thiết bị tích hợp giúp giảm đáng kể thời gian giám sát môi trường.

Khi chuẩn bị mua sắm thiết bị đáp ứng CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ thông số và chứng chỉ hiệu chuẩn mẫu.

Chọn lưu lượng máy theo quy mô nhà máy

Lưu lượng máy quyết định thời gian hoàn thành một buổi đo bụi. Trong phòng sạch nhà máy mỹ phẩm, việc đo thường phải chen ngang giữa các ca sản xuất. Do vậy, yếu tố thời gian cực kỳ quan trọng.

Quy mô khu vực phòng sạch Lưu lượng phù hợp Ghi chú vận hành
Vài phòng nhỏ, tổng <100 m² 0,1 CFM có thể chấp nhận Thời gian đo mỗi điểm dài, nhưng ít điểm nên vẫn khả thi
Xưởng mỹ phẩm vừa, 100–500 m² 1,0 CFM Điểm cân bằng tốt nhất giữa chi phí và hiệu năng
Xưởng lớn, nhiều dây chuyền ≥ 1,0 CFM, cân nhắc 1,77 CFM Số điểm đo nhiều, lưu lượng cao giúp giảm thời gian dừng máy

Khuyến nghị thiết bị đếm hạt từ chuyên gia

Để đáp ứng yêu cầu CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm, nhà sản xuất PMS đưa ra bộ đôi thiết bị khá chuẩn. Máy đếm hạt PMS Lasair Pro 310 với 1,0 CFM dùng cho phân loại. Kết hợp cùng máy đếm hạt cầm tay PMS Handilaz Mini II (0,1 CFM) cho kiểm tra nhanh. Đây là giải pháp được khuyến nghị nhiều cho ngành mỹ phẩm.

Tuy nhiên, cần nhớ rằng đếm hạt không thay thế được kiểm nghiệm vi sinh. Máy đếm hạt quang học không phân biệt được hạt sống (vi sinh) và hạt trơ. Đối với mỹ phẩm, vi sinh mới là rủi ro lớn nhất. Do đó, chương trình giám sát phòng sạch nhà máy mỹ phẩm phải bao gồm cả hai phương pháp để đảm bảo tuân thủ ISO 22716 mỹ phẩm.

Máy đếm hạt tiểu phân xách tay vỏ nhựa than chì chụp studio nền trắng — quai xách liền khối trên nóc, màn hình cảm ứng màu lớn đặt trên mặt trước nghiêng, cột nút bấm tròn bên phải màn hình và cửa máy in nhiệt ở sườn phải
Máy đếm hạt tiểu phân xách tay vỏ nhựa than chì chụp studio nền trắng — quai xách liền khối trên nóc, màn hình cảm ứng màu lớn đặt trên mặt trước nghiêng, cột nút bấm tròn bên phải màn hình và cửa máy in nhiệt ở sườn phải

Bốn yếu tố ngoài bảng thông số thiết bị

Khi mua máy đếm hạt cầm tay mỹ phẩm, đừng chỉ nhìn vào thông số kỹ thuật. Dưới đây là bốn yếu tố vận hành quan trọng:

1. Hiệu chuẩn trong nước. Bất kỳ máy đếm hạt nào cũng cần hiệu chuẩn định kỳ. Việc gửi máy ra nước ngoài sẽ gây gián đoạn công việc hàng tuần lễ. Nếu phòng sạch nhà máy mỹ phẩm của bạn chỉ có một máy, đây là rủi ro rất lớn.

2. Vật tư tiêu hao. Giấy in nhiệt, bộ lọc, ống lấy mẫu là những thứ phải thay thường xuyên. Bạn nên xác nhận trước giá cả và sự sẵn có của chúng.

3. Hồ sơ đi kèm. Khi đánh giá CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm, bộ hồ sơ IQ/OQ của thiết bị là bắt buộc. Hãy yêu cầu nhà cung cấp báo giá rõ hạng mục này ngay từ đầu.

4. Tính liên tục của dữ liệu. Nếu đổi sang máy có cấu hình kênh đo khác, dữ liệu lịch sử của bạn sẽ bị đứt gãy. Điều này gây khó khăn khi phải giải trình xu hướng chất lượng không khí trong phòng sạch nhà máy mỹ phẩm.

Năm sai lầm thường gặp khi làm phòng sạch mỹ phẩm

Việc áp dụng ISO 22716 mỹ phẩm đôi khi bị hiểu sai, dẫn đến lãng phí:

1. Nâng cấp đồng loạt toàn nhà máy. Việc này gây tốn kém không cần thiết vì rủi ro thực sự chỉ tập trung ở các công đoạn hở.

2. Đặt điểm đo ở giữa phòng. Điểm đo cần phải đặt gần nơi sản phẩm phơi nhiễm hoặc nơi phát sinh bụi, chứ không phải chỗ dễ đứng nhất.

3. Chỉ đo khi phòng trống. Dữ liệu đo khi không có người luôn đẹp hơn thực tế. Bạn phải đo cả trong trạng thái đang hoạt động sản xuất.

4. Coi số đếm hạt là an toàn vi sinh. Đây là hai chỉ số khác biệt. Việc đếm hạt bụi không đảm bảo sản phẩm sạch vi sinh.

5. Không lập hồ sơ đánh giá rủi ro. Đoàn đánh giá CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm luôn yêu cầu căn cứ bằng văn bản có chữ ký, chứ không chấp nhận giải thích miệng.

Câu hỏi thường gặp

Phòng sạch nhà máy mỹ phẩm có bắt buộc đạt cấp ISO cụ thể không?

Không có văn bản nào tại Việt Nam ấn định cấp sạch ISO cụ thể cho nhà máy mỹ phẩm. Nghị định 93/2016/NĐ-CP chỉ yêu cầu áp dụng CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm. ISO 22716 mỹ phẩm yêu cầu không khí phù hợp nhưng không cho con số. Thực tế, nhà máy thường mượn thang ISO 14644-1 để tự thiết lập và bảo vệ giới hạn nội bộ.

Máy đếm hạt cầm tay mỹ phẩm 0,1 CFM có đủ dùng không?

Đủ về nguyên tắc, nhưng tốn nhiều thời gian. So với máy 1,0 CFM, nó chậm gấp mười lần khi lấy cùng thể tích mẫu. Máy này phù hợp cho xưởng nhỏ. Tuy nhiên, với xưởng lớn, sự chậm trễ này sẽ ảnh hưởng xấu tới kế hoạch sản xuất.

Đếm hạt bụi có thay thế được kiểm nghiệm vi sinh không?

Hoàn toàn không. Máy đếm hạt quang học không phân biệt được bụi trơ và vi sinh vật. Trong sản xuất mỹ phẩm, vi sinh là rủi ro chính. Do đó, bạn phải kết hợp cả đếm hạt bụi (để cảnh báo sớm) và lấy mẫu vi sinh (để đánh giá rủi ro nhiễm khuẩn).

Tần suất đo hạt bụi trong phòng sạch nhà máy mỹ phẩm là bao lâu?

CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm không quy định tần suất cố định. Bạn phải tự xác định dựa trên đánh giá rủi ro. Khu vực chiết rót hở cần đo thường xuyên hơn kho bãi. Hơn nữa, phải đo bổ sung ngay sau các sự kiện bảo trì HVAC hoặc khi có sự cố chất lượng.

Nên chọn máy đếm hạt cầm tay mỹ phẩm nào tốt nhất?

Không có máy nào tốt nhất cho mọi trường hợp. Máy 0,1 CFM (như Handilaz Mini II) hợp để kiểm tra nhanh. Máy 1,0 CFM (như Kanomax 3905) hợp để phân loại khu vực chuẩn xác. Quan trọng nhất là chọn đúng lưu lượng, sau đó xem xét đến dịch vụ hiệu chuẩn tại Việt Nam và hồ sơ IQ/OQ đi kèm.

Đang xây dựng chương trình kiểm soát môi trường cho phòng sạch nhà máy mỹ phẩm? Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam. Chúng tôi sở hữu phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ bạn phân cấp khu vực theo rủi ro, đáp ứng CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm và ISO 22716 mỹ phẩm.

Liên hệ Techmaster →

Nguồn tham chiếu

Yêu cầu về điều kiện sản xuất mỹ phẩm và nghĩa vụ áp dụng tiêu chuẩn CGMP-ASEAN sản xuất mỹ phẩm theo Nghị định 93/2016/NĐ-CP của Chính phủ. Nội dung về chất lượng không khí tham chiếu từ ISO 22716 mỹ phẩm (bài viết chỉ mô tả nguyên tắc chung). Mức “tương đương ISO Class 8” là thực hành phổ biến trong ngành, không phải quy định bắt buộc.

Các thông số máy đếm hạt cầm tay mỹ phẩm dựa trên tài liệu công bố công khai từ PMS, Lighthouse và Kanomax tính đến thời điểm viết bài. Các ô trống trong bảng đối chiếu là chỉ tiêu chưa tìm được số liệu xác minh. Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin, không xếp hạng thiết bị.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster