Câu hỏi nghe rất đơn giản: kho lạnh 2–8 °C và tủ đông −20 °C của nhà máy dược có phải đếm hạt không, và mang máy nào vào đó? Câu trả lời có ba tầng, và tầng nào cũng ngược với dự đoán thông thường. Tầng thứ nhất: phần lớn kho lạnh không thuộc diện phải phân loại cấp sạch. Tầng thứ hai: với kho 2–8 °C, máy đếm hạt xách tay thông dụng vẫn nằm trong dải nhiệt độ vận hành công bố — nhiệt độ không phải rào cản. Tầng thứ ba, và là tầng thật sự nguy hiểm: rào cản nằm ở hai chữ “không ngưng tụ”, và nó ra tay sau khi bạn đã đo xong.
Nội dung chính
- Kho lạnh có thuộc diện phải đếm hạt không
- Ba loại buồng lạnh, ba nghĩa vụ khác nhau
- Đọc dải nhiệt độ vận hành: 2–8 °C không phải vấn đề
- Tủ đông −20 °C: không dòng máy nào được phép
- Bẫy thật nằm ở lúc mang máy ra
- Bốn kiến trúc phép đo cho buồng lạnh
- Chín quy tắc vận hành viết được thành SOP
- Những dòng nên có trong yêu cầu kỹ thuật
- Câu hỏi thường gặp
Kho lạnh có thuộc diện phải đếm hạt không
Đây là câu phải trả lời trước, vì trả lời sai ở đây khiến mọi câu sau trở thành lãng phí.
Kho bảo quản thuốc và nguyên liệu làm thuốc ở Việt Nam chịu sự điều chỉnh của Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP), quy định tại Thông tư 36/2018/TT-BYT. Bộ yêu cầu của GSP xoay quanh nhiệt độ, độ ẩm, an ninh, phân khu, hồ sơ và truy xuất. Điều kiện bảo quản lạnh thường được diễn đạt ở dạng dải nhiệt độ: khoảng 2–8 °C cho bảo quản lạnh, và mức đông lạnh sâu hơn cho nhóm cần đông. Điều kiện “khô” được diễn đạt bằng độ ẩm tương đối.
Điểm mấu chốt. Trong bộ yêu cầu ấy không có cấp sạch hạt. Không có giới hạn hạt/m³, không có yêu cầu phân loại theo ISO 14644-1, không có kế hoạch lấy mẫu theo diện tích. Một kho GSP đạt chuẩn là kho giữ được nhiệt độ và độ ẩm trong dải công bố, có bản đồ nhiệt độ (temperature mapping) chứng minh điều đó, và có hồ sơ. Đếm hạt không nằm trong danh mục.
Vì vậy, câu trả lời mặc định cho “kho lạnh có phải đếm hạt không” là không — và một hồ sơ mời thầu yêu cầu phân loại cấp sạch cho kho bảo quản thường là dấu hiệu của việc sao chép nhầm mẫu từ một dự án phòng sạch sang một dự án kho.
Nhưng có ngoại lệ, và ngoại lệ mới là chỗ đáng bàn.

Ba loại buồng lạnh, ba nghĩa vụ khác nhau
Chữ “kho lạnh” trong một nhà máy thực ra gộp ba thứ rất khác nhau:
| Loại buồng lạnh | Sản phẩm ở trạng thái nào | Nghĩa vụ chi phối | Có đếm hạt không |
|---|---|---|---|
| Kho bảo quản thành phẩm / nguyên liệu | Đã đóng kín trong bao bì cuối | GSP: nhiệt độ, độ ẩm, mapping | Không, trừ khi có yêu cầu riêng của khách hàng |
| Buồng lạnh có thao tác mở — lấy mẫu, chia lẻ, dán nhãn lại, cân trong lạnh | Có lúc hở ra môi trường | GSP và nguyên tắc kiểm soát nhiễm bẩn của công đoạn tương ứng | Có, ở mức tương xứng với công đoạn hở |
| Buồng lạnh nằm trong dây chuyền vô trùng hoặc khu sản xuất phân cấp — ví dụ buồng giữ lạnh bán thành phẩm, buồng thao tác lạnh trong sản xuất sinh phẩm | Sản phẩm hoặc bề mặt tiếp xúc còn hở | Yêu cầu của cấp sạch mà khu vực đó được phân loại | Có, theo đúng cấp sạch đã công bố |
Ranh giới không nằm ở nhiệt độ mà nằm ở sản phẩm có hở ra không. Một tủ mát chứa vắc-xin đã đóng lọ, đóng hộp thì không có gì để hạt trong không khí làm hỏng. Một buồng lạnh nơi thao tác viên mở túi, hút mẫu, chia liều thì có — và lúc đó nó được đối xử như bất kỳ khu vực thao tác nào khác cùng mức rủi ro.
Nhóm thứ ba xuất hiện ngày càng nhiều ở Việt Nam cùng với sản xuất sinh phẩm và các liệu pháp cần chuỗi lạnh nghiêm ngặt. Ở nhóm này, buồng lạnh nằm bên trong ranh giới phân cấp của nhà máy, và câu hỏi không còn là “có đo không” mà là “đo bằng cách nào khi thiết bị phải làm việc ở 5 °C”.
Đọc dải nhiệt độ vận hành: 2–8 °C không phải vấn đề
Đây là chỗ trực giác đánh lừa nhiều người. Cảm giác chung là “máy đo điện tử thì chắc không chạy được trong lạnh”. Nhưng đọc dải công bố của các dòng máy đang lưu hành thì bức tranh khác:
| Nhóm thiết bị | Dải nhiệt độ vận hành công bố | Kho mát 2–8 °C | Tủ đông −20 °C |
|---|---|---|---|
| Máy đếm hạt xách tay dòng Lasair Pro | 0 – 32 °C | Nằm trong dải | Ngoài dải |
| Máy đếm hạt xách tay dòng Lasair III | 0 – 30 °C | Nằm trong dải | Ngoài dải |
| Cảm biến cố định dòng Airnet II | 4 – 35 °C | Chỉ phần trên của dải kho | Ngoài dải |
| Cảm biến đếm hạt từ xa dòng IsoAir | 4 – 35 °C | Chỉ phần trên của dải kho | Ngoài dải |
Đọc bảng này rút ra ba điều:
- Máy xách tay đi vào kho mát được. Sàn 0 °C của dòng Lasair Pro và Lasair III nằm dưới hẳn dải 2–8 °C. Về nhiệt độ, không có gì ngăn cản việc mang máy vào đo.
- Cảm biến cố định thì vướng ở đầu lạnh. Sàn 4 °C nằm trong lòng dải kho mát. Một kho đặt điểm đặt ở 5 °C có thể trôi xuống 3 °C ở góc lạnh nhất — và lúc đó cảm biến đang chạy ngoài dải công bố. Đây là chi tiết dễ bị bỏ qua khi thiết kế giám sát liên tục cho buồng lạnh: thiết bị không hỏng ngay, nhưng số liệu không còn nằm trong điều kiện mà nhà sản xuất bảo đảm.
- Không có dòng nào chạm tới vùng âm. Sàn thấp nhất trong bảng là 0 °C.
Cách dùng đúng con số trong bảng. Dải vận hành là điều kiện để nhà sản xuất bảo đảm thông số, không phải ranh giới hỏng máy. Chạy ngoài dải thường không làm máy ngừng hoạt động — nó làm mất cơ sở để bạn viện dẫn thông số đã công bố khi bảo vệ số liệu. Trong hồ sơ thanh tra, đó là khác biệt quan trọng. Hãy lấy xác nhận bằng văn bản của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối uỷ quyền cho bất kỳ điểm vận hành nào nằm ngoài dải in trên tài liệu.

Tủ đông −20 °C: không dòng máy nào được phép
Với tủ đông, câu trả lời dứt khoát: không có máy đếm hạt quang học phòng sạch thông dụng nào công bố dải vận hành xuống tới −20 °C. Khoảng cách không phải vài độ mà là hai mươi độ dưới sàn thấp nhất.
Ngoài chuyện dải công bố, có ba trở ngại vật lý cộng dồn:
- Đóng băng trong đường lấy mẫu. Không khí trong tủ đông có độ ẩm tuyệt đối rất thấp, nhưng bất kỳ hơi ẩm nào theo vào từ lần mở cửa gần nhất đều kết tinh trên bề mặt lạnh nhất mà nó gặp — thường là thành ống hoặc đầu vào cảm biến.
- Bơm và cơ khí. Bộ phận cơ khí duy nhất chạy liên tục trong máy là bơm hút. Dầu, đệm kín và ổ đỡ đều có dải nhiệt độ làm việc riêng.
- Pin. Dung lượng khả dụng của pin sụt rõ rệt ở nhiệt độ thấp. Một máy công bố nhiều giờ chạy pin ở điều kiện phòng có thể cho thời lượng ngắn hơn hẳn khi thân máy đã nguội xuống mức tủ đông.
Vì vậy nếu một dự án đặt ra yêu cầu “giám sát hạt liên tục trong tủ đông −20 °C”, đó là lúc phải quay lại hỏi mục đích: sản phẩm trong đó có hở không? Nếu không hở — mà tuyệt đại đa số là không — thì yêu cầu ấy nên được thay bằng giám sát nhiệt độ và bản đồ nhiệt, đúng theo GSP.
Bẫy thật nằm ở lúc mang máy ra
Mọi dải độ ẩm vận hành trong bảng trên đều kết thúc bằng ba chữ: không ngưng tụ. Đó là điều kiện, không phải chú thích.
Trong kho lạnh, điều kiện ấy hầu như luôn được thoả mãn: không khí lạnh chứa rất ít hơi nước, và thiết bị nguội dần cùng môi trường. Vấn đề phát sinh ở chiều ngược lại — khi chiếc máy đã nguội tới 5 °C được mang ra hành lang, ra kho thường, hoặc ra ngoài trời.
Điểm sương của không khí là nhiệt độ mà tại đó hơi nước bắt đầu ngưng thành giọt. Với điều kiện khí hậu Việt Nam, điểm sương ngoài phòng lạnh thường nằm trong khoảng hai mươi mấy độ. Một thiết bị đang ở 5 °C thì thấp hơn điểm sương ấy tới gần hai mươi độ. Hơi nước không chỉ đọng trên vỏ máy — nó đọng ở mọi bề mặt lạnh mà không khí ẩm chạm tới, gồm cả bên trong khoang máy và đường dẫn mẫu.
Vì sao chuyện này nghiêm trọng hơn một vệt nước trên vỏ. Ngưng tụ trong buồng quang làm sai lệch phép đo theo kiểu âm thầm: máy vẫn chạy, vẫn hiện số, vẫn xuất báo cáo, nhưng nền đếm tăng và độ nhạy thay đổi mà không có cảnh báo nào bật lên. Nước đọng trong đường mẫu còn giữ lại hạt rồi nhả ra rải rác ở những lần đo sau, tạo ra các đỉnh số đếm không giải thích được cách đó nhiều ngày.
Đây cũng là điểm khác biệt so với tình huống quen thuộc hơn — mang máy từ phòng sạch mát ra xưởng nóng ẩm. Ở tình huống quen thuộc ấy, chênh lệch thường là mươi độ. Với buồng lạnh, chênh lệch gấp đôi, và thời gian để thân máy trở về cân bằng cũng dài hơn nhiều vì khối kim loại đã tích lạnh sâu hơn.
Cách xử lý đã được ngành hiệu chuẩn dùng từ lâu và rất đơn giản: cho máy vào túi kín trước khi rời buồng lạnh, để hơi ẩm ngưng trên mặt ngoài túi thay vì trên máy, và chỉ mở túi khi thân máy đã về gần nhiệt độ phòng. Điểm cần nhấn: túi phải được đóng khi còn đang ở trong buồng lạnh, chứ không phải sau khi đã bước ra hành lang — vì lúc bước ra, không khí ẩm đã vào cùng máy vào trong túi.

Bốn kiến trúc phép đo cho buồng lạnh
Khi đã xác định buồng lạnh thuộc nhóm phải đo, có bốn cách bố trí, mỗi cách đánh đổi khác nhau:
| Kiến trúc | Cách làm | Được | Mất |
|---|---|---|---|
| 1. Máy xách tay mang vào, đo rồi mang ra | Đo định kỳ theo lịch, một người vào cùng máy | Không đầu tư cố định; máy dùng chung với khu vực khác | Chỉ có số liệu tại thời điểm đo; toàn bộ rủi ro ngưng tụ dồn vào khâu mang ra |
| 2. Cảm biến đặt trong buồng | Cảm biến cố định lắp bên trong, cấp nguồn và mạng xuyên vách | Số liệu liên tục, không thao tác người | Điểm đặt phải nằm trên sàn 4 °C của thiết bị; xuyên vách phải kín và không tạo cầu nhiệt |
| 3. Cảm biến đặt ngoài, kéo ống vào | Thân máy ở phòng kỹ thuật ấm, chỉ ống lấy mẫu đi vào buồng lạnh | Thiết bị luôn ở trong dải vận hành; bảo trì không cần vào buồng lạnh | Ngưng tụ dịch chuyển vào trong ống: khí lạnh đi vào ống ấm dần thì độ ẩm tương đối giảm, nhưng chiều ngược lại — ống lạnh dần về phía buồng — có thể đọng nước ở đoạn chuyển tiếp; thêm tổn thất hạt dọc ống |
| 4. Không đo trong buồng, đo ở khí cấp | Đặt điểm đo trên đường khí cấp vào buồng, sau lọc | Thiết bị ở điều kiện ổn định; trả lời được câu hỏi “lọc còn tốt không” | Không nói gì về sinh hạt bên trong buồng do thao tác và hàng hoá |
Trong bốn cách, kiến trúc 3 hay được chọn theo phản xạ vì nghe hợp lý nhất — giữ máy ở nơi ấm áp. Nhưng nó chuyển bài toán chứ không xoá bài toán: đoạn ống bắc qua vách là nơi nhiệt độ đổi đột ngột, và cũng là nơi hạt bám lại nhiều nhất. Tổn thất hạt dọc đường ống lấy mẫu phụ thuộc mạnh vào cỡ hạt, chiều dài và lưu lượng; với kênh hạt lớn, một đoạn ống dài có thể nuốt phần lớn tín hiệu. Vì vậy chiều dài ống, vật liệu và số đoạn gấp khúc nên được ghi vào hồ sơ điểm đo, chứ không để mỗi lần lắp một kiểu.
Với kiến trúc 2, nếu buồng vận hành ở phần trên của dải — ví dụ điểm đặt 6–8 °C với biên độ dao động hẹp — thì cảm biến cố định như máy đếm hạt tiểu phân PMS Airnet II 301-4 nằm trong dải công bố và cho số liệu liên tục. Nếu điểm đặt là 4–5 °C, hãy xin xác nhận bằng văn bản trước khi chốt phương án. Cách chọn giữa cảm biến có bơm tích hợp và cảm biến dùng chân không trung tâm — một quyết định quan trọng khi phải xuyên vách buồng lạnh — đã được bàn trong bài cảm biến đếm hạt cố định: chọn vacuum trung tâm, bơm tích hợp hay cấp nguồn qua mạng.
Với kiến trúc 1, máy xách tay dùng chung cho nhiều khu vực là lựa chọn kinh tế nhất — chẳng hạn máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair III 110 cho khu vực cần cả kênh 0,1 µm, hoặc PMS Lasair Pro cho quy trình làm việc số hoá. Điều kiện đi kèm là SOP phải xử lý được khâu mang ra, nếu không thì chính chiếc máy dùng chung ấy sẽ mang sai số vào mọi khu vực khác mà nó đi qua sau đó.
Chín quy tắc vận hành viết được thành SOP
- Xác định nhóm buồng trước. Sản phẩm có hở ra không? Nếu không, dừng ở GSP và không tạo ra một nghĩa vụ đếm hạt mà chính bạn sẽ phải duy trì mãi.
- Ghi điểm đặt và biên độ dao động thật của buồng, không phải giá trị danh nghĩa. So sàn nhiệt độ của thiết bị với giá trị thấp nhất đã ghi nhận, không phải giá trị trung bình.
- Cho máy ổn định nhiệt trước khi đo, thay vì đo ngay khi vừa bước vào. Thân máy còn ấm hơn không khí buồng là điều kiện để hơi ẩm còn sót trong máy tìm chỗ đọng.
- Đóng túi kín khi còn ở trong buồng lạnh, hút bớt không khí nếu có thể, và chỉ mở khi máy đã về gần nhiệt độ phòng.
- Ghi thời điểm vào và ra buồng vào nhật ký thiết bị. Khi một chuỗi số liệu bất thường xuất hiện vài ngày sau, đây là dữ kiện đầu tiên cần tra.
- Chạy kiểm nền đếm bằng bộ lọc mồi sau mỗi lần dùng máy trong buồng lạnh, không đợi tới lịch định kỳ. Trình tự kiểm trước khi đo đã được mô tả trong bài kiểm tra máy đếm hạt trước khi đo.
- Không sạc pin khi máy còn lạnh. Đợi thiết bị về nhiệt độ phòng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu dùng kiến trúc kéo ống, hãy đặt điểm kiểm ngưng tụ ở đoạn xuyên vách và đưa việc kiểm tra đoạn ống đó vào lịch bảo trì, ngang hàng với việc kiểm lưu lượng.
- Đừng dùng số liệu đo trong buồng lạnh làm nền so sánh cho khu vực khác. Mật độ không khí ở 5 °C khác ở 22 °C; các phép quy đổi thể tích và ngưỡng cảnh báo nên được xét riêng cho buồng.

Những dòng nên có trong yêu cầu kỹ thuật
Nếu dự án thật sự cần giám sát hạt trong buồng lạnh, năm dòng sau nên xuất hiện trong hồ sơ, ở dạng yêu cầu trả lời bằng tài liệu:
- Dải nhiệt độ và độ ẩm vận hành công bố của thiết bị, kèm điều kiện “không ngưng tụ” nếu có.
- Xác nhận bằng văn bản của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối uỷ quyền cho điểm vận hành thấp nhất mà buồng có thể chạm tới.
- Phương án chống ngưng tụ khi đưa thiết bị ra khỏi buồng, hoặc phương án giữ thiết bị thường trực trong buồng.
- Nếu kéo ống: chiều dài ống, vật liệu, và ước tính tổn thất hạt ở kênh cỡ lớn nhất được báo cáo.
- Điều kiện môi trường ghi trên giấy chứng nhận hiệu chuẩn, để đối chiếu với điều kiện sử dụng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Kho GSP có bắt buộc phân loại cấp sạch theo ISO 14644-1 không?
Không. Bộ yêu cầu của Thực hành tốt bảo quản thuốc tập trung vào nhiệt độ, độ ẩm, an ninh, phân khu và hồ sơ; nó không đặt giới hạn nồng độ hạt và không yêu cầu phân loại cấp sạch. Nghĩa vụ đếm hạt chỉ phát sinh khi buồng lạnh nằm trong khu vực sản xuất đã được phân cấp, hoặc khi trong buồng có thao tác làm hở sản phẩm. Trước khi lập ngân sách thiết bị đo cho kho, hãy xác định buồng của bạn thuộc nhóm nào.
Máy đếm hạt xách tay có chạy được ở 2–8 °C không?
Về nhiệt độ thì được, với các dòng xách tay công bố dải vận hành bắt đầu từ 0 °C. Ràng buộc thật không nằm ở nhiệt độ mà ở điều kiện “không ngưng tụ” đi kèm dải độ ẩm, và điều kiện ấy bị vi phạm ở lúc mang máy ra khỏi buồng chứ không phải lúc ở trong buồng. Hãy đóng túi kín khi máy còn trong buồng lạnh và chỉ mở khi thân máy đã về gần nhiệt độ phòng.
Cảm biến cố định lắp thường trực trong kho mát được không?
Được nếu điểm vận hành thấp nhất của buồng vẫn nằm trên sàn nhiệt độ công bố của cảm biến — với nhiều dòng cảm biến cố định, sàn ấy là 4 °C, tức nằm ngay trong lòng dải 2–8 °C. Hãy lấy số liệu dao động nhiệt độ thật từ bản đồ nhiệt của kho, so với giá trị thấp nhất chứ không phải giá trị trung bình, và xin xác nhận bằng văn bản nếu điểm đặt sát sàn.
Tại sao không đơn giản là để máy ngoài rồi kéo ống vào buồng lạnh?
Đây là phương án hợp lý và hay được chọn, nhưng nó chuyển bài toán chứ không xoá bài toán. Đoạn ống xuyên vách là nơi nhiệt độ thay đổi đột ngột, dễ đọng ẩm, và toàn bộ chiều dài ống đều gây tổn thất hạt — càng nặng ở các kênh cỡ hạt lớn. Nếu chọn phương án này, hãy đưa chiều dài ống, vật liệu và việc kiểm tra đoạn xuyên vách vào lịch bảo trì định kỳ.
Trong tủ đông −20 °C thì dùng thiết bị gì để đếm hạt?
Không có máy đếm hạt quang học phòng sạch thông dụng nào công bố dải vận hành xuống tới −20 °C, và khoảng cách tới sàn thấp nhất là khoảng hai mươi độ chứ không phải vài độ. Khi gặp yêu cầu này, cách xử lý đúng là quay lại câu hỏi mục đích: nếu sản phẩm trong tủ đã đóng kín trong bao bì cuối — trường hợp phổ biến nhất — thì nghĩa vụ thật là giám sát nhiệt độ và lập bản đồ nhiệt theo GSP, không phải đếm hạt.




