facebook

Phòng sạch cho liệu pháp tế bào và gen: cấp sạch nào, và khi nào được tắt máy đếm hạt

Một xưởng sản xuất liệu pháp tế bào và gen nhìn bề ngoài giống một xưởng dược vô trùng thu nhỏ, và đó chính là chỗ dễ sai. Nhóm sản phẩm này — châu Âu gọi là ATMP, thuốc điều trị tiên tiến — có bộ hướng dẫn GMP riêng: EudraLex Tập 4, Phần IV, ban hành ngày 22/11/2017, áp dụng bắt buộc từ tháng 5/2018. Bộ hướng dẫn đó cho phép những cấu hình phòng sạch mà quy định về thuốc vô trùng thông thường không cho, và ngược lại, đặt ra một tình huống riêng cho việc giám sát hạt mà bộ quy định kia không có: được phép không chạy máy đếm hạt trong lúc sản xuất. Bài viết đọc kỹ ba nhóm điều khoản quyết định kiến trúc giám sát, so sánh với EU GMP Annex 1, và đối chiếu khách quan các dòng cảm biến của PMS với Lighthouse và TSI theo tiêu chí phù hợp cho suite ATMP quy mô nhỏ.

ATMP khác thuốc vô trùng cổ điển ở chỗ nào

Ba đặc điểm của nhóm sản phẩm này kéo theo toàn bộ phần còn lại.

Không tiệt trùng cuối được. Bộ hướng dẫn mở đầu mục 9.5 bằng đúng câu đó: phần lớn ATMP không thể tiệt trùng ở công đoạn cuối, nên quá trình sản xuất phải được tiến hành trong điều kiện vô trùng. Sản phẩm là tế bào sống — không lọc được qua màng 0,22 µm, không hấp được, không chiếu xạ được.

Lô nhỏ, nhiều lô, thời gian ngắn. Với liệu pháp tự thân, mỗi bệnh nhân là một lô. Một suite ATMP có thể chạy hàng chục lô song song trong các buồng riêng, mỗi lô kéo dài vài ngày tới vài tuần, thay vì một chiến dịch chiết rót dài trong một dây chuyền lớn.

Vật liệu sinh học sống là một mối nguy hai chiều. Vector virus, tế bào của bệnh nhân, chủng vi sinh dùng trong sản xuất — vừa cần được bảo vệ khỏi môi trường, vừa là thứ môi trường cần được bảo vệ khỏi nó. Đây là điểm không tồn tại trong sản xuất thuốc tiêm hoá dược, và nó dẫn thẳng tới điều khoản miễn trừ giám sát hạt ở phần sau.

Bảng ánh xạ cấu hình sản xuất ATMP sang cấp sạch yêu cầu theo EudraLex Tập 4 Phần IV, từ hệ kín và isolator với nền Grade D tới hệ hở Grade A trong nền Grade B, kèm bảng giới hạn hạt và ISO Class tương đương
Bảng ánh xạ cấu hình sản xuất ATMP sang cấp sạch yêu cầu theo EudraLex Tập 4 Phần IV, từ hệ kín và isolator với nền Grade D tới hệ hở Grade A trong nền Grade B, kèm bảng giới hạn hạt và ISO Class tương đương

Hệ kín kéo cấp nền xuống Grade D — và mất tư cách hệ kín lúc nào

Điều khoản 9.41 nêu nguyên tắc trung tâm: với sản xuất trong hệ kín, trong isolator hoặc trong isolator áp dương, cấp nền Grade D là chấp nhận được. Điều 17.24 nhắc lại: phòng đặt hệ kín phải đạt tối thiểu Grade D.

Đây là khác biệt lớn nhất về mặt chi phí so với sản xuất vô trùng cổ điển. Grade D tương đương ISO Class 8 ở trạng thái nghỉ; Grade B tương đương ISO Class 5 ở trạng thái nghỉ và ISO Class 7 khi vận hành. Chênh lệch giữa hai cấp đó là chênh lệch về số lần trao đổi khí, về diện tích lọc HEPA, về chi phí điện và về quy trình mặc đồ — kéo dài suốt vòng đời nhà máy.

Nhưng “hệ kín” là một tư cách có điều kiện, và điều kiện được viết rất chặt ở điều 9.44: khi vật liệu được thêm vào hoặc lấy ra khỏi hệ mà không qua một kết nối vô trùng — ví dụ không dùng đầu nối vô trùng, không qua màng lọc — thì hệ không còn được coi là kín nữa.

Hệ quả thực tế rất cụ thể: một quy trình chạy trong bioreactor kín nhưng mỗi ngày mở nắp để lấy mẫu bằng pipet thì không phải hệ kín, và toàn bộ cơ sở để dùng cấp nền Grade D sụp đổ. Điều 9.43 nói thêm rằng việc chuyển vật liệu vào và ra khỏi isolator là một trong những nguồn nhiễm bẩn tiềm tàng lớn nhất, và phải có biện pháp kiểm soát tương xứng.

Điều 9.42 đặt thêm một hàng rào trước khi được hưởng cấu hình này: isolator chỉ được đưa vào sử dụng sau khi thẩm định phù hợp, và việc thẩm định phải xét mọi yếu tố tới hạn của công nghệ isolator — trong đó nêu đích danh chất lượng không khí bên trong và bên ngoài (nền) isolator, chế độ khử nhiễm, quá trình chuyển giao, và tính toàn vẹn của isolator. Điều 9.43 yêu cầu giám sát thường quy, bao gồm thử rò thường xuyên cho isolator và cho hệ găng/tay áo.

Hệ hở, vector virus và ngoại lệ phòng mổ

Khi sản phẩm bị phơi ra môi trường — điều 9.46 lấy ví dụ thao tác dưới dòng khí một chiều — thì quay về cấu hình quen thuộc: vùng tới hạn Grade A trong nền Grade B cho pha chế và chiết rót vô trùng.

Điều 9.47 nêu ba trường hợp riêng đáng nhớ, vì chúng là ba mức nới lỏng có điều kiện:

  • Pha dung dịch sẽ được lọc tiệt trùng trong quá trình: làm được ở khu vực sạch Grade C.
  • Pha nhân lên (expansion) của quy trình sản xuất vector virus, trước bước lọc tiệt trùng: làm được ở vùng tới hạn Grade A trong nền Grade C — tức là hạ nền một cấp so với mặc định.
  • Lọc tiệt trùng và chiết rót: phải ở Grade A trong nền Grade B, trừ khi dùng hệ kín với đầu nối vô trùng.

Điều 9.49 mở thêm một cửa nữa: dùng các công nghệ như xử lý trong bộ kit vô trùng dùng một lần, hoặc ủ trong bình, túi hay bình lên men kín, trong môi trường Grade C có thể chấp nhận được, nếu có biện pháp kiểm soát thoả đáng để tránh nhiễm chéo — kiểm soát vật liệu, luồng người và độ sạch. Tiêu chuẩn nhắc riêng: phải đặc biệt chú ý nếu vật liệu sau đó được chuyển sang khu vực có cấp cao hơn.

Cuối cùng là điều 9.45, một ngoại lệ hiếm gặp trong văn bản GMP và đáng đọc nguyên văn ý: trong hoàn cảnh ngoại lệ và có biện giải đầy đủ — ví dụ ATMP được sản xuất ngay trong phòng mổ vì thời gian từ lúc hiến tới lúc dùng quá ngắn và bệnh nhân đang chờ trong phòng mổ — thì hệ kín có thể được đặt trong một môi trường được kiểm soát nhưng không phân cấp. Kèm theo ba ràng buộc: điều kiện phòng mổ phải đủ để bảo đảm chất lượng và an toàn sản phẩm; sản phẩm không được phơi ra môi trường ở bất kỳ thời điểm nào, có dữ liệu thử rò và thử áp của thiết bị làm bằng chứng; và phải chứng minh được lợi ích lâm sàng kỳ vọng cho bệnh nhân lớn hơn rủi ro của việc không có nền phân cấp.

Máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair III 310C — ảnh sản phẩm thật, máy di động sáu kênh dải 0,3–25 µm lưu lượng 28,3 LPM vỏ polycarbonate dùng cho giai đoạn lắp đặt và chạy mô phỏng vô trùng
Máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair III 310C — ảnh sản phẩm thật, máy di động sáu kênh dải 0,3–25 µm lưu lượng 28,3 LPM vỏ polycarbonate dùng cho giai đoạn lắp đặt và chạy mô phỏng vô trùng

Bảng giới hạn hạt: chỗ Phần IV khác Annex 1

Bảng giới hạn hạt trong Phần IV, kèm cột quy đổi sang ISO Class, như sau:

Cấp ≥0,5 µm, ở trạng thái nghỉ (hạt/m³) ≥0,5 µm, khi vận hành (hạt/m³) ISO Class tương đương (nghỉ / vận hành)
A 3.520 3.520 5 / 5
B 3.520 352.000 5 / 7
C 352.000 3.520.000 7 / 8
D 3.520.000 không quy định 8

Hai khác biệt so với bảng tương ứng của EU GMP Annex 1 bản 2022 cần ghi vào quy trình:

Thứ nhất, bảng của Phần IV không có cột ≥5,0 µm. Annex 1 có, với giới hạn 29 hạt/m³ cho Grade A ở cả hai trạng thái. Nhưng điều đó không có nghĩa là bỏ kênh 5 µm — điều 4.55 nói rõ: việc giám sát nồng độ hạt ≥5,0 µm ở khu vực Grade A và B tuy không bắt buộc cho mục đích thẩm định, nhưng là bắt buộc cho mục đích giám sát thường quy, vì đó là một công cụ chẩn đoán quan trọng để phát hiện sớm hỏng hóc. Cùng điều khoản nhắc lại lời cảnh báo quen thuộc: số đếm ≥5,0 µm xuất hiện lẻ tẻ có thể là số đếm giả, nhưng đếm được các mức thấp một cách liên tiếp hoặc đều đặn là dấu hiệu của khả năng nhiễm bẩn và phải điều tra — có thể là dấu hiệu sớm của hỏng HVAC, hỏng thiết bị chiết rót, hoặc thao tác kém khi lắp đặt máy và trong vận hành thường quy.

Thứ hai, giới hạn vi sinh Grade A ghi “<1 cfu” với chú thích rằng kết quả kỳ vọng cho Grade A là 0 cfu, và bất kỳ lần thu hồi được 1 cfu trở lên đều phải dẫn tới điều tra. Với mẫu khí Grade B là 10 cfu/m³, Grade C là 100, Grade D là 200. Đây là các giá trị khuyến nghị, không phải giới hạn cứng.

Điều khoản 4.51: khi máy đếm hạt được phép tắt

Đây là điều khoản mà bất kỳ ai thiết kế hệ giám sát cho một xưởng ATMP cũng phải đọc, vì nó lật ngược một giả định mặc định của ngành dược.

Điều 4.51 bắt đầu giống Annex 1: với khu vực Grade A, giám sát hạt phải được thực hiện trong toàn bộ thời gian của quá trình tới hạn, bao gồm cả khâu lắp ráp thiết bị. Rồi nó thêm một mệnh đề mà Annex 1 không có: trừ khi có biện giải đầy đủ. Và nó nêu luôn hai ví dụ về biện giải hợp lệ:

  • trong quá trình có chất nhiễm bẩn sẽ làm hỏng máy đếm hạt;
  • hoặc việc giám sát sẽ tạo ra một mối nguy — nêu đích danh ví dụ: vi sinh vật gây bệnh sống.

Khi rơi vào trường hợp đó, điều khoản quy định cái thay thế: giám sát phải được thực hiện trong các thao tác lắp đặt thiết bị, tức trước khi sản phẩm bị phơi ra mối nguy; và phải giám sát trong các lần chạy mô phỏng.

Lý do kỹ thuật rất dễ hiểu khi nhìn vào đường đi của dòng khí. Máy đếm hạt hút khí từ vùng tới hạn, cho đi qua buồng quang, rồi thải ra. Nếu vùng tới hạn đang chứa aerosol có vector virus sống, thì chiếc máy đếm hạt vừa trở thành một thiết bị lấy mẫu sinh học không có hệ ngăn chặn, vừa trở thành một đường thoát của tác nhân sinh học ra khỏi vùng ngăn chặn. Đường ống, bơm và bộ lọc xả của một máy đếm hạt phòng sạch tiêu chuẩn không được thiết kế cho vai trò đó.

Điều này thay đổi bài toán mua sắm theo một hướng ít ai lường trước: ở một xưởng ATMP làm vector virus, phần lớn giá trị của hệ giám sát hạt nằm ở giai đoạn lắp đặt, chuẩn bị và chạy mô phỏng vô trùng, chứ không phải ở việc ghi dữ liệu liên tục 24/7 trong lúc sản xuất. Số điểm cảm biến cố định cần thiết vì thế thường ít hơn nhiều so với một dây chuyền chiết rót cùng diện tích — nhưng yêu cầu về khả năng cơ động và tốc độ triển khai lại cao hơn.

Cảnh báo phạm vi: điều khoản này là một miễn trừ có điều kiện, phải biện giải, không phải quyền mặc định. Biện giải phải nằm trong chiến lược kiểm soát nhiễm bẩn của cơ sở, phải nêu rõ mối nguy cụ thể, và phải mô tả phương án giám sát thay thế. Việc tắt máy đếm hạt vì lý do tiện lợi hay vì thiếu thiết bị không thuộc phạm vi điều 4.51.

Sơ đồ điều khoản 4.51 của hướng dẫn GMP ATMP nêu hai lý do được phép không giám sát hạt liên tục và phương án giám sát thay thế, kèm ba bước đường đi của dòng khí qua máy đếm hạt giải thích lý do kỹ thuật
Sơ đồ điều khoản 4.51 của hướng dẫn GMP ATMP nêu hai lý do được phép không giám sát hạt liên tục và phương án giám sát thay thế, kèm ba bước đường đi của dòng khí qua máy đếm hạt giải thích lý do kỹ thuật

Ba kiến trúc giám sát tương ứng ba cấu hình sản xuất

Cấu hình sản xuất Cấp yêu cầu Kiến trúc giám sát hạt phù hợp
Hệ kín / isolator, nền Grade D (điều 9.41, 17.24) Nền Grade D; bên trong isolator là Grade A Cảm biến cố định bên trong isolator, chịu được chu trình khử nhiễm; nền Grade D giám sát theo chu kỳ bằng máy cầm tay. Đây là cấu hình rẻ nhất về hạ tầng nhưng khắt khe nhất về vật liệu cảm biến
Hệ hở, Grade A trong nền Grade B (điều 9.46) A trong B Cảm biến cố định liên tục tại vùng tới hạn, lưu lượng đủ theo yêu cầu Grade A; nền Grade B giám sát ở tần suất thấp hơn với cỡ mẫu phù hợp (điều 4.52)
Vector virus, pha nhân lên: A trong nền C (điều 9.47) A trong C Kiến trúc như trên nhưng phải xét điều 4.51: nếu có tác nhân sinh học sống, chuyển sang giám sát lúc lắp đặt + chạy mô phỏng, và ghi biện giải vào hồ sơ

So sánh cảm biến: PMS, Lighthouse, TSI cho suite nhỏ

Ba tiêu chí phân biệt thật sự cho một suite ATMP là: cảm biến có sống được trong chu trình khử nhiễm không, hạ tầng lắp đặt tốn bao nhiêu cho một suite nhiều buồng nhỏ, và dữ liệu có ghép được vào một hồ sơ lô cho từng bệnh nhân không. Giá và số kênh gần như không phải yếu tố quyết định ở quy mô này.

Tiêu chí Điều nó quyết định trong suite ATMP Điều cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bằng văn bản
Chịu chu trình khử nhiễm Isolator ATMP được khử nhiễm giữa các lô, thường bằng hơi hydro peroxide. Cảm biến nằm trong đó phải chịu được chu trình lặp lại nhiều lần trong tuần vì lô ngắn Số chu trình đã thẩm định, nồng độ và thời gian phơi, và phân biệt rõ “không hỏng khi phơi” với “vẫn đúng thông số sau khi phơi”
Cấp nguồn và truyền dữ liệu Suite ATMP có nhiều buồng nhỏ; số đường ống, đường điện và đường tín hiệu xuyên tường quyết định chi phí lắp đặt và số điểm phải làm kín Có hỗ trợ cấp nguồn qua Ethernet không (giảm còn một sợi cáp cho mỗi cảm biến); có bơm tích hợp để khỏi kéo đường chân không trung tâm không
Giao thức tích hợp Dữ liệu hạt phải ghép được với hệ ghi hồ sơ lô theo từng bệnh nhân Danh mục giao thức được hỗ trợ (ví dụ Modbus TCP/IP) và tài liệu ánh xạ điểm dữ liệu
Toàn vẹn dữ liệu Mỗi lô là một bệnh nhân; dấu vết kiểm tra phải truy được tới từng lô Tài liệu tuân thủ 21 CFR Part 11 của phần mềm, không chỉ của phần cứng
Hiệu chuẩn tại chỗ Cảm biến trong isolator rất khó tháo ra gửi đi hiệu chuẩn mà không phá vỡ chu trình sản xuất Phương án hiệu chuẩn tại hiện trường, thời gian dừng máy dự kiến, và năng lực hiệu chuẩn có sẵn trong nước

Trong danh mục PMS, dòng phù hợp trực tiếp với cấu hình isolator là cảm biến đếm hạt từ xa IsoAir Pro-Plus: kháng VHP, cấp nguồn qua Ethernet (PoE), đạt ISO 21501-4:2018, hỗ trợ Modbus TCP/IP hoặc PMS TCP/IP, và tuỳ chọn hiệu chuẩn theo ISO 17025. Ba đặc tính đầu tương ứng đúng ba dòng đầu của bảng trên. Với nền Grade C/D và với giai đoạn lắp đặt — vốn là giai đoạn quan trọng nhất theo điều 4.51 — thì một máy cầm tay như máy đếm hạt Lasair III 310C (6 kênh 0,3–25 µm, 28,3 LPM, vỏ polycarbonate) đáp ứng đủ, kể cả yêu cầu lưu lượng của Grade A.

Về phía các hãng khác: Lighthouse Worldwide Solutions và TSI đều có dòng cảm biến từ xa và dòng cầm tay tương đương về mặt nguyên lý và đều tuyên bố tuân thủ ISO 21501-4. Sự khác biệt giữa các hãng ở phân khúc này hiếm khi nằm ở thông số quang học; nó nằm ở ba chỗ khó so trên tờ rơi: hồ sơ thẩm định chịu khử nhiễm, độ sẵn có của dịch vụ hiệu chuẩn trong nước, và mức độ chi tiết của tài liệu tích hợp. Đề nghị thực dụng: gửi cùng một bộ năm câu hỏi ở cột phải của bảng trên cho cả ba nhà cung cấp, và so sánh chất lượng của tài liệu nhận về thay vì so bảng thông số.

Phần mềm phòng sạch PMS FacilityPro — ảnh chụp màn hình phần mềm giám sát môi trường thật, nơi dữ liệu hạt được ghép vào hồ sơ lô theo từng bệnh nhân với dấu vết kiểm tra theo 21 CFR Part 11
Phần mềm phòng sạch PMS FacilityPro — ảnh chụp màn hình phần mềm giám sát môi trường thật, nơi dữ liệu hạt được ghép vào hồ sơ lô theo từng bệnh nhân với dấu vết kiểm tra theo 21 CFR Part 11

Điều cần chuẩn bị nếu làm ở Việt Nam

Việt Nam chưa có một hướng dẫn GMP riêng cho ATMP tương đương Phần IV của EudraLex. Trong thực tế, các dự án đi theo một trong hai hướng: viện dẫn trực tiếp bộ hướng dẫn của châu Âu, hoặc theo hướng dẫn PIC/S. Cả hai hướng đều dẫn tới cùng một yêu cầu thực hành: chiến lược kiểm soát nhiễm bẩn phải nêu rõ đã chọn bộ tài liệu nào và vì sao, rồi giữ nguyên bộ đó trong toàn bộ hồ sơ, kể cả trong quy trình giám sát môi trường.

Ba việc nên làm sớm, trước khi chốt thiết kế:

  1. Chốt tư cách hệ kín cho từng công đoạn trên giấy, trước khi thiết kế phòng. Điều 9.44 là điều khoản quyết định cấp nền — nếu có dù chỉ một thao tác mở hệ trong quy trình, cấp nền phải đi lên và toàn bộ dự toán HVAC thay đổi.
  2. Xác định sớm có tác nhân sinh học sống trong vùng tới hạn hay không, vì đó là thứ quyết định số điểm cảm biến cố định theo điều 4.51 — và đây là một trong ít trường hợp mà việc trả lời đúng làm giảm chi phí thiết bị.
  3. Kiểm tra năng lực hiệu chuẩn trong nước trước khi chọn model. Với lô ngắn và nhiều lô, thời gian gửi thiết bị ra nước ngoài hiệu chuẩn có thể trở thành ràng buộc lịch sản xuất chứ không chỉ là một khoản chi phí.
Đang thiết kế hệ giám sát cho xưởng liệu pháp tế bào và gen?

Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ ánh xạ từng công đoạn sang cấu hình cấp sạch tương ứng, xác định số điểm cảm biến cố định theo tư cách hệ kín và theo điều khoản miễn trừ giám sát, và rà soát hồ sơ thẩm định chịu khử nhiễm mà nhà cung cấp thiết bị đưa ra.

Liên hệ Techmaster →

Câu hỏi thường gặp

Xưởng ATMP có phải tuân thủ EU GMP Annex 1 không?

Bộ tài liệu chính cho ATMP tại châu Âu là EudraLex Tập 4 Phần IV. Trên thực tế nhiều cơ sở tham chiếu cả hai, vì Phần IV không lặp lại mọi nội dung kỹ thuật của Annex 1. Điều quan trọng về mặt hồ sơ là ghi rõ trong chiến lược kiểm soát nhiễm bẩn rằng tài liệu nào được áp cho phần nào, và giữ nhất quán — vì hai bảng giới hạn hạt của hai tài liệu không giống hệt nhau.

Có thật sự được bỏ giám sát hạt trong lúc sản xuất không?

Được, nhưng chỉ trong phạm vi rất hẹp. Điều 4.51 cho phép không giám sát trong toàn bộ quá trình tới hạn nếu có biện giải đầy đủ, và nêu hai loại lý do hợp lệ: chất nhiễm bẩn trong quá trình sẽ làm hỏng máy đếm hạt, hoặc việc giám sát sẽ tạo ra mối nguy, ví dụ với vi sinh vật gây bệnh sống. Đổi lại, phải giám sát trong các thao tác lắp đặt thiết bị và trong các lần chạy mô phỏng. Đây là một sự đánh đổi có điều kiện, không phải một sự miễn trừ.

Vì sao hệ kín lại cho phép cấp nền thấp tới Grade D?

Vì logic của cấp nền là bảo vệ sản phẩm khỏi môi trường tại những chỗ sản phẩm có thể tiếp xúc với môi trường. Nếu sản phẩm không bao giờ phơi ra — hệ thật sự kín — thì môi trường xung quanh không còn là đường lây nhiễm trực tiếp, và Grade D đủ để kiểm soát rủi ro còn lại. Đó cũng là lý do điều 9.44 định nghĩa rất chặt lúc nào hệ mất tư cách kín: chính khoảnh khắc đó là lúc logic trên không còn đúng.

Cảm biến đặt trong isolator có cần kênh 5 µm không?

Bảng giới hạn hạt của Phần IV chỉ có cột ≥0,5 µm, nhưng điều 4.55 nói rõ việc giám sát ≥5,0 µm ở Grade A và B là bắt buộc cho mục đích giám sát thường quy dù không cần cho thẩm định. Nên chọn cảm biến có cả hai kênh, và cấu hình để ghi cả hai. Giá trị của kênh 5 µm nằm ở chẩn đoán: chuỗi số đếm thấp nhưng đều đặn ở kênh này thường là dấu hiệu sớm nhất của một hỏng hóc cơ khí hay của thao tác sai.

Với suite nhiều buồng nhỏ, nên chọn nhiều cảm biến cố định hay ít cảm biến kèm bộ chia mẫu?

Với ATMP, cân nhắc thường nghiêng về cảm biến riêng cho từng vùng tới hạn thay vì dùng chung một máy đếm qua bộ chia mẫu nhiều cổng. Lý do không phải kỹ thuật đo mà là ngăn cách: các buồng ATMP thường chạy lô của những bệnh nhân khác nhau song song, và một đường ống lấy mẫu dùng chung tạo ra một đường nối vật lý giữa các buồng đó. Bộ chia mẫu vẫn rất hợp lý cho khu vực nền cùng cấp và không có yêu cầu ngăn cách giữa các điểm.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster