facebook

Đồng mô phỏng PDN và jitter do nguồn cảm ứng (PSIJ)

Jitter do nguồn cảm ứng — trong tài liệu tiếng Anh là PSIJ, power supply induced jitter — là phần jitter sinh ra không phải từ bản thân đường tín hiệu, mà từ gợn sóng trên đường nguồn cấp cho mạch đệm phát. Đây là loại jitter khó chịu nhất trong thiết kế tốc độ cao vì nó vượt qua ranh giới quen thuộc giữa hai đội: đội toàn vẹn tín hiệu đo mắt sóng, đội toàn vẹn nguồn đo trở kháng PDN, và không ai trong hai đội nhìn thấy đường truyền nối chúng lại. Bài này dựng lại đúng đường truyền đó, và chỉ ra cách đồng mô phỏng PDN với mạch phát để dự đoán được nó trước khi bo mạch được sản xuất.

Cơ chế sinh jitter do nguồn cảm ứng: từ gợn sóng tới sai lệch định thời

Mạch đệm phát lấy năng lượng từ đường nguồn để dựng sườn tín hiệu. Khi điện áp cấp dao động, hai thứ thay đổi theo:

  • Điểm ngưỡng chuyển mạch dịch lên hoặc xuống theo mức nguồn tức thời.
  • Độ dốc sườn thay đổi vì dòng nạp cho tải điện dung phụ thuộc điện áp cấp.

Kết quả là thời điểm sườn tín hiệu cắt ngưỡng thu bị xê dịch. Cùng một mẫu bit, cùng một đường truyền, nhưng thời điểm chuyển mức khác nhau tuỳ theo gợn sóng nguồn tại đúng khoảnh khắc đó. Đó là jitter, và nguồn gốc của nó nằm hoàn toàn ngoài đường tín hiệu.

Xu hướng công nghệ làm vấn đề nặng thêm theo thời gian. Điện áp cấp ngày càng thấp nên cùng một biên độ gợn sóng tính bằng millivolt lại chiếm tỷ lệ lớn hơn; đồng thời hỗ dẫn của mạch đệm ngày càng cao nên độ nhạy với biến thiên nguồn cũng tăng. Vì vậy PSIJ đã chuyển từ hạng mục thứ yếu thành một trong những nguồn bất định định thời chính của hệ thống tốc độ cao.

Độ nhạy PSIJ: đơn vị ps/mV

Đại lượng nối hai thế giới lại với nhau là độ nhạy PSIJ, đo bằng picô-giây trên millivolt. Nó trả lời đúng một câu hỏi: mỗi millivolt gợn sóng trên đường nguồn đẩy sườn tín hiệu đi bao nhiêu picô-giây.

Có hai cách lấy đại lượng này trong thực hành kỹ thuật:

  • Theo miền thời gian — quét mức nguồn DC quanh giá trị danh định, ghi lại độ trễ truyền đạt tương ứng, rồi lấy độ dốc của đường cong trễ theo điện áp.
  • Theo miền tần số — dựng đáp ứng PSRR (tỷ số nén nguồn) của mạch đệm, tức là mức độ mạch chống lại nhiễu nguồn ở từng tần số. Gợn sóng ở đầu ra của mạch đệm sau đó được quy đổi thành jitter thông qua độ dốc của sườn chuyển mạch.

Điểm mấu chốt là độ nhạy PSIJ phụ thuộc tần số. Một mạch đệm có thể gần như miễn nhiễm với gợn sóng chậm ở vài chục kilohertz nhưng rất nhạy ở vùng vài chục tới vài trăm megahertz. Vì thế không thể quy PSIJ về một con số duy nhất, và cũng không thể đánh giá PDN chỉ bằng biên độ gợn sóng đỉnh-đỉnh: vị trí phổ của gợn sóng quan trọng ngang biên độ của nó.

Với mô hình đầy đủ, jitter miền thời gian được tính bằng cách chập gợn sóng điện áp theo thời gian với hàm độ nhạy PSIJ của mạch đệm — chứ không phải nhân biên độ với một hệ số cố định.

Chuỗi bốn bước biến gợn sóng nguồn thành jitter do nguồn cảm ứng, với độ nhạy PSIJ tính bằng ps trên mV
Bốn mắt xích nối toàn vẹn nguồn với định thời. Độ nhạy PSIJ tính bằng ps/mV là mắt xích hay bị bỏ quên nhất.

Vì sao phải đồng mô phỏng thay vì mô phỏng nối tiếp

Cách làm truyền thống là tách đôi bài toán: mô phỏng PDN ra một phổ trở kháng, mô phỏng kênh tín hiệu ra một biểu đồ mắt, rồi cộng ngân sách bằng tay. Cách này bỏ sót đúng cơ chế quan trọng, vì ba lý do:

  1. Dòng tải không phải giả thiết, mà là kết quả. Dòng mà mạch đệm rút từ PDN phụ thuộc chính mẫu bit đang phát. Mô phỏng PDN với một nguồn dòng giả định sẽ cho phổ nhiễu sai.
  2. Vòng phản hồi là có thật. Gợn sóng nguồn làm lệch định thời, định thời lệch làm đổi dạng dòng tải, dòng tải đổi lại kích thích PDN ở phổ khác. Chỉ đồng mô phỏng mới khép được vòng này.
  3. Ghép giữa lưới nguồn và đường tín hiệu là ghép điện từ. Đường tín hiệu tham chiếu về mặt phẳng nguồn sẽ mang theo nhiễu của mặt phẳng đó — hiệu ứng không tồn tại trong bất kỳ mô hình tách rời nào.

Luồng công việc trong PathWave ADS

Trong bộ công cụ của Keysight, phần toàn vẹn nguồn do PIPro đảm nhiệm. PIPro là tập hợp ba bộ giải chuyên cho toàn vẹn nguồn, cộng thêm các phân tích hỗ trợ:

  • Phân tích sụt áp DC (DC IR drop) — trả về bảng điện áp và dòng DC cho từng via, từng chân, từng tải và từng mô-đun ổn áp trong PDN. Đây là bước xác nhận chân IC thật sự nhận đủ áp.
  • Phân tích trở kháng PDN theo tần số (AC impedance) — tính phổ trở kháng khi đã đặt các tụ lọc vào vị trí thật trên layout.
  • Phân tích cộng hưởng mặt phẳng nguồn (PPR) — tính các tần số tự cộng hưởng của PDN kèm hệ số phẩm chất Q tương ứng.
  • Phân tích nhiệt và điện-nhiệt DC, cùng tối ưu tụ lọc, bổ trợ cho hai bước đầu.

Phần bắc cầu sang tín hiệu do SIPro đảm nhiệm: nó thực hiện phân tích điện từ cho đường tín hiệu, đặc trưng hoá tổn hao, và — điểm quan trọng nhất với bài toán PSIJ — cho phép ghép các net tín hiệu với các net nguồn thông qua bộ giải power-aware. Đây chính là chỗ mô hình thôi tách rời: mạng trích ra mang cả đường tín hiệu lẫn lưới nguồn trong cùng một mô hình điện từ, rồi được đưa vào mô phỏng mạch cùng mô hình mạch đệm.

Trình tự thực hành hợp lý là: chạy DC IR drop để loại các lỗi cấp nguồn thô, chạy AC impedance và PPR để định vị các đỉnh cộng hưởng nguy hiểm, rồi mới trích mạng power-aware bằng SIPro và chạy mô phỏng quá độ với mẫu bit thật. Cơ sở lý thuyết về trở kháng đích và phản cộng hưởng của PDN đã được trình bày trong bài Toàn vẹn nguồn PDN và toàn vẹn tín hiệu cho PCB tốc độ cao; bài này tiếp nối từ điểm đó sang bước quy đổi ra jitter.

Ba bộ giải PIPro và vai trò bắc cầu của SIPro trong đồng mô phỏng PDN để dự đoán jitter do nguồn cảm ứng
PIPro cho ba bộ giải toàn vẹn nguồn; SIPro ghép net tín hiệu với net nguồn qua bộ giải power-aware.

Đối chiếu mô phỏng với đo thật

Mô phỏng PSIJ chỉ đáng tin khi hai đầu vào của nó được kiểm chứng bằng phép đo: mô hình PDN và biên độ gợn sóng thật.

Đo trở kháng PDN

Trở kháng PDN nằm ở vùng milliohm, tức thấp hơn nhiều so với 50 Ω mà thiết bị RF quen làm việc. Phương pháp chuẩn là đo hai cổng kiểu shunt-through bằng máy phân tích mạng vector, khai thác được dải động của phép đo truyền đạt thay vì phép đo phản xạ. Keysight N5227B phủ dải 900 Hz đến 67 GHz với cấu hình 2 cổng hoặc 4 cổng, đủ để bao trọn vùng tần số mà tụ lọc và cộng hưởng mặt phẳng chi phối.

Hai lưu ý thực hành khi đo ở vùng trở kháng thấp: dòng vòng qua vỏ cáp sẽ làm sai lệch kết quả ở tần số thấp nếu không có biện pháp cắt vòng đất; và giới hạn tần số dưới của máy — 900 Hz với N5227B — nghĩa là đoạn phổ sát DC vẫn phải lấy từ mô phỏng DC IR drop chứ không đo trực tiếp được. Hai nguồn dữ liệu này bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.

Đo gợn sóng trên đường nguồn

Đo gợn sóng vài millivolt nằm trên nền một mức DC vài trăm millivolt là bài toán mà đầu dò thụ động thông thường không làm nổi — dải động và nhiễu nền của nó nuốt mất tín hiệu cần đo. Việc này cần đầu dò đường nguồn Keysight N7020A, loại có độ lệch DC lớn và suy hao thấp, ghép với một máy hiện sóng nhiễu nền thấp như Keysight DSOS254A — 2,5 GHz, 20 GSa/s, ADC 10 bit và ENOB trung bình 8,1 bit ở băng thông đầy đủ. Quy trình đo cụ thể với đầu dò power rail được mô tả trong bài Đo toàn vẹn nguồn trên bo mạch.

Điều cần lấy ra từ phép đo không chỉ là biên độ đỉnh-đỉnh, mà là phổ của gợn sóng. Chỉ khi có phổ mới đối chiếu được với đường cong độ nhạy PSIJ theo tần số, và mới biết đỉnh gợn sóng có rơi đúng vào vùng mạch đệm nhạy hay không.

Cổng đo của máy phân tích mạng Keysight N5227B dùng cho phép đo hai cổng shunt-through khi kiểm chứng mô hình PDN
Phép đo hai cổng shunt-through khai thác dải động của phép đo truyền đạt ở vùng trở kháng milliohm.

Cây quyết định khi mắt sóng đóng bất thường

  1. Jitter có tương quan với hoạt động của mạch lân cận không? Nếu mắt sóng xấu đi khi khối khác bắt đầu chuyển mạch, nghi vấn PSIJ được ưu tiên trước nghi vấn kênh truyền.
  2. Đo phổ gợn sóng trên rail cấp cho mạch đệm phát. Xác định các đỉnh phổ nổi trội và tần số của chúng.
  3. Đối chiếu các đỉnh đó với phổ trở kháng PDN. Đỉnh gợn sóng thường trùng đỉnh phản cộng hưởng — và đây là kết quả mà phân tích PPR đã dự đoán trước, kèm hệ số Q.
  4. Đối chiếu tiếp với đường cong độ nhạy PSIJ. Nếu đỉnh gợn sóng rơi vào vùng mạch nhạy, đã đủ căn cứ để kết luận.
  5. Sửa ở phía rẻ nhất. Dịch tần số cộng hưởng bằng cách đổi tổ hợp tụ lọc thường rẻ hơn nhiều so với đổi mạch đệm hay đổi lớp bo mạch.

Kết luận

PSIJ tồn tại ở đúng chỗ mà quy trình thiết kế hay chia đôi trách nhiệm. Muốn kiểm soát nó, ba đại lượng phải nằm cạnh nhau trong cùng một bảng: phổ trở kháng PDN, phổ gợn sóng thật trên rail, và độ nhạy PSIJ theo tần số của mạch đệm. PIPro và SIPro cho hai đại lượng đầu ở giai đoạn thiết kế, máy phân tích mạng và đầu dò đường nguồn xác nhận chúng trên bo mạch thật, và chỉ khi cả ba khớp nhau thì con số jitter mới đáng đưa vào ngân sách định thời.

Phép đo trở kháng milliohm và gợn sóng millivolt chỉ có giá trị khi thiết bị còn trong hạn hiệu chuẩn. Techmaster Electronics là đại lý uỷ quyền của Keysight tại Việt Nam, cung cấp máy phân tích mạng, máy hiện sóng và đầu dò chuyên dụng, kèm dịch vụ hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025. Liên hệ hotline 0908 173 345 để được tư vấn cấu hình đo toàn vẹn nguồn phù hợp.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster