facebook

Khi nào phải thay màng lọc HEPA: bốn tín hiệu, và vì sao chênh áp không nói gì về độ sạch

Màng lọc HEPA không có hạn sử dụng in trên nhãn, và đó chính là vấn đề. Ở phần lớn nhà máy điện tử tại Việt Nam, quyết định thay lọc được đưa ra bằng một trong hai cách: theo lịch cố định — thường là ba năm, chọn vì con số đó tròn — hoặc khi chênh áp qua lọc chạm một ngưỡng nào đó mà không ai nhớ vì sao lại là ngưỡng ấy. Cả hai cách đều bỏ sót kiểu hỏng nguy hiểm nhất của một màng lọc: rò cục bộ, tức là một lỗ nhỏ hoặc một mối gioăng hở, nơi không khí chưa lọc đi thẳng vào phòng trong khi chênh áp vẫn hoàn toàn bình thường. Bài viết tách bạch ba đường kết thúc vòng đời của một màng lọc, chỉ ra chính xác chỉ số nào bắt được đường nào, và đặt bài toán thay lọc vào đúng chỗ của nó: một sự kiện thay đổi có kiểm soát, không phải một việc bảo trì thầm lặng.

Ba cách một màng lọc kết thúc vòng đời

Một màng lọc HEPA hay ULPA lắp trong phòng sạch có ba kịch bản kết thúc, và điều quan trọng nhất cần nắm là chúng không liên quan tới nhau. Một màng lọc có thể ở kịch bản hai mà chưa hề chạm tới kịch bản một.

Kịch bản Cơ chế Chỉ số phát hiện được Hậu quả nếu bỏ qua
Tắc dần Bụi tích luỹ trong lớp vật liệu lọc, trở lực tăng theo thời gian Chênh áp qua lọc; lưu lượng hoặc tốc độ mặt giảm Tốn điện, giảm số lần trao đổi khí, phòng phục hồi chậm
Rò cục bộ Thủng vi mô của vật liệu lọc, nứt keo gắn, hở mối gioăng khung Chỉ có phép quét rò bằng máy đếm hạt hoặc quang kế Không khí chưa lọc vào thẳng phòng tại một điểm; cấp sạch mất tại chỗ đó
Hỏng kết cấu Vật liệu lọc bị đẩy rách do sốc áp, khung vênh, gioăng lão hoá cứng lại Kiểm tra bằng mắt; quét rò; đôi khi chênh áp giảm Rò diện rộng, thường xảy ra sau một sự cố quạt hoặc sau chu trình vệ sinh

Hàng giữa là hàng đáng lo nhất. Rò cục bộ không làm chênh áp tăng — ngược lại, một lỗ rò làm không khí đi qua dễ hơn nên chênh áp có xu hướng nhích xuống một chút, quá nhỏ để phân biệt với dao động thường ngày. Với hàng thứ ba, chiều của chênh áp thậm chí có thể đánh lừa hoàn toàn: một màng lọc rách sẽ cho chênh áp thấp hơn một màng lọc lành, và một hệ bảo trì chỉ nhìn chênh áp sẽ đọc đó là tin tốt.

Bảng ba kịch bản kết thúc vòng đời của màng lọc HEPA gồm tắc dần, rò cục bộ và hỏng kết cấu cùng chỉ số phát hiện được của từng kịch bản, bảng sáu câu hỏi mà chênh áp trả lời được hoặc không trả lời được, kèm hai quy tắc kinh nghiệm hay bị trích dẫn nhầm
Bảng ba kịch bản kết thúc vòng đời của màng lọc HEPA gồm tắc dần, rò cục bộ và hỏng kết cấu cùng chỉ số phát hiện được của từng kịch bản, bảng sáu câu hỏi mà chênh áp trả lời được hoặc không trả lời được, kèm hai quy tắc kinh nghiệm hay bị trích dẫn nhầm

Chênh áp nói gì, và tuyệt đối không nói gì

Chênh áp qua màng lọc là một phép đo về trở lực dòng khí. Nó là chỉ số tốt cho tất cả những gì liên quan tới năng lượng và lưu lượng, và là chỉ số vô dụng cho mọi thứ liên quan tới độ sạch.

Câu hỏi Chênh áp trả lời được?
Quạt đang tốn thêm bao nhiêu điện so với lúc mới? Có, khá chính xác
Lưu lượng cấp có còn đủ cho số lần trao đổi khí thiết kế không? Có, nếu biết đường đặc tính quạt
Màng lọc còn giữ được bao lâu nữa trước khi tắc? Có, bằng cách ngoại suy đường xu hướng
Không khí ra khỏi màng lọc có sạch không? Không
Có lỗ rò nào trên bề mặt lọc không? Không
Gioăng khung có kín không? Không

Ba dòng cuối chỉ có một loại dụng cụ trả lời được: một máy đếm hạt hoặc quang kế quét dọc bề mặt lọc và dọc toàn bộ đường gioăng. Phương pháp quét rò cho màng lọc đã lắp đặt được mô tả trong ISO 14644-3, và bộ thực hành khuyến nghị IEST-RP-CC034 dành riêng cho phép thử rò của HEPA và ULPA ở cả ba giai đoạn: tại nhà máy chế tạo, tại công trường và sau khi lắp vào phòng sạch. Cách quét đầu dò và cách đọc kết quả đã trình bày trong bài kiểm tra HEPA và phân loại ISO 14644; bài này không lặp lại mà tập trung vào chỗ phép thử ấy nằm trong chu trình vòng đời của màng lọc.

Hai quy tắc kinh nghiệm hay bị trích dẫn nhầm

Trước khi đi vào tiêu chí, cần dọn dẹp hai con số lưu truyền trong ngành mà nguồn gốc thường bị quên.

“Thay khi chênh áp gấp đôi giá trị ban đầu”

Đây là quy tắc kinh nghiệm phổ biến, thường được nêu ở dạng hai tới hai phẩy năm lần trở lực ban đầu. Nó có cơ sở vật lý hợp lý — ở mức đó, phần lớn khe rỗng của lớp vật liệu lọc đã bị lấp và hiệu quả giữ bụi bắt đầu suy giảm nhanh — nhưng cần nói rõ hai điều. Một, đây không phải yêu cầu của bất kỳ phần nào trong bộ ISO 14644; bộ tiêu chuẩn này quy định cách thử và cách phân loại, không quy định khi nào thay vật tư. Hai, con số nhân chỉ có nghĩa nếu bạn thật sự có giá trị ban đầu đo tại chính vị trí đó, ở chính lưu lượng thiết kế. Rất nhiều nhà máy không có con số này vì không ai ghi lại lúc nghiệm thu — và khi đó quy tắc trở thành vô dụng.

“Quy tắc 10 phần trăm”

Con số này bị trích dẫn nhầm nhiều nhất. Trong các tiêu chuẩn có nêu nó, ngưỡng mười phần trăm là mức giảm lưu lượng cho phép, không phải mức tăng chênh áp. Hai đại lượng này không tỷ lệ thuận với nhau — quan hệ giữa chúng phụ thuộc vào đường đặc tính của quạt và vào việc hệ có biến tần bù lưu lượng hay không. Ở một hệ có biến tần điều khiển theo lưu lượng, chênh áp có thể tăng gấp đôi mà lưu lượng không đổi chút nào, vì quạt đã tự tăng tốc để bù — và toàn bộ phần bù đó hiện lên ở hoá đơn điện chứ không hiện lên ở đồng hồ chênh áp.

Chốt lại: không có tiêu chí thay lọc nào là bắt buộc theo tiêu chuẩn. Tiêu chí phải do nhà máy tự đặt, dựa trên dữ liệu của chính hệ thống, và ghi vào quy trình bảo trì. Điều tiêu chuẩn ràng buộc không phải là khi nào thay mà là sau khi thay thì phải chứng minh lại điều gì — xem mục Thay lọc là một sự kiện thay đổi.

Thiết bị đếm hạt tiểu phân PMS Airnet II 501-4 — ảnh sản phẩm thật ba phần tư, cảm biến cố định bốn kênh vỏ đen, dùng phân biệt dịch nền ở dải mịn với sự kiện ở dải cỡ lớn khi theo dõi màng lọc
Thiết bị đếm hạt tiểu phân PMS Airnet II 501-4 — ảnh sản phẩm thật ba phần tư, cảm biến cố định bốn kênh vỏ đen, dùng phân biệt dịch nền ở dải mịn với sự kiện ở dải cỡ lớn khi theo dõi màng lọc

Bốn tín hiệu thật để ra quyết định thay

Một chương trình quản lý màng lọc đủ dùng cần bốn nguồn tín hiệu, mỗi nguồn phủ một phần của bảng ở mục đầu.

Tín hiệu 1 — chênh áp, đọc theo xu hướng chứ không theo ngưỡng. Giá trị tuyệt đối ít nói lên điều gì; hình dạng đường cong mới nói. Đường tăng đều và chậm là tắc dần bình thường. Đường gãy khúc đi lên đột ngột nghĩa là có sự kiện — thường là tiền lọc đã thủng hoặc bị tháo ra không lắp lại. Đường đi ngang rồi tụt xuống là dấu hiệu cần kiểm tra kết cấu ngay, không phải tin mừng.

Tín hiệu 2 — lưu lượng hoặc tốc độ mặt. Đây mới là đại lượng gắn trực tiếp với số lần trao đổi khí, tức là với khả năng phòng tự làm sạch. Nguyên tắc tính và ý nghĩa của số lần trao đổi khí đã bàn trong bài thiết kế phòng sạch: cấp lọc HEPA/ULPA, dòng khí và số lần trao đổi. Với phòng có biến tần, đây là tín hiệu phải đo trực tiếp vì chênh áp đã bị bù mất.

Tín hiệu 3 — kết quả quét rò định kỳ. Đây là tín hiệu duy nhất phủ được kịch bản rò cục bộ. Chu kỳ quét nên gắn với mức rủi ro của khu vực chứ không rải đều toàn nhà máy: vùng tới hạn quét dày hơn, vùng phụ trợ quét thưa hơn.

Tín hiệu 4 — dữ liệu đếm hạt trong phòng. Đây là tín hiệu chậm nhất nhưng cũng là tín hiệu duy nhất phản ánh hậu quả chứ không phản ánh nguyên nhân. Nếu nền đếm hạt của một khu vực dịch lên trong nhiều tuần mà quy trình sản xuất và số người ra vào không đổi, màng lọc là một trong vài nghi phạm chính. Cách phân biệt dịch nền thật với nhiễu đã bàn trong bài ngưỡng cảnh báo và mức hành động cho dữ liệu đếm hạt.

Tiền lọc quyết định tuổi thọ của HEPA

Đây là chỗ có đòn bẩy kinh tế lớn nhất trong cả bài toán, và cũng là chỗ hay bị cắt giảm nhất khi ngân sách bảo trì bị siết.

Màng lọc HEPA là vật tư đắt, khó thay, và mỗi lần thay đều kéo theo một chuỗi phép thử. Tiền lọc thì rẻ, thay trong vài phút, và không kéo theo gì cả. Toàn bộ chiến lược hợp lý là đẩy tải bụi về phía rẻ: để tiền lọc thô và tiền lọc tinh giữ phần lớn khối lượng bụi, còn HEPA chỉ phải xử lý phần mịn còn lại.

Cấp lọc Vai trò Chu kỳ thay điển hình Hệ quả nếu bỏ bê
Lọc thô đầu vào khí tươi Giữ bụi lớn, côn trùng, xơ sợi Ngắn nhất trong chuỗi Toàn bộ tải bụi dồn xuống cấp sau
Lọc trung gian / tinh Giữ dải bụi trung bình, bảo vệ HEPA Trung bình Tuổi thọ HEPA rút ngắn nhiều lần
HEPA / ULPA cuối nguồn Quyết định cấp sạch của phòng Dài nhất, tính bằng năm Vừa tốn điện vừa phải thay sớm

Quan hệ giữa các cấp không tuyến tính: bỏ một chu kỳ thay tiền lọc không làm HEPA già đi thêm đúng một chu kỳ, mà làm nó già đi nhanh hơn nhiều, vì lượng bụi lẽ ra bị chặn ở cấp trước giờ đi thẳng vào lớp vật liệu lọc mịn — nơi nó không thể được lấy ra. Một chương trình bảo trì tiền lọc kỷ luật là cách rẻ nhất để kéo dài tuổi thọ HEPA, và cũng là chỉ số dễ kiểm nhất khi đánh giá năng lực của một đơn vị vận hành thuê ngoài.

Bảng tính điện năng quạt theo chênh áp qua màng lọc HEPA từ 120 Pa tới 300 Pa cho phòng 100 mét vuông chạy 60 lần trao đổi khí mỗi giờ, kèm ba bước bắt buộc sau khi thay lọc là chạy xả, quét rò rồi phân loại lại, và bảng nhịp đo của bốn tín hiệu theo dõi
Bảng tính điện năng quạt theo chênh áp qua màng lọc HEPA từ 120 Pa tới 300 Pa cho phòng 100 mét vuông chạy 60 lần trao đổi khí mỗi giờ, kèm ba bước bắt buộc sau khi thay lọc là chạy xả, quét rò rồi phân loại lại, và bảng nhịp đo của bốn tín hiệu theo dõi

Chi phí điện của một màng lọc sắp tắc

Công suất quạt cần để đẩy một lưu lượng Q qua một trở lực Δp là P = Q·Δp/η, với η là hiệu suất tổng của quạt và động cơ. Từ đó tính được phần điện năng tăng thêm chỉ do màng lọc bẩn đi.

Lấy một phòng ví dụ: diện tích 100 m², cao 3 m, thể tích 300 m³, chạy 60 lần trao đổi khí mỗi giờ — tức lưu lượng 18.000 m³/h hay 5 m³/s. Giả định hiệu suất tổng 0,5, đây là phần công suất quạt dùng riêng cho việc thắng trở lực của màng lọc cuối nguồn:

Chênh áp qua HEPA Công suất quạt phần này Điện năng nếu chạy liên tục cả năm So với lúc mới
120 Pa (mới) 1.200 W ≈ 10.500 kWh
180 Pa 1.800 W ≈ 15.800 kWh +5.300 kWh
240 Pa (gấp đôi) 2.400 W ≈ 21.000 kWh +10.500 kWh
300 Pa 3.000 W ≈ 26.300 kWh +15.800 kWh

Đọc bảng theo chiều kinh tế: khi màng lọc đi từ mới tới ngưỡng gấp đôi trở lực, riêng phần điện của một phòng 100 m² đã tăng thêm khoảng mười nghìn kWh mỗi năm. Nhân với số phòng và số năm, con số này thường vượt xa giá trị của chính bộ màng lọc. Đó là lập luận kinh tế cho việc thay lọc sớm hơn ngưỡng kỹ thuật — một lập luận chỉ dựng được nếu có dữ liệu chênh áp theo thời gian.

Đây là phép tính minh hoạ với giả định đơn giản hoá. Nó chỉ tính phần công suất dùng để thắng trở lực của màng lọc cuối nguồn, bỏ qua trở lực của đường ống, coi hiệu suất quạt không đổi theo điểm làm việc, và giả định lưu lượng được giữ nguyên. Hệ thật có thêm nhiều thành phần và hiệu suất thay đổi theo tải. Mục đích của bảng là chỉ ra bậc độ lớn của khoản chi phí ẩn này, không phải để dùng làm con số quyết toán.

Thay lọc là một sự kiện thay đổi, không phải việc bảo trì

Đây là phần bị làm sai nhiều nhất. Thay một màng lọc HEPA cuối nguồn là can thiệp trực tiếp vào thứ quyết định cấp sạch của phòng — nó thuộc nhóm thay đổi phải chạy qua kiểm soát thay đổi, không phải nhóm công việc ghi vào sổ bảo trì rồi thôi.

Trước khi thay

Ghi lại trạng thái xuất phát: chênh áp hiện tại, lưu lượng hoặc tốc độ mặt, và kết quả quét rò gần nhất. Nếu không có bộ số này thì sau khi thay xong sẽ không có gì để so sánh, và câu hỏi “việc thay lọc có cải thiện được gì không” sẽ mãi mãi không có câu trả lời. Đồng thời chuẩn bị phương án cho khu vực trong lúc lọc bị tháo ra — phòng đang hở là phòng không còn cấp sạch.

Trong khi thay

Công đoạn tháo màng lọc cũ là công đoạn phát hạt mạnh nhất trong cả vòng đời của nó: toàn bộ bụi tích luỹ nhiều năm nằm ở mặt thượng lưu, và mọi thao tác đều làm một phần trong đó rơi ra. Bọc kín màng lọc cũ ngay tại chỗ trước khi hạ xuống là thao tác tối thiểu. Với màng lọc đã tiếp xúc chất độc hại, quy trình còn chặt hơn nữa và nằm ngoài phạm vi bài này.

Sau khi thay

Ba việc theo đúng thứ tự, không được đảo:

  1. Chạy xả đủ lâu để cuốn hết hạt sinh ra trong lúc thi công và hạt bong ra từ chính màng lọc mới. Đóng phòng lại và cho hệ chạy trước khi đo bất cứ thứ gì.
  2. Quét rò toàn bộ bề mặt lọc và toàn bộ đường gioăng khung. Bước này là bắt buộc: sai sót lắp đặt — gioăng vênh, bu-lông siết không đều, khung lệch — chỉ hiện ra ở phép thử này, và chúng phổ biến hơn nhiều so với lỗi của chính màng lọc mới.
  3. Phân loại lại khu vực theo ISO 14644-1 và cập nhật hồ sơ. Việc thay một thành phần quyết định cấp sạch thuộc nhóm thay đổi buộc phải chạy lại phép nghiệm thu — logic này đã được trình bày trong bài tái chứng nhận phòng sạch ISO 14644-2, và kế hoạch lấy mẫu tương ứng nằm ở bài kế hoạch lấy mẫu phân loại phòng sạch.

Thứ tự này quan trọng. Quét rò trước khi xả sẽ cho kết quả sai vì nền hạt trong phòng còn cao; phân loại lại trước khi quét rò thì nếu có rò, toàn bộ số liệu phân loại phải bỏ đi và làm lại.

Thiết bị đếm hạt tiểu phân PMS IsoAir 310P — ảnh sản phẩm thật mặt trước, cảm biến từ xa vỏ thép không gỉ mặt trước xám, dùng phủ nhiều vị trí phụ trợ với chi phí trên mỗi điểm thấp
Thiết bị đếm hạt tiểu phân PMS IsoAir 310P — ảnh sản phẩm thật mặt trước, cảm biến từ xa vỏ thép không gỉ mặt trước xám, dùng phủ nhiều vị trí phụ trợ với chi phí trên mỗi điểm thấp

Cảm biến cố định là hệ cảnh báo sớm rẻ nhất

Bốn tín hiệu ở mục trên có nhịp rất khác nhau. Chênh áp và lưu lượng thường đọc theo tuần hoặc theo tháng. Quét rò theo năm. Chỉ có dữ liệu đếm hạt là có thể chạy liên tục — và vì thế nó là thứ duy nhất phát hiện được một sự cố lọc giữa hai kỳ kiểm định.

Kiểu sự cố này có thật và không hiếm: một cú sốc áp khi khởi động lại hệ sau mất điện, một lần vệ sinh trần mạnh tay, một chấn động khi thi công ở phòng bên cạnh. Màng lọc chuyển từ lành sang rò trong vài giây, và nếu kỳ quét rò tiếp theo còn cách đó tám tháng thì tám tháng sản phẩm nằm trong vùng nghi vấn.

Về bố trí cảm biến, nguyên tắc là đặt theo đánh giá rủi ro thay vì rải đều mặt bằng, và ưu tiên vị trí xuôi dòng của các màng lọc phục vụ khu vực tới hạn. Ba cấu hình thường dùng cho vai trò này:

Cấu hình Phù hợp khi
Cảm biến từ xa PMS IsoAir Pro-E Cần cảm biến vỏ thép không gỉ đặt ngay dưới màng lọc trong vùng tới hạn, dữ liệu về trung tâm liên tục
Cảm biến cố định PMS Airnet II 501-4 Cần bốn kênh cỡ hạt để phân biệt dịch nền ở dải mịn với sự kiện ở dải lớn
Cảm biến PMS IsoAir 310P Vị trí phụ trợ, nơi cần phủ nhiều điểm với chi phí trên mỗi điểm thấp

Cách chọn giữa các thế hệ của dòng cảm biến từ xa này đã được đối chiếu trong bài so sánh PMS IsoAir 310P, Pro, Pro-E và Pro-Plus, còn phần hạ tầng đi kèm — nguồn, chân không, cách đi dây — nằm ở bài cảm biến đếm hạt cố định: chọn vacuum trung tâm, bơm tích hợp hay nguồn PoE.

Hồ sơ tối thiểu cho mỗi màng lọc

Mọi thứ ở trên chỉ chạy được nếu từng màng lọc có danh tính riêng. Một phòng sạch với bốn mươi bộ lọc trần mà hồ sơ chỉ ghi “đã thay lọc tháng 3” là một phòng không quản lý được vòng đời lọc.

Trường Vì sao cần
Mã vị trí trên sơ đồ trần Không có mã vị trí thì không nối được kết quả quét rò với đúng màng lọc
Ngày lắp và số sê-ri của màng lọc Cơ sở tính tuổi thọ thật và truy nguyên khi một lô lọc có vấn đề chung
Chênh áp và lưu lượng lúc mới lắp Giá trị gốc để so; thiếu nó thì mọi quy tắc theo bội số đều vô nghĩa
Ngày và kết quả từng lần quét rò Chuỗi thời gian này là thứ duy nhất chứng minh màng lọc kín trong suốt khoảng giữa hai kỳ
Chênh áp theo kỳ đọc Hình dạng đường xu hướng mới là tín hiệu, giá trị đơn lẻ thì không
Số hiệu hồ sơ kiểm soát thay đổi của lần thay gần nhất Nối việc thay lọc với phép phân loại lại tương ứng

Cần dựng chương trình theo dõi màng lọc và cảnh báo sớm cho phòng sạch?Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ bố trí cảm biến cố định xuôi dòng màng lọc theo đánh giá rủi ro, thiết lập đường nền để phát hiện dịch nền do lọc, và chuẩn bị bộ dữ liệu cần cho phép phân loại lại sau mỗi lần thay lọc.

Liên hệ Techmaster →

Câu hỏi thường gặp

Màng lọc HEPA có tuổi thọ cố định tính bằng năm không?

Không. Tuổi thọ phụ thuộc vào tải bụi thực tế mà màng lọc phải nhận, và tải đó lại phụ thuộc vào chất lượng khí tươi, hiệu quả của các cấp tiền lọc, số giờ chạy và mức phát hạt bên trong phòng. Hai màng lọc cùng model, cùng ngày lắp, ở hai phòng khác nhau có thể chênh nhau nhiều năm về thời điểm cần thay. Con số “ba năm” hay “năm năm” lưu truyền trong ngành là điểm khởi đầu để lập ngân sách, không phải tiêu chí kỹ thuật.

Vì sao chênh áp bình thường mà phòng vẫn không đạt cấp sạch?

Vì chênh áp chỉ đo trở lực dòng khí, không đo hiệu quả lọc. Một lỗ rò trên bề mặt lọc hoặc một mối gioăng hở tạo ra đường tắt cho không khí chưa lọc, và đường tắt đó làm chênh áp giảm chứ không tăng — thường giảm ít tới mức lẫn vào dao động thường ngày. Đây chính là lý do phép quét rò tồn tại như một phép thử riêng và không thể thay bằng bất kỳ chỉ số vận hành nào.

Sau khi thay lọc có bắt buộc phải phân loại lại phòng không?

Thay màng lọc cuối nguồn là thay đổi tác động trực tiếp tới thứ quyết định cấp sạch, nên trong phần lớn hệ thống chất lượng, nó thuộc nhóm thay đổi buộc phải chứng minh lại kết quả. Trình tự tối thiểu là chạy xả, quét rò toàn bộ bề mặt và đường gioăng, rồi lấy mẫu phân loại theo kế hoạch của ISO 14644-1. Bỏ bước quét rò là rủi ro lớn nhất, vì lỗi lắp đặt phổ biến hơn lỗi của chính màng lọc mới.

Hệ có biến tần thì theo dõi chênh áp còn ý nghĩa không?

Còn, nhưng phải đọc khác. Ở hệ có biến tần điều khiển theo lưu lượng, quạt tự tăng tốc khi lọc bẩn dần nên lưu lượng giữ nguyên và chênh áp qua lọc vẫn tăng — đó vẫn là tín hiệu tắc dần hợp lệ. Điều thay đổi là hậu quả: thay vì thấy số lần trao đổi khí giảm, bạn thấy tần số và dòng điện của quạt tăng. Vì vậy ở hệ này nên theo dõi thêm công suất hoặc tần số quạt như một chỉ số song song, và đừng chờ lưu lượng giảm mới hành động vì nó sẽ không giảm cho tới khi quạt đã chạm giới hạn.

Có cần quét rò lại toàn bộ phòng khi chỉ thay một màng lọc không?

Không cần quét toàn bộ, nhưng phạm vi không nên chỉ giới hạn ở đúng một bộ lọc vừa thay. Thao tác tháo lắp trên trần thường làm xê dịch khung của các bộ lọc liền kề và làm chùng mối gioăng của chúng. Phạm vi hợp lý là màng lọc vừa thay cộng các bộ lọc kề cạnh trực tiếp, cộng bất kỳ bộ nào mà đội thi công có tì đè lên trong quá trình làm việc. Ghi rõ phạm vi đã quét vào hồ sơ để lần sau còn biết chỗ nào chưa được kiểm.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster